Dipotassium Phosphate Trihydrate 99% là muối kali phosphate ở dạng ngậm ba phân tử nước. Sản phẩm còn được gọi là Kali Photphat Dibasic ngậm 3 nước hoặc Dipotassium Hydrogen Phosphate Trihydrate.
Công thức hóa học là K₂HPO₄·3H₂O, CAS 16788-57-1. Bao sản phẩm trong ảnh ghi K₂HPO₄ 99% MIN, tiêu chuẩn GB 25561-2010, xuất xứ Trung Quốc và khối lượng tịnh 25kg/bao.
Nhãn bao thể hiện nhà sản xuất Jiangsu Kolod Food Ingredients Co., Ltd. Dipotassium Phosphate tan tốt trong nước. Dung dịch có tính kiềm nhẹ và có thể tham gia hệ đệm phosphate.

1. Dipotassium Phosphate Trihydrate 99% là gì?
Dipotassium Phosphate Trihydrate là dạng ngậm ba phân tử nước của Dipotassium Hydrogen Phosphate.
K₂HPO₄·3H₂O
Khi hòa tan trong nước, thành phần phosphate cung cấp ion kali K⁺ và hydrogen phosphate HPO₄²⁻. Vì vậy, sản phẩm thường xuất hiện trong các hệ cần kiểm soát pH hoặc bổ sung potassium phosphate.
1.1. Các tên gọi thường gặp
- Dipotassium Phosphate Trihydrate.
- Dipotassium Hydrogen Phosphate Trihydrate.
- Potassium Phosphate Dibasic Trihydrate.
- Dibasic Potassium Phosphate Trihydrate.
- Kali Photphat Dibasic ngậm 3 nước.
- K₂HPO₄·3H₂O.
- DKP Trihydrate.
1.2. Ngoại quan sản phẩm
Sản phẩm thường có dạng tinh thể, hạt tinh thể hoặc bột kết tinh màu trắng. Dipotassium Phosphate Trihydrate hòa tan tốt trong nước.
Dạng Trihydrate chứa ba phân tử nước kết tinh. Vì thế, cần phân biệt sản phẩm này với Dipotassium Phosphate K₂HPO₄ 99% dạng khan.

2. Thông số Dipotassium Phosphate Trihydrate K₂HPO₄·3H₂O 99%
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dipotassium Phosphate Trihydrate 99% |
| Tên tiếng Việt | Kali Photphat Dibasic ngậm 3 nước |
| Công thức | K₂HPO₄·3H₂O |
| CAS | 16788-57-1 |
| Khối lượng mol | Khoảng 228,22 g/mol |
| Hàm lượng trên bao | K₂HPO₄ 99% MIN |
| Dạng | Trihydrate – ngậm 3H₂O |
| Ngoại quan | Tinh thể hoặc bột kết tinh màu trắng |
| Độ tan | Tan tốt trong nước |
| Tiêu chuẩn trên bao | GB 25561-2010 |
| Nhà sản xuất | Jiangsu Kolod Food Ingredients Co., Ltd. |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 25kg/bao |
2.1. Lưu ý khi đọc thông số
Các chỉ tiêu chi tiết như assay, pH, loss on drying, fluoride, arsenic, lead và chất không tan cần được đối chiếu với COA của đúng batch/lot.
COA và SDS có chức năng khác nhau. Bài COA và MSDS là gì? giải thích cách doanh nghiệp sử dụng hai loại tài liệu khi mua và quản lý hóa chất.
3. K₂HPO₄·3H₂O 99% có ý nghĩa gì?
3.1. Không chỉ nhìn vào con số 99%
Bao ghi tên DIPOTASSIUM PHOSPHATE TRIHYDRATE và hàm lượng K₂HPO₄ 99% MIN. Tuy nhiên, tinh thể Trihydrate chứa ba phân tử nước kết tinh.
Vì vậy, người mua không nên so sánh trực tiếp sản phẩm này với K₂HPO₄ khan chỉ dựa trên con số 99%.
3.2. Khối lượng mol khác nhau
K₂HPO₄ khan có khối lượng mol khoảng 174,18 g/mol. Trong khi đó, K₂HPO₄·3H₂O có khối lượng mol khoảng 228,22 g/mol.
Do đó, nếu chuyển đổi giữa dạng khan và Trihydrate, cần tính lại lượng nguyên liệu theo specification và COA.
3.3. Kiểm tra assay trên COA
Một số specification thể hiện assay trên cơ sở khô. Vì thế, khách hàng nên kiểm tra đồng thời assay, dạng hydrate và loss on drying trước khi sử dụng.
4. Tính chất của Dipotassium Phosphate Trihydrate
4.1. Tan tốt trong nước
Sản phẩm hòa tan tốt trong nước. Đặc tính này thuận lợi khi pha dung dịch hoặc đưa nguyên liệu vào các hệ sản xuất dạng lỏng.
4.2. Dung dịch có tính kiềm nhẹ
Dung dịch K₂HPO₄ có tính kiềm nhẹ. Vì vậy, hóa chất có thể được sử dụng trong những hệ cần điều chỉnh hoặc ổn định pH.
4.3. Tham gia hệ đệm phosphate
K₂HPO₄ có thể kết hợp với một phosphate có tính axit hơn để tạo hệ đệm. Hệ đệm giúp giảm mức biến động pH khi môi trường thay đổi.
Trong một số công thức, Monosodium Phosphate NaH₂PO₄·2H₂O cũng được sử dụng như một thành phần phosphate có tính axit hơn. Tỷ lệ phối hợp cần được xác định theo công thức kỹ thuật.
5. Dipotassium Phosphate Trihydrate 99% dùng để làm gì?
5.1. Điều chỉnh pH
Dipotassium Phosphate có thể được dùng trong các hệ cần kiểm soát độ axit – kiềm. Mức sử dụng phụ thuộc vào pH mục tiêu và thành phần của công thức.
5.2. Tạo hệ đệm phosphate
Sản phẩm có thể tham gia hệ đệm phosphate. Ứng dụng này thường gặp trong sản xuất, nghiên cứu và các quy trình cần duy trì pH ổn định.
5.3. Ứng dụng trong thực phẩm
Các grade Dipotassium Phosphate phù hợp có thể được sử dụng trong công nghệ thực phẩm với vai trò liên quan đến điều chỉnh pH và ổn định hệ.
Trước khi sử dụng, doanh nghiệp cần kiểm tra COA, specification, hồ sơ lô hàng và yêu cầu pháp lý áp dụng cho sản phẩm cụ thể.
5.4. Phòng thí nghiệm và hệ đệm
Dipotassium Hydrogen Phosphate được sử dụng trong nhiều công thức dung dịch đệm phosphate. Grade hóa chất phải phù hợp với yêu cầu của phương pháp thử.
5.5. Khi cần potassium phosphate có tính kiềm cao hơn
Nếu công thức yêu cầu potassium phosphate có mức độ trung hòa cao hơn, Tripotassium Phosphate K₃PO₄ là một sản phẩm cùng nhóm có thể được đánh giá.
K₂HPO₄ và K₃PO₄ không phải cùng một hóa chất. Vì vậy, không nên thay thế trực tiếp nếu chưa tính lại công thức.

6. So sánh Dipotassium Phosphate Trihydrate và Anhydrous
| Tiêu chí | K₂HPO₄·3H₂O | K₂HPO₄ |
|---|---|---|
| Dạng | Trihydrate | Anhydrous |
| CAS | 16788-57-1 | 7758-11-4 |
| Khối lượng mol | Khoảng 228,22 g/mol | Khoảng 174,18 g/mol |
| Nước kết tinh | Có 3H₂O | Không có |
| Thay 1:1? | Không nên | Không nên |
6.1. Khi nào cần quy đổi lại?
Nếu đang dùng Dipotassium Phosphate K₂HPO₄ dạng khan và muốn chuyển sang Trihydrate, cần tính lại lượng nguyên liệu.
Các yếu tố cần kiểm tra gồm dạng hydrate, assay, loss on drying và COA của lô hàng thực tế.

7. Cách sử dụng Dipotassium Phosphate Trihydrate 99%
7.1. Xác định mục tiêu sử dụng
Trước tiên, cần xác định K₂HPO₄ được dùng để điều chỉnh pH, tạo hệ đệm hay phục vụ chức năng kỹ thuật khác.
7.2. Kiểm tra COA
Cần kiểm tra đúng dạng Trihydrate và assay của lô hàng. Điều này đặc biệt quan trọng nếu công thức ban đầu sử dụng K₂HPO₄ dạng khan.
7.3. Pha dung dịch
Khi cần pha dung dịch, chuẩn bị nước trước. Sau đó, thêm Dipotassium Phosphate từ từ trong khi khuấy.
Tiếp tục khuấy đến khi hóa chất hòa tan hoàn toàn.
7.4. Kiểm tra sau khi pha
Sau khi pha, cần kiểm tra pH và nồng độ theo yêu cầu công nghệ. Không nên áp dụng một liều cố định cho mọi hệ.
8. Cách chọn mua Dipotassium Phosphate Trihydrate 99%
8.1. Kiểm tra đúng dạng Trihydrate
Tên sản phẩm cần thể hiện rõ Dipotassium Phosphate Trihydrate hoặc công thức K₂HPO₄·3H₂O. Điều này giúp tránh nhầm với dạng khan.
8.2. Kiểm tra CAS và hàm lượng
CAS của dạng Trihydrate là 16788-57-1. Bao sản phẩm trong bài ghi K₂HPO₄ 99% MIN.
8.3. Kiểm tra COA đúng batch
- Assay.
- Loss on drying.
- pH.
- Chất không tan.
- Fluoride.
- Arsenic.
- Lead.
- Các chỉ tiêu theo specification.
8.4. Kiểm tra bao bì
Bao cần còn nguyên vẹn, khô và không bị thủng. Batch/lot trên bao cũng nên khớp với COA và chứng từ lô hàng.
Các bước này giúp hạn chế những lỗi thường gặp khi mua nguyên liệu. Châu An Chemical cũng phân tích vấn đề này trong bài 5 sai lầm khi mua hóa chất công nghiệp.
9. Bảo quản Dipotassium Phosphate Trihydrate
9.1. Điều kiện kho
- Bảo quản tại nơi sạch và khô ráo.
- Đặt bao trên pallet.
- Tránh nước mưa và nền ẩm.
- Giữ kín bao sau khi mở.
- Tuân thủ hướng dẫn trên SDS.
9.2. An toàn khi thao tác
- Sử dụng găng tay phù hợp.
- Đeo kính bảo hộ khi cần.
- Hạn chế phát tán bụi.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt.
- Tham khảo SDS trước khi thao tác số lượng lớn.
10. Quy cách Dipotassium Phosphate Trihydrate 99% Trung Quốc
10.1. Thông tin trên bao
- DIPOTASSIUM PHOSPHATE TRIHYDRATE.
- K₂HPO₄ 99% MIN.
- STANDARD: GB 25561-2010.
- NET WT: 25KGS.
- MADE IN CHINA.
- JIANGSU KOLOD FOOD INGREDIENTS CO., LTD.
10.2. Kiểm tra khi nhận hàng
Batch number, ngày sản xuất và hạn sử dụng thay đổi theo từng lô. Vì vậy, khách hàng cần đối chiếu trực tiếp thông tin trên bao khi nhận hàng.
11. Giá Dipotassium Phosphate Trihydrate 99% Trung Quốc
11.1. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Giá nhập khẩu.
- Tỷ giá.
- Số lượng đặt hàng.
- Nhà sản xuất.
- Grade và specification.
- Địa điểm giao hàng.
11.2. Cách so sánh báo giá
Không nên chỉ so giá theo kilogram. Người mua cần kiểm tra dạng Trihydrate hay Anhydrous, assay, COA và khối lượng tịnh trước khi so sánh.
12. Mua Dipotassium Phosphate Trihydrate K₂HPO₄·3H₂O 99% ở đâu?
12.1. Dipotassium Phosphate tại Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp nhiều dòng hóa chất và muối phosphate phục vụ sản xuất.
Khách hàng cần mua Dipotassium Phosphate Trihydrate K₂HPO₄·3H₂O 99% Trung Quốc 25kg/bao có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra tồn kho, COA và báo giá.
12.2. Lựa chọn sản phẩm phosphate phù hợp
Nếu cần dạng không chứa nước kết tinh, khách hàng có thể đánh giá Dipotassium Phosphate K₂HPO₄ 99% Anhydrous.
Nếu công thức cần potassium phosphate có tính kiềm cao hơn, Tripotassium Phosphate K₃PO₄ là một sản phẩm cùng nhóm.
Trong các hệ cần phosphate có tính axit hơn, Monosodium Phosphate NaH₂PO₄·2H₂O cũng có thể được xem xét theo yêu cầu công thức.
13. Câu hỏi thường gặp về Dipotassium Phosphate Trihydrate 99%
Dipotassium Phosphate Trihydrate là gì?
Đây là Dipotassium Hydrogen Phosphate ở dạng ngậm ba phân tử nước, có công thức K₂HPO₄·3H₂O.
CAS của K₂HPO₄·3H₂O là bao nhiêu?
CAS của Dipotassium Phosphate Trihydrate là 16788-57-1.
Khối lượng mol của K₂HPO₄·3H₂O là bao nhiêu?
Khối lượng mol của Dipotassium Phosphate Trihydrate khoảng 228,22 g/mol.
K₂HPO₄·3H₂O có tan trong nước không?
Có. Sản phẩm tan tốt trong nước.
Dipotassium Phosphate Trihydrate và Anhydrous có giống nhau không?
Không. Dạng Trihydrate chứa ba phân tử nước kết tinh. Dạng Anhydrous không chứa nước kết tinh.
Có thể thay K₂HPO₄·3H₂O và K₂HPO₄ khan theo tỷ lệ 1:1 không?
Không nên. Cần quy đổi theo dạng hydrate, assay và COA của từng sản phẩm.
Dipotassium Phosphate Trihydrate dùng để làm gì?
Sản phẩm được sử dụng trong các hệ điều chỉnh pH, hệ đệm phosphate và những công thức cần nguồn potassium phosphate phù hợp.
Dipotassium Phosphate có dùng trong thực phẩm không?
Có các grade Dipotassium Phosphate được sử dụng trong công nghệ thực phẩm. Sản phẩm cụ thể cần đáp ứng đúng specification, COA và quy định áp dụng.
Dipotassium Phosphate và Tripotassium Phosphate có giống nhau không?
Không. Dipotassium Phosphate có công thức K₂HPO₄, còn Tripotassium Phosphate có công thức K₃PO₄ và có đặc tính kiềm khác nhau.
Dipotassium Phosphate Trihydrate đóng bao bao nhiêu kg?
Sản phẩm trong bài có quy cách 25kg/bao.
Nhà sản xuất Dipotassium Phosphate Trihydrate trong bài là ai?
Nhãn bao thể hiện nhà sản xuất Jiangsu Kolod Food Ingredients Co., Ltd., Trung Quốc.
Khi mua Dipotassium Phosphate Trihydrate cần kiểm tra gì?
Cần kiểm tra công thức K₂HPO₄·3H₂O, CAS, assay, dạng hydrate, COA, batch/lot, nhà sản xuất, bao bì và hạn sử dụng của lô hàng.
14. Kết luận
Dipotassium Phosphate Trihydrate 99% có công thức K₂HPO₄·3H₂O và CAS 16788-57-1.
Bao sản phẩm ghi K₂HPO₄ 99% MIN, nhà sản xuất Jiangsu Kolod Food Ingredients Co., Ltd., xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao.
Khi mua hàng, cần phân biệt Trihydrate với K₂HPO₄ dạng khan. Đồng thời, hãy kiểm tra COA đúng lô trước khi đưa sản phẩm vào công thức.
Quý khách cần mua Dipotassium Phosphate Trihydrate K₂HPO₄·3H₂O 99% Trung Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com

