Dipotassium Phosphate K₂HPO₄ 99% Trung Quốc – Food Grade 25kg/bao

Tên sản phẩm: Dipotassium Phosphate Anhydrous

Công thức: K₂HPO₄

Số CAS: 7758-11-4

Khối lượng mol: Khoảng 174,18g/mol

Hàm lượng: K₂HPO₄ ≥99%

Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng, không mùi

Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 2,44g/cm³ ở 20°C

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/bao

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Dipotassium Phosphate K₂HPO₄ là muối kali của axit phosphoric. Sản phẩm còn được gọi là Dipotassium Hydrogen Phosphate hoặc Potassium Phosphate Dibasic.

Sản phẩm trong ảnh là loại khan – anhydrous, hàm lượng tối thiểu 99% và cấp Food Grade theo thông tin trên bao. Quy cách đóng gói là 25kg/bao, xuất xứ Trung Quốc.

Trong công nghệ thực phẩm, K₂HPO₄ thường được dùng để điều chỉnh và ổn định pH. Sản phẩm cũng có thể hoạt động như muối nhũ hóa, chất tạo phức và nguồn bổ sung kali, phosphat trong các công thức phù hợp.

Quý khách cần mua Dipotassium Phosphate K₂HPO₄ 99% Food Grade Trung Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

Dipotassium Phosphate K2HPO4 99% Food Grade Trung Quốc 25kg bao
Dipotassium Phosphate K₂HPO₄ 99% Food Grade Trung Quốc, quy cách 25kg/bao.

1. Dipotassium Phosphate là gì?

Dipotassium Phosphate là muối kali dibasic của axit phosphoric. Công thức hóa học của sản phẩm dạng khan là:

K₂HPO₄

Sản phẩm thường tồn tại dưới dạng bột hoặc tinh thể màu trắng. K₂HPO₄ tan tốt trong nước và tạo dung dịch có tính kiềm nhẹ.

Dipotassium Phosphate có khả năng tạo hệ đệm phosphat. Nhờ đó, sản phẩm giúp hạn chế sự thay đổi pH trong nhiều công thức thực phẩm và quy trình sản xuất.

Các tên gọi thường gặp gồm:

  • Dipotassium Phosphate.
  • Dipotassium Hydrogen Phosphate.
  • Potassium Phosphate Dibasic.
  • Dibasic Potassium Phosphate.
  • Dipotassium Acid Phosphate.
  • Kali Hydro Phosphat.
  • K₂HPO₄.
  • INS 340(ii).
  • E340(ii).

Cần phân biệt K₂HPO₄ với Monopotassium Phosphate KH₂PO₄ và Tripotassium Phosphate K₃PO₄. Ba sản phẩm có tỷ lệ kali, tính kiềm và phạm vi sử dụng khác nhau.

Dipotassium Phosphate K2HPO4 dạng bột tinh thể màu trắng
Dipotassium Phosphate K₂HPO₄ khan thường có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng.

2. Thông tin sản phẩm Dipotassium Phosphate K₂HPO₄

  • Tên sản phẩm: Dipotassium Phosphate Anhydrous
  • Tên tiếng Việt: Dikali Hydrophosphat
  • Tên gọi khác: Dipotassium Hydrogen Phosphate, Potassium Phosphate Dibasic
  • Công thức hóa học: K₂HPO₄
  • Số CAS: 7758-11-4
  • Mã phụ gia quốc tế: INS 340(ii), E340(ii)
  • Khối lượng mol: Khoảng 174,18g/mol
  • Hàm lượng: K₂HPO₄ ≥99% theo thông tin trên bao
  • Dạng sản phẩm: Khan – anhydrous
  • Cấp sản phẩm: Food Grade theo thông tin trên bao
  • Tiêu chuẩn trên bao: FCC VII
  • Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng
  • Mùi: Không mùi hoặc gần như không mùi
  • Độ tan: Tan tốt trong nước
  • Tính chất dung dịch: Có tính kiềm nhẹ
  • Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 2,44g/cm³ ở 20°C
  • Nhà sản xuất trên nhãn: Jiangsu Kolod Food Ingredients Co., Ltd.
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Khối lượng tịnh: 25kg/bao
  • Khối lượng cả bì: Khoảng 25,2kg/bao

Tiêu chuẩn, hàm lượng và các chỉ tiêu chất lượng chính thức cần được xác nhận theo COA của lô hàng hiện hành.

Do hình ảnh đang thể hiện lô hàng đã hết hạn, không nên dùng ngày sản xuất và hạn dùng trên ảnh để đại diện cho sản phẩm đang kinh doanh.

3. Tính chất của Dipotassium Phosphate

3.1. Tính chất vật lý

  • Dạng bột hoặc tinh thể màu trắng.
  • Không mùi hoặc gần như không mùi.
  • Tan tốt trong nước.
  • Có khả năng hút ẩm.
  • Có thể vón cục nếu bảo quản trong môi trường ẩm.
  • Dung dịch thường trong và có tính kiềm nhẹ.

Khả năng hòa tan và độ trong của dung dịch còn phụ thuộc vào chất lượng nước, nồng độ pha và độ tinh khiết của sản phẩm.

3.2. Tính chất hóa học

K₂HPO₄ phân ly trong nước thành ion kali và ion hydrogen phosphate:

K₂HPO₄ → 2K⁺ + HPO₄²⁻

Ion HPO₄²⁻ tham gia vào cân bằng axit – bazơ của hệ phosphat. Vì vậy, sản phẩm thường được sử dụng để hỗ trợ ổn định pH.

Khi phản ứng với axit, K₂HPO₄ có thể chuyển thành muối phosphat có tính axit hơn. Khi phản ứng với bazơ phù hợp, sản phẩm có thể chuyển thành phosphate có mức trung hòa cao hơn.

3.3. Khả năng tạo hệ đệm

Dipotassium Phosphate thường được phối hợp với Monopotassium Phosphate để tạo hệ đệm phosphat.

Tỷ lệ phối hợp quyết định pH của dung dịch. Do đó, doanh nghiệp cần tính toán theo công thức và thử nghiệm thực tế.

 công thức hóa học Dipotassium Phosphate K2HPO4
Dipotassium Phosphate có công thức K₂HPO₄ và được dùng trong các hệ đệm phosphat.

4. Công dụng của Dipotassium Phosphate trong thực phẩm

4.1. Điều chỉnh và ổn định pH

K₂HPO₄ được dùng làm chất điều chỉnh pH trong nhiều công thức thực phẩm và đồ uống.

Sản phẩm giúp hạn chế pH thay đổi quá nhanh trong quá trình phối trộn, gia nhiệt hoặc bảo quản.

Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào hàm lượng axit, protein, khoáng chất và các thành phần khác trong công thức.

4.2. Ổn định sản phẩm từ sữa

Dipotassium Phosphate có thể được sử dụng trong một số sản phẩm từ sữa hoặc đồ uống chứa protein.

Sản phẩm hỗ trợ kiểm soát độ axit và tương tác của protein với khoáng chất. Qua đó, công thức có thể ổn định hơn trong quá trình gia nhiệt và bảo quản.

Liều lượng cần được thử nghiệm để tránh ảnh hưởng đến vị, cấu trúc hoặc hàm lượng khoáng của thành phẩm.

4.3. Sử dụng trong bột kem và đồ uống dạng bột

K₂HPO₄ có thể được dùng trong bột kem, bột đồ uống và một số hỗn hợp hòa tan.

Sản phẩm hỗ trợ điều chỉnh pH, ổn định thành phần và cải thiện khả năng hoạt động của hệ nhũ trong công thức phù hợp.

4.4. Hoạt động như muối nhũ hóa

Dipotassium Phosphate có thể tham gia điều chỉnh trạng thái của protein và khoáng chất trong một số hệ thực phẩm.

Nhờ đó, sản phẩm được sử dụng như một muối nhũ hóa hoặc chất hỗ trợ ổn định trong công thức được phép.

4.5. Chất tạo phức

Ion phosphate có khả năng tương tác với một số ion kim loại trong thực phẩm.

Đặc tính này giúp kiểm soát ảnh hưởng của khoáng chất đến độ ổn định, màu sắc hoặc cấu trúc của sản phẩm.

4.6. Bổ sung nguồn kali và phosphat

K₂HPO₄ cung cấp kali và phosphat cho công thức sản phẩm.

Tuy nhiên, không nên sử dụng theo cảm tính để bổ sung khoáng. Hàm lượng phải được tính toán theo công thức dinh dưỡng, quy định ghi nhãn và giới hạn áp dụng.

4.7. Ứng dụng trong lên men

Dipotassium Phosphate có thể được dùng để bổ sung phosphat và ổn định pH trong một số môi trường lên men.

Hiệu quả phụ thuộc vào chủng vi sinh, nguồn carbon, nhiệt độ và điều kiện của từng quy trình.

ứng dụng K2HPO4 trong bột kem đồ uống và lên men
K₂HPO₄ được sử dụng trong bột kem, đồ uống dạng bột và một số quá trình lên men.

5. Cách sử dụng Dipotassium Phosphate K₂HPO₄

5.1. Xác định đúng mục đích sử dụng

Trước khi dùng, cần xác định K₂HPO₄ được bổ sung để điều chỉnh pH, ổn định protein, tạo phức hay bổ sung khoáng.

Mỗi mục đích sẽ có mức sử dụng và cách phối trộn khác nhau.

5.2. Hòa tan bằng nước sạch

Cho lượng nước cần thiết vào bồn trước. Sau đó, thêm từ từ Dipotassium Phosphate trong khi khuấy.

Không nên đổ lượng lớn bột vào một điểm. Cách này có thể làm sản phẩm vón và kéo dài thời gian hòa tan.

5.3. Kiểm soát pH trong quá trình phối trộn

K₂HPO₄ có thể làm pH của công thức tăng. Vì vậy, cần kiểm tra pH sau mỗi lần bổ sung.

Nên bắt đầu với lượng nhỏ, sau đó điều chỉnh dần đến giá trị mục tiêu.

5.4. Không áp dụng một liều lượng cho mọi sản phẩm

Liều lượng phụ thuộc vào loại thực phẩm, thành phần công thức, pH ban đầu và chức năng cần đạt.

Doanh nghiệp phải tuân thủ quy định về phụ gia thực phẩm, thực hành sản xuất tốt và hồ sơ công bố của sản phẩm.

5.5. Thử nghiệm trước khi sản xuất số lượng lớn

Nên thử nghiệm trên mẻ nhỏ để đánh giá pH, độ ổn định, cấu trúc và cảm quan.

Bước này giúp hạn chế nguy cơ dùng quá liều hoặc làm thay đổi chất lượng thành phẩm.

6. Phân biệt K₂HPO₄, KH₂PO₄ và K₃PO₄

6.1. Monopotassium Phosphate – KH₂PO₄

  • Là muối kali monobasic của axit phosphoric.
  • Dung dịch có tính axit nhẹ hơn.
  • Thường được phối hợp để tạo hệ đệm phosphat.
  • Còn được gọi là Potassium Dihydrogen Phosphate.

6.2. Dipotassium Phosphate – K₂HPO₄

  • Là muối kali dibasic.
  • Dung dịch có tính kiềm nhẹ.
  • Được dùng để điều chỉnh pH và tạo hệ đệm.
  • Có mã INS 340(ii).

6.3. Tripotassium Phosphate – K₃PO₄

  • Là muối kali tribasic.
  • Có tính kiềm mạnh hơn K₂HPO₄.
  • Phạm vi và liều lượng sử dụng khác với Dipotassium Phosphate.
  • Không được tự ý thay thế theo tỷ lệ tương đương.

Khi thay đổi giữa các loại potassium phosphate, cần tính lại lượng kali, phosphat và ảnh hưởng đến pH của công thức.

7. Cách lựa chọn Dipotassium Phosphate Food Grade

7.1. Kiểm tra đúng dạng khan

Bao bì cần ghi rõ Dipotassium Phosphate Anhydrous.

Dạng khan có hàm lượng hoạt chất trên khối lượng cao hơn sản phẩm ngậm nước. Vì vậy, không nên thay thế khi chưa tính toán lại.

7.2. Kiểm tra hàm lượng

Sản phẩm trong ảnh ghi hàm lượng K₂HPO₄ tối thiểu 99%.

Hàm lượng thực tế của lô hàng cần được xác nhận theo COA.

7.3. Kiểm tra cấp Food Grade

Sản phẩm dùng trong thực phẩm phải có hồ sơ xác nhận đúng cấp chất lượng.

Không dùng Dipotassium Phosphate công nghiệp thay cho loại Food Grade.

7.4. Kiểm tra các chỉ tiêu tạp chất

Khách hàng nên kiểm tra thêm:

  • Độ tinh khiết.
  • Độ ẩm hoặc hao hụt khi sấy.
  • pH dung dịch.
  • Chất không tan.
  • Kim loại nặng.
  • Arsenic.
  • Fluoride.
  • Chì.

Các chỉ tiêu cần đáp ứng tiêu chuẩn và yêu cầu của từng sản phẩm thực phẩm.

7.5. Kiểm tra ngày sản xuất và hạn dùng

Bao trong ảnh ghi ngày sản xuất 13/10/2022 và hạn dùng 12/10/2024. Đây là lô hàng cũ đã hết hạn.

Khi nhập hàng, cần kiểm tra lô hiện hành, tình trạng bao và hồ sơ chất lượng mới nhất.

8. Bảo quản và an toàn khi sử dụng

8.1. Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản trong kho khô ráo và thông thoáng.
  • Đặt bao trên pallet, tránh nền ẩm.
  • Giữ kín miệng bao sau khi mở.
  • Tránh nước mưa và ánh nắng trực tiếp.
  • Không để gần hóa chất có mùi mạnh.
  • Không bảo quản chung với hóa chất công nghiệp không cùng cấp.
  • Giữ nguyên nhãn và thông tin lô hàng.
  • Sử dụng theo nguyên tắc nhập trước, xuất trước.

8.2. An toàn khi thao tác

  • Đeo khẩu trang khi cân hoặc đổ bột.
  • Sử dụng kính bảo hộ tại khu vực có nhiều bụi.
  • Đeo găng tay phù hợp.
  • Giữ khu vực thao tác sạch và khô.
  • Không ăn uống tại khu vực cân, pha nguyên liệu.

8.3. Xử lý khi tiếp xúc

Nếu bột vào mắt, rửa bằng nhiều nước sạch trong vài phút. Liên hệ cơ sở y tế nếu kích ứng kéo dài.

Nếu tiếp xúc với da, rửa sạch bằng nước.

Nếu hít phải nhiều bụi, di chuyển đến nơi thông thoáng và theo dõi tình trạng hô hấp.

8.4. Xử lý khi tràn đổ

Tránh quét mạnh làm phát tán bụi. Thu gom bằng dụng cụ sạch và khô.

Sản phẩm thu gom không được đưa trở lại bao Food Grade nếu có nguy cơ nhiễm bẩn.

bảo quản Dipotassium Phosphate K2HPO4 Food Grade 25kg bao
Dipotassium Phosphate Food Grade cần được bảo quản kín, khô ráo và tránh nhiễm bẩn.

9. Mua Dipotassium Phosphate K₂HPO₄ ở đâu?

Khi mua Dipotassium Phosphate Food Grade, khách hàng nên chọn đơn vị có nguồn hàng rõ ràng và hỗ trợ hồ sơ chất lượng.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU ANChâu An Chemical cung cấp hóa chất và phụ gia phục vụ nhiều lĩnh vực sản xuất.

Châu An Chemical phục vụ khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc.

Khi yêu cầu báo giá, quý khách nên cung cấp:

  • Số lượng cần mua.
  • Mục đích sử dụng.
  • Cấp chất lượng yêu cầu.
  • Hàm lượng yêu cầu.
  • Tiêu chuẩn cần đáp ứng.
  • Yêu cầu về COA và chứng từ.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Thời gian dự kiến cần hàng.

Quý khách cần mua Dipotassium Phosphate K₂HPO₄ 99% Food Grade Trung Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

10. Câu hỏi thường gặp về Dipotassium Phosphate

Dipotassium Phosphate là gì?

Dipotassium Phosphate là muối kali dibasic của axit phosphoric, có công thức K₂HPO₄.

CAS của K₂HPO₄ là bao nhiêu?

Số CAS của Dipotassium Hydrogen Phosphate là 7758-11-4.

Dipotassium Phosphate có mã phụ gia nào?

Sản phẩm được ghi nhận với mã INS 340(ii), thường được viết là E340(ii).

K₂HPO₄ dùng để làm gì?

Sản phẩm được dùng để điều chỉnh pH, tạo hệ đệm, ổn định, tạo phức và hỗ trợ nhũ hóa trong các công thức phù hợp.

Dipotassium Phosphate có tan trong nước không?

Có. K₂HPO₄ khan tan tốt trong nước và tạo dung dịch có tính kiềm nhẹ.

K₂HPO₄ và KH₂PO₄ có giống nhau không?

Không. K₂HPO₄ là muối dibasic và có tính kiềm cao hơn KH₂PO₄. Hai sản phẩm không được thay thế trực tiếp khi chưa tính toán lại.

Dipotassium Phosphate Food Grade có dùng trực tiếp không?

Sản phẩm phải được sử dụng trong công thức phù hợp, đúng mục đích và đúng mức cho phép. Không dùng trực tiếp theo cảm tính.

Sản phẩm có quy cách bao nhiêu?

Sản phẩm trong ảnh có khối lượng tịnh 25kg/bao.

Mua K₂HPO₄ Food Grade ở đâu tại Hà Nội?

Khách hàng tại Hà Nội và khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

Dipotassium Phosphate K₂HPO₄ 99% Food Grade là muối phosphat kali dạng khan, tan tốt trong nước và có khả năng tạo hệ đệm.

Sản phẩm được sử dụng để điều chỉnh pH, ổn định, tạo phức và hỗ trợ nhũ hóa trong nhiều công thức thực phẩm phù hợp.

Khi lựa chọn, khách hàng cần kiểm tra đúng cấp Food Grade, hàm lượng, tiêu chuẩn, ngày sản xuất và COA của lô hàng hiện hành.

Quý khách cần mua Dipotassium Phosphate K₂HPO₄ Trung Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Dipotassium Phosphate K₂HPO₄ 99% Trung Quốc – Food Grade 25kg/bao