Đá Thối Ruột Vàng Na₂S 60% Trung Quốc – Sodium Sulfide 25kg/bao

Tên sản phẩm: Đá thối ruột vàng Na₂S 60%

Công thức: Na₂S

Số CAS: 1313-82-2

Khối lượng mol: Khoảng 78,04 g/mol đối với Na₂S khan

Nồng độ: Na₂S ≥ 60% hoặc theo COA thực tế

Ngoại quan: Dạng vảy hoặc chất rắn màu vàng

Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,86 g/cm³ đối với Na₂S khan ở 25°C

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/bao

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Đá thối ruột vàng Na₂S 60%, còn gọi là Natri Sunfua, Natri Sulfua hoặc Sodium Sulfide, là hóa chất công nghiệp được sử dụng trong thuộc da, khai khoáng, sản xuất giấy, dệt nhuộm, xử lý nước thải và nhiều quy trình hóa học khác.

Sản phẩm có công thức hóa học Na₂S, số CAS 1313-82-2, thường có dạng vảy hoặc chất rắn màu vàng. Dòng sản phẩm trong bài có hàm lượng Na₂S ≥ 60%, thương hiệu Xiangxing, xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao.

Na₂S tan trong nước tạo môi trường kiềm và có tính khử. Đặc biệt, hóa chất có thể giải phóng khí hydrogen sulfide H₂S rất độc khi tiếp xúc với axit, vì vậy cần bảo quản và sử dụng đúng quy trình an toàn.

Quý khách cần mua Đá thối Na₂S 60% Trung Quốc, Sodium Sulfide 25kg/bao hoặc cần tư vấn sản phẩm cho thuộc da, khai khoáng, xử lý nước và sản xuất công nghiệp, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được hỗ trợ và báo giá.

 Đá thối Na2S 60% Trung Quốc Xiangxing 25kg bao
Đá thối Na₂S 60% Xiangxing Trung Quốc, quy cách 25kg/bao.

1. Đá thối Na₂S 60% là gì?

Đá thối là tên gọi phổ biến trong thương mại của hóa chất Natri Sulfua – Sodium Sulfide, có công thức hóa học Na₂S. Sản phẩm công nghiệp thường được cung cấp ở dạng vảy hoặc chất rắn màu vàng, đỏ hoặc nâu tùy cấp hàng và thành phần thực tế.

Tên gọi “đá thối” xuất phát từ mùi đặc trưng liên quan đến khí hydrogen sulfide H₂S. Đặc biệt, khi Sodium Sulfide tiếp xúc với axit, khí H₂S độc hại có thể được giải phóng.

Sản phẩm trong bài có hàm lượng Na₂S tối thiểu 60%, thương hiệu Xiangxing, đáp ứng tiêu chuẩn ghi trên bao bì GB10500-2009, xuất xứ Trung Quốc và đóng gói 25kg/bao.

Do sản phẩm thương mại 60% có thể chứa nước và các thành phần khác, các thông số kỹ thuật chính xác cần được đối chiếu với COA của từng lô hàng.

Đá thối Na2S 60 là gì
Đá thối Na₂S 60% thường có dạng vảy màu vàng.

2. Thông tin sản phẩm Đá thối Na₂S 60%

  • Tên sản phẩm: Đá thối ruột vàng Na₂S 60%
  • Tên tiếng Anh: Sodium Sulfide / Sodium Sulphide
  • Tên gọi khác: Natri Sulfua, Natri Sunfua, đá thối, Sodium Sulfide 60%
  • Công thức hóa học: Na₂S
  • Số CAS: 1313-82-2
  • Khối lượng mol: Khoảng 78,04 g/mol đối với Na₂S khan
  • Hàm lượng: Na₂S ≥ 60% hoặc theo COA thực tế
  • Ngoại quan: Dạng vảy hoặc chất rắn màu vàng
  • Tính tan: Tan trong nước, tạo dung dịch có tính kiềm
  • Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,86 g/cm³ đối với Na₂S khan ở 25°C
  • Thương hiệu: Xiangxing
  • Tiêu chuẩn ghi trên bao: GB10500-2009
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Quy cách: 25kg/bao
  • Ứng dụng chính: Thuộc da, khai khoáng, xử lý nước thải, giấy, dệt nhuộm và sản xuất hóa chất

Các thông số như hàm lượng Na₂S, nước, tạp chất và các chỉ tiêu khác có thể thay đổi theo lô sản xuất. Với những quy trình yêu cầu kiểm soát chính xác, khách hàng nên kiểm tra COA trước khi đưa sản phẩm vào sử dụng.

3. Công thức hóa học của Đá thối Na₂S

Đá thối có công thức hóa học là Na₂S, gồm hai nguyên tử natri và một nguyên tử lưu huỳnh. Tên hóa học của hợp chất này là Sodium Sulfide hay Natri Sulfua.

Na₂S là một muối sulfide có tính khử và tạo dung dịch kiềm khi hòa tan trong nước. Một trong những phản ứng cần đặc biệt lưu ý là phản ứng với axit, có thể giải phóng khí hydrogen sulfide H₂S:

Na₂S + 2HCl → 2NaCl + H₂S↑

Khí H₂S có độc tính cao, vì vậy Sodium Sulfide phải được bảo quản cách xa axit và các hóa chất không tương thích.

Trong sản phẩm thương mại Na₂S 60%, thành phần thực tế có thể bao gồm nước hoặc dạng ngậm nước. Vì vậy, khi tính toán định lượng trong sản xuất cần căn cứ vào hàm lượng hoạt chất và COA của lô hàng.

công thức hóa học Đá thối Sodium Sulfide Na2S
Công thức hóa học của Đá thối là Na₂S.

4. Tính chất của Sodium Sulfide Na₂S 60%

Sodium Sulfide Na₂S có tính khử, tan trong nước tạo môi trường kiềm và có khả năng phản ứng mạnh với axit. Những đặc tính này quyết định nhiều ứng dụng của sản phẩm trong công nghiệp.

4.1. Tính chất vật lý

  • Dạng vảy hoặc chất rắn màu vàng, đỏ hoặc nâu tùy cấp sản phẩm.
  • Tan trong nước và tạo dung dịch có tính kiềm.
  • Khối lượng mol của Na₂S khan khoảng 78,04 g/mol.
  • Tỷ trọng tham khảo của Na₂S khan khoảng 1,86 g/cm³ ở 25°C.
  • Sản phẩm thương mại có thể có mùi đặc trưng liên quan đến hydrogen sulfide.

Do sản phẩm Na₂S 60% không phải Sodium Sulfide khan tinh khiết, các thông số vật lý thực tế cần được kiểm tra theo SDS hoặc COA của đúng lô hàng.

4.2. Tính chất hóa học

Sodium Sulfide là chất có tính khử và phản ứng với nhiều hóa chất khác nhau.

  • Tan trong nước tạo dung dịch có tính kiềm.
  • Phản ứng với axit giải phóng khí H₂S độc hại.
  • Có thể phản ứng với nhiều ion kim loại tạo kết tủa sulfide.
  • Được sử dụng làm chất khử trong một số quy trình hóa học.
  • Cần tránh tiếp xúc với axit và các chất oxy hóa mạnh.

Do nguy cơ giải phóng H₂S, không được trộn Sodium Sulfide với axit khi chưa có quy trình kỹ thuật và hệ thống kiểm soát phù hợp.

5. Ứng dụng của Đá thối Na₂S 60%

Đá thối Na₂S 60% được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính khử, khả năng tạo môi trường kiềm và phản ứng với các ion kim loại.

5.1. Sodium Sulfide trong ngành thuộc da

Trong ngành thuộc da, Na₂S được sử dụng phổ biến trong công đoạn tẩy lông và xử lý da sống. Hóa chất giúp phá vỡ cấu trúc keratin của lông, hỗ trợ quá trình chuẩn bị da trước các công đoạn thuộc tiếp theo.

Liều lượng và điều kiện sử dụng phụ thuộc vào loại da, quy trình sản xuất và yêu cầu chất lượng của từng cơ sở.

5.2. Sodium Sulfide trong khai khoáng và tuyển nổi

Trong khai khoáng, Sodium Sulfide được sử dụng trong một số quá trình tuyển nổi khoáng sản. Na₂S có thể tham gia điều chỉnh bề mặt khoáng và hỗ trợ quá trình tách các khoáng vật có giá trị.

Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào loại quặng, thành phần khoáng vật, pH, liều lượng hóa chất và toàn bộ sơ đồ tuyển khoáng.

5.3. Xử lý nước thải và kết tủa kim loại

Na₂S có thể được sử dụng làm nguồn sulfide để kết tủa một số ion kim loại thành dạng sulfide ít tan trong các hệ thống xử lý nước thải được thiết kế phù hợp.

Ứng dụng này cần kiểm soát chặt pH, liều lượng và lượng sulfide dư. Việc sử dụng quá mức hoặc để hệ thống trở nên axit có thể làm tăng nguy cơ phát sinh khí H₂S.

5.4. Sản xuất giấy và bột giấy

Sodium Sulfide được sử dụng trong một số quy trình sản xuất giấy và bột giấy, đặc biệt trong các hệ hóa chất hỗ trợ tách lignin khỏi nguyên liệu gỗ.

Điều kiện sử dụng phụ thuộc vào công nghệ và hệ thống hóa chất của từng nhà máy.

5.5. Dệt nhuộm và sản xuất thuốc nhuộm lưu huỳnh

Trong ngành dệt nhuộm, Na₂S được sử dụng trong một số quy trình liên quan đến thuốc nhuộm lưu huỳnh và nhuộm sợi. Tính khử của Sodium Sulfide giúp chuyển một số loại thuốc nhuộm sang dạng có thể hòa tan và bám màu lên vật liệu.

5.6. Sản xuất hóa chất

Na₂S còn được sử dụng làm chất khử hoặc nguyên liệu trong sản xuất một số hợp chất chứa lưu huỳnh, hóa chất trung gian và các quy trình tổng hợp công nghiệp.

ứng dụng Đá thối Sodium Sulfide Na2S 60%
Na₂S 60% được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.

6. Vì sao Na₂S 60% được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp?

Sodium Sulfide 60% được sử dụng rộng rãi nhờ những đặc tính phù hợp với nhiều quy trình sản xuất và xử lý.

  • Tính khử: Phù hợp với nhiều phản ứng và quy trình công nghiệp.
  • Tạo môi trường kiềm: Hỗ trợ một số quá trình xử lý hóa học.
  • Khả năng tạo sulfide kim loại: Có thể ứng dụng trong xử lý một số dòng nước thải chứa kim loại.
  • Ứng dụng đa dạng: Dùng trong thuộc da, khai khoáng, giấy, dệt nhuộm và sản xuất hóa chất.
  • Hàm lượng 60%: Là cấp sản phẩm công nghiệp phổ biến trên thị trường.
  • Quy cách 25kg/bao: Thuận tiện cho vận chuyển, lưu kho và sử dụng.

Tuy nhiên, Na₂S là hóa chất có nguy cơ cao khi tiếp xúc với axit do có thể giải phóng H₂S. Vì vậy, doanh nghiệp cần lựa chọn sản phẩm phù hợp và xây dựng quy trình sử dụng an toàn.

7. Cách lựa chọn Đá thối Na₂S 60% phù hợp

Khi mua Đá thối Sodium Sulfide 60%, khách hàng nên kiểm tra hàm lượng, ngoại quan, xuất xứ, quy cách và COA của sản phẩm.

7.1. Kiểm tra hàm lượng Na₂S

Sản phẩm trong bài có hàm lượng Na₂S ≥ 60%. Với những quy trình yêu cầu kiểm soát chính xác, doanh nghiệp nên kiểm tra COA của lô hàng trước khi sử dụng.

7.2. Kiểm tra ngoại quan sản phẩm

Đá thối công nghiệp có thể có màu vàng, đỏ hoặc nâu tùy loại sản phẩm và thành phần thực tế. Khách hàng cần lựa chọn đúng loại theo yêu cầu của quy trình.

7.3. Kiểm tra xuất xứ và quy cách

Sản phẩm trong ảnh là thương hiệu Xiangxing, hàm lượng Na₂S ≥ 60%, xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao.

7.4. Kiểm tra SDS/MSDS trước khi sử dụng

Do Sodium Sulfide có thể gây ăn mòn và giải phóng H₂S khi gặp axit, người sử dụng cần đọc kỹ SDS/MSDS về bảo hộ, lưu trữ, sơ cứu và xử lý sự cố.

8. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Đá thối Na₂S

Sodium Sulfide là hóa chất cần được thao tác cẩn thận. Sản phẩm có thể gây bỏng da, tổn thương mắt và đặc biệt có nguy cơ giải phóng khí H₂S rất độc khi tiếp xúc với axit.

8.1. Cách bảo quản

  • Bảo quản tại nơi khô ráo, thông thoáng.
  • Giữ bao bì kín khi chưa sử dụng.
  • Tuyệt đối tránh tiếp xúc với axit.
  • Tránh các chất oxy hóa mạnh và hóa chất không tương thích.
  • Hạn chế tiếp xúc với độ ẩm và nước khi không cần thiết.
  • Giữ khu vực lưu trữ có nhãn cảnh báo rõ ràng.

8.2. Trang bị bảo hộ

Tùy điều kiện làm việc và đánh giá rủi ro, người thao tác có thể cần:

  • Kính bảo hộ kín chống hóa chất.
  • Găng tay chống hóa chất phù hợp.
  • Quần áo và giày bảo hộ.
  • Tấm che mặt khi có nguy cơ bắn tóe.
  • Thiết bị bảo vệ hô hấp khi đánh giá rủi ro yêu cầu.

8.3. Lưu ý đặc biệt về khí H₂S

Không để Na₂S tiếp xúc với axit vì có thể giải phóng khí hydrogen sulfide H₂S độc hại. Không tự ý trộn hóa chất khi chưa xác định rõ khả năng tương thích và chưa có quy trình kỹ thuật phù hợp.

Nếu xảy ra sự cố lớn hoặc nghi ngờ phát sinh khí H₂S, cần cô lập khu vực và triển khai phương án ứng phó của cơ sở. Không tự xử lý khi chưa được đào tạo và không có trang bị chuyên dụng.

9. Mua Đá thối Na₂S 60% Trung Quốc ở đâu uy tín?

Khi cần mua Đá thối Na₂S 60%, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có thông tin sản phẩm rõ ràng, tư vấn đúng mục đích sử dụng và hỗ trợ kiểm tra tài liệu kỹ thuật theo từng lô hàng.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU ANChâu An Chemical cung cấp các dòng hóa chất phục vụ thuộc da, khai khoáng, xử lý nước, dệt nhuộm và sản xuất công nghiệp.

Khi yêu cầu báo giá Sodium Sulfide Na₂S 60%, quý khách nên cung cấp:

  • Số lượng cần mua.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Mục đích sử dụng.
  • Yêu cầu về hàm lượng hoặc ngoại quan.
  • Yêu cầu COA hoặc SDS/MSDS nếu cần.

Quý khách cần mua Đá thối ruột vàng Na₂S 60% Xiangxing Trung Quốc, quy cách 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá theo nhu cầu thực tế.

 mua Đá thối Na2S 60 Trung Quốc 25kg bao
Châu An Chemical cung cấp Đá thối Na₂S 60% Trung Quốc.

10. Câu hỏi thường gặp về Đá thối Na₂S 60%

Đá thối Na₂S 60% dùng để làm gì?

Na₂S 60% được sử dụng trong thuộc da, khai khoáng, xử lý nước thải, sản xuất giấy, dệt nhuộm và một số quy trình sản xuất hóa chất.

Vì sao Sodium Sulfide được gọi là đá thối?

Tên gọi này liên quan đến mùi trứng thối đặc trưng của khí H₂S có thể phát sinh từ sulfide, đặc biệt khi Sodium Sulfide tiếp xúc với axit.

Đá thối ruột vàng và đá thối đỏ có giống nhau không?

Cả hai đều là sản phẩm Sodium Sulfide công nghiệp nhưng có thể khác về màu sắc, thành phần tạp chất và một số chỉ tiêu kỹ thuật. Cần kiểm tra COA của đúng sản phẩm trước khi sử dụng.

Na₂S 60% có dùng trong xử lý nước thải không?

Có thể. Sodium Sulfide được sử dụng trong một số hệ thống để kết tủa các ion kim loại dưới dạng sulfide. Liều lượng và pH phải được kiểm soát theo thành phần nước thực tế.

Đá thối Na₂S có được để gần axit không?

Không. Sodium Sulfide có thể giải phóng khí H₂S rất độc khi tiếp xúc với axit, vì vậy cần bảo quản cách ly với axit và các hóa chất không tương thích.

Đá thối Xiangxing có quy cách bao nhiêu?

Sản phẩm trong bài có hàm lượng Na₂S tối thiểu 60%, xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao.

Giá Đá thối Na₂S 60% bao nhiêu?

Giá sản phẩm phụ thuộc vào số lượng, nguồn hàng, thời điểm mua và địa điểm giao nhận. Khách hàng nên cung cấp nhu cầu cụ thể để nhận báo giá phù hợp.

Đá thối ruột vàng Na₂S 60% là hóa chất Sodium Sulfide được sử dụng trong thuộc da, khai khoáng, xử lý nước thải, giấy, dệt nhuộm và nhiều quy trình công nghiệp.

Sản phẩm Xiangxing trong bài có hàm lượng Na₂S tối thiểu 60%, xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao. Do hóa chất có thể giải phóng H₂S khi gặp axit, việc bảo quản và sử dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt yêu cầu an toàn.

Quý khách cần mua Đá thối Na₂S 60% Trung Quốc 25kg/bao hoặc cần tư vấn theo mục đích sử dụng, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được hỗ trợ và báo giá.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Đá Thối Ruột Vàng Na₂S 60% Trung Quốc – Sodium Sulfide 25kg/bao