Monosodium Phosphate NaH₂PO₄·2H₂O 98% Trung Quốc – 25kg/bao

Tên sản phẩm: Monosodium Phosphate Dihydrate

Công thức: NaH₂PO₄·2H₂O

Số CAS: 13472-35-0

Khối lượng mol: Khoảng 156,01g/mol

Hàm lượng: NaH₂PO₄·2H₂O ≥98%

Ngoại quan: Tinh thể hoặc bột kết tinh màu trắng, không mùi

Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,915g/cm³ ở 20°C

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/bao

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Monosodium Phosphate Trung Quốc là muối natri axit của axit phosphoric. Sản phẩm trong ảnh ở dạng ngậm hai phân tử nước, có công thức NaH₂PO₄·2H₂O.

Hóa chất thường có dạng tinh thể hoặc bột kết tinh màu trắng, tan tốt trong nước và tạo dung dịch có tính axit nhẹ. Sản phẩm được sử dụng để điều chỉnh pH, tạo hệ đệm, xử lý nước, làm sạch bề mặt kim loại và sản xuất một số hợp chất phosphate.

Trên nhãn bao ghi hàm lượng tối thiểu 98%, khối lượng tịnh 25kg, xuất xứ Trung Quốc và tiêu chuẩn HG/T 2767-2009.

Quý khách cần mua Monosodium Phosphate NaH₂PO₄·2H₂O 98% Trung Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

Monosodium Phosphate NaH2PO4 2H2O 98% Trung Quốc 25kg bao
Monosodium Phosphate NaH₂PO₄·2H₂O 98% Trung Quốc, quy cách 25kg/bao.

1. Monosodium Phosphate là gì?

Monosodium Phosphate là một muối phosphate vô cơ, được tạo thành khi axit phosphoric được trung hòa một phần bằng hợp chất natri.

Sản phẩm còn được gọi là Sodium Dihydrogen Phosphate hoặc Sodium Phosphate Monobasic. Dạng sản phẩm trong ảnh chứa hai phân tử nước kết tinh.

Công thức hóa học:

NaH₂PO₄·2H₂O

Trong nước, sản phẩm phân ly tạo ion natri và ion dihydrogen phosphate. Ion này tham gia cân bằng axit – bazơ, giúp điều chỉnh và ổn định pH.

Các tên gọi phổ biến gồm:

  • Monosodium Phosphate.
  • Sodium Dihydrogen Phosphate.
  • Sodium Phosphate Monobasic.
  • Monobasic Sodium Phosphate.
  • Monosodium Phosphate Dihydrate.
  • Natri Dihydrogen Phosphate.
  • Phosphate một natri.
  • MSP.
  • NaH₂PO₄·2H₂O.

Cần phân biệt sản phẩm với Disodium Phosphate Na₂HPO₄ và Trisodium Phosphate Na₃PO₄. Ba loại muối có mức độ trung hòa, pH và công dụng khác nhau.

 Monosodium Phosphate Dihydrate dạng tinh thể màu trắng
Monosodium Phosphate Dihydrate thường có dạng tinh thể hoặc bột màu trắng.

2. Thông tin sản phẩm Monosodium Phosphate Trung Quốc

  • Tên sản phẩm: Monosodium Phosphate Dihydrate
  • Tên hóa học: Sodium Dihydrogen Phosphate Dihydrate
  • Tên gọi khác: Sodium Phosphate Monobasic Dihydrate, MSP
  • Công thức hóa học: NaH₂PO₄·2H₂O
  • Số CAS: 13472-35-0
  • Khối lượng mol: Khoảng 156,01g/mol
  • Hàm lượng: NaH₂PO₄·2H₂O ≥98% theo thông tin trên bao
  • Dạng sản phẩm: Dihydrate – ngậm hai phân tử nước
  • Ngoại quan: Tinh thể hoặc bột kết tinh màu trắng
  • Mùi: Không mùi hoặc gần như không mùi
  • Độ tan: Tan tốt trong nước
  • Tính chất dung dịch: Có tính axit nhẹ
  • Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,915g/cm³ ở 20°C
  • Nhà sản xuất trên nhãn: Shifang Huarong Chemical Co., Ltd.
  • Tiêu chuẩn trên bao: HG/T 2767-2009
  • Số lô trên ảnh: TB231020
  • Ngày sản xuất trên ảnh: 20/10/2023
  • Hạn sử dụng trên ảnh: 19/10/2026
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Khối lượng tịnh: 25kg/bao
  • Khối lượng cả bì: Khoảng 25,2kg/bao

Ngày sản xuất và hạn sử dụng trên chỉ thuộc lô hàng trong ảnh. Khi mua hàng, khách hàng cần kiểm tra lại tem lô hiện hành.

Các chỉ tiêu về độ tinh khiết, pH, độ ẩm, chất không tan, kim loại nặng và tạp chất cần được đối chiếu theo COA thực tế.

3. Công thức và tính chất của NaH₂PO₄·2H₂O

3.1. Công thức hóa học

Công thức của Monosodium Phosphate Dihydrate là:

NaH₂PO₄·2H₂O

Khối lượng mol của dạng dihydrate khoảng:

156,01g/mol

Hai phân tử nước trong công thức là nước kết tinh. Vì vậy, không được tính lượng sử dụng của dạng dihydrate giống hoàn toàn với NaH₂PO₄ khan.

3.2. Phân ly trong nước

Khi hòa tan, Monosodium Phosphate phân ly tạo ion natri và dihydrogen phosphate:

NaH₂PO₄ → Na⁺ + H₂PO₄⁻

Ion H₂PO₄⁻ có thể cho hoặc nhận proton tùy môi trường. Đặc điểm này giúp sản phẩm tham gia vào hệ đệm phosphate.

3.3. Dung dịch có tính axit nhẹ

Dung dịch Monosodium Phosphate thường có pH axit nhẹ. Giá trị thực tế phụ thuộc vào nồng độ, nhiệt độ và chất lượng nước pha.

Sản phẩm phù hợp với các công thức cần bổ sung phosphate nhưng không muốn làm tăng pH mạnh như Disodium Phosphate hoặc Trisodium Phosphate.

3.4. Phản ứng với bazơ

Monosodium Phosphate phản ứng với Sodium Hydroxide để tạo Disodium Phosphate:

NaH₂PO₄ + NaOH → Na₂HPO₄ + H₂O

Tỷ lệ giữa Monosodium Phosphate và Disodium Phosphate có thể được điều chỉnh để tạo hệ đệm có pH phù hợp.

3.5. Tính hút ẩm

Sản phẩm có thể hút ẩm khi tiếp xúc lâu với không khí. Bao bì bị hở dễ làm hóa chất vón cục và ảnh hưởng đến khả năng cân, pha.

công thức hóa học Monosodium Phosphate NaH2PO4 2H2O
Monosodium Phosphate Dihydrate có công thức NaH₂PO₄·2H₂O và tạo dung dịch axit nhẹ.

4. Ứng dụng của Monosodium Phosphate

4.1. Điều chỉnh pH và tạo hệ đệm

Monosodium Phosphate được dùng để điều chỉnh và ổn định pH trong nhiều quy trình công nghiệp.

Sản phẩm thường được phối hợp với Disodium Phosphate. Tỷ lệ giữa hai muối quyết định khoảng pH của hệ đệm.

Ứng dụng này phù hợp với các quá trình cần hạn chế pH thay đổi nhanh khi bổ sung nguyên liệu hoặc vận hành thiết bị.

4.2. Xử lý nước công nghiệp

Monosodium Phosphate được sử dụng trong một số công thức xử lý nước để bổ sung phosphate và kiểm soát pH.

Tùy hệ thống, sản phẩm có thể tham gia vào chương trình:

  • Điều chỉnh pH nước.
  • Tạo hệ đệm phosphate.
  • Hỗ trợ kiểm soát ăn mòn.
  • Điều hòa nước cấp công nghiệp.
  • Phối trộn hóa chất xử lý nước lò hơi.

Liều lượng phải được tính theo chất lượng nước, độ kiềm, độ cứng, nhiệt độ và yêu cầu của thiết bị.

Không châm phosphate theo cảm tính. Phosphate dư có thể ảnh hưởng đến chất lượng nước hoặc làm tăng nguy cơ đóng cặn trong điều kiện không phù hợp.

4.3. Làm sạch bề mặt kim loại

Monosodium Phosphate được dùng trong một số công thức làm sạch kim loại có tính axit.

Sản phẩm hỗ trợ duy trì pH và cải thiện hoạt động của dung dịch tẩy rửa. Ứng dụng có thể gặp trong quá trình loại bỏ cặn vô cơ, chuẩn bị bề mặt trước sơn hoặc xử lý kim loại.

Hiệu quả phụ thuộc vào loại kim loại, chất hoạt động bề mặt, nhiệt độ và thành phần dung dịch.

4.4. Phosphat hóa bề mặt kim loại

NaH₂PO₄ có thể là thành phần của một số dung dịch phosphat hóa và xử lý bề mặt.

Lớp phosphate hình thành giúp hỗ trợ tăng độ bám của sơn và cải thiện khả năng bảo vệ bề mặt trong điều kiện phù hợp.

Quy trình cần kiểm soát pH, nhiệt độ, thời gian và nồng độ ion kim loại trong bể xử lý.

4.5. Ứng dụng trong xi mạ

Monosodium Phosphate có thể được sử dụng làm chất đệm trong một số dung dịch xi mạ hoặc xử lý điện hóa.

Sản phẩm giúp hạn chế biến động pH tại bể mạ. Tuy nhiên, loại phosphate và nồng độ phải phù hợp với kim loại, điện cực và công nghệ của từng dây chuyền.

4.6. Sản xuất chất tẩy rửa công nghiệp

Sản phẩm được dùng trong một số công thức chất tẩy rửa, chất làm sạch kim loại và dung dịch vệ sinh công nghiệp.

Monosodium Phosphate có thể đóng vai trò điều chỉnh pH, bổ sung phosphate và hỗ trợ hoạt động của các thành phần làm sạch.

4.7. Sản xuất hóa chất phosphate

Monosodium Phosphate là nguyên liệu trung gian trong sản xuất một số muối phosphate và polyphosphate.

Sản phẩm có thể được phối hợp hoặc gia nhiệt theo quy trình để tạo các hợp chất phosphate có công dụng khác nhau.

4.8. Ứng dụng trong dệt nhuộm

Trong một số quy trình dệt nhuộm, Monosodium Phosphate được sử dụng để hỗ trợ kiểm soát môi trường axit và ổn định pH.

Liều lượng cần căn cứ vào loại sợi, thuốc nhuộm, nhiệt độ và yêu cầu màu của thành phẩm.

4.9. Ứng dụng thực phẩm khi đúng cấp

Một số sản phẩm Monosodium Phosphate chuyên dụng được sử dụng trong thực phẩm để điều chỉnh độ axit, ổn định và tạo hệ đệm.

Tuy nhiên, bao trong ảnh không ghi rõ Food Grade. Vì vậy, không sử dụng sản phẩm này trong thực phẩm, đồ uống hoặc thức ăn chăn nuôi khi chưa có hồ sơ xác nhận đúng cấp.

 ứng dụng NaH2PO4 trong làm sạch và xử lý bề mặt kim loại
NaH₂PO₄ được sử dụng trong một số công thức làm sạch và xử lý bề mặt kim loại.

5. Cách sử dụng Monosodium Phosphate

5.1. Xác định đúng mục đích

Trước khi sử dụng, cần xác định sản phẩm được dùng để điều chỉnh pH, tạo hệ đệm, xử lý nước hay pha chế chất làm sạch.

Mỗi ứng dụng có yêu cầu khác nhau về nồng độ, pH và thứ tự bổ sung.

5.2. Tính theo đúng dạng dihydrate

Sản phẩm trong ảnh là NaH₂PO₄·2H₂O. Phần nước kết tinh chiếm một tỷ lệ trong khối lượng sản phẩm.

Nếu công thức kỹ thuật được xây dựng theo NaH₂PO₄ khan, cần quy đổi lại trước khi cân hóa chất.

5.3. Hòa tan bằng nước sạch

Cho nước vào bồn pha trước. Sau đó, thêm hóa chất từ từ trong khi khuấy.

Không đổ cả bao vào một điểm. Cách này có thể làm sản phẩm vón và kéo dài thời gian hòa tan.

5.4. Kiểm tra pH sau khi pha

Dung dịch có tính axit nhẹ. Vì vậy, cần đo lại pH sau mỗi lần bổ sung.

Khi tạo hệ đệm với Disodium Phosphate, nên điều chỉnh từng bước để tránh vượt quá pH mục tiêu.

5.5. Thử nghiệm trước khi dùng số lượng lớn

Nên thử ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng cho toàn bộ hệ thống.

Thử nghiệm giúp xác định nồng độ, độ hòa tan, pH và khả năng tương thích với các hóa chất khác.

6. Phân biệt Monosodium, Disodium và Trisodium Phosphate

6.1. Monosodium Phosphate

  • Công thức cơ sở NaH₂PO₄.
  • Dung dịch có tính axit nhẹ.
  • Phù hợp để tạo hệ đệm và giảm pH.
  • Dạng trong ảnh là NaH₂PO₄·2H₂O.

6.2. Disodium Phosphate

  • Công thức cơ sở Na₂HPO₄.
  • Dung dịch có tính kiềm nhẹ hơn.
  • Thường phối hợp với Monosodium Phosphate để tạo hệ đệm.
  • Không được thay thế trực tiếp theo cùng khối lượng.

6.3. Trisodium Phosphate

  • Công thức Na₃PO₄.
  • Có tính kiềm mạnh hơn.
  • Thường dùng trong tẩy rửa, xử lý nước và một số quy trình công nghiệp.
  • Có ảnh hưởng đến pH khác rõ rệt so với NaH₂PO₄.

Khi thay đổi loại phosphate, cần tính lại hàm lượng natri, phosphate, nước kết tinh và ảnh hưởng đến pH.

7. Cách lựa chọn NaH₂PO₄·2H₂O phù hợp

7.1. Kiểm tra đúng dạng ngậm nước

Bao bì cần ghi rõ NaH₂PO₄·2H₂O hoặc Monosodium Phosphate Dihydrate.

Không nhầm với dạng khan hoặc monohydrate. Mỗi dạng có khối lượng mol và tỷ lệ hoạt chất khác nhau.

7.2. Kiểm tra hàm lượng

Sản phẩm trong ảnh ghi hàm lượng tối thiểu 98%.

Kết quả chính thức phải được xác nhận theo COA của lô hàng hiện hành.

7.3. Kiểm tra pH và độ hòa tan

Đây là hai chỉ tiêu quan trọng với ứng dụng tạo hệ đệm và xử lý nước.

Dung dịch sau pha nên đồng nhất và không có lượng cặn bất thường.

7.4. Kiểm tra tạp chất

Tùy mục đích sử dụng, khách hàng nên kiểm tra:

  • Hàm lượng NaH₂PO₄.
  • Độ ẩm hoặc hao hụt khi sấy.
  • Chất không tan trong nước.
  • pH dung dịch.
  • Sắt.
  • Kim loại nặng.
  • Chloride.
  • Sulfate.

7.5. Kiểm tra ngày sản xuất và hạn dùng

Ảnh sản phẩm ghi hạn dùng đến ngày 19/10/2026. Khi đăng bán hoặc giao hàng, cần kiểm tra đúng lô đang có trong kho.

Không sử dụng sản phẩm đã quá hạn, nhiễm ẩm hoặc có dấu hiệu biến đổi bất thường.

8. Bảo quản và an toàn khi sử dụng

8.1. Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản tại nơi khô ráo và thông thoáng.
  • Đặt bao trên pallet, tránh tiếp xúc với nền ẩm.
  • Giữ kín miệng bao sau khi mở.
  • Tránh nước mưa và ánh nắng trực tiếp.
  • Không để gần nguồn nhiệt.
  • Tách biệt với bazơ mạnh và chất không tương thích.
  • Giữ nguyên nhãn và thông tin lô hàng.
  • Sử dụng theo nguyên tắc nhập trước, xuất trước.

8.2. Trang bị bảo hộ

  • Đeo kính bảo hộ khi cân và pha hóa chất.
  • Sử dụng găng tay phù hợp.
  • Đeo khẩu trang khi phát sinh bụi.
  • Mặc quần áo và giày bảo hộ.
  • Đảm bảo khu vực pha có thông gió.

8.3. Xử lý khi tiếp xúc

Nếu bột vào mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút. Tìm hỗ trợ y tế nếu kích ứng kéo dài.

Nếu hóa chất tiếp xúc với da, rửa sạch bằng nước và tháo quần áo bị nhiễm bột.

Nếu hít phải nhiều bụi, di chuyển đến khu vực thông thoáng và theo dõi tình trạng hô hấp.

8.4. Xử lý khi tràn đổ

Tránh quét mạnh làm phát tán bụi. Thu gom sản phẩm bằng dụng cụ sạch và khô.

Cho hóa chất vào vật chứa phù hợp, có nhãn. Không xả lượng lớn sản phẩm trực tiếp xuống cống hoặc nguồn nước.

 bảo quản Monosodium Phosphate NaH2PO4 2H2O 25kg bao
Monosodium Phosphate NaH₂PO₄·2H₂O cần được bảo quản kín và tránh độ ẩm.

9. Mua Monosodium Phosphate Trung Quốc ở đâu?

Khi mua Monosodium Phosphate NaH₂PO₄·2H₂O, khách hàng nên chọn đơn vị có nguồn hàng rõ ràng và hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN – Châu An Chemical cung cấp hóa chất phục vụ xử lý nước, xi mạ, làm sạch kim loại và sản xuất công nghiệp.

Châu An Chemical phục vụ khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc.

Khi yêu cầu báo giá, quý khách nên cung cấp:

  • Số lượng cần mua.
  • Mục đích sử dụng.
  • Hàm lượng yêu cầu.
  • Dạng khan, monohydrate hoặc dihydrate.
  • Yêu cầu về COA và SDS.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Thời gian dự kiến cần hàng.

Quý khách cần mua Monosodium Phosphate NaH₂PO₄·2H₂O 98% Trung Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

10. Câu hỏi thường gặp về Monosodium Phosphate

Monosodium Phosphate là gì?

Đây là muối natri axit của axit phosphoric, còn được gọi là Sodium Dihydrogen Phosphate.

Công thức của sản phẩm là gì?

Sản phẩm trong ảnh ở dạng dihydrate, có công thức NaH₂PO₄·2H₂O.

CAS của NaH₂PO₄·2H₂O là bao nhiêu?

Số CAS của Sodium Dihydrogen Phosphate Dihydrate là 13472-35-0.

Monosodium Phosphate có tan trong nước không?

Có. Sản phẩm tan tốt trong nước và tạo dung dịch có tính axit nhẹ.

Monosodium Phosphate dùng để làm gì?

Sản phẩm được dùng để điều chỉnh pH, tạo hệ đệm, xử lý nước, làm sạch và xử lý bề mặt kim loại.

NaH₂PO₄ có giống Na₂HPO₄ không?

Không. NaH₂PO₄ có tính axit hơn, còn Na₂HPO₄ có tính kiềm nhẹ hơn. Hai sản phẩm thường được phối hợp để tạo hệ đệm.

Sản phẩm có dùng trong thực phẩm không?

Chỉ sử dụng khi sản phẩm được xác nhận đúng cấp Food Grade và đáp ứng quy định áp dụng. Bao trong ảnh chưa thể hiện rõ cấp thực phẩm.

Sản phẩm có quy cách bao nhiêu?

Sản phẩm trong ảnh có khối lượng tịnh 25kg/bao.

Monosodium Phosphate NaH₂PO₄·2H₂O 98% là muối phosphate dạng dihydrate, tan tốt trong nước và có tính axit nhẹ.

Sản phẩm được sử dụng để điều chỉnh pH, tạo hệ đệm, xử lý nước và làm sạch bề mặt kim loại.

Khi lựa chọn, khách hàng cần kiểm tra đúng dạng ngậm nước, hàm lượng, ngày sản xuất và COA của lô hàng thực tế.

Quý khách cần mua Monosodium Phosphate Trung Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Monosodium Phosphate NaH₂PO₄·2H₂O 98% Trung Quốc – 25kg/bao