Butyl Cellosolve BCS C₆H₁₄O₂ OUCC Đài Loan 185kg/Phuy

Tên sản phẩm: Butyl Cellosolve

Tên khác: Ethylene Glycol Monobutyl Ether, EGBE, Butyl Glycol, EB, BCS

Công thức: C₆H₁₄O₂

CAS: 111-76-2

Khối lượng phân tử: 118,18 g/mol

Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt, không màu

Nhà sản xuất: Oriental Union Chemical Corporation (OUCC)

Xuất xứ: Đài Loan

Quy cách: 185kg/phuy

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Butyl Cellosolve OUCC là dung môi glycol ether có tên hóa học 2-Butoxyethanol hoặc Ethylene Glycol Monobutyl Ether (EGBE), công thức C₆H₁₄O₂ và CAS 111-76-2. Sản phẩm được sản xuất bởi Oriental Union Chemical Corporation (OUCC) tại Đài Loan, đóng phuy thép 185kg.

Butyl Cellosolve, thường viết tắt là BCS hoặc EB, là dung môi công nghiệp có khả năng kết hợp đặc tính của alcohol và ether. Sản phẩm có khả năng hòa tan nhiều loại nhựa, dầu, mỡ và hợp chất hữu cơ, đồng thời có thể trộn lẫn với nước. Vì vậy BCS được sử dụng phổ biến trong sơn – coating, mực in, chất tẩy rửa, vệ sinh công nghiệp, keo và nhiều công thức hóa chất.

So với các dung môi bay hơi nhanh như IPA hoặc Acetone, Butyl Cellosolve có nhiệt độ sôi cao và tốc độ bay hơi chậm hơn. Đặc điểm này hữu ích khi công thức cần tăng thời gian mở, hỗ trợ chảy màng hoặc cần dung môi coupling giữa pha nước và thành phần hữu cơ.

Butyl Cellosolve BCS OUCC Đài Loan 185kg/phuy, CAS 111-76-2, dung môi glycol ether dùng trong sơn, coating, mực in và chất tẩy rửa công nghiệp.
Butyl Cellosolve BCS/EB OUCC – Oriental Union Chemical Corporation, sản xuất tại Đài Loan, quy cách 185kg/phuy.

1. Butyl Cellosolve là gì?

Butyl Cellosolve là tên thương mại phổ biến của 2-Butoxyethanol, một dung môi thuộc nhóm glycol ether. Hóa chất còn được gọi bằng nhiều tên khác như Ethylene Glycol Monobutyl Ether, EGBE, Butyl Glycol, BCS hoặc EB.

Cấu trúc phân tử của Butyl Cellosolve chứa cả nhóm ether và nhóm hydroxyl. Nhờ cấu trúc này, dung môi có khả năng tương tác với cả nước và nhiều thành phần hữu cơ.

Đây là đặc tính quan trọng giúp BCS hoạt động như một dung môi và chất hỗ trợ hòa tan trong nhiều hệ coating, chất tẩy rửa và công thức công nghiệp.

2. Thông số Butyl Cellosolve OUCC Đài Loan

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Butyl Cellosolve
Tên hóa học 2-Butoxyethanol
Tên khác Ethylene Glycol Monobutyl Ether, EGBE, Butyl Glycol, EB, BCS
Công thức hóa học C₆H₁₄O₂
Công thức cấu tạo C₄H₉–O–CH₂–CH₂–OH
CAS 111-76-2
Khối lượng phân tử 118,18 g/mol
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu
Nhiệt độ sôi tham khảo Khoảng 171°C
Tỷ trọng tham khảo Khoảng 0,90 g/cm³
Nhà sản xuất Oriental Union Chemical Corporation (OUCC)
Xuất xứ Đài Loan
Quy cách 185kg/phuy

Lưu ý: hàm lượng và các chỉ tiêu như nước, màu, acidity, distillation range cần đối chiếu theo COA của đúng lô hàng. Không nên mặc định thông số của một nguồn Butyl Cellosolve khác cho hàng OUCC.

Khách hàng có thể xem thêm bài COA và MSDS là gì? để hiểu các tài liệu kỹ thuật cần kiểm tra khi mua dung môi công nghiệp.

Công thức hóa học Butyl Cellosolve C₆H₁₄O₂, cấu trúc phân tử 2-Butoxyethanol, CAS 111-76-2.
Butyl Cellosolve có công thức C₆H₁₄O₂ và cấu trúc C₄H₉–O–CH₂–CH₂–OH.

3. Đặc tính nổi bật của Butyl Cellosolve BCS

3.1. Khả năng hòa tan tốt

Butyl Cellosolve có khả năng hòa tan nhiều loại dầu, nhựa và hợp chất hữu cơ. Đây là lý do dung môi này xuất hiện trong nhiều công thức sơn, coating, mực in và chất tẩy rửa.

3.2. Có khả năng kết hợp pha nước và pha hữu cơ

Một đặc điểm quan trọng của BCS là khả năng tương tác với cả nước và nhiều chất hữu cơ. Nhờ đó sản phẩm thường được sử dụng như một dung môi coupling trong các công thức phù hợp.

3.3. Tốc độ bay hơi tương đối chậm

Với nhiệt độ sôi khoảng 171°C, Butyl Cellosolve bay hơi chậm hơn nhiều dung môi phổ biến như Acetone, MEK và IPA. Đặc tính này có thể giúp kéo dài thời gian mở và hỗ trợ quá trình tạo màng trong một số hệ coating.

3.4. Phù hợp nhiều công thức công nghiệp

Sự kết hợp giữa khả năng hòa tan, khả năng phối hợp với nước và tốc độ bay hơi vừa phải giúp Butyl Cellosolve được sử dụng trong nhiều ngành sản xuất khác nhau.

4. Ứng dụng của Butyl Cellosolve OUCC

4.1. Sơn và coating

Đây là một trong những ứng dụng quan trọng của Butyl Cellosolve. BCS có thể được sử dụng làm dung môi hoặc co-solvent trong các hệ sơn phù hợp, hỗ trợ hòa tan thành phần nhựa và điều chỉnh đặc tính bay hơi.

Trong một số hệ coating gốc nước, glycol ether còn được lựa chọn nhờ khả năng kết nối giữa nước và thành phần hữu cơ của công thức.

4.2. Mực in

Butyl Cellosolve được sử dụng trong một số hệ mực in nhằm hỗ trợ hòa tan resin, điều chỉnh độ nhớt và tốc độ khô. Tỷ lệ sử dụng phụ thuộc vào loại nhựa, phương pháp in và yêu cầu thành phẩm.

4.3. Chất tẩy rửa và vệ sinh công nghiệp

Khả năng hòa tan dầu mỡ và cặn hữu cơ giúp BCS trở thành thành phần dung môi trong nhiều công thức làm sạch công nghiệp, tẩy dầu và vệ sinh bề mặt.

4.4. Keo dán và resin

BCS có thể được sử dụng trong một số công thức keo và resin nhằm hỗ trợ hòa tan, điều chỉnh độ nhớt và kiểm soát tốc độ bay hơi.

4.5. Hóa chất xử lý bề mặt

Trong các quy trình phù hợp, Butyl Cellosolve có thể đóng vai trò dung môi trong công thức làm sạch hoặc xử lý bề mặt trước các công đoạn tiếp theo.

4.6. Các công thức hóa chất công nghiệp

BCS còn được sử dụng như dung môi hoặc chất hỗ trợ hòa tan trong nhiều sản phẩm hóa chất công nghiệp. Công thức và tỷ lệ sử dụng cần được thử nghiệm theo hệ thực tế.

Ứng dụng Butyl Cellosolve BCS trong sơn coating, mực in, chất tẩy rửa, vệ sinh công nghiệp, keo và xử lý bề mặt.
Butyl Cellosolve BCS là dung môi glycol ether được sử dụng trong nhiều ngành sản xuất công nghiệp.

5. Vì sao Butyl Cellosolve được dùng nhiều trong sơn và coating?

Trong một công thức coating, dung môi không chỉ có nhiệm vụ làm giảm độ nhớt. Khả năng hòa tan resin, tốc độ bay hơi và sự tương thích giữa các thành phần đều ảnh hưởng đến quá trình thi công và hình thành màng.

Butyl Cellosolve có tốc độ bay hơi chậm hơn các dung môi như IPA và Acetone. Vì vậy trong những hệ phù hợp, BCS có thể giúp duy trì thời gian mở lâu hơn và hỗ trợ quá trình chảy màng.

Đặc tính vừa tương tác với nước vừa hòa tan nhiều chất hữu cơ cũng khiến BCS được quan tâm trong các hệ coating gốc nước. Tuy nhiên hiệu quả phụ thuộc vào loại resin và toàn bộ hệ phụ gia, vì vậy cần thử nghiệm công thức trước khi sản xuất hàng loạt.

6. Butyl Cellosolve và IPA khác nhau thế nào?

Tiêu chí Butyl Cellosolve IPA
Nhóm Glycol ether Alcohol
Công thức C₆H₁₄O₂ C₃H₈O
Nhiệt độ sôi Khoảng 171°C Khoảng 82°C
Tốc độ bay hơi Chậm hơn Nhanh hơn
Định hướng sử dụng Coating, cleaning, mực in, công thức cần dung môi glycol ether Vệ sinh, coating, mực in và các ứng dụng cần bay hơi nhanh hơn

Hai dung môi không nên được xem là chất thay thế 1:1. Việc lựa chọn phụ thuộc vào resin, khả năng hòa tan và tốc độ bay hơi mong muốn.

7. Butyl Cellosolve và DPM khác nhau thế nào?

Cả BCS và DPM đều thuộc nhóm glycol ether nhưng cấu trúc và đặc tính bay hơi khác nhau. Việc lựa chọn phụ thuộc vào hệ nhựa, độ hòa tan cần thiết và tốc độ khô của sản phẩm.

Khách hàng đang phát triển hệ coating hoặc chất tẩy rửa có thể tham khảo thêm dung môi DPM Đài Loan để so sánh và thử nghiệm trên công thức thực tế.

Không nên thay trực tiếp BCS bằng DPM theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa đánh giá khả năng hòa tan, độ ổn định và chất lượng thành phẩm.

8. Butyl Cellosolve và Cellosolve Acetate CAC khác nhau thế nào?

Butyl Cellosolve là 2-Butoxyethanol, trong khi Cellosolve Acetate là một dung môi ester khác về cấu trúc hóa học và đặc tính hòa tan.

Do đó hai sản phẩm có thể xuất hiện trong những hệ dung môi khác nhau nhưng không nên coi là cùng một hóa chất hoặc tự động thay thế cho nhau.

Khách hàng có thể xem thêm Cellosolve Acetate CAC 99,5% để lựa chọn dung môi theo yêu cầu của công thức.

9. Butyl Cellosolve có dùng trong chất tẩy rửa không?

Có. Đây là một ứng dụng đáng chú ý của 2-Butoxyethanol. Khả năng hòa tan dầu mỡ và đồng thời tương tác với nước khiến BCS phù hợp với nhiều công thức làm sạch công nghiệp.

Tuy nhiên tỷ lệ BCS không có một mức cố định cho mọi sản phẩm. Nhà sản xuất cần xem xét loại chất bẩn, surfactant, pH, vật liệu bề mặt, thời gian tiếp xúc và yêu cầu an toàn của sản phẩm hoàn thiện.

10. Có thể phối Butyl Cellosolve với dung môi nào?

Trong công thức công nghiệp, BCS có thể được nghiên cứu phối hợp với alcohol, ketone, ester, glycol ether hoặc các nhóm dung môi khác tùy hệ resin và mục tiêu sử dụng.

Châu An Chemical hiện có nhiều dung môi liên quan như MIBK, Isophorone và Cellosolve Acetate CAC.

Tỷ lệ phối cần được xác định bằng thử nghiệm thực tế. Không nên áp dụng một công thức chung cho mọi loại coating, mực in hoặc chất tẩy rửa.

11. Những chỉ tiêu cần kiểm tra khi mua Butyl Cellosolve

11.1. Hàm lượng

Hàm lượng 2-Butoxyethanol là chỉ tiêu quan trọng khi đánh giá chất lượng hàng. Giá trị chính xác cần căn cứ trên COA của lô hàng.

11.2. Hàm lượng nước

Nước có thể ảnh hưởng đến một số hệ coating, resin và quy trình sản xuất. Khách hàng nên kiểm tra chỉ tiêu này nếu công thức nhạy với độ ẩm.

11.3. Màu và độ tinh khiết

Đối với coating hoặc sản phẩm có yêu cầu ngoại quan cao, màu dung môi và các tạp chất cũng là những thông số cần quan tâm.

11.4. Nguồn gốc và COA

Với hàng OUCC, nên kiểm tra nhãn phuy, nhà sản xuất, xuất xứ Đài Loan, số lô và COA tương ứng để kiểm soát nguồn hàng.

12. An toàn khi sử dụng Butyl Cellosolve

Butyl Cellosolve là hóa chất công nghiệp cần được thao tác theo SDS của nhà sản xuất. Tiếp xúc không phù hợp có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe, vì vậy cần kiểm soát đường hô hấp, da và mắt trong quá trình làm việc.

  • Làm việc tại khu vực thông thoáng và có biện pháp kiểm soát hơi dung môi phù hợp.
  • Sử dụng găng tay, kính bảo hộ và PPE phù hợp theo SDS.
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
  • Không ăn uống trong khu vực thao tác hóa chất.
  • Giữ phuy kín sau khi lấy hàng.
  • Thực hiện xử lý sự cố và chất thải theo quy định của cơ sở và SDS.

Trước khi sử dụng, nhân sự vận hành cần đọc SDS của đúng hàng Butyl Cellosolve OUCC đang sử dụng.

13. Bảo quản Butyl Cellosolve OUCC

Bảo quản phuy tại nơi khô ráo, thông thoáng, tránh nguồn nhiệt và ánh nắng trực tiếp. Phuy cần được đóng kín và đặt ở khu vực phù hợp với quy định lưu trữ hóa chất của cơ sở.

Không sử dụng bao bì không tương thích hoặc sang chiết vào dụng cụ không được kiểm soát. Khu vực kho cần có biện pháp ứng phó sự cố tràn đổ và tuân thủ hướng dẫn trong SDS.

Kho Butyl Cellosolve BCS OUCC Đài Loan 185kg/phuy phục vụ sơn, coating, mực in và chất tẩy rửa.
Butyl Cellosolve OUCC Đài Loan đóng phuy thép 185kg, bảo quản trong kho hóa chất công nghiệp.

14. Giá Butyl Cellosolve OUCC 185kg

Giá Butyl Cellosolve OUCC Đài Loan phụ thuộc vào thời điểm nhập hàng, tỷ giá, số lượng đặt mua, tồn kho và địa điểm giao hàng.

Đối với khách hàng nhà máy sử dụng thường xuyên cho sơn, coating, mực in, chất tẩy rửa hoặc sản xuất công nghiệp, Châu An Chemical có thể báo giá theo sản lượng và kế hoạch giao hàng thực tế.

Liên hệ trực tiếp để kiểm tra hàng sẵn kho, COA/SDS và giá Butyl Cellosolve OUCC mới nhất.

15. Câu hỏi thường gặp về Butyl Cellosolve

15.1. Thông tin sản phẩm

Butyl Cellosolve là hóa chất gì?

Butyl Cellosolve là tên phổ biến của 2-Butoxyethanol, một dung môi glycol ether có công thức C₆H₁₄O₂ và CAS 111-76-2.

BCS, EB và EGBE có phải Butyl Cellosolve không?

Các tên BCS, EB và EGBE thường được sử dụng để chỉ Butyl Cellosolve/Ethylene Glycol Monobutyl Ether. Khi mua hàng vẫn nên kiểm tra CAS 111-76-2 để xác định đúng hóa chất.

Butyl Cellosolve OUCC xuất xứ ở đâu?

Sản phẩm trong bài do Oriental Union Chemical Corporation sản xuất và trên bao bì thể hiện Made in Taiwan.

15.2. Ứng dụng và lựa chọn

Butyl Cellosolve có dùng trong sơn không?

Có. BCS được sử dụng làm dung môi hoặc co-solvent trong nhiều hệ sơn và coating phù hợp.

Butyl Cellosolve có dùng trong chất tẩy rửa không?

Có. Khả năng hòa tan dầu mỡ và tương tác với cả nước lẫn thành phần hữu cơ giúp BCS được sử dụng trong nhiều công thức làm sạch công nghiệp.

Butyl Cellosolve có bay hơi nhanh không?

BCS có nhiệt độ sôi khoảng 171°C nên bay hơi chậm hơn đáng kể so với IPA, Acetone và MEK.

Có thể thay Butyl Cellosolve bằng IPA không?

Không nên thay trực tiếp theo tỷ lệ 1:1. Hai dung môi khác nhau đáng kể về khả năng hòa tan và tốc độ bay hơi, vì vậy cần thử nghiệm trên đúng công thức.

15.3. Mua hàng OUCC

Butyl Cellosolve OUCC đóng bao nhiêu kg?

Sản phẩm trong ảnh được đóng phuy thép với khối lượng tịnh 185kg.

Khi mua BCS OUCC cần kiểm tra gì?

Nên kiểm tra nhãn nhà sản xuất OUCC, xuất xứ Đài Loan, CAS 111-76-2, số lô, tình trạng phuy và COA/SDS tương ứng của lô hàng.

16. Mua Butyl Cellosolve OUCC Đài Loan ở đâu?

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp Butyl Cellosolve OUCC Đài Loan và nhiều dòng dung môi công nghiệp phục vụ sơn – coating, mực in, keo, tẩy rửa và sản xuất.

Khách hàng có thể tham khảo thêm DPM Đài Loan, MIBK Hàn Quốc, Cellosolve Acetate CAC và Isophorone để lựa chọn hệ dung môi phù hợp.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Butyl Cellosolve BCS C₆H₁₄O₂ OUCC Đài Loan 185kg/Phuy