Isophorone VESTASOL IP là dung môi ketone vòng điểm sôi cao do Evonik cung cấp, có khả năng hòa tan tốt nhiều loại nhựa, binder và hợp chất hữu cơ.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với ngành sơn – coating, mực in, hóa chất bảo vệ thực vật và các quá trình tổng hợp hóa học cần dung môi bay hơi chậm.
Hàng trong hình mang tên thương mại VESTASOL® IP, xuất xứ P.R. China, đóng trong phuy thép và có khối lượng tịnh 190kg/phuy.
Theo specification của Evonik, VESTASOL IP có độ tinh khiết tối thiểu 99,0%. Châu An Chemical hỗ trợ kiểm tra COA, SDS và báo giá theo từng lô hàng thực tế.

1. VESTASOL IP Isophorone là gì?
VESTASOL IP là tên thương mại của Isophorone có độ tinh khiết cao do Evonik cung cấp.
Isophorone là một ketone vòng không no. Thành phần chính của VESTASOL IP là alpha-Isophorone, kèm một lượng nhỏ beta-Isophorone.
Công thức phân tử:
C₉H₁₄O
Tên hóa học chính:
3,5,5-Trimethyl-2-cyclohexen-1-one
1.1. Các tên gọi thường gặp
- Isophorone
- VESTASOL IP
- VESTASOL® IP
- Isophorone Evonik
- Dung môi Isophorone
- 3,5,5-Trimethyl-2-cyclohexen-1-one
- C₉H₁₄O
1.2. Ngoại quan sản phẩm
VESTASOL IP là chất lỏng trong, gần như không màu và có mùi đặc trưng của ketone vòng.
Sản phẩm có độ nhớt thấp, điểm sôi cao và chỉ tan hạn chế trong nước nhưng trộn lẫn tốt với nhiều dung môi hữu cơ.
2. Thông số kỹ thuật VESTASOL IP Evonik
- Tên sản phẩm: VESTASOL® IP
- Tên hóa học: Isophorone
- Công thức: C₉H₁₄O
- Số CAS: 78-59-1
- Số EC: 201-126-0
- Khối lượng mol: Khoảng 138,21g/mol
- Độ tinh khiết: ≥99,0% khối lượng
- Nước: ≤0,1% khối lượng
- Acid: ≤0,01% khối lượng, tính theo Acetic Acid
- Màu Hazen: ≤50
- Ngoại quan: Chất lỏng trong
- Khoảng sôi: Khoảng 210–216°C
- Điểm đông: Khoảng -8°C
- Điểm chớp cháy: Khoảng 85°C
- Độ nhớt ở 20°C: Khoảng 2,6mPa·s
- Tỷ trọng ở 20°C: Khoảng 0,918–0,923g/ml
- Thương hiệu: VESTASOL – Evonik
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Quy cách: 190kg/phuy thép
Khách hàng sử dụng cho coating hoặc tổng hợp hóa học nên đối chiếu thêm Purity, Water Content, Acid Content và Color trên COA của đúng lô hàng được giao.
3. Đặc tính nổi bật của Isophorone VESTASOL IP
3.1. Khả năng hòa tan mạnh
VESTASOL IP có khả năng hòa tan nhiều loại binder, resin và hóa chất hữu cơ.
Sản phẩm có thể phối hợp với hydrocarbon, alcohol, ether, ester và các ketone khác.
3.2. Điểm sôi cao
Khoảng sôi 210–216°C khiến Isophorone bay hơi chậm hơn Acetone, IPA, MIBK và nhiều dung môi thông dụng.
Đặc tính này hữu ích khi công thức cần thời gian chảy màng dài hơn.
3.3. Hỗ trợ độ chảy và độ bóng
Trong một số hệ sơn công nghiệp, Isophorone có thể hỗ trợ leveling và cải thiện độ bóng bề mặt.
Hiệu quả phụ thuộc vào resin, lượng dung môi và điều kiện sấy của từng công thức.
3.4. Bay hơi chậm
Isophorone phù hợp khi cần dung môi giữ màng ướt lâu hơn để hạn chế bề mặt khô quá nhanh trước khi lớp coating tự san phẳng.

4. Ứng dụng của Isophorone VESTASOL IP
4.1. Sơn và coating công nghiệp
VESTASOL IP được dùng làm dung môi điểm sôi cao trong nhiều hệ sơn và coating.
Sản phẩm đặc biệt hữu ích khi cần cải thiện độ chảy, leveling và độ bóng của lớp phủ.
4.2. Sơn sấy và enamel
Isophorone phù hợp với một số hệ polyester, polyacrylate, alkyd, epoxy và phenolic resin dùng trong coating sấy.
Tốc độ bay hơi chậm giúp màng có thêm thời gian tự san phẳng trước khi đóng rắn.
4.3. Mực in
Khả năng hòa tan và điểm sôi cao giúp VESTASOL IP được sử dụng trong một số công thức mực in công nghiệp.
Sản phẩm có thể hỗ trợ độ chảy và độ bóng khi tương thích với hệ nhựa của mực.
4.4. Hóa chất bảo vệ thực vật
Evonik liệt kê Crop Protection là một trong những ứng dụng chính của VESTASOL IP.
Isophorone có thể được dùng làm dung môi trong một số công thức thuốc bảo vệ thực vật phù hợp.
4.5. Keo và chất kết dính
Khả năng hòa tan nhiều resin giúp VESTASOL IP phù hợp với một số hệ adhesive nền dung môi.
Việc sử dụng cần dựa trên độ hòa tan của polymer và thời gian khô yêu cầu.
4.6. Tổng hợp hóa học
Isophorone còn được sử dụng như nguyên liệu hoặc dung môi trong nhiều quá trình tổng hợp hóa chất.
Đây là một ứng dụng quan trọng của dòng VESTASOL do Evonik phát triển.

5. Khi nào nên chọn Isophorone thay cho dung môi khác?
Isophorone phù hợp khi công thức cần khả năng hòa tan tốt nhưng tốc độ bay hơi chậm.
| Dung môi | Tốc độ bay hơi | Điểm mạnh |
|---|---|---|
| Isophorone | Chậm | Leveling, resin, coating, mực |
| MIBK | Trung bình | Sơn, resin, mực, coating |
| Acetone | Rất nhanh | Hòa tan mạnh, khô nhanh |
| Butyl Cellosolve BCS | Chậm | Sơn nước, coating, tẩy rửa |
| DPM | Trung bình đến chậm | Coating, mực, cleaning |
Nếu cần dung môi ketone có tốc độ bay hơi nhanh hơn, khách hàng có thể tham khảo MIBK Hàn Quốc.
Với các công thức cần khô rất nhanh, Acetone Hàn Quốc là một lựa chọn nên so sánh.
Đối với sơn nước hoặc cleaning cần glycol ether, có thể tham khảo Butyl Cellosolve BCS và Dung môi DPM.
6. Cách lựa chọn VESTASOL IP chất lượng
6.1. Kiểm tra đúng tên thương mại
Phuy cần thể hiện rõ VESTASOL IP, Isophorone và thông tin liên quan đến Evonik.
6.2. Kiểm tra Purity
Specification chính thức của Evonik quy định độ tinh khiết của hỗn hợp Isophorone tối thiểu 99,0%.
6.3. Kiểm tra hàm lượng nước
Water Content cao có thể ảnh hưởng đến resin, coating và các phản ứng nhạy với độ ẩm.
Specification VESTASOL IP quy định Water Content tối đa 0,1%.
6.4. Kiểm tra màu
Đối với sơn và coating màu sáng, chỉ số Color là yếu tố cần được quan tâm.
VESTASOL IP có giới hạn Color Hazen ≤50 theo specification của nhà sản xuất.
6.5. Kiểm tra COA và SDS
Khách hàng nên yêu cầu COA của lô hàng để xác nhận Purity, Water, Acid và Color trước khi đưa dung môi vào sản xuất.
7. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Isophorone
7.1. Sử dụng tại nơi thông gió tốt
Hơi Isophorone có thể gây kích ứng đường hô hấp, đau đầu hoặc chóng mặt khi phơi nhiễm ở nồng độ cao.
Khu vực pha và sử dụng dung môi cần có thông gió hoặc hút hơi cục bộ phù hợp.
7.2. Điều kiện bảo quản
- Giữ phuy đóng kín khi không sử dụng.
- Bảo quản tại nơi khô và thông gió.
- Nhiệt độ lưu kho nên dưới 30°C.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
- Tách khỏi chất oxy hóa mạnh.
- Tách khỏi bazơ mạnh và amine không tương thích.
- Giữ nguyên nhãn và số lô.
- Không lưu kho cùng thực phẩm.
7.3. Trang bị bảo hộ
- Kính bảo hộ phù hợp.
- Găng tay chống dung môi phù hợp.
- Quần áo và giày bảo hộ.
- Hệ thống hút hơi tại điểm thao tác.
- Bảo vệ hô hấp khi đánh giá nguy cơ yêu cầu.
7.4. Tránh tiếp xúc trực tiếp
Không để dung môi tiếp xúc kéo dài với da hoặc mắt. Nếu bị bắn vào mắt, cần rửa ngay bằng nhiều nước và xử lý theo SDS.
7.5. Không tự sử dụng cho thực phẩm
VESTASOL IP trong bài là dung môi công nghiệp. Không sử dụng cho thực phẩm hoặc mục đích tiếp xúc trực tiếp với con người nếu không có grade và hồ sơ phù hợp.

8. Giá Isophorone VESTASOL IP 190kg/Phuy
Giá VESTASOL IP phụ thuộc vào lô nhập khẩu, tỷ giá, số lượng đặt mua và địa điểm giao hàng.
Khi so sánh báo giá, khách hàng nên đối chiếu đúng thương hiệu VESTASOL, độ tinh khiết ≥99%, xuất xứ Trung Quốc và quy cách 190kg/phuy.
Đối với khách hàng sơn hoặc mực in, nên kiểm tra thêm Water Content, Color và Acid Content thay vì chỉ so sánh giá mỗi kilogram.
9. Mua Isophorone VESTASOL IP Evonik ở đâu?
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp Isophorone VESTASOL IP Evonik Trung Quốc, quy cách 190kg/phuy cho ngành sơn, coating, mực in, keo, nông dược và sản xuất hóa chất.
Khách hàng được hỗ trợ kiểm tra COA, SDS, tình trạng phuy và specification trước khi sử dụng.
Thông tin cần cung cấp để báo giá nhanh
- Số lượng VESTASOL IP cần mua.
- Mục đích sử dụng.
- Lượng sử dụng dự kiến mỗi tháng.
- Yêu cầu về Purity hoặc Water Content.
- Địa điểm giao hàng.
- Thời gian cần nhận hàng.
- Yêu cầu COA, SDS và chứng từ.
10. Câu hỏi thường gặp về Isophorone VESTASOL IP
VESTASOL IP là hóa chất gì?
VESTASOL IP là Isophorone độ tinh khiết cao do Evonik cung cấp, thuộc nhóm ketone vòng.
Isophorone có công thức gì?
Isophorone có công thức phân tử C₉H₁₄O.
VESTASOL IP có hàm lượng bao nhiêu?
Specification chính thức của Evonik công bố độ tinh khiết tối thiểu 99,0%.
VESTASOL IP dùng để làm gì?
Sản phẩm được dùng trong sơn coating, mực in, nông dược, keo và tổng hợp hóa học.
Isophorone có bay hơi nhanh không?
Không. Đây là dung môi điểm sôi cao, có tốc độ bay hơi chậm hơn nhiều dung môi phổ biến.
Isophorone có tan trong nước không?
Sản phẩm chỉ tan hạn chế trong nước nhưng trộn tốt với nhiều dung môi hữu cơ.
VESTASOL IP có dùng trong sơn không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng quan trọng của sản phẩm, đặc biệt với coating cần hỗ trợ leveling và độ bóng.
VESTASOL IP có xuất xứ ở đâu?
Sản phẩm trong hình ghi rõ Country of Origin: P.R. China.
Quy cách VESTASOL IP là bao nhiêu?
Sản phẩm trong hình có khối lượng tịnh 190kg/phuy thép.
Isophorone VESTASOL IP Evonik là dung môi ketone vòng có độ tinh khiết cao, khả năng hòa tan tốt và tốc độ bay hơi chậm.
Sản phẩm nổi bật trong sơn coating, mực in, nông dược, chất kết dính và tổng hợp hóa học.
Khi mua hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra Purity, Water Content, Color, Acid Content và COA của đúng lô hàng.
Quý khách cần mua VESTASOL IP Evonik Trung Quốc 190kg/phuy, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được kiểm tra hàng và báo giá.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/







