Dipropylene Glycol Monomethyl Ether DPM – Dung môi DPM C₇H₁₆O₃ 197kg/phuy Đài Loan

Tên sản phẩm: Dipropylene Glycol Monomethyl Ether – Dung môi DPM

Công thức: C₇H₁₆O₃

Số CAS: 34590-94-8

Khối lượng mol: Khoảng 148,20g/mol

Hàm lượng: Theo COA của lô hàng thực tế

Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi ether nhẹ

Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 0,949g/cm³

Xuất xứ: Đài Loan

Quy cách: 197kg/phuy

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Dipropylene Glycol Monomethyl Ether DPM là dung môi hữu cơ thuộc nhóm propylene glycol ether. Sản phẩm có công thức hóa học C₇H₁₆O₃, thường tồn tại ở dạng chất lỏng trong suốt, không màu và có mùi ether nhẹ.

Dung môi DPM tan hoàn toàn trong nước. Sản phẩm cũng có khả năng hòa tan nhiều loại nhựa, dầu, mực, chất màu và hợp chất hữu cơ.

Nhờ tốc độ bay hơi trung bình đến chậm, DPM được sử dụng trong sản xuất sơn, mực in, nhựa, keo dán, chất tẩy rửa, chất phủ và nhiều công thức dung môi công nghiệp.

Sản phẩm trong ảnh được sản xuất bởi Shiny Chemical Industrial Co., Ltd., xuất xứ Đài Loan và đóng gói 197kg/phuy. Quý khách cần mua dung môi DPM có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

 Dipropylene Glycol Monomethyl Ether DPM C7H16O3 Đài Loan 197kg phuy
Dipropylene Glycol Monomethyl Ether DPM C₇H₁₆O₃ Đài Loan, quy cách 197kg/phuy.

1. Dipropylene Glycol Monomethyl Ether DPM là gì?

Dipropylene Glycol Monomethyl Ether là một loại glycol ether được tạo thành từ dipropylene glycol và nhóm methyl ether. Tên viết tắt phổ biến của sản phẩm là DPM.

Công thức phân tử của DPM là:

C₇H₁₆O₃

DPM là dung môi có cả đặc tính ưa nước và khả năng hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ. Vì vậy, sản phẩm có thể đóng vai trò dung môi chính, dung môi liên kết hoặc chất hỗ trợ hòa tan trong nhiều công thức.

Các tên gọi thường gặp gồm:

  • Dipropylene Glycol Monomethyl Ether
  • Dipropylene Glycol Methyl Ether
  • DPM
  • DPGME
  • Glycol Ether DPM
  • Dowanol DPM
  • Arcosolv DPM
  • Dung môi DPM
  • C₇H₁₆O₃

Cần phân biệt DPM với Dipropylene Glycol DPG. DPM là glycol ether có công thức C₇H₁₆O₃, còn DPG là glycol có công thức C₆H₁₄O₃.

DPM cũng khác với Dipropylene Glycol Methyl Ether Acetate. Loại acetate có thêm nhóm ester, độ tan trong nước và tốc độ bay hơi khác với DPM.

2. Thông tin sản phẩm dung môi DPM Đài Loan

  • Tên sản phẩm: Dipropylene Glycol Monomethyl Ether
  • Tên viết tắt: DPM
  • Tên gọi khác: Dipropylene Glycol Methyl Ether, DPGME, Glycol Ether DPM
  • Công thức hóa học: C₇H₁₆O₃
  • Số CAS: 34590-94-8
  • Số EC: 252-104-2
  • Khối lượng mol: Khoảng 148,20g/mol
  • Hàm lượng: Theo COA của lô hàng thực tế
  • Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt, không màu
  • Mùi: Mùi ether nhẹ
  • Độ tan: Tan hoàn toàn trong nước
  • Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 0,949g/cm³
  • Nhiệt độ sôi: Khoảng 190°C
  • Nhiệt độ đông đặc: Khoảng −83°C
  • Điểm chớp cháy: Khoảng 86°C, cốc kín theo SDS nhà sản xuất
  • Áp suất hơi: Khoảng 0,38mmHg ở 25°C
  • Tốc độ bay hơi: Khoảng 0,02 so với Butyl Acetate bằng 1
  • Nhà sản xuất: Shiny Chemical Industrial Co., Ltd.
  • Xuất xứ: Đài Loan
  • Quy cách: 197kg/phuy

Các chỉ tiêu về hàm lượng, màu sắc, độ ẩm, độ axit, tỷ trọng và khoảng chưng cất cần được xác nhận theo COA của từng lô hàng.

Khi nhận hàng, khách hàng nên kiểm tra tình trạng phuy, nắp phuy, số lô, khối lượng và thông tin nhà sản xuất.

3. Tính chất của Dipropylene Glycol Monomethyl Ether

3.1. Tính chất vật lý

DPM là chất lỏng trong suốt, không màu và có mùi ether nhẹ. Sản phẩm có khối lượng riêng thấp hơn nước.

Dung môi có nhiệt độ sôi cao và áp suất hơi thấp. Vì vậy, DPM bay hơi chậm hơn Acetone, MEK, Ethyl Acetate và nhiều dung môi phổ biến khác.

Tốc độ bay hơi trung bình đến chậm giúp giảm tình trạng bề mặt khô quá nhanh trong một số công thức sơn, mực và chất phủ.

3.2. Tan hoàn toàn trong nước

DPM tan hoàn toàn trong nước. Đặc điểm này giúp sản phẩm phù hợp với các công thức sơn gốc nước, chất tẩy rửa và dung dịch có cả thành phần nước lẫn dung môi hữu cơ.

DPM có thể đóng vai trò chất liên kết giữa pha nước và các thành phần hữu cơ. Qua đó, sản phẩm hỗ trợ duy trì độ đồng nhất của hỗn hợp.

3.3. Khả năng hòa tan tốt

DPM có khả năng hòa tan nhiều loại nhựa, dầu, chất màu và hợp chất hữu cơ.

Sản phẩm có thể được sử dụng với:

  • Nhựa acrylic
  • Nhựa alkyd
  • Một số hệ epoxy
  • Nhựa polyester
  • Mực in và chất màu
  • Dầu và chất hóa dẻo
  • Một số loại keo và polymer
  • Chất hoạt động bề mặt

Khả năng tương thích thực tế phụ thuộc vào loại nhựa, tỷ lệ phối trộn, nhiệt độ và các thành phần khác trong công thức.

3.4. Tốc độ bay hơi trung bình đến chậm

DPM có tốc độ bay hơi chậm hơn Propylene Glycol Monomethyl Ether PM.

Đặc tính này giúp kéo dài thời gian mở của lớp phủ. Sản phẩm cũng hỗ trợ quá trình dàn màng và hạn chế một số lỗi bề mặt do dung môi bay hơi quá nhanh.

Tuy nhiên, sử dụng tỷ lệ DPM quá cao có thể làm tăng thời gian khô. Vì vậy, công thức cần được thử nghiệm trước khi sản xuất số lượng lớn.

3.5. Chất lỏng cháy được

DPM có điểm chớp cháy cao hơn nhiều dung môi bay hơi nhanh. Tuy nhiên, sản phẩm vẫn là chất lỏng cháy được.

Khi sử dụng, cần tránh ngọn lửa, tia lửa điện, bề mặt nóng và nguồn nhiệt không được kiểm soát.

Phuy, bồn chứa và thiết bị chiết rót nên được nối đất để hạn chế nguy cơ phát sinh tĩnh điện.

3.6. Tính ổn định hóa học

DPM tương đối ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường.

Sản phẩm cần được tách biệt với chất oxy hóa mạnh. Tiếp xúc với các chất oxy hóa có thể làm tăng nguy cơ cháy hoặc phản ứng ngoài kiểm soát.

công thức hóa học Dipropylene Glycol Monomethyl Ether C7H16O3
Dipropylene Glycol Monomethyl Ether có công thức C₇H₁₆O₃ và thuộc nhóm propylene glycol ether.

4. Ứng dụng của dung môi DPM

4.1. Sản xuất sơn và lớp phủ

DPM được sử dụng làm dung môi và chất hỗ trợ tạo màng trong nhiều loại sơn công nghiệp, sơn kiến trúc và lớp phủ gốc nước.

Sản phẩm giúp hòa tan nhựa, điều chỉnh độ nhớt và hỗ trợ các thành phần hữu cơ phân bố đồng đều trong pha nước.

Tốc độ bay hơi vừa phải giúp lớp phủ có thêm thời gian dàn đều trước khi khô.

4.2. Sản xuất mực in

Trong ngành mực in, DPM được dùng để hòa tan nhựa liên kết, chất màu và một số phụ gia.

Dung môi hỗ trợ điều chỉnh độ nhớt và tốc độ khô. Qua đó, mực có thể truyền đều hơn lên bề mặt vật liệu.

Tỷ lệ sử dụng phụ thuộc vào công nghệ in, loại mực, vật liệu nền và hệ thống sấy.

4.3. Sản xuất nhựa và keo dán

DPM được dùng làm dung môi hoặc chất hỗ trợ hòa tan trong một số công thức nhựa, polymer và keo dán.

Sản phẩm giúp giảm độ nhớt, hỗ trợ phối trộn và cải thiện khả năng thi công của hỗn hợp.

Cần kiểm tra khả năng tương thích với nhựa, chất đóng rắn và các dung môi khác trước khi sử dụng.

4.4. Chất tẩy rửa công nghiệp

DPM được sử dụng trong chất tẩy dầu mỡ, chất lau sàn, chất tẩy vết bẩn và dung dịch vệ sinh công nghiệp.

Sản phẩm có khả năng hòa tan dầu, chất bẩn hữu cơ và cặn bám. Đồng thời, khả năng tan trong nước giúp DPM phù hợp với nhiều công thức tẩy rửa gốc nước.

DPM bay hơi chậm nên có thể kéo dài thời gian tiếp xúc giữa dung dịch tẩy rửa và bề mặt cần làm sạch.

4.5. Dầu phanh và chất lỏng kỹ thuật

Dipropylene Glycol Monomethyl Ether có thể được sử dụng làm thành phần trong một số loại dầu phanh thủy lực và chất lỏng kỹ thuật.

Ứng dụng này yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt hàm lượng nước, độ tinh khiết, độ nhớt và khả năng tương thích với vật liệu.

Không sử dụng trực tiếp sản phẩm vào hệ thống phanh khi chưa có công thức và tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp.

4.6. Sản xuất hóa chất và chất trung gian

DPM có thể được sử dụng làm dung môi phản ứng, dung môi pha loãng hoặc chất trung gian trong một số quá trình sản xuất hóa chất.

Yêu cầu về hàm lượng và tạp chất phụ thuộc vào từng công nghệ.

ứng dụng dung môi DPM trong sản xuất sơn và mực in
Dung môi DPM được sử dụng trong sản xuất sơn, mực in, nhựa và các công thức chất phủ công nghiệp.

 

5. Ưu điểm của dung môi DPM

5.1. Khả năng liên kết pha nước và pha hữu cơ

DPM tan hoàn toàn trong nước nhưng vẫn hòa tan được nhiều hợp chất hữu cơ.

Đặc điểm này giúp sản phẩm hoạt động như chất liên kết trong các công thức có cả nước, nhựa, dầu và dung môi.

5.2. Tốc độ bay hơi phù hợp

DPM không bay hơi quá nhanh. Nhờ đó, sản phẩm phù hợp với công thức cần thời gian dàn màng hoặc thời gian làm sạch dài hơn.

Dung môi cũng giúp giảm lượng hơi phát sinh nhanh trong khu vực thao tác so với các dung môi có áp suất hơi cao.

5.3. Mùi tương đối nhẹ

DPM có mùi ether nhẹ hơn nhiều loại dung môi thơm hoặc ketone.

Tuy nhiên, không nên dựa vào mùi để đánh giá nồng độ dung môi trong không khí. Khu vực sử dụng vẫn cần thông gió phù hợp.

5.4. Phạm vi ứng dụng rộng

Sản phẩm có thể được sử dụng trong sơn, mực, nhựa, keo, chất tẩy rửa và chất lỏng kỹ thuật.

DPM cũng có thể phối hợp với nhiều loại glycol ether và dung môi hữu cơ khác để điều chỉnh khả năng hòa tan hoặc tốc độ bay hơi.

6. Cách sử dụng Dipropylene Glycol Monomethyl Ether

6.1. Xác định đúng mục đích sử dụng

Trước khi sử dụng, cần xác định DPM được dùng để hòa tan nhựa, liên kết pha, điều chỉnh độ nhớt hay làm chất tẩy rửa.

Mỗi ứng dụng có yêu cầu khác nhau về hàm lượng, độ ẩm và tỷ lệ phối trộn.

6.2. Thử nghiệm khả năng tương thích

Nên thử DPM với một lượng nhỏ nguyên liệu trước khi đưa vào sản xuất số lượng lớn.

Cần đánh giá độ hòa tan, độ trong, độ nhớt, tốc độ khô, khả năng dàn màng và chất lượng bề mặt.

6.3. Bổ sung từ từ

Khi phối trộn, nên bổ sung DPM từ từ trong khi khuấy.

Không đổ lượng lớn dung môi vào một điểm nếu công thức có nguy cơ sốc nhũ tương hoặc phân lớp.

6.4. Kiểm soát tỷ lệ sử dụng

Không sử dụng DPM theo cảm tính. Tỷ lệ cần dựa trên công thức kỹ thuật và kết quả thử nghiệm.

Dùng quá ít có thể không đạt khả năng hòa tan. Dùng quá nhiều có thể kéo dài thời gian khô hoặc làm thay đổi tính chất của thành phẩm.

6.5. Sử dụng hệ thống kín

Ưu tiên sử dụng bơm, đường ống và thiết bị định lượng kín.

Khu vực chiết rót cần có thông gió và biện pháp thu gom khi xảy ra rò rỉ.

6.6. Thu gom dung môi thải

DPM thải, nước rửa và vật liệu thấm hút nhiễm dung môi phải được thu gom trong vật chứa phù hợp.

Không xả trực tiếp hóa chất xuống cống, nền đất hoặc nguồn nước.

7. Phân biệt DPM với PM, DPnB và TPM

7.1. DPM và PM

PM là Propylene Glycol Monomethyl Ether. DPM là Dipropylene Glycol Monomethyl Ether.

PM có khối lượng phân tử thấp hơn và bay hơi nhanh hơn. DPM có nhiệt độ sôi cao hơn, áp suất hơi thấp hơn và thời gian mở dài hơn.

7.2. DPM và DPnB

DPnB là Dipropylene Glycol n-Butyl Ether. Sản phẩm có tính kỵ nước cao hơn và bay hơi chậm hơn DPM.

DPM tan hoàn toàn trong nước, trong khi DPnB phù hợp hơn với một số công thức cần khả năng hòa tan dầu và giảm sức căng bề mặt.

7.3. DPM và TPM

TPM là Tripropylene Glycol Methyl Ether. TPM có phân tử lớn hơn và bay hơi chậm hơn DPM.

TPM thường được chọn cho các công thức cần thời gian mở dài. DPM phù hợp hơn khi cần cân bằng giữa độ tan trong nước, khả năng hòa tan và tốc độ khô.

7.4. DPM và DPG

DPG là Dipropylene Glycol, thuộc nhóm glycol. DPM là ether của dipropylene glycol.

Hai sản phẩm có độ nhớt, khả năng hòa tan, mùi và tốc độ bay hơi khác nhau. Không thay thế trực tiếp khi chưa thử nghiệm.

8. Cách lựa chọn dung môi DPM phù hợp

8.1. Kiểm tra đúng số CAS

DPM thương mại thường sử dụng số CAS 34590-94-8.

Cần tránh nhầm với DPG, PM, TPM hoặc DPM Acetate.

8.2. Kiểm tra hàm lượng

Hàm lượng DPM cần được xác nhận theo COA của lô hàng.

Không đánh giá độ tinh khiết chỉ dựa trên độ trong hoặc màu sắc của dung môi.

8.3. Kiểm tra hàm lượng nước

DPM tan hoàn toàn trong nước nên sản phẩm vẫn có thể trong suốt khi bị lẫn nước.

Vì vậy, với các ứng dụng nhạy với độ ẩm, cần kiểm tra hàm lượng nước bằng phương pháp phù hợp.

8.4. Kiểm tra màu sắc và độ axit

Dung môi đạt trạng thái thông thường phải trong suốt và không có màu bất thường.

Độ axit hoặc tạp chất có thể ảnh hưởng đến nhựa, chất màu và độ ổn định của công thức.

8.5. Kiểm tra khoảng chưng cất

Khoảng chưng cất giúp đánh giá tính đồng nhất và chất lượng của dung môi.

Thông số này có ảnh hưởng đến tốc độ bay hơi và khả năng kiểm soát quá trình sản xuất.

8.6. Kiểm tra tình trạng phuy

Phuy phải còn kín, không rò rỉ và không bị móp nghiêm trọng.

Nhãn cần thể hiện rõ tên sản phẩm, số lô, khối lượng, nhà sản xuất và xuất xứ.

9. Bảo quản và an toàn khi sử dụng DPM

9.1. Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản tại nơi khô ráo, mát và thông gió tốt.
  • Giữ kín nắp phuy khi không sử dụng.
  • Đặt phuy đứng trên pallet hoặc khu vực có gờ chống tràn.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
  • Không lưu kho gần ngọn lửa hoặc khu vực hàn cắt.
  • Tách biệt với chất oxy hóa mạnh.
  • Giữ nguyên nhãn và thông tin lô hàng.
  • Không hàn, cắt hoặc khoan phuy khi chưa được làm sạch đúng quy trình.

9.2. Trang bị bảo hộ

  • Đeo kính bảo hộ chống bắn hóa chất.
  • Sử dụng găng tay chống dung môi phù hợp.
  • Mặc quần áo và giày bảo hộ khi thao tác số lượng lớn.
  • Sử dụng thiết bị bảo vệ hô hấp khi khu vực không đảm bảo thông gió.
  • Bố trí vòi rửa mắt tại nơi chiết rót và pha chế.

9.3. Ảnh hưởng khi tiếp xúc

Hơi hoặc sương DPM ở nồng độ cao có thể gây kích ứng mũi và cổ họng.

Tiếp xúc nhiều có thể gây đau đầu, chóng mặt, buồn nôn hoặc buồn ngủ.

DPM có thể hấp thụ qua da khi tiếp xúc kéo dài hoặc trên diện rộng. Vì vậy, cần thay ngay quần áo và găng tay khi bị nhiễm hóa chất.

9.4. Xử lý khi tiếp xúc

Nếu hóa chất vào mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút.

Nếu tiếp xúc với da, tháo bỏ quần áo bị nhiễm và rửa vùng tiếp xúc bằng nước cùng xà phòng.

Nếu hít phải nhiều hơi dung môi, đưa người bị ảnh hưởng đến nơi có không khí sạch.

Nếu nuốt phải, không tự gây nôn. Cần liên hệ cơ sở y tế để được hướng dẫn.

9.5. Xử lý khi tràn đổ

Cô lập khu vực, loại bỏ nguồn nhiệt và tăng cường thông gió.

Dùng cát, đất hoặc vật liệu trơ không cháy để ngăn và thấm hút dung môi.

Thu gom hóa chất vào thùng kín, có nhãn. Không để dung môi chảy vào cống hoặc khu vực kín.

10. Mua dung môi DPM Đài Loan ở đâu?

Khi mua Dipropylene Glycol Monomethyl Ether DPM, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có nguồn hàng rõ ràng, phuy nguyên vẹn và hỗ trợ COA, SDS theo lô.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp dung môi và hóa chất phục vụ ngành sơn, mực in, nhựa, keo dán, chất tẩy rửa và sản xuất công nghiệp.

Khi yêu cầu báo giá, quý khách nên cung cấp:

  • Số lượng cần mua
  • Mục đích sử dụng
  • Địa điểm giao hàng
  • Yêu cầu về hàm lượng và độ ẩm
  • Yêu cầu COA, SDS và chứng từ
  • Thời gian dự kiến nhận hàng

Quý khách cần mua DPM C₇H₁₆O₃ Đài Loan quy cách 197kg/phuy, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

11. Câu hỏi thường gặp về Dipropylene Glycol Monomethyl Ether

DPM là dung môi gì?

DPM là Dipropylene Glycol Monomethyl Ether, một loại dung môi propylene glycol ether có công thức C₇H₁₆O₃.

Số CAS của DPM là bao nhiêu?

Số CAS phổ biến của Dipropylene Glycol Monomethyl Ether thương mại là 34590-94-8.

DPM có tan trong nước không?

Có. DPM tan hoàn toàn trong nước và cũng hòa tan được nhiều hợp chất hữu cơ.

Dung môi DPM dùng để làm gì?

Sản phẩm được dùng trong sơn, mực in, nhựa, keo dán, chất tẩy rửa, chất phủ và một số chất lỏng kỹ thuật.

DPM có bay hơi nhanh không?

DPM có tốc độ bay hơi trung bình đến chậm. Sản phẩm bay hơi chậm hơn PM và nhiều dung môi phổ biến khác.

DPM có cháy không?

DPM là chất lỏng cháy được. Sản phẩm cần được bảo quản cách xa nguồn nhiệt, ngọn lửa và chất oxy hóa mạnh.

DPM và DPG có giống nhau không?

Không. DPM là glycol ether, còn DPG là glycol. Hai sản phẩm có công thức, độ nhớt và phạm vi ứng dụng khác nhau.

DPM có dùng trong thực phẩm không?

Không sử dụng DPM công nghiệp trong thực phẩm khi chưa có hồ sơ xác nhận đúng cấp chất lượng và phạm vi sử dụng.

DPM Đài Loan có quy cách bao nhiêu?

Sản phẩm Shiny Chemical trong ảnh có khối lượng tịnh 197kg/phuy.

Dipropylene Glycol Monomethyl Ether DPM là dung môi glycol ether tan hoàn toàn trong nước, có khả năng hòa tan tốt và tốc độ bay hơi trung bình đến chậm.

Sản phẩm được sử dụng trong sơn, mực in, nhựa, keo dán, chất tẩy rửa, chất phủ và nhiều công thức dung môi công nghiệp.

Khi lựa chọn DPM, khách hàng cần kiểm tra hàm lượng, độ ẩm, màu sắc, khoảng chưng cất và tình trạng phuy theo COA của lô hàng.

Quý khách cần mua DPM C₇H₁₆O₃ Đài Loan 197kg/phuy, vui lòng liên hệ Châu An Chemical.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Dipropylene Glycol Monomethyl Ether DPM – Dung môi DPM C₇H₁₆O₃ 197kg/phuy Đài Loan