Đồng Clorua CuCl₂ 98%, còn được gọi là Copper Chloride, Copper(II) Chloride hoặc Cupric Chloride, là hóa chất vô cơ chứa đồng được sử dụng trong xi mạ, xử lý bề mặt kim loại, dệt nhuộm, sản xuất hóa chất, xúc tác và một số quy trình công nghiệp khác.
Sản phẩm trong ảnh là Copper Chloride Dihydrate – Standard Grade, dùng cho công nghiệp, quy cách 25kg/bao. Theo thông tin bạn cung cấp, sản phẩm có hàm lượng CuCl₂ 98%, xuất xứ Trung Quốc.
Đồng Clorua có khả năng tan tốt trong nước, tạo dung dịch màu xanh lam đến xanh lục tùy nồng độ và điều kiện. Đây là hóa chất có tính ăn mòn, gây kích ứng và độc với môi trường nước, vì vậy cần được bảo quản, sử dụng và xử lý theo đúng hướng dẫn an toàn.
Quý khách cần mua Đồng Clorua CuCl₂ 98%, Copper Chloride Trung Quốc 25kg/bao hoặc cần tư vấn sản phẩm cho xi mạ, xử lý bề mặt, dệt nhuộm và sản xuất công nghiệp, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được hỗ trợ và báo giá.

1. Đồng Clorua CuCl₂ 98% là gì?
Đồng Clorua là hợp chất vô cơ của đồng và clo, thường được biết đến với tên tiếng Anh là Copper Chloride hoặc Copper(II) Chloride. Tùy dạng sản phẩm, hóa chất có thể tồn tại ở dạng khan CuCl₂ hoặc dạng ngậm nước như CuCl₂·2H₂O.
Trong thương mại công nghiệp, Đồng Clorua thường được cung cấp ở dạng Copper Chloride Dihydrate, có màu xanh lam đến xanh lục, dễ tan trong nước và được sử dụng trong nhiều quy trình xử lý kim loại, xi mạ, xúc tác và sản xuất hóa chất.
Sản phẩm bạn cung cấp là hàng công nghiệp, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25kg/bao. Hàm lượng CuCl₂ 98% cần được đối chiếu với COA thực tế để xác nhận dạng sản phẩm, hàm lượng hoạt chất và các chỉ tiêu kỹ thuật liên quan.

2. Thông tin sản phẩm Đồng Clorua CuCl₂ 98%
- Tên sản phẩm: Đồng Clorua CuCl₂ 98%
- Tên tiếng Anh: Copper Chloride / Copper(II) Chloride
- Tên gọi khác: Cupric Chloride, Copper Chloride Dihydrate, Đồng(II) Clorua
- Công thức hóa học: CuCl₂ hoặc CuCl₂·2H₂O tùy dạng sản phẩm
- Số CAS tham khảo: 7447-39-4 đối với CuCl₂ khan; 10125-13-0 đối với Copper(II) Chloride Dihydrate
- Khối lượng mol: Khoảng 134,45 g/mol đối với CuCl₂ khan; khoảng 170,48 g/mol đối với CuCl₂·2H₂O
- Hàm lượng: 98% hoặc theo COA thực tế
- Ngoại quan: Tinh thể hoặc bột màu xanh lam đến xanh lục, tùy dạng sản phẩm
- Độ tan: Tan tốt trong nước
- Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 2,51–2,54 g/cm³ đối với Copper(II) Chloride Dihydrate
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Quy cách: 25kg/bao
- Ứng dụng chính: Xi mạ, xử lý bề mặt kim loại, dệt nhuộm, sản xuất hóa chất, xúc tác, thuốc nhuộm và một số quy trình công nghiệp
Các chỉ tiêu kỹ thuật như hàm lượng CuCl₂, dạng ngậm nước, tạp chất kim loại và độ ẩm có thể thay đổi theo từng lô hàng. Khi dùng cho quy trình yêu cầu kiểm soát chặt, khách hàng nên kiểm tra COA và SDS/MSDS trước khi sử dụng.
3. Công thức hóa học của Đồng Clorua CuCl₂
Đồng Clorua có công thức hóa học phổ biến là CuCl₂, gồm một nguyên tử đồng và hai nguyên tử clo. Trong thực tế thương mại, sản phẩm thường gặp có thể là dạng ngậm nước CuCl₂·2H₂O, còn gọi là Copper(II) Chloride Dihydrate.
Dạng khan CuCl₂ có khối lượng mol khoảng 134,45 g/mol, trong khi dạng ngậm hai nước CuCl₂·2H₂O có khối lượng mol khoảng 170,48 g/mol. Vì vậy, khi tính toán định lượng, cần xác định rõ sản phẩm đang dùng là dạng khan hay dạng ngậm nước.
Khi hòa tan trong nước, Đồng Clorua tạo dung dịch chứa ion đồng và ion clorua. Dung dịch có thể có màu xanh lam đến xanh lục tùy nồng độ, pH và các ion có mặt trong hệ.

4. Tính chất của Đồng Clorua Copper Chloride
Đồng Clorua có khả năng tan tốt trong nước, tạo dung dịch chứa ion đồng và được sử dụng trong nhiều quy trình cần nguồn đồng hoặc tác nhân phản ứng chứa đồng.
4.1. Tính chất vật lý
- Dạng tinh thể hoặc bột màu xanh lam đến xanh lục, tùy dạng sản phẩm.
- Tan tốt trong nước.
- Có thể hút ẩm trong điều kiện bảo quản không phù hợp.
- Khối lượng mol khoảng 134,45 g/mol đối với CuCl₂ khan.
- Khối lượng mol khoảng 170,48 g/mol đối với CuCl₂·2H₂O.
- Tỷ trọng tham khảo của Copper(II) Chloride Dihydrate khoảng 2,51–2,54 g/cm³.
Vì sản phẩm thương mại có thể là dạng khan hoặc dạng ngậm nước, các giá trị kỹ thuật cần được xác nhận theo COA hoặc SDS/MSDS của đúng lô hàng.
4.2. Tính chất hóa học
Đồng Clorua là muối của đồng, có thể tham gia nhiều phản ứng trong môi trường nước và trong các quy trình hóa học công nghiệp.
- Tan trong nước tạo dung dịch chứa ion Cu²⁺ và Cl⁻.
- Có thể tham gia phản ứng tạo phức với một số tác nhân tạo phức.
- Có thể được sử dụng như chất xúc tác hoặc tiền chất chứa đồng trong một số quy trình.
- Có tính ăn mòn và gây kích ứng; cần thao tác theo SDS.
- Độc với môi trường nước, cần tránh thải trực tiếp ra cống, ao hồ hoặc nguồn nước.
Không nên tự ý trộn Đồng Clorua với các hóa chất khác nếu chưa xác định rõ khả năng tương thích và chưa có quy trình kỹ thuật phù hợp.
5. Ứng dụng của Đồng Clorua CuCl₂ 98%
Đồng Clorua CuCl₂ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng cung cấp ion đồng, tạo phức và tham gia một số phản ứng xúc tác.
5.1. Xi mạ và xử lý bề mặt kim loại
Đồng Clorua được sử dụng trong một số quy trình liên quan đến xi mạ, xử lý bề mặt và tạo dung dịch chứa ion đồng. Tùy công nghệ, sản phẩm có thể được dùng trong các hệ xử lý kim loại hoặc chuẩn bị bề mặt trước công đoạn tiếp theo.
Điều kiện sử dụng cần được xác định theo nồng độ dung dịch, pH, loại vật liệu, thiết bị và yêu cầu của từng quy trình.
5.2. Sản xuất hóa chất và xúc tác
Copper Chloride được sử dụng như tiền chất chứa đồng hoặc chất xúc tác trong một số phản ứng hóa học. Một ứng dụng công nghiệp được biết đến là vai trò đồng xúc tác trong một số quá trình oxy hóa hữu cơ.
Với các quy trình yêu cầu độ tinh khiết cao, cần lựa chọn đúng cấp sản phẩm và kiểm tra hàm lượng tạp chất theo COA.
5.3. Dệt nhuộm và thuốc nhuộm
Trong ngành dệt nhuộm và sản xuất thuốc nhuộm, Đồng Clorua có thể được sử dụng trong một số công thức hoặc quy trình cần ion đồng.
Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào loại thuốc nhuộm, vật liệu dệt và yêu cầu kỹ thuật của từng nhà máy.
5.4. Xử lý nước và môi trường
Đồng Clorua có thể xuất hiện trong một số quy trình xử lý kỹ thuật hoặc nghiên cứu liên quan đến ion đồng. Tuy nhiên, do muối đồng có độc tính với môi trường nước, việc sử dụng cần được kiểm soát chặt và không được xả thải trực tiếp ra môi trường.
Nước thải có chứa đồng cần được xử lý đạt yêu cầu trước khi xả thải theo quy định hiện hành.
5.5. Một số ứng dụng công nghiệp khác
Đồng Clorua còn được sử dụng trong phân tích hóa học, sản xuất vật liệu chứa đồng, xử lý hóa chất và một số quy trình chuyên ngành khác.
Mỗi ứng dụng có yêu cầu khác nhau về hàm lượng, tạp chất và dạng sản phẩm. Do đó, khách hàng cần xác định rõ mục đích sử dụng trước khi đặt mua.

6. Vì sao Đồng Clorua được sử dụng trong công nghiệp?
Đồng Clorua là nguồn cung cấp ion đồng được sử dụng trong nhiều quy trình sản xuất, xử lý và tổng hợp hóa chất.
- Tan tốt trong nước: Thuận tiện để pha dung dịch sử dụng trong sản xuất.
- Cung cấp ion đồng: Phù hợp với nhiều quy trình cần muối đồng.
- Ứng dụng đa dạng: Dùng trong xi mạ, xử lý kim loại, dệt nhuộm, hóa chất và xúc tác.
- Quy cách 25kg/bao: Phù hợp với nhu cầu sử dụng công nghiệp.
- Hàm lượng 98%: Đáp ứng nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường, tùy COA thực tế.
Do Copper Chloride có tính ăn mòn và độc với môi trường nước, doanh nghiệp cần sử dụng đúng mục đích, đúng nồng độ và kiểm soát nước thải phát sinh trong quá trình vận hành.
7. Cách lựa chọn Đồng Clorua CuCl₂ phù hợp
Khi mua Đồng Clorua CuCl₂ 98%, khách hàng nên xác định rõ dạng sản phẩm, hàm lượng, xuất xứ, quy cách và yêu cầu kỹ thuật.
7.1. Xác định dạng sản phẩm
Đồng Clorua có thể gặp ở dạng khan CuCl₂ hoặc dạng ngậm nước CuCl₂·2H₂O. Bao sản phẩm trong ảnh ghi Copper Chloride Dihydrate, vì vậy khi tính toán sử dụng cần lưu ý dạng ngậm nước.
7.2. Kiểm tra hàm lượng và COA
Sản phẩm được cung cấp theo thông tin là CuCl₂ 98%. Với quy trình yêu cầu kiểm soát chất lượng, khách hàng nên kiểm tra COA để xác nhận hàm lượng, độ ẩm và các chỉ tiêu tạp chất liên quan.
7.3. Kiểm tra xuất xứ và quy cách
Sản phẩm trong bài có xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25kg/bao. Khách hàng nên kiểm tra tình trạng bao bì, nhãn hàng và chứng từ lô hàng khi nhận sản phẩm.
7.4. Kiểm tra SDS/MSDS trước khi sử dụng
SDS/MSDS cung cấp thông tin về mối nguy, bảo hộ cá nhân, lưu trữ, sơ cứu, xử lý sự cố và yêu cầu môi trường. Đây là tài liệu cần thiết khi sử dụng Đồng Clorua trong sản xuất.
8. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Đồng Clorua
Đồng Clorua là hóa chất công nghiệp cần được thao tác cẩn thận. Sản phẩm có thể gây kích ứng, ăn mòn và ảnh hưởng xấu đến môi trường nước nếu không được kiểm soát đúng cách.
8.1. Cách bảo quản
- Bảo quản tại nơi khô ráo, thông thoáng.
- Giữ bao bì kín khi chưa sử dụng.
- Tránh ẩm, nước mưa và ánh nắng trực tiếp.
- Không lưu trữ tùy tiện cùng hóa chất không tương thích.
- Giữ nhãn cảnh báo rõ ràng trên bao bì.
- Hạn chế phát tán bụi trong quá trình thao tác.
8.2. Trang bị bảo hộ
Tùy điều kiện làm việc và đánh giá rủi ro, người thao tác có thể cần:
- Kính bảo hộ chống hóa chất.
- Găng tay chống hóa chất phù hợp.
- Khẩu trang hoặc thiết bị bảo vệ hô hấp khi phát sinh bụi.
- Quần áo bảo hộ và giày bảo hộ.
- Rửa tay sau khi tiếp xúc với hóa chất.
8.3. Lưu ý môi trường
Không để Đồng Clorua hoặc dung dịch chứa đồng đi trực tiếp vào cống, ao hồ, kênh rạch hoặc nguồn nước. Nước thải chứa đồng cần được thu gom và xử lý theo quy trình phù hợp trước khi xả thải.
Nếu xảy ra tràn đổ, cần thu gom hạn chế phát tán bụi, tránh để hóa chất lan vào hệ thống thoát nước và thực hiện theo hướng dẫn trong SDS/MSDS.
9. Mua Đồng Clorua CuCl₂ 98% Trung Quốc ở đâu uy tín?
Khi cần mua Đồng Clorua CuCl₂ 98%, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có thông tin sản phẩm rõ ràng, tư vấn đúng mục đích sử dụng và hỗ trợ kiểm tra tài liệu kỹ thuật theo từng lô hàng.
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN – Châu An Chemical cung cấp các dòng hóa chất phục vụ xi mạ, xử lý kim loại, dệt nhuộm, xử lý nước và sản xuất công nghiệp.
Khi yêu cầu báo giá Copper Chloride 98%, quý khách nên cung cấp:
- Số lượng cần mua.
- Địa điểm giao hàng.
- Mục đích sử dụng.
- Yêu cầu về dạng sản phẩm: khan hoặc ngậm nước.
- Yêu cầu COA hoặc SDS/MSDS nếu cần.
Quý khách cần mua Đồng Clorua CuCl₂ 98% Trung Quốc, quy cách 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá theo nhu cầu thực tế.

10. Câu hỏi thường gặp về Đồng Clorua CuCl₂
Đồng Clorua CuCl₂ 98% dùng để làm gì?
Sản phẩm được sử dụng trong xi mạ, xử lý bề mặt kim loại, dệt nhuộm, sản xuất hóa chất, xúc tác và một số quy trình công nghiệp khác.
Đồng Clorua trong ảnh là dạng gì?
Bao sản phẩm trong ảnh ghi Copper Chloride Dihydrate, tức Đồng(II) Clorua dạng ngậm hai nước, thường biểu diễn là CuCl₂·2H₂O.
CuCl₂ và CuCl₂·2H₂O khác nhau thế nào?
CuCl₂ là dạng khan, còn CuCl₂·2H₂O là dạng ngậm hai phân tử nước. Hai dạng này khác nhau về khối lượng mol, hàm lượng hoạt chất tính theo đồng và một số đặc tính vật lý.
Đồng Clorua có tan trong nước không?
Có. Đồng Clorua tan tốt trong nước và tạo dung dịch màu xanh lam đến xanh lục tùy nồng độ và điều kiện.
Đồng Clorua có độc với môi trường không?
Có. Muối đồng có thể độc với sinh vật thủy sinh, vì vậy không được xả trực tiếp hóa chất hoặc nước thải chứa đồng ra môi trường.
Đồng Clorua Trung Quốc có quy cách bao nhiêu?
Sản phẩm trong bài có quy cách 25kg/bao, dùng cho mục đích công nghiệp.
Giá Đồng Clorua CuCl₂ 98% bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào số lượng, dạng sản phẩm, nguồn hàng, thời điểm mua và địa điểm giao nhận. Khách hàng nên cung cấp nhu cầu cụ thể để nhận báo giá phù hợp.
Đồng Clorua CuCl₂ 98% là hóa chất chứa đồng được sử dụng trong xi mạ, xử lý bề mặt kim loại, dệt nhuộm, sản xuất hóa chất, xúc tác và nhiều quy trình công nghiệp.
Sản phẩm trong bài là hàng xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25kg/bao. Do bao bì thể hiện dạng Copper Chloride Dihydrate, doanh nghiệp nên kiểm tra COA để xác định chính xác dạng sản phẩm và hàm lượng hoạt chất trước khi sử dụng.
Quý khách cần mua Đồng Clorua CuCl₂ 98% Trung Quốc 25kg/bao hoặc cần tư vấn sản phẩm theo mục đích sử dụng, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được hỗ trợ và báo giá.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/
