MIBK – Methyl Isobutyl Ketone là dung môi hữu cơ thuộc nhóm ketone, có công thức hóa học C₆H₁₂O. Sản phẩm còn được gọi là 4-Methyl-2-pentanone, Hexone hoặc Isobutyl Methyl Ketone.
MIBK có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, mùi dung môi đặc trưng và ít tan trong nước. Sản phẩm có khả năng hòa tan tốt nhiều loại nhựa, sơn, mực in, keo và hợp chất hữu cơ.
Nhờ tốc độ bay hơi trung bình và khả năng hòa tan tốt, MIBK được sử dụng trong sản xuất sơn phủ, nhựa epoxy, mực in, keo dán, xử lý bề mặt kim loại, xi mạ và nhiều quy trình sản xuất hóa chất.
Sản phẩm trong ảnh mang thương hiệu Kumho P&B Chemicals, xuất xứ Hàn Quốc và đóng gói 165kg/phuy. Quý khách cần mua MIBK Hàn Quốc có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

1. MIBK là gì?
MIBK là tên viết tắt của Methyl Isobutyl Ketone. Đây là một dung môi hữu cơ thuộc nhóm ketone, thường được sử dụng trong các ngành cần khả năng hòa tan tốt và tốc độ bay hơi vừa phải.
Tên hóa học theo danh pháp IUPAC của sản phẩm là:
4-Methyl-2-pentanone
Công thức phân tử của MIBK là:
C₆H₁₂O
Công thức cấu tạo có thể biểu diễn như sau:
CH₃COCH₂CH(CH₃)₂
MIBK được sản xuất công nghiệp từ acetone và hydrogen thông qua quá trình phản ứng có sử dụng xúc tác.
Các tên gọi thường gặp của sản phẩm gồm:
- MIBK.
- Methyl Isobutyl Ketone.
- 4-Methyl-2-pentanone.
- 4-Methylpentan-2-one.
- Isobutyl Methyl Ketone.
- Isopropyl Acetone.
- Hexone.
- Dung môi MIBK.
MIBK là dung môi công nghiệp dễ cháy. Sản phẩm không được sử dụng trong thực phẩm, đồ uống hoặc các ứng dụng tiếp xúc trực tiếp với cơ thể khi chưa có cấp chất lượng và hồ sơ phù hợp.
2. Thông tin sản phẩm MIBK Hàn Quốc
- Tên sản phẩm: MIBK – Methyl Isobutyl Ketone
- Tên hóa học: 4-Methyl-2-pentanone
- Tên gọi khác: Hexone, Isobutyl Methyl Ketone, Isopropyl Acetone
- Công thức hóa học: C₆H₁₂O
- Công thức cấu tạo: CH₃COCH₂CH(CH₃)₂
- Số CAS: 108-10-1
- Khối lượng mol: Khoảng 100,16g/mol
- Hàm lượng tham khảo: MIBK ≥99,5%
- Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt, không màu
- Mùi: Mùi ketone hoặc mùi dung môi đặc trưng
- Độ tan trong nước: Ít tan trong nước
- Tỷ trọng ở 20°C: Khoảng 0,799–0,802g/ml
- Nhiệt độ sôi: Khoảng 114–117°C
- Điểm chớp cháy: Khoảng 18°C
- Áp suất hơi ở 20°C: Khoảng 16mmHg
- Mã vận chuyển: UN 1245
- Đặc tính: Dung môi hữu cơ dễ cháy, hơi nặng hơn không khí
- Thương hiệu: Kumho P&B Chemicals
- Xuất xứ: Hàn Quốc
- Quy cách: 165kg/phuy thép
Hàm lượng, màu sắc, độ ẩm, độ axit và khoảng chưng cất cần được xác nhận theo COA của lô hàng thực tế.
Khi nhận hàng, khách hàng nên kiểm tra tình trạng phuy, niêm phong, số lô, khối lượng và các chứng từ kỹ thuật đi kèm.
3. Tính chất của Methyl Isobutyl Ketone
3.1. Tính chất vật lý
MIBK là chất lỏng trong suốt, không màu và có mùi dung môi đặc trưng. Sản phẩm có khối lượng riêng thấp hơn nước nên có thể nổi trên bề mặt nước khi bị tràn đổ.
MIBK chỉ tan một phần nhỏ trong nước nhưng hòa tan tốt trong nhiều dung môi hữu cơ. Sản phẩm có thể phối hợp với alcohol, hydrocarbon, ketone và nhiều loại dung môi công nghiệp khác.
Hơi MIBK nặng hơn không khí. Vì vậy, hơi dung môi có thể tích tụ tại khu vực thấp, hố kỹ thuật hoặc không gian kín nếu hệ thống thông gió không phù hợp.
3.2. Khả năng hòa tan
MIBK có khả năng hòa tan nhiều loại nhựa tự nhiên và nhựa tổng hợp. Đây là một trong những lý do sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong sơn, mực in, keo và lớp phủ công nghiệp.
Sản phẩm có thể hòa tan hoặc hỗ trợ phân tán:
- Nhựa epoxy.
- Nhựa acrylic.
- Nhựa alkyd.
- Polyester.
- Một số polymer vinyl.
- Gum và nhựa tự nhiên.
- Dầu, sáp và hợp chất hữu cơ.
Khả năng tương thích còn phụ thuộc vào loại nhựa, tỷ lệ phối trộn và các dung môi khác trong công thức.
3.3. Tốc độ bay hơi trung bình
MIBK bay hơi chậm hơn acetone và MEK. Nhờ đó, dung môi có thể giúp kéo dài thời gian thi công và hỗ trợ bề mặt sơn dàn đều hơn.
Tuy nhiên, thời gian khô còn phụ thuộc vào nhiệt độ, độ ẩm, luồng khí, độ dày lớp phủ và thành phần của hỗn hợp dung môi.
3.4. Tính dễ cháy
MIBK là chất lỏng dễ cháy. Hơi dung môi có thể tạo hỗn hợp cháy nổ với không khí khi đạt nồng độ phù hợp.
Không sử dụng sản phẩm gần ngọn lửa, tia lửa điện, thiết bị sinh nhiệt hoặc khu vực hàn cắt.
Thiết bị bơm, đường ống và bồn chứa cần được nối đất để hạn chế nguy cơ tích tụ tĩnh điện.
3.5. Khả năng phản ứng
MIBK tương đối ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường. Tuy nhiên, sản phẩm không nên tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh.
Phản ứng với chất oxy hóa có thể làm tăng nhiệt, gây cháy hoặc tạo ra sản phẩm phân hủy nguy hiểm.

4. Ứng dụng của MIBK trong công nghiệp
4.1. Sản xuất sơn và lớp phủ
MIBK được sử dụng làm dung môi trong nhiều loại sơn công nghiệp, sơn kim loại, sơn gỗ và lớp phủ bảo vệ.
Sản phẩm giúp hòa tan nhựa, điều chỉnh độ nhớt và hỗ trợ lớp phủ dàn đều trên bề mặt.
Tốc độ bay hơi trung bình của MIBK phù hợp với các công thức cần thời gian thi công dài hơn so với dung môi bay hơi nhanh.
4.2. Dung môi cho nhựa epoxy
MIBK có khả năng hòa tan tốt nhiều loại nhựa epoxy và thành phần hữu cơ trong công thức sơn epoxy.
Sản phẩm giúp điều chỉnh độ nhớt, hỗ trợ phối trộn và cải thiện khả năng thi công của lớp phủ.
Tỷ lệ sử dụng cần được xác định theo loại nhựa, chất đóng rắn và yêu cầu về thời gian khô.
4.3. Sản xuất mực in
Trong ngành mực in, MIBK được dùng để hòa tan nhựa liên kết và điều chỉnh tốc độ bay hơi của dung môi.
Sản phẩm có thể hỗ trợ kiểm soát độ nhớt, khả năng truyền mực và thời gian khô trên bề mặt in.
Việc sử dụng cần phù hợp với công nghệ in, vật liệu nền và hệ thống sấy.
4.4. Sản xuất keo và chất kết dính
MIBK được sử dụng trong một số loại keo công nghiệp và chất kết dính chứa nhựa tổng hợp.
Dung môi giúp hòa tan hoặc giảm độ nhớt của polymer. Qua đó, keo dễ phủ và phân bố đồng đều hơn trên vật liệu.
4.5. Sản xuất nhựa và polymer
MIBK được dùng làm dung môi hoặc thành phần công nghệ trong sản xuất nhựa acrylic, alkyd, polyester, vinyl và một số polymer khác.
Sản phẩm có thể tham gia quá trình phản ứng, tinh chế, pha loãng hoặc làm sạch thiết bị theo quy trình của nhà máy.
4.6. Xi mạ và xử lý bề mặt kim loại
MIBK được sử dụng trong một số quy trình xi mạ và xử lý bề mặt để làm dung môi, tẩy dầu hoặc hỗ trợ chuẩn bị bề mặt.
Ứng dụng cần kiểm tra khả năng tương thích với kim loại, lớp phủ và các hóa chất khác trong dây chuyền.
Không đổ trực tiếp MIBK vào bể xử lý khi chưa có công thức và hướng dẫn kỹ thuật.
4.7. Công nghiệp điện tử và bán dẫn
MIBK có thể được sử dụng trong một số công đoạn sản xuất linh kiện điện tử và vật liệu bán dẫn.
Những ứng dụng này thường yêu cầu sản phẩm có độ tinh khiết cao và kiểm soát nghiêm ngặt hàm lượng nước, kim loại cùng các tạp chất.
4.8. Chiết tách và sản xuất hóa chất
MIBK được sử dụng làm dung môi chiết trong một số quy trình phân tách kim loại, hợp chất hữu cơ và sản xuất hóa chất.
Sản phẩm cũng có thể được dùng làm môi trường phản ứng hoặc dung môi trung gian trong tổng hợp hữu cơ.
Hiệu quả chiết phụ thuộc vào pH, nhiệt độ, tỷ lệ pha và thành phần của nguyên liệu.

5. Cách sử dụng dung môi MIBK
5.1. Xác định đúng mục đích sử dụng
Trước khi sử dụng, cần xác định MIBK được dùng để hòa tan nhựa, điều chỉnh độ nhớt, làm sạch thiết bị hay tham gia quy trình chiết tách.
Mỗi ứng dụng có yêu cầu khác nhau về hàm lượng, độ tinh khiết và tỷ lệ phối trộn.
5.2. Kiểm tra khả năng tương thích
Nên thử MIBK với một lượng nhỏ nguyên liệu trước khi đưa vào sản xuất số lượng lớn.
Thử nghiệm cần đánh giá độ hòa tan, độ trong, độ nhớt, thời gian khô, màu sắc và chất lượng bề mặt sau khi sử dụng.
5.3. Cấp dung môi bằng hệ thống kín
Ưu tiên sử dụng bơm, ống dẫn và thiết bị định lượng kín để hạn chế bay hơi dung môi.
Không dùng miệng hút ống hoặc chiết rót thủ công tại khu vực không có thông gió.
5.4. Kiểm soát nguồn phát lửa
MIBK phải được sử dụng cách xa ngọn lửa, tia lửa điện, nguồn nhiệt và thiết bị không chống cháy nổ.
Phuy, bồn và thiết bị chiết rót cần được nối đất. Khu vực sử dụng phải có hệ thống thông gió phù hợp.
5.5. Không pha theo cảm tính
Tỷ lệ MIBK cần dựa trên công thức kỹ thuật và kết quả thử nghiệm.
Dùng quá nhiều có thể làm giảm độ nhớt, kéo dài thời gian khô hoặc thay đổi chất lượng lớp phủ.
5.6. Thu gom dung môi thải
MIBK thải, giẻ lau và vật liệu nhiễm dung môi cần được thu gom trong thùng kín có nhãn.
Không xả MIBK trực tiếp xuống cống, nền đất hoặc nguồn nước. Việc xử lý phải thực hiện theo quy định về chất thải nguy hại của cơ sở.
6. Phân biệt MIBK với Acetone, MEK và DIBK
6.1. MIBK và Acetone
Acetone bay hơi nhanh hơn MIBK và tan hoàn toàn trong nước. MIBK bay hơi chậm hơn, ít tan trong nước và phù hợp với nhiều công thức cần thời gian dàn màng dài hơn.
Không nên thay thế hai dung môi theo cùng một tỷ lệ khi chưa thử nghiệm.
6.2. MIBK và MEK
MEK có tốc độ bay hơi nhanh hơn MIBK. Cả hai đều là dung môi ketone có khả năng hòa tan tốt nhiều loại nhựa.
MIBK thường được lựa chọn khi cần giảm tốc độ bay hơi hoặc kéo dài thời gian thi công.
6.3. MIBK và DIBK
DIBK có nhiệt độ sôi cao và bay hơi chậm hơn MIBK.
DIBK phù hợp với công thức cần thời gian mở dài, trong khi MIBK có sự cân bằng tốt hơn giữa khả năng hòa tan và tốc độ bay hơi.
7. Cách lựa chọn MIBK phù hợp
7.1. Kiểm tra hàm lượng
MIBK Kumho P&B Chemicals thường có chỉ tiêu hàm lượng tối thiểu 99,5%.
Hàm lượng chính thức của lô hàng cần được đối chiếu với COA.
7.2. Kiểm tra hàm lượng nước
Nước có thể ảnh hưởng đến độ hòa tan của nhựa, độ trong và chất lượng lớp phủ.
Ứng dụng điện tử hoặc công thức nhạy với độ ẩm cần kiểm soát chỉ tiêu nước chặt chẽ hơn.
7.3. Kiểm tra màu sắc
MIBK đạt trạng thái thông thường phải trong suốt và không có màu bất thường.
Dung môi bị đục, có cặn hoặc đổi màu cần được kiểm tra trước khi đưa vào sản xuất.
7.4. Kiểm tra khoảng chưng cất
Khoảng chưng cất phản ánh độ đồng nhất và chất lượng của dung môi.
Thông số này ảnh hưởng đến tốc độ bay hơi và tính ổn định của quá trình sản xuất.
7.5. Kiểm tra tình trạng phuy
Phuy phải còn kín, không thủng, không rò rỉ và không bị móp nghiêm trọng.
Nắp phuy cần còn niêm phong. Nhãn phải thể hiện rõ tên sản phẩm, số lô, khối lượng và xuất xứ.
8. Bảo quản và an toàn khi sử dụng MIBK
8.1. Điều kiện bảo quản
- Bảo quản tại kho dành cho chất lỏng dễ cháy.
- Giữ phuy kín khi không sử dụng.
- Đặt phuy đứng trên pallet hoặc khu vực có gờ chống tràn.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
- Tách biệt với chất oxy hóa mạnh.
- Không lưu kho gần ngọn lửa hoặc khu vực hàn cắt.
- Đảm bảo kho có thông gió phù hợp.
- Nối đất thiết bị khi bơm hoặc chiết rót.
- Giữ nguyên nhãn và thông tin lô hàng.
8.2. Trang bị bảo hộ
- Kính bảo hộ chống bắn hóa chất.
- Găng tay phù hợp với dung môi hữu cơ.
- Quần áo và giày bảo hộ chống tĩnh điện.
- Mặt nạ lọc hơi hữu cơ khi đánh giá rủi ro yêu cầu.
- Hệ thống hút hơi cục bộ tại điểm chiết rót.
- Vòi rửa mắt và thiết bị ứng phó sự cố.
8.3. Xử lý khi tiếp xúc
Nếu dung môi vào mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút và liên hệ cơ sở y tế.
Nếu tiếp xúc với da, tháo quần áo nhiễm dung môi và rửa sạch vùng tiếp xúc bằng nước cùng xà phòng.
Nếu hít phải nhiều hơi dung môi, đưa người bị ảnh hưởng ra nơi có không khí sạch. Tìm hỗ trợ y tế khi xuất hiện đau đầu, chóng mặt hoặc khó thở.
Nếu nuốt phải, không tự gây nôn. Cần liên hệ cơ sở y tế ngay.
8.4. Xử lý khi tràn đổ
Cô lập khu vực, loại bỏ nguồn phát lửa và tăng cường thông gió.
Sử dụng vật liệu thấm hút phù hợp với dung môi. Thu gom chất thải vào thùng kín, chống cháy và có nhãn nhận diện.
Không để dung môi chảy vào cống, hố kỹ thuật hoặc nguồn nước.

9. Mua MIBK Hàn Quốc ở đâu?
Khi mua MIBK – Methyl Isobutyl Ketone, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có nguồn hàng rõ ràng, phuy nguyên vẹn và hỗ trợ COA, SDS theo lô.
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN – Châu An Chemical cung cấp dung môi và hóa chất phục vụ ngành sơn, mực in, keo, nhựa, xi mạ và sản xuất công nghiệp.
Châu An Chemical phục vụ khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc.
Khi yêu cầu báo giá, quý khách nên cung cấp:
- Số lượng cần mua.
- Địa điểm giao hàng.
- Mục đích sử dụng.
- Yêu cầu về hàm lượng và độ ẩm.
- Yêu cầu COA, SDS và chứng từ.
- Thời gian dự kiến nhận hàng.
Quý khách cần mua MIBK Kumho P&B Chemicals Hàn Quốc 165kg/phuy, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.
10. Câu hỏi thường gặp về MIBK
MIBK là hóa chất gì?
MIBK là Methyl Isobutyl Ketone, một dung môi hữu cơ thuộc nhóm ketone có công thức C₆H₁₂O.
Số CAS của MIBK là bao nhiêu?
Số CAS của Methyl Isobutyl Ketone là 108-10-1.
MIBK dùng để làm gì?
Sản phẩm được dùng làm dung môi cho sơn, mực in, nhựa epoxy, keo, xi mạ, điện tử và sản xuất hóa chất.
MIBK có tan trong nước không?
MIBK chỉ tan một phần nhỏ trong nước nhưng hòa tan tốt trong nhiều dung môi hữu cơ.
MIBK có dễ cháy không?
Có. MIBK là chất lỏng dễ cháy và phải được bảo quản cách xa ngọn lửa, tia lửa điện cùng nguồn nhiệt.
MIBK và MEK có giống nhau không?
Không. Cả hai đều là dung môi ketone nhưng MEK bay hơi nhanh hơn, còn MIBK có tốc độ bay hơi chậm hơn.
Hàm lượng MIBK Hàn Quốc là bao nhiêu?
Sản phẩm Kumho P&B Chemicals thường có hàm lượng tối thiểu 99,5%. Chỉ tiêu chính thức cần được xác nhận theo COA.
MIBK Hàn Quốc có quy cách bao nhiêu?
Sản phẩm trong ảnh được đóng trong phuy thép với khối lượng tịnh 165kg/phuy.
MIBK – Methyl Isobutyl Ketone là dung môi công nghiệp có khả năng hòa tan tốt nhiều loại nhựa, sơn, mực in, keo và hợp chất hữu cơ.
Sản phẩm có tốc độ bay hơi trung bình, ít tan trong nước và được sử dụng trong sơn phủ, nhựa epoxy, xi mạ, điện tử cùng sản xuất hóa chất.
MIBK là chất lỏng dễ cháy. Vì vậy, sản phẩm phải được bảo quản kín, tránh nguồn nhiệt và sử dụng trong khu vực có thông gió phù hợp.
Quý khách cần mua MIBK Hàn Quốc 165kg/phuy, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

