TSS đầu ra cao là tình trạng thường gặp trong các hệ thống xử lý nước thải có công đoạn keo tụ – tạo bông, bể lắng hoặc DAF. Khi thấy nước sau xử lý còn nhiều cặn lơ lửng, người vận hành thường nghĩ ngay đến việc tăng PAC hoặc tăng Polymer.
Tuy nhiên, TSS cao không đồng nghĩa với việc hệ thống đang thiếu PAC. Nếu PAC đã tạo được nhiều vi bông nhưng bông vẫn nhỏ, yếu hoặc dễ vỡ thì vấn đề có thể nằm ở Polymer, điều kiện khuấy hoặc công trình tách phía sau.
Ngược lại, nếu sau PAC nước vẫn đục đồng đều và gần như chưa xuất hiện vi bông thì tăng Polymer thường không giải quyết đúng nguyên nhân.
Nguyên tắc kiểm tra nên là: chưa có vi bông → kiểm tra PAC; có vi bông nhưng bông nhỏ → kiểm tra Polymer; bông đã tốt nhưng TSS vẫn cao → kiểm tra bể lắng hoặc DAF.
Chưa có vi bông → PAC | Có vi bông nhưng bông nhỏ → Polymer | Bông tốt nhưng TSS vẫn cao → Công trình tách
1. Xác định TSS đang tăng ở công đoạn nào
Trước khi điều chỉnh hóa chất, cần xác định cặn lơ lửng xuất hiện từ đâu. TSS đầu ra cao có thể do công đoạn hóa lý tạo bông kém, nhưng cũng có thể do bùn bị cuốn khỏi bể lắng hoặc DAF hoạt động chưa tốt.
Cần kiểm tra:
- TSS đầu vào có tăng hay không.
- Nước sau PAC đã xuất hiện vi bông chưa.
- Bông sau Polymer có đủ lớn và chắc không.
- Bông có bị phá trước khi vào bể lắng hoặc DAF không.
- Bể lắng có bị quá tải thủy lực không.
- DAF có đủ khí hòa tan và nước hồi lưu không.
- Bùn sinh học có bị cuốn theo nước đầu ra không.
Nếu chưa xác định đúng vị trí làm TSS tăng, việc tăng PAC hoặc Polymer có thể chỉ làm chi phí hóa chất và lượng bùn tăng.
2. Khi nào nên tăng hoặc tối ưu PAC?
PAC nên được ưu tiên kiểm tra khi quá trình keo tụ chưa tạo được đủ vi bông.
Dấu hiệu thường gặp:
- Nước sau PAC vẫn đục đồng đều.
- Gần như không xuất hiện vi bông.
- Polymer châm sau đó không kéo được bông.
- TSS đầu vào tăng nhưng liều PAC vẫn giữ nguyên.
- Tăng nhẹ PAC trong Jar Test làm nước cải thiện rõ.
PAC có nhiệm vụ làm mất ổn định các hạt keo và tạo điều kiện hình thành vi bông. Nếu bước này chưa đạt, Polymer không có đủ đối tượng để tạo cầu nối.
Có thể thực hiện Jar Test với PAC 31% ở nhiều mức liều khác nhau để xác định lượng PAC thấp nhất vẫn tạo vi bông tốt.
3. Khi nào không nên tiếp tục tăng PAC?
Nếu sau PAC đã xuất hiện nhiều vi bông rõ nhưng bông cuối vẫn nhỏ, việc tiếp tục tăng PAC thường không phải giải pháp ưu tiên.
Dấu hiệu PAC có thể đã đủ hoặc đang quá liều:
- Vi bông đã xuất hiện rõ sau khuấy nhanh.
- Tăng PAC nhưng nước không trong hơn.
- Lượng bùn hóa lý tăng nhanh.
- pH sau châm PAC giảm mạnh.
- Polymer phải tăng theo.
- Cốc Jar Test có PAC thấp hơn lại cho kết quả tương đương hoặc tốt hơn.
Trong trường hợp này, nên giữ PAC ổn định và chuyển sang đánh giá Polymer.
4. Khi nào nên điều chỉnh Polymer?
Polymer cần được ưu tiên khi PAC đã tạo được vi bông nhưng các vi bông chưa phát triển thành bông đủ lớn và chắc.
Dấu hiệu gồm:
- Xuất hiện nhiều vi bông nhỏ sau PAC.
- Châm Polymer nhưng kích thước bông tăng rất ít.
- Bông hình thành chậm.
- Bông mềm và dễ vỡ.
- Bông lắng chậm hoặc khó nổi trên DAF.
- Nước đầu ra còn nhiều hạt cặn nhỏ.
Cần kiểm tra đồng thời:
- Loại Polymer.
- Liều Polymer.
- Nồng độ dung dịch pha.
- Thời gian hòa tan và trưởng thành.
- Điểm châm.
- Tốc độ khuấy sau khi châm.
Có thể sàng lọc Polymer Anion A1110 và Polymer Cation C1492 trên cùng mẫu nước để lựa chọn loại tạo bông phù hợp hơn.
5. Polymer quá liều cũng có thể làm TSS đầu ra cao
Tăng Polymer liên tục không phải lúc nào cũng làm bông tốt hơn. Khi vượt vùng liều phù hợp, bông có thể trở nên nhớt, mềm hoặc khó tách.
Dấu hiệu nghi ngờ Polymer quá liều:
- Bông kéo sợi.
- Bông lớn nhưng mềm.
- Nước sau tách không trong hơn dù tăng Polymer.
- Bùn DAF khó gạt.
- Giảm nhẹ Polymer lại cho bông chắc hơn.
Vì vậy, khi TSS cao nên Jar Test cả các mức Polymer thấp hơn liều đang sử dụng, không chỉ thử tăng.
6. pH chưa phù hợp có thể khiến cả PAC và Polymer hoạt động kém
PAC chỉ phát huy hiệu quả tốt khi điều kiện pH phù hợp với loại nước và sản phẩm đang sử dụng. Nếu PAC thủy phân không tốt, Polymer phía sau cũng khó tạo bông ổn định.
Dấu hiệu:
- PAC tiêu hao ngày càng cao.
- Vi bông xuất hiện chậm.
- Polymer phải tăng liên tục.
- TSS đầu ra biến động cùng với pH đầu vào.
Do đó, thứ tự tối ưu nên là:
Tối ưu pH → Tối ưu PAC → Giữ PAC ổn định → Tối ưu Polymer
Nếu cần nâng pH, có thể sử dụng NaOH theo kết quả thử nghiệm thực tế.
7. Bông đã đẹp nhưng TSS vẫn cao – Kiểm tra bể lắng hoặc DAF
Nếu bông đã lớn, chắc và nước trong trong Jar Test nhưng hệ thống thực tế vẫn có TSS cao, nguyên nhân có thể nằm ở công đoạn tách.
Đối với bể lắng, cần kiểm tra:
- Tải trọng thủy lực.
- Thời gian lưu.
- Hiện tượng dòng chảy tắt.
- Lớp bùn đáy quá dày.
- Hệ thống hút hoặc thu bùn.
Đối với DAF, cần kiểm tra:
- Áp suất bình hòa tan.
- Tỷ lệ nước hồi lưu.
- Mật độ và kích thước bọt khí.
- Tải thủy lực của DAF.
- Cơ cấu gạt bùn.
Jar Test tốt nhưng TSS thực tế cao là dấu hiệu rất quan trọng cho thấy không nên tiếp tục tăng hóa chất một cách máy móc.
8. Bông có thể bị phá sau điểm châm Polymer
Một hệ thống có thể tạo bông rất tốt ngay sau Polymer nhưng bông lại bị phá trước khi đến công trình tách.
Các nguồn lực cắt thường gặp:
- Bơm ly tâm.
- Máy khuấy tốc độ quá cao.
- Van tiết lưu đóng nhỏ.
- Đường ống nhiều cút gấp.
- Dòng nước rơi tự do mạnh.
Dấu hiệu:
- Bông lớn ngay sau Polymer.
- Bông nhỏ dần trên đường tới DAF hoặc bể lắng.
- Jar Test rất tốt nhưng hệ thống thực tế kém.
Trong trường hợp này, giải pháp đúng là giảm lực cắt hoặc thay đổi vị trí châm Polymer, không phải tiếp tục tăng Polymer.
9. Cách Jar Test để phân biệt lỗi PAC và Polymer
Nên thực hiện thành hai vòng riêng biệt để tránh thay đổi nhiều yếu tố cùng lúc.
Vòng 1 – Tối ưu PAC:
- Giữ pH cố định.
- Giữ loại Polymer cố định.
- Thử nhiều mức PAC.
- Quan sát quá trình xuất hiện vi bông.
- Chọn liều PAC thấp nhất vẫn tạo vi bông tốt.
Vòng 2 – Tối ưu Polymer:
- Giữ pH cố định.
- Giữ PAC ở liều đã chọn.
- Thử nhiều liều Polymer.
- Thử thêm Polymer khác nếu cần.
- Đánh giá kích thước, độ chắc và khả năng tách của bông.
Không nên thay đổi PAC và Polymer đồng thời vì sẽ khó xác định hóa chất nào thực sự làm chất lượng nước cải thiện.
10. Chẩn đoán nhanh: Tăng PAC hay điều chỉnh Polymer?
| Hiện tượng | Nên ưu tiên kiểm tra | Lý do |
|---|---|---|
| Nước đục, chưa có vi bông | PAC và pH | Keo tụ chưa đạt |
| Có nhiều vi bông nhưng bông nhỏ | Polymer | Cần cải thiện tạo cầu nối |
| Bông lớn nhưng mềm, nhớt | Giảm hoặc đổi Polymer | Có thể quá liều hoặc sai loại |
| Tăng PAC chỉ làm bùn tăng | Không tăng PAC tiếp | PAC có thể đã đủ hoặc quá liều |
| Bông đẹp nhưng TSS vẫn cao | Bể lắng hoặc DAF | Vấn đề nằm ở công đoạn tách |
| Bông lớn rồi vỡ trước DAF | Lực cắt | Không phải do thiếu hóa chất |
Quy trình kiểm tra đề xuất
- Xác nhận lại TSS đầu ra.
- Đo TSS đầu vào và sau công đoạn hóa lý.
- Kiểm tra pH trước PAC.
- Quan sát trạng thái vi bông ngay sau PAC.
- Nếu chưa có vi bông, Jar Test lại PAC.
- Nếu đã có vi bông, giữ PAC và Jar Test Polymer.
- Kiểm tra nồng độ và quy trình pha Polymer.
- Kiểm tra điểm châm và lực khuấy sau Polymer.
- Quan sát bông trước bể lắng hoặc DAF.
- Kiểm tra tải thủy lực của công trình tách.
- Kiểm tra hiện tượng bùn bị cuốn ra đầu ra.
- Điều chỉnh từng yếu tố một và ghi lại kết quả.
Câu hỏi thường gặp
TSS cao có nên tăng PAC ngay không?
Không nên. Trước tiên cần kiểm tra sau PAC đã có vi bông hay chưa. Nếu vi bông đã nhiều thì vấn đề có thể nằm ở Polymer hoặc công trình tách.
Làm sao biết Polymer hiện tại không phù hợp?
Nếu PAC đã tạo vi bông tốt nhưng Polymer vẫn không tạo được bông lớn, bông yếu hoặc cần liều rất cao mới có hiệu quả thì nên Jar Test loại Polymer khác.
Polymer quá liều có thể làm TSS tăng không?
Có thể. Quá liều có thể làm bông nhớt, mềm hoặc khó lắng và tuyển nổi, khiến cặn tiếp tục đi ra theo nước.
PAC và Polymer có nên tăng cùng lúc không?
Không nên. Nên tối ưu PAC trước, sau đó giữ PAC ổn định và điều chỉnh Polymer để xác định đúng nguyên nhân.
Jar Test tốt nhưng TSS thực tế vẫn cao thì nên làm gì?
Cần ưu tiên kiểm tra bông bị phá, tải bể lắng, hệ thống DAF, nước hồi lưu, khí hòa tan và cơ cấu thu bùn trước khi tăng hóa chất.
Kết luận
Khi TSS đầu ra cao, quyết định tăng PAC hay điều chỉnh Polymer phải dựa trên trạng thái bông tại từng công đoạn, không nên chỉ dựa vào kết quả TSS cuối cùng.
Có thể chẩn đoán nhanh:
- Chưa có vi bông: kiểm tra pH và PAC.
- Có vi bông nhưng bông nhỏ: kiểm tra Polymer.
- Bông lớn nhưng yếu: kiểm tra loại Polymer, liều và lực khuấy.
- Bông tốt nhưng TSS vẫn cao: kiểm tra bể lắng hoặc DAF.
Nguyên tắc tối ưu nên áp dụng:
pH → PAC → Polymer → Độ bền bông → Lắng/DAF
Không nên tăng đồng thời PAC và Polymer vì vừa làm chi phí tăng vừa khó xác định chính xác nguyên nhân khiến TSS đầu ra cao.
Quý khách cần tư vấn lựa chọn PAC 31%, Polymer Anion A1110 hoặc Polymer Cation C1492, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được hỗ trợ Jar Test theo mẫu nước và điều kiện vận hành thực tế.

