NP-9 Trung Quốc 215kg – Nonylphenol Ethoxylate 9 MOL, Chất Hoạt Động Bề Mặt Không Ion

Tên sản phẩm: NP-9 – Nonylphenol Ethoxylate 9 MOL Trung Quốc

Công thức: C15H24O(C2H4O)n, n trung bình khoảng 9

CAS: 9016-45-9 (tham khảo, xác nhận theo SDS)

Hàm lượng: Theo COA/TDS từng lô hàng

Khối lượng phân tử: Phân bố phân tử; phụ thuộc mức ethoxyl hóa

Ngoại quan: Chất lỏng nhớt, màu sắc theo COA

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 215kg/phuy

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

NP-9 Trung Quốc 215kg là chất hoạt động bề mặt không ion thuộc nhóm Nonylphenol Ethoxylate (NPE), tên đầy đủ trên nhãn là Nonylphenyl Polyoxyethylene Ethoxylate 9 MOL. Sản phẩm được sử dụng làm nguyên liệu trong một số công thức tẩy rửa công nghiệp, nhũ hóa dầu, làm ướt bề mặt và pha chế hóa chất kỹ thuật.

Với cấu trúc gồm phần kỵ nước nonylphenyl và chuỗi polyoxyethylene ưa nước, NP-9 có thể hỗ trợ phân tán dầu mỡ, giảm sức căng bề mặt và hình thành nhũ tương trong những hệ công thức phù hợp.

Sản phẩm trong hình có xuất xứ Trung Quốc, quy cách 215kg/phuy, nhãn thể hiện UN 3082 và cảnh báo nguy hại đối với môi trường nước. Do nhóm NPE có những hạn chế sử dụng tại nhiều thị trường, doanh nghiệp cần đánh giá yêu cầu pháp lý và môi trường trước khi đưa nguyên liệu vào sản xuất.

Châu An Chemical hỗ trợ khách hàng kiểm tra thông tin kỹ thuật, hồ sơ chất lượng và báo giá NP-9 theo nhu cầu thực tế.

NP-9 Trung Quốc 215kg đóng phuy xanh dương, chất hoạt động bề mặt không ion dùng trong công nghiệp.
Nonylphenol Ethoxylate NP-9 Trung Quốc 215kg/phuy.

1. NP-9 là gì? Đặc điểm của Nonylphenol Ethoxylate 9 MOL

NP-9 là tên gọi phổ biến của một cấp Nonylphenol Ethoxylate có số đơn vị ethylene oxide trung bình khoảng 9. Đây là chất hoạt động bề mặt không ion, được ứng dụng trong một số công thức hóa chất công nghiệp nhờ đặc tính làm ướt, nhũ hóa và hỗ trợ tẩy rửa.

1.1. Cơ chế hoạt động của NP-9

Phân tử NP-9 có phần nonylphenyl mang tính kỵ nước và chuỗi polyoxyethylene mang tính ưa nước. Khi đưa vào hệ phù hợp, chất hoạt động bề mặt có thể tập trung tại ranh giới dầu – nước, làm giảm sức căng liên pha và hỗ trợ phân tán các giọt dầu trong pha nước.

Đặc tính này giúp NP-9 được xem xét trong các công thức nhũ hóa và tẩy rửa. Tuy nhiên, khả năng làm sạch thực tế phụ thuộc vào loại dầu mỡ, nhiệt độ, pH, nồng độ và những thành phần khác trong công thức.

1.2. Ý nghĩa của chỉ số 9 MOL

Chỉ số 9 MOL thể hiện mức ethoxyl hóa trung bình khoảng 9 đơn vị ethylene oxide trên phân tử nonylphenol. Trong sản phẩm thương mại, số đơn vị này có thể phân bố quanh giá trị trung bình thay vì đồng nhất tuyệt đối.

Mức ethoxyl hóa ảnh hưởng đến khả năng tương tác với nước, đặc tính nhũ hóa và tính chất của chất hoạt động bề mặt. Vì vậy, NP-9 không nên được xem là hoàn toàn tương đương với NP-4, NP-6 hoặc NP-10.

1.3. NP-9 có phải dung môi công nghiệp không?

NP-9 không được phân loại theo chức năng chính là dung môi hữu cơ như Acetone, IPA hoặc Xylene. Sản phẩm thuộc nhóm chất hoạt động bề mặt, có thể phối hợp với dung môi trong một số công thức tẩy rửa hoặc nhũ hóa.

Doanh nghiệp cần phân biệt rõ vai trò của từng thành phần để lựa chọn nguyên liệu và xây dựng tỷ lệ phối trộn phù hợp.

2. Thông số kỹ thuật NP-9 Trung Quốc 215kg

Chỉ tiêu Thông tin
Tên sản phẩm Nonylphenyl Polyoxyethylene Ethoxylate 9 MOL
Tên thông dụng NP-9, NPE-9, Nonylphenol Ethoxylate 9 EO
Nhóm hóa chất Chất hoạt động bề mặt không ion
CAS tham khảo 9016-45-9; xác nhận theo SDS của sản phẩm
Công thức tổng quát C15H24O(C2H4O)n, với n trung bình khoảng 9
Khối lượng phân tử Phân bố theo mức ethoxyl hóa; không phải một giá trị cố định
Hàm lượng hoạt chất Chưa thể hiện trên nhãn; xác nhận theo COA/TDS
Ngoại quan Thường là chất lỏng nhớt; màu sắc thực tế theo COA
Đặc tính Làm ướt, nhũ hóa, hỗ trợ phân tán và tẩy rửa
HLB Cần xác nhận theo TDS của cấp sản phẩm
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách 215kg/phuy
Khối lượng cả bì 232kg
UN trên nhãn 3082
Nhà cung cấp ghi trên nhãn ELI-X (Qingdao) Chem Co., Limited

Lưu ý: Các chỉ tiêu chưa có trên nhãn như hàm lượng hoạt chất, HLB, pH, độ nhớt và điểm đục phải được xác nhận bằng tài liệu kỹ thuật của lô hàng. Không nên tự mặc định NP-9 có độ tinh khiết 99% hoặc 100%.

2.1. Công thức và cấu trúc phân tử NP-9

NP-9 thuộc nhóm hợp chất ethoxylate có công thức tổng quát C15H24O(C2H4O)n, trong đó n trung bình khoảng 9. Cấu trúc gồm nhân nonylphenyl nối với chuỗi oxyethylene và nhóm hydroxyl ở đầu chuỗi.

Vì sản phẩm thương mại là hỗn hợp các phân tử có độ dài chuỗi ethoxylate khác nhau, công thức tổng quát phù hợp hơn việc mô tả NP-9 như một hợp chất đơn nhất có cấu trúc cố định.

2.2. Những thông số ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng

Khi lựa chọn NP-9, doanh nghiệp cần quan tâm đến mức ethoxyl hóa, hàm lượng hoạt chất, độ nhớt, độ hòa tan hoặc phân tán trong nước, điểm đục và tính tương thích với các thành phần khác.

Các chỉ tiêu này có thể ảnh hưởng đến khả năng nhũ hóa, độ ổn định công thức và hiệu quả tẩy rửa trong điều kiện sản xuất thực tế.

Cấu trúc tổng quát của NP-9 và chuỗi ethylene oxide trung bình 9 MOL.
Công thức cấu trúc của Nonylphenol Ethoxylate NP-9.

3. Ứng dụng của NP-9 trong công nghiệp

NP-9 từng được sử dụng rộng rãi trong nhiều nhóm công thức công nghiệp. Tuy nhiên, do quan ngại về độc tính thủy sinh và sản phẩm phân hủy, việc lựa chọn hiện nay cần được đánh giá cùng yêu cầu pháp lý và các phương án thay thế.

3.1. Nguyên liệu sản xuất chất tẩy rửa công nghiệp

NP-9 có thể hỗ trợ làm ướt bề mặt và phân tán dầu mỡ trong một số công thức tẩy rửa. Tính năng thực tế phụ thuộc loại chất bẩn, hệ chất hoạt động bề mặt và điều kiện sử dụng.

Đối với sản phẩm có khả năng đi vào hệ thống nước thải hoặc thị trường bị hạn chế NPE, doanh nghiệp nên ưu tiên đánh giá chất hoạt động bề mặt thay thế phù hợp.

3.2. Nhũ hóa dầu trong công thức kỹ thuật

NP-9 có thể tham gia hệ nhũ hóa dầu – nước, giúp hỗ trợ phân tán pha dầu trong pha nước khi được phối hợp với thành phần phù hợp.

Khả năng tạo và duy trì nhũ tương cần được thử nghiệm theo loại dầu, độ cứng nước, nhiệt độ và thời gian lưu.

3.3. Làm ướt bề mặt trong quy trình công nghiệp

Nhờ khả năng giảm sức căng bề mặt, NP-9 có thể hỗ trợ chất lỏng tiếp xúc và trải đều trên một số bề mặt vật liệu. Ứng dụng cần được kiểm tra về tính tương thích và yêu cầu môi trường.

3.4. Pha chế hóa chất xử lý bề mặt

Trong một số công thức kỹ thuật, NP-9 được sử dụng như thành phần hỗ trợ làm sạch hoặc phân tán chất bẩn. Cần đánh giá sự tương thích với pH, muối, chất oxy hóa và các thành phần khác trước khi sử dụng.

3.5. Hỗ trợ phân tán trong một số hệ công nghiệp

NP-9 có thể góp phần cải thiện khả năng phân tán các thành phần kỵ nước trong hệ lỏng. Tuy nhiên, khả năng ổn định hệ phân tán không chỉ phụ thuộc NP-9 mà còn chịu ảnh hưởng bởi chất nền, kích thước hạt và điều kiện khuấy trộn.

3.6. Nghiên cứu và đánh giá công thức chất hoạt động bề mặt

NP-9 có thể được dùng làm chất tham chiếu trong nghiên cứu công thức, so sánh hiệu quả nhũ hóa và tẩy rửa với các nhóm chất hoạt động bề mặt khác.

Đối với sản phẩm thương mại mới, nên đánh giá các lựa chọn không chứa NPE nhằm đáp ứng yêu cầu môi trường và thị trường xuất khẩu.

Sáu nhóm ứng dụng kỹ thuật của NP-9 trong tẩy rửa, nhũ hóa, làm ướt và phân tán.
Ứng dụng chất hoạt động bề mặt không ion NP-9 trong công nghiệp.

4. So sánh NP-9 với NP-10 và Alcohol Ethoxylate

Tiêu chí NP-9 NP-10 Alcohol Ethoxylate (AE)
Nhóm chất Nonylphenol Ethoxylate Nonylphenol Ethoxylate Alcohol Ethoxylate
EO trung bình Khoảng 9 Khoảng 10 Tùy cấp sản phẩm
Đặc tính Không ion, nhũ hóa, làm ướt Không ion, nhũ hóa, làm ướt Không ion, đặc tính theo cấu trúc
Thành phần kỵ nước Nonylphenyl Nonylphenyl Gốc alcohol béo
Yêu cầu môi trường Cần kiểm tra hạn chế NPE Cần kiểm tra hạn chế NPE Đánh giá theo từng loại AE
Khả năng thay thế Phải thử nghiệm; không thay thế trực tiếp chỉ dựa trên tên thương mại

4.1. NP-9 và NP-10 khác nhau thế nào?

NP-9 và NP-10 cùng thuộc nhóm Nonylphenol Ethoxylate nhưng khác số đơn vị EO trung bình. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cân bằng ưa nước – kỵ nước, độ hòa tan và hiệu quả nhũ hóa trong từng công thức.

4.2. Có thể thay NP-9 bằng Alcohol Ethoxylate không?

Một số Alcohol Ethoxylate có thể được nghiên cứu như phương án thay thế NPE. Tuy nhiên, khả năng thay thế phụ thuộc loại gốc alcohol, mức EO, khả năng làm sạch, tạo bọt, điểm đục và tương thích công thức.

4.3. Khi nào cần cân nhắc thay thế NP-9?

Doanh nghiệp cần cân nhắc phương án thay thế khi sản phẩm có yêu cầu kiểm soát NPE, phục vụ xuất khẩu, tiếp xúc với nước hoặc phát sinh nước thải có yêu cầu nghiêm ngặt về chất hoạt động bề mặt.

So sánh NP-9, NP-10 và Alcohol Ethoxylate trong công thức chất hoạt động bề mặt.
Bảng so sánh NP-9, NP-10 và Alcohol Ethoxylate.

5. Những lưu ý môi trường khi sử dụng NP-9

5.1. Nguy cơ đối với môi trường nước

Trên nhãn sản phẩm có cảnh báo rất độc đối với sinh vật thủy sinh và có thể gây tác động kéo dài. Vì vậy, cần ngăn hóa chất rò rỉ vào cống, ao hồ và nguồn tiếp nhận nước thải.

5.2. Vấn đề phân hủy thành Nonylphenol

Một số Nonylphenol Ethoxylate có thể phân hủy thành các chất chuyển hóa, bao gồm Nonylphenol, là nhóm chất gây quan ngại về độc tính môi trường và khả năng ảnh hưởng đến hệ nội tiết.

Doanh nghiệp không nên mặc định NP-9 phù hợp với mọi sản phẩm tẩy rửa hoặc được phép sử dụng tại mọi thị trường.

5.3. Kiểm tra yêu cầu pháp lý trước khi sử dụng

Một số thị trường, đặc biệt tại châu Âu, áp dụng các hạn chế đối với Nonylphenol và Nonylphenol Ethoxylates trong những phạm vi sử dụng cụ thể. Doanh nghiệp cần đối chiếu quy định hiện hành theo thị trường, ngành hàng và sản phẩm cuối cùng.

Đối với hàng xuất khẩu, nên kiểm tra yêu cầu của khách hàng và tiêu chuẩn chuỗi cung ứng trước khi quyết định nguyên liệu.

6. Hướng dẫn lựa chọn NP-9 cho nhà máy

6.1. Xác định mục đích sử dụng

Trước khi lựa chọn NP-9, cần xác định sản phẩm được dùng để làm ướt, nhũ hóa, tẩy rửa hay phân tán. Mỗi mục đích có yêu cầu khác nhau về đặc tính hoạt động bề mặt.

6.2. Kiểm tra hàm lượng và đặc tính kỹ thuật

Khách hàng nên yêu cầu COA/TDS để kiểm tra hàm lượng hoạt chất, độ nhớt, pH, điểm đục và các chỉ tiêu phù hợp. Không nên sử dụng giá trị từ sản phẩm của nhà cung cấp khác thay cho dữ liệu lô hàng đang mua.

6.3. Đánh giá tương thích công thức

Thử nghiệm ở quy mô nhỏ giúp kiểm tra độ ổn định, tạo bọt, nhũ hóa và tương thích với dung môi hoặc phụ gia khác trước khi triển khai sản xuất.

Đối với hệ tẩy rửa sử dụng dung môi, khách hàng có thể tham khảo thêm Isopropyl Alcohol (IPA) và Butyl Cellosolve (BCS) để hiểu thêm về các nhóm nguyên liệu có vai trò khác nhau trong công thức.

6.4. Kiểm tra COA, SDS và yêu cầu thị trường

COA giúp xác nhận chất lượng lô hàng; SDS cung cấp thông tin về nguy cơ, vận chuyển, bảo quản và xử lý sự cố. Tham khảo thêm bài COA và MSDS là gì?.

Đặc biệt, cần xác nhận rằng việc sử dụng NPE phù hợp với yêu cầu pháp lý và tiêu chuẩn môi trường của sản phẩm cuối cùng.

7. Bảo quản và an toàn khi sử dụng NP-9

7.1. Trang bị bảo hộ

Nhãn sản phẩm cảnh báo nguy cơ gây kích ứng da, kích ứng mắt nghiêm trọng và có hại nếu nuốt phải. Khi thao tác cần sử dụng găng tay, kính bảo hộ, trang phục bảo hộ và các biện pháp kiểm soát phơi nhiễm phù hợp với SDS.

7.2. Bảo quản phuy hóa chất

Đậy kín bao bì, bảo quản tại khu vực khô ráo, thông thoáng và có biện pháp ngăn rò rỉ ra môi trường. Không để sản phẩm tiếp xúc với các hóa chất không tương thích nếu chưa đánh giá an toàn.

7.3. Xử lý sự cố tràn đổ

Cô lập khu vực, tránh để hóa chất chảy vào cống và nguồn nước. Nhân sự được đào tạo cần thu gom bằng vật liệu phù hợp, sử dụng bảo hộ và xử lý chất thải theo quy định.

7.4. Vận chuyển NP-9

Nhãn sản phẩm ghi UN 3082 – Environmentally Hazardous Substance, Liquid, N.O.S. Doanh nghiệp cần căn cứ SDS, phân loại vận tải và quy định hiện hành để tổ chức vận chuyển phù hợp.

8. Nhận biết NP-9 Trung Quốc 215kg qua nhãn phuy

Sản phẩm trong hình được đóng phuy kim loại xanh dương. Nhãn ghi tên đầy đủ NONYLPHENYL POLYOXYETHYLENE ETHOXYLATE 9 MOL, khối lượng tịnh 215kg và xuất xứ Trung Quốc.

Thông tin lô hàng trên nhãn gồm:

  • Batch No.: 202608319
  • Ngày sản xuất: 31/08/2026
  • Hạn sử dụng: 30/08/2028
  • Khối lượng tịnh: 215kg
  • Khối lượng cả bì: 232kg
  • Nhà cung cấp ghi trên nhãn: ELI-X (Qingdao) Chem Co., Limited

Đây là thông tin của lô hàng trong ảnh tham chiếu, không mặc định áp dụng cho tất cả lô NP-9 khác. Khi nhận hàng cần kiểm tra tem nhãn, tình trạng phuy và chứng từ liên quan.

Phuy NP-9 Trung Quốc 215kg trong kho hóa chất công nghiệp.
Nonylphenol Ethoxylate NP-9 215kg/phuy xuất xứ Trung Quốc.

9. Giá NP-9 Trung Quốc 215kg

Giá NP-9 Trung Quốc 215kg phụ thuộc nguồn cung, thời điểm mua, số lượng, chứng từ kỹ thuật và địa điểm giao hàng.

Để nhận báo giá phù hợp, doanh nghiệp nên cung cấp số lượng phuy dự kiến, địa chỉ giao hàng, mục đích sử dụng và yêu cầu về COA/SDS.

Hotline/Zalo: 0387 542 636.

10. Câu hỏi thường gặp về NP-9

NP-9 là hóa chất gì?

NP-9 là chất hoạt động bề mặt không ion thuộc nhóm Nonylphenol Ethoxylate, có mức ethoxyl hóa trung bình khoảng 9 EO.

NP-9 có phải chất tẩy rửa không?

NP-9 có thể là thành phần trong một số công thức tẩy rửa công nghiệp, nhưng không đồng nghĩa với một sản phẩm tẩy rửa hoàn chỉnh.

NP-9 có CAS bao nhiêu?

CAS 9016-45-9 thường được sử dụng cho nhóm Nonylphenol Ethoxylates. Cần đối chiếu SDS để xác nhận CAS của sản phẩm cụ thể.

NP-9 và NP-10 có giống nhau không?

Hai sản phẩm cùng nhóm NPE nhưng khác mức EO trung bình, có thể dẫn đến khác biệt về tính chất và hiệu quả công thức.

NP-9 có tan trong nước không?

Khả năng hòa tan hoặc phân tán trong nước phụ thuộc cấp sản phẩm, nhiệt độ và thành phần hệ. Cần kiểm tra TDS hoặc thử nghiệm thực tế.

NP-9 có dùng để nhũ hóa dầu không?

Có thể được sử dụng làm thành phần nhũ hóa trong một số hệ phù hợp, nhưng hiệu quả cần được xác nhận bằng thử nghiệm.

NP-9 có an toàn với môi trường không?

Không nên xem NP-9 là chất an toàn với môi trường nước. Nhãn sản phẩm có cảnh báo độc tính thủy sinh nghiêm trọng và tác động kéo dài.

NP-9 có bị hạn chế sử dụng không?

Có những hạn chế đối với nhóm NPE tại một số thị trường và phạm vi sử dụng. Cần kiểm tra quy định áp dụng cho sản phẩm cuối cùng.

NP-9 Trung Quốc đóng phuy bao nhiêu kg?

Sản phẩm trong ảnh có quy cách 215kg/phuy.

Mua NP-9 Trung Quốc 215kg ở đâu?

Liên hệ Châu An Chemical qua Hotline/Zalo 0387 542 636 để kiểm tra nguồn cung và nhận báo giá.

11. Liên hệ mua NP-9 tại Châu An Chemical

Châu An Chemical hỗ trợ doanh nghiệp tìm hiểu và lựa chọn Nonylphenol Ethoxylate NP-9 Trung Quốc 215kg cho các ứng dụng công nghiệp phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và quy định môi trường.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN

Thương hiệu: Châu An Chemical

Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội

Hotline/Zalo: 0387 542 636

Email: trinhthichauan36@gmail.com

Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua NP-9 Trung Quốc 215kg – Nonylphenol Ethoxylate 9 MOL, Chất Hoạt Động Bề Mặt Không Ion