Methylene Chloride AGC Nhật Bản 250kg, còn được gọi là Dichloromethane (DCM), là dung môi hữu cơ clo hóa có công thức hóa học CH2Cl2 và số CAS 75-09-2. Sản phẩm mang thương hiệu AGC, xuất xứ Nhật Bản, được đóng trong phuy sắt 250kg, phục vụ nhu cầu sử dụng dung môi trong các quy trình công nghiệp có yêu cầu kỹ thuật và kiểm soát an toàn phù hợp.
DCM có khả năng hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ, nhiệt độ sôi thấp và tốc độ bay hơi nhanh. Đây là những đặc tính được quan tâm trong tổng hợp hóa chất, chiết tách, gia công vật liệu và một số công đoạn công nghiệp chuyên dụng.
Châu An Chemical hỗ trợ khách hàng doanh nghiệp kiểm tra thông tin sản phẩm, hồ sơ COA/SDS, nguồn cung và báo giá Methylene Chloride AGC Nhật Bản theo số lượng, địa điểm giao hàng.
Hotline/Zalo: 0387 542 636.

1. Methylene Chloride AGC Nhật Bản 250kg là gì?
Methylene Chloride AGC là sản phẩm dung môi Dichloromethane mang thương hiệu AGC Nhật Bản. Hợp chất này có công thức CH2Cl2, thuộc nhóm dung môi hữu cơ chứa chlorine và có số CAS 75-09-2.
Ở điều kiện thông thường, DCM là chất lỏng không màu, dễ bay hơi, có mùi đặc trưng và khả năng hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ. DCM chỉ tan một phần trong nước và có khối lượng riêng lớn hơn nước.
1.1. Đặc điểm của Methylene Chloride AGC
Sản phẩm được nhận diện bằng tên Methylene Chloride, thương hiệu AGC và quy cách 250kg/phuy sắt. Những thông tin này giúp doanh nghiệp đối chiếu đúng sản phẩm khi đặt hàng và kiểm tra hàng hóa.
Về tính chất hóa học, DCM có nhiệt độ sôi khoảng 39,6°C, thấp hơn nhiều dung môi công nghiệp thông dụng. Điều này tạo ra yêu cầu đặc biệt về kiểm soát hơi dung môi, thu hồi và an toàn lao động.
1.2. Vì sao doanh nghiệp cần quan tâm đến xuất xứ?
Xuất xứ và nhà sản xuất là các thông tin cần thiết trong quy trình đánh giá nhà cung cấp. Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên dựa riêng vào quốc gia xuất xứ để kết luận chất lượng. Những chỉ tiêu như hàm lượng, nước, độ acid và tạp chất cần được xác minh bằng tài liệu kỹ thuật tương ứng.
1.3. DCM AGC phù hợp với nhóm khách hàng nào?
Sản phẩm hướng đến doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng dung môi DCM trong sản xuất hóa chất, nghiên cứu, chiết tách hoặc quy trình công nghiệp chuyên dụng. Việc lựa chọn phải dựa trên yêu cầu công nghệ, tiêu chuẩn nguyên liệu và khả năng kiểm soát rủi ro.
2. Thông số kỹ thuật Methylene Chloride AGC Nhật Bản
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Tên thương mại | Methylene Chloride AGC |
| Tên hóa học | Dichloromethane |
| Tên viết tắt | DCM, MC |
| Công thức phân tử | CH2Cl2 |
| CAS | 75-09-2 |
| Khối lượng phân tử | 84,93 g/mol |
| Hàm lượng | Theo COA/TDS từng lô hàng |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Nhiệt độ sôi tham khảo | Khoảng 39,6°C |
| Nhiệt độ nóng chảy tham khảo | Khoảng -96,7°C |
| Khối lượng riêng tham khảo | Khoảng 1,33 g/cm3 ở 20°C |
| Độ tan trong nước | Tan một phần |
| UN | 1593 |
| Phân loại vận chuyển | Class 6.1 |
| Nhóm bao gói | PG III |
| Thương hiệu | AGC |
| Nhà sản xuất | AGC Inc. |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Quy cách | 250kg/phuy sắt |
Lưu ý: Các thông số hóa lý trong bảng là giá trị tham khảo của Dichloromethane. Hàm lượng và chỉ tiêu kiểm nghiệm của sản phẩm AGC cần đối chiếu với COA/TDS thực tế.
2.1. Nhiệt độ sôi của DCM ảnh hưởng thế nào đến sản xuất?
DCM có nhiệt độ sôi thấp nên dễ chuyển sang pha hơi. Trong một số quy trình tách hoặc thu hồi dung môi, đặc tính này được xem xét khi thiết kế hệ thống. Đồng thời, nhà máy cần kiểm soát phát tán hơi và phơi nhiễm tại nơi làm việc.
2.2. DCM có hòa tan hoàn toàn trong nước không?
Không. DCM chỉ tan một phần trong nước. Khi tạo thành hai pha lỏng, DCM thường nằm phía dưới do có khối lượng riêng lớn hơn nước. Đặc điểm này có thể hữu ích trong một số quy trình chiết tách.
2.3. Cần kiểm tra những chỉ tiêu nào trên COA?
Ngoài hàm lượng, doanh nghiệp nên xem xét hàm lượng nước, độ acid, cặn không bay hơi và các tạp chất có liên quan đến công nghệ. Tùy ứng dụng, thông tin về chất ổn định cũng có thể cần được xác minh.

3. Đặc điểm nổi bật của dung môi Methylene Chloride
3.1. Khả năng hòa tan hợp chất hữu cơ
DCM có thể hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ, bao gồm một số loại dầu, sáp, nhựa và hóa chất trung gian. Khả năng hòa tan thực tế phụ thuộc vào thành phần nguyên liệu và điều kiện sản xuất.
3.2. Tốc độ bay hơi nhanh
Nhiệt độ sôi khoảng 39,6°C khiến DCM dễ bay hơi. Nhà máy cần đánh giá đặc tính này cùng yêu cầu thu hồi dung môi và kiểm soát hơi tại nơi làm việc.
3.3. Khối lượng riêng lớn hơn nước
DCM có khối lượng riêng khoảng 1,33 g/cm3 ở 20°C. Trong hệ hai pha với nước, đặc tính này ảnh hưởng đến cách bố trí thiết bị tách pha và vận hành quy trình.
3.4. Yêu cầu cao về kiểm soát phơi nhiễm
DCM có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Việc sử dụng cần dựa trên SDS, đánh giá rủi ro và các biện pháp kiểm soát kỹ thuật thích hợp.
4. Ứng dụng của Methylene Chloride AGC Nhật Bản
Methylene Chloride được quan tâm trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng hòa tan và đặc tính bay hơi. Các ứng dụng dưới đây mang tính tham khảo đối với DCM nói chung, không đồng nghĩa mọi ứng dụng đều phù hợp với mọi cấp sản phẩm hoặc được phép tại mọi thị trường.
4.1. Tổng hợp hóa chất hữu cơ
DCM có thể được sử dụng làm môi trường dung môi trong một số quá trình tổng hợp hóa học. Việc lựa chọn phụ thuộc vào khả năng hòa tan, tính tương thích với phản ứng và yêu cầu an toàn của quy trình.
4.2. Chiết tách hợp chất hữu cơ
DCM được sử dụng trong một số quy trình chiết tách nhờ khả năng hòa tan hợp chất hữu cơ và tạo hệ hai pha với nước. Thiết bị cần được thiết kế để hạn chế phát tán hơi dung môi.
4.3. Sản xuất hóa chất trung gian
Trong các dây chuyền phù hợp, DCM có thể tham gia ở công đoạn hòa tan, xử lý hoặc tinh chế hóa chất trung gian. Doanh nghiệp cần kiểm tra chỉ tiêu tạp chất trước khi sử dụng.
4.4. Gia công vật liệu polymer
DCM có khả năng tương tác với một số polymer và được xem xét trong các quy trình gia công chuyên dụng. Cần kiểm tra tương thích vật liệu và kiểm soát an toàn trước khi áp dụng.
4.5. Làm sạch thiết bị công nghiệp chuyên dụng
Một số hệ thống công nghiệp có kiểm soát sử dụng DCM để xử lý chất bám hữu cơ. Tuy nhiên, nhiều mục đích tẩy rửa bằng DCM bị hạn chế hoặc cấm tại một số thị trường, nên phải kiểm tra quy định áp dụng.
4.6. Nghiên cứu và phát triển hóa học
DCM được sử dụng trong một số quy trình nghiên cứu và phát triển. Cần lưu ý rằng sản phẩm công nghiệp không mặc định đáp ứng các tiêu chuẩn dung môi phân tích hoặc yêu cầu đặc thù của phòng thí nghiệm.

5. So sánh Methylene Chloride AGC Nhật Bản và DCM Trung Quốc
Khi lựa chọn Methylene Chloride cho nhà máy, doanh nghiệp có thể so sánh sản phẩm theo thương hiệu, quy cách, chỉ tiêu COA, hồ sơ kỹ thuật và chi phí cung ứng. Không nên mặc định sản phẩm có xuất xứ khác nhau sẽ có độ tinh khiết hoặc hiệu quả sử dụng khác nhau nếu chưa có dữ liệu kiểm nghiệm.
| Tiêu chí | DCM AGC Nhật Bản | DCM Trung Quốc |
|---|---|---|
| Hợp chất | Dichloromethane | Dichloromethane |
| CAS | 75-09-2 | 75-09-2 |
| Xuất xứ mẫu đang so sánh | Nhật Bản | Trung Quốc |
| Quy cách mẫu | 250kg/phuy | 270kg/phuy |
| Hàm lượng | Kiểm tra COA/TDS | ≥99,9% theo nhãn mẫu Trung Quốc |
| Chỉ tiêu tạp chất | Theo COA từng lô | Theo COA từng lô |
| Lựa chọn mua hàng | Theo yêu cầu kỹ thuật và chi phí | Theo yêu cầu kỹ thuật và chi phí |
5.1. DCM Nhật Bản có tốt hơn DCM Trung Quốc không?
Không thể kết luận chỉ dựa trên xuất xứ. Cần đối chiếu hàm lượng, nước, độ acid, tạp chất, chất ổn định và yêu cầu của dây chuyền sản xuất. Chất lượng thực tế cần được xác minh bằng hồ sơ của từng lô hàng.
5.2. Quy cách 250kg và 270kg khác nhau thế nào?
Hai quy cách khác nhau về khối lượng tịnh trên mỗi phuy. Khi so sánh báo giá, doanh nghiệp nên quy đổi về đơn giá/kg và tính thêm chi phí vận chuyển, lưu kho, xử lý bao bì và điều kiện giao hàng.
5.3. Nên chọn loại DCM nào cho nhà máy?
Doanh nghiệp nên ưu tiên loại đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật đã phê duyệt, có hồ sơ phù hợp và phương án cung ứng đáp ứng kế hoạch sản xuất. Khi thay đổi nhà cung cấp, cần thực hiện quy trình đánh giá nguyên liệu đầu vào.

6. Tiêu chí lựa chọn Methylene Chloride AGC cho doanh nghiệp
6.1. Đối chiếu hàm lượng và tạp chất
Doanh nghiệp cần yêu cầu COA/TDS để xác minh hàm lượng DCM và các chỉ tiêu liên quan. Nếu quy trình nhạy với nước hoặc chất ổn định, những thông số này phải được đánh giá trước khi mua.
6.2. Kiểm tra tính tương thích của thiết bị
DCM có thể ảnh hưởng đến một số nhựa, gioăng và vật liệu polymer. Bồn chứa, đường ống và thiết bị tiếp xúc phải được kiểm tra tính tương thích theo khuyến nghị kỹ thuật.
6.3. Đánh giá yêu cầu an toàn và môi trường
Nhà máy cần có phương án kiểm soát phơi nhiễm, thu gom chất thải và phòng ngừa sự cố. Việc lựa chọn dung môi phải phù hợp với quy định áp dụng cho ngành sản xuất.
6.4. Kiểm tra COA và SDS
COA dùng để xác minh chỉ tiêu kiểm nghiệm; SDS cung cấp thông tin nguy hại và hướng dẫn an toàn. Khách hàng có thể tham khảo bài COA và MSDS là gì? để hiểu rõ hơn.
7. An toàn khi sử dụng và bảo quản Methylene Chloride
Methylene Chloride là hóa chất nguy hiểm, có thể gây tác động nghiêm trọng đến sức khỏe. Nhãn vận chuyển thể hiện UN 1593 và ký hiệu độc hại. Doanh nghiệp cần thực hiện đánh giá rủi ro trước khi đưa sản phẩm vào sử dụng.
7.1. Kiểm soát hơi dung môi
DCM dễ bay hơi và có thể gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh khi hít phải. Phơi nhiễm nghiêm trọng có thể gây mất ý thức. Cần ưu tiên hệ thống kín, hút khí tại nguồn và kiểm soát nồng độ phơi nhiễm theo quy định.
7.2. Sử dụng bảo hộ phù hợp
Phương tiện bảo hộ phải được lựa chọn theo SDS và điều kiện tiếp xúc thực tế. Không mặc định găng tay nitrile mỏng hoặc mặt nạ lọc hơi hữu cơ thông thường có thể bảo vệ đầy đủ khi làm việc với DCM.
7.3. Bảo quản phuy hóa chất
Giữ phuy kín, bảo quản tại nơi mát, thông thoáng, tránh nhiệt độ cao và vật liệu không tương thích. Khu vực lưu trữ cần có biện pháp kiểm soát rò rỉ và quản lý hóa chất nguy hiểm.
7.4. Xử lý sự cố và chất thải
Khi xảy ra rò rỉ, cần cô lập khu vực và để nhân sự đã được đào tạo xử lý theo quy trình ứng phó sự cố. Không xả DCM trực tiếp vào hệ thống thoát nước hoặc môi trường.
8. Nhận biết phuy Methylene Chloride AGC Nhật Bản 250kg
Hình ảnh sản phẩm cho thấy các phuy sắt màu xám bạc, nhãn ghi METHYLENE CHLORIDE và nhận diện AGC. Nhãn trên nắp phuy thể hiện mã vận chuyển UN 1593 và khối lượng tịnh 250kg.
Khi nhận hàng, khách hàng nên kiểm tra nhãn, số lô, tình trạng nắp, thân phuy, dấu hiệu rò rỉ và chứng từ đi kèm. Không nên sử dụng màu sắc bao bì làm căn cứ duy nhất để xác minh sản phẩm.

9. Giá Methylene Chloride AGC Nhật Bản 250kg
Giá Methylene Chloride AGC Nhật Bản 250kg phụ thuộc vào thời điểm nhập hàng, số lượng mua, điều kiện giao nhận và địa điểm giao hàng.
Khách hàng cần báo giá nên cung cấp số lượng phuy, địa điểm nhận hàng và yêu cầu kỹ thuật để Châu An Chemical kiểm tra phương án cung ứng phù hợp.
Hotline/Zalo: 0387 542 636.
10. Câu hỏi thường gặp về Methylene Chloride AGC
Methylene Chloride AGC là hóa chất gì?
Đây là dung môi Dichloromethane, công thức CH2Cl2, CAS 75-09-2, mang thương hiệu AGC.
Methylene Chloride AGC trong ảnh xuất xứ ở đâu?
Sản phẩm có xuất xứ Nhật Bản theo thông tin nhận diện trên bao bì.
DCM AGC đóng phuy bao nhiêu kg?
Quy cách thể hiện trên nhãn là 250kg/phuy sắt.
Hàm lượng DCM AGC có phải 99,9% không?
Chưa có đủ dữ liệu từ ảnh để xác nhận. Hàm lượng cần được kiểm tra theo COA/TDS của lô hàng.
Methylene Chloride có nhiệt độ sôi bao nhiêu?
Nhiệt độ sôi tham khảo của DCM khoảng 39,6°C ở áp suất khí quyển.
DCM có tan trong nước không?
DCM tan một phần trong nước và có thể tạo hệ hai pha lỏng.
Methylene Chloride AGC có độc không?
Có. DCM có nguy cơ gây hại nghiêm trọng khi phơi nhiễm và phải được sử dụng theo SDS cùng các biện pháp kiểm soát an toàn phù hợp.
DCM Nhật Bản có tốt hơn DCM Trung Quốc không?
Không thể kết luận chỉ từ xuất xứ. Cần đối chiếu COA, yêu cầu kỹ thuật và kết quả đánh giá nguyên liệu thực tế.
Có thể dùng DCM AGC cho mọi công đoạn tẩy rửa không?
Không. Một số mục đích sử dụng DCM có thể bị hạn chế hoặc cấm. Doanh nghiệp cần kiểm tra quy định và đánh giá rủi ro trước khi sử dụng.
Mua Methylene Chloride AGC Nhật Bản 250kg ở đâu?
Khách hàng có thể liên hệ Châu An Chemical qua 0387 542 636 để kiểm tra nguồn cung và nhận báo giá.
11. Mua Methylene Chloride AGC Nhật Bản tại Châu An Chemical
Châu An Chemical hỗ trợ nhu cầu cung ứng Methylene Chloride AGC Nhật Bản 250kg cho khách hàng doanh nghiệp và cơ sở sản xuất có yêu cầu sử dụng phù hợp.
Khách hàng có thể liên hệ để được hỗ trợ kiểm tra hồ sơ COA/SDS, quy cách, điều kiện giao hàng và báo giá theo số lượng thực tế.
Liên hệ Hotline/Zalo: 0387 542 636.
12. Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/



