Polymer Anion A1110 KMR là chất tạo bông mang điện tích âm, được sử dụng để hỗ trợ keo tụ, trợ lắng và tách chất rắn ra khỏi nước.
Sản phẩm có tên thương mại KMR SPECFLOC® A-1110. Ngoại quan phổ biến là bột hoặc hạt nhỏ màu trắng. Khi hòa tan đúng cách, sản phẩm tạo dung dịch có độ nhớt cao.
Polymer Anion A1110 thường được sử dụng sau PAC, phèn nhôm hoặc phèn sắt. Sản phẩm giúp các bông cặn nhỏ liên kết thành bông lớn hơn, chắc hơn và dễ lắng hơn.
Nhờ hiệu quả ở liều lượng thấp, Polymer Anion được ứng dụng trong xử lý nước thải, nước cấp, khai khoáng, rửa cát, sản xuất giấy và nhiều quy trình tách rắn – lỏng.
Quý khách cần mua Polymer Anion A1110 KMR Anh Quốc 25kg/bao tại Hà Nội và khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

1. Polymer Anion A1110 KMR là gì?
Polymer Anion A1110 là polymer tạo bông mang điện tích âm. Sản phẩm còn được gọi là Anionic Polymer, Anionic Flocculant, PAM Anion hoặc chất trợ lắng Polymer.
Trong nước, các chuỗi polymer dài có thể hấp phụ và tạo cầu nối giữa nhiều hạt cặn nhỏ. Các hạt này liên kết với nhau, tạo thành bông cặn có kích thước lớn hơn.
Bông cặn lớn sẽ lắng nhanh hơn hoặc dễ được tách bằng thiết bị lọc, tuyển nổi và ép bùn.
Polymer Anion thường không thay thế hoàn toàn chất keo tụ. Trong nhiều hệ thống, sản phẩm được châm sau PAC, Aluminium Sulfate hoặc Ferric Chloride để tăng hiệu quả tạo bông.
Các tên gọi thường gặp gồm:
- Polymer Anion A1110.
- KMR SPECFLOC A-1110.
- Anionic Polymer.
- Anionic Flocculant.
- Anionic Polyacrylamide.
- PAM Anion.
- APAM.
- Polyme âm tính.
- Chất trợ lắng Polymer.
- Chất trợ keo tụ Polymer.
Không nên lựa chọn Polymer chỉ dựa vào tên Anion hoặc Cation. Hiệu quả còn phụ thuộc vào điện tích bề mặt của cặn, pH, độ mặn và đặc điểm của từng nguồn nước.

2. Thông tin sản phẩm Polymer Anion A1110
- Tên sản phẩm: Polymer Anion A1110 KMR
- Tên thương mại: SPECFLOC® A-1110
- Tên tiếng Anh: Anionic Polymer Flocculant
- Tên gọi khác: Anionic Polyacrylamide, PAM Anion, APAM, chất trợ lắng Polymer
- Loại điện tích: Anion – điện tích âm
- Công thức: Copolymer acrylamide – acrylate, không có công thức phân tử cố định
- Số CAS tham khảo: 9003-05-8
- Khối lượng phân tử: Không cố định, phụ thuộc từng grade sản phẩm
- Ngoại quan: Bột hoặc hạt nhỏ màu trắng
- Mùi: Không mùi hoặc gần như không mùi
- Độ tan: Phân tán và hòa tan trong nước khi pha đúng kỹ thuật
- Dung dịch sau pha: Trong đến hơi đục, có độ nhớt
- Tính hút ẩm: Có thể hút ẩm và vón cục nếu bao không kín
- Thương hiệu: KMR SPECFLOC
- Xuất xứ: Anh Quốc theo thông tin thương mại; xác nhận theo chứng từ lô hàng
- Quy cách: 25kg/bao
- Ứng dụng chính: Trợ lắng, tạo bông, tách rắn – lỏng và hỗ trợ xử lý bùn
Mức độ anion, khối lượng phân tử, độ nhớt và hàm lượng hoạt tính có thể khác nhau theo từng grade. Khách hàng cần kiểm tra TDS, SDS và COA trước khi sử dụng.
Số CAS 9003-05-8 là thông tin tham khảo thường dùng cho Polyacrylamide. Thành phần cụ thể của A1110 cần được xác nhận theo SDS của sản phẩm.
3. Cơ chế trợ lắng của Polymer Anion A1110
Polymer Anion không chỉ hoạt động dựa trên sự hút điện tích. Cơ chế quan trọng của sản phẩm là hấp phụ và tạo cầu nối.
Sau công đoạn keo tụ, trong nước vẫn còn nhiều bông cặn nhỏ. Chuỗi Polymer dài bám lên bề mặt của nhiều hạt khác nhau, từ đó nối chúng thành cụm lớn.
Quá trình tạo bông thường gồm các bước:
- Chất keo tụ làm giảm độ ổn định của các hạt cặn.
- Polymer được châm vào vùng khuấy phù hợp.
- Chuỗi Polymer hấp phụ lên bề mặt các hạt.
- Các hạt nhỏ liên kết thành bông cặn lớn.
- Bông cặn được tách bằng lắng, lọc, tuyển nổi hoặc ép bùn.
Nếu khuấy quá mạnh, bông cặn có thể bị vỡ. Nếu dùng quá nhiều Polymer, nước có thể tăng độ nhớt và bông cặn trở nên khó lắng.
4. Đặc điểm của Polymer Anion A1110 KMR
4.1. Ngoại quan và độ tan
Sản phẩm thường có dạng bột hoặc hạt nhỏ màu trắng. Polymer khô cần được rải từ từ vào nước để hạn chế tạo vón.
Khi tiếp xúc với nước, lớp ngoài của hạt Polymer nở nhanh. Nếu cho quá nhiều trong một lần, các hạt có thể kết thành cục và khó tan hoàn toàn.
4.2. Dung dịch có độ nhớt cao
Sau khi hòa tan, dung dịch Polymer có độ nhớt rõ rệt. Đây là đặc điểm liên quan đến chuỗi phân tử dài của sản phẩm.
Độ nhớt thực tế phụ thuộc vào nồng độ pha, chất lượng nước, nhiệt độ và thời gian hydrat hóa.
4.3. Hiệu quả ở liều lượng thấp
Polymer Anion thường được dùng với lượng thấp hơn nhiều so với chất keo tụ vô cơ.
Tuy nhiên, không nên xác định liều lượng bằng cảm tính. Liều dùng cần được thử nghiệm trên mẫu nước thực tế.
4.4. Bề mặt rất trơn khi gặp nước
Polymer rơi vãi trên nền và gặp nước sẽ tạo bề mặt rất trơn. Khu vực tràn đổ cần được cảnh báo và thu gom ngay.
Không xịt nước mạnh trực tiếp lên bột Polymer rơi vãi vì có thể làm khu vực trơn rộng hơn.
5. Ứng dụng của Polymer Anion A1110
5.1. Trợ lắng trong xử lý nước thải
Polymer Anion A1110 được dùng để tăng kích thước và độ chắc của bông cặn trong bể phản ứng hóa lý.
Sản phẩm có thể hỗ trợ giảm chất rắn lơ lửng, giảm độ đục và cải thiện chất lượng nước sau lắng.
Polymer thường được châm sau PAC hoặc phèn. Khoảng cách và vị trí châm cần được điều chỉnh để tránh phản ứng quá sớm.
5.2. Xử lý nước mặt và nước cấp
Trong xử lý nước sông, hồ hoặc nước mặt, Polymer Anion có thể hỗ trợ gom phù sa và cặn vô cơ.
Bông cặn lớn hơn sẽ giúp giảm tải cho bể lắng và hệ thống lọc phía sau.
Đối với nước sinh hoạt, chỉ sử dụng sản phẩm đúng cấp chất lượng và tuân thủ quy chuẩn áp dụng.
5.3. Khai khoáng và tuyển khoáng
Polymer Anion được sử dụng trong khai khoáng, rửa quặng, rửa cát và xử lý bùn khoáng.
Sản phẩm giúp hạt khoáng mịn kết thành bông lớn. Nhờ đó, bùn lắng nhanh hơn và nước có thể được thu hồi để tuần hoàn.
5.4. Xử lý bùn và tách rắn – lỏng
A1110 có thể hỗ trợ cô đặc bùn vô cơ và tăng khả năng tách nước trong một số hệ thống.
Hiệu quả phụ thuộc vào loại bùn và thiết bị sử dụng. Với bùn hữu cơ, Polymer Cation có thể phù hợp hơn trong nhiều trường hợp.
5.5. Ngành giấy và bột giấy
Trong ngành giấy, Polymer Anion có thể hỗ trợ thu hồi xơ sợi, làm trong nước tuần hoàn và xử lý nước thải.
Grade Polymer cần được lựa chọn theo loại bột giấy, phụ gia và điện tích của hệ thống.
5.6. Dệt nhuộm, gốm sứ và vật liệu xây dựng
Sản phẩm có thể được dùng sau công đoạn keo tụ trong xử lý nước thải dệt nhuộm, gốm sứ và sản xuất vật liệu.
Polymer giúp gom bột màu, đất sét, cặn khoáng và các hạt lơ lửng thành bông lớn hơn.

6. Cách pha Polymer Anion A1110
6.1. Sử dụng nước pha phù hợp
Nên sử dụng nước sạch, ít cặn và không chứa lượng lớn chất oxy hóa.
Chất lượng nước pha có thể ảnh hưởng đến độ tan và độ nhớt của dung dịch Polymer.
6.2. Tạo dòng khuấy vừa phải
Khởi động cánh khuấy để tạo dòng tuần hoàn ổn định. Không nên tạo dòng xoáy quá mạnh.
Khuấy mạnh có thể làm giảm chiều dài chuỗi Polymer và ảnh hưởng đến hiệu quả tạo bông.
6.3. Rải Polymer từ từ
Rải từng lượng nhỏ Polymer lên bề mặt dòng nước. Không đổ cả bao hoặc lượng lớn vào một điểm.
Cách rải từ từ giúp từng hạt tiếp xúc với nước và hạn chế tạo cục vón.
6.4. Chờ Polymer hydrat hóa
Sau khi rải hết, tiếp tục khuấy nhẹ theo hướng dẫn trong TDS. Chỉ sử dụng khi dung dịch đã đồng nhất và không còn nhiều hạt chưa tan.
Thời gian hòa tan phụ thuộc vào nồng độ, nhiệt độ, thiết bị khuấy và chất lượng nước.
6.5. Không pha quá đặc
Dung dịch quá đặc sẽ khó khuấy, khó bơm và dễ tạo cục.
Nồng độ pha nên thực hiện theo TDS của A1110 và khả năng của hệ thống định lượng.
7. Cách xác định liều lượng Polymer phù hợp
Không có một liều lượng cố định cho mọi loại nước thải. Cách phù hợp nhất là thực hiện Jar Test.
Quy trình thử nghiệm cơ bản gồm:
- Lấy các mẫu nước có thể tích bằng nhau.
- Điều chỉnh pH nếu quy trình yêu cầu.
- Cho chất keo tụ vào và khuấy nhanh.
- Châm Polymer ở các liều khác nhau.
- Khuấy chậm để tạo bông.
- Để lắng và so sánh kết quả.
Khi đánh giá, cần quan sát:
- Kích thước bông cặn.
- Độ chắc của bông.
- Tốc độ lắng.
- Độ trong của nước sau lắng.
- Thể tích bùn.
- Khả năng tách nước của bùn.
Liều tối ưu không nhất thiết là liều tạo bông lớn nhất. Cần chọn mức cho nước trong, bông chắc và chi phí phù hợp.
8. Phân biệt Polymer Anion và Polymer Cation
8.1. Polymer Anion
- Mang điện tích âm.
- Thường phù hợp với cặn vô cơ và bùn khoáng.
- Được dùng nhiều trong khai khoáng, rửa cát và nước mặt.
- Có thể dùng sau PAC hoặc phèn để trợ lắng.
8.2. Polymer Cation
- Mang điện tích dương.
- Thường phù hợp với nhiều loại bùn hữu cơ.
- Được dùng trong cô đặc và ép bùn ở nhiều nhà máy.
- Phù hợp với một số nước thải có hạt mang điện tích âm.
Đây chỉ là nguyên tắc tham khảo. Việc chọn Polymer phải dựa trên thử nghiệm thực tế vì điện tích và thành phần bùn có thể rất phức tạp.
9. Cách lựa chọn Polymer Anion A1110 phù hợp
9.1. Kiểm tra đúng mã sản phẩm
Bao bì cần thể hiện rõ SPECFLOC A-1110 và loại Anionic Polymer.
Không nhầm với Polymer Cation C1492 hoặc các grade SPECFLOC khác.
9.2. Kiểm tra COA và TDS
Khách hàng nên kiểm tra mức độ anion, độ nhớt, khối lượng phân tử và các chỉ tiêu được nhà sản xuất công bố.
Những thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tạo bông.
9.3. Kiểm tra ngoại quan
Sản phẩm nên có màu trắng tương đối đồng đều. Bao bì cần khô ráo và không có dấu hiệu nhiễm nước.
Polymer vón cục mạnh hoặc có mùi lạ cần được kiểm tra trước khi pha.
9.4. Thử mẫu trên nước thực tế
Hai loại Polymer có cùng tên Anion vẫn có thể cho kết quả khác nhau.
Vì vậy, nên thử mẫu trước khi đặt số lượng lớn hoặc thay đổi nguồn hàng.
10. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Polymer Anion
10.1. Điều kiện bảo quản
- Bảo quản tại nơi khô ráo và thông thoáng.
- Đặt bao trên pallet, tránh tiếp xúc với nền ẩm.
- Không để nước mưa rơi vào bao.
- Tránh ánh nắng và nguồn nhiệt trực tiếp.
- Đóng kín miệng bao sau khi lấy sản phẩm.
- Không dùng dụng cụ ướt để lấy Polymer.
- Sử dụng theo nguyên tắc nhập trước, xuất trước.
10.2. Trang bị bảo hộ
- Đeo kính bảo hộ khi pha hóa chất.
- Sử dụng găng tay phù hợp.
- Đeo khẩu trang khi phát sinh bụi.
- Mặc quần áo và giày bảo hộ.
- Đảm bảo khu vực pha có thông gió.
10.3. Xử lý khi tràn đổ
Khoanh vùng khu vực tràn vì Polymer gặp nước sẽ rất trơn.
Thu gom bột khô bằng dụng cụ phù hợp. Sau khi thu gom phần lớn sản phẩm, làm sạch nền theo quy trình an toàn của cơ sở.
Không để Polymer rơi vào cống với lượng lớn. Dung dịch có độ nhớt cao có thể gây khó khăn cho hệ thống thoát nước.

11. Mua Polymer Anion A1110 KMR ở đâu?
Khi mua Polymer Anion A1110, khách hàng nên chọn đơn vị cung cấp có thông tin nguồn hàng rõ ràng và hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật.
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN – Châu An Chemical cung cấp hóa chất phục vụ xử lý nước, khai khoáng, sản xuất giấy và nhiều ngành công nghiệp.
Châu An Chemical phục vụ khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc.
Khi yêu cầu báo giá, quý khách nên cung cấp:
- Số lượng cần mua.
- Địa điểm giao hàng.
- Loại nước hoặc bùn cần xử lý.
- Hóa chất keo tụ đang sử dụng.
- Thiết bị lắng, lọc hoặc ép bùn.
- Yêu cầu về COA, TDS và SDS.
- Thời gian dự kiến cần hàng.
Quý khách cần mua Polymer Anion A1110 KMR Anh Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.
12. Câu hỏi thường gặp về Polymer Anion A1110
Polymer Anion A1110 là gì?
Đây là chất tạo bông mang điện tích âm, dùng để trợ lắng và hỗ trợ tách chất rắn ra khỏi nước.
Polymer Anion A1110 dùng để làm gì?
Sản phẩm được dùng trong xử lý nước thải, nước mặt, khai khoáng, rửa cát, sản xuất giấy và các quá trình tách rắn – lỏng.
Polymer Anion có thay thế PAC được không?
Thông thường không. Polymer thường được dùng sau PAC hoặc phèn để làm bông cặn lớn và dễ lắng hơn.
Polymer Anion có cần pha trước khi sử dụng không?
Có. Sản phẩm dạng bột cần được hòa tan thành dung dịch đồng nhất trước khi châm vào hệ thống.
Tại sao Polymer bị vón khi pha?
Nguyên nhân thường là đổ quá nhanh, nồng độ quá cao, khuấy không phù hợp hoặc nước pha không đạt yêu cầu.
Dùng quá nhiều Polymer có ảnh hưởng gì?
Quá liều có thể làm nước tăng độ nhớt, bông cặn khó lắng và chi phí xử lý tăng.
Polymer Anion và Polymer Cation khác nhau thế nào?
Polymer Anion mang điện tích âm, còn Polymer Cation mang điện tích dương. Loại phù hợp cần được xác định bằng thử nghiệm trên mẫu nước hoặc bùn.
Polymer Anion A1110 có quy cách bao nhiêu?
Sản phẩm KMR SPECFLOC A-1110 trong ảnh có quy cách 25kg/bao.
Mua Polymer Anion A1110 ở đâu tại Hà Nội?
Khách hàng tại Hà Nội và khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.
Polymer Anion A1110 KMR là chất trợ lắng và tạo bông được sử dụng trong nhiều hệ thống xử lý nước.
Sản phẩm giúp các hạt cặn nhỏ liên kết thành bông lớn hơn. Nhờ đó, quá trình lắng, lọc và tách bùn diễn ra thuận lợi hơn.
Để đạt hiệu quả tốt, khách hàng cần pha Polymer đúng kỹ thuật và xác định liều lượng bằng Jar Test. Không nên dùng một liều cố định cho mọi loại nước thải.
Quý khách cần mua Polymer Anion A1110 KMR tại Hà Nội và khu vực miền Bắc, vui lòng liên hệ Châu An Chemical.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

