Đồng Sunphat CuSO₄·5H₂O 98% Việt Nam – Đài Loan | 25kg/bao

Tên sản phẩm: Đồng Sunphat CuSO₄·5H₂O 98%

Công thức: CuSO₄·5H₂O

Số CAS: 7758-99-8

Khối lượng mol: Khoảng 249,69 g/mol

Nồng độ: 98% hoặc theo COA thực tế

Ngoại quan: Tinh thể hoặc hạt màu xanh lam

Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 2,28 g/cm³

Xuất xứ: Việt Nam hoặc Đài Loan

Quy cách: 25kg/bao

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Đồng Sunphat CuSO₄·5H₂O 98%, còn được gọi là Đồng Sulfat, Copper Sulfate, Cupric Sulfate hoặc phèn xanh, là hóa chất vô cơ chứa đồng được sử dụng trong xi mạ, khai khoáng, sản xuất hóa chất, dệt nhuộm và nhiều quy trình công nghiệp khác.

Sản phẩm phổ biến ở dạng ngậm năm phân tử nước với công thức CuSO₄·5H₂O, số CAS 7758-99-8, thường có dạng tinh thể màu xanh lam và tan tốt trong nước. Dòng sản phẩm trong bài có hàm lượng 98% hoặc theo COA thực tế, xuất xứ Việt Nam hoặc Đài Loan, quy cách 25kg/bao.

Đồng Sunphat là nguồn cung cấp ion đồng trong nhiều quá trình sản xuất. Tùy mục đích sử dụng, khách hàng cần lựa chọn đúng cấp sản phẩm, kiểm tra hàm lượng, tạp chất và COA trước khi đưa hóa chất vào quy trình.

Quý khách cần mua Đồng Sunphat CuSO₄·5H₂O 98%, hàng Việt Nam hoặc Đài Loan, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn sản phẩm và báo giá theo số lượng thực tế.

Đồng Sunphat CuSO4 5H2O 98% Việt Nam Đài Loan 25kg
Đồng Sunphat CuSO₄·5H₂O 98%, quy cách 25kg/bao.

1. Đồng Sunphat CuSO₄·5H₂O 98% là gì?

Đồng Sunphat là hợp chất vô cơ của đồng và ion sulfate. Trong thương mại, dạng thường gặp là Copper(II) Sulfate Pentahydrate – CuSO₄·5H₂O, có màu xanh lam đặc trưng.

Sản phẩm còn được biết đến với nhiều tên gọi như Đồng Sulfat, Copper Sulfate, Cupric Sulfate, phèn xanh hoặc đá xanh. Khi hòa tan trong nước, CuSO₄·5H₂O tạo dung dịch chứa ion đồng Cu²⁺.

Cần phân biệt Đồng Sunphat ngậm năm nước CuSO₄·5H₂O với dạng khan CuSO₄. Hai dạng có khối lượng mol và một số tính chất vật lý khác nhau, vì vậy khi tính toán định lượng cần xác định đúng dạng sản phẩm.

Sản phẩm trong bài có hàm lượng 98% hoặc theo COA thực tế, xuất xứ Việt Nam hoặc Đài Loan và quy cách 25kg/bao.

 Đồng Sunphat CuSO4 5H2O 98 là gì
Đồng Sunphat ngậm năm nước có màu xanh lam đặc trưng.

2. Thông tin sản phẩm Đồng Sunphat CuSO₄·5H₂O 98%

  • Tên sản phẩm: Đồng Sunphat 98%
  • Tên tiếng Anh: Copper(II) Sulfate Pentahydrate
  • Tên gọi khác: Copper Sulfate, Cupric Sulfate, Đồng Sulfat, phèn xanh
  • Công thức hóa học: CuSO₄·5H₂O
  • Số CAS: 7758-99-8
  • Khối lượng mol: Khoảng 249,69 g/mol
  • Hàm lượng: 98% hoặc theo COA thực tế
  • Ngoại quan: Tinh thể hoặc hạt màu xanh lam
  • Độ tan: Tan tốt trong nước
  • Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 2,28 g/cm³ đối với CuSO₄·5H₂O
  • Xuất xứ: Việt Nam hoặc Đài Loan, tùy lô hàng
  • Quy cách: 25kg/bao
  • Ứng dụng chính: Xi mạ, khai khoáng, sản xuất hóa chất, dệt nhuộm và một số ứng dụng chuyên ngành khác

Các chỉ tiêu kỹ thuật như hàm lượng CuSO₄·5H₂O, hàm lượng đồng, độ ẩm và tạp chất có thể thay đổi theo nhà sản xuất và từng lô hàng. Với quy trình yêu cầu kiểm soát chính xác, khách hàng nên kiểm tra COA trước khi sử dụng.

3. Công thức hóa học của Đồng Sunphat CuSO₄·5H₂O

Đồng Sunphat ngậm năm nước có công thức hóa học là CuSO₄·5H₂O, gồm một đơn vị Copper(II) Sulfate liên kết với năm phân tử nước kết tinh.

Khối lượng mol của CuSO₄·5H₂O khoảng 249,69 g/mol, trong khi Đồng Sunphat khan CuSO₄ có khối lượng mol khoảng 159,61 g/mol. Vì vậy, cần xác định rõ dạng sản phẩm khi tính toán nồng độ hoặc lượng hóa chất sử dụng.

Khi gia nhiệt, CuSO₄·5H₂O có thể mất dần nước kết tinh và chuyển thành các dạng ít nước hơn, cuối cùng tạo Đồng Sunphat khan có màu trắng hoặc trắng xám.

Một phản ứng điển hình của Đồng Sunphat với Sodium Hydroxide có thể biểu diễn như sau:

CuSO₄ + 2NaOH → Cu(OH)₂↓ + Na₂SO₄

Phản ứng tạo kết tủa Copper(II) Hydroxide màu xanh, thường được sử dụng để minh họa đặc tính của ion Cu²⁺ trong dung dịch.

công thức hóa học Đồng Sunphat CuSO4 5H2O
Công thức hóa học của Đồng Sunphat ngậm năm nước là CuSO₄·5H₂O.

4. Tính chất của Đồng Sunphat CuSO₄·5H₂O

Đồng Sunphat ngậm năm nước có màu xanh lam đặc trưng, tan tốt trong nước và cung cấp ion Cu²⁺ trong dung dịch.

4.1. Tính chất vật lý

  • Trạng thái: Tinh thể, hạt hoặc bột.
  • Màu sắc: Xanh lam đặc trưng.
  • Mùi: Không có mùi rõ rệt.
  • Khối lượng mol: Khoảng 249,69 g/mol.
  • Độ tan: Tan tốt trong nước.
  • Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 2,28 g/cm³.

Khi hòa tan trong nước, sản phẩm tạo dung dịch màu xanh đặc trưng của ion đồng. Độ tan thay đổi theo nhiệt độ và điều kiện thực tế.

4.2. Tính chất hóa học

Đồng Sunphat là muối vô cơ có thể tham gia nhiều phản ứng hóa học khác nhau.

  • Tan trong nước tạo ion Cu²⁺ và SO₄²⁻.
  • Phản ứng với bazơ tạo kết tủa Copper(II) Hydroxide.
  • Có thể phản ứng với một số kim loại hoạt động mạnh hơn đồng.
  • Tham gia các phản ứng tạo phức với một số tác nhân phù hợp.
  • Mất nước kết tinh khi gia nhiệt.

Muối đồng có thể gây hại cho môi trường nước, vì vậy không được xả trực tiếp Đồng Sunphat hoặc dung dịch chứa đồng ra cống, ao hồ hay nguồn nước.

5. Ứng dụng của Đồng Sunphat CuSO₄·5H₂O 98%

Đồng Sunphat CuSO₄·5H₂O 98% được sử dụng trong nhiều ngành nhờ khả năng cung cấp ion đồng và tham gia nhiều quy trình hóa học.

5.1. Xi mạ và điện phân đồng

Trong ngành xi mạ, Copper Sulfate được sử dụng làm nguồn cung cấp ion đồng trong một số dung dịch điện phân và bể mạ đồng.

Nồng độ CuSO₄, axit, phụ gia, mật độ dòng điện và điều kiện vận hành cần được kiểm soát theo từng công nghệ để đạt lớp mạ phù hợp.

5.2. Khai khoáng và tuyển nổi

Trong tuyển khoáng, Đồng Sunphat được sử dụng làm chất hoạt hóa trong một số hệ tuyển nổi, đặc biệt đối với một số khoáng vật sulfide.

Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào loại quặng, thành phần khoáng vật, pH, thuốc tuyển và toàn bộ sơ đồ công nghệ. Không nên áp dụng một liều lượng chung cho mọi loại quặng.

5.3. Sản xuất hóa chất và muối đồng

CuSO₄ được sử dụng làm nguyên liệu hoặc nguồn ion đồng để sản xuất một số hợp chất chứa đồng, pigment, chất xúc tác và hóa chất trung gian.

Với những quy trình yêu cầu độ tinh khiết cao, cần kiểm tra kỹ hàm lượng và tạp chất theo COA.

5.4. Dệt nhuộm và xử lý vật liệu

Đồng Sunphat có thể được sử dụng trong một số quy trình dệt nhuộm, sản xuất pigment hoặc xử lý vật liệu cần ion đồng.

Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào loại vật liệu, công thức và yêu cầu kỹ thuật của từng nhà máy.

5.5. Nông nghiệp và kiểm soát tảo

Một số sản phẩm có chứa Copper Sulfate được sử dụng làm thuốc trừ nấm, diệt tảo hoặc cung cấp đồng trong các ứng dụng nông nghiệp chuyên dụng.

Tuy nhiên, không nên mặc định Đồng Sunphat công nghiệp 98% phù hợp để sử dụng trực tiếp trong nông nghiệp, thức ăn chăn nuôi hoặc thủy sản. Cần sử dụng đúng cấp sản phẩm, đúng mục đích và tuân thủ nhãn, tiêu chuẩn cũng như quy định liên quan.

ứng dụng Đồng Sunphat CuSO4 5H2O 98%
Đồng Sunphat được sử dụng trong nhiều ngành sản xuất.

6. Vì sao Đồng Sunphat được sử dụng trong nhiều ngành?

Đồng Sunphat là một trong những muối đồng phổ biến trong công nghiệp nhờ khả năng hòa tan và cung cấp ion Cu²⁺ cho nhiều quy trình.

  • Tan tốt trong nước: Thuận tiện khi pha dung dịch sử dụng.
  • Nguồn cung cấp ion đồng: Phù hợp với xi mạ, tuyển khoáng và sản xuất hóa chất.
  • Ứng dụng đa dạng: Dùng trong xi mạ, khai khoáng, hóa chất, pigment và nhiều quy trình kỹ thuật.
  • Dễ nhận biết: Dạng pentahydrate có màu xanh lam đặc trưng.
  • Quy cách 25kg/bao: Phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng công nghiệp.

Do từng ứng dụng có yêu cầu khác nhau về hàm lượng, kim loại tạp, độ ẩm và cấp chất lượng, doanh nghiệp nên lựa chọn sản phẩm theo đúng mục đích thay vì chỉ căn cứ vào giá bán.

7. Cách lựa chọn Đồng Sunphat CuSO₄ phù hợp

Khi mua Đồng Sunphat CuSO₄·5H₂O 98%, khách hàng nên kiểm tra dạng sản phẩm, hàm lượng, xuất xứ và COA của từng lô hàng.

7.1. Xác định đúng dạng Đồng Sunphat

Cần phân biệt Đồng Sunphat khan CuSO₄ và Đồng Sunphat ngậm năm nước CuSO₄·5H₂O. Sản phẩm trong ảnh là dạng pentahydrate với công thức được in rõ trên bao bì.

7.2. Kiểm tra hàm lượng và COA

Sản phẩm trong bài có hàm lượng 98% hoặc theo COA thực tế. Khi quy trình yêu cầu kiểm soát chính xác về hàm lượng đồng, độ ẩm hoặc tạp chất, cần kiểm tra COA trước khi sử dụng.

7.3. Xác định mục đích sử dụng

Đồng Sunphat dùng trong xi mạ, tuyển khoáng, hóa chất hoặc ứng dụng chuyên ngành có thể yêu cầu cấp chất lượng khác nhau. Khách hàng nên thông báo rõ mục đích sử dụng khi yêu cầu tư vấn.

7.4. Kiểm tra xuất xứ và quy cách

Sản phẩm Châu An cung cấp có thể có xuất xứ Việt Nam hoặc Đài Loan, quy cách 25kg/bao, tùy lô hàng thực tế. Ảnh trong bài là sản phẩm Đồng Sun Phát sản xuất tại Việt Nam.

8. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Đồng Sunphat

Copper Sulfate Pentahydrate cần được thao tác cẩn thận, tránh tiếp xúc trực tiếp và đặc biệt không để hóa chất đi vào môi trường nước.

8.1. Cách bảo quản

  • Bảo quản tại nơi khô ráo, thông thoáng.
  • Giữ bao bì kín khi chưa sử dụng.
  • Tránh độ ẩm cao, nước mưa và điều kiện làm hư hỏng bao bì.
  • Không lưu trữ tùy tiện cùng các hóa chất không tương thích.
  • Giữ nhãn nhận diện rõ ràng.
  • Hạn chế phát sinh và phát tán bụi.

8.2. Trang bị bảo hộ

Tùy điều kiện làm việc và đánh giá rủi ro, người thao tác có thể cần:

  • Kính bảo hộ phù hợp.
  • Găng tay chống hóa chất.
  • Khẩu trang hoặc thiết bị bảo vệ hô hấp khi phát sinh bụi.
  • Quần áo và giày bảo hộ.
  • Rửa tay kỹ sau khi tiếp xúc.

8.3. Lưu ý về môi trường

Đồng Sunphat có thể gây hại nghiêm trọng cho sinh vật thủy sinh. Không được xả trực tiếp hóa chất, dung dịch hoặc nước thải chứa đồng ra cống, ao hồ hay nguồn nước.

Khi xảy ra tràn đổ, cần hạn chế phát tán bụi, thu gom bằng phương pháp phù hợp và thực hiện theo SDS/MSDS cùng quy trình an toàn của cơ sở.

9. Mua Đồng Sunphat CuSO₄·5H₂O 98% ở đâu uy tín?

Khi cần mua Đồng Sunphat CuSO₄·5H₂O 98%, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có thông tin sản phẩm rõ ràng, tư vấn đúng mục đích sử dụng và hỗ trợ kiểm tra tài liệu kỹ thuật theo từng lô hàng.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU ANChâu An Chemical cung cấp các dòng hóa chất phục vụ xi mạ, khai khoáng, dệt nhuộm, sản xuất hóa chất và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

Khi yêu cầu báo giá Đồng Sunphat 98%, quý khách nên cung cấp:

  • Số lượng cần mua.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Mục đích sử dụng.
  • Yêu cầu về xuất xứ Việt Nam hoặc Đài Loan.
  • Yêu cầu COA hoặc SDS/MSDS nếu cần.

Quý khách cần mua Đồng Sunphat CuSO₄·5H₂O 98% Việt Nam hoặc Đài Loan, quy cách 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá theo nhu cầu thực tế.

mua Đồng Sunphat CuSO4 5H2O 98 Việt Nam Đài Loan
Châu An Chemical cung cấp Đồng Sunphat CuSO₄·5H₂O 98%.

10. Câu hỏi thường gặp về Đồng Sunphat CuSO₄·5H₂O

Đồng Sunphat CuSO₄·5H₂O 98% dùng để làm gì?

Sản phẩm được sử dụng trong xi mạ đồng, khai khoáng, tuyển nổi, sản xuất hóa chất, pigment, dệt nhuộm và một số ứng dụng chuyên ngành khác.

Đồng Sunphat có màu gì?

Đồng Sunphat ngậm năm nước CuSO₄·5H₂O thường có màu xanh lam đặc trưng.

CuSO₄ và CuSO₄·5H₂O khác nhau thế nào?

CuSO₄ là dạng khan, còn CuSO₄·5H₂O là dạng ngậm năm phân tử nước. Hai dạng khác nhau về khối lượng mol, ngoại quan và hàm lượng hoạt chất tính theo khối lượng.

Đồng Sunphat có tan trong nước không?

Có. CuSO₄·5H₂O tan tốt trong nước và tạo dung dịch màu xanh đặc trưng.

Đồng Sunphat có dùng trong xi mạ không?

Có. Copper Sulfate được sử dụng làm nguồn cung cấp ion đồng trong một số dung dịch điện phân và bể mạ đồng.

Đồng Sunphat Việt Nam và Đài Loan có quy cách bao nhiêu?

Sản phẩm trong bài có quy cách 25kg/bao. Xuất xứ Việt Nam hoặc Đài Loan tùy lô hàng thực tế.

Giá Đồng Sunphat CuSO₄·5H₂O 98% bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào xuất xứ, số lượng, hàm lượng, nguồn hàng, thời điểm mua và địa điểm giao nhận. Khách hàng nên cung cấp nhu cầu cụ thể để nhận báo giá phù hợp.

Đồng Sunphat CuSO₄·5H₂O 98% là hóa chất dạng tinh thể xanh được sử dụng trong xi mạ, khai khoáng, sản xuất hóa chất, dệt nhuộm và nhiều quy trình công nghiệp.

Sản phẩm Châu An cung cấp có thể có xuất xứ Việt Nam hoặc Đài Loan, quy cách 25kg/bao, tùy từng lô hàng. Để lựa chọn đúng sản phẩm, doanh nghiệp nên xác định rõ mục đích sử dụng và kiểm tra COA khi cần kiểm soát hàm lượng hoặc tạp chất.

Quý khách cần mua Đồng Sunphat CuSO₄·5H₂O 98% Việt Nam – Đài Loan 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Đồng Sunphat CuSO₄·5H₂O 98% Việt Nam – Đài Loan | 25kg/bao