Glutaraldehyde 50% Trung Quốc – Hubei Shengling 220kg/Phuy

Tên sản phẩm: Glutaraldehyde 50% – Hubei Shengling

Tên hóa học: Glutaraldehyde / Glutaral / 1,5-Pentanedial

Công thức: C₅H₈O₂

CAS: 111-30-8

Hàm lượng: 50%

Dạng: Dung dịch

Nhà sản xuất: Hubei Shengling Technology Co., Ltd

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 220kg/phuy

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Glutaraldehyde 50% là dung dịch Glutaraldehyde đậm đặc, thuộc nhóm dialdehyde và được sử dụng làm nguyên liệu biocide, chất kiểm soát vi sinh và hóa chất chuyên dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Glutaraldehyde 50% được ứng dụng trong xử lý nước công nghiệp, cooling tower, dầu khí, chế phẩm dùng trong chăn nuôi – thú y, thuộc da và một số formulation khử khuẩn chuyên dụng.

Sản phẩm trong bài do Hubei Shengling Technology Co., Ltd sản xuất tại Trung Quốc. Nhãn hàng thực tế ghi rõ Product Name: GLUTARALDEHYDE 50%, khối lượng tịnh 220kg/phuy và Made in China.

Glutaraldehyde là hoạt chất mạnh và sản phẩm 50% thuộc dạng concentrate. Vì vậy, không nên sử dụng trực tiếp hoặc áp dụng một mức liều cố định cho mọi hệ thống. Nồng độ sử dụng phải căn cứ vào mục đích, chất lượng nước, tải vi sinh, formulation và tài liệu kỹ thuật của sản phẩm thành phẩm.

Châu An Chemical hỗ trợ khách hàng kiểm tra COA, SDS, hàm lượng, batch, tình trạng phuy và các chỉ tiêu kỹ thuật trước khi đưa nguyên liệu vào sản xuất.

Glutaraldehyde 50% Trung Quốc Hubei Shengling 220kg
Glutaraldehyde 50% Hubei Shengling Trung Quốc, quy cách 220kg/phuy.

1. Glutaraldehyde 50% là gì?

Glutaraldehyde 50% là dung dịch chứa Glutaraldehyde ở hàm lượng cao, thường được sử dụng làm nguyên liệu cho các formulation và quá trình công nghiệp cần khả năng kiểm soát vi sinh hoặc phản ứng của nhóm aldehyde.

Glutaraldehyde là một dialdehyde gồm chuỗi 5 carbon với hai nhóm aldehyde ở hai đầu phân tử.

1.1. Thông tin hóa học

  • Tên hóa học: Glutaraldehyde
  • Tên khác: Glutaral, Glutaric Dialdehyde, 1,5-Pentanedial
  • Công thức: C₅H₈O₂
  • Công thức cấu tạo thu gọn: OHC(CH₂)₃CHO
  • CAS: 111-30-8
  • Khối lượng mol: Khoảng 100,12g/mol
  • Nhóm chức: Dialdehyde

Thông tin định danh có thể tham khảo tại PubChem – Glutaraldehyde.

1.2. Các tên gọi thường gặp

  • Glutaraldehyde 50%
  • Glutaraldehyde
  • Glutaral
  • Glutaric Dialdehyde
  • 1,5-Pentanedial
  • Glutaraldehyde Solution
  • Glutaraldehyde Shengling
  • Glutaraldehyde Trung Quốc
  • Glutaraldehyde 220kg
  • CAS 111-30-8
  • Glutaraldehyde Biocide
  • Hóa chất diệt khuẩn công nghiệp Glutaraldehyde

1.3. Ngoại quan

Glutaraldehyde thường tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu, có mùi đặc trưng và hòa trộn tốt với nước.

Đối với dung dịch thương mại 50%, ngoại quan có thể từ trong, không màu đến hơi vàng tùy grade và điều kiện bảo quản.

Việc nghiệm thu màu, độ trong và các đặc tính cụ thể cần dựa trên COA/TDS của đúng batch hàng.

dung dịch glutaraldehyde trong chai thủy tinh kỹ thuật
Ngoại quan dung dịch Glutaraldehyde dùng làm nguyên liệu công nghiệp.

2. Thông số kỹ thuật Glutaraldehyde 50%

2.1. Thông tin xác nhận trên nhãn sản phẩm

  • Tên sản phẩm: Glutaraldehyde 50%
  • Hoạt chất: Glutaraldehyde
  • Công thức: C₅H₈O₂
  • CAS: 111-30-8
  • Hàm lượng: 50%
  • Nhà sản xuất: Hubei Shengling Technology Co., Ltd
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Khối lượng tịnh: 220kg/phuy
  • Khối lượng cả bì trên nhãn: 230,5kg/phuy

2.2. Phân loại vận chuyển trên lô hàng trong ảnh

Nhãn của phuy hàng được sử dụng làm hình ảnh cho bài viết thể hiện:

  • UN: UN 2922
  • Mô tả vận chuyển: Liquid, Toxic, N.O.S.
  • Nhãn nguy hiểm: Corrosive – Class 8
  • Nhãn nguy hiểm phụ: Toxic – Class 6.1
  • Biểu tượng: Nguy hại môi trường

Lưu ý: Phân loại vận chuyển có thể phụ thuộc nồng độ, composition và SDS của từng sản phẩm. Khi giao nhận hoặc vận chuyển phải sử dụng thông tin trên SDS và chứng từ của đúng batch, không dùng nội dung website thay cho hồ sơ vận chuyển.

2.3. Các chỉ tiêu cần kiểm tra trên COA

Khi mua Glutaraldehyde 50%, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Glutaraldehyde Assay.
  • Ngoại quan.
  • Màu.
  • pH.
  • Tỷ trọng.
  • Độ trong.
  • Các tạp chất hoặc chỉ tiêu liên quan theo specification.

Không nên sử dụng COA của một thương hiệu khác để nghiệm thu sản phẩm Hubei Shengling.

2.4. Nhà sản xuất Hubei Shengling

Hubei Shengling Technology Co., Ltd là cơ sở sản xuất của Shengling Chemical và chuyên sản xuất Glutaraldehyde cùng nhiều hóa chất biocide, xử lý nước và hóa chất tinh khiết khác.

Nhà sản xuất hiện công bố Glutaraldehyde 50% là một trong các sản phẩm trọng điểm.

Tham khảo tại Shengling Chemical – Glutaraldehyde 50%.

3. Đặc tính nổi bật của Glutaraldehyde

3.1. Phân tử có hai nhóm aldehyde

Glutaraldehyde có hai nhóm –CHO ở hai đầu phân tử.

Cấu trúc này tạo khả năng phản ứng với nhiều nhóm chức trong protein, polymer và vật liệu hữu cơ.

3.2. Hoạt tính kiểm soát vi sinh

Glutaraldehyde được sử dụng như hoạt chất biocide trong nhiều chế phẩm dành cho hệ thống nước công nghiệp và các ứng dụng phù hợp.

Hiệu quả cuối cùng phụ thuộc nồng độ hoạt chất, loại vi sinh, nhiệt độ, pH, thời gian tiếp xúc và tải hữu cơ của hệ thống.

3.3. Dung dịch 50% có hàm lượng hoạt chất cao

Dạng 50% là concentrate, phù hợp cho các doanh nghiệp sản xuất formulation hoặc hệ thống sử dụng hóa chất ở quy mô công nghiệp.

Khi chuyển từ một grade nồng độ khác sang 50%, cần tính lại lượng sản phẩm dựa trên active content.

3.4. Hòa trộn tốt với nước

Glutaraldehyde có khả năng hòa trộn với nước, thuận tiện cho việc phát triển các formulation gốc nước và hệ thống định lượng phù hợp.

3.5. Cần kiểm soát phơi nhiễm

Glutaraldehyde có thể gây kích ứng mạnh và gây mẫn cảm đối với một số người khi tiếp xúc nghề nghiệp.

Vì vậy, hệ thống kín, thông gió, PPE và quy trình thao tác đúng SDS là những yêu cầu quan trọng khi sử dụng concentrate.

 công thức cấu tạo OHC CH2 3 CHO của glutaraldehyde
Glutaraldehyde là hợp chất dialdehyde có hai nhóm –CHO ở hai đầu phân tử.

4. Ứng dụng của Glutaraldehyde 50%

Glutaraldehyde 50% là nguyên liệu concentrate nên phạm vi sử dụng cuối cùng phải căn cứ vào formulation, hồ sơ sản phẩm và quy định của từng ngành.

4.1. Xử lý nước tuần hoàn và Cooling Tower

Glutaraldehyde được sử dụng làm hoạt chất trong một số chương trình microbiocide cho hệ thống nước tuần hoàn công nghiệp.

Các ứng dụng có thể gồm cooling tower, heat exchanger, hệ nước tuần hoàn và các thiết bị có nguy cơ phát sinh biofilm hoặc slime.

Khách hàng quan tâm có thể tham khảo thêm danh mục Hóa chất xử lý nước tại Châu An Chemical.

4.2. Hệ thống nước thải công nghiệp

Glutaraldehyde được sử dụng trong một số chế phẩm kiểm soát vi sinh tại hệ thống nước thải, bể chứa, sludge tank và các hệ thống nước phụ trợ phù hợp.

Glutaraldehyde không phải chất keo tụ và không thay thế trực tiếp PAC hoặc Polymer.

Tham khảo thêm Bộ hóa chất cơ bản cho hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.

4.3. Dầu khí

Glutaraldehyde được sử dụng trong nhiều formulation biocide cho ngành dầu khí nhằm kiểm soát vi sinh trong các hệ thống nước và chất lỏng công nghệ.

Các ứng dụng có thể liên quan đến:

  • Water flood system.
  • Drilling fluids.
  • Completion và workover fluids.
  • Packer fluids.
  • Fracturing water.
  • Đường ống và hệ thống nước dầu khí.

Điểm châm và nồng độ phải được xác định theo formulation và điều kiện của từng mỏ/hệ thống.

4.4. Chăn nuôi và nguyên liệu chế phẩm thú y

Shengling liệt kê Livestock là một trong những nhóm ứng dụng của Glutaraldehyde.

Glutaraldehyde 50% có thể được sử dụng làm nguyên liệu trong một số chế phẩm vệ sinh hoặc khử khuẩn chuyên dụng trong chăn nuôi và thú y.

Sản phẩm nguyên liệu 50% không phải chế phẩm sử dụng trực tiếp lên vật nuôi. Công thức và cách dùng phải theo hồ sơ của sản phẩm thành phẩm.

4.5. Thuộc da

Glutaraldehyde có khả năng phản ứng với các nhóm chức trong protein và được sử dụng trong một số quy trình thuộc da hoặc xử lý vật liệu collagen.

Thông số vận hành cần được thiết kế theo loại da, hóa chất đang sử dụng và yêu cầu thành phẩm.

4.6. Nguyên liệu cho chế phẩm khử khuẩn chuyên dụng

Glutaraldehyde được sử dụng làm hoạt chất trong một số chế phẩm khử khuẩn thiết bị chuyên dụng.

NIOSH cũng ghi nhận glutaraldehyde được sử dụng trong các dung dịch khử khuẩn cho thiết bị nhạy nhiệt.

Tuy nhiên, Glutaraldehyde 50% nguyên liệu không được sử dụng trực tiếp theo hướng dẫn của các chế phẩm thành phẩm. Những ứng dụng liên quan y tế phải sử dụng sản phẩm được pha chế và quản lý đúng quy định.

4.7. Crosslinking và ứng dụng hóa học

Khả năng phản ứng của hai nhóm aldehyde khiến Glutaraldehyde được sử dụng như chất crosslinking trong một số polymer, vật liệu và quy trình hóa học.

Khả năng tương thích cần được kiểm tra bằng thử nghiệm đối với từng hệ vật liệu.

ứng dụng glutaraldehyde trong xử lý nước dầu khí và công nghiệp
Ứng dụng Glutaraldehyde trong xử lý nước, dầu khí, chăn nuôi, thuộc da và các formulation công nghiệp.

5. Glutaraldehyde 50% có dùng trực tiếp được không?

Không nên xem dung dịch 50% là chế phẩm sử dụng trực tiếp.

5.1. Đây là dạng concentrate

Nồng độ 50% có hàm lượng hoạt chất rất cao so với nhiều chế phẩm sử dụng cuối cùng.

Doanh nghiệp cần tính toán và pha chế theo formulation kỹ thuật.

5.2. Không có một liều ppm chung

Liều phù hợp phụ thuộc:

  • Mục tiêu xử lý.
  • Tải vi sinh.
  • Loại hệ thống.
  • Chất lượng nước.
  • pH.
  • Nhiệt độ.
  • Thời gian tiếp xúc.
  • Lượng chất hữu cơ.
  • Các hóa chất khác trong hệ.

Do đó, không nên sao chép một mức ppm từ hệ thống khác để áp dụng trực tiếp.

5.3. Phải tính theo Active Content

Nếu đang sử dụng Glutaraldehyde có nồng độ khác, lượng sản phẩm cần được quy đổi theo hàm lượng hoạt chất.

Không thay một sản phẩm 25%, 30% hoặc chế phẩm pha sẵn bằng Glutaraldehyde 50% theo tỷ lệ 1:1.

6. Glutaraldehyde, BKC và Bronopol khác nhau thế nào?

Glutaraldehyde, BKC và Bronopol đều có thể xuất hiện trong các chương trình kiểm soát vi sinh nhưng đây là ba nhóm hóa chất khác nhau.

Tiêu chí Glutaraldehyde BKC Bronopol
Nhóm hóa học Dialdehyde Quaternary Ammonium Compound Brominated Nitrodiol
Dạng hàng phổ biến Dung dịch Dung dịch concentrate Bột/tinh thể hoặc formulation
Đặc tính chính Biocide, crosslinking Biocide, cationic surfactant Biocide, preservative
Thay thế trực tiếp Không nên Không nên Không nên

6.1. Không lựa chọn chỉ dựa trên giá/kg

Ba hoạt chất có cơ chế, khả năng tương thích và điều kiện sử dụng khác nhau.

Một sản phẩm có giá/kg thấp hơn chưa chắc tạo chi phí xử lý thấp hơn nếu cần liều cao hơn hoặc không phù hợp với hệ thống.

6.2. Có thể cần thử nghiệm trên hệ thống thực tế

Với hệ thống nước hoặc formulation công nghiệp, nên đánh giá hoạt chất dựa trên:

  • Hiệu quả kiểm soát vi sinh.
  • Độ tương thích.
  • Tốc độ tác động.
  • Điều kiện pH.
  • Nhiệt độ.
  • Chi phí theo hoạt chất.
  • Yêu cầu môi trường và vận hành.

7. Cách lựa chọn Glutaraldehyde 50% chất lượng

7.1. Kiểm tra đúng CAS 111-30-8

Glutaraldehyde có CAS 111-30-8.

Cần đối chiếu thông tin này giữa nhãn, COA và SDS của sản phẩm.

7.2. Kiểm tra Assay

Nồng độ Glutaraldehyde là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất của grade 50%.

Doanh nghiệp nên kiểm tra Assay trên COA của đúng batch thay vì chỉ đọc thông tin trên báo giá.

7.3. Kiểm tra màu và ngoại quan

Dung dịch cần có ngoại quan phù hợp với specification, không xuất hiện cặn hoặc dấu hiệu nhiễm tạp bất thường.

7.4. Kiểm tra pH và tỷ trọng

pH và tỷ trọng là những chỉ tiêu hữu ích khi so sánh chất lượng giữa các batch hoặc khi thay đổi nguồn nguyên liệu.

Giới hạn nghiệm thu cần lấy từ COA/TDS của đúng sản phẩm.

7.5. Kiểm tra COA và SDS đúng batch

COA được sử dụng để xác nhận chất lượng, còn SDS cung cấp thông tin về nguy hiểm, PPE, vận chuyển, lưu kho và ứng phó sự cố.

Không nên dùng SDS của một thương hiệu khác để thay cho hồ sơ của hàng Shengling.

7.6. Kiểm tra tình trạng phuy

Phuy phải kín, không rò rỉ, không phồng hoặc hư hỏng nghiêm trọng.

Nhãn, batch và thông tin nhận diện cần còn rõ ràng.

8. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Glutaraldehyde 50%

Glutaraldehyde 50% cần được thao tác như hóa chất đậm đặc có nguy cơ cao, tuân thủ SDS và quy trình an toàn của cơ sở.

8.1. Tránh tiếp xúc với da và mắt

NIOSH ghi nhận Glutaraldehyde có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp, đồng thời có khả năng gây mẫn cảm da.

Không thao tác trực tiếp nếu chưa có PPE phù hợp.

8.2. Đảm bảo thông gió

Khu vực mở phuy, lấy mẫu, pha hoặc định lượng cần được thông gió phù hợp.

Với hoạt động có khả năng phát sinh hơi hoặc aerosol, nên sử dụng biện pháp kiểm soát kỹ thuật theo đánh giá rủi ro.

Tham khảo thêm tại NIOSH Pocket Guide – Glutaraldehyde.

8.3. Trang bị bảo hộ

Tùy SDS và điều kiện thao tác, PPE có thể gồm:

  • Kính bảo hộ kín hoặc face shield.
  • Găng tay chống hóa chất phù hợp.
  • Quần áo bảo hộ.
  • Giày bảo hộ.
  • Bảo vệ hô hấp nếu đánh giá phơi nhiễm yêu cầu.

8.4. Tránh hóa chất không tương thích

NIOSH lưu ý Glutaraldehyde không tương thích với chất oxy hóa mạnh và base mạnh.

Không tự phối trộn với các hóa chất khác nếu chưa đánh giá phản ứng và độ tương thích.

8.5. Kiểm soát phát tán ra môi trường

Nhãn của sản phẩm trong ảnh có biểu tượng nguy hại môi trường.

Không để concentrate hoặc nước thu gom sự cố chảy trực tiếp xuống cống, ao hồ hoặc nguồn nước.

8.6. Bảo quản phuy

  • Giữ phuy đóng kín.
  • Bảo quản ở khu vực khô và thông gió.
  • Tránh điều kiện nhiệt độ bất lợi theo SDS.
  • Đặt phuy trên pallet hoặc khu vực chống tràn.
  • Giữ nguyên nhãn và batch.
  • Không sử dụng phuy rò rỉ hoặc hư hỏng.
phuy glutaraldehyde bảo quản trong kho hóa chất có chống tràn
Glutaraldehyde concentrate cần được bảo quản kín, thông gió và kiểm soát chống tràn.

9. Giá Glutaraldehyde 50% Trung Quốc

Giá Glutaraldehyde 50% thay đổi theo nhà sản xuất, lô nhập khẩu, tỷ giá, số lượng đặt mua, chi phí vận chuyển và địa điểm giao hàng.

9.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá

  • Hàm lượng Glutaraldehyde.
  • Nhà sản xuất.
  • Specification.
  • Số lượng phuy.
  • Lượng sử dụng hàng tháng.
  • Thời điểm nhập khẩu.
  • Tỷ giá ngoại tệ.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Yêu cầu COA, SDS và chứng từ.

9.2. Không nên chỉ so sánh giá/kg

Hai nguồn cùng ghi Glutaraldehyde 50% vẫn có thể khác về Assay thực tế, màu, pH, độ ổn định và specification.

Với nhà máy đang thay nguồn, nên so sánh COA và thử nghiệm trước khi đặt số lượng lớn.

10. Mua Glutaraldehyde 50% Hubei Shengling ở đâu?

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp Glutaraldehyde 50% Hubei Shengling Trung Quốc, quy cách 220kg/phuy cho khách hàng sản xuất và sử dụng hóa chất công nghiệp.

10.1. Hỗ trợ kiểm tra trước khi mua

Khách hàng có thể yêu cầu kiểm tra:

  • Hàm lượng Glutaraldehyde.
  • COA.
  • SDS.
  • Nhà sản xuất.
  • Batch.
  • Ngày sản xuất và hạn sử dụng của lô giao thực tế.
  • Tình trạng phuy.
  • Xuất xứ.
  • Quy cách.

10.2. Thông tin cần cung cấp để báo giá nhanh

  • Số lượng phuy cần mua.
  • Mục đích sử dụng.
  • Hàm lượng hiện đang sử dụng.
  • Specification yêu cầu.
  • Lượng sử dụng dự kiến mỗi tháng.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Thời gian cần nhận hàng.
  • Yêu cầu COA/SDS/chứng từ.

10.3. Hóa chất xử lý nước liên quan

Khách hàng đang xây dựng hệ thống hóa chất xử lý nước có thể tham khảo Hóa chất xử lý nước tại Châu An Chemical.

Nếu cần tìm hiểu sự khác biệt giữa biocide và các hóa chất oxy hóa, có thể tham khảo thêm Vai trò của Chlorine trong xử lý nước.

11. Câu hỏi thường gặp về Glutaraldehyde 50%

11.1. Thông tin cơ bản

Glutaraldehyde 50% là gì?

Đây là dung dịch Glutaraldehyde hàm lượng cao dùng làm nguyên liệu cho nhiều formulation và quy trình công nghiệp.

Công thức Glutaraldehyde là gì?

Công thức phân tử là C₅H₈O₂ và công thức cấu tạo thu gọn OHC(CH₂)₃CHO.

CAS của Glutaraldehyde là bao nhiêu?

CAS là 111-30-8.

Glutaraldehyde có tan trong nước không?

Glutaraldehyde hòa trộn tốt với nước và thường được cung cấp dưới dạng dung dịch nước.

11.2. Ứng dụng

Glutaraldehyde 50% dùng để làm gì?

Sản phẩm được sử dụng làm nguyên liệu biocide và hóa chất chuyên dụng trong xử lý nước, dầu khí, chăn nuôi – thú y, thuộc da và các formulation công nghiệp phù hợp.

Glutaraldehyde có dùng cho Cooling Tower không?

Glutaraldehyde được sử dụng trong các chế phẩm microbiocide dành cho nhiều hệ thống cooling water. Nồng độ sử dụng phải được xác định theo formulation và điều kiện vận hành.

Glutaraldehyde có dùng trong dầu khí không?

Có. Glutaraldehyde được sử dụng trong nhiều chương trình kiểm soát vi sinh của các hệ thống nước và chất lỏng công nghệ dầu khí.

Glutaraldehyde có dùng trong chăn nuôi không?

Có thể được dùng làm nguyên liệu cho các chế phẩm vệ sinh/khử khuẩn chuyên dụng. Dung dịch 50% nguyên liệu không nên sử dụng trực tiếp lên vật nuôi.

11.3. Liều lượng và thay thế

Liều Glutaraldehyde bao nhiêu ppm?

Không có một mức ppm chung cho mọi ứng dụng. Liều phải căn cứ vào loại hệ thống, formulation, tải vi sinh, pH, nhiệt độ và mục tiêu xử lý.

Có thể thay BKC bằng Glutaraldehyde không?

Không nên mặc định thay trực tiếp. Hai hoạt chất thuộc các nhóm hóa học khác nhau và khả năng tương thích cũng khác nhau.

Có thể thay Glutaraldehyde 25% bằng 50% theo tỷ lệ 1:1 không?

Không. Cần quy đổi theo hàm lượng hoạt chất và kiểm tra lại formulation.

11.4. Xuất xứ, quy cách và an toàn

Sản phẩm trong bài do hãng nào sản xuất?

Nhãn sản phẩm ghi Hubei Shengling Technology Co., Ltd.

Glutaraldehyde trong bài xuất xứ ở đâu?

Sản phẩm có xuất xứ Trung Quốc.

Quy cách Glutaraldehyde là bao nhiêu?

Khối lượng tịnh ghi trên nhãn là 220kg/phuy.

UN của lô hàng trong ảnh là bao nhiêu?

Nhãn phuy trong ảnh ghi UN 2922 cùng các nhãn Class 8 và Class 6.1. Khi vận chuyển cần sử dụng SDS của đúng lô hàng để xác định phân loại áp dụng.

Glutaraldehyde có nguy hiểm không?

Có. Glutaraldehyde có thể gây kích ứng mắt, da, đường hô hấp và mẫn cảm. Sản phẩm concentrate phải được thao tác theo SDS với PPE và thông gió phù hợp.

12. Kết luận

Glutaraldehyde 50% là dung dịch Glutaraldehyde đậm đặc, công thức C₅H₈O₂ và CAS 111-30-8, được sử dụng làm nguyên liệu biocide và hóa chất chuyên dụng trong nhiều ngành công nghiệp.

Các nhóm ứng dụng đáng chú ý gồm xử lý nước tuần hoàn, cooling tower, hệ thống nước thải, dầu khí, chăn nuôi – thú y, thuộc da và một số formulation chuyên dụng.

Sản phẩm trong bài được sản xuất bởi Hubei Shengling Technology Co., Ltd, xuất xứ Trung Quốc và có quy cách 220kg/phuy.

Khi lựa chọn hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra Assay, pH, tỷ trọng, ngoại quan, COA, SDS, batch và tình trạng phuy của đúng lô hàng.

Quý khách cần mua Glutaraldehyde 50% Hubei Shengling Trung Quốc 220kg/phuy, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được kiểm tra hàng và báo giá theo nhu cầu thực tế.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Glutaraldehyde 50% Trung Quốc – Hubei Shengling 220kg/Phuy