Đồng Oxit CuO 98.96% Trung Quốc – Copper Oxide 25kg/thùng

Tên sản phẩm: Đồng Oxit CuO 98.96%

Công thức: CuO

Số CAS: 1317-38-0

Khối lượng mol: Khoảng 79,54 g/mol

Nồng độ: CuO 98.96% hoặc theo COA thực tế

Ngoại quan: Bột hoặc chất rắn màu đen

Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 6,3 g/cm³ đối với CuO tinh khiết

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/thùng

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Đồng Oxit CuO 98.96%, còn được gọi là Copper Oxide, Copper(II) Oxide hoặc Cupric Oxide, là hợp chất vô cơ của đồng được sử dụng trong sản xuất gốm sứ, thủy tinh, men màu, pigment, vật liệu ma sát, xúc tác và nhiều quy trình công nghiệp khác.

Sản phẩm có công thức hóa học CuO, số CAS 1317-38-0, thường tồn tại dưới dạng bột màu đen và không tan trong nước. Dòng sản phẩm trong bài có hàm lượng CuO 98.96%, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25kg/thùng.

Nhờ hàm lượng cao và đặc tính ổn định trong nhiều điều kiện sử dụng, Đồng Oxit được lựa chọn làm nguyên liệu trong các ngành cần nguồn oxit đồng hoặc màu đen đặc trưng. Tuy nhiên, cấp chất lượng và hàm lượng tạp chất cần được kiểm tra theo COA khi quy trình có yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Quý khách cần mua Đồng Oxit CuO 98.96% Trung Quốc, Copper Oxide 25kg/thùng hoặc cần tư vấn sản phẩm cho gốm sứ, thủy tinh, xúc tác và sản xuất công nghiệp, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được hỗ trợ và báo giá.

Đồng Oxit CuO 98.96% Trung Quốc 25kg thùng
Đồng Oxit CuO 98.96% Trung Quốc, quy cách 25kg/thùng.

1. Đồng Oxit CuO 98.96% là gì?

Đồng Oxit CuO là hợp chất vô cơ gồm đồng và oxy, có tên tiếng Anh là Copper(II) Oxide hoặc Cupric Oxide. Đây là một trong những oxit phổ biến của đồng và có màu đen đặc trưng.

Ở điều kiện thông thường, CuO tồn tại dưới dạng chất rắn màu đen, không tan trong nước. Sản phẩm được sử dụng làm pigment, nguyên liệu cho gốm sứ, frit, men, xúc tác và nhiều sản phẩm chứa đồng khác.

Cần phân biệt CuO – Đồng(II) Oxit với Cu₂O – Đồng(I) Oxit. CuO thường có màu đen, trong khi Cu₂O thường có màu đỏ hoặc đỏ nâu. Hai hợp chất khác nhau về công thức, số oxi hóa của đồng và phạm vi ứng dụng.

Sản phẩm trong bài có hàm lượng CuO 98.96%, xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/thùng. Với những quy trình cần kiểm soát hàm lượng đồng hoặc tạp chất, khách hàng nên kiểm tra COA của từng lô hàng trước khi sử dụng.

Đồng Oxit CuO 98.96 là gì
Đồng Oxit CuO thường có dạng bột màu đen.

2. Thông tin sản phẩm Đồng Oxit CuO 98.96%

  • Tên sản phẩm: Đồng Oxit CuO 98.96%
  • Tên tiếng Anh: Copper(II) Oxide
  • Tên gọi khác: Copper Oxide, Cupric Oxide, Đồng(II) Oxit
  • Công thức hóa học: CuO
  • Số CAS: 1317-38-0
  • Khối lượng mol: Khoảng 79,54 g/mol
  • Hàm lượng: CuO 98.96% hoặc theo COA thực tế
  • Ngoại quan: Bột hoặc chất rắn màu đen
  • Độ tan: Không tan trong nước
  • Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 6,3 g/cm³ đối với CuO tinh khiết
  • Nhiệt độ nóng chảy tham khảo: Khoảng 1326°C
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Quy cách: 25kg/thùng
  • Ứng dụng chính: Gốm sứ, thủy tinh, pigment, frit, men, vật liệu ma sát, xúc tác và sản xuất hóa chất

Các thông số kỹ thuật thực tế có thể thay đổi theo nhà sản xuất và từng lô hàng. Khi sử dụng CuO trong quy trình yêu cầu độ tinh khiết hoặc giới hạn tạp chất cụ thể, doanh nghiệp nên kiểm tra COA trước khi đưa sản phẩm vào sản xuất.

3. Công thức hóa học của Đồng Oxit CuO

Đồng Oxit trong bài có công thức hóa học là CuO, gồm một nguyên tử đồng và một nguyên tử oxy. Trong hợp chất này, đồng có số oxi hóa +2 nên sản phẩm còn được gọi là Đồng(II) Oxit.

CuO là một oxit bazơ. Khi phản ứng với một số axit, sản phẩm có thể tạo thành muối đồng và nước. Ví dụ, phản ứng với axit hydrochloric được biểu diễn như sau:

CuO + 2HCl → CuCl₂ + H₂O

CuO cũng có thể được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất một số muối đồng hoặc hợp chất chứa đồng khác, tùy quy trình công nghệ.

Cần lưu ý rằng CuO và Cu₂O không phải cùng một chất. Việc lựa chọn đúng loại oxit đồng rất quan trọng vì màu sắc, thành phần và tính chất kỹ thuật của hai sản phẩm khác nhau.

 công thức hóa học Đồng Oxit CuO
Công thức hóa học của Đồng Oxit là CuO.

4. Tính chất của Đồng Oxit CuO

Copper(II) Oxide CuO có màu đen đặc trưng, không tan trong nước và có độ ổn định phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.

4.1. Tính chất vật lý

  • Trạng thái: Chất rắn hoặc bột.
  • Màu sắc: Màu đen.
  • Mùi: Không mùi.
  • Khối lượng mol: Khoảng 79,54 g/mol.
  • Độ tan: Không tan trong nước.
  • Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 6,3 g/cm³ đối với CuO tinh khiết.
  • Nhiệt độ nóng chảy tham khảo: Khoảng 1326°C.

Các giá trị vật lý cụ thể có thể thay đổi tùy độ tinh khiết, kích thước hạt và phương pháp thử. Với quy trình yêu cầu kiểm soát chặt, cần tham khảo COA và SDS/MSDS của đúng sản phẩm.

4.2. Tính chất hóa học

CuO là một oxit bazơ và có thể tham gia nhiều phản ứng hóa học khác nhau.

  • Phản ứng với axit tạo muối đồng và nước.
  • Có thể được sử dụng làm nguồn đồng trong một số quy trình tổng hợp hóa chất.
  • Có thể tham gia các quá trình oxy hóa – khử trong điều kiện phù hợp.
  • Ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường phù hợp.
  • Không tan trong nước nhưng có thể phản ứng với một số môi trường axit.

Không nên tự ý trộn CuO với các hóa chất khác nếu chưa xác định rõ khả năng tương thích và điều kiện phản ứng.

5. Ứng dụng của Đồng Oxit CuO 98.96%

Đồng Oxit CuO 98.96% được sử dụng trong nhiều ngành nhờ màu đen đặc trưng, khả năng cung cấp đồng và vai trò trong các quy trình sản xuất vật liệu, hóa chất và xúc tác.

5.1. Sản xuất gốm sứ, frit và men

CuO được sử dụng làm nguyên liệu tạo màu trong một số loại gốm sứ, frit và men. Tùy thành phần phối liệu, nhiệt độ nung và môi trường nung, Đồng Oxit có thể góp phần tạo ra các sắc màu khác nhau trong sản phẩm hoàn thiện.

Đây là một trong những ứng dụng công nghiệp phổ biến của Copper Oxide.

5.2. Sản xuất thủy tinh và pigment

Trong sản xuất thủy tinh và pigment vô cơ, CuO được sử dụng như một nguồn oxit đồng để tạo màu hoặc điều chỉnh tính chất của sản phẩm trong những công thức phù hợp.

Hàm lượng sử dụng phụ thuộc vào loại thủy tinh, màu sắc mục tiêu, nhiệt độ và toàn bộ công thức phối liệu.

5.3. Nguyên liệu sản xuất xúc tác

Copper Oxide được sử dụng làm nguyên liệu cho một số loại xúc tác công nghiệp. CuO có thể đóng vai trò là thành phần hoạt tính hoặc tiền chất chứa đồng trong những hệ xúc tác phù hợp.

Với ứng dụng này, kích thước hạt, độ tinh khiết và thành phần tạp chất có thể ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng, vì vậy cần kiểm tra đúng thông số kỹ thuật.

5.4. Vật liệu ma sát trong ngành ô tô

CuO được sử dụng làm phụ gia trong một số vật liệu ma sát như má phanh và đĩa ly hợp. Vai trò cụ thể phụ thuộc vào công thức vật liệu và yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất.

5.5. Sản xuất hóa chất và muối đồng

Đồng Oxit có thể được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất một số muối đồng và hợp chất chứa đồng khác thông qua các phản ứng hóa học phù hợp.

Ví dụ, CuO có thể phản ứng với axit để tạo thành các muối đồng tương ứng. Điều kiện thực tế cần được xác định theo quy trình của từng nhà máy.

5.6. Điện tử và vật liệu kỹ thuật

CuO là vật liệu bán dẫn oxit loại p và được nghiên cứu, sử dụng trong một số lĩnh vực điện tử, cảm biến, pin và vật liệu chức năng.

Tuy nhiên, những ứng dụng kỹ thuật cao thường yêu cầu cấp sản phẩm riêng về độ tinh khiết, kích thước hạt và cấu trúc vật liệu. Không nên mặc định CuO công nghiệp 98.96% phù hợp cho mọi ứng dụng điện tử.

ứng dụng Đồng Oxit CuO 98.96%
Đồng Oxit CuO được sử dụng trong nhiều ngành sản xuất.

6. Vì sao Đồng Oxit CuO được sử dụng trong công nghiệp?

CuO được lựa chọn trong nhiều ngành sản xuất nhờ đặc tính vật lý và hóa học phù hợp với các quy trình vật liệu, pigment và hóa chất.

  • Màu đen đặc trưng: Phù hợp với một số ứng dụng pigment, gốm sứ và men.
  • Nguồn cung cấp đồng: Có thể dùng làm nguyên liệu sản xuất các hợp chất chứa đồng.
  • Ứng dụng đa dạng: Dùng trong gốm sứ, thủy tinh, xúc tác, vật liệu ma sát và hóa chất.
  • Hàm lượng 98.96%: Phù hợp với nhiều nhu cầu công nghiệp, tùy yêu cầu COA.
  • Quy cách 25kg/thùng: Thuận tiện cho vận chuyển, lưu kho và sử dụng.

Do mỗi ngành có yêu cầu khác nhau về kích thước hạt, hàm lượng đồng và tạp chất, khách hàng nên lựa chọn sản phẩm theo đúng mục đích sử dụng thay vì chỉ so sánh giá bán.

7. Cách lựa chọn Đồng Oxit CuO 98.96% phù hợp

Khi mua Đồng Oxit CuO 98.96%, khách hàng nên kiểm tra hàm lượng, ngoại quan, kích thước hạt, xuất xứ và COA của từng lô hàng.

7.1. Kiểm tra đúng loại oxit đồng

Cần phân biệt rõ CuO và Cu₂O. CuO là Đồng(II) Oxit màu đen, trong khi Cu₂O là Đồng(I) Oxit thường có màu đỏ hoặc đỏ nâu.

7.2. Kiểm tra hàm lượng và COA

Sản phẩm trong bài có hàm lượng CuO 98.96% theo thông tin bạn cung cấp. Với quy trình yêu cầu kiểm soát chính xác, cần sử dụng COA của đúng lô hàng làm căn cứ.

7.3. Xác định mục đích sử dụng

CuO dùng cho gốm sứ, pigment, xúc tác hoặc vật liệu kỹ thuật có thể yêu cầu khác nhau về độ tinh khiết và kích thước hạt. Khách hàng nên thông báo rõ mục đích sử dụng khi yêu cầu tư vấn.

7.4. Kiểm tra xuất xứ và quy cách

Sản phẩm trong bài có xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25kg/thùng. Khách hàng nên kiểm tra nhãn sản phẩm, tình trạng bao bì và chứng từ lô hàng khi nhận hàng.

8. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Đồng Oxit CuO

Copper(II) Oxide là hóa chất dạng bột cần được thao tác cẩn thận, hạn chế phát sinh bụi và đặc biệt không được xả trực tiếp ra môi trường nước.

8.1. Cách bảo quản

  • Bảo quản tại nơi khô ráo, thông thoáng.
  • Giữ thùng kín khi chưa sử dụng.
  • Tránh phát sinh và phát tán bụi.
  • Tránh nhiệt quá mức và các chất không tương thích.
  • Giữ nhãn nhận diện rõ ràng trên bao bì.
  • Không để sản phẩm đi vào cống hoặc nguồn nước.

8.2. Trang bị bảo hộ khi thao tác

Tùy điều kiện làm việc và đánh giá rủi ro, người thao tác có thể cần:

  • Kính bảo hộ phù hợp.
  • Găng tay chống hóa chất.
  • Khẩu trang hoặc thiết bị bảo vệ hô hấp khi phát sinh bụi.
  • Quần áo và giày bảo hộ.
  • Rửa tay kỹ sau khi tiếp xúc với hóa chất.

8.3. Lưu ý về môi trường

CuO được xếp là chất rất độc với sinh vật thủy sinh và có thể gây ảnh hưởng lâu dài. Vì vậy, không được xả trực tiếp hóa chất hoặc nước thải chứa đồng ra ao hồ, cống rãnh hay nguồn nước.

Khi xảy ra tràn đổ, cần hạn chế phát tán bụi, thu gom bằng phương pháp phù hợp và xử lý theo SDS/MSDS cùng quy trình của cơ sở.

9. Mua Đồng Oxit CuO 98.96% Trung Quốc ở đâu uy tín?

Khi cần mua Đồng Oxit CuO 98.96%, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có thông tin sản phẩm rõ ràng, tư vấn đúng mục đích sử dụng và hỗ trợ kiểm tra tài liệu kỹ thuật theo từng lô hàng.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU ANChâu An Chemical cung cấp các dòng hóa chất phục vụ gốm sứ, thủy tinh, sản xuất hóa chất, vật liệu và nhiều ngành công nghiệp khác.

Khi yêu cầu báo giá Đồng Oxit CuO, quý khách nên cung cấp:

  • Số lượng cần mua.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Mục đích sử dụng.
  • Yêu cầu về hàm lượng hoặc kích thước hạt nếu có.
  • Yêu cầu COA hoặc SDS/MSDS nếu cần.

Quý khách cần mua Đồng Oxit CuO 98.96% Trung Quốc, quy cách 25kg/thùng, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá theo nhu cầu thực tế.

mua Đồng Oxit CuO 98.96 Trung Quốc 25kg thùng
Châu An Chemical cung cấp Đồng Oxit CuO 98.96% Trung Quốc.

10. Câu hỏi thường gặp về Đồng Oxit CuO

Đồng Oxit CuO 98.96% dùng để làm gì?

CuO được sử dụng trong gốm sứ, thủy tinh, pigment, frit, men, xúc tác, vật liệu ma sát và sản xuất một số hóa chất chứa đồng.

Đồng Oxit CuO có màu gì?

Copper(II) Oxide CuO thường có màu đen, khác với Copper(I) Oxide Cu₂O thường có màu đỏ hoặc đỏ nâu.

CuO có tan trong nước không?

Không. Đồng Oxit CuO hầu như không tan trong nước nhưng có thể phản ứng với một số axit để tạo thành muối đồng.

CuO và Cu₂O khác nhau thế nào?

CuO là Đồng(II) Oxit, thường màu đen; Cu₂O là Đồng(I) Oxit, thường màu đỏ hoặc đỏ nâu. Hai chất khác nhau về công thức, trạng thái oxi hóa và ứng dụng.

Đồng Oxit có dùng trong sản xuất gốm sứ không?

Có. CuO được sử dụng làm nguyên liệu tạo màu trong một số loại gốm sứ, men và frit, tùy công thức phối liệu và điều kiện nung.

Đồng Oxit Trung Quốc có quy cách bao nhiêu?

Sản phẩm trong bài có hàm lượng CuO 98.96%, xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/thùng.

Giá Đồng Oxit CuO 98.96% bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào số lượng, nguồn hàng, hàm lượng, thời điểm mua và địa điểm giao nhận. Khách hàng nên cung cấp nhu cầu cụ thể để nhận báo giá phù hợp.

Đồng Oxit CuO 98.96% là hóa chất dạng bột đen được sử dụng trong gốm sứ, thủy tinh, pigment, xúc tác, vật liệu ma sát và nhiều quy trình sản xuất công nghiệp.

Sản phẩm trong bài có xuất xứ Trung Quốc, hàm lượng CuO 98.96% và quy cách 25kg/thùng. Để lựa chọn đúng sản phẩm, doanh nghiệp nên kiểm tra mục đích sử dụng, COA và các yêu cầu về độ tinh khiết hoặc kích thước hạt.

Quý khách cần mua Đồng Oxit CuO 98.96% Trung Quốc 25kg/thùng hoặc cần tư vấn theo ứng dụng thực tế, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được hỗ trợ và báo giá.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Đồng Oxit CuO 98.96% Trung Quốc – Copper Oxide 25kg/thùng