Demulsifier là nhóm hóa chất phá nhũ được sử dụng để làm mất ổn định nhũ tương dầu – nước, đặc biệt khi dầu tồn tại dưới dạng các giọt rất nhỏ, khó tự nổi và khó tách bằng bể tách dầu thông thường. Khi lớp ổn định quanh giọt dầu bị suy yếu, các giọt dầu dễ kết tụ hoặc hợp nhất thành kích thước lớn hơn, từ đó thuận lợi hơn cho quá trình tuyển nổi DAF, lắng hoặc tách cơ học.
Tuy nhiên, không phải mọi loại nước thải chứa dầu đều cần Demulsifier. Hiệu quả phá nhũ còn phụ thuộc vào dạng dầu, chất hoạt động bề mặt, pH, loại Demulsifier, liều châm, điều kiện khuấy và công trình tách dầu phía sau.
Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu Demulsifier là gì, vì sao dầu nhũ hóa khó xử lý, cơ chế phá nhũ, khi nào nên sử dụng, cách Jar Test và cách phối hợp Demulsifier với PAC – Polymer trong hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
1. Demulsifier là gì?
Demulsifier, còn gọi là chất phá nhũ, hóa chất phá nhũ hoặc Emulsion Breaker, là tên gọi chung của nhóm hóa chất có khả năng làm giảm độ ổn định của nhũ tương giữa hai pha chất lỏng không hòa tan với nhau.
Trong xử lý nước thải công nghiệp, ứng dụng phổ biến nhất là phá nhũ dầu – nước.
Mục tiêu của Demulsifier không phải hòa tan dầu vào nước mà ngược lại: tạo điều kiện để các giọt dầu đang phân tán có thể tiếp xúc, kết tụ hoặc hợp nhất, từ đó dễ tách khỏi pha nước hơn.
Demulsifier thường được cân nhắc đối với nước thải chứa:
- Dầu cắt gọt.
- Dầu làm mát.
- Dầu khoáng.
- Dầu bôi trơn.
- Dầu thủy lực.
- Dầu cán thép.
- Dầu chống gỉ.
- Nhũ tương dầu – nước có chất hoạt động bề mặt.
Demulsifier không phải một đơn chất có một công thức hóa học chung. Thành phần và đặc tính có thể khác nhau giữa từng grade, vì vậy khả năng phá nhũ cần được kiểm tra trên mẫu nước thực tế.
2. Dầu tồn tại trong nước thải dưới những dạng nào?
Trước khi quyết định sử dụng Demulsifier, cần xác định dầu đang tồn tại ở trạng thái nào.
| Dạng dầu | Đặc điểm | Hướng xử lý thường ưu tiên |
|---|---|---|
| Dầu tự do | Giọt lớn, dễ nổi và tạo lớp dầu | Bể tách dầu, Skimmer, tách cơ học |
| Dầu phân tán | Giọt nhỏ hơn, phân bố trong nước | Keo tụ, tuyển nổi hoặc xử lý phù hợp |
| Dầu nhũ hóa | Giọt rất nhỏ, ổn định, khó tự tách | Cân nhắc phá nhũ trước công đoạn tách |
| Phần hòa tan | Hợp chất hữu cơ tồn tại trong pha nước | Sinh học, hấp phụ, oxy hóa hoặc công nghệ khác |
Demulsifier đặc biệt có ý nghĩa khi dầu ở dạng nhũ hóa hoặc phân tán ổn định. Nếu dầu đã tự nổi thành lớp rõ, việc ưu tiên tách cơ học thường hợp lý hơn.
Để hiểu rõ hơn nguyên nhân khiến loại dầu này khó xử lý, xem bài Dầu nhũ hóa là gì? Vì sao rất khó xử lý?
3. Vì sao dầu nhũ hóa rất khó tách?
Dầu và nước vốn có xu hướng tách pha. Tuy nhiên, trong quá trình sản xuất, dầu có thể bị chia thành những giọt rất nhỏ bởi:
- Bơm ly tâm.
- Máy khuấy tốc độ cao.
- Đường ống áp lực.
- Phun rửa thiết bị.
- Dầu cắt gọt tuần hoàn.
Nếu trong nước còn có chất tẩy rửa, xà phòng hoặc Surfactant, các chất này có thể tập trung tại bề mặt dầu – nước và giúp các giọt dầu tồn tại ổn định hơn.
Kết quả là các giọt dầu:
- Khó tiếp xúc trực tiếp với nhau.
- Khó hợp nhất thành giọt lớn.
- Không dễ nổi bằng trọng lực.
- Có thể đi xuyên qua bể tách dầu.
- Làm nước giữ màu trắng sữa hoặc xám đục.
Đây là lý do nước thải CNC, gia công kim loại hoặc nước chứa nhiều chất tẩy rửa thường khó xử lý chỉ bằng bể tách dầu thông thường.
4. Demulsifier phá nhũ theo cơ chế nào?
Demulsifier không “hút” dầu ra khỏi nước. Hóa chất này chủ yếu tác động vào cơ chế đang giữ nhũ tương ổn định.
Có thể hình dung quá trình tổng quát:
Nhũ tương ổn định → Mất ổn định → Các giọt dầu tiếp xúc → Flocculation → Coalescence → Tách dầu
Làm suy yếu lớp ổn định quanh giọt dầu
Demulsifier tiếp cận vùng tiếp xúc dầu – nước và làm suy yếu lớp Surfactant hoặc các lực đang giữ các giọt dầu tách rời nhau.
Flocculation – Các giọt dầu tạo cụm
Sau khi lực ổn định giảm, các giọt dầu có thể tiến gần và tập trung thành các cụm lớn hơn nhưng chưa nhất thiết hợp nhất hoàn toàn.
Coalescence – Các giọt dầu hợp nhất
Khi lớp màng giữa các giọt bị phá đủ mạnh, hai hoặc nhiều giọt dầu có thể hợp nhất thành một giọt lớn hơn.
Giọt dầu càng lớn thì khả năng tách bằng trọng lực, bọt khí DAF hoặc các công đoạn tách phía sau càng thuận lợi.
Phần này chỉ trình bày cơ chế ở mức tổng quan. Nếu cần tìm hiểu sâu hơn, xem Demulsifier hoạt động theo cơ chế nào trong quá trình phá nhũ?
5. Khi nào nên sử dụng Demulsifier?
Không nên lựa chọn Demulsifier chỉ vì nhìn thấy dầu trong nước. Hóa chất này nên được thử khi các dấu hiệu cho thấy dầu đang ở trạng thái khó tách.
| Hiện tượng | Điều nên kiểm tra |
|---|---|
| Nước trắng sữa hoặc xám đục | Dầu nhũ hóa, Surfactant |
| Để mẫu lâu nhưng dầu không nổi | Nhũ tương tương đối bền |
| Bể tách dầu thu được rất ít dầu | Giọt dầu quá nhỏ |
| DAF hoạt động nhưng nước vẫn còn dầu | Phá nhũ, tạo bông hoặc vận hành DAF |
| Tăng PAC nhưng nước vẫn trắng đục | Nhũ tương chưa mất ổn định |
| Nước chứa nhiều chất tẩy rửa | Surfactant đang giữ dầu phân tán |
Quy trình chẩn đoán chi tiết hơn được trình bày tại Khi nào cần sử dụng Demulsifier để xử lý nước thải chứa dầu?
6. Khi nào không nên vội dùng Demulsifier?
Không phải mọi sự cố tách dầu đều do thiếu hóa chất phá nhũ.
Chưa nên vội tăng hoặc bổ sung Demulsifier khi:
- Dầu tự do đã nổi thành lớp rõ và có thể gạt cơ học.
- Nước đục chủ yếu do TSS.
- pH đang biến động mạnh.
- PAC hoặc Polymer đang được pha/châm sai.
- Bông hình thành tốt nhưng bị phá trên đường ống.
- DAF thiếu khí hòa tan.
- Áp suất hoặc tỷ lệ hồi lưu của DAF không phù hợp.
- Bơm hoặc khuấy tiếp tục tạo lực cắt mạnh làm dầu tái phân tán.
Nếu Jar Test cho kết quả tốt nhưng hệ thống thực tế vẫn còn nhiều dầu, cần ưu tiên kiểm tra công đoạn tách. Bài Nước sau DAF vẫn còn nhiều dầu phải xử lý như thế nào? phân tích riêng trường hợp này.
7. Demulsifier và PAC khác nhau như thế nào?
Demulsifier và PAC có thể cùng xuất hiện trong một quy trình xử lý nước thải chứa dầu, nhưng nhiệm vụ của hai hóa chất không giống nhau.
| Tiêu chí | Demulsifier | PAC |
|---|---|---|
| Vai trò chính | Phá trạng thái nhũ tương | Keo tụ |
| Đối tượng ưu tiên | Nhũ tương dầu – nước | Hạt keo, TSS và các thành phần đã mất ổn định |
| Có thay thế hoàn toàn? | Không | Không |
| Xác định liều | Jar Test | Jar Test |
Nếu nhũ tương còn rất bền, tăng PAC liên tục có thể chỉ làm tăng lượng bùn mà khả năng tách dầu không cải thiện tương ứng.
Xem phân tích sâu tại Demulsifier và PAC khác nhau như thế nào?
Nếu nhà máy đang tăng PAC nhưng nước vẫn trắng sữa hoặc dầu vẫn không tách, xem thêm Khi nào nên dùng Demulsifier thay vì tăng PAC?
Nếu cần sử dụng chất keo tụ phía sau phá nhũ, có thể tham khảo PAC 31 – Poly Aluminium Chloride 31%.
8. Demulsifier có thay thế Polymer được không?
Không nên xem Demulsifier và Polymer là hai hóa chất thay thế trực tiếp cho nhau.
Có thể hiểu đơn giản:
Demulsifier = phá nhũ | PAC = keo tụ | Polymer = phát triển bông
Sau khi nhũ tương mất ổn định, dầu có thể hình thành các cụm hoặc vi bông. Polymer có thể được sử dụng để tạo cầu nối, giúp bông dầu – cặn lớn và chắc hơn trước DAF hoặc lắng.
Tuy nhiên, nếu Demulsifier và PAC đã tạo bông phù hợp thì Polymer có thể chỉ cần ở liều thấp hoặc không nhất thiết phải tăng thêm.
Phân tích chi tiết xem tại Demulsifier có thay thế Polymer được không?
9. Có cần điều chỉnh pH trước khi dùng Demulsifier?
Không phải lúc nào cũng cần điều chỉnh pH trước Demulsifier. Nếu nước ở pH tự nhiên đã phá nhũ tốt thì việc thêm axit hoặc kiềm có thể chỉ làm tăng chi phí.
Nên thử điều chỉnh pH khi:
- Nước trắng sữa rất ổn định.
- Demulsifier gần như không tạo thay đổi.
- Phải tăng liều Demulsifier liên tục.
- Hiệu quả thay đổi mạnh giữa các ca.
- Nước chứa nhiều chất tẩy rửa hoặc Surfactant.
- PAC phía sau phải sử dụng ở liều cao.
Cách làm phù hợp là:
Thử pH tự nhiên trước → Nếu chưa đạt mới Jar Test thêm các mức pH
Không nên mặc định một giá trị pH tối ưu cho mọi Demulsifier.
Xem hướng dẫn chi tiết tại Có cần điều chỉnh pH trước khi sử dụng Demulsifier không?
10. Cách xác định liều Demulsifier bằng Jar Test
Liều Demulsifier nên được xác định bằng Jar Test trên chính mẫu nước cần xử lý, không nên lấy một liều cố định áp dụng cho tất cả hệ thống.
Quy trình sàng lọc cơ bản:
- Lấy mẫu nước đại diện.
- Quan sát khả năng tự tách dầu.
- Đo pH ban đầu.
- Chia mẫu thành các cốc có thể tích bằng nhau.
- Thử nhiều grade Demulsifier nếu có.
- Thử nhiều mức liều.
- Giữ điều kiện khuấy tương đương.
- Quan sát khả năng xuất hiện giọt dầu lớn.
- Thử PAC – Polymer phía sau nếu cần.
- Đánh giá khả năng nổi/lắng và chất lượng nước sau tách.
Khi lựa chọn, không nên chỉ nhìn cốc nào trong nhất.
Cần so sánh thêm:
- Dầu mỡ còn lại.
- COD.
- TSS.
- Tốc độ tách pha.
- Khả năng tạo bông.
- Lượng bùn.
- Liều PAC – Polymer cần dùng.
- Tổng chi phí hóa chất.
Liều phù hợp thường là liều thấp nhất vẫn tạo được quá trình phá nhũ và tách dầu ổn định.
Xem toàn bộ quy trình tại Cách xác định liều lượng Demulsifier bằng Jar Test.
11. Thứ tự châm Demulsifier, PAC và Polymer
Với nước thải dầu nhũ hóa, một trình tự thường được ưu tiên sàng lọc là:
Điều chỉnh pH nếu cần → Demulsifier → PAC → Polymer → DAF/lắng
Trong đó:
- pH: tạo điều kiện phù hợp nếu thử nghiệm cho thấy cần thiết.
- Demulsifier: làm mất ổn định nhũ tương.
- PAC: hình thành vi bông từ các thành phần đã mất ổn định.
- Polymer: tạo bông lớn và chắc hơn.
- DAF/lắng: thực hiện bước tách cuối cùng.
Không nên châm Demulsifier, PAC và Polymer gần như cùng một điểm vì mỗi hóa chất cần thời gian để thực hiện đúng vai trò.
Đồng thời, khuấy mạnh sau Polymer có thể phá bông vừa hình thành.
Hướng dẫn chi tiết xem tại Thứ tự châm Demulsifier, PAC và Polymer đúng kỹ thuật.
12. Vì sao dùng Demulsifier nhưng hiệu quả vẫn kém?
Nếu tăng Demulsifier nhưng hiệu quả không cải thiện, không nên kết luận ngay rằng hệ thống đang thiếu hóa chất.
| Hiện tượng | Nguyên nhân nên kiểm tra |
|---|---|
| Tăng liều nhưng nước gần như không thay đổi | Grade Demulsifier không phù hợp |
| Jar Test tốt nhưng hệ thống thực tế kém | Điểm châm, khuấy hoặc thời gian phản ứng |
| Dầu đã mất nhũ nhưng bông nhỏ | PAC hoặc Polymer |
| Kết quả biến động theo ca | Loại dầu, chất tẩy rửa hoặc tải đầu vào thay đổi |
| Bông hình thành rồi bị vỡ | Lực cắt từ khuấy, bơm hoặc van |
| Bông đẹp nhưng DAF vẫn còn dầu | Điều kiện vận hành DAF |
Một lỗi phổ biến là tăng đồng thời Demulsifier, PAC và Polymer. Khi đó rất khó xác định hóa chất nào đang thiếu hoặc hóa chất nào đã quá liều.
Xem thêm Những sai lầm khiến Demulsifier không phát huy hiệu quả.
13. Cách lựa chọn Demulsifier phù hợp
Không nên lựa chọn Demulsifier chỉ dựa trên giá/kg hoặc tên thương mại.
Các tiêu chí cần đánh giá gồm:
- Loại dầu.
- Nồng độ dầu.
- Loại Surfactant hoặc chất tẩy rửa.
- pH nước thải.
- Khả năng tự tách dầu.
- Tốc độ phá nhũ.
- Liều sử dụng.
- Khả năng phối hợp với PAC.
- Khả năng phối hợp với Polymer.
- Khả năng tách bằng DAF hoặc lắng.
- Lượng bùn phát sinh.
- Chất lượng nước đầu ra.
Thay vì chỉ so sánh:
Giá Demulsifier/kg
nên đánh giá:
Tổng chi phí Demulsifier + PAC + Polymer + xử lý bùn / m³ nước đạt yêu cầu
Một sản phẩm có giá/kg cao hơn nhưng sử dụng liều thấp hơn hoặc giúp giảm PAC – Polymer vẫn có thể là phương án kinh tế hơn.
14. Ứng dụng Demulsifier trong xử lý nước thải công nghiệp
| Ngành | Nguồn dầu thường gặp | Vấn đề điển hình |
|---|---|---|
| CNC – gia công cơ khí | Dầu cắt gọt, dầu làm mát | Nước trắng sữa, nhũ bền |
| Ô tô – xe máy | Dầu gia công, dầu chống gỉ | Dầu kết hợp chất tẩy rửa |
| Xi mạ – tẩy dầu | Dầu khoáng, chất tẩy dầu | Surfactant giữ dầu phân tán |
| Cán thép | Dầu cán, dầu thủy lực | Tải dầu cao, khó tách |
| Dầu nhờn – dầu thủy lực | Dầu rò rỉ, nước vệ sinh | Dầu phân tán trong nước |
| DAF xử lý dầu | Dầu nhũ hóa từ nhiều nguồn | Dầu quá nhỏ để tuyển nổi hiệu quả |
Demulsifier còn có thể được sàng lọc trong một số nguồn nước chứa dầu, mỡ hoặc hợp chất hữu cơ tạo nhũ khác. Tuy nhiên, mỗi nguồn nước cần được đánh giá riêng.
15. Demulsifier có giúp giảm COD không?
Demulsifier có thể hỗ trợ giảm phần COD liên quan đến dầu được tách khỏi nước, nhưng không nên hiểu rằng hóa chất này xử lý toàn bộ COD.
Sau phá nhũ:
Dầu nhũ hóa → Dầu/bông dầu được tách → Phần COD gắn với dầu được loại khỏi dòng nước
Nếu COD còn lại chủ yếu là chất hữu cơ hòa tan, dung môi hoặc hợp chất khó phân hủy, cần sử dụng công nghệ phù hợp khác.
Vì vậy, khi đánh giá hiệu quả Demulsifier nên theo dõi đồng thời:
- Dầu mỡ.
- COD.
- TSS.
- Độ đục.
- Lượng bùn hoặc dầu thu được.
Không nên chỉ dựa vào việc “nước nhìn trong hơn”.
16. Quy trình kiểm tra nước thải nhiễm dầu trước khi tăng hóa chất
Để tránh tăng hóa chất theo cảm tính, có thể kiểm tra theo trình tự sau:
- Xác định trạng thái dầu: dầu tự do, phân tán, nhũ hóa hay hòa tan.
- Thử lắng: quan sát khả năng tự tách dầu.
- Kiểm tra pH: ghi nhận pH hiện tại trước khi điều chỉnh.
- Jar Test Demulsifier: thử grade và liều khác nhau.
- Tối ưu PAC: chỉ bổ sung khi cần keo tụ.
- Tối ưu Polymer: dùng lượng đủ để tạo bông phù hợp.
- Kiểm tra DAF/lắng: xác nhận công trình tách đang hoạt động đúng.
- Phân tích đầu ra: kiểm tra dầu mỡ, COD, TSS và chỉ tiêu yêu cầu.
Chẩn đoán nhanh: Nếu Jar Test phá nhũ tốt nhưng hệ thống thực tế vẫn tách dầu kém, hãy kiểm tra điểm châm, lực khuấy, bơm, thời gian phản ứng và DAF trước khi tiếp tục tăng Demulsifier.
17. Gia nhiệt hay sử dụng Demulsifier?
Gia nhiệt và Demulsifier đều có thể hỗ trợ quá trình tách dầu nhưng tác động theo hướng khác nhau.
Gia nhiệt chủ yếu làm thay đổi các tính chất vật lý như độ nhớt và khả năng chuyển động của dầu. Trong khi đó, Demulsifier tác động trực tiếp hơn vào cơ chế đang giữ nhũ tương ổn định.
Với hệ thống nước thải công nghiệp, cần so sánh:
- Hiệu quả phá nhũ.
- Nhiệt năng tiêu thụ.
- Liều hóa chất.
- Thời gian xử lý.
- Khả năng vận hành liên tục.
- Tổng chi phí/m³.
Xem phân tích riêng tại Gia nhiệt hay sử dụng Demulsifier – Giải pháp nào hiệu quả hơn?
Kiến thức chuyên sâu về Demulsifier
Bài này đóng vai trò trụ cột tổng quan. Nếu cần đi sâu vào từng tình huống vận hành, bạn có thể xem các bài chuyên biệt dưới đây:
- Dầu nhũ hóa là gì? Vì sao rất khó xử lý?
- Khi nào cần sử dụng Demulsifier để xử lý nước thải chứa dầu?
- Demulsifier hoạt động theo cơ chế nào trong quá trình phá nhũ?
- Demulsifier và PAC khác nhau như thế nào?
- Khi nào nên dùng Demulsifier thay vì tăng PAC?
- Demulsifier có thay thế Polymer được không?
- Có cần điều chỉnh pH trước khi sử dụng Demulsifier không?
- Cách xác định liều lượng Demulsifier bằng Jar Test
- Thứ tự châm Demulsifier, PAC và Polymer đúng kỹ thuật
- Những sai lầm khiến Demulsifier không phát huy hiệu quả
- Vì sao nước thải có dầu không tách được dù đã dùng PAC và Polymer?
- Gia nhiệt hay sử dụng Demulsifier – Giải pháp nào hiệu quả hơn?
Câu hỏi thường gặp về Demulsifier
Demulsifier là gì?
Demulsifier là nhóm hóa chất phá nhũ được sử dụng để làm mất ổn định nhũ tương dầu – nước. Sau khi nhũ bị phá, các giọt dầu dễ kết tụ hoặc hợp nhất, từ đó thuận lợi hơn cho DAF, lắng hoặc tách cơ học.
Nước trắng sữa có phải lúc nào cũng cần Demulsifier?
Không. Màu trắng sữa có thể liên quan đến dầu nhũ hóa nhưng cũng có thể do các thành phần khác. Nên thử lắng, kiểm tra dầu mỡ và Jar Test trước khi quyết định.
Dầu tự do có cần Demulsifier không?
Không nhất thiết. Nếu dầu đã nổi thành lớp rõ và có thể thu bằng Skimmer hoặc bể tách dầu, nên ưu tiên tách cơ học trước.
Demulsifier có thay PAC được không?
Không hoàn toàn. Demulsifier tập trung vào phá trạng thái nhũ tương, còn PAC chủ yếu thực hiện quá trình keo tụ. Hai hóa chất có thể được sử dụng nối tiếp trong một số hệ thống.
Demulsifier có thay Polymer được không?
Không nên xem chúng là hai hóa chất thay thế trực tiếp. Polymer chủ yếu hỗ trợ tạo cầu nối và phát triển bông sau khi các thành phần đã mất ổn định.
Có cần điều chỉnh pH trước Demulsifier không?
Không phải lúc nào cũng cần. Nên thử khả năng phá nhũ ở pH tự nhiên trước và chỉ điều chỉnh khi Jar Test cho thấy việc thay đổi pH mang lại lợi ích rõ ràng.
Liều Demulsifier bao nhiêu là phù hợp?
Không có một liều chung. Liều phụ thuộc loại dầu, Surfactant, tải dầu, pH, loại sản phẩm và công nghệ tách phía sau. Cần xác định bằng Jar Test.
Demulsifier nên châm trước hay sau PAC?
Với nước thải dầu nhũ hóa, thường ưu tiên thử Demulsifier trước PAC để làm mất ổn định nhũ tương trước khi keo tụ. Trình tự cuối cùng vẫn cần xác nhận bằng thử nghiệm thực tế.
Bài viết liên quan
- DAF không tách được dầu – Những nguyên nhân thường gặp
- Nước sau DAF vẫn còn nhiều dầu phải xử lý như thế nào?
- Vì sao châm nhiều hóa chất nhưng hiệu quả xử lý không tăng?
- Những sai lầm khiến Demulsifier không phát huy hiệu quả
- Cách xác định liều lượng Demulsifier bằng Jar Test
Kết luận
Demulsifier là hóa chất phá nhũ được sử dụng để làm mất ổn định nhũ tương dầu – nước, giúp các giọt dầu nhỏ dễ kết tụ, hợp nhất và tách khỏi nước hơn.
Điểm quan trọng không phải là sử dụng càng nhiều Demulsifier càng tốt mà là xác định đúng dạng dầu, đúng sản phẩm, đúng liều, đúng pH và đúng điều kiện vận hành.
Đối với nước thải nhiễm dầu, có thể tiếp cận theo trình tự:
Xác định dạng dầu → Thử tách tự nhiên → Jar Test Demulsifier → PAC/Polymer nếu cần → DAF/lắng → Kiểm tra đầu ra
Cách làm này giúp hạn chế tình trạng tăng PAC, Polymer hoặc Demulsifier liên tục nhưng hiệu quả tách dầu không cải thiện tương ứng.
Cần thử Demulsifier trên mẫu nước thực tế?
Độ bền của nhũ tương phụ thuộc vào loại dầu, chất tẩy rửa, pH và điều kiện sản xuất. Vì vậy, loại và liều Demulsifier nên được đánh giá trên mẫu nước thực tế trước khi áp dụng ổn định.
Châu An Chemical cung cấp Chất Phá Nhũ Demulsifier Xử Lý Nước Thải Nhiễm Dầu và hỗ trợ trao đổi phương án thử mẫu, lựa chọn grade và phối hợp PAC – Polymer theo điều kiện hệ thống thực tế.

