Demulsifier được sử dụng để làm mất ổn định nhũ tương dầu – nước, giúp các giọt dầu nhỏ kết tụ và hợp nhất thành kích thước lớn hơn trước khi tiếp tục xử lý bằng PAC, Polymer, DAF hoặc công trình tách phù hợp.
Tuy nhiên, nhiều hệ thống gặp tình trạng đã châm Demulsifier nhưng nước vẫn trắng đục, dầu mỡ đầu ra còn cao hoặc phải tăng hóa chất liên tục. Nguyên nhân không nhất thiết nằm ở chất lượng Demulsifier mà có thể do lựa chọn sai sản phẩm, sai pH, sai liều, sai điểm châm hoặc công đoạn DAF phía sau hoạt động chưa tốt.
Demulsifier chỉ phát huy hiệu quả khi sản phẩm phù hợp với loại nhũ tương, được châm trong điều kiện pH và khuấy trộn thích hợp, có đủ thời gian phá nhũ và được phối hợp đúng với PAC – Polymer – DAF.
EPA phân biệt dầu tự do với dầu nhũ hóa và ghi nhận rằng dầu nhũ hóa thường cần bước phá nhũ trước khi tách bằng dầu – nước hoặc tuyển nổi. Nếu dầu đã ở dạng tự do, sử dụng Demulsifier không phải lúc nào cũng cần thiết.
1. Sử dụng Demulsifier khi dầu thực tế đang ở dạng tự do
Không phải nước thải có dầu nào cũng cần Demulsifier. Dầu tự do có kích thước giọt lớn, có khả năng tự nổi và thường có thể được thu gom bằng bể tách dầu, gạt dầu hoặc thiết bị cơ học.
EPA ghi nhận thiết bị tách dầu có hiệu quả tốt nhất với dầu tự do, trong khi dầu nhũ hóa có giọt nhỏ hơn và khó xử lý bằng tách trọng lực.
Dấu hiệu dầu tự do:
- Có lớp váng dầu rõ trên bề mặt.
- Để mẫu đứng yên, dầu nổi lên nhanh.
- Phần nước phía dưới trong dần.
- Dầu có thể hút hoặc gạt cơ học.
Nếu dầu đã ở dạng này, châm Demulsifier có thể không mang lại lợi ích đáng kể và chỉ làm tăng chi phí.
Cách khắc phục: Phân biệt dầu tự do và dầu nhũ hóa trước khi quyết định sử dụng Demulsifier.
2. Chọn sai loại Demulsifier cho nhũ tương thực tế
Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất khiến tăng liều nhưng hiệu quả vẫn thấp.
Nhũ tương có thể được ổn định bởi:
- Surfactant Anion.
- Surfactant Cation.
- Surfactant Nonionic.
- Protein.
- Polymer.
- Hạt rắn mịn.
- Hỗn hợp nhiều chất hoạt động bề mặt.
Cấu trúc Demulsifier quyết định khả năng di chuyển tới bề mặt dầu – nước và tương tác với lớp màng đang ổn định nhũ tương. Nghiên cứu về Demulsifier cho nhũ tương dầu trong nước cho thấy hoạt tính tại giao diện và khả năng tương tác với lớp ổn định là các yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả phá nhũ.
Dấu hiệu sản phẩm không phù hợp:
- Tăng liều nhiều lần nhưng nước gần như không thay đổi.
- Không xuất hiện các giọt dầu lớn.
- Nước vẫn trắng sữa sau thời gian phản ứng.
- PAC vẫn phải dùng liều rất cao.
Cách khắc phục: Giữ cùng pH và cùng liều ban đầu, sau đó Jar Test từ 2–4 loại Demulsifier khác nhau.
3. Châm Demulsifier ở pH không phù hợp
pH có thể ảnh hưởng đến điện tích của giọt dầu, trạng thái ion hóa của chất hoạt động bề mặt và khả năng hấp phụ của Demulsifier.
Một số Demulsifier có khả năng hoạt động trong khoảng pH khá rộng, trong khi sản phẩm khác nhạy hơn với pH. Vì vậy không nên áp dụng một giá trị cố định cho mọi dòng nước.
Dấu hiệu cần kiểm tra pH:
- Demulsifier hoạt động tốt ở ca này nhưng kém ở ca khác.
- pH nước đầu vào biến động mạnh.
- Phải tăng Demulsifier khi pH thay đổi.
- Các giọt dầu chỉ kết tụ một phần.
Cách kiểm tra:
- Giữ cùng loại và liều Demulsifier.
- Thử nhiều mức pH.
- Giữ cùng điều kiện khuấy.
- So sánh tốc độ xuất hiện giọt dầu lớn.
Không nên tiếp tục tăng Demulsifier khi chưa kiểm tra ảnh hưởng của pH.
4. Demulsifier đang bị châm thiếu liều
Khi lượng hóa chất chưa đủ để tác động lên phần lớn bề mặt giọt dầu, nhũ tương chỉ bị phá một phần.
Dấu hiệu thiếu liều:
- Nước vẫn trắng đục.
- Chỉ xuất hiện một số ít cụm dầu.
- Giọt dầu tăng kích thước không đáng kể.
- PAC tạo bông nhưng bông rất nhỏ.
- Dầu mỡ sau DAF còn cao.
Trong Jar Test, nếu tăng nhẹ liều làm dầu kết tụ rõ hơn thì liều ban đầu có thể chưa đủ.
Tuy nhiên, nếu tăng qua nhiều mức mà hiệu quả gần như không thay đổi thì cần quay lại kiểm tra loại Demulsifier hoặc pH, thay vì tiếp tục tăng hóa chất.
5. Châm Demulsifier quá liều
Quan niệm “Demulsifier càng nhiều thì phá nhũ càng tốt” là một sai lầm phổ biến.
Sau khi đạt vùng liều tối ưu, tăng thêm hóa chất có thể:
- Không làm dầu giảm thêm.
- Làm tăng COD hữu cơ tùy loại sản phẩm.
- Tạo bông nhớt hoặc khó kiểm soát.
- Làm tăng nhu cầu Polymer.
- Tăng lượng bùn và chi phí.
Nghiên cứu về phá nhũ cho thấy hiệu quả phụ thuộc vào nồng độ Demulsifier và tương tác tại bề mặt, nên tồn tại vùng liều phù hợp thay vì hiệu quả tăng tuyến tính vô hạn theo liều.
Dấu hiệu quá liều:
- Cốc liều cao không tốt hơn cốc thấp hơn.
- Bông dầu trở nên nhớt.
- DAF nhiều bùn nhưng nước không trong hơn.
- Giảm nhẹ liều mà hiệu quả vẫn giữ nguyên.
Cách khắc phục: Jar Test cả các mức thấp hơn liều hiện tại và chọn liều thấp nhất vẫn phá nhũ ổn định.
6. Châm Demulsifier và PAC quá gần nhau
Demulsifier cần có thời gian để tiếp cận bề mặt dầu và làm suy yếu lớp màng nhũ trước khi PAC thực hiện quá trình keo tụ.
Nếu hai hóa chất được châm cùng một điểm hoặc quá gần nhau:
- Demulsifier chưa kịp phá nhũ.
- PAC phản ứng khi dầu vẫn còn ổn định.
- Nhu cầu PAC tăng.
- Bông dầu hình thành nhỏ và không đồng đều.
Với dầu nhũ hóa, phá nhũ hóa học kết hợp tách dầu – nước hoặc DAF là một hướng xử lý được EPA ghi nhận.
Trình tự nên ưu tiên sàng lọc:
Điều chỉnh pH → Demulsifier → PAC → Polymer → DAF
Cần có vùng phản ứng hoặc thời gian lưu phù hợp giữa Demulsifier và PAC 31%.
7. Khuấy quá yếu hoặc quá mạnh trong quá trình phá nhũ
Demulsifier cần được phân tán đủ để tiếp xúc với các giọt dầu. Nếu khuấy quá yếu, hóa chất chỉ tập trung tại một vùng và không tác động đều lên toàn bộ nhũ tương.
Ngược lại, khuấy quá mạnh hoặc kéo dài sau khi giọt dầu đã bắt đầu hợp nhất có thể làm các giọt lớn bị chia nhỏ trở lại.
Dấu hiệu khuấy không phù hợp:
- Jar Test bằng tay tốt nhưng hệ thống thực tế kém.
- Hiệu quả thay đổi theo tốc độ máy khuấy.
- Giọt dầu lớn xuất hiện rồi lại nhỏ đi.
- Phải tăng hóa chất khi lưu lượng tăng.
Nguyên tắc:
Khuấy đủ để phân tán Demulsifier → giảm lực khuấy khi dầu bắt đầu kết tụ
Không nên thiết lập tốc độ khuấy chỉ dựa vào rpm nếu chưa xét kích thước bể và cánh khuấy.
8. Dùng Demulsifier để bù cho PAC hoặc Polymer chưa tối ưu
Nếu Demulsifier đã phá nhũ tốt nhưng dầu vẫn chưa được gom thành bông lớn, tăng Demulsifier không phải giải pháp phù hợp.
Cần phân biệt:
- Demulsifier: phá trạng thái nhũ hóa.
- PAC: hình thành vi bông.
- Polymer: liên kết vi bông thành bông lớn.
Dấu hiệu Demulsifier đã hoàn thành vai trò nhưng bước sau chưa tốt:
- Giọt dầu đã lớn rõ sau phá nhũ.
- Nước đã giảm trạng thái trắng sữa.
- PAC tạo vi bông nhưng bông không phát triển.
- Bông yếu hoặc dễ vỡ.
Khi đó nên giữ Demulsifier và tối ưu PAC hoặc Polymer.
Có thể sàng lọc Polymer Anion A1110 hoặc Polymer Cation C1492 sau khi PAC đã tạo vi bông phù hợp.
9. DAF hoạt động kém nhưng lại tăng Demulsifier
Một trong những sai lầm tốn hóa chất nhất là khi Jar Test đã tốt, bông dầu đã đẹp nhưng nước sau DAF vẫn còn dầu và người vận hành tiếp tục tăng Demulsifier.
DAF sử dụng các bọt khí nhỏ để bám vào bông và đưa chúng lên bề mặt. EPA ghi nhận DAF thường được sử dụng trong xử lý nước thải dầu và có thể kết hợp với keo tụ – tạo bông.
Cần kiểm tra DAF nếu:
- Bông trước DAF đã lớn và chắc.
- Jar Test cho phần nước trong.
- Bông đi vào DAF nhưng không nổi tốt.
- Nước đầu ra cuốn theo bông.
Các yếu tố cần kiểm tra:
- Áp suất bình hòa tan.
- Tỷ lệ nước hồi lưu.
- Kích thước bọt khí.
- Tải thủy lực.
- Cánh gạt bùn.
- Lớp bùn nổi.
Nếu lỗi nằm ở DAF, tăng Demulsifier chỉ làm tăng chi phí mà không giải quyết nguyên nhân.
10. Không Jar Test lại khi nguồn nước thải thay đổi
Một công thức phá nhũ từng hoạt động tốt có thể mất hiệu quả khi nhà máy thay đổi nguyên liệu, chất tẩy rửa, loại dầu hoặc quy trình sản xuất.
Cần Jar Test lại khi:
- Thay đổi loại dầu hoặc dầu gia công.
- Đổi hóa chất vệ sinh.
- Nước xuất hiện nhiều bọt hơn.
- pH đầu vào thay đổi.
- Tải dầu tăng đột ngột.
- Liều Demulsifier phải tăng liên tục.
- DAF bắt đầu kém ổn định dù thiết bị bình thường.
Demulsifier hoạt động thông qua tương tác với hệ dầu – nước và lớp chất ổn định tại giao diện. Vì vậy, khi thành phần nhũ tương thay đổi, sản phẩm hoặc liều tối ưu cũng có thể thay đổi.
Không nên giữ một liều cố định trong nhiều tháng nếu nước đầu vào đã thay đổi đáng kể.
Bảng chẩn đoán nhanh khi Demulsifier không hiệu quả
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý ưu tiên |
|---|---|---|
| Dầu đã nổi thành lớp rõ | Dầu tự do, không cần phá nhũ mạnh | Ưu tiên tách dầu cơ học |
| Tăng Demulsifier nhưng nước vẫn trắng sữa | Sai sản phẩm hoặc sai pH | Jar Test pH và loại Demulsifier khác |
| Chỉ một phần dầu kết tụ | Có thể thiếu liều | Tăng liều từng bước nhỏ |
| Liều cao không tốt hơn liều thấp | Đã đạt hoặc vượt liều tối ưu | Chọn liều thấp hơn tương đương |
| Phá nhũ tốt nhưng bông nhỏ | PAC hoặc Polymer chưa tối ưu | Giữ Demulsifier, tối ưu bước sau |
| Bông lớn rồi bị nhỏ lại | Lực cắt quá cao | Kiểm tra khuấy, bơm và đường ống |
| Jar Test tốt nhưng DAF vẫn còn dầu | DAF vận hành chưa phù hợp | Kiểm tra khí hòa tan, hồi lưu và tải thủy lực |
| Hiệu quả thay đổi sau khi đổi hóa chất vệ sinh | Nhũ tương đã thay đổi | Jar Test lại từ đầu |
Quy trình kiểm tra khi Demulsifier hoạt động kém
- Xác định dầu đang ở dạng tự do hay nhũ hóa.
- Kiểm tra nguồn phát sinh dầu và chất hoạt động bề mặt.
- Đo pH, dầu mỡ, COD, TSS và độ đục.
- Thử Demulsifier hiện tại ở nhiều mức pH.
- Thử cả các mức liều thấp hơn và cao hơn liều hiện tại.
- Sàng lọc Demulsifier khác nếu mẫu không phản ứng.
- Kiểm tra thời gian và điều kiện khuấy phá nhũ.
- Tách điểm châm Demulsifier khỏi PAC.
- Giữ Demulsifier tối ưu và Jar Test PAC.
- Giữ PAC và lựa chọn Polymer.
- Kiểm tra độ bền bông trước DAF.
- Kiểm tra DAF trước khi quyết định tăng hóa chất.
Câu hỏi thường gặp
Tăng Demulsifier nhưng nước vẫn trắng đục có phải do thiếu liều không?
Không nhất thiết. Nếu tăng nhiều mức nhưng gần như không có thay đổi, nguyên nhân thường cần kiểm tra thêm là sai loại Demulsifier hoặc pH chưa phù hợp.
Demulsifier quá liều có làm hiệu quả giảm không?
Có thể. Quá liều có thể không cải thiện thêm khả năng phá nhũ, đồng thời làm tăng chi phí, COD hữu cơ hoặc gây khó khăn cho quá trình tạo bông tùy loại sản phẩm.
Có nên châm Demulsifier và PAC cùng một vị trí không?
Không nên trong quy trình cần phá nhũ trước. Nên có đủ thời gian để Demulsifier làm nhũ tương mất ổn định trước khi PAC được châm.
Jar Test phá nhũ tốt nhưng DAF vẫn không tách được dầu thì xử lý thế nào?
Cần kiểm tra Polymer, độ bền bông, áp suất hòa tan, tỷ lệ hồi lưu, bọt khí và tải thủy lực của DAF trước khi tăng Demulsifier.
Khi nào nên thay Demulsifier khác?
Nên sàng lọc sản phẩm khác khi đã thử nhiều mức pH và liều nhưng giọt dầu vẫn không kết tụ rõ, đặc biệt khi nguồn dầu hoặc chất tẩy rửa đã thay đổi.
Kết luận
Demulsifier không phát huy hiệu quả thường không phải do một nguyên nhân duy nhất mà liên quan đến cả đặc tính nhũ tương, loại hóa chất, pH, liều, vị trí châm, khuấy trộn và công đoạn tách phía sau.
Những sai lầm cần ưu tiên kiểm tra gồm:
- Dùng Demulsifier khi dầu chủ yếu là dầu tự do.
- Chọn sai sản phẩm cho loại nhũ tương.
- Không kiểm tra ảnh hưởng của pH.
- Châm thiếu hoặc quá liều.
- Châm Demulsifier quá gần PAC.
- Khuấy quá yếu hoặc quá mạnh.
- Dùng Demulsifier để bù cho PAC hoặc Polymer chưa tối ưu.
- Tăng hóa chất khi vấn đề thực tế nằm ở DAF.
- Không Jar Test lại khi nước thải thay đổi.
Trình tự kiểm tra nên áp dụng:
Xác định dạng dầu → Kiểm tra pH → Sàng lọc Demulsifier → Tối ưu liều → Kiểm tra điểm châm và khuấy → PAC → Polymer → DAF
Không nên tăng Demulsifier liên tục khi chưa xác định rõ bước nào đang giới hạn hiệu quả. Việc tối ưu từng công đoạn giúp vừa cải thiện tách dầu vừa hạn chế PAC, Polymer và lượng bùn phát sinh.
Quý khách cần tư vấn lựa chọn Demulsifier xử lý dầu nhũ hóa, PAC 31%, Polymer Anion A1110 hoặc Polymer Cation C1492, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được hỗ trợ Jar Test theo mẫu nước và hệ thống DAF thực tế.

