Demulsifier xử lý nước thải nhiễm dầu là chất phá nhũ được sử dụng để làm mất ổn định nhũ tương dầu – nước, hỗ trợ tách dầu cắt gọt, dầu CNC, dầu khoáng và các loại dầu nhũ hóa khỏi nước thải công nghiệp.
Sản phẩm phù hợp để đánh giá cho nước thải CNC, gia công cơ khí, sản xuất linh kiện ô tô – xe máy, xi mạ – tẩy dầu, cán thép và các hệ thống DAF đang gặp tình trạng dầu khó tách hoặc nước có màu trắng sữa.
Hiệu quả của Demulsifier phụ thuộc vào loại dầu, chất tạo nhũ, chất hoạt động bề mặt, pH và đặc tính của từng nguồn nước. Vì vậy, Châu An Chemical khuyến nghị Jar Test trên mẫu nước thải thực tế trước khi áp dụng ở quy mô vận hành.

1. Demulsifier xử lý nước thải nhiễm dầu là gì?
1.1. Thông tin nhanh
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Chất Phá Nhũ Demulsifier |
| Tên tiếng Anh | Demulsifier / Emulsion Breaker |
| Công dụng chính | Làm mất ổn định nhũ tương dầu – nước |
| Ứng dụng chính | Nước thải nhiễm dầu, dầu CNC, dầu cắt gọt |
| Xác định liều | Jar Test trên mẫu nước thực tế |
| Có thể phối hợp | PAC, Polymer, DAF tùy hệ thống |
| Tình trạng | Hàng đang về Việt Nam |
Demulsifier, còn gọi là Emulsion Breaker, là nhóm sản phẩm được thiết kế để làm suy yếu trạng thái ổn định của nhũ tương dầu – nước.
Trong nước thải công nghiệp, dầu có thể bị phân tán thành các giọt rất nhỏ. Chất hoạt động bề mặt, xà phòng, phụ gia hoặc quá trình khuấy mạnh có thể giữ những giọt dầu này ở trạng thái phân tán trong nước.
Khi nhũ tương đủ bền, dầu không dễ tự nổi lên dù mẫu nước được để lắng trong thời gian dài.
1.2. Vai trò của Demulsifier
Demulsifier tác động vào lớp ổn định quanh các giọt dầu, tạo điều kiện để những giọt dầu nhỏ dễ tiếp xúc, kết tụ hoặc hợp nhất thành cấu trúc lớn hơn.
Sau khi nhũ tương bị phá, dầu có thể:
- Nổi lên bề mặt.
- Hình thành các cụm dầu lớn hơn.
- Bám vào bông cặn.
- Được tuyển nổi bằng DAF.
- Được tách bằng lắng hoặc phương pháp cơ học phù hợp.
1.3. Các tên gọi thường gặp
- Chất phá nhũ.
- Hóa chất phá nhũ.
- Chất khử nhũ.
- Demulsifier.
- Emulsion Breaker.
- Hóa chất tách dầu khỏi nước.
- Hóa chất xử lý nước thải nhiễm dầu.
- Hóa chất phá nhũ dầu CNC.
1.4. Demulsifier có công thức hóa học không?
Demulsifier không phải tên của một hóa chất đơn chất.
Thành phần và cấu trúc có thể khác nhau theo từng grade và nhà sản xuất. Vì vậy, không có một công thức hóa học, số CAS hoặc khối lượng mol chung cho toàn bộ nhóm Demulsifier.
Thông tin chính xác cần căn cứ vào TDS, SDS và COA của grade sản phẩm thực tế.
2. Thông tin sản phẩm Chất Phá Nhũ Demulsifier
- Tên sản phẩm: Chất Phá Nhũ Demulsifier
- Tên tiếng Anh: Demulsifier / Emulsion Breaker
- Nhóm sản phẩm: Hóa chất phá nhũ và hỗ trợ tách dầu
- Thành phần: Theo TDS/SDS của từng grade
- Công thức hóa học: Không cố định
- Số CAS: Không áp dụng chung cho toàn bộ nhóm sản phẩm
- Ngoại quan: Theo grade sản phẩm thực tế
- Hàm lượng hoạt chất: Theo TDS/COA
- pH: Theo TDS hoặc COA
- Tỷ trọng: Theo TDS hoặc COA
- Ứng dụng chính: Phá nhũ và hỗ trợ tách dầu khỏi nước thải
- Xuất xứ: Cập nhật theo hồ sơ lô hàng thực tế
- Quy cách: Cập nhật theo lô hàng thực tế
Lưu ý: Châu An Chemical sẽ cập nhật đầy đủ thông số kỹ thuật, xuất xứ, quy cách, TDS, SDS và COA sau khi lô hàng thực tế về Việt Nam.

3. Các dạng dầu thường gặp trong nước thải
Việc xác định đúng trạng thái của dầu là bước quan trọng trước khi quyết định có nên sử dụng Demulsifier hay không.
3.1. Dầu tự do
Dầu tự do thường tồn tại thành lớp trên bề mặt hoặc dưới dạng các giọt dầu tương đối lớn.
Loại dầu này thường ưu tiên tách bằng:
- Bể tách dầu.
- Skimmer.
- Thiết bị gạt dầu.
- Thiết bị tách cơ học phù hợp.
Nếu dầu đã dễ dàng tự nổi và thu gom được, không nên mặc định phải sử dụng Demulsifier.
3.2. Dầu phân tán
Dầu phân tán tồn tại dưới dạng các giọt nhỏ hơn, phân bố trong pha nước nhưng chưa nhất thiết tạo thành một hệ nhũ tương bền.
Tùy kích thước giọt và đặc tính nước, dầu có thể được xử lý bằng tuyển nổi, keo tụ hoặc công nghệ tách phù hợp.
3.3. Dầu nhũ hóa
Dầu nhũ hóa gồm các giọt dầu rất nhỏ được duy trì ổn định trong pha nước.
Một số dấu hiệu thường gặp:
- Nước có màu trắng sữa.
- Nước xám đục hoặc nâu đục.
- Để lắng lâu nhưng không tạo lớp dầu rõ.
- Tăng PAC nhưng hiệu quả tách dầu cải thiện ít.
- DAF hoạt động nhưng dầu vẫn đi theo nước.
Đây là nhóm nước thải nên cân nhắc Jar Test Demulsifier.
3.4. Dầu hoặc chất hữu cơ hòa tan
Một số hydrocarbon, dung môi hoặc thành phần hữu cơ có thể tồn tại ở dạng hòa tan thực sự trong nước.
Demulsifier không được xem là giải pháp xử lý hoàn toàn phần chất hữu cơ đã hòa tan. Nước sau phá nhũ có thể cần tiếp tục qua sinh học, hấp phụ, oxy hóa, màng hoặc công nghệ phù hợp khác.

4. Khi nào nên thử Demulsifier xử lý nước thải nhiễm dầu?
4.1. Nước thải có màu trắng sữa
Hiện tượng này thường gặp ở nước thải chứa dầu cắt gọt, coolant hoặc các hệ dầu – nước có chất hoạt động bề mặt.
4.2. Để lắng nhưng dầu không tự tách
Nếu mẫu nước được để yên nhưng không hình thành lớp dầu rõ, có thể nhũ tương đang ở trạng thái tương đối bền.
4.3. DAF vẫn tách dầu kém
Nếu dầu tồn tại dưới dạng các giọt rất nhỏ, quá trình tuyển nổi có thể gặp khó khăn dù thiết bị DAF vẫn đang vận hành.
Khi đó cần kiểm tra đồng thời tình trạng nhũ tương, keo tụ, tạo bông và điều kiện vận hành DAF.
4.4. Tăng PAC nhưng hiệu quả cải thiện thấp
PAC chủ yếu được sử dụng như chất keo tụ. Nếu nguyên nhân chính là nhũ tương dầu – nước quá bền, tăng PAC chưa chắc giải quyết đúng vấn đề.
Xem thêm: Demulsifier và PAC khác nhau như thế nào?
4.5. Nước thải chứa dầu cắt gọt hoặc coolant
Nước từ CNC, tiện, phay, mài và các công đoạn gia công kim loại thường có khả năng mang theo dầu cắt gọt hoặc dung dịch làm mát.
Nếu dầu tồn tại ở trạng thái nhũ hóa, đây là nhóm nước thải nên được đánh giá bằng Jar Test.
5. Khi nào không nên vội dùng Demulsifier?
Không phải cứ nước thải có dầu là phải sử dụng chất phá nhũ.
Nên kiểm tra lại nguyên nhân nếu:
- Dầu tự do đã nổi rõ và có thể thu gom cơ học.
- Nước đục chủ yếu do TSS.
- DAF gặp vấn đề về áp suất, hồi lưu hoặc bọt khí.
- PAC hoặc Polymer đang sử dụng chưa phù hợp.
- pH chưa phù hợp với hệ hóa lý hiện tại.
- Dòng nước đầu vào thay đổi quá mạnh.
- Hệ thống tiếp tục tạo nhũ do khuấy hoặc bơm mạnh.
Xác định đúng nguyên nhân giúp tránh tăng liều hóa chất nhưng chất lượng nước không cải thiện.
6. Cơ chế phá nhũ của Demulsifier
6.1. Tiếp cận bề mặt dầu – nước
Demulsifier được phân tán vào nước thải và tiếp cận vùng phân cách giữa các giọt dầu và pha nước.
6.2. Làm suy yếu trạng thái ổn định
Tùy grade Demulsifier và bản chất nhũ tương, hóa chất tác động lên lớp ổn định quanh giọt dầu, làm giảm khả năng duy trì trạng thái phân tán.
6.3. Các giọt dầu dễ kết tụ hơn
Khi lớp ổn định bị suy yếu, các giọt dầu nhỏ có điều kiện tiếp xúc và tạo thành các cụm dầu lớn hơn.
6.4. Hỗ trợ tách dầu khỏi nước
Sau phá nhũ, dầu có thể nổi lên, bám vào bông cặn hoặc được tách bằng DAF, lắng và các phương pháp phù hợp phía sau.

Tìm hiểu chi tiết: Demulsifier hoạt động như thế nào trong quá trình phá nhũ?
7. Ứng dụng Demulsifier xử lý nước thải nhiễm dầu
7.1. Nước thải CNC – dầu cắt gọt
Demulsifier được đánh giá cho nước thải chứa dầu cắt gọt, coolant, dầu tưới nguội và các nhũ tương dầu – nước phát sinh từ máy CNC, tiện, phay hoặc mài.
Nước thải dạng này thường có màu trắng sữa hoặc đục và khó tạo lớp dầu rõ khi để lắng.
7.2. Gia công cơ khí
Các nhà máy gia công cơ khí có thể phát sinh dầu bôi trơn, dầu gia công, chất làm mát và hóa chất vệ sinh máy móc.
Nếu dầu tồn tại dưới dạng nhũ tương khó tự tách, Demulsifier có thể được đưa vào Jar Test trước bước keo tụ.
7.3. Linh kiện ô tô – xe máy
Nước thải từ sản xuất và vệ sinh linh kiện có thể mang theo dầu gia công, dầu chống gỉ, coolant, dầu bôi trơn và chất tẩy rửa.
Demulsifier hỗ trợ phá hệ nhũ dầu – nước để tạo điều kiện cho công đoạn keo tụ và tách phía sau.
7.4. Dầu bôi trơn – dầu thủy lực
Dầu bôi trơn hoặc dầu thủy lực khi bị phân tán thành các giọt nhỏ có thể hình thành hệ nhũ tương khó tự nổi.
Khả năng phá nhũ cần được xác định bằng thử nghiệm trên đúng mẫu nước thực tế.
7.5. Xi mạ – tẩy dầu
Nước rửa sau công đoạn tẩy dầu trong một số dây chuyền xi mạ có thể chứa dầu khoáng, dầu mỡ và chất hoạt động bề mặt.
Demulsifier có thể được đánh giá khi dầu vẫn ổn định trong nước và khó tách bằng phương pháp thông thường.
7.6. DAF xử lý nước thải nhiễm dầu
Demulsifier có thể được bố trí trước công đoạn DAF nhằm hỗ trợ phá nhũ và tạo điều kiện để dầu hình thành các cụm dễ bám vào bông hoặc bọt khí hơn.
Hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào keo tụ, Polymer, kích thước bọt khí, hồi lưu và điều kiện vận hành DAF.
7.7. Cán thép – gia công kim loại
Nước thải ngành thép và gia công kim loại có thể chứa dầu cán, dầu làm mát, dầu thủy lực và các nhũ tương dầu – nước.
Demulsifier nên được thử nghiệm nếu dầu tồn tại ở trạng thái nhũ hóa và khó thu gom bằng tách trọng lực.

8. Lợi ích khi lựa chọn Demulsifier phù hợp
8.1. Hỗ trợ phá dầu nhũ hóa
Demulsifier xử lý bước làm mất ổn định nhũ tương mà các phương pháp tách dầu trọng lực thường khó thực hiện khi giọt dầu quá nhỏ.
8.2. Hỗ trợ DAF tách dầu
Khi dầu đã mất ổn định và hình thành cụm lớn hơn hoặc bám vào bông cặn, quá trình tuyển nổi có thể thuận lợi hơn.
8.3. Giảm tải dầu cho hệ sinh học
Tách dầu trước Aerotank, MBR hoặc các công đoạn sinh học giúp hạn chế lượng dầu đi sâu vào hệ thống.
8.4. Có thể giảm phần COD liên quan đến dầu
Khi dầu nhũ hóa hoặc dầu không hòa tan được tách khỏi nước, phần tải COD liên quan đến lượng dầu này có thể giảm.
Tuy nhiên, COD hòa tan không được mặc định xử lý hết chỉ bằng Demulsifier.
8.5. Hỗ trợ kiểm soát bám dầu
Tách dầu sớm giúp hạn chế lượng dầu đi vào đường ống, bể sinh học, màng và thiết bị phía sau.
9. Quy trình xử lý nước thải nhiễm dầu tham khảo
Một chuỗi xử lý có thể được sàng lọc theo hướng:
Tách dầu tự do → kiểm tra/điều chỉnh pH → Demulsifier → PAC → Polymer → DAF hoặc lắng → xử lý phía sau
Đây là quy trình tham khảo, không phải công thức cố định cho mọi nguồn nước.
9.1. Tách dầu tự do
Lượng dầu đã tự nổi nên được thu gom trước để giảm tải cho hóa chất và công đoạn phía sau.
9.2. Kiểm tra và điều chỉnh pH
pH có thể ảnh hưởng đến độ bền của nhũ tương cũng như hiệu quả của Demulsifier và chất keo tụ.
Xem thêm: Có cần điều chỉnh pH trước khi sử dụng Demulsifier không?
9.3. Châm Demulsifier
Demulsifier cần được phân tán và tiếp xúc đủ với nước thải để thực hiện bước phá nhũ.
9.4. Châm PAC hoặc chất keo tụ
Sau khi nhũ tương mất ổn định, PAC hoặc chất keo tụ phù hợp có thể hỗ trợ gom các giọt dầu và hạt cặn.
Khách hàng có thể tham khảo PAC 31 Trung Quốc – Poly Aluminium Chloride tại Châu An Chemical.
9.5. Châm Polymer
Polymer có thể được thử sau bước keo tụ nhằm hỗ trợ liên kết các bông nhỏ thành bông lớn và dễ tách hơn.
Tham khảo thêm Polymer Anion A1110 KMR. Loại Polymer phù hợp vẫn cần được xác định bằng thử nghiệm thực tế.
9.6. DAF hoặc lắng
Tùy đặc tính bông dầu, hệ thống có thể sử dụng DAF, bể lắng hoặc thiết bị tách phù hợp.
9.7. Xử lý phía sau
Nước sau hóa lý có thể tiếp tục qua sinh học, lọc, hấp phụ, màng hoặc công nghệ nâng cao tùy mục tiêu đầu ra.

Xem chi tiết: Thứ tự châm Demulsifier, PAC và Polymer đúng kỹ thuật
10. Cách xác định liều Demulsifier bằng Jar Test
Với Demulsifier xử lý nước thải nhiễm dầu, không nên lấy một liều cố định rồi áp dụng cho mọi nhà máy.
10.1. Lấy mẫu nước đại diện
Mẫu cần phản ánh đúng tình trạng nước thải đang cần xử lý. Nếu nguồn nước thay đổi theo ca hoặc công đoạn, có thể cần lấy nhiều mẫu để đánh giá.
10.2. Bố trí mẫu đối chứng và nhiều mức liều
Nên có một mẫu không châm Demulsifier và nhiều cốc với các mức liều khác nhau để quan sát xu hướng phá nhũ.
10.3. Thử điều kiện pH nếu cần
Nếu nghi ngờ pH ảnh hưởng mạnh đến nhũ tương, có thể thực hiện các nhóm Jar Test ở điều kiện pH khác nhau.
10.4. Quan sát nhiều tiêu chí
Không nên chỉ nhìn độ trong của nước.
Cần đánh giá:
- Mức độ mất màu trắng sữa.
- Sự xuất hiện của giọt hoặc cụm dầu.
- Khả năng phân lớp.
- Khả năng tạo bông.
- Khả năng tuyển nổi hoặc lắng.
- Lượng bọt phát sinh.
- Lượng bùn.
- Chất lượng nước sau tách.
10.5. Chọn vùng liều tối ưu
Không mặc định cốc có liều cao nhất là phương án tốt nhất.
Nên lựa chọn vùng liều đáp ứng hiệu quả xử lý với tổng chi phí Demulsifier, PAC, Polymer và bùn phát sinh hợp lý.

Xem hướng dẫn: Cách xác định liều lượng Demulsifier bằng Jar Test
11. Demulsifier khác PAC và Polymer như thế nào?
| Hóa chất | Vai trò chính |
|---|---|
| Demulsifier | Làm mất ổn định nhũ tương dầu – nước |
| PAC / chất keo tụ | Hỗ trợ keo tụ các hạt và giọt đã mất ổn định |
| Polymer | Hỗ trợ liên kết các bông nhỏ thành bông lớn |
Ba nhóm hóa chất có thể được sử dụng nối tiếp nhưng không nên mặc định thay thế trực tiếp cho nhau.
Việc lựa chọn PAC, loại Polymer, thứ tự châm và liều lượng cần được xác định bằng thử nghiệm trên mẫu nước thực tế.

Xem thêm: Demulsifier và PAC khác nhau như thế nào?
12. Những lỗi thường gặp khi sử dụng Demulsifier
- Không phân biệt dầu tự do và dầu nhũ hóa.
- Chỉ tăng PAC khi nguyên nhân nằm ở hệ nhũ tương.
- Không kiểm tra pH.
- Sử dụng một grade Demulsifier cho mọi nguồn nước.
- Chọn liều dựa trên cảm tính.
- Không có mẫu đối chứng khi Jar Test.
- Khuấy quá yếu khiến hóa chất phân tán không đều.
- Khuấy quá mạnh sau khi bông đã hình thành.
- Châm Polymer sai trình tự.
- Không tách dầu tự do trước.
- Jar Test tốt nhưng không đối chiếu điều kiện vận hành thực tế.
- Chỉ nhìn nước trong mà không đánh giá Oil & Grease, COD, TSS và bùn.
Nếu tiếp tục tăng liều nhưng hiệu quả không cải thiện, cần kiểm tra lại nguyên nhân thay vì tiếp tục tăng hóa chất.
13. Cách lựa chọn Chất Phá Nhũ Demulsifier phù hợp
13.1. Xác định nguồn dầu
Cần xác định dầu phát sinh từ dầu cắt gọt, dầu khoáng, dầu thủy lực, dầu cán, dầu bôi trơn, coolant hoặc nguồn khác.
13.2. Xác định chất tạo nhũ
Chất tẩy rửa, surfactant, xà phòng và các phụ gia trong dầu có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ bền của nhũ tương.
13.3. Kiểm tra pH
Không nên mặc định một khoảng pH tối ưu chung cho mọi grade Demulsifier.
Điều kiện phù hợp cần được xác định trên mẫu thực tế.
13.4. Kiểm tra khả năng phối hợp với PAC và Polymer
Một Demulsifier phá nhũ tốt chưa đồng nghĩa với toàn bộ quá trình hóa lý đã tối ưu.
Cần kiểm tra tiếp khả năng tạo bông và tách bằng PAC, Polymer, DAF hoặc lắng.
13.5. So sánh tổng chi phí xử lý
Không nên chọn sản phẩm chỉ dựa trên giá/kg.
Cần tính đồng thời:
- Liều Demulsifier.
- Liều PAC.
- Liều Polymer.
- Lượng bùn phát sinh.
- Hiệu quả tách dầu.
- Chất lượng nước sau hóa lý.
13.6. Kiểm tra hồ sơ sản phẩm
Khi hàng về kho, khách hàng nên đối chiếu:
- TDS.
- SDS.
- COA.
- Nhãn hàng.
- Grade sản phẩm.
- Số lô.
- Xuất xứ.
- Quy cách.
14. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Demulsifier
Yêu cầu an toàn chính xác phải tuân theo SDS của grade Demulsifier thực tế.
14.1. Bảo quản
- Giữ kín vật chứa.
- Bảo quản tại khu vực thông thoáng.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không để hóa chất khác lẫn vào sản phẩm.
- Giữ nguyên nhãn nhận diện.
- Bố trí khu vực chống tràn phù hợp.
- Tuân thủ nhiệt độ lưu kho do nhà sản xuất quy định.
14.2. Trang bị bảo hộ
Tùy SDS của sản phẩm, người thao tác có thể cần:
- Kính bảo hộ.
- Găng tay phù hợp.
- Quần áo bảo hộ.
- Giày bảo hộ.
14.3. Khi xảy ra tràn đổ
Việc xử lý phải thực hiện theo SDS và quy trình ứng phó hóa chất của cơ sở.
Không tự ý xả Demulsifier hoặc dung dịch thu gom xuống hệ thống thoát nước.

15. Tư vấn và đăng ký thử mẫu Demulsifier
Châu An Chemical hiện tiếp nhận nhu cầu Demulsifier xử lý nước thải nhiễm dầu cho các nhà máy đang gặp tình trạng dầu nhũ hóa khó tách.
15.1. Tình trạng hàng
Lô Demulsifier đang trên đường về Việt Nam, dự kiến cuối tháng 8/2026.
Trong thời gian chờ hàng, khách hàng có thể gửi trước thông tin về mẫu nước để chuẩn bị phương án đánh giá.
15.2. Những thông tin nên gửi trước
- Ngành sản xuất.
- Nguồn phát sinh nước thải.
- Hình ảnh mẫu nước.
- Loại dầu nếu xác định được.
- Lưu lượng nước thải.
- pH.
- COD nếu có.
- Oil & Grease nếu có.
- TSS nếu có.
- Chất tẩy rửa hoặc surfactant đang sử dụng.
- PAC hiện tại.
- Polymer hiện tại.
- Công nghệ DAF hoặc bể lắng.
- Hiện tượng đang gặp tại hệ thống.
15.3. Mục tiêu của bước đánh giá
Mục tiêu không phải tìm một liều Demulsifier cố định cho tất cả khách hàng.
Châu An Chemical ưu tiên xác định đúng trạng thái dầu, khả năng phá nhũ và phương án phối hợp hóa chất trước khi đề xuất áp dụng thực tế.
16. Kiến thức kỹ thuật liên quan đến Demulsifier
Khách hàng có thể tham khảo thêm cụm nội dung chuyên sâu trên Châu An Chemical:
- Demulsifier là gì? Cơ chế phá nhũ, cách dùng và ứng dụng xử lý nước thải
- Cách xác định liều lượng Demulsifier bằng Jar Test
- Demulsifier và PAC khác nhau như thế nào?
- Có cần điều chỉnh pH trước khi sử dụng Demulsifier không?
- Thứ tự châm Demulsifier, PAC và Polymer đúng kỹ thuật
Tham khảo thêm thông tin tổng quan về quản lý và xử lý nước thải công nghiệp tại U.S. EPA – Industrial Wastewater.
17. Câu hỏi thường gặp về Demulsifier xử lý nước thải nhiễm dầu
17.1. Công dụng và phạm vi sử dụng
Demulsifier là gì?
Demulsifier là chất phá nhũ được sử dụng để làm mất ổn định hệ nhũ tương dầu – nước, tạo điều kiện để dầu dễ tách khỏi pha nước hơn.
Demulsifier có xử lý được dầu CNC không?
Có thể đánh giá. Nước thải CNC chứa dầu cắt gọt hoặc coolant ở trạng thái nhũ hóa là một trong những nhóm nước nên thử Demulsifier bằng Jar Test.
Demulsifier có xử lý được dầu thủy lực không?
Có thể nếu dầu thủy lực đang tồn tại dưới dạng nhũ tương hoặc phân tán khó tự tách. Hiệu quả phải được kiểm tra trên mẫu thực tế.
Nước trắng sữa có phải luôn cần Demulsifier không?
Không. Cần xác định nguyên nhân gây đục. Nếu màu trắng sữa đến từ nhũ tương dầu – nước, Demulsifier là một phương án đáng thử.
17.2. Liều lượng và cách sử dụng
Liều Demulsifier bao nhiêu ppm?
Không có một mức ppm cố định áp dụng cho mọi nguồn nước. Liều cần được xác định bằng Jar Test trên mẫu nước thực tế.
Có cần chỉnh pH trước khi dùng Demulsifier không?
Tùy loại nước và grade sản phẩm. Nên thử nghiệm ở pH thực tế trước, sau đó đánh giá thêm các vùng pH nếu cần.
Demulsifier châm trước hay sau PAC?
Trong nhiều phương án sàng lọc, Demulsifier được thử trước để phá nhũ rồi mới đánh giá PAC và Polymer. Trình tự cuối cùng cần dựa trên Jar Test và điều kiện vận hành.
Dùng càng nhiều Demulsifier càng tốt phải không?
Không. Quá liều có thể làm tăng chi phí và chưa chắc cải thiện hiệu quả. Cần chọn vùng liều tối ưu thay vì mức liều cao nhất.
17.3. Demulsifier, PAC, Polymer và DAF
Demulsifier có thay thế PAC được không?
Không nên mặc định thay thế. Demulsifier chủ yếu phá trạng thái nhũ, trong khi PAC chủ yếu hỗ trợ keo tụ.
Demulsifier có thay thế Polymer được không?
Không. Polymer chủ yếu hỗ trợ liên kết các bông nhỏ thành bông lớn hơn. Hai sản phẩm đảm nhiệm vai trò khác nhau.
DAF có cần Demulsifier không?
Không phải mọi hệ DAF đều cần. Nếu dầu đã dễ tách, có thể không cần. Demulsifier đáng được đánh giá khi dầu vẫn ở trạng thái nhũ hóa và DAF tách kém.
Jar Test tốt có đảm bảo hệ thống thực tế cũng tốt không?
Không hoàn toàn. Sau Jar Test cần kiểm tra lại điều kiện khuấy, thời gian tiếp xúc, điểm châm hóa chất, DAF, lưu lượng và biến động nước thải thực tế.
18. Kết luận
Demulsifier xử lý nước thải nhiễm dầu là giải pháp đáng cân nhắc khi dầu tồn tại dưới dạng nhũ tương bền và khó tự tách khỏi nước.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp để đánh giá cho nước thải CNC – dầu cắt gọt, gia công cơ khí, linh kiện ô tô – xe máy, dầu bôi trơn – thủy lực, xi mạ – tẩy dầu, DAF và cán thép – gia công kim loại.
Hiệu quả phụ thuộc vào loại dầu, chất tạo nhũ, pH, grade Demulsifier, liều lượng và điều kiện vận hành. Vì vậy, không nên sử dụng một liều cố định cho mọi nguồn nước.
Đối với các hệ thống đang gặp nước trắng sữa, dầu cắt gọt khó tách, tăng PAC nhưng hiệu quả thấp hoặc DAF vẫn còn dầu, Châu An Chemical hiện tiếp nhận thông tin mẫu nước để chuẩn bị phương án Jar Test khi hàng về Việt Nam.
Quý khách cần tư vấn Demulsifier xử lý nước thải nhiễm dầu, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để trao đổi tình trạng nước thải và đăng ký thử mẫu.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/




