Mono Ethanol Amine MEA 99%, còn được gọi là Monoethanolamine, Ethanolamine, 2-Aminoethanol hoặc MEA, là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm amino alcohol. Sản phẩm được sử dụng trong chất tẩy rửa, xử lý khí, sơn, mực in, dệt nhuộm, xi măng và nhiều ngành công nghiệp.
MEA có công thức hóa học C₂H₇NO và số CAS 141-43-5. Ở điều kiện thông thường, sản phẩm là chất lỏng nhớt, trong suốt, không màu hoặc gần như không màu và có mùi giống amoniac.
Do phân tử chứa cả nhóm amine và nhóm hydroxyl, Monoethanolamine có tính kiềm và phản ứng được với axit. Ngoài ra, MEA tan hoàn toàn trong nước và được sử dụng như chất điều chỉnh pH, nguyên liệu hóa học hoặc chất trung gian trong nhiều công thức.
Quý khách cần mua Mono Ethanol Amine MEA 99% 210kg/phuy tại Hà Nội, các tỉnh lân cận hoặc khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá theo nhu cầu thực tế.

1. Mono Ethanol Amine MEA là gì?
Mono Ethanol Amine MEA là một amino alcohol có công thức phân tử C₂H₇NO. Đây là hợp chất chứa đồng thời nhóm amine và nhóm hydroxyl.
Nhờ cấu trúc này, MEA có cả đặc tính của amine và alcohol. Sản phẩm có tính kiềm, tan hoàn toàn trong nước và có khả năng phản ứng với axit để tạo muối.
Trong công nghiệp, Monoethanolamine được sử dụng làm chất trung gian hóa học, chất điều chỉnh pH và nguyên liệu trong nhiều công thức.
Trên thị trường, sản phẩm còn được tìm kiếm với các tên gọi:
- Mono Ethanol Amine.
- Monoethanolamine.
- Ethanolamine.
- MEA.
- 2-Aminoethanol.
- 2-Hydroxyethylamine.
- β-Aminoethyl Alcohol.
- Ethanolamine C₂H₇NO.
MEA cần được phân biệt với DEA – Diethanolamine và TEA – Triethanolamine. Ba sản phẩm cùng thuộc nhóm ethanolamine nhưng có cấu trúc, tính chất và ứng dụng khác nhau.
Xem thêm: Các sản phẩm hóa chất công nghiệp tại Châu An Chemical.
2. Thông tin sản phẩm Mono Ethanol Amine MEA 99%
- Tên sản phẩm: Mono Ethanol Amine MEA 99%
- Tên hóa học: Monoethanolamine / Ethanolamine
- Tên gọi khác: MEA, 2-Aminoethanol, 2-Hydroxyethylamine
- Công thức hóa học: C₂H₇NO / NH₂CH₂CH₂OH
- Số CAS: 141-43-5
- Khối lượng mol: Khoảng 61,08 g/mol
- Nồng độ: MEA 99% hoặc theo COA thực tế
- Ngoại quan: Chất lỏng nhớt, trong suốt, không màu hoặc gần như không màu
- Mùi: Mùi đặc trưng giống amoniac
- Độ tan: Tan hoàn toàn trong nước
- Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,02 g/mL
- Nhiệt độ sôi tham khảo: Khoảng 170,6°C
- Nhiệt độ đông đặc tham khảo: Khoảng 10,6°C
- Điểm chớp cháy tham khảo: Khoảng 85,6°C
- Mã UN: UN 2491
- Phân loại vận chuyển: Class 8 – Chất ăn mòn
- Xuất xứ: Xác nhận theo lô hàng thực tế
- Quy cách: 210kg/phuy
- Ứng dụng chính: Tẩy rửa, xử lý khí, sơn, mực in, dệt nhuộm, xử lý kim loại, xi măng và hóa chất trung gian
Các chỉ tiêu như hàm lượng MEA, hàm lượng nước, màu sắc và tạp chất có thể thay đổi theo nhà sản xuất hoặc từng lô hàng.
Vì vậy, với quy trình cần kiểm soát kỹ thuật chính xác, doanh nghiệp nên sử dụng COA của đúng lô hàng làm căn cứ.
Xem thêm: COA và MSDS là gì? Vì sao doanh nghiệp cần quan tâm?
3. Công thức hóa học của Monoethanolamine C₂H₇NO
Monoethanolamine có công thức phân tử là C₂H₇NO. Công thức cấu tạo thu gọn thường được viết là:
NH₂–CH₂–CH₂–OH
Trong phân tử có một nhóm amine –NH₂ và một nhóm hydroxyl –OH.
Vì vậy, MEA thể hiện đồng thời đặc tính của amine và alcohol. Đây là lý do sản phẩm được sử dụng trong nhiều phản ứng và công thức công nghiệp.
MEA có tính kiềm và có thể phản ứng với axit để tạo muối. Một phản ứng đơn giản với Axit Clohydric được biểu diễn như sau:
HOCH₂CH₂NH₂ + HCl → HOCH₂CH₂NH₃Cl
Ngoài ra, MEA tan hoàn toàn trong nước. Dung dịch của sản phẩm có tính kiềm và có thể được sử dụng để điều chỉnh pH trong một số công thức phù hợp.

4. Tính chất của Mono Ethanol Amine MEA
Mono Ethanol Amine MEA là chất lỏng nhớt, có tính kiềm và tan hoàn toàn trong nước.
Ngoài ra, sản phẩm có khả năng phản ứng với axit. Vì vậy, MEA được sử dụng trong nhiều công thức cần trung hòa, điều chỉnh pH hoặc tạo dẫn xuất hóa học.
4.1. Tính chất vật lý
- Trạng thái: Chất lỏng nhớt ở nhiệt độ phù hợp.
- Màu sắc: Không màu hoặc gần như không màu.
- Mùi: Mùi giống amoniac.
- Khối lượng mol: Khoảng 61,08 g/mol.
- Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,02 g/mL.
- Nhiệt độ sôi: Khoảng 170,6°C.
- Nhiệt độ đông đặc: Khoảng 10,6°C.
- Điểm chớp cháy tham khảo: Khoảng 85,6°C.
- Độ tan: Tan hoàn toàn trong nước.
Một điểm cần lưu ý là MEA có thể đông đặc khi nhiệt độ xuống gần hoặc dưới khoảng 10°C.
Vì vậy, trong điều kiện lạnh, sản phẩm có thể chuyển sang trạng thái rắn hoặc bán rắn. Hiện tượng này không nên được mặc định là sản phẩm hỏng.
4.2. Tính chất hóa học
- Có tính kiềm.
- Phản ứng với axit để tạo muối.
- Tan hoàn toàn trong nước.
- Có thể tham gia phản ứng tạo ester và các dẫn xuất khác.
- Được dùng làm chất trung gian để sản xuất nhiều hợp chất amine.
- Không tương thích với axit mạnh và chất oxy hóa mạnh.
Do MEA vừa có nhóm amine vừa có nhóm hydroxyl, sản phẩm có khả năng tham gia nhiều phản ứng khác nhau.
Tuy nhiên, không nên tự ý phối trộn MEA với hóa chất khác. Trước khi sử dụng, cần kiểm tra SDS và khả năng tương thích của toàn bộ hệ.
5. Mono Ethanol Amine MEA dùng để làm gì?
Mono Ethanol Amine MEA được sử dụng trong nhiều ngành nhờ tính kiềm, khả năng tan trong nước và cấu trúc chứa cả nhóm amine lẫn hydroxyl.
5.1. Sản xuất chất tẩy rửa và chất hoạt động bề mặt
MEA được sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất chất tẩy rửa và chất hoạt động bề mặt.
Sản phẩm có thể phản ứng với một số axit béo hoặc axit sulfonic để tạo các dẫn xuất phù hợp.
Ngoài ra, MEA có thể hỗ trợ điều chỉnh pH trong một số công thức tẩy rửa.
Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng phụ thuộc vào toàn bộ công thức và yêu cầu của sản phẩm cuối cùng.
5.2. Xử lý khí CO₂ và H₂S
Monoethanolamine được sử dụng trong các hệ thống hấp thụ khí axit.
Đặc biệt, MEA có thể hấp thụ CO₂ và H₂S trong các quy trình xử lý khí phù hợp.
Ứng dụng này thường gặp trong ngành khí tự nhiên, dầu khí và một số hệ thống xử lý khí công nghiệp.
Tuy nhiên, hệ thống cần được thiết kế đúng kỹ thuật. Nồng độ dung dịch, nhiệt độ và chế độ tái sinh phải được kiểm soát theo quy trình thực tế.
Tham khảo kỹ thuật: BASF OASE – Gas Treating Excellence.
5.3. Sơn, coating và mực in
MEA được sử dụng làm chất điều chỉnh pH trong một số công thức sơn và mực in.
Ngoài ra, sản phẩm có thể đóng vai trò chất trung gian hoặc chất hỗ trợ hòa tan trong các hệ phù hợp.
Trong mực in bao bì và in công nghiệp, việc kiểm soát pH có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của công thức.
Vì vậy, liều dùng cần dựa trên loại nhựa, pigment và toàn bộ hệ hóa chất.
5.4. Dệt nhuộm và hoàn tất vải
Trong ngành dệt, Monoethanolamine được sử dụng trong một số công đoạn hoàn tất và xử lý vật liệu.
Sản phẩm có thể tham gia điều chỉnh pH hoặc làm nguyên liệu cho các hóa chất chuyên dụng.
Tuy nhiên, điều kiện sử dụng phụ thuộc vào loại sợi, thuốc nhuộm và công nghệ cụ thể.
5.5. Dầu khí và chất ức chế ăn mòn
MEA được sử dụng trong một số sản phẩm và quy trình liên quan đến dầu khí.
Ngoài ra, sản phẩm còn là nguyên liệu để sản xuất một số hợp chất ức chế ăn mòn.
Trong các ứng dụng xử lý kim loại, MEA có thể hỗ trợ duy trì môi trường kiềm trong công thức phù hợp.
5.6. Trợ nghiền xi măng
Monoethanolamine có thể được sử dụng trong một số công thức trợ nghiền xi măng.
Vai trò cụ thể phụ thuộc vào toàn bộ hệ phụ gia và yêu cầu công nghệ của nhà máy.
Do đó, không nên áp dụng một tỷ lệ cố định cho mọi loại clinker hoặc mọi dây chuyền.
5.7. Xử lý kim loại và dầu gia công
MEA được sử dụng trong một số loại dầu gia công kim loại và công thức chống ăn mòn.
Sản phẩm có thể hỗ trợ điều chỉnh pH và đóng vai trò nguyên liệu tạo các hợp chất bảo vệ kim loại.
Tuy nhiên, khả năng tương thích với đồng, đồng thau và vật liệu khác cần được kiểm tra trước khi sử dụng.
5.8. Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân
MEA có thể được sử dụng làm chất trung hòa trong một số công thức chăm sóc cá nhân.
Tuy nhiên, không nên mặc định MEA công nghiệp 99% phù hợp với mọi ứng dụng mỹ phẩm.
Doanh nghiệp cần kiểm tra đúng cấp sản phẩm, hồ sơ kỹ thuật và các yêu cầu áp dụng cho sản phẩm cuối cùng.
5.9. Một số ứng dụng công nghiệp khác
Tùy cấp sản phẩm và yêu cầu công nghệ, Monoethanolamine còn có thể được dùng trong:
- Hóa chất xử lý gỗ.
- Sản xuất urethane foam.
- Sản xuất các hợp chất amine trung gian.
- Một số loại keo dán.
- Chất nhũ hóa và chất phân tán.
- Một số sản phẩm nông hóa và hóa chất chuyên dụng.
Việc sử dụng cần dựa trên COA, SDS, thử nghiệm tương thích và yêu cầu thực tế của từng công thức.
Tham khảo kỹ thuật: Dow – Monoethanolamine MEA.

6. MEA, DEA và TEA khác nhau thế nào?
MEA, DEA và TEA đều thuộc nhóm ethanolamine. Tuy nhiên, ba hóa chất có cấu trúc và tính chất khác nhau.
6.1. Monoethanolamine – MEA
- Công thức: C₂H₇NO.
- CAS: 141-43-5.
- Đặc điểm: Chứa một nhóm hydroxyethyl.
- Ứng dụng: Tẩy rửa, xử lý khí, sơn, mực in, xi măng và hóa chất trung gian.
6.2. Diethanolamine – DEA
- Công thức: C₄H₁₁NO₂.
- CAS: 111-42-2.
- Đặc điểm: Chứa hai nhóm hydroxyethyl.
6.3. Triethanolamine – TEA
- Công thức: C₆H₁₅NO₃.
- CAS: 102-71-6.
- Đặc điểm: Chứa ba nhóm hydroxyethyl.
Không nên thay thế MEA, DEA và TEA cho nhau khi chưa đánh giá lại công thức.
Mỗi sản phẩm có độ kiềm, độ nhớt, khả năng phản ứng và ứng dụng khác nhau.
7. Ưu điểm của Mono Ethanol Amine MEA 99%
Mono Ethanol Amine MEA 99% có tính linh hoạt cao và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
- Hàm lượng cao: Sản phẩm có nồng độ MEA 99% hoặc theo COA thực tế.
- Tan hoàn toàn trong nước: Thuận tiện cho nhiều hệ công thức.
- Có tính kiềm: Phù hợp cho một số ứng dụng điều chỉnh pH và trung hòa.
- Đa chức năng: Vừa có đặc tính amine, vừa có đặc tính alcohol.
- Ứng dụng rộng: Dùng trong tẩy rửa, xử lý khí, sơn, mực in, dệt nhuộm và xi măng.
- Là hóa chất trung gian: Được dùng để sản xuất nhiều dẫn xuất và hợp chất chuyên dụng.
- Quy cách 210kg/phuy: Phù hợp với nhu cầu sử dụng công nghiệp.
Tuy nhiên, khách hàng không nên lựa chọn MEA chỉ dựa trên nồng độ danh nghĩa.
Ngoài ra, cần kiểm tra COA, hàm lượng nước, màu sắc, xuất xứ, tình trạng phuy và yêu cầu của quy trình thực tế.
8. Cách lựa chọn Mono Ethanol Amine MEA phù hợp
Khi mua Mono Ethanol Amine MEA, khách hàng nên kiểm tra đúng tên hóa chất, CAS, nồng độ, bao bì và tài liệu kỹ thuật.
8.1. Kiểm tra đúng số CAS 141-43-5
Monoethanolamine có số CAS 141-43-5.
Việc kiểm tra CAS giúp hạn chế nhầm lẫn với DEA, TEA hoặc các loại amine khác.
8.2. Kiểm tra nồng độ MEA 99%
Sản phẩm trong bài có nồng độ danh nghĩa 99%.
Tuy nhiên, với quy trình cần kiểm soát chính xác, doanh nghiệp nên dùng COA của đúng lô hàng.
8.3. Kiểm tra trạng thái sản phẩm
MEA có nhiệt độ đông đặc khoảng 10,6°C.
Vì vậy, trong thời tiết lạnh, sản phẩm có thể đông hoặc trở nên đặc hơn.
Do đó, cần xem xét điều kiện nhiệt độ trước khi đánh giá tình trạng hàng hóa.
8.4. Kiểm tra phuy và nhãn hàng
Phuy cần còn nguyên vẹn, kín và không có dấu hiệu rò rỉ.
Ngoài ra, nhãn cần thể hiện rõ tên sản phẩm, số lô và các thông tin nhận diện liên quan.
8.5. Xác định đúng mục đích sử dụng
MEA dùng trong xử lý khí có thể có yêu cầu khác với MEA dùng trong sơn, mực in hoặc mỹ phẩm.
Vì vậy, khách hàng nên cung cấp rõ mục đích sử dụng khi yêu cầu tư vấn.
8.6. Kiểm tra COA và SDS/MSDS
COA giúp kiểm tra các chỉ tiêu chất lượng của đúng lô hàng.
Trong khi đó, SDS/MSDS cung cấp thông tin về mối nguy, bảo quản, PPE và xử lý sự cố.
Xem thêm: 5 sai lầm phổ biến khi mua hóa chất công nghiệp khiến doanh nghiệp tốn thêm chi phí.
9. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Monoethanolamine
Monoethanolamine có tính ăn mòn và có thể gây kích ứng mạnh cho mắt, da và đường hô hấp.
Vì vậy, người thao tác cần tránh tiếp xúc trực tiếp và sử dụng bảo hộ phù hợp.
9.1. Cách bảo quản MEA
- Bảo quản tại nơi khô ráo và thông thoáng.
- Giữ phuy kín khi chưa sử dụng.
- Tránh axit mạnh.
- Tránh chất oxy hóa mạnh.
- Tránh nguồn nhiệt và điều kiện không phù hợp.
- Không để sản phẩm nhiễm bẩn.
- Kiểm tra phuy định kỳ để phát hiện rò rỉ.
- Giữ nhãn và thông tin lô hàng rõ ràng.
Ngoài ra, cần lưu ý MEA có thể đông đặc khi nhiệt độ xuống gần 10°C.
Do đó, điều kiện kho và phương pháp xử lý sản phẩm đông đặc cần dựa trên SDS cùng hướng dẫn của nhà sản xuất.
9.2. Trang bị bảo hộ khi thao tác
Tùy điều kiện làm việc, người sử dụng có thể cần:
- Kính bảo hộ kín chống hóa chất.
- Tấm che mặt khi có nguy cơ bắn tóe.
- Găng tay chống hóa chất phù hợp.
- Quần áo bảo hộ.
- Giày bảo hộ.
- Thông gió tại khu vực làm việc.
- Thiết bị bảo vệ hô hấp khi đánh giá rủi ro yêu cầu.
9.3. Lưu ý về vật liệu không tương thích
MEA không nên được lưu trữ hoặc phối trộn tùy tiện với axit mạnh và chất oxy hóa mạnh.
Ngoài ra, NIOSH lưu ý sản phẩm có thể ảnh hưởng đến đồng, đồng thau và cao su.
Vì vậy, cần kiểm tra vật liệu của bơm, đường ống, van và gioăng trước khi sử dụng lâu dài.
9.4. Khi xảy ra tiếp xúc hoặc tràn đổ
Nếu MEA tiếp xúc với mắt, cần rửa ngay bằng nhiều nước.
Nếu tiếp xúc với da, cần rửa sạch theo hướng dẫn trong SDS của sản phẩm.
Đối với sự cố lớn, cần cô lập khu vực và áp dụng phương án ứng phó của cơ sở.
Không tự xử lý nếu chưa được đào tạo hoặc không có trang bị phù hợp.
Tham khảo an toàn: NIOSH Pocket Guide – Ethanolamine.
10. Mua Mono Ethanol Amine MEA 99% 210kg/phuy ở đâu uy tín?
Khi cần mua Mono Ethanol Amine MEA 99%, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có thông tin sản phẩm rõ ràng.
Ngoài ra, nhà cung cấp nên hỗ trợ tư vấn theo mục đích sử dụng và tài liệu kỹ thuật khi cần.
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN – Châu An Chemical cung cấp các dòng hóa chất phục vụ tẩy rửa, sơn, mực in, dệt nhuộm, dầu khí và nhiều ngành sản xuất.
Với địa chỉ tại Long Biên, Hà Nội, Châu An Chemical tập trung phục vụ khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc.
Khách hàng có nhu cầu mua hóa chất cho nhà máy, xưởng sản xuất hoặc doanh nghiệp thương mại có thể liên hệ để trao đổi về sản phẩm và số lượng thực tế.
Khi yêu cầu báo giá Monoethanolamine, quý khách nên cung cấp:
- Tên sản phẩm cần mua.
- Nồng độ yêu cầu.
- Số lượng cần mua.
- Địa điểm giao hàng.
- Mục đích sử dụng.
- Thời gian dự kiến cần hàng.
- Yêu cầu về xuất xứ nếu có.
- Yêu cầu về COA hoặc SDS/MSDS nếu cần.
Quý khách cần mua Mono Ethanol Amine MEA 99% – Ethanolamine C₂H₇NO, quy cách 210kg/phuy, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

11. Câu hỏi thường gặp về Mono Ethanol Amine MEA
Mono Ethanol Amine MEA là gì?
Mono Ethanol Amine MEA là một amino alcohol có công thức C₂H₇NO. Sản phẩm có tính kiềm, tan hoàn toàn trong nước và được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
MEA có công thức hóa học là gì?
Công thức phân tử của Monoethanolamine là C₂H₇NO. Công thức cấu tạo thu gọn là NH₂CH₂CH₂OH.
Monoethanolamine có số CAS là gì?
Số CAS của Monoethanolamine là 141-43-5.
Mono Ethanol Amine MEA dùng để làm gì?
MEA được dùng trong chất tẩy rửa, xử lý khí CO₂ và H₂S, sơn, mực in, dệt nhuộm, dầu khí, xử lý kim loại, xi măng và sản xuất hóa chất trung gian.
MEA 99% có tan trong nước không?
Có. Monoethanolamine tan hoàn toàn trong nước và tạo dung dịch có tính kiềm.
MEA có dùng để hấp thụ CO₂ và H₂S không?
Có. MEA được sử dụng trong các hệ thống xử lý khí axit để hấp thụ CO₂ và H₂S. Tuy nhiên, quy trình cần được thiết kế và vận hành đúng kỹ thuật.
Vì sao MEA có thể đông đặc khi trời lạnh?
Monoethanolamine có nhiệt độ đông đặc khoảng 10,6°C. Vì vậy, sản phẩm có thể đặc lại hoặc đông khi nhiệt độ môi trường xuống thấp.
MEA có ăn mòn không?
MEA có tính ăn mòn và có thể gây tổn thương cho mắt, da hoặc đường hô hấp. Vì vậy, cần sử dụng bảo hộ phù hợp.
Mono Ethanol Amine MEA có quy cách bao nhiêu?
Sản phẩm trong bài có nồng độ MEA 99% và quy cách 210kg/phuy.
Mua MEA 99% ở đâu tại Hà Nội?
Khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical tại Long Biên để được tư vấn và báo giá.
Giá Mono Ethanol Amine MEA 99% bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào nguồn hàng, xuất xứ, số lượng, thời điểm mua và địa điểm giao nhận. Khách hàng nên cung cấp nhu cầu cụ thể để nhận báo giá phù hợp.
Mono Ethanol Amine MEA 99% – Ethanolamine C₂H₇NO là hóa chất amino alcohol có tính kiềm và tan hoàn toàn trong nước. Sản phẩm được dùng trong tẩy rửa, xử lý khí, sơn, mực in, dệt nhuộm, dầu khí, xi măng và nhiều ngành công nghiệp.
Sản phẩm có CAS 141-43-5, quy cách 210kg/phuy và nồng độ MEA 99% hoặc theo COA thực tế. Do có tính ăn mòn, MEA cần được bảo quản và thao tác đúng yêu cầu an toàn.
Quý khách tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc cần mua Mono Ethanol Amine MEA 99% có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá theo nhu cầu thực tế.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/









