Dung môi Ethyl Acetate, còn gọi là EAC, EA, Ethyl Ethanoate hoặc Acetic Acid Ethyl Ester, là dung môi ester có công thức C₄H₈O₂ và CAS 141-78-6. Ethyl Acetate nổi bật với khả năng hòa tan tốt, nhiệt độ sôi thấp và tốc độ bay hơi nhanh, được sử dụng phổ biến trong sơn – coating, mực in, keo – adhesive, lacquer và nhiều quy trình sản xuất công nghiệp.
Sản phẩm trong hình có hàm lượng ≥99,9%, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 180kg/phuy. Nhãn sản phẩm thể hiện UN 1173 và biểu tượng chất lỏng dễ cháy Class 3.
Đối với khách hàng đang xây dựng hệ dung môi, Ethyl Acetate thường được quan tâm khi cần một dung môi ester có khả năng thoát nhanh. Tuy nhiên, việc lựa chọn hoặc thay thế Ethyl Acetate bằng Acetone, MEK, PMA, MIBK hay các dung môi khác cần dựa trên resin, tốc độ khô và yêu cầu thành phẩm thực tế.

1. Dung môi Ethyl Acetate là gì?
Ethyl Acetate là ester được tạo thành từ ethanol và acetic acid. Hóa chất có công thức phân tử C₄H₈O₂, công thức cấu tạo thường viết CH₃COOCH₂CH₃ và CAS 141-78-6.
Trên thị trường hóa chất, sản phẩm còn được gọi bằng các tên như Ethyl Ethanoate, Acetic Acid Ethyl Ester, EAC hoặc EA.
Ở điều kiện thông thường, Ethyl Acetate là chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi đặc trưng. Hóa chất có nhiệt độ sôi khoảng 77°C và bay hơi nhanh.
Ethyl Acetate có khả năng hòa tan nhiều thành phần hữu cơ và trộn lẫn với nhiều dung môi hữu cơ. Đây là lý do sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành coating, mực in, keo và nhiều công thức dung môi công nghiệp.
2. Thông số kỹ thuật Ethyl Acetate EAC
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ethyl Acetate |
| Tên khác | EAC, EA, Ethyl Ethanoate, Acetic Acid Ethyl Ester |
| Công thức hóa học | C₄H₈O₂ |
| Công thức cấu tạo | CH₃COOCH₂CH₃ |
| CAS | 141-78-6 |
| Hàm lượng | ≥99,9% |
| Khối lượng phân tử | 88,11 g/mol |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Nhiệt độ sôi tham khảo | Khoảng 77°C |
| Tỷ trọng tham khảo | Khoảng 0,90 g/cm³ ở 20°C |
| Độ tan trong nước | Tan một phần; khoảng 8% ở nhiệt độ phòng |
| UN | 1173 |
| Class | 3 – Chất lỏng dễ cháy |
| Packing Group | II |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 180kg/phuy |
Lưu ý: hàm lượng, xuất xứ và quy cách trên được ghi nhận từ nhãn sản phẩm. Các chỉ tiêu chi tiết như water content, acidity, color và residue cần đối chiếu COA của đúng lô hàng khi giao dịch.
Khách hàng có thể tham khảo thêm bài COA và MSDS là gì? để hiểu rõ các tài liệu cần kiểm tra khi mua dung môi công nghiệp.

3. Đặc tính nổi bật của dung môi Ethyl Acetate
3.1. Khả năng hòa tan tốt
Ethyl Acetate là dung môi ester có khả năng hòa tan nhiều loại resin và thành phần hữu cơ. Đặc tính này giúp sản phẩm được sử dụng trong nhiều hệ coating, lacquer, mực in và adhesive.
3.2. Bay hơi nhanh
Ethyl Acetate có nhiệt độ sôi khoảng 77°C nên thuộc nhóm dung môi sôi thấp và bay hơi nhanh. Đây là đặc tính đáng chú ý đối với các công thức cần dung môi thoát nhanh và rút ngắn thời gian khô.
3.3. Trộn lẫn với nhiều dung môi hữu cơ
Ethyl Acetate có thể phối hợp với nhiều dung môi hữu cơ khác để xây dựng hệ dung môi phù hợp với resin và tốc độ khô mong muốn.
3.4. Độ nhớt thấp
Độ nhớt thấp giúp Ethyl Acetate dễ phối trộn và có thể hỗ trợ điều chỉnh độ nhớt của một số công thức coating, mực in và keo.
4. Ethyl Acetate dùng để làm gì?
Ethyl Acetate được sử dụng chủ yếu như một dung môi công nghiệp. Những nhóm ứng dụng đáng chú ý gồm sơn – coating, mực in, keo – adhesive, lacquer, vệ sinh công nghiệp và các quy trình hóa chất.
4.1. Sơn và coating
Ethyl Acetate được sử dụng làm dung môi cho nhiều hệ coating nhờ khả năng hòa tan tốt và tốc độ bay hơi nhanh. Sản phẩm có thể giúp điều chỉnh độ nhớt và quá trình thoát dung môi của hệ sơn.
4.2. Mực in
Ethyl Acetate được sử dụng rộng rãi trong nhiều công thức mực in, đặc biệt khi hệ cần dung môi bay hơi nhanh. Việc lựa chọn tỷ lệ sử dụng phụ thuộc vào resin, tốc độ máy, nhiệt độ sấy và yêu cầu bản in.
4.3. Keo và chất kết dính
Ethyl Acetate có thể được sử dụng làm dung môi trong các hệ adhesive phù hợp. Dung môi hỗ trợ hòa tan thành phần hữu cơ, điều chỉnh độ nhớt và quá trình khô của lớp keo.
4.4. Lacquer và lớp phủ bề mặt
Khả năng hòa tan resin kết hợp với tốc độ bay hơi nhanh khiến Ethyl Acetate được sử dụng trong nhiều hệ lacquer và lớp phủ công nghiệp.
4.5. Chất làm sạch công nghiệp
Ethyl Acetate có khả năng hòa tan dầu, mỡ và một số chất bẩn hữu cơ nên có thể được sử dụng trong các hỗn hợp cleaner phù hợp.
4.6. Tổng hợp hóa chất
Ngoài vai trò dung môi, Ethyl Acetate còn được sử dụng trong nhiều quy trình sản xuất và xử lý hóa chất hữu cơ tùy yêu cầu công nghệ.

5. Ethyl Acetate có phải dung môi bay hơi nhanh không?
Có. Ethyl Acetate có nhiệt độ sôi khoảng 77°C và được xếp vào nhóm dung môi sôi thấp, bay hơi nhanh.
Đặc tính này khiến EAC phù hợp với nhiều công thức cần rút ngắn thời gian thoát dung môi. Tuy nhiên, bay hơi quá nhanh cũng có thể ảnh hưởng đến leveling, bề mặt coating hoặc khả năng làm việc của một số hệ.
Vì vậy trong thực tế, Ethyl Acetate thường được đánh giá cùng các dung môi có tốc độ bay hơi khác để xây dựng đường cong bay hơi phù hợp.
6. Ethyl Acetate và Acetone khác nhau thế nào?
Ethyl Acetate và Acetone đều là dung môi bay hơi nhanh nhưng thuộc hai nhóm hóa học khác nhau. Ethyl Acetate là ester, trong khi Acetone là ketone.
Acetone có nhiệt độ sôi thấp hơn Ethyl Acetate nên nhìn chung thoát nhanh hơn trong điều kiện tương đương. Khả năng hòa tan đối với từng loại resin cũng khác nhau.
Do đó, không nên mặc định Ethyl Acetate và Acetone có thể thay thế trực tiếp theo tỷ lệ 1:1. Cần kiểm tra độ hòa tan, tốc độ khô, độ nhớt và chất lượng bề mặt của công thức thực tế.
7. Ethyl Acetate và MEK khác nhau thế nào?
Ethyl Acetate thuộc nhóm ester, còn MEK thuộc nhóm ketone. Cả hai đều được sử dụng trong coating, mực in, keo và các hệ dung môi công nghiệp.
Nhiệt độ sôi của hai dung môi tương đối gần nhau, nhưng khả năng hòa tan đối với từng resin và tương tác với các thành phần trong công thức có thể khác nhau.
Khi cân nhắc thay thế EAC bằng MEK hoặc ngược lại, cần thử nghiệm thực tế thay vì chỉ so sánh nhiệt độ sôi.
8. Ethyl Acetate và PMA khác nhau thế nào?
Ethyl Acetate và PMA đều thuộc nhóm ester nhưng có tốc độ bay hơi rất khác nhau.
Ethyl Acetate có nhiệt độ sôi khoảng 77°C nên thoát nhanh. PMA có nhiệt độ sôi cao hơn, khoảng 145–146°C, vì vậy bay hơi chậm hơn đáng kể.
Trong coating và mực in, Ethyl Acetate có thể được cân nhắc cho phần dung môi nhanh, trong khi PMA thường được sử dụng khi cần thời gian mở và khả năng kiểm soát quá trình tạo màng dài hơn.
Việc phối hoặc thay thế phải dựa trên resin và yêu cầu sản xuất thực tế.
9. Vì sao Ethyl Acetate được dùng nhiều trong mực in?
Ethyl Acetate có khả năng hòa tan tốt đối với nhiều thành phần hữu cơ và bay hơi nhanh. Đây là hai đặc tính quan trọng đối với nhiều công thức mực in công nghiệp.
Dung môi có thể hỗ trợ điều chỉnh độ nhớt và quá trình khô sau khi mực được chuyển lên bề mặt vật liệu. Tuy nhiên, tốc độ bay hơi thực tế còn phụ thuộc vào hỗn hợp dung môi, nhiệt độ sấy, tốc độ máy và cấu trúc của hệ mực.
Đối với dây chuyền tốc độ cao, việc xây dựng cân bằng giữa dung môi nhanh và dung môi chậm thường quan trọng hơn việc chỉ sử dụng một dung môi riêng lẻ.
10. Khi nào nên chọn Ethyl Acetate trong hệ dung môi?
Ethyl Acetate đáng được xem xét khi công thức cần một dung môi ester có khả năng hòa tan tốt và thoát tương đối nhanh.
Trong hệ dung môi phối hợp, EAC có thể được sử dụng để điều chỉnh tốc độ khô. Các dung môi có nhiệt độ sôi cao hơn như PMA, DPM hoặc Butyl Cellosolve BCS có thể được đánh giá khi công thức cần dung môi lưu lâu hơn.
Tỷ lệ phối trộn cần được xác định thông qua thử nghiệm độ hòa tan, viscosity, drying time, leveling, adhesion và ngoại quan thành phẩm.
11. Những chỉ tiêu cần kiểm tra khi mua Ethyl Acetate
11.1. Hàm lượng Ethyl Acetate
Sản phẩm trong hình ghi hàm lượng ≥99,9%. Khi nhận hàng, nên đối chiếu assay trên COA của đúng batch.
11.2. Hàm lượng nước
Water content có thể ảnh hưởng đến một số công thức coating, mực in và adhesive. Giới hạn chấp nhận cần dựa trên yêu cầu của từng nhà máy.
11.3. Acidity và màu
Acidity và color là những chỉ tiêu cần quan tâm khi sản phẩm được sử dụng trong các công thức yêu cầu độ ổn định hoặc ngoại quan cao.
11.4. COA, SDS và số lô
Nên đối chiếu CAS 141-78-6, số batch, ngày sản xuất, xuất xứ, tình trạng phuy và COA/SDS tương ứng trước khi đưa nguyên liệu vào sản xuất.
12. An toàn và bảo quản Ethyl Acetate
Ethyl Acetate là chất lỏng dễ cháy. Sản phẩm được vận chuyển dưới UN 1173, Class 3, Packing Group II.
- Tránh nhiệt, tia lửa, ngọn lửa và các nguồn gây cháy.
- Không hút thuốc trong khu vực sử dụng hoặc lưu kho.
- Đảm bảo thông gió phù hợp tại khu vực thao tác.
- Tránh hít hơi dung môi nồng độ cao.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da.
- Sử dụng PPE phù hợp theo SDS.
- Kiểm soát tĩnh điện khi bơm, rót và sang chiết.
- Đóng kín phuy sau khi sử dụng.
Ethyl Acetate cần được bảo quản tại khu vực khô ráo, thông thoáng và phù hợp với hóa chất dễ cháy. Việc lưu kho và xử lý sự cố phải căn cứ SDS của đúng sản phẩm.
13. Giá Ethyl Acetate Trung Quốc 180kg/Phuy
Giá Ethyl Acetate 180kg/phuy có thể thay đổi theo thời điểm nhập hàng, tỷ giá, nguồn cung, số lượng đặt mua và địa điểm giao hàng.
Khách hàng nhà máy sử dụng Ethyl Acetate định kỳ cho sơn, mực in, keo hoặc coating nên cung cấp sản lượng dự kiến và địa điểm giao hàng để Châu An Chemical kiểm tra nguồn hàng và báo giá phù hợp.
Khi so sánh báo giá EAC, nên kiểm tra đồng thời hàm lượng, water content, acidity, xuất xứ, COA, SDS, tình trạng bao bì và điều kiện giao hàng thay vì chỉ so sánh đơn giá/kg.
14. Câu hỏi thường gặp về Ethyl Acetate
14.1. Thông tin cơ bản về Ethyl Acetate
Ethyl Acetate là gì?
Ethyl Acetate là dung môi ester có công thức C₄H₈O₂, CAS 141-78-6. Sản phẩm còn được gọi là EAC, EA hoặc Ethyl Ethanoate.
Ethyl Acetate có phải EAC không?
Có. EAC là một cách viết tắt thường gặp của Ethyl Acetate trên thị trường hóa chất.
Ethyl Acetate có tan trong nước không?
Ethyl Acetate chỉ tan một phần trong nước, không trộn lẫn hoàn toàn với nước.
14.2. Ứng dụng Ethyl Acetate
Ethyl Acetate dùng để làm gì?
Ethyl Acetate được sử dụng làm dung môi trong sơn – coating, mực in, keo, lacquer, cleaner và nhiều quy trình công nghiệp phù hợp.
Ethyl Acetate có dùng cho mực in không?
Có. Mực in là một trong những nhóm ứng dụng phổ biến của Ethyl Acetate nhờ khả năng hòa tan và tốc độ bay hơi nhanh.
Ethyl Acetate có dùng trong keo không?
Có thể. Ethyl Acetate được sử dụng làm dung môi trong nhiều hệ adhesive phù hợp, tùy loại resin và yêu cầu công thức.
14.3. Lựa chọn và thay thế dung môi
Ethyl Acetate có bay hơi nhanh không?
Có. Với nhiệt độ sôi khoảng 77°C, Ethyl Acetate thuộc nhóm dung môi sôi thấp và bay hơi nhanh.
Có thể thay Ethyl Acetate bằng Acetone hoặc MEK không?
Không nên thay trực tiếp theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa thử nghiệm. Khả năng hòa tan, tốc độ bay hơi và ảnh hưởng đến resin của từng dung môi khác nhau.
Ethyl Acetate và PMA loại nào bay hơi nhanh hơn?
Ethyl Acetate bay hơi nhanh hơn đáng kể trong điều kiện tương đương do có nhiệt độ sôi thấp hơn PMA.
14.4. Mua Ethyl Acetate
Ethyl Acetate trong bài có hàm lượng bao nhiêu?
Nhãn phụ của sản phẩm trong hình thể hiện hàm lượng ≥99,9%. Khi giao hàng nên đối chiếu COA của đúng lô.
Ethyl Acetate trong bài đóng bao nhiêu kg?
Sản phẩm được đóng phuy thép với khối lượng tịnh 180kg/phuy.
Mua Ethyl Acetate cần kiểm tra gì?
Nên kiểm tra assay, water content, acidity, color, CAS, xuất xứ, số lô, tình trạng phuy cùng COA và SDS của lô hàng.
15. Mua Ethyl Acetate EAC Trung Quốc 180kg ở đâu?
Châu An Chemical cung cấp Ethyl Acetate EAC ≥99,9% Trung Quốc 180kg/phuy phục vụ khách hàng sản xuất sơn – coating, mực in, keo, lacquer và nhiều ngành công nghiệp.
Khách hàng đang xây dựng hệ dung môi có thể tham khảo thêm dung môi MIBK, Cellosolve Acetate CAC, dung môi DPM và Butyl Cellosolve BCS để lựa chọn theo tốc độ bay hơi và yêu cầu của hệ resin.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/




