WANOL PEG 400 là Polyethylene Glycol có khối lượng phân tử trung bình khoảng 400, thuộc nhóm polymer polyether tan tốt trong nước và được sử dụng trong nhiều công thức công nghiệp.
Sản phẩm có thể đảm nhiệm nhiều chức năng như dung môi mang, chất giữ ẩm, chất bôi trơn, chất phân tán, chất hóa dẻo và chất hỗ trợ công thức tùy từng hệ sản phẩm.
Phuy hàng trong ảnh mang thương hiệu WANHUA, tên sản phẩm WANOL PEG400 – POLYETHYLENE GLYCOL, xuất xứ Trung Quốc và quy cách 200kg/phuy.

1. WANOL PEG 400 là gì?
PEG 400 là viết tắt của Polyethylene Glycol 400. Đây là polymer được tạo thành từ các đơn vị Ethylene Oxide lặp lại và có hai nhóm hydroxyl ở hai đầu chuỗi.
Con số 400 không phải hàm lượng 400%. Đây là giá trị thể hiện khối lượng phân tử trung bình danh nghĩa của sản phẩm.
1.1. Thông tin nhận dạng PEG 400
- Tên sản phẩm: WANOL PEG400.
- Tên hóa học: Polyethylene Glycol 400.
- Tên viết tắt: PEG 400.
- CAS: 25322-68-3.
- Công thức tổng quát: HO–(CH₂CH₂O)n–H.
- Khối lượng phân tử trung bình: khoảng 400 g/mol.
- Nhà sản xuất: Wanhua Chemical Group Co., Ltd.
- Thương hiệu: WANOL.
- Xuất xứ: Trung Quốc.
- Quy cách: 200kg/phuy.
1.2. Các tên gọi thường gặp
- PEG 400.
- PEG-400.
- Polyethylene Glycol 400.
- Polyethylene Glycol.
- Polyethylene Glycol PEG 400.
- WANOL PEG400.
- PEG 400 Wanhua.
- PEG 400 Trung Quốc.
- Macrogol 400.

2. Thông số kỹ thuật của PEG 400
PEG 400 là sản phẩm polymer nên không có một khối lượng phân tử đơn nhất như các hợp chất phân tử nhỏ. Giá trị “400” thể hiện khối lượng phân tử trung bình.
| Chỉ tiêu | Thông tin tham khảo |
|---|---|
| Tên hóa học | Polyethylene Glycol 400 |
| CAS | 25322-68-3 |
| Công thức tổng quát | HO–(CH₂CH₂O)n–H |
| Khối lượng phân tử trung bình | Khoảng 400 g/mol |
| Khoảng MW điển hình của PEG 400 | Khoảng 380–420 g/mol |
| Ngoại quan điển hình | Chất lỏng nhớt, trong, không màu đến màu rất nhạt |
| Độ tan | Tan tốt trong nước |
| Tỷ trọng tham khảo | Khoảng 1,12 |
| Nhà sản xuất | Wanhua Chemical Group Co., Ltd. |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 200kg/phuy |
Lưu ý: Các chỉ tiêu như MW, pH, độ nhớt, hàm lượng nước và màu sắc cần đối chiếu theo COA của đúng lô WANOL PEG400 khi nhập hàng.
3. Tính chất của Polyethylene Glycol PEG 400
3.1. Dạng lỏng có độ nhớt
PEG 400 ở nhiệt độ phòng thường tồn tại dưới dạng chất lỏng nhớt, trong và gần như không màu.
Độ nhớt của sản phẩm giúp PEG 400 phù hợp với nhiều ứng dụng cần điều chỉnh cảm giác, độ trượt hoặc tính chất lưu biến của công thức.
3.2. Tan tốt trong nước
PEG 400 có tính ưa nước và khả năng hòa tan tốt trong nước.
Đặc tính này giúp sản phẩm dễ đưa vào nhiều hệ công thức gốc nước hoặc hệ cần dung môi mang có khả năng tương thích cao.
3.3. Tính hút ẩm và giữ ẩm
PEG 400 có khả năng tương tác với nước và được sử dụng như một chất giữ ẩm trong nhiều công thức phù hợp.
3.4. Khả năng hòa tan và hỗ trợ phân tán
PEG 400 có thể đóng vai trò dung môi hoặc chất mang cho một số hoạt chất và nguyên liệu hữu cơ.
Khả năng này được khai thác trong nhiều ngành như hóa chất công nghiệp, mực in, keo, chất tẩy rửa và các hệ công thức chuyên dụng.
3.5. Tính bôi trơn
PEG 400 có thể giúp cải thiện độ trượt và giảm ma sát trong một số quy trình hoặc công thức công nghiệp.
4. Ứng dụng của PEG 400
Nhờ khả năng hòa tan trong nước, giữ ẩm, bôi trơn và hỗ trợ phân tán, PEG 400 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
4.1. Sơn và mực in
PEG 400 có thể được sử dụng như chất hỗ trợ công thức trong một số hệ sơn và mực in.
Sản phẩm có thể hỗ trợ điều chỉnh khả năng phân tán, độ ướt và đặc tính của hệ tùy theo công thức.
4.2. Keo dán
PEG 400 được sử dụng trong một số hệ adhesive với vai trò chất hỗ trợ công thức, chất hóa dẻo hoặc chất mang.
Khả năng tương thích cần được đánh giá với từng polymer và hệ keo cụ thể.
4.3. Chất tẩy rửa
Trong các công thức cleaning, PEG 400 có thể đóng vai trò dung môi mang, chất hòa tan hoặc chất hỗ trợ công thức.
4.4. Dầu nhờn và gia công công nghiệp
Đặc tính bôi trơn và khả năng tương thích với nước giúp PEG 400 được sử dụng trong một số hệ lubricant và chất hỗ trợ gia công.
4.5. Nhựa và polymer
PEG 400 có thể được sử dụng như chất hóa dẻo hoặc chất hỗ trợ xử lý trong một số hệ polymer.
Vai trò cụ thể phụ thuộc vào loại nhựa, tỷ lệ sử dụng và yêu cầu của thành phẩm.
4.6. Dệt nhuộm và xử lý sợi
PEG 400 có thể được ứng dụng trong một số công đoạn dệt nhuộm với vai trò hỗ trợ làm ướt, bôi trơn hoặc điều chỉnh công thức.
4.7. Hóa chất trung gian
Polyethylene Glycol còn được sử dụng như nguyên liệu hoặc chất trung gian trong quá trình sản xuất một số dẫn xuất hóa học.

5. PEG 400 có những vai trò gì trong công thức?
PEG 400 không chỉ được sử dụng cho một chức năng duy nhất. Tùy hệ sản phẩm, nó có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau.
5.1. Dung môi và chất mang
PEG 400 có thể giúp hòa tan hoặc mang một số thành phần trong công thức.
5.2. Chất giữ ẩm
Khả năng tương tác với nước giúp PEG 400 được sử dụng để hỗ trợ duy trì độ ẩm trong một số hệ sản phẩm.
5.3. Chất bôi trơn
PEG 400 có thể cải thiện độ trượt và hỗ trợ giảm ma sát trong một số ứng dụng.
5.4. Chất hóa dẻo
Trong một số hệ polymer, PEG 400 có thể giúp điều chỉnh độ mềm và tính linh hoạt của vật liệu.
5.5. Hỗ trợ phân tán
PEG 400 có thể hỗ trợ quá trình phân bố một số thành phần trong công thức, tùy tính chất của hệ.

6. PEG 400 khác PEG 600 và PEG 4000 như thế nào?
Các loại PEG được phân biệt chủ yếu theo khối lượng phân tử trung bình. Khi khối lượng phân tử tăng, trạng thái vật lý và độ nhớt cũng thay đổi.
| Tiêu chí | PEG 400 | PEG 600 | PEG 4000 |
|---|---|---|---|
| MW danh nghĩa | ~400 | ~600 | ~4000 |
| Trạng thái điển hình | Lỏng nhớt | Lỏng nhớt / bán rắn tùy nhiệt độ | Rắn |
| Độ nhớt tương đối | Thấp hơn | Cao hơn PEG 400 | Cao hơn nhiều |
Do khác nhau về khối lượng phân tử và tính chất vật lý, không nên tự động thay PEG 400 bằng PEG 600 hoặc PEG 4000 theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa thử nghiệm công thức.
7. PEG 400 và Propylene Glycol có giống nhau không?
Không. PEG 400 và Propylene Glycol là hai loại nguyên liệu khác nhau.
PEG 400 là polymer có khối lượng phân tử trung bình khoảng 400, trong khi Propylene Glycol là một hợp chất phân tử nhỏ có công thức xác định.
Cả hai đều có thể xuất hiện trong những ứng dụng liên quan đến dung môi, giữ ẩm hoặc chất mang, nhưng đặc tính vật lý và khả năng tương thích khác nhau.
Vì vậy, không nên thay thế trực tiếp PEG 400 bằng Propylene Glycol nếu chưa thử nghiệm công thức.
8. Cách lựa chọn PEG 400
8.1. Kiểm tra đúng grade
PEG 400 có thể được sản xuất theo nhiều specification khác nhau tùy mục đích sử dụng.
Do đó, cần kiểm tra grade và COA trước khi sử dụng cho ứng dụng cụ thể.
8.2. Kiểm tra khối lượng phân tử trung bình
Đây là một trong những thông số quan trọng nhất để phân biệt PEG 400 với các dòng PEG khác.
8.3. Kiểm tra độ nhớt
Độ nhớt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bơm, phối trộn và đặc tính của công thức.
8.4. Kiểm tra hàm lượng nước
Đối với các hệ nhạy với độ ẩm, cần đối chiếu chỉ tiêu nước trên COA của đúng lô hàng.
8.5. Kiểm tra màu sắc và ngoại quan
PEG 400 chất lượng phù hợp thường có ngoại quan trong, không màu đến màu rất nhạt và không có cặn bất thường.
9. Lưu ý về grade của WANOL PEG400
Polyethylene Glycol 400 trên thị trường có thể xuất hiện ở nhiều cấp chất lượng và tiêu chuẩn khác nhau.
Tuy nhiên, nhãn phuy WANOL PEG400 trong ảnh không thể hiện USP, EP, Pharmaceutical Grade, Food Grade hoặc Cosmetic Grade.
Vì vậy, không nên mặc định sản phẩm này phù hợp cho dược phẩm, thực phẩm hoặc mỹ phẩm chỉ dựa trên tên PEG 400.
Khách hàng cần đối chiếu TDS, SDS, COA và tiêu chuẩn của đúng lô WANOL PEG400 trước khi sử dụng trong các ngành có yêu cầu đặc biệt.
10. Bảo quản WANOL PEG 400
Nhãn sản phẩm yêu cầu lưu giữ sản phẩm trong điều kiện phù hợp và tránh các yếu tố có thể ảnh hưởng chất lượng.
- Đóng kín phuy sau khi sử dụng.
- Bảo quản tại khu vực khô ráo.
- Hạn chế tiếp xúc với độ ẩm.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không để nước hoặc tạp chất lọt vào phuy.
- Không để phuy hư hỏng hoặc rò rỉ.
- Quản lý theo số lô và ngày sản xuất.
- Tuân thủ SDS của sản phẩm.
Trên nhãn phuy trong ảnh ghi Shelf Life: 24 Months. Hạn sử dụng thực tế cần được xác định theo ngày sản xuất của từng lô.

11. Quy cách WANOL PEG400 Wanhua
Thông tin nhận diện trực tiếp trên phuy sản phẩm trong ảnh:
- Product: WANOL PEG400.
- Chemical Name: POLYETHYLENE GLYCOL.
- Net Weight: 200kg.
- Shelf Life: 24 tháng.
- Manufacturer: Wanhua Chemical Group Co., Ltd.
- Origin: Made in China.
Lot No., ngày sản xuất và hạn sử dụng cần được kiểm tra theo đúng phuy của từng lô hàng.
12. Giá WANOL PEG 400 Wanhua Trung Quốc
Giá PEG 400 thay đổi theo nguồn cung nguyên liệu, tỷ giá, số lượng đặt hàng, tồn kho và chi phí vận chuyển.
Khi so sánh báo giá PEG 400, khách hàng nên kiểm tra đồng thời nhà sản xuất, grade, specification, COA, quy cách và điều kiện giao hàng.
Đối với khách hàng sử dụng số lượng lớn, Châu An Chemical có thể báo giá theo số phuy và địa điểm giao hàng thực tế.
13. Câu hỏi thường gặp về PEG 400
PEG 400 là gì?
PEG 400 là Polyethylene Glycol có khối lượng phân tử trung bình danh nghĩa khoảng 400.
CAS của PEG 400 là bao nhiêu?
CAS thường dùng cho Polyethylene Glycol là 25322-68-3.
Công thức của PEG 400 là gì?
PEG là polymer nên thường được biểu diễn bằng công thức tổng quát HO–(CH₂CH₂O)n–H.
Số 400 trong PEG 400 nghĩa là gì?
Số 400 biểu thị khối lượng phân tử trung bình danh nghĩa, không phải hàm lượng của sản phẩm.
PEG 400 có tan trong nước không?
Có. PEG 400 có khả năng hòa tan tốt trong nước.
PEG 400 dùng để làm gì?
PEG 400 có thể được sử dụng làm dung môi mang, chất giữ ẩm, bôi trơn, hỗ trợ phân tán và chất hóa dẻo trong nhiều công thức phù hợp.
PEG 400 có phải Propylene Glycol không?
Không. Đây là hai nguyên liệu khác nhau về cấu trúc hóa học, khối lượng phân tử và tính chất.
PEG 400 và PEG 4000 có giống nhau không?
Không. Chúng cùng thuộc họ Polyethylene Glycol nhưng khác đáng kể về khối lượng phân tử và trạng thái vật lý.
WANOL PEG400 của hãng nào?
Sản phẩm trong bài mang thương hiệu WANOL của Wanhua Chemical Group Co., Ltd.
WANOL PEG400 xuất xứ ở đâu?
Nhãn phuy ghi rõ Made in China.
WANOL PEG400 đóng phuy bao nhiêu kg?
Sản phẩm trong ảnh có khối lượng tịnh 200kg/phuy.
WANOL PEG400 có dùng cho dược phẩm hoặc thực phẩm không?
Không nên kết luận chỉ dựa vào tên PEG 400. Cần kiểm tra grade, TDS, COA và các chứng nhận của đúng sản phẩm trước khi sử dụng cho ngành có yêu cầu đặc biệt.
14. Mua WANOL PEG 400 Wanhua Trung Quốc ở đâu?
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp PEG 400 và nhiều loại hóa chất, dung môi, phụ gia phục vụ sản xuất công nghiệp.
Khách hàng cần mua WANOL PEG 400 Polyethylene Glycol Wanhua Trung Quốc 200kg/phuy có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra tồn kho, COA, SDS và nhận báo giá theo số lượng.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/







