Tetrasodium Pyrophosphate TSPP Na₄P₂O₇ Xingfa Trung Quốc 25kg/Bao

Tên sản phẩm: Tetrasodium Pyrophosphate – TSPP

Công thức: Na₄P₂O₇

CAS: 7722-88-5

Khối lượng phân tử: Khoảng 265,90 g/mol

Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể trắng

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/bao

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Tetrasodium Pyrophosphate – TSPP là muối phosphate vô cơ có công thức hóa học Na₄P₂O₇, được sử dụng phổ biến trong ngành thực phẩm với vai trò chất giữ nước, chất ổn định, chất nhũ hóa, chất điều chỉnh pH và chất cải thiện chất lượng sản phẩm.

Sản phẩm trong bài mang thương hiệu XINGFA, được sản xuất bởi Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd., xuất xứ Trung Quốc. Trên bao thể hiện rõ tên TETRASODIUM PYROPHOSPHATE – FOOD ADDITIVE, quy cách 25kg/bao.

Theo thông tin chính thức từ Xingfa, TSPP được sản xuất theo tiêu chuẩn GB25557-2010/FCC, có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng và được ứng dụng trong thịt, thủy sản, bột thực phẩm và nhiều hệ chế biến cần kiểm soát khả năng giữ nước, pH hoặc nhũ hóa.

Tetrasodium Pyrophosphate TSPP Na₄P₂O₇ Xingfa Trung Quốc 25kg/Bao
Bao Tetrasodium Pyrophosphate TSPP Food Additive Xingfa, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25kg/bao.

1. Tetrasodium Pyrophosphate TSPP là gì?

Tetrasodium Pyrophosphate, viết tắt là TSPP, còn được gọi là Sodium Pyrophosphate hoặc Tetrasodium Diphosphate.

Đây là một muối phosphate của Sodium, có công thức hóa học Na₄P₂O₇. Trong thực phẩm, TSPP được xếp trong nhóm phụ gia phosphate và có mã INS 450(iii).

1.1. Thông tin nhận dạng TSPP

  • Tên sản phẩm: Tetrasodium Pyrophosphate.
  • Tên viết tắt: TSPP.
  • Tên khác: Sodium Pyrophosphate, Tetrasodium Diphosphate.
  • Công thức: Na₄P₂O₇.
  • CAS: 7722-88-5.
  • Khối lượng phân tử: khoảng 265,90 g/mol.
  • Phụ gia thực phẩm: INS 450(iii).
  • Tiêu chuẩn: GB25557-2010/FCC.
  • Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể trắng.
  • Nhà sản xuất: Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd.
  • Thương hiệu: XINGFA.
  • Xuất xứ: Trung Quốc.
  • Quy cách: 25kg/bao.

1.2. Các tên gọi thường gặp

  • TSPP.
  • Tetrasodium Pyrophosphate.
  • Sodium Pyrophosphate.
  • Tetrasodium Diphosphate.
  • TSPP Food Grade.
  • TSPP Food Additive.
  • TSPP Xingfa.
  • Tetrasodium Pyrophosphate Xingfa.
  • Phụ gia phosphate TSPP.
  • INS 450(iii).
Công thức hóa học Tetrasodium Pyrophosphate TSPP Na₄P₂O₇ CAS 7722-88-5
Tetrasodium Pyrophosphate có công thức Na₄P₂O₇ và thuộc nhóm phosphate dùng trong thực phẩm.

2. Thông số kỹ thuật TSPP Xingfa

Các thông tin dưới đây được tổng hợp từ tài liệu chính thức của Xingfa và thông tin JECFA về Tetrasodium Pyrophosphate. Chỉ tiêu chính xác của từng lô hàng cần đối chiếu theo COA.

Chỉ tiêu Thông tin
Tên hóa học Tetrasodium Pyrophosphate
Công thức Na₄P₂O₇
CAS 7722-88-5
Khối lượng phân tử Khoảng 265,90 g/mol
Ngoại quan Bột hoặc tinh thể trắng
Độ tan Tan trong nước
pH dung dịch 1% Khoảng 9,9–10,8
Hàm lượng theo JECFA ≥95,0% tính trên cơ sở sau nung
INS 450(iii)
Tiêu chuẩn Xingfa GB25557-2010/FCC
Nhà sản xuất Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd.
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách 25kg/bao

Lưu ý: Hàm lượng, độ ẩm, phosphate, kim loại nặng và các chỉ tiêu khác cần kiểm tra theo COA của đúng batch TSPP Xingfa khi nhập hàng.

3. Tính chất của Tetrasodium Pyrophosphate

3.1. Ngoại quan

TSPP thường có dạng bột trắng hoặc tinh thể trắng, không mùi rõ rệt và dễ phân tán trong quá trình phối trộn.

3.2. Tan trong nước

Tetrasodium Pyrophosphate tan trong nước và tạo dung dịch có tính kiềm.

3.3. Tính kiềm

Dung dịch TSPP có pH kiềm. Theo JECFA, dung dịch 1% có pH khoảng 9,9–10,8.

3.4. Khả năng tạo phức

TSPP có khả năng liên kết với một số ion kim loại như Calcium và Magnesium. Đây là một trong những đặc tính giúp sản phẩm hỗ trợ ổn định hệ thực phẩm và kiểm soát ảnh hưởng của ion kim loại.

3.5. Khả năng hỗ trợ nhũ hóa và giữ nước

Trong các sản phẩm thịt và thủy sản, TSPP có thể hỗ trợ tăng khả năng giữ nước và cải thiện tính ổn định của hệ protein.

Ngoại quan Tetrasodium Pyrophosphate TSPP dạng bột trắng
TSPP thường có dạng bột hoặc tinh thể trắng và tan trong nước.

4. TSPP có phải phụ gia thực phẩm không?

Có. Tetrasodium Pyrophosphate được JECFA ghi nhận là phụ gia thực phẩm với mã INS 450(iii).

JECFA liệt kê các chức năng của TSPP gồm chất nhũ hóa, chất đệm và chất tạo phức.

Website chính thức của Xingfa cũng công bố TSPP của hãng theo tiêu chuẩn GB25557-2010/FCC và sử dụng trong ngành thực phẩm.

5. Ứng dụng của TSPP Xingfa trong thực phẩm

Theo Xingfa, TSPP được sử dụng chủ yếu trong chế biến thịt và thủy sản, đồng thời còn có thể ứng dụng trong một số hệ bột và thực phẩm khác.

5.1. Chế biến thịt

TSPP được dùng trong các sản phẩm thịt để hỗ trợ tăng khả năng giữ nước và cải thiện tính ổn định của protein.

Nhờ đó, sản phẩm có thể hỗ trợ giảm thất thoát nước trong chế biến và cải thiện cấu trúc thành phẩm khi được sử dụng đúng công thức.

5.2. Chế biến thủy sản

TSPP được ứng dụng trong cá, tôm và các sản phẩm thủy sản nhằm hỗ trợ giữ nước, ổn định cấu trúc và hạn chế mất nước trong quá trình chế biến.

5.3. Ổn định sắc tố tự nhiên

Xingfa công bố TSPP có thể được sử dụng như chất hỗ trợ ổn định màu tự nhiên trong các sản phẩm thịt và thủy sản.

5.4. Hỗ trợ hạn chế oxy hóa chất béo

TSPP có thể hỗ trợ kiểm soát một số ion kim loại xúc tác quá trình oxy hóa. Nhờ đó, sản phẩm có thể góp phần hạn chế sự suy giảm chất lượng chất béo trong những hệ phù hợp.

5.5. Điều chỉnh pH

Do có tính kiềm, TSPP có thể được sử dụng như một chất điều chỉnh pH trong nhiều hệ thực phẩm.

5.6. Chất nhũ hóa

TSPP có thể hỗ trợ duy trì sự phân bố đồng đều giữa các pha trong một số công thức thực phẩm.

5.7. Cải thiện chất lượng bột

Xingfa cũng ghi nhận TSPP có thể được dùng như chất cải thiện chất lượng trong một số sản phẩm bột và dough.

Ứng dụng Tetrasodium Pyrophosphate TSPP trong thịt, thủy sản, nhũ hóa và chế biến thực phẩm
TSPP được sử dụng trong thực phẩm với vai trò giữ nước, điều chỉnh pH, nhũ hóa và cải thiện chất lượng.

6. TSPP giúp giữ nước trong thịt và thủy sản như thế nào?

Trong protein thịt và thủy sản, khả năng giữ nước chịu ảnh hưởng bởi pH, cấu trúc protein và tương tác ion.

TSPP có tính kiềm và khả năng tạo phức với một số ion kim loại. Khi được sử dụng đúng tỷ lệ trong hệ phosphate, sản phẩm có thể hỗ trợ tăng khả năng liên kết nước của protein.

6.1. Hỗ trợ giảm thất thoát nước

Khả năng giữ nước tốt hơn có thể giúp giảm lượng dịch chảy ra trong quá trình bảo quản, rã đông hoặc chế biến.

6.2. Hỗ trợ cải thiện cấu trúc

Khi được sử dụng đúng công thức, phosphate có thể hỗ trợ cải thiện độ săn chắc và cấu trúc của sản phẩm thịt hoặc thủy sản.

6.3. Không nên sử dụng theo một tỷ lệ cố định

Liều lượng TSPP phụ thuộc vào loại thực phẩm, hệ phosphate phối hợp, hàm lượng muối, pH và quy định áp dụng cho thành phẩm.

7. TSPP và STPP khác nhau như thế nào?

TSPP và Sodium Tripolyphosphate – STPP đều là phosphate Sodium được sử dụng trong nhiều ứng dụng thực phẩm, nhưng cấu trúc và đặc tính khác nhau.

Tiêu chí TSPP STPP
Tên Tetrasodium Pyrophosphate Sodium Tripolyphosphate
Công thức Na₄P₂O₇ Na₅P₃O₁₀
Vai trò phổ biến Điều chỉnh pH, nhũ hóa, giữ nước, tạo phức Giữ nước, tạo phức, ổn định hệ
Ứng dụng Thịt, thủy sản, bột và thực phẩm Thịt, thủy sản và nhiều hệ thực phẩm

Trong thực tế, TSPP và STPP có thể được phối hợp trong một số blend phosphate. Không nên thay thế theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa thử nghiệm công thức.

8. TSPP và SAPP khác nhau như thế nào?

TSPP có tính kiềm, trong khi Sodium Acid Pyrophosphate – SAPP là phosphate acid.

SAPP thường được sử dụng như chất tạo nở trong các hệ bakery hoặc làm chất giữ nước trong một số sản phẩm. TSPP lại nổi bật hơn ở các vai trò điều chỉnh pH theo hướng kiềm, giữ nước, nhũ hóa và tạo phức.

Do khác nhau rõ về tính acid – base, hai sản phẩm không thể thay thế trực tiếp cho nhau.

9. Cách lựa chọn TSPP Food Grade

9.1. Kiểm tra đúng grade

Đối với sản xuất thực phẩm cần lựa chọn sản phẩm có tiêu chuẩn phù hợp như FCC hoặc tiêu chuẩn food additive tương ứng.

9.2. Kiểm tra CAS và công thức

TSPP anhydrous có công thức Na₄P₂O₇ và CAS 7722-88-5.

9.3. Kiểm tra COA

COA giúp xác nhận hàm lượng, độ ẩm, phosphate, kim loại nặng và các chỉ tiêu khác của đúng batch hàng.

9.4. Kiểm tra ngày sản xuất và hạn sử dụng

Ngày sản xuất và hạn sử dụng cần được kiểm tra trực tiếp trên từng bao. Không nên dùng thông tin của một lô hàng cũ để đại diện cho hàng hiện tại.

9.5. Kiểm tra nhà sản xuất

Sản phẩm Xingfa cần thể hiện rõ tên Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd. và nguồn gốc Made in China trên bao bì.

10. Cách sử dụng TSPP trong thực phẩm

TSPP cần được sử dụng theo công thức, quy trình sản xuất và giới hạn phụ gia áp dụng cho từng nhóm thực phẩm.

10.1. Xác định mục tiêu sử dụng

Cần xác định mục tiêu là giữ nước, điều chỉnh pH, nhũ hóa, ổn định màu hay cải thiện cấu trúc.

10.2. Xác định hệ phosphate

Trong nhiều sản phẩm thịt và thủy sản, TSPP có thể được phối hợp với STPP hoặc các phosphate khác để đạt hiệu quả phù hợp.

10.3. Hòa tan và phân tán đều

Cần đảm bảo TSPP được phân tán hoặc hòa tan đều trong hệ để hạn chế chênh lệch pH cục bộ.

10.4. Kiểm tra thành phẩm

Sau khi điều chỉnh công thức nên kiểm tra khả năng giữ nước, cấu trúc, pH, cảm quan và độ ổn định của sản phẩm.

11. Bảo quản Tetrasodium Pyrophosphate Xingfa

Xingfa khuyến nghị bảo quản TSPP tại khu vực mát, khô và thông thoáng, tách biệt khỏi các hóa chất độc hại.

  • Giữ kín bao sau khi mở.
  • Bảo quản nơi khô ráo.
  • Tránh độ ẩm.
  • Tránh nước mưa và nền kho ẩm.
  • Kê bao trên pallet.
  • Không để chung với hóa chất độc hại.
  • Quản lý theo batch và hạn sử dụng.
  • Tuân thủ SDS của sản phẩm.
Bảo quản Tetrasodium Pyrophosphate TSPP Xingfa Trung Quốc 25kg/Bao
TSPP Xingfa cần được bảo quản kín tại nơi khô, mát và thông thoáng.

12. Quy cách TSPP Xingfa Trung Quốc

Thông tin nhận diện trên bao sản phẩm trong ảnh:

  • Product: Tetrasodium Pyrophosphate.
  • Grade: Food Additive.
  • Brand: XINGFA.
  • Net Weight: 25kg.
  • Gross Weight: 25,2kg.
  • Manufacturer: Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd.
  • Origin: Made in China.

Số lot, ngày sản xuất và hạn sử dụng thay đổi theo từng lô. Khi nhận hàng cần kiểm tra trực tiếp trên bao và COA.

13. Giá Tetrasodium Pyrophosphate TSPP Xingfa

Giá TSPP phụ thuộc vào thời điểm nhập hàng, tỷ giá, nguồn cung phosphate, số lượng đặt mua và địa điểm giao hàng.

Khi so sánh báo giá TSPP Food Grade, khách hàng nên kiểm tra đồng thời thương hiệu, grade, tiêu chuẩn, COA, xuất xứ và quy cách đóng gói.

Khách hàng mua số lượng lớn có thể cung cấp nhu cầu và địa điểm nhận hàng để Châu An Chemical báo giá phù hợp.

14. Câu hỏi thường gặp về TSPP

TSPP là gì?

TSPP là viết tắt của Tetrasodium Pyrophosphate, một muối phosphate có công thức Na₄P₂O₇.

CAS của TSPP là bao nhiêu?

CAS của Tetrasodium Pyrophosphate là 7722-88-5.

TSPP có mã phụ gia gì?

TSPP có mã phụ gia thực phẩm INS 450(iii).

TSPP có dùng trong thực phẩm không?

Có. TSPP được JECFA công nhận là phụ gia thực phẩm và Xingfa sản xuất dòng TSPP theo tiêu chuẩn GB25557-2010/FCC.

TSPP dùng để làm gì?

TSPP được sử dụng để giữ nước, điều chỉnh pH, nhũ hóa, tạo phức và cải thiện chất lượng trong nhiều sản phẩm thực phẩm.

TSPP có dùng trong thịt không?

Có. Xingfa công bố TSPP được sử dụng trong chế biến thịt như một chất giữ nước và hỗ trợ ổn định sản phẩm.

TSPP có dùng cho tôm cá không?

Có. TSPP được sử dụng trong chế biến thủy sản để hỗ trợ giữ nước và cải thiện cấu trúc.

TSPP và STPP có giống nhau không?

Không. Đây là hai loại Sodium phosphate khác nhau về cấu trúc và tính chất, dù đều được sử dụng trong một số ứng dụng giữ nước và xử lý thực phẩm.

TSPP và SAPP có giống nhau không?

Không. TSPP có tính kiềm trong khi SAPP là phosphate acid và thường có ứng dụng khác.

TSPP Xingfa xuất xứ ở đâu?

Sản phẩm trong bài được sản xuất bởi Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd. tại Trung Quốc.

TSPP Xingfa đóng bao bao nhiêu kg?

Sản phẩm trong ảnh có quy cách 25kg/bao.

15. Mua Tetrasodium Pyrophosphate TSPP Xingfa ở đâu?

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp TSPP cùng nhiều dòng phosphate và nguyên liệu phục vụ sản xuất thực phẩm.

Khách hàng cần mua Tetrasodium Pyrophosphate TSPP Xingfa Trung Quốc 25kg/bao có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra tồn kho, COA, SDS và nhận báo giá theo số lượng.

Trong những hệ thực phẩm cần nguồn carbohydrate, khách hàng có thể tham khảo Dextrose Monohydrate Fufeng Trung Quốc 25kg.

Đối với công thức cần Sodium Bicarbonate để điều chỉnh acid – base hoặc hỗ trợ tạo nở, có thể tham khảo Sodium Bicarbonate NaHCO₃ 99% Trung Quốc.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Tetrasodium Pyrophosphate TSPP Na₄P₂O₇ Xingfa Trung Quốc 25kg/Bao