Sodium Bicarbonate 99%, còn được gọi là Natri Bicarbonat, Natri Hydrogencarbonat, Baking Soda hoặc thuốc muối, là hợp chất vô cơ có công thức hóa học NaHCO₃.
Sản phẩm có dạng bột tinh thể màu trắng, tan trong nước, có tính kiềm nhẹ và có khả năng giải phóng khí carbon dioxide khi phản ứng với axit hoặc khi được gia nhiệt. Nhờ đặc tính này, Sodium Bicarbonate được sử dụng làm chất tạo xốp, điều chỉnh độ chua, ổn định pH và hỗ trợ nhiều quy trình sản xuất thực phẩm.
Sản phẩm trong bài mang thương hiệu XUE HUA, được sản xuất bởi Hengyang Aijie Technology Co., Ltd., xuất xứ Trung Quốc và đóng gói 25kg/bao. Bao bì ghi rõ cấp sản phẩm Food Grade, hàm lượng tối thiểu 99% và áp dụng tiêu chuẩn GB 1886.2-2015.
Ngoài lĩnh vực thực phẩm, Sodium Bicarbonate còn được sử dụng trong xử lý nước, sản xuất chất tẩy rửa, điều chỉnh pH, khử mùi và nhiều quy trình kỹ thuật khác. Việc lựa chọn cấp chất lượng và liều lượng cần căn cứ vào mục đích sử dụng thực tế.
Quý khách cần mua Sodium Bicarbonate NaHCO₃ 99% Trung Quốc 25kg/bao tại Hà Nội, các tỉnh lân cận hoặc khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

1. Sodium Bicarbonate NaHCO₃ 99% là gì?
Sodium Bicarbonate là muối natri của axit carbonic, có công thức phân tử NaHCO₃. Tên hóa học khác của sản phẩm là Sodium Hydrogen Carbonate.
Ở điều kiện thông thường, Sodium Bicarbonate tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng, không mùi hoặc có mùi rất nhẹ, tan trong nước và tạo dung dịch có tính kiềm nhẹ.
Khi Sodium Bicarbonate tiếp xúc với axit, phản ứng tạo ra khí carbon dioxide. Đặc tính sinh khí này giúp sản phẩm được sử dụng phổ biến làm chất tạo nở và tạo độ xốp trong bánh, bột trộn cùng nhiều sản phẩm thực phẩm.
Trên thị trường, sản phẩm còn được tìm kiếm với các tên gọi:
- Sodium Bicarbonate 99%.
- Sodium Hydrogen Carbonate.
- Natri Bicarbonat.
- Natri Bicacbonat.
- Natri Hydrogencarbonat.
- Baking Soda.
- Thuốc muối.
- NaHCO₃.
- Sodium Bicarbonate Food Grade.
- Baking Soda Food Grade.
- Sodium Bicarbonate Trung Quốc.
- Sodium Bicarbonate XUE HUA.
- Phụ gia tạo xốp NaHCO₃.
Cần phân biệt Sodium Bicarbonate NaHCO₃ với Sodium Carbonate Na₂CO₃, còn được gọi là Soda Ash. Hai sản phẩm khác nhau về công thức, độ kiềm và phạm vi ứng dụng.
Cũng không nên mặc định mọi loại Baking Soda đều được dùng trong thực phẩm. Chỉ sử dụng sản phẩm đúng cấp Food Grade, có hồ sơ chất lượng và đáp ứng tiêu chuẩn của quy trình sản xuất.

2. Thông tin sản phẩm Sodium Bicarbonate XUE HUA
- Tên sản phẩm: Sodium Bicarbonate 99%
- Tên tiếng Việt: Natri Bicarbonat
- Tên hóa học: Sodium Hydrogen Carbonate
- Tên gọi phổ biến: Baking Soda, thuốc muối
- Thương hiệu: XUE HUA
- Cấp chất lượng: Food Grade
- Công thức hóa học: NaHCO₃
- Số CAS: 144-55-8
- Số EC: 205-633-8
- Khối lượng mol: Khoảng 84,01g/mol
- Hàm lượng: 99% tối thiểu theo thông tin trên bao
- Hàm lượng kiềm quy đổi NaHCO₃: Khoảng 99,0–100,5% theo bảng chỉ tiêu trên bao
- Hàm lượng chloride: ≤0,40% theo bảng chỉ tiêu trên bao
- Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng
- Mùi: Không mùi hoặc có mùi rất nhẹ
- Độ tan: Tan trong nước
- Tính chất dung dịch: Có tính kiềm nhẹ
- Tiêu chuẩn trên bao: GB 1886.2-2015
- Nhà sản xuất: Hengyang Aijie Technology Co., Ltd.
- Địa chỉ nhà sản xuất: Jinjialing, Zhuhui District, Hengyang, Hunan, China
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Khối lượng tịnh: 25kg/bao
- Khối lượng cả bì: Khoảng 25,1kg/bao
- Thời hạn sử dụng ghi trên bao: 12 tháng
- Ứng dụng chính: Tạo xốp, điều chỉnh độ chua, ổn định pH, sản xuất thực phẩm và ứng dụng kỹ thuật
Các thông số in trên bao là thông tin nhận diện của sản phẩm. Kết quả kiểm nghiệm chính thức như hàm lượng NaHCO₃, chloride, arsenic, kim loại nặng, độ trắng, độ ẩm và chất không tan cần được kiểm tra theo COA của lô hàng thực tế.
Đối với ứng dụng thực phẩm, doanh nghiệp cần kiểm tra thêm giấy phép sản xuất, hồ sơ tiêu chuẩn, ngày sản xuất, hạn sử dụng, số lô và điều kiện bảo quản.
Xem thêm: COA và MSDS là gì? Vì sao doanh nghiệp cần quan tâm?
3. Công thức hóa học của Sodium Bicarbonate
Công thức phân tử của Sodium Bicarbonate là:
NaHCO₃
Khối lượng mol của Sodium Bicarbonate khoảng:
84,01g/mol
Khi hòa tan trong nước, Sodium Bicarbonate phân ly thành ion natri và ion bicarbonate:
NaHCO₃ → Na⁺ + HCO₃⁻
Khi phản ứng với axit hydrochloric, sản phẩm tạo Sodium Chloride, nước và khí carbon dioxide:
NaHCO₃ + HCl → NaCl + H₂O + CO₂↑
Trong thực phẩm, Sodium Bicarbonate phản ứng với thành phần có tính axit để giải phóng CO₂. Các bọt khí được giữ trong khối bột, giúp sản phẩm nở và có cấu trúc xốp hơn.
Khi được gia nhiệt, Sodium Bicarbonate phân hủy tạo Sodium Carbonate, carbon dioxide và nước:
2NaHCO₃ → Na₂CO₃ + CO₂↑ + H₂O
Phản ứng nhiệt này cũng góp phần tạo khí trong quá trình nướng. Tuy nhiên, lượng sử dụng cần được cân đối với thành phần axit trong công thức để hạn chế vị kiềm hoặc ảnh hưởng đến màu sắc thành phẩm.

4. Tính chất của Sodium Bicarbonate NaHCO₃
Sodium Bicarbonate NaHCO₃ là chất rắn vô cơ có tính kiềm nhẹ, phản ứng với axit tạo khí CO₂ và phân hủy khi được gia nhiệt.
4.1. Tính chất vật lý
- Trạng thái: Chất rắn dạng bột hoặc tinh thể mịn.
- Màu sắc: Trắng.
- Mùi: Không mùi hoặc gần như không mùi.
- Độ tan: Tan trong nước.
- Khối lượng mol: Khoảng 84,01g/mol.
- Tính chất dung dịch: Có tính kiềm nhẹ.
- Khả năng hút ẩm: Có thể hút ẩm và vón cục nếu bao không kín.
- Độ ổn định: Ổn định trong điều kiện khô ráo, nhưng phân hủy dần khi gia nhiệt.
Độ mịn, độ trắng, độ ẩm và khả năng phân tán có thể ảnh hưởng đến quá trình phối trộn trong thực phẩm. Doanh nghiệp nên lựa chọn sản phẩm có ngoại quan đồng đều và bao bì còn nguyên vẹn.
4.2. Tính chất hóa học
- Có tính kiềm nhẹ.
- Phản ứng với axit giải phóng khí carbon dioxide.
- Phân hủy khi gia nhiệt tạo Sodium Carbonate, CO₂ và nước.
- Có khả năng đệm và hỗ trợ ổn định pH trong một số hệ dung dịch.
- Có thể trung hòa một phần thành phần có tính axit.
- Không cháy trong điều kiện sử dụng thông thường.
- Có thể phản ứng mạnh và sủi bọt nhanh khi tiếp xúc với dung dịch axit đậm đặc.
Không nên phối trộn lượng lớn Sodium Bicarbonate với axit trong thiết bị hoặc thùng chứa kín. Khí CO₂ sinh ra có thể làm tăng áp suất, gây trào bọt hoặc làm hư hỏng bao bì và thiết bị.
5. Sodium Bicarbonate NaHCO₃ dùng để làm gì?
Sodium Bicarbonate Food Grade được sử dụng trong nhiều quy trình thực phẩm nhờ khả năng tạo khí CO₂, điều chỉnh độ chua và tạo môi trường kiềm nhẹ.
5.1. Làm chất tạo xốp trong sản xuất bánh
Sodium Bicarbonate được sử dụng phổ biến trong bánh quy, bánh bông lan, bánh ngọt, bánh nướng, cracker và nhiều sản phẩm bột.
Khi gặp axit hoặc nhiệt độ cao, NaHCO₃ giải phóng khí CO₂. Khí được giữ trong cấu trúc bột giúp bánh tăng thể tích, tạo độ xốp và giảm cảm giác đặc cứng.
Hiệu quả tạo nở phụ thuộc vào lượng Sodium Bicarbonate, thành phần axit, độ ẩm, thời gian trộn, nhiệt độ và chế độ nướng.
5.2. Điều chỉnh độ chua và pH thực phẩm
Sodium Bicarbonate có thể được sử dụng để giảm độ chua hoặc điều chỉnh pH trong một số sản phẩm thực phẩm và đồ uống.
Việc điều chỉnh pH có thể ảnh hưởng đến hương vị, màu sắc, cấu trúc và độ ổn định của thành phẩm. Liều lượng cần được tính toán theo công thức và yêu cầu tiêu chuẩn của sản phẩm.
5.3. Sản xuất bột nở và hỗn hợp bột trộn
Sodium Bicarbonate là thành phần quan trọng trong nhiều loại bột nở và hỗn hợp bột pha sẵn.
Khác với Baking Soda đơn chất, Baking Powder thường chứa Sodium Bicarbonate, một hoặc nhiều muối axit và thành phần chống vón. Khi gặp nước hoặc nhiệt, các thành phần phản ứng để giải phóng CO₂.
5.4. Ứng dụng trong sản xuất bánh kẹo và thực phẩm chế biến
Sodium Bicarbonate có thể được sử dụng trong bánh kẹo, sản phẩm từ bột, thực phẩm chế biến và một số công thức cần tạo khí hoặc điều chỉnh độ axit.
Tác dụng cụ thể phụ thuộc vào thành phần nguyên liệu, yêu cầu cảm quan và giới hạn sử dụng của tiêu chuẩn áp dụng.
5.5. Hỗ trợ kiểm soát màu sắc và cấu trúc
Việc thay đổi pH bằng Sodium Bicarbonate có thể ảnh hưởng đến phản ứng tạo màu trong quá trình gia nhiệt, đặc biệt với sản phẩm bánh nướng.
Sử dụng lượng phù hợp có thể hỗ trợ tạo màu bề mặt và cấu trúc mong muốn. Sử dụng quá nhiều có thể làm sản phẩm có vị kiềm, màu quá sẫm hoặc mùi vị không phù hợp.
5.6. Điều chỉnh pH trong xử lý nước
Ngoài thực phẩm, Sodium Bicarbonate được sử dụng để bổ sung độ kiềm, hỗ trợ ổn định pH và tăng khả năng đệm trong một số hệ thống nước.
Liều lượng phụ thuộc vào pH ban đầu, độ kiềm, lưu lượng, chất lượng nước và mục tiêu xử lý. Không nên áp dụng một tỷ lệ cố định cho mọi hệ thống.
5.7. Sản xuất chất tẩy rửa và khử mùi
Sodium Bicarbonate được dùng trong một số công thức tẩy rửa nhờ khả năng trung hòa axit nhẹ, hỗ trợ khử mùi và làm sạch bề mặt phù hợp.
Trong sản xuất công nghiệp, doanh nghiệp cần đánh giá khả năng tương thích với chất hoạt động bề mặt, hương liệu, chất tạo phức và vật liệu bao bì.
5.8. Sản xuất hóa chất và sản phẩm kỹ thuật
Sodium Bicarbonate có thể được sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất muối carbonate, dung dịch đệm, bột kỹ thuật và nhiều sản phẩm hóa chất khác.
Yêu cầu về độ tinh khiết, độ mịn và tạp chất sẽ khác nhau tùy từng quy trình.
5.9. Ứng dụng trong thức ăn chăn nuôi khi hồ sơ phù hợp
Sodium Bicarbonate cũng được sử dụng trong một số công thức thức ăn chăn nuôi với vai trò bổ sung khả năng đệm.
Tuy nhiên, không nên mặc định sử dụng sản phẩm chỉ dựa trên cấp Food Grade. Ứng dụng thức ăn chăn nuôi cần đáp ứng đúng tiêu chuẩn, hồ sơ và quy định áp dụng cho lĩnh vực này.
Tham khảo kỹ thuật: PubChem – Sodium Bicarbonate.
Tham khảo quy định: eCFR – Sodium Bicarbonate.

6. Sodium Bicarbonate và Sodium Carbonate khác nhau thế nào?
Sodium Bicarbonate và Sodium Carbonate đều là hợp chất của natri và carbonate, nhưng khác nhau về công thức, độ kiềm và phạm vi sử dụng.
6.1. Sodium Bicarbonate
- Công thức: NaHCO₃.
- Tên phổ biến: Baking Soda.
- Khối lượng mol: Khoảng 84,01g/mol.
- Độ kiềm: Kiềm nhẹ.
- Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng.
- Ứng dụng: Tạo xốp, điều chỉnh độ chua, thực phẩm, xử lý nước và tẩy rửa.
6.2. Sodium Carbonate
- Công thức: Na₂CO₃.
- Tên phổ biến: Soda Ash.
- Khối lượng mol: Khoảng 105,99g/mol đối với dạng khan.
- Độ kiềm: Cao hơn Sodium Bicarbonate.
- Ngoại quan: Bột hoặc hạt màu trắng.
- Ứng dụng: Sản xuất thủy tinh, chất tẩy rửa, xử lý nước và hóa chất công nghiệp.
Không nên thay thế Sodium Bicarbonate bằng Sodium Carbonate trong công thức thực phẩm khi chưa đánh giá lại độ kiềm, khả năng phản ứng và giới hạn sử dụng.
Sodium Carbonate có tính kiềm mạnh hơn, do đó có thể làm thay đổi đáng kể hương vị, màu sắc và cấu trúc thành phẩm.
7. Baking Soda và Baking Powder khác nhau thế nào?
7.1. Baking Soda
- Thành phần chính là Sodium Bicarbonate NaHCO₃.
- Cần có thành phần axit hoặc điều kiện phù hợp để tạo khí CO₂ hiệu quả.
- Có tính kiềm nhẹ.
- Liều lượng cần cân đối với độ axit của công thức.
7.2. Baking Powder
- Là hỗn hợp gồm Sodium Bicarbonate, muối axit và thành phần chống vón.
- Có thể tạo khí khi gặp nước, nhiệt hoặc cả hai tùy loại sản phẩm.
- Đã có thành phần axit phối hợp sẵn.
- Không thay thế theo tỷ lệ 1:1 với Baking Soda.
Việc thay thế Baking Soda và Baking Powder cần điều chỉnh lại công thức, lượng axit, độ ẩm và quy trình gia nhiệt.
8. Ưu điểm của Sodium Bicarbonate XUE HUA Food Grade
- Cấp thực phẩm: Bao bì ghi rõ Food Additives và Food Grade.
- Hàm lượng cao: Hàm lượng tối thiểu 99% theo thông tin trên bao.
- Chỉ tiêu rõ ràng: Hàm lượng NaHCO₃ và chloride được thể hiện trên bao bì.
- Tiêu chuẩn nhận diện: Bao bì ghi tiêu chuẩn GB 1886.2-2015.
- Dạng bột trắng: Thuận tiện cho cân và phối trộn.
- Tính kiềm nhẹ: Phù hợp với nhiều công thức điều chỉnh độ chua.
- Khả năng tạo khí: Hỗ trợ tạo độ nở và cấu trúc xốp trong sản phẩm bánh.
- Ứng dụng đa dạng: Dùng trong thực phẩm, xử lý nước, tẩy rửa và hóa chất.
- Thương hiệu rõ ràng: XUE HUA của Hengyang Aijie Technology.
- Quy cách công nghiệp: Đóng 25kg/bao.
- Xuất xứ rõ ràng: Bao bì ghi Made in China.
Khách hàng vẫn cần kiểm tra COA và hồ sơ thực tế của lô hàng. Dòng chữ Food Grade trên bao không thay thế cho việc kiểm soát nguyên liệu đầu vào của cơ sở sản xuất thực phẩm.
9. Cách lựa chọn Sodium Bicarbonate phù hợp
9.1. Xác định đúng cấp chất lượng
Sodium Bicarbonate có thể được cung cấp theo cấp thực phẩm, cấp thức ăn chăn nuôi, cấp dược dụng hoặc cấp công nghiệp.
Doanh nghiệp cần lựa chọn đúng cấp chất lượng theo mục đích sử dụng và không tự ý thay thế giữa các cấp sản phẩm.
9.2. Kiểm tra hàm lượng theo COA
Bao bì ghi hàm lượng tối thiểu 99% và bảng tiêu chuẩn NaHCO₃ từ 99,0–100,5%. Kết quả cụ thể của từng lô hàng cần được xác nhận theo COA.
9.3. Kiểm tra chỉ tiêu tạp chất
Đối với thực phẩm, doanh nghiệp có thể cần kiểm tra chloride, arsenic, chì, kim loại nặng, ammonium, độ trắng, chất không tan và các chỉ tiêu khác theo tiêu chuẩn áp dụng.
9.4. Kiểm tra ngoại quan
Sản phẩm nên có màu trắng, bột tương đối đồng đều, không có mùi lạ, không nhiễm bẩn và không đổi màu bất thường.
Hiện tượng vón cục có thể xuất hiện khi bao bì hút ẩm. Cần đánh giá mức độ vón, khả năng phân tán và chất lượng trước khi sử dụng.
9.5. Kiểm tra bao bì và nguồn gốc
Bao cần còn nguyên vẹn, khô ráo và có thông tin rõ về tên sản phẩm, cấp chất lượng, hàm lượng, tiêu chuẩn, nhà sản xuất, ngày sản xuất và hạn sử dụng.
Sản phẩm trong ảnh có thương hiệu XUE HUA, nhà sản xuất Hengyang Aijie Technology Co., Ltd., xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao.
9.6. Kiểm tra hạn sử dụng
Bao bì ghi thời hạn sử dụng 12 tháng. Doanh nghiệp cần kiểm tra ngày sản xuất được in trên bao và điều kiện lưu kho thực tế.
Sản phẩm quá hạn, bao bị rách hoặc có dấu hiệu nhiễm ẩm cần được đánh giá trước khi sử dụng.
9.7. Thử nghiệm trong công thức thực tế
Đối với bánh, thực phẩm chế biến hoặc đồ uống, nên thử nghiệm trên quy mô nhỏ trước khi sản xuất đại trà.
Việc thử mẫu giúp đánh giá độ nở, màu sắc, vị, pH và mức độ tương thích với các nguyên liệu khác.
Xem thêm: 5 sai lầm phổ biến khi mua hóa chất công nghiệp khiến doanh nghiệp tốn thêm chi phí.
10. Nguyên tắc sử dụng Sodium Bicarbonate
10.1. Không áp dụng một tỷ lệ cho mọi công thức
Liều lượng phụ thuộc vào loại sản phẩm, hàm lượng axit, độ ẩm, nhiệt độ, thời gian gia nhiệt và yêu cầu cấu trúc thành phẩm.
Sử dụng quá ít có thể làm sản phẩm không đạt độ nở. Sử dụng quá nhiều có thể tạo vị kiềm, màu sẫm hoặc mùi vị không phù hợp.
10.2. Cân đối với thành phần có tính axit
Trong sản xuất bánh, cần cân đối Sodium Bicarbonate với các thành phần có tính axit trong công thức.
Nếu công thức không có đủ axit, một phần NaHCO₃ có thể còn lại hoặc chuyển thành Sodium Carbonate khi gia nhiệt, làm tăng vị kiềm.
10.3. Phân tán đều trong hỗn hợp
Sodium Bicarbonate cần được phối trộn đồng đều để hạn chế vùng có nồng độ cao, gây đốm màu, vị kiềm hoặc độ nở không đồng nhất.
Đối với bột khô, có thể cần rây hoặc trộn trước với các nguyên liệu dạng bột khác theo quy trình của cơ sở.
10.4. Kiểm soát thời gian sau khi phối trộn
Khi Sodium Bicarbonate đã tiếp xúc với axit và nước, phản ứng giải phóng CO₂ có thể bắt đầu.
Thời gian chờ quá lâu trước khi gia nhiệt có thể làm thất thoát khí và ảnh hưởng đến độ nở của sản phẩm.
10.5. Không trộn lượng lớn với axit trong thùng kín
Phản ứng giữa Sodium Bicarbonate và axit tạo lượng lớn CO₂ và bọt. Trong không gian kín, khí sinh ra có thể làm tăng áp suất.
Việc phối trộn ở quy mô công nghiệp cần có thiết bị phù hợp, khả năng thoát khí và quy trình kiểm soát phản ứng.
11. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Sodium Bicarbonate
Sodium Bicarbonate nhìn chung có mức nguy hại thấp trong điều kiện sử dụng thông thường. Tuy nhiên, bụi sản phẩm có thể gây khó chịu hoặc kích ứng mắt và đường hô hấp khi tiếp xúc nhiều.
11.1. Điều kiện bảo quản
- Bảo quản tại nơi khô ráo và thông thoáng.
- Đặt bao trên pallet, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm.
- Giữ bao kín khi chưa sử dụng.
- Đóng kín phần bao còn lại sau khi lấy sản phẩm.
- Tránh ánh nắng trực tiếp, nước mưa và khu vực có độ ẩm cao.
- Không bảo quản chung với axit hoặc hóa chất có mùi mạnh.
- Không để gần chất độc hại hoặc nguồn gây nhiễm chéo.
- Không để gần thực phẩm thành phẩm khi chưa có phân khu phù hợp.
- Giữ nhãn, số lô, ngày sản xuất và hạn sử dụng rõ ràng.
11.2. Trang bị bảo hộ
- Kính bảo hộ khi cân hoặc pha lượng lớn.
- Găng tay sạch phù hợp với khu vực sản xuất.
- Quần áo và giày bảo hộ.
- Khẩu trang chống bụi khi phát sinh bụi mịn.
- Thông gió phù hợp tại khu vực cân và phối trộn.
11.3. Xử lý khi tiếp xúc
Nếu bột vào mắt, cần rửa bằng nhiều nước sạch và tránh dụi mắt.
Nếu tiếp xúc với da, có thể rửa sạch bằng nước. Thay quần áo nếu sản phẩm bám nhiều hoặc gây khó chịu.
Nếu hít phải nhiều bụi, cần di chuyển đến khu vực thông thoáng. Liên hệ cơ sở y tế nếu tình trạng khó chịu kéo dài.
Nếu nuốt phải lượng lớn hoặc có biểu hiện bất thường, cần thực hiện theo SDS và liên hệ cơ sở y tế phù hợp.
12. Mua Sodium Bicarbonate NaHCO₃ 99% ở đâu uy tín?
Khi cần mua Sodium Bicarbonate NaHCO₃ 99%, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có thông tin sản phẩm rõ ràng, bao bì nguyên vẹn và hỗ trợ hồ sơ chất lượng khi cần.
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN – Châu An Chemical cung cấp hóa chất và phụ gia phục vụ sản xuất thực phẩm, xử lý nước, tẩy rửa cùng nhiều ngành công nghiệp.
Với địa chỉ tại Long Biên, Hà Nội, Châu An Chemical tập trung phục vụ khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc.
Khi yêu cầu báo giá Sodium Bicarbonate, quý khách nên cung cấp:
- Số lượng cần mua.
- Địa điểm giao hàng.
- Mục đích sử dụng.
- Cấp chất lượng yêu cầu.
- Yêu cầu về tiêu chuẩn và chỉ tiêu tạp chất.
- Thời gian dự kiến cần hàng.
- Yêu cầu về COA hoặc SDS/MSDS.
- Yêu cầu về hóa đơn và chứng từ lô hàng.
Quý khách cần mua Sodium Bicarbonate NaHCO₃ 99% XUE HUA Food Grade Trung Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá theo nhu cầu thực tế.

13. Câu hỏi thường gặp về Sodium Bicarbonate
13.1. Câu hỏi về công thức và đặc tính
Sodium Bicarbonate là gì?
Sodium Bicarbonate là hợp chất vô cơ có công thức NaHCO₃, còn gọi là Natri Bicarbonat hoặc Baking Soda. Sản phẩm có tính kiềm nhẹ và phản ứng với axit tạo khí CO₂.
Công thức hóa học của Baking Soda là gì?
Công thức hóa học của Baking Soda là NaHCO₃.
CAS của Sodium Bicarbonate là bao nhiêu?
Số CAS của Sodium Bicarbonate là 144-55-8.
Khối lượng mol của NaHCO₃ là bao nhiêu?
Khối lượng mol của Sodium Bicarbonate khoảng 84,01g/mol.
Sodium Bicarbonate có ngoại quan như thế nào?
Sản phẩm thường có dạng bột tinh thể màu trắng, không mùi hoặc gần như không mùi và tan trong nước.
13.2. Câu hỏi về ứng dụng thực phẩm
Sodium Bicarbonate dùng để làm gì?
Sản phẩm được dùng làm chất tạo xốp, điều chỉnh độ chua, ổn định pH, sản xuất bột nở, thực phẩm chế biến, xử lý nước và chất tẩy rửa.
Sodium Bicarbonate có phải Baking Soda không?
Có. Baking Soda là tên gọi phổ biến của Sodium Bicarbonate NaHCO₃.
Baking Soda có phải Baking Powder không?
Không. Baking Soda chủ yếu là NaHCO₃, còn Baking Powder là hỗn hợp gồm NaHCO₃, muối axit và thành phần chống vón.
Sodium Bicarbonate có dùng trong thực phẩm không?
Có thể sử dụng khi sản phẩm đúng cấp Food Grade, đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng và được dùng trong giới hạn phù hợp với sản phẩm thực phẩm cụ thể.
Sodium Bicarbonate có làm bánh nở không?
Có. NaHCO₃ phản ứng với axit hoặc phân hủy khi gia nhiệt để tạo khí CO₂, giúp khối bột nở và có cấu trúc xốp.
Dùng quá nhiều Baking Soda có ảnh hưởng gì?
Sử dụng quá nhiều có thể làm sản phẩm có vị kiềm, màu quá sẫm, mùi vị không phù hợp hoặc cấu trúc không đạt yêu cầu.
13.3. Câu hỏi về bảo quản, quy cách và giá
Sodium Bicarbonate XUE HUA có hàm lượng bao nhiêu?
Bao bì ghi hàm lượng tối thiểu 99%. Bảng chỉ tiêu trên bao thể hiện hàm lượng kiềm quy đổi NaHCO₃ khoảng 99,0–100,5%. Kết quả lô hàng cần xác nhận theo COA.
Sodium Bicarbonate Trung Quốc có quy cách bao nhiêu?
Sản phẩm XUE HUA trong bài có khối lượng tịnh 25kg/bao và khối lượng cả bì khoảng 25,1kg.
Sodium Bicarbonate có hạn sử dụng bao lâu?
Bao bì trong ảnh ghi thời hạn sử dụng 12 tháng. Cần kiểm tra ngày sản xuất và điều kiện bảo quản của từng bao hàng.
Sodium Bicarbonate bị vón cục có sử dụng được không?
Sản phẩm có thể vón cục do hút ẩm. Cần kiểm tra màu sắc, mùi, khả năng phân tán, hạn sử dụng và COA trước khi sử dụng.
Mua Sodium Bicarbonate ở đâu tại Hà Nội?
Khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical tại Long Biên để được tư vấn và báo giá.
Giá Sodium Bicarbonate NaHCO₃ 99% bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào số lượng, nguồn hàng, thời điểm mua và địa điểm giao nhận. Quý khách nên cung cấp nhu cầu thực tế để nhận báo giá phù hợp.
Sodium Bicarbonate NaHCO₃ 99% là phụ gia dạng bột màu trắng có tính kiềm nhẹ, được sử dụng làm chất tạo xốp, điều chỉnh độ chua, ổn định pH và hỗ trợ nhiều quy trình sản xuất.
Sản phẩm trong bài mang thương hiệu XUE HUA, cấp Food Grade, được sản xuất bởi Hengyang Aijie Technology Co., Ltd., xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao.
Bao bì ghi hàm lượng tối thiểu 99% và áp dụng tiêu chuẩn GB 1886.2-2015. Doanh nghiệp cần kiểm tra COA và hồ sơ của lô hàng trước khi sử dụng trong sản xuất thực phẩm.
Quý khách tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc cần mua Sodium Bicarbonate NaHCO₃ 99% có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/





