Sodium Sulphite Na₂SO₃ BIRLASSULF-SS Thái Lan – 25kg/bao

Tên sản phẩm: Sodium Sulphite Anhydrous

Tên thương mại: BIRLASSULF-SS

Công thức: Na₂SO₃

Số CAS: 7757-83-7

Số EC/EEC: 231-821-4

Khối lượng mol: Khoảng 126,04g/mol

Hàm lượng: Theo COA của lô hàng thực tế

Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng, tan trong nước

Đặc tính: Có tính khử, phản ứng với oxy và các chất oxy hóa

Thương hiệu: Aditya Birla Chemicals

Xuất xứ: Thái Lan

Quy cách: 25kg/bao

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Sodium Sulphite, còn được gọi là Natri Sunfit, Natri Sulfit hoặc Sodium Sulfite, là một muối vô cơ có công thức hóa học Na₂SO₃. Sản phẩm có tính khử, tan trong nước và được sử dụng trong xử lý nước, khử oxy hòa tan, khử chlorine dư, dệt nhuộm, giấy và sản xuất hóa chất.

Sản phẩm trong bài có tên thương mại BIRLASSULF-SS, được sản xuất bởi Aditya Birla Chemicals (Thailand) Limited. Bao bì ghi rõ sản phẩm là Sodium Sulphite Anhydrous, tức Natri Sunfit dạng khan.

Sản phẩm có xuất xứ Thái Lan, quy cách 25kg/bao. Ngoại quan thường là bột hoặc tinh thể màu trắng, tan trong nước và tạo dung dịch có tính kiềm nhẹ.

Do bao bì không thể hiện rõ hàm lượng, khách hàng cần kiểm tra COA để xác nhận độ tinh khiết, độ ẩm, hàm lượng sulfate, sắt và chất không tan của lô hàng thực tế.

Quý khách cần mua Sodium Sulphite Na₂SO₃ Thái Lan 25kg/bao tại Hà Nội, các tỉnh lân cận hoặc khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

Sodium Sulphite Na2SO3 BIRLASSULF SS Thai Lan 25kg bao
Sodium Sulphite Na₂SO₃ BIRLASSULF-SS Thái Lan, quy cách 25kg/bao.

1. Sodium Sulphite Na₂SO₃ là gì?

Sodium Sulphite là muối natri của axit sulfurous, có công thức hóa học Na₂SO₃. Tên gọi theo cách viết tiếng Anh khác là Sodium Sulfite.

Ở điều kiện thông thường, Sodium Sulphite khan tồn tại dưới dạng bột hoặc tinh thể màu trắng. Sản phẩm tan trong nước, có tính khử và dễ phản ứng với oxy hòa tan hoặc các chất oxy hóa.

Nhờ tính khử, Sodium Sulphite được sử dụng để loại bỏ oxy trong nước lò hơi, xử lý chlorine dư, hỗ trợ dệt nhuộm, sản xuất giấy và tham gia nhiều phản ứng hóa học công nghiệp.

Trên thị trường, sản phẩm còn được tìm kiếm với các tên gọi:

  • Sodium Sulphite.
  • Sodium Sulfite.
  • Natri Sunfit.
  • Natri Sulfit.
  • Na₂SO₃.
  • Sodium Sulphite Anhydrous.
  • BIRLASSULF-SS.
  • Sodium Sulphite Thái Lan.
  • Natri Sunfit Thái Lan.
  • Hóa chất khử oxy Na₂SO₃.

Cần phân biệt Sodium Sulphite Na₂SO₃ với Sodium Metabisulphite Na₂S₂O₅, Sodium Bisulphite NaHSO₃ và Sodium Sulphate Na₂SO₄. Đây là các hợp chất khác nhau về công thức, hàm lượng hoạt chất và phạm vi ứng dụng.

 Sodium Sulphite Na2SO3 la gi bot mau trang
Sodium Sulphite thường có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng.

2. Thông tin sản phẩm Sodium Sulphite Thái Lan

  • Tên sản phẩm: Sodium Sulphite
  • Tên tiếng Việt: Natri Sunfit, Natri Sulfit
  • Tên thương mại: BIRLASSULF-SS
  • Dạng sản phẩm: Sodium Sulphite Anhydrous
  • Công thức hóa học: Na₂SO₃
  • Số CAS: 7757-83-7
  • Số EC/EEC: 231-821-4
  • Khối lượng mol: Khoảng 126,04g/mol
  • Hàm lượng: Theo COA của lô hàng thực tế
  • Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng
  • Mùi: Không mùi hoặc có mùi nhẹ đặc trưng
  • Độ tan: Tan trong nước
  • Tính chất dung dịch: Có tính kiềm nhẹ
  • Đặc tính nổi bật: Có tính khử, dễ bị oxy hóa thành Sodium Sulphate
  • Thương hiệu: Aditya Birla Chemicals
  • Nhà sản xuất: Aditya Birla Chemicals (Thailand) Limited
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Quy cách: 25kg/bao
  • Ứng dụng chính: Xử lý nước, khử oxy, khử chlorine, dệt nhuộm, giấy và sản xuất hóa chất

Trên bao bì có in tên sản phẩm BIRLASSULF-SS, số CAS 7757-83-7, số EC/EEC 231-821-4, khối lượng tịnh 25kg và thông tin Made in Thailand.

Bao bì cũng hiển thị các dấu chứng nhận và thông tin nhận diện kỹ thuật của nhà sản xuất. Phạm vi áp dụng cụ thể của từng chứng nhận cần được đối chiếu với hồ sơ kỹ thuật của lô hàng.

Ngoài hàm lượng Sodium Sulphite, một số quy trình còn cần kiểm tra độ ẩm, sulfate, chloride, sắt, kim loại nặng và chất không tan.

Xem thêm: COA và MSDS là gì? Vì sao doanh nghiệp cần quan tâm?

3. Công thức hóa học của Sodium Sulphite

Công thức phân tử của Sodium Sulphite là:

Na₂SO₃

Khối lượng mol của Na₂SO₃ khoảng:

126,04g/mol

Khi hòa tan trong nước, Sodium Sulphite phân ly thành ion natri và ion sulphite:

Na₂SO₃ → 2Na⁺ + SO₃²⁻

Ion SO₃²⁻ có tính khử và có khả năng phản ứng với oxy hòa tan. Phản ứng này là cơ sở cho ứng dụng khử oxy trong nước lò hơi:

2Na₂SO₃ + O₂ → 2Na₂SO₄

Sodium Sulphite cũng có thể phản ứng với chlorine trong nước:

Na₂SO₃ + Cl₂ + H₂O → Na₂SO₄ + 2HCl

Khi tiếp xúc với axit, Sodium Sulphite có thể giải phóng khí sulfur dioxide:

Na₂SO₃ + 2HCl → 2NaCl + SO₂↑ + H₂O

Do có thể tạo khí SO₂ khi gặp axit, Sodium Sulphite không được tự ý phối trộn với axit khi chưa có quy trình kỹ thuật và biện pháp kiểm soát an toàn.

cong thuc hoa hoc Sodium Sulphite Na2SO3
Công thức hóa học của Sodium Sulphite là Na₂SO₃.

4. Tính chất của Sodium Sulphite Na₂SO₃

Sodium Sulphite Na₂SO₃ là chất rắn vô cơ có tính khử, tan trong nước và có khả năng phản ứng với oxy cùng nhiều chất oxy hóa.

4.1. Tính chất vật lý

  • Trạng thái: Chất rắn dạng bột hoặc tinh thể.
  • Màu sắc: Trắng.
  • Mùi: Không mùi hoặc có mùi nhẹ đặc trưng.
  • Độ tan: Tan trong nước.
  • Khối lượng mol: Khoảng 126,04g/mol.
  • Tính chất dung dịch: Có tính kiềm nhẹ.
  • Khả năng hút ẩm: Có thể hút ẩm và vón cục nếu bao bì không được đóng kín.
  • Độ ổn định: Có thể bị oxy hóa dần khi tiếp xúc lâu với không khí.

Độ tinh khiết, độ ẩm và hàm lượng Sodium Sulphate có thể ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng. Vì vậy, thông số chính thức cần được xác nhận theo COA của nhà sản xuất.

4.2. Tính chất hóa học

  • Là muối sulphite có tính khử.
  • Dễ bị oxy hóa thành Sodium Sulphate Na₂SO₄.
  • Phản ứng với oxy hòa tan trong nước.
  • Có khả năng khử chlorine và một số chất oxy hóa.
  • Phản ứng với axit giải phóng khí sulfur dioxide.
  • Có thể tham gia vào nhiều phản ứng khử trong sản xuất công nghiệp.
  • Không tương thích với axit mạnh và chất oxy hóa mạnh.

Do sản phẩm dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí, bao bì cần được đóng kín sau khi mở và không nên lưu trữ hóa chất đã mở trong thời gian quá dài.

5. Sodium Sulphite Na₂SO₃ dùng để làm gì?

Sodium Sulphite được sử dụng trong nhiều ngành nhờ tính khử, khả năng phản ứng với oxy hòa tan và khả năng xử lý dư lượng của một số chất oxy hóa.

5.1. Khử oxy trong nước lò hơi

Sodium Sulphite được sử dụng làm chất khử oxy trong nước cấp lò hơi và một số hệ thống nước công nghiệp.

Oxy hòa tan có thể thúc đẩy quá trình ăn mòn đường ống, thiết bị và bề mặt kim loại. Sodium Sulphite phản ứng với oxy để tạo Sodium Sulphate, từ đó giúp giảm lượng oxy còn lại trong nước.

Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào hàm lượng oxy hòa tan, nhiệt độ, pH, thời gian phản ứng, chất xúc tác và điều kiện vận hành của hệ thống.

5.2. Khử chlorine dư trong xử lý nước

Sodium Sulphite có thể được sử dụng để khử chlorine hoặc tác nhân oxy hóa dư trong một số hệ thống xử lý nước.

Ứng dụng này thường được thực hiện sau công đoạn khử trùng hoặc trước khi nước đi vào thiết bị, màng lọc hay quy trình nhạy cảm với chlorine.

Liều lượng không nên áp dụng cố định cho mọi hệ thống mà phải căn cứ vào lượng chlorine dư, lưu lượng nước và yêu cầu đầu ra.

5.3. Ứng dụng trong dệt nhuộm

Trong ngành dệt nhuộm, Sodium Sulphite có thể được sử dụng làm chất khử, chất hỗ trợ tẩy, xử lý chlorine dư hoặc hỗ trợ một số công đoạn nhuộm và hoàn tất vải.

Liều lượng cần được xác định theo loại sợi, thuốc nhuộm, quy trình tẩy và yêu cầu màu sắc của sản phẩm.

5.4. Ứng dụng trong sản xuất giấy và bột giấy

Sodium Sulphite được sử dụng trong một số quy trình xử lý bột giấy, sản xuất giấy, tẩy trắng và kiểm soát phản ứng oxy hóa.

Vai trò cụ thể của sản phẩm phụ thuộc vào loại nguyên liệu, công nghệ sản xuất và tiêu chuẩn của giấy thành phẩm.

5.5. Sản xuất hóa chất và chất trung gian

Sodium Sulphite được dùng làm chất khử hoặc nguyên liệu trong một số phản ứng tổng hợp hóa học.

Sản phẩm có thể tham gia sản xuất dẫn xuất sulphite, hóa chất trung gian, chất tẩy rửa và các dung dịch xử lý công nghiệp.

5.6. Ứng dụng trong nhiếp ảnh và dung dịch kỹ thuật

Sodium Sulphite được sử dụng trong một số dung dịch tráng rửa ảnh với vai trò chất bảo quản hoặc chất hỗ trợ ổn định dung dịch.

Ứng dụng này hiện không phổ biến bằng xử lý nước, dệt nhuộm và giấy nhưng vẫn là một ứng dụng kỹ thuật truyền thống của Sodium Sulphite.

5.7. Xử lý tác nhân oxy hóa trong công nghiệp

Nhờ tính khử, Sodium Sulphite có thể hỗ trợ xử lý dư lượng của một số tác nhân oxy hóa trong quá trình sản xuất.

Do mỗi hệ hóa chất có thành phần khác nhau, doanh nghiệp cần thử nghiệm khả năng tương thích trước khi sử dụng trên quy mô lớn.

Tham khảo kỹ thuật: Thông số liều lượng và điều kiện sử dụng cần căn cứ vào COA, SDS và quy trình vận hành của từng cơ sở.

ung dung Sodium Sulphite Na2SO3 xu ly nuoc lo hoi
Sodium Sulphite được sử dụng để khử oxy hòa tan trong nước công nghiệp.

6. Sodium Sulphite và Sodium Metabisulphite khác nhau thế nào?

Sodium Sulphite và Sodium Metabisulphite đều có tính khử và được sử dụng trong xử lý nước, dệt nhuộm cùng nhiều ngành công nghiệp. Tuy nhiên, đây là hai hóa chất khác nhau.

6.1. Sodium Sulphite

  • Công thức: Na₂SO₃.
  • Khối lượng mol: Khoảng 126,04g/mol.
  • Tên tiếng Việt: Natri Sunfit hoặc Natri Sulfit.
  • Đặc tính: Muối sulphite có tính khử.
  • Ứng dụng: Khử oxy, khử chlorine, dệt nhuộm, giấy và hóa chất.

6.2. Sodium Metabisulphite

  • Công thức: Na₂S₂O₅.
  • Khối lượng mol: Khoảng 190,10g/mol.
  • Tên tiếng Việt: Natri Metabisunfit.
  • Đặc tính: Khi hòa tan có thể tạo các dạng bisulphite trong dung dịch.
  • Ứng dụng: Xử lý nước, dệt nhuộm, bảo quản và sản xuất hóa chất.

Không nên thay thế Sodium Sulphite và Sodium Metabisulphite cho nhau khi chưa tính toán lại hàm lượng hoạt chất, số mol và điều kiện phản ứng.

7. Ưu điểm của Sodium Sulphite BIRLASSULF-SS

  • Dạng khan: Bao bì thể hiện rõ Sodium Sulphite Anhydrous.
  • Tính khử tốt: Phù hợp với nhiều quy trình khử oxy và xử lý chất oxy hóa.
  • Tan trong nước: Thuận tiện khi pha dung dịch sử dụng.
  • Ứng dụng đa dạng: Dùng trong xử lý nước, dệt nhuộm, giấy và hóa chất.
  • Thương hiệu nhận diện rõ: BIRLASSULF-SS của Aditya Birla Chemicals.
  • Xuất xứ rõ ràng: Bao bì ghi Made in Thailand.
  • Quy cách công nghiệp: Đóng 25kg/bao, phù hợp với nhu cầu sản xuất.

Khách hàng vẫn cần kiểm tra COA của lô hàng để xác nhận hàm lượng, độ ẩm và các chỉ tiêu tạp chất trước khi đưa vào sản xuất.

8. Cách lựa chọn Sodium Sulphite phù hợp

8.1. Xác nhận đúng sản phẩm Na₂SO₃

Cần kiểm tra công thức trên bao bì và COA để tránh nhầm Sodium Sulphite Na₂SO₃ với Sodium Metabisulphite Na₂S₂O₅ hoặc Sodium Sulphate Na₂SO₄.

8.2. Kiểm tra hàm lượng theo COA

Bao bì trong ảnh không ghi rõ hàm lượng Sodium Sulphite. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra COA để biết độ tinh khiết chính xác của lô hàng.

8.3. Kiểm tra tạp chất theo ứng dụng

Đối với xử lý nước, dệt nhuộm hoặc giấy, một số chỉ tiêu như sulfate, sắt, chloride, độ ẩm và chất không tan có thể ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng.

8.4. Kiểm tra ngoại quan và bao bì

Sản phẩm nên có màu trắng, tương đối đồng đều, không có dấu hiệu nhiễm bẩn hoặc biến màu bất thường.

Bao cần còn nguyên vẹn, khô ráo, có thông tin về tên sản phẩm, số CAS, số lô, ngày sản xuất và xuất xứ.

8.5. Thử nghiệm trước khi sử dụng số lượng lớn

Do điều kiện vận hành của mỗi cơ sở khác nhau, doanh nghiệp nên thử nghiệm trên quy mô nhỏ trước khi áp dụng cho toàn bộ hệ thống.

Xem thêm: 5 sai lầm phổ biến khi mua hóa chất công nghiệp khiến doanh nghiệp tốn thêm chi phí.

9. Nguyên tắc sử dụng Sodium Sulphite

9.1. Không áp dụng một liều lượng cho mọi hệ thống

Liều lượng Sodium Sulphite phụ thuộc vào hàm lượng sản phẩm, lượng oxy hoặc chlorine dư, lưu lượng nước, nhiệt độ, pH và thời gian phản ứng.

9.2. Kiểm tra khả năng tương thích

Cần đánh giá khả năng tương thích của Sodium Sulphite với hóa chất phối trộn, vật liệu thiết bị và điều kiện vận hành thực tế.

9.3. Hạn chế tiếp xúc lâu với không khí

Sodium Sulphite có thể bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí. Sau khi mở bao, cần đóng kín và sử dụng trong thời gian phù hợp.

9.4. Không tự ý trộn với axit

Sodium Sulphite phản ứng với axit và có thể giải phóng khí SO₂. Không tự ý phối trộn nếu chưa có quy trình kỹ thuật, hệ thống thông gió và biện pháp kiểm soát an toàn.

9.5. Không tự ý trộn với chất oxy hóa mạnh

Do Sodium Sulphite có tính khử, phản ứng với chất oxy hóa mạnh có thể xảy ra nhanh và sinh nhiệt. Việc phối trộn phải được đánh giá trước theo SDS.

10. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Sodium Sulphite

Sodium Sulphite Na₂SO₃ có thể gây kích ứng mắt, da hoặc đường hô hấp khi phát sinh bụi. Sản phẩm có thể giải phóng khí sulfur dioxide khi tiếp xúc với axit.

10.1. Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản trong khu vực khô ráo và thông thoáng.
  • Đặt bao trên pallet, không đặt trực tiếp trên nền ẩm.
  • Giữ bao kín khi chưa sử dụng.
  • Đóng kín phần bao còn lại sau khi lấy hóa chất.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt và khu vực có độ ẩm cao.
  • Tách biệt với axit và chất oxy hóa mạnh.
  • Không bảo quản gần thực phẩm hoặc khu vực sinh hoạt.
  • Giữ nhãn, số lô và thông tin sản phẩm rõ ràng.

10.2. Trang bị bảo hộ

  • Kính bảo hộ chống bụi và hóa chất.
  • Găng tay bảo hộ phù hợp.
  • Quần áo và giày bảo hộ.
  • Khẩu trang hoặc thiết bị bảo vệ hô hấp khi phát sinh bụi.
  • Thông gió phù hợp tại khu vực cân và pha hóa chất.

10.3. Xử lý khi tiếp xúc

Nếu hóa chất vào mắt, cần rửa ngay bằng nhiều nước sạch và thực hiện theo hướng dẫn sơ cứu trong SDS.

Nếu tiếp xúc với da, cần rửa sạch vùng tiếp xúc và thay quần áo bị nhiễm hóa chất.

Nếu hít phải bụi hoặc khí SO₂ phát sinh, cần di chuyển đến nơi thông thoáng và theo dõi tình trạng hô hấp.

Nếu nuốt phải hoặc xuất hiện biểu hiện bất thường, cần thực hiện theo SDS và liên hệ cơ sở y tế phù hợp.

11. Mua Sodium Sulphite Na₂SO₃ Thái Lan ở đâu?

Khi cần mua Sodium Sulphite Na₂SO₃, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có thông tin sản phẩm rõ ràng, hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật và tư vấn đúng mục đích sử dụng.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU ANChâu An Chemical cung cấp hóa chất phục vụ xử lý nước, lò hơi, dệt nhuộm, giấy, tẩy rửa và nhiều ngành công nghiệp.

Với địa chỉ tại Long Biên, Hà Nội, Châu An Chemical tập trung phục vụ khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc.

Khi yêu cầu báo giá Sodium Sulphite, quý khách nên cung cấp:

  • Số lượng cần mua.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Mục đích sử dụng.
  • Yêu cầu về hàm lượng và tạp chất.
  • Thời gian dự kiến cần hàng.
  • Yêu cầu về COA hoặc SDS/MSDS.

Quý khách cần mua Sodium Sulphite Na₂SO₃ BIRLASSULF-SS Thái Lan 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá theo nhu cầu thực tế.

12. Câu hỏi thường gặp về Sodium Sulphite Na₂SO₃

12.1. Câu hỏi về công thức và đặc tính

Sodium Sulphite là gì?

Sodium Sulphite là một muối vô cơ có công thức Na₂SO₃. Sản phẩm có tính khử và được sử dụng trong xử lý nước, dệt nhuộm, giấy và sản xuất hóa chất.

Sodium Sulphite có công thức hóa học là gì?

Công thức hóa học của Sodium Sulphite là Na₂SO₃.

CAS của Sodium Sulphite là bao nhiêu?

Sodium Sulphite có số CAS 7757-83-7.

BIRLASSULF-SS là sản phẩm gì?

BIRLASSULF-SS là tên thương mại được in trên bao Sodium Sulphite Anhydrous của Aditya Birla Chemicals, xuất xứ Thái Lan.

Sodium Sulphite có ngoại quan như thế nào?

Sản phẩm thường tồn tại dưới dạng bột hoặc tinh thể màu trắng và tan trong nước.

12.2. Câu hỏi về ứng dụng

Sodium Sulphite dùng để làm gì?

Sản phẩm được sử dụng trong khử oxy nước lò hơi, khử chlorine dư, dệt nhuộm, giấy, nhiếp ảnh và sản xuất hóa chất.

Sodium Sulphite có dùng trong xử lý nước không?

Có. Sodium Sulphite có thể được sử dụng để loại bỏ oxy hòa tan hoặc xử lý chlorine dư trong một số hệ thống nước công nghiệp.

Sodium Sulphite có phải Sodium Metabisulphite không?

Không. Sodium Sulphite có công thức Na₂SO₃, còn Sodium Metabisulphite có công thức Na₂S₂O₅.

Sodium Sulphite này có dùng cho thực phẩm không?

Không nên mặc định sử dụng. Sản phẩm trong bài cần được xem là hàng công nghiệp, trừ khi hồ sơ lô hàng xác nhận đúng cấp chất lượng và tiêu chuẩn phù hợp với ứng dụng thực phẩm.

12.3. Câu hỏi về bảo quản, quy cách và giá

Sodium Sulphite có nguy hiểm không?

Bụi sản phẩm có thể gây kích ứng mắt, da hoặc đường hô hấp. Khi tiếp xúc với axit, Sodium Sulphite có thể giải phóng khí SO₂.

Sodium Sulphite Thái Lan có quy cách bao nhiêu?

Sản phẩm BIRLASSULF-SS trong bài có khối lượng tịnh 25kg/bao.

Sodium Sulphite bị vón cục có sử dụng được không?

Sản phẩm có thể vón cục do hút ẩm. Cần kiểm tra màu sắc, khả năng hòa tan, mức độ oxy hóa và COA trước khi sử dụng.

Mua Sodium Sulphite ở đâu tại Hà Nội?

Khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical tại Long Biên để được tư vấn và báo giá.

Giá Sodium Sulphite Na₂SO₃ Thái Lan bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào số lượng, thời điểm mua, nguồn hàng và địa điểm giao nhận. Quý khách nên cung cấp nhu cầu thực tế để nhận báo giá phù hợp.

Sodium Sulphite Na₂SO₃ BIRLASSULF-SS là hóa chất dạng khan có tính khử, được sử dụng trong xử lý nước, khử oxy, khử chlorine, dệt nhuộm, giấy và sản xuất hóa chất.

Sản phẩm trong bài được sản xuất bởi Aditya Birla Chemicals, có xuất xứ Thái Lan và quy cách 25kg/bao. Do bao bì không ghi rõ độ tinh khiết, khách hàng cần kiểm tra COA để xác nhận hàm lượng và các chỉ tiêu kỹ thuật của lô hàng thực tế.

Quý khách tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc cần mua Sodium Sulphite Thái Lan có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Sodium Sulphite Na₂SO₃ BIRLASSULF-SS Thái Lan – 25kg/bao