Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate PMP C₇H₁₄O₃ Đài Loan 190kg/Phuy

Tên sản phẩm: Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate PMP – Dung môi glycol ether propionate

Công thức: C₇H₁₄O₃

CAS: 148462-57-1

Hàm lượng: ≥99,5% theo SDS Shiny Chemical

Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt, không màu

Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 0,947 g/cm³

Nhiệt độ sôi tham khảo: Khoảng 178°C

Xuất xứ: Đài Loan

Quy cách: 190kg/phuy

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate, viết tắt PMP, là dung môi hữu cơ thuộc nhóm glycol ether ester. Sản phẩm có khả năng hòa tan tốt nhiều loại nhựa, polymer và thành phần hữu cơ trong các công thức công nghiệp phù hợp.

PMP có công thức phân tử C₇H₁₄O₃, CAS 148462-57-1. Theo SDS của nhà sản xuất Shiny Chemical, độ tinh khiết sản phẩm đạt ≥99,5%.

Phuy hàng trong ảnh có khối lượng tịnh 190kg, xuất xứ Đài Loan và được sản xuất bởi Shiny Chemical Industrial Co., Ltd.. PMP được sử dụng chủ yếu trong sơn, coating, mực in và nhiều hệ dung môi công nghiệp.

Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate PMP C₇H₁₄O₃ Shiny Đài Loan 190kg/Phuy
Phuy Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate PMP của Shiny Chemical, xuất xứ Đài Loan, quy cách 190kg/phuy.

1. Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate PMP là gì?

Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate là ester propionate của Propylene Glycol Monomethyl Ether. Tên viết tắt thường gặp là PMP.

Tên hóa học khác thường gặp là 1-Methoxy-2-propanol Propionate hoặc 1-Methoxy-2-propyl Propanoate.

1.1. Thông tin hóa học

  • Tên: Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate.
  • Tên viết tắt: PMP.
  • Tên khác: Propylene Glycol Methyl Ether Propionate.
  • Tên IUPAC thường dùng: 1-Methoxypropan-2-yl Propanoate.
  • Công thức phân tử: C₇H₁₄O₃.
  • CAS: 148462-57-1.
  • Khối lượng mol: khoảng 146,18 g/mol.

1.2. Các tên gọi thường gặp

  • Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate.
  • Propylene Glycol Methyl Ether Propionate.
  • PMP.
  • Dung môi PMP.
  • 1-Methoxy-2-propanol Propionate.
  • 1-Methoxy-2-propyl Propanoate.
  • PGME Propionate.
  • PMP Shiny.
  • PMP Đài Loan.
Công thức hóa học Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate PMP C₇H₁₄O₃
PMP có công thức phân tử C₇H₁₄O₃ và thuộc nhóm glycol ether ester.

2. Thông số Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate PMP

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate
Tên viết tắt PMP
Công thức C₇H₁₄O₃
CAS 148462-57-1
Khối lượng mol Khoảng 146,18 g/mol
Độ tinh khiết ≥99,5% theo SDS Shiny Chemical
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu
Tỷ trọng tham khảo Khoảng 0,947 g/cm³
Nhiệt độ sôi tham khảo Khoảng 178°C
Nhà sản xuất Shiny Chemical Industrial Co., Ltd.
Xuất xứ Đài Loan
Quy cách 190kg/phuy

2.1. Kiểm tra COA trước khi sử dụng

Các chỉ tiêu như purity, water content, acidity, color và các tạp chất cần được kiểm tra theo COA của đúng lot hàng.

COA và SDS có mục đích khác nhau. Bài COA và MSDS là gì? của Châu An Chemical giải thích chi tiết cách sử dụng hai loại tài liệu này.

3. Ngoại quan và tính chất của dung môi PMP

3.1. Chất lỏng trong suốt

PMP có ngoại quan thông thường là chất lỏng trong suốt và không màu. Khi nhập hàng, cần kiểm tra tình trạng màu, độ trong và cặn của sản phẩm.

3.2. Khả năng hòa tan

PMP có cấu trúc chứa cả nhóm ether và ester. Nhờ đó, dung môi có khả năng hòa tan nhiều loại thành phần hữu cơ và nhựa trong các hệ coating phù hợp.

3.3. Tốc độ bay hơi tương đối chậm

So với nhiều dung môi ester có nhiệt độ sôi thấp hơn, PMP có nhiệt độ sôi tương đối cao. Điều này giúp dung môi duy trì thời gian mở lâu hơn trong một số hệ sơn và mực.

Đặc tính bay hơi cần được đánh giá cùng loại nhựa, độ dày màng và điều kiện sấy thực tế.

Ngoại quan Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate PMP dạng chất lỏng trong suốt không màu
Dung môi PMP có ngoại quan dạng chất lỏng trong suốt, không màu.

4. Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate PMP dùng để làm gì?

4.1. Dung môi cho sơn và coating

PMP được Shiny Chemical liệt kê là nguyên liệu sử dụng trong coating. Dung môi có thể hỗ trợ hòa tan nhựa và điều chỉnh tốc độ bay hơi của hệ.

Trong một số công thức, tốc độ bay hơi phù hợp có thể hỗ trợ độ chảy, khả năng dàn màng và bề mặt coating.

4.2. Mực in

PMP được sử dụng làm dung môi trong một số hệ mực in. Sản phẩm giúp hòa tan hoặc phân tán các thành phần hữu cơ phù hợp trong công thức.

4.3. Chất tẩy rửa công nghiệp

Nhà sản xuất cũng liệt kê PMP trong nhóm nguyên liệu cho detergent. Việc sử dụng thực tế phụ thuộc vào loại chất bẩn, bề mặt và hệ dung môi của công thức.

4.4. Nhuộm và xử lý da

PMP có thể được sử dụng trong một số công thức nhuộm da và xử lý bề mặt da theo thông tin ứng dụng của nhà sản xuất.

4.5. Hệ thuốc bảo vệ thực vật

Shiny Chemical cũng liệt kê PMP cho ứng dụng pesticide. Trong trường hợp này, dung môi phải được đánh giá về khả năng tương thích với hoạt chất và toàn bộ công thức.

Ứng dụng dung môi PMP trong sơn coating, mực in, chất tẩy rửa và xử lý da
Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate PMP được sử dụng trong coating, mực in và nhiều công thức dung môi công nghiệp.

5. PMP và PGMEA/PMA có giống nhau không?

Không. PMP và PGMEA đều thuộc nhóm glycol ether ester nhưng là hai hợp chất khác nhau.

Tiêu chí PMP PGMEA / PMA
Tên Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate
Nhóm ester Propionate Acetate
Công thức C₇H₁₄O₃ C₆H₁₂O₃
CAS 148462-57-1 108-65-6
Đặc điểm bay hơi Tương đối chậm hơn Nhanh hơn PMP

5.1. Có thay PMP bằng PMA trực tiếp được không?

Không nên thay trực tiếp theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa thử nghiệm. Khác biệt về nhóm ester và tốc độ bay hơi có thể làm thay đổi độ nhớt, tốc độ khô và bề mặt màng.

So sánh dung môi PMP và PMA PGMEA về công thức, CAS và tốc độ bay hơi
PMP là glycol ether propionate, còn PMA/PGMEA là glycol ether acetate; hai dung môi không phải cùng một sản phẩm.

6. PMP và DPM khác nhau thế nào?

PMP là glycol ether ester, trong khi DPM là glycol ether. Hai sản phẩm có cấu trúc và đặc tính dung môi khác nhau.

Châu An Chemical hiện cung cấp Dipropylene Glycol Monomethyl Ether DPM C₇H₁₆O₃ Đài Loan 197kg/phuy. DPM có tốc độ bay hơi chậm và có thể phù hợp với những hệ cần thời gian mở dài hơn.

6.1. Không chọn dung môi chỉ theo tên glycol ether

PMP, PMA, DPM và PGME đều thuộc các nhóm dung môi có tên gần nhau. Tuy nhiên, công thức, CAS và đặc tính bay hơi không giống nhau.

Do đó, khi mua hàng cần kiểm tra CAS và specification thay vì chỉ sử dụng tên viết tắt.

7. Khi nào nên lựa chọn dung môi PMP?

7.1. Khi cần khả năng hòa tan nhựa phù hợp

PMP có thể được đánh giá khi công thức cần một dung môi ester có khả năng hòa tan tốt các thành phần hữu cơ và nhựa phù hợp.

7.2. Khi cần điều chỉnh tốc độ khô

PMP có thể được phối hợp với các dung môi bay hơi nhanh hơn để xây dựng đường cong bay hơi phù hợp cho coating hoặc mực.

7.3. Khi cần phối hợp nhiều dung môi

Trong hệ dung môi hỗn hợp, PMP có thể được đánh giá cùng các glycol ether khác. Ví dụ, Butyl Cellosolve BCS – 2-Butoxyethanol là một glycol ether khác hiện có tại Châu An Chemical.

BCS và PMP không phải sản phẩm thay thế trực tiếp. Tỷ lệ phối hợp cần căn cứ vào độ tan của nhựa, tốc độ bay hơi và yêu cầu bề mặt.

8. Cách chọn mua Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate

8.1. Kiểm tra đúng CAS

PMP của Shiny Chemical có CAS 148462-57-1. Đây là thông tin quan trọng để tránh nhầm với PMA, PGME hoặc các glycol ether khác.

8.2. Kiểm tra độ tinh khiết

SDS của Shiny Chemical công bố sản phẩm ở mức ≥99,5%. Chỉ tiêu thực tế của lô hàng cần được xác nhận trên COA.

8.3. Kiểm tra lot và nhà sản xuất

Nhãn phuy cần thể hiện rõ Shiny Chemical Industrial Co., Ltd., số lot, ngày sản xuất, xuất xứ và khối lượng tịnh.

8.4. Kiểm tra tình trạng phuy

  • Phuy còn nguyên vẹn.
  • Không rò rỉ hoặc móp nghiêm trọng.
  • Nắp và seal còn kín.
  • Nhãn hàng rõ ràng.
  • Lot phù hợp với COA.
  • Khối lượng tịnh đúng 190kg.

9. Bảo quản và an toàn khi sử dụng dung môi PMP

9.1. Bảo quản trong khu vực thông gió tốt

PMP là dung môi hữu cơ. Phuy cần được bảo quản tại khu vực thông thoáng, mát và tránh tích tụ hơi dung môi.

9.2. Tránh nguồn nhiệt và nguồn gây cháy

Không đặt sản phẩm gần ngọn lửa, tia lửa, thiết bị sinh nhiệt hoặc khu vực hàn cắt. Thiết bị chiết rót cần phù hợp với yêu cầu an toàn của dung môi hữu cơ.

9.3. Trang bị bảo hộ

Khi thao tác, cần sử dụng găng tay, kính bảo hộ và trang bị phù hợp theo SDS. Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với da, mắt và hơi dung môi.

Bảo quản dung môi Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate PMP Shiny Đài Loan 190kg
Bảo quản dung môi Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate PMP Shiny Đài Loan 190kg

10. Quy cách PMP Shiny Chemical Đài Loan

10.1. Thông tin trên phuy

  • PROPYLENE GLYCOL MONOMETHYL ETHER PROPIONATE.
  • FORMULA: C7H14O3.
  • NET WEIGHT: 190 KGS.
  • ORIGIN: TAIWAN.
  • MANUFACTURER: SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD.
  • LOT NO.: thay đổi theo lô hàng.
  • PRODUCTION DATE: thay đổi theo lô hàng.

10.2. Quy cách đóng gói

Sản phẩm trong bài được đóng trong phuy thép 190kg. Khách hàng cần kiểm tra tình trạng seal và nhãn phuy khi nhận hàng.

11. Giá Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate PMP

11.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá

  • Giá nguyên liệu quốc tế.
  • Nguồn cung dung môi glycol ether ester.
  • Tỷ giá USD/VND.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Tình trạng tồn kho.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Địa điểm giao hàng.

11.2. Cách so sánh báo giá PMP

Khi so sánh giá, cần kiểm tra đúng CAS 148462-57-1, purity, nhà sản xuất, quy cách và COA.

Không nên so giá PMP với PMA hoặc DPM chỉ vì các sản phẩm đều thuộc nhóm glycol ether.

12. Mua Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate PMP ở đâu?

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp các dòng dung môi glycol ether phục vụ sơn, coating, mực in và nhiều ngành công nghiệp.

Khách hàng cần mua Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate PMP C₇H₁₄O₃ Shiny Đài Loan 190kg/phuy có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra tồn kho, COA và báo giá.

12.1. Các dung môi glycol ether liên quan

Nếu công thức cần dung môi glycol ether có tốc độ bay hơi chậm hơn, khách hàng có thể đánh giá Dipropylene Glycol Monomethyl Ether DPM.

Trong các công thức coating hoặc chất tẩy rửa cần một glycol ether tan tốt trong nước, Butyl Cellosolve BCS – 2-Butoxyethanol là một lựa chọn khác cần đánh giá theo công thức.

13. Câu hỏi thường gặp về dung môi PMP

PMP là dung môi gì?

PMP là viết tắt của Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate, một dung môi thuộc nhóm glycol ether ester.

Công thức hóa học của PMP là gì?

Công thức phân tử của PMP là C₇H₁₄O₃.

CAS của PMP là bao nhiêu?

CAS của Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate là 148462-57-1.

PMP có tên khác là gì?

Sản phẩm còn được gọi là Propylene Glycol Methyl Ether Propionate hoặc 1-Methoxy-2-propanol Propionate.

PMP dùng để làm gì?

PMP được sử dụng trong coating, mực in, chất tẩy rửa, xử lý da và một số công thức thuốc bảo vệ thực vật phù hợp.

PMP và PMA có giống nhau không?

Không. PMP là propionate ester, còn PMA/PGMEA là acetate ester. Hai sản phẩm có CAS và tốc độ bay hơi khác nhau.

PMP và DPM có phải cùng một chất không?

Không. PMP là glycol ether ester, còn DPM là Dipropylene Glycol Monomethyl Ether.

Độ tinh khiết PMP Shiny là bao nhiêu?

SDS của Shiny Chemical công bố PMP ở mức ≥99,5%. Chỉ tiêu của lô hàng thực tế cần đối chiếu COA.

PMP có ngoại quan như thế nào?

PMP thường là chất lỏng trong suốt, không màu.

PMP Shiny sản xuất ở đâu?

Phuy sản phẩm trong bài ghi ORIGIN: TAIWAN và nhà sản xuất Shiny Chemical Industrial Co., Ltd.

PMP đóng phuy bao nhiêu kg?

Sản phẩm trong bài có quy cách 190kg/phuy.

14. Kết luận

Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate PMP là dung môi glycol ether ester có công thức C₇H₁₄O₃ và CAS 148462-57-1.

Sản phẩm trong bài được sản xuất bởi Shiny Chemical Industrial Co., Ltd., xuất xứ Đài Loan và đóng phuy 190kg.

PMP được sử dụng trong coating, mực in, chất tẩy rửa và nhiều hệ dung môi công nghiệp. Khi lựa chọn, cần kiểm tra purity, COA, CAS và khả năng tương thích với công thức.

Quý khách cần mua Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate PMP C₇H₁₄O₃ Đài Loan 190kg/Phuy, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra hàng và báo giá.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com

Đặt mua Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate PMP C₇H₁₄O₃ Đài Loan 190kg/Phuy