WANLIUM NMP-10 Wanhua Trung Quốc 200kg là sản phẩm dung môi N-Methyl-2-Pyrrolidone (NMP), thuộc nhóm dung môi hữu cơ phân cực aprotic, có khả năng hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ và một số loại polymer. NMP được sử dụng trong các quy trình sản xuất pin lithium-ion, xử lý nhựa kỹ thuật, sản xuất hóa chất và các ứng dụng công nghiệp chuyên dụng.
Sản phẩm mang thương hiệu WANLIUM của Wanhua, đóng phuy kim loại 200kg. Nhãn ghi tên thương mại NMP-10, nhà máy Meishan và các thông tin truy xuất lô hàng.
Đối với khách hàng công nghiệp, việc lựa chọn dung môi NMP cần dựa vào độ tinh khiết, hàm lượng nước, tạp chất, khả năng hòa tan và yêu cầu kỹ thuật của từng dây chuyền. Đặc biệt, các ứng dụng sản xuất điện cực pin cần kiểm soát chất lượng nguyên liệu theo tiêu chuẩn riêng.
Châu An Chemical tiếp nhận nhu cầu mua dung môi NMP Wanhua 200kg, hỗ trợ kiểm tra thông tin sản phẩm, chứng từ kỹ thuật và báo giá theo số lượng đặt hàng.

1. Dung môi NMP Wanhua WANLIUM NMP-10 là gì?
NMP là viết tắt của N-Methyl-2-Pyrrolidone, còn gọi là 1-Methyl-2-pyrrolidinone hoặc N-Methylpyrrolidone. Đây là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm lactam vòng, có công thức phân tử C₅H₉NO và số CAS 872-50-4.
NMP là dung môi phân cực aprotic có nhiệt độ sôi cao, khả năng hòa trộn hoàn toàn với nước và khả năng hòa tan nhiều loại chất hữu cơ. Các đặc tính này giúp NMP được sử dụng trong nhiều quy trình hóa học và công nghệ vật liệu.
1.1. WANLIUM NMP-10 có phải NMP nguyên chất không?
WANLIUM NMP-10 là tên thương mại của sản phẩm NMP do Wanhua cung cấp. Tuy nhiên, để xác định độ tinh khiết và cấp chất lượng cụ thể, cần đối chiếu TDS và COA của đúng mã NMP-10.
Không nên tự kết luận sản phẩm đạt NMP 99,9%, cấp điện tử hoặc cấp pin chỉ dựa vào tên thương mại trên nhãn.
1.2. Vì sao NMP được sử dụng trong công nghiệp?
NMP được quan tâm nhờ ba đặc điểm chính: độ phân cực cao, khả năng hòa tan nhiều loại vật liệu và nhiệt độ sôi khoảng 202°C. Những đặc điểm này có thể phù hợp với các quy trình cần dung môi ít bay hơi hơn Acetone, IPA hoặc Ethyl Acetate.
Tuy nhiên, nhiệt độ sôi cao cũng làm tăng yêu cầu năng lượng và kỹ thuật khi cần thu hồi dung môi.
2. Thông số kỹ thuật WANLIUM NMP-10 Wanhua Trung Quốc
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Tên thương mại | WANLIUM NMP-10 |
| Tên hóa học | N-Methyl-2-Pyrrolidone |
| Tên viết tắt | NMP |
| Công thức phân tử | C₅H₉NO |
| CAS | 872-50-4 |
| Khối lượng phân tử | 99,13 g/mol |
| Ngoại quan điển hình | Chất lỏng không màu đến vàng rất nhạt |
| Hàm lượng NMP | Theo COA/TDS của mã WANLIUM NMP-10 |
| Nhiệt độ sôi | Khoảng 202°C |
| Nhiệt độ nóng chảy | Khoảng -24°C |
| Khối lượng riêng | Khoảng 1,03 g/cm³ ở 20°C |
| Khả năng hòa tan trong nước | Hòa trộn hoàn toàn |
| Hàm lượng nước | Theo COA từng lô hàng |
| Thương hiệu | Wanhua |
| Nhà máy ghi trên nhãn | Meishan |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 200kg/phuy kim loại |
Các giá trị nhiệt độ sôi, nhiệt độ nóng chảy và khối lượng riêng là thông số tham khảo của NMP tinh khiết. Thông số nghiệm thu hàng hóa phải căn cứ vào COA và specification của sản phẩm thực tế.
2.1. Hàm lượng NMP quan trọng như thế nào?
Độ tinh khiết có thể ảnh hưởng đến khả năng hòa tan, hiệu quả phản ứng và chất lượng thành phẩm. Đối với các ứng dụng nhạy tạp chất, cần kiểm tra cả hàm lượng NMP lẫn thành phần tạp chất liên quan.
2.2. Vì sao cần kiểm tra hàm lượng nước?
NMP có tính hút ẩm và hòa trộn hoàn toàn với nước. Trong một số quy trình sản xuất polymer, điện cực pin hoặc tổng hợp hóa học, nước có thể ảnh hưởng đến độ ổn định công thức và chất lượng sản phẩm.
Vì vậy, khách hàng cần xác định giới hạn nước phù hợp với quy trình và yêu cầu kết quả kiểm nghiệm trên COA.

3. Đặc tính nổi bật của dung môi NMP Wanhua
3.1. Dung môi phân cực aprotic
NMP thuộc nhóm dung môi phân cực aprotic, có khả năng tương tác với nhiều loại hợp chất hữu cơ và một số vật liệu polymer. Đây là đặc tính quan trọng trong tổng hợp hóa học, hòa tan nhựa và công nghệ vật liệu.
3.2. Khả năng hòa tan nhiều loại polymer
NMP có thể hòa tan một số polymer kỹ thuật, bao gồm PVDF trong những điều kiện phù hợp. Tuy nhiên, khả năng hòa tan phụ thuộc vào loại polymer, khối lượng phân tử, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện khuấy trộn.
3.3. Nhiệt độ sôi cao
Với nhiệt độ sôi khoảng 202°C, NMP có độ bay hơi thấp hơn nhiều dung môi thông dụng ở nhiệt độ phòng. Đặc điểm này có thể hữu ích trong một số công đoạn gia công vật liệu nhưng đòi hỏi kiểm soát quá trình sấy và thu hồi dung môi.
3.4. Hòa trộn hoàn toàn với nước
NMP hòa trộn với nước, thuận tiện cho một số quy trình xử lý nhưng cũng làm tăng yêu cầu bảo quản kín và kiểm soát độ ẩm khi ứng dụng nhạy nước.
3.5. Cần kiểm soát nghiêm ngặt an toàn tiếp xúc
NMP có nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là độc tính sinh sản. Doanh nghiệp cần đánh giá phơi nhiễm qua da và đường hô hấp, đồng thời tuân thủ các yêu cầu quản lý hóa chất áp dụng.
4. Ứng dụng của dung môi NMP trong công nghiệp
N-Methyl-2-Pyrrolidone được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp có yêu cầu dung môi phân cực mạnh. Khả năng sử dụng mã WANLIUM NMP-10 cho từng ngành phải được xác nhận theo TDS, COA và thử nghiệm thực tế.
4.1. Sản xuất điện cực pin lithium-ion
Trong nhiều quy trình sản xuất điện cực dương của pin lithium-ion, NMP được sử dụng làm dung môi hòa tan chất kết dính PVDF, giúp chuẩn bị hỗn hợp slurry để phủ lên lá nhôm.
Sau công đoạn phủ, NMP được loại bỏ trong quá trình sấy và có thể được thu hồi bằng hệ thống chuyên dụng.
Lưu ý: Ứng dụng này thường yêu cầu tiêu chuẩn nguyên liệu riêng. Không được mặc định WANLIUM NMP-10 là cấp pin nếu chưa có tài liệu chứng minh.
4.2. Hòa tan và gia công polymer
NMP được sử dụng trong một số quy trình hòa tan hoặc gia công polymer kỹ thuật. Dung môi có thể hỗ trợ chuẩn bị dung dịch polymer, tạo màng hoặc xử lý vật liệu theo quy trình phù hợp.
4.3. Sản xuất màng lọc polymer
Trong công nghệ chế tạo một số loại màng polymer bằng phương pháp chuyển pha, NMP có thể được sử dụng làm dung môi hòa tan polymer trước khi tạo màng.
Quy trình cần kiểm soát thành phần dung dịch, nhiệt độ, điều kiện đông tụ và lượng dung môi tồn dư.
4.4. Tổng hợp hóa chất và hóa chất trung gian
NMP có thể làm môi trường phản ứng trong một số quy trình tổng hợp hữu cơ nhờ tính phân cực và khả năng hòa tan các chất phản ứng.
Việc lựa chọn dung môi phải xét đến khả năng tương thích hóa học, nhiệt độ phản ứng, yêu cầu tinh chế và giới hạn tạp chất.
4.5. Công nghiệp điện tử và vật liệu kỹ thuật
NMP được sử dụng trong một số công đoạn xử lý vật liệu và công thức chuyên dụng của ngành điện tử. Tuy nhiên, việc sử dụng cần tuân thủ yêu cầu về độ tinh khiết, tạp chất và quy định an toàn của từng quy trình.
4.6. Tẩy rửa và loại bỏ một số lớp phủ công nghiệp
Khả năng hòa tan của NMP khiến dung môi này từng được sử dụng trong một số công thức tẩy lớp phủ, nhựa hoặc cặn hữu cơ.
Ứng dụng này cần được xem xét kỹ về độc tính, quy định pháp luật và khả năng thay thế bằng phương án ít nguy hại hơn.

5. So sánh NMP với DMSO, DMF và DPM
Khi lựa chọn dung môi phân cực hoặc dung môi có nhiệt độ sôi cao, doanh nghiệp thường xem xét NMP cùng với DMSO, DMF và một số glycol ether.
| Dung môi | CAS | Nhiệt độ sôi gần đúng | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| NMP | 872-50-4 | 202°C | Phân cực aprotic, hòa tan một số polymer |
| DMSO | 67-68-5 | 189°C | Phân cực aprotic mạnh, hòa trộn với nước |
| DMF | 68-12-2 | 153°C | Phân cực aprotic, sử dụng trong nhiều quy trình hóa học |
| DPM | 34590-94-8 | Khoảng 190°C | Glycol ether, đặc tính hòa tan khác NMP |
Giá trị nhiệt độ sôi mang tính tham khảo; DPM thương mại có thể gồm nhiều đồng phân.
5.1. NMP và DMSO khác nhau thế nào?
NMP và DMSO đều là dung môi phân cực aprotic có nhiệt độ sôi cao. Tuy nhiên, hai dung môi có cấu trúc hóa học, tính tương hợp với polymer và hồ sơ an toàn khác nhau.
Việc thay thế NMP bằng DMSO cần thử nghiệm với đúng loại nhựa, vật liệu và điều kiện sản xuất.
5.2. NMP và DMF có thay thế nhau được không?
Có thể xem xét trong một số hệ công thức, nhưng không nên thay trực tiếp. NMP có nhiệt độ sôi cao hơn DMF, dẫn đến khác biệt trong quá trình sấy, thu hồi và kiểm soát dung môi tồn dư.
Cả NMP và DMF đều cần được đánh giá nghiêm ngặt về nguy cơ sức khỏe và yêu cầu quản lý hóa chất.
5.3. NMP và DPM có giống nhau không?
Không. NMP thuộc nhóm lactam vòng phân cực aprotic, còn DPM thuộc nhóm glycol ether. Mặc dù nhiệt độ sôi tương đối gần nhau, hai dung môi có khả năng hòa tan và phạm vi sử dụng khác biệt.
Khách hàng có thể tham khảo thêm dung môi DPM Đài Loan 197kg để đối chiếu khi lựa chọn nguyên liệu.
6. NMP có thể thay bằng IPA hoặc Acetone không?
Không nên thay NMP trực tiếp bằng IPA hoặc Acetone chỉ dựa trên mục đích sử dụng chung là dung môi.
IPA và Acetone có nhiệt độ sôi thấp hơn nhiều so với NMP. Khả năng hòa tan polymer, đặc tính bay hơi và tương tác với thành phần công thức cũng khác nhau.
Đối với hệ điện cực pin hoặc dung dịch polymer, việc thay dung môi có thể ảnh hưởng đến độ nhớt, khả năng phân tán, quá trình phủ và chất lượng thành phẩm.
Tham khảo thêm IPA LG Chem Hàn Quốc để phân biệt đặc tính của nhóm dung môi alcohol.
7. Những chỉ tiêu cần kiểm tra khi mua NMP Wanhua 200kg
7.1. Độ tinh khiết NMP
Độ tinh khiết là chỉ tiêu quan trọng khi lựa chọn NMP. Khách hàng cần yêu cầu COA thể hiện hàm lượng và phương pháp kiểm nghiệm phù hợp.
Không nên lựa chọn nguyên liệu chỉ dựa vào thông tin độ tinh khiết chung của thị trường.
7.2. Hàm lượng nước
Với các ứng dụng nhạy ẩm, hàm lượng nước có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công thức. Doanh nghiệp cần xác định giới hạn nước chấp nhận được và đối chiếu COA của từng lô.
7.3. Tạp chất và yêu cầu cấp chất lượng
Trong một số quy trình sản xuất pin hoặc điện tử, khách hàng có thể cần kiểm soát thêm tạp chất ion, kim loại, màu sắc hoặc các chỉ tiêu chuyên biệt.
Không phải mọi sản phẩm NMP công nghiệp đều đáp ứng tiêu chuẩn của các ngành này.
7.4. Tình trạng phuy và truy xuất lô
Kiểm tra phuy còn nguyên vẹn, nhãn rõ ràng, nắp kín, không rò rỉ và có thông tin số lô để đối chiếu chứng từ.
7.5. COA, TDS và SDS
COA cung cấp kết quả kiểm tra chất lượng của lô hàng; TDS mô tả thông số và đặc tính sản phẩm; SDS cung cấp thông tin nguy hại và biện pháp an toàn.
Tham khảo bài COA và MSDS là gì? để hiểu rõ những tài liệu cần kiểm tra trước khi mua dung môi công nghiệp.

8. An toàn khi sử dụng dung môi NMP
NMP có nguy cơ độc tính sinh sản và có thể gây kích ứng, vì vậy phải được sử dụng theo quy trình kiểm soát hóa chất phù hợp. Không được xem NMP là dung môi an toàn chỉ vì có nhiệt độ sôi cao.
8.1. Nguy cơ tiếp xúc qua da
NMP có thể hấp thu qua da. Cần tránh để dung môi tiếp xúc trực tiếp với cơ thể, đặc biệt khi thao tác với lượng lớn hoặc trong thời gian kéo dài.
8.2. Trang bị bảo hộ
- Đeo kính bảo hộ và quần áo chống hóa chất phù hợp.
- Lựa chọn găng tay theo dữ liệu tương thích và thời gian xuyên thấm của NMP.
- Sử dụng hệ thống hút cục bộ khi có nguy cơ phát sinh hơi hoặc sương hóa chất.
- Đánh giá nhu cầu bảo vệ hô hấp theo điều kiện phơi nhiễm và SDS.
- Hạn chế tối đa tiếp xúc không cần thiết, đặc biệt với người thuộc nhóm cần bảo vệ trước nguy cơ độc tính sinh sản.
8.3. Bảo quản NMP
Giữ phuy kín tại nơi khô ráo, thông thoáng, tránh nguồn nhiệt, ánh nắng trực tiếp và các hóa chất không tương thích. Không sang chiết vào bao bì chưa được xác nhận phù hợp.
NMP có thể cháy khi đạt điều kiện thích hợp. Cần kiểm soát nguồn nhiệt, nguy cơ cháy và điều kiện vận hành theo SDS.
9. Dung môi NMP Wanhua Trung Quốc 200kg tại Châu An Chemical
Châu An Chemical tiếp nhận nhu cầu mua WANLIUM NMP-10 Wanhua Trung Quốc 200kg/phuy cho doanh nghiệp sản xuất hóa chất, gia công polymer và các lĩnh vực sử dụng dung môi chuyên dụng.
Khách hàng vui lòng liên hệ để kiểm tra tồn kho, COA, SDS, tình trạng lô hàng và phương án giao nhận.

10. Giá NMP Wanhua Trung Quốc 200kg bao nhiêu?
Giá NMP Wanhua 200kg phụ thuộc vào thời điểm mua, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, nguồn cung và địa điểm giao nhận.
Đối với khách hàng cần NMP cho sản xuất pin hoặc điện tử, việc so sánh báo giá phải đi kèm xác nhận cấp chất lượng và các chỉ tiêu kỹ thuật bắt buộc.
Để nhận báo giá, vui lòng cung cấp:
- Số lượng phuy cần mua.
- Ngành sản xuất và ứng dụng dự kiến.
- Yêu cầu độ tinh khiết, hàm lượng nước hoặc tạp chất.
- Địa chỉ giao hàng.
- Thời gian dự kiến nhận hàng.
Hotline/Zalo: 0387 542 636.
11. Câu hỏi thường gặp về dung môi NMP Wanhua
11.1. Thông tin và đặc tính sản phẩm
WANLIUM NMP-10 là hóa chất gì?
WANLIUM NMP-10 là sản phẩm dung môi N-Methyl-2-Pyrrolidone mang thương hiệu Wanhua, có công thức hóa học C₅H₉NO và CAS 872-50-4.
NMP Wanhua có xuất xứ từ đâu?
Sản phẩm trong ảnh ghi nhà máy Meishan, Trung Quốc và đóng phuy 200kg.
NMP Wanhua NMP-10 có độ tinh khiết bao nhiêu?
Cần kiểm tra COA/TDS của mã NMP-10. Ảnh nhãn hiện tại chưa đủ căn cứ để xác nhận giá trị độ tinh khiết.
Dung môi NMP có tan trong nước không?
Có. NMP hòa trộn hoàn toàn với nước và có khả năng hút ẩm.
NMP có nhiệt độ sôi bao nhiêu?
Nhiệt độ sôi của NMP tinh khiết khoảng 202°C ở áp suất khí quyển.
11.2. Ứng dụng và lựa chọn dung môi
NMP có dùng trong sản xuất pin lithium-ion không?
Có. NMP được sử dụng trong nhiều quy trình sản xuất điện cực dương để hòa tan chất kết dính PVDF. Tuy nhiên, cấp NMP sử dụng phải đáp ứng tiêu chuẩn của nhà máy.
WANLIUM NMP-10 có phải Battery Grade không?
Chưa thể kết luận chỉ từ nhãn phuy. Cần TDS, COA và xác nhận cấp chất lượng trước khi sử dụng trong sản xuất pin.
NMP có thể thay DMF hoặc DMSO không?
Có thể nghiên cứu thay thế trong một số công thức, nhưng cần thử nghiệm khả năng hòa tan, tốc độ sấy, tính tương hợp và an toàn trước khi áp dụng.
NMP có độc không?
NMP có nguy cơ độc tính sinh sản và các nguy cơ sức khỏe khác. Phải tuân thủ SDS, sử dụng bảo hộ và kiểm soát phơi nhiễm phù hợp.
Mua NMP Wanhua 200kg cần kiểm tra những giấy tờ gì?
Nên kiểm tra COA, TDS, SDS, số lô, nhãn hàng và các chứng từ xuất xứ phù hợp.
12. Mua dung môi NMP Wanhua Trung Quốc 200kg ở đâu?
Khách hàng cần mua WANLIUM NMP-10 Wanhua 200kg có thể liên hệ Châu An Chemical để được hỗ trợ kiểm tra nguồn cung, quy cách, chứng từ kỹ thuật và báo giá theo nhu cầu.
Tham khảo thêm các dòng dung môi công nghiệp tại Châu An Chemical để lựa chọn sản phẩm phù hợp với công thức sản xuất.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/





