TOPSOL A100 Trung Quốc 180kg là sản phẩm dung môi công nghiệp thuộc nhóm aromatic hydrocarbon solvent, thường được quan tâm trong ngành sơn, chất phủ, mực in, nhựa, keo dán và các hệ dung môi cần khả năng hòa tan thành phần hữu cơ không phân cực hoặc có tính thơm.
Sản phẩm được đóng phuy thép 180kg, xuất xứ Trung Quốc. Trên nhãn phuy thể hiện tên thương mại TOPSOL A100, số lô HKKJ26077 và thông tin Joinda Hong Kong Company Limited.
Trong sản xuất, việc lựa chọn dung môi aromatic không chỉ dựa vào tên thương mại mà còn phụ thuộc vào khoảng chưng cất, điểm chớp cháy, hàm lượng aromatic, khả năng hòa tan nhựa và tốc độ bay hơi. Những thông số này cần được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật của từng nguồn hàng.
Châu An Chemical hỗ trợ khách hàng tìm nguồn cung TOPSOL A100 Trung Quốc 180kg, kiểm tra thông số kỹ thuật và báo giá theo số lượng đặt mua.

1. TOPSOL A100 là gì?
TOPSOL A100 là tên thương mại của một sản phẩm dung môi công nghiệp. Theo nhóm sản phẩm aromatic solvent, loại dung môi này được lựa chọn cho các hệ công thức cần hòa tan nhựa, dầu và một số hợp chất hữu cơ.
Khác với những hóa chất đơn chất như Toluene hoặc Ethyl Acetate, dung môi hydrocarbon aromatic thương mại có thể chứa nhiều cấu tử hydrocarbon khác nhau.
Vì vậy, khi tìm hiểu TOPSOL A100, cần phân biệt giữa:
- Tên thương mại: TOPSOL A100.
- Nhóm dung môi: Aromatic hydrocarbon solvent.
- Thành phần thực tế: Phụ thuộc specification của sản phẩm.
- CAS: Cần xác nhận trên SDS; không tự gán CAS của Toluene hoặc Xylene.
- Đặc tính bay hơi: Cần đối chiếu khoảng chưng cất và tốc độ bay hơi trong TDS.
Điều này đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp đang tìm dung môi thay thế Xylene hoặc một dòng aromatic solvent đang sử dụng.
2. Thông số kỹ thuật TOPSOL A100 Trung Quốc 180kg
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | TOPSOL A100 |
| Nhóm sản phẩm | Dung môi aromatic hydrocarbon – cần xác nhận thành phần theo SDS |
| Công thức hóa học | Không có công thức phân tử cố định cho hỗn hợp |
| CAS | Theo SDS sản phẩm |
| Hàm lượng aromatic | Theo TDS/COA từng lô |
| Ngoại quan | Dung môi dạng lỏng; màu sắc thực tế theo specification |
| Khoảng chưng cất | Theo TDS/COA |
| Điểm chớp cháy | Theo SDS/TDS |
| Khối lượng riêng | Theo TDS/COA |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Đơn vị trên nhãn | Joinda Hong Kong Company Limited |
| Quy cách | 180kg/phuy thép |
| Cảnh báo vận chuyển | Nhãn chất lỏng dễ cháy, Class 3 |
Thông tin trên nhãn không đủ để xác nhận chính xác thành phần hoặc cấp chất lượng. Khách hàng cần đối chiếu COA, TDS và SDS trước khi sử dụng.

3. Đặc tính của dung môi aromatic TOPSOL A100
3.1. Khả năng hòa tan nhựa và hợp chất hữu cơ
Dung môi hydrocarbon thơm thường có khả năng hòa tan tốt một số loại nhựa, dầu và hợp chất hữu cơ. Đây là lý do nhóm dung môi aromatic được sử dụng trong nhiều công thức sơn, chất phủ và keo dán.
Hiệu quả hòa tan của TOPSOL A100 cần được kiểm tra trực tiếp với từng loại nhựa và công thức sản xuất.
3.2. Đặc tính bay hơi ảnh hưởng đến quá trình tạo màng
Trong công thức sơn và coating, tốc độ bay hơi dung môi ảnh hưởng đến thời gian khô, khả năng san phẳng và chất lượng bề mặt.
Không nên chỉ dựa vào ký hiệu A100 để xác định chính xác tốc độ bay hơi. Cần xem khoảng chưng cất và các thông số kỹ thuật tương ứng.
3.3. Khả năng phối hợp trong hệ dung môi
Nhóm aromatic solvent có thể được phối hợp với ester, ketone hoặc glycol ether trong những hệ công thức phù hợp nhằm điều chỉnh khả năng hòa tan và tốc độ khô.
Khả năng tương hợp phải được thử nghiệm theo từng công thức, đặc biệt khi sử dụng cùng nhựa, phụ gia và chất đóng rắn.
3.4. Cần kiểm soát nguy cơ cháy
Nhãn phuy TOPSOL A100 có biểu tượng chất lỏng dễ cháy – Class 3. Do đó, cần kiểm soát nguồn nhiệt, tia lửa, tĩnh điện và thông gió tại khu vực sử dụng.
4. TOPSOL A100 dùng để làm gì?
Ứng dụng của TOPSOL A100 cần được đánh giá dựa trên thông số sản phẩm và công thức thực tế. Những lĩnh vực dưới đây là các nhóm ứng dụng thường xem xét dung môi aromatic hydrocarbon.
4.1. Dung môi ngành sơn và chất phủ
Trong ngành sơn công nghiệp, dung môi aromatic có thể được sử dụng để hòa tan một số loại nhựa và điều chỉnh độ nhớt của công thức.
Khả năng phù hợp phụ thuộc vào loại nhựa, chất đóng rắn, tốc độ bay hơi và yêu cầu bề mặt sau khi khô.
4.2. Dung môi trong sản xuất mực in
Một số công thức mực in công nghiệp có thể sử dụng dung môi hydrocarbon thơm để hỗ trợ hòa tan thành phần nhựa hoặc điều chỉnh tính chất gia công.
Doanh nghiệp cần kiểm tra khả năng tương thích với công nghệ in, vật liệu nền và các yêu cầu về dung môi tồn dư.
4.3. Sản xuất keo dán
Dung môi aromatic có thể được xem xét trong một số hệ keo gốc dung môi nhằm hòa tan nhựa và điều chỉnh độ nhớt.
Không phải mọi loại keo đều phù hợp với TOPSOL A100. Cần kiểm tra độ ổn định, thời gian khô và khả năng bám dính.
4.4. Gia công nhựa và hóa chất chuyên dụng
Trong một số quy trình sản xuất hóa chất hoặc xử lý nhựa, dung môi aromatic được sử dụng như thành phần hòa tan hoặc môi trường gia công.
Cần xác định độ hòa tan của vật liệu và khả năng tương thích với thiết bị trước khi sử dụng.
4.5. Dung môi tẩy rửa công nghiệp
Một số hệ tẩy rửa dầu mỡ hoặc cặn hữu cơ có thể sử dụng hydrocarbon aromatic. Tuy nhiên, việc lựa chọn phải dựa trên hiệu quả làm sạch, an toàn cháy nổ, khả năng tương thích vật liệu và yêu cầu môi trường.

5. So sánh TOPSOL A100 với Xylene, Toluene và Solvent A150
Khi mua dung môi aromatic, doanh nghiệp thường cân nhắc giữa dung môi đơn chất, hỗn hợp Xylene và các dòng aromatic solvent thương mại.
| Dung môi | Bản chất | Điểm cần xem xét |
|---|---|---|
| TOPSOL A100 | Tên thương mại dung môi aromatic | Thành phần, khoảng chưng cất, khả năng hòa tan theo TDS |
| Toluene | Hợp chất đơn chất C₇H₈ | Nhiệt độ sôi khoảng 111°C, bay hơi tương đối nhanh |
| Mixed Xylene | Hỗn hợp đồng phân Xylene và có thể có cấu tử khác | Thành phần đồng phân, khoảng sôi, hiệu quả hòa tan |
| Aromatic 150 | Nhóm dung môi aromatic thương mại có khoảng sôi cao hơn nhóm A100 thông dụng | Tốc độ bay hơi, khả năng hòa tan, yêu cầu công thức |
5.1. TOPSOL A100 và Xylene có giống nhau không?
Không nên coi hai sản phẩm là một. Xylene là tên gọi của nhóm đồng phân dimethylbenzene, còn TOPSOL A100 là tên thương mại của một sản phẩm dung môi.
Hai loại có thể có một số đặc điểm sử dụng tương tự, nhưng cần so sánh thành phần và thông số kỹ thuật trước khi thay thế.
5.2. TOPSOL A100 và Toluene khác nhau thế nào?
Toluene có cấu trúc hóa học xác định và nhiệt độ sôi khoảng 111°C. Trong khi đó, đặc tính của TOPSOL A100 cần xác nhận bằng TDS, đặc biệt là khoảng chưng cất và tốc độ bay hơi.
5.3. TOPSOL A100 và Aromatic 150 khác nhau thế nào?
Trong phân loại thương mại thông dụng, nhóm Aromatic 150 thường có khoảng sôi cao hơn nhóm Aromatic 100. Điều này có thể ảnh hưởng đến tốc độ khô, độ lưu lại của dung môi và quá trình gia công.
Tuy nhiên, cần đối chiếu đúng specification của TOPSOL A100 và sản phẩm Aromatic 150 đang sử dụng để đưa ra kết luận chính xác.
6. Có thể thay Xylene bằng TOPSOL A100 không?
TOPSOL A100 có thể được xem xét như một phương án thử nghiệm thay thế trong một số hệ dung môi aromatic, nhưng không nên thay thế trực tiếp theo tỷ lệ 1:1 khi chưa kiểm tra công thức.
Những yếu tố cần đánh giá gồm:
- Khả năng hòa tan loại nhựa đang sử dụng.
- Độ nhớt sau khi phối trộn.
- Tốc độ bay hơi và thời gian khô.
- Độ bóng, khả năng san phẳng và chất lượng màng sơn.
- Khả năng tương thích với phụ gia.
- Điểm chớp cháy và yêu cầu an toàn.
- Giới hạn VOC và yêu cầu môi trường của sản phẩm cuối.
Đối với khách hàng sản xuất sơn hoặc keo, nên tiến hành thử nghiệm mẫu ở quy mô nhỏ trước khi chuyển sang sản xuất hàng loạt.
7. Những chỉ tiêu quan trọng khi mua TOPSOL A100
7.1. Thành phần và hàm lượng aromatic
Thành phần hydrocarbon quyết định nhiều đặc tính hòa tan của dung môi. Khi mua TOPSOL A100, nên yêu cầu TDS và SDS để xác định nhóm cấu tử và các thông tin cần thiết.
7.2. Khoảng chưng cất
Khoảng chưng cất là chỉ tiêu quan trọng đối với dung môi hydrocarbon hỗn hợp. Thông số này giúp đánh giá hành vi bay hơi của dung môi trong quá trình gia công.
7.3. Điểm chớp cháy
Điểm chớp cháy ảnh hưởng trực tiếp đến việc phân loại nguy hiểm và các biện pháp bảo quản, vận chuyển, sử dụng.
Ảnh phuy có nhãn chất lỏng dễ cháy Class 3, nhưng không thể hiện giá trị điểm chớp cháy cụ thể.
7.4. Khối lượng riêng
Khối lượng riêng là chỉ tiêu hữu ích khi quy đổi giữa kg và lít, lập định mức sử dụng hoặc so sánh các nguồn hàng.
7.5. Khả năng hòa tan nhựa
Đối với khách hàng ngành sơn, keo và mực in, khả năng hòa tan loại nhựa cụ thể thường quan trọng hơn việc chỉ so sánh tên dung môi.
Doanh nghiệp nên kết hợp kiểm tra COA và thử nghiệm mẫu với công thức thực tế.
Tham khảo COA và MSDS là gì? để biết những thông tin cần kiểm tra trước khi mua hóa chất.

8. An toàn và bảo quản dung môi TOPSOL A100
TOPSOL A100 trong hình có biểu tượng cảnh báo chất lỏng dễ cháy. Việc bảo quản và sử dụng phải tuân thủ SDS của đúng sản phẩm.
8.1. Phòng ngừa cháy nổ
- Tránh nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa trần.
- Không hút thuốc tại khu vực lưu trữ hoặc thao tác.
- Sử dụng thiết bị điện phù hợp khu vực có nguy cơ cháy nổ.
- Kiểm soát tĩnh điện trong quá trình bơm, rót và sang chiết.
- Đảm bảo thông gió phù hợp.
8.2. Trang bị bảo hộ
- Đeo kính bảo hộ chống hóa chất.
- Sử dụng găng tay được xác nhận tương thích với dung môi.
- Tránh tiếp xúc kéo dài với da.
- Không hít trực tiếp hơi dung môi.
- Áp dụng biện pháp bảo vệ hô hấp phù hợp theo đánh giá phơi nhiễm và SDS.
8.3. Điều kiện lưu kho
Bảo quản phuy kín tại khu vực khô ráo, thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và các nguồn phát nhiệt. Không đặt gần chất oxy hóa mạnh hoặc hóa chất không tương thích.
Trong quá trình vận chuyển, cần sử dụng phân loại hàng nguy hiểm và thông tin vận tải chính xác theo SDS.
9. TOPSOL A100 Trung Quốc 180kg tại kho Châu An Chemical
Châu An Chemical tiếp nhận nhu cầu mua TOPSOL A100 Trung Quốc 180kg/phuy cho khách hàng ngành sơn, coating, mực in, keo dán và các lĩnh vực sử dụng dung môi công nghiệp.
Khách hàng vui lòng liên hệ để kiểm tra tình trạng tồn kho, COA, SDS, quy cách và tiến độ giao hàng.

10. Giá TOPSOL A100 Trung Quốc 180kg
Giá dung môi TOPSOL A100 Trung Quốc 180kg phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, nguồn cung, chi phí vận chuyển và điều kiện giao nhận.
Đối với khách hàng mua dung môi phục vụ sản xuất, nên so sánh giá đồng thời với các chỉ tiêu như khả năng hòa tan, khoảng chưng cất, mức tiêu hao và tính ổn định giữa các lô.
Để nhận báo giá TOPSOL A100, vui lòng cung cấp:
- Số lượng phuy cần mua.
- Địa điểm giao hàng.
- Ngành sản xuất hoặc ứng dụng dự kiến.
- Thông số dung môi đang sử dụng nếu cần tư vấn thay thế.
- Thời gian dự kiến nhận hàng.
Hotline/Zalo: 0387 542 636.
11. Câu hỏi thường gặp về TOPSOL A100
11.1. Thông tin sản phẩm
TOPSOL A100 là dung môi gì?
TOPSOL A100 là tên thương mại của một sản phẩm dung môi công nghiệp thuộc nhóm aromatic solvent; thành phần chính xác cần xác nhận bằng SDS.
TOPSOL A100 có phải Toluene không?
Không. Toluene là hợp chất đơn chất có công thức C₇H₈, còn TOPSOL A100 là tên thương mại của sản phẩm dung môi.
TOPSOL A100 có phải Xylene không?
Không nên đồng nhất hai sản phẩm. Cần so sánh thành phần, khoảng chưng cất và các thông số kỹ thuật để đánh giá mức độ tương đồng.
TOPSOL A100 Trung Quốc đóng phuy bao nhiêu kg?
Sản phẩm trong ảnh có khối lượng tịnh 180kg/phuy thép.
TOPSOL A100 có số CAS bao nhiêu?
Nhãn trong ảnh chưa thể hiện CAS. Cần kiểm tra SDS của đúng sản phẩm để xác định thông tin này.
11.2. Ứng dụng và lựa chọn dung môi
TOPSOL A100 dùng trong ngành sơn được không?
Có thể xem xét trong những công thức sơn phù hợp với dung môi aromatic. Cần thử nghiệm khả năng hòa tan nhựa, độ nhớt và tốc độ khô trước khi sử dụng.
Có thể thay Xylene bằng TOPSOL A100 không?
Có thể thử nghiệm trong một số hệ công thức, nhưng không nên thay thế trực tiếp khi chưa kiểm tra đặc tính kỹ thuật và chất lượng sản phẩm cuối.
TOPSOL A100 có dễ cháy không?
Nhãn phuy có biểu tượng Class 3 – chất lỏng dễ cháy. Cần tuân thủ các yêu cầu an toàn trong SDS.
Mua TOPSOL A100 cần kiểm tra giấy tờ gì?
Nên kiểm tra COA, TDS, SDS, nhãn hàng, số lô và thông tin xuất xứ.
Giá TOPSOL A100 180kg được tính như thế nào?
Giá phụ thuộc vào số lượng, nguồn cung, thời điểm mua và địa điểm giao hàng. Liên hệ Châu An Chemical để nhận báo giá cụ thể.
12. Mua dung môi TOPSOL A100 Trung Quốc 180kg ở đâu?
Châu An Chemical hỗ trợ cung cấp và báo giá dung môi TOPSOL A100 Trung Quốc 180kg cho khách hàng sản xuất công nghiệp.
Doanh nghiệp cần mua dung môi aromatic, lựa chọn nguồn hàng hoặc so sánh với Xylene, Toluene và các dòng aromatic solvent khác có thể liên hệ để được hỗ trợ thông tin sản phẩm.
Tham khảo thêm danh mục dung môi công nghiệp tại Châu An Chemical.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/







