Ethyl Acetate 99,7% – Dung Môi EAC C₄H₈O₂, CAS 141-78-6

Tên sản phẩm: Ethyl Acetate (EAC/EA)

Công thức: C₄H₈O₂

CAS: 141-78-6

Hàm lượng: ≥99,7% theo nhãn sản phẩm

Khối lượng phân tử: 88,11 g/mol

Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi ester đặc trưng

Xuất xứ: Xác nhận theo chứng từ lô hàng

Quy cách: Phuy công nghiệp, khối lượng tịnh theo lô hàng

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Ethyl Acetate 99,7% là dung môi hữu cơ thuộc nhóm ester, có công thức hóa học C₄H₈O₂, CAS 141-78-6, được sử dụng phổ biến trong ngành sơn, mực in, bao bì, keo dán, chất phủ và các quy trình sản xuất công nghiệp.

Ethyl Acetate còn được gọi là Ethyl Ethanoate, EAC hoặc EA. Đây là dung môi có khả năng hòa tan nhiều loại nhựa và chất hữu cơ, tốc độ bay hơi tương đối nhanh, phù hợp với các hệ công thức cần quá trình khô nhanh và kiểm soát độ nhớt.

Sản phẩm trong hình có nhãn ghi Ethyl Acetate ≥99,7%, mã CAS 141-78-6 và mã vận chuyển UN1173. Dung môi được đóng trong phuy công nghiệp màu xanh dương, có nhãn cảnh báo chất lỏng dễ cháy nhóm 3.

Châu An Chemical cung cấp dung môi Ethyl Acetate cho các doanh nghiệp sản xuất sơn, mực in, keo dán và hóa chất công nghiệp. Khách hàng có thể liên hệ để kiểm tra COA, SDS, quy cách, xuất xứ và báo giá theo số lượng thực tế.

Ethyl Acetate 99,7%, CAS 141-78-6, dung môi ester bay hơi nhanh sử dụng trong sơn, mực in, keo dán và bao bì công nghiệp.
Dung môi Ethyl Acetate EAC ≥99,7% đóng phuy công nghiệp, mã vận chuyển UN1173.

1. Ethyl Acetate là gì?

Ethyl Acetate là hợp chất ester được tạo thành từ acid acetic và ethanol. Tên hóa học theo danh pháp IUPAC là Ethyl Ethanoate, có công thức phân tử C₄H₈O₂ và công thức cấu tạo CH₃COOCH₂CH₃.

Ở điều kiện thông thường, Ethyl Acetate là chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi ester đặc trưng. Dung môi này có nhiệt độ sôi khoảng 77°C, tốc độ bay hơi tương đối nhanh và có thể hòa tan nhiều loại nhựa, dầu, chất kết dính và hợp chất hữu cơ.

Nhờ sự cân bằng giữa khả năng hòa tan và tốc độ bay hơi, Ethyl Acetate được ứng dụng trong nhiều hệ công thức sơn, mực in và keo dán công nghiệp.

Ethyl Acetate có những tên gọi nào?

  • Ethyl Acetate
  • Ethyl Ethanoate
  • Ethyl Acetic Ester
  • Acetic Acid Ethyl Ester
  • EAC
  • EA
  • Dung môi Ethyl Acetate

2. Thông số kỹ thuật Ethyl Acetate 99,7%

Chỉ tiêu Thông tin
Tên hóa chất Ethyl Acetate
Tên khác Ethyl Ethanoate, EAC, EA
Công thức phân tử C₄H₈O₂
Công thức cấu tạo CH₃COOCH₂CH₃
CAS 141-78-6
Hàm lượng ≥99,7% theo nhãn sản phẩm
Khối lượng phân tử 88,11 g/mol
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu
Nhiệt độ sôi tham khảo Khoảng 77°C
Tỷ trọng tham khảo Khoảng 0,90 g/cm³ ở 20°C
Điểm chớp cháy tham khảo Khoảng -4°C (cốc kín)
Mã UN UN1173
Nhóm nguy hiểm vận chuyển Class 3 – Chất lỏng dễ cháy
Xuất xứ Xác nhận theo chứng từ lô hàng
Quy cách Đóng phuy, khối lượng tịnh xác nhận theo nhãn/COA

Lưu ý: Các giá trị nhiệt độ sôi, tỷ trọng và điểm chớp cháy là thông số tham khảo của Ethyl Acetate. Chỉ tiêu nghiệm thu thực tế cần đối chiếu COA và specification của từng lô.

Công thức hóa học Ethyl Acetate C₄H₈O₂, CAS 141-78-6, cấu trúc ester CH₃COOCH₂CH₃.
Cấu trúc phân tử Ethyl Acetate với nhóm chức ester đặc trưng.

3. Đặc tính nổi bật của dung môi Ethyl Acetate

3.1. Tốc độ bay hơi tương đối nhanh

Ethyl Acetate có nhiệt độ sôi khoảng 77°C, thấp hơn nhiều dung môi ester như n-Butyl Acetate và PMA. Đặc điểm này giúp Ethyl Acetate phù hợp với các hệ sơn, mực in và keo dán cần quá trình bay hơi dung môi tương đối nhanh.

Tuy nhiên, tốc độ khô thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, độ thông gió, độ dày lớp phủ và thành phần của toàn bộ hỗn hợp dung môi.

3.2. Khả năng hòa tan nhiều loại nhựa

Ethyl Acetate có khả năng hòa tan nhiều loại nhựa và chất hữu cơ được sử dụng trong sơn, mực in và keo dán. Tuy nhiên, khả năng tương thích cần được đánh giá riêng với từng hệ nhựa.

3.3. Độ nhớt thấp

Ethyl Acetate có độ nhớt thấp, giúp hỗ trợ điều chỉnh độ nhớt của nhiều hệ công thức lỏng và tạo điều kiện cho các quá trình pha trộn, bơm chuyển hoặc phủ bề mặt.

3.4. Có thể phối hợp với nhiều dung môi khác

Trong công nghiệp, Ethyl Acetate có thể được phối hợp với các dung môi như IPA, Acetone hoặc Butyl Acetate nhằm điều chỉnh khả năng hòa tan và tốc độ bay hơi.

Việc phối trộn phải dựa trên tính tương thích của hệ nhựa, yêu cầu chất lượng và các biện pháp an toàn đối với dung môi dễ cháy.

4. Ethyl Acetate dùng để làm gì?

4.1. Dung môi trong ngành sơn và chất phủ

Ethyl Acetate được sử dụng trong một số hệ sơn và chất phủ để hòa tan thành phần tạo màng, điều chỉnh độ nhớt và hỗ trợ quá trình hình thành lớp phủ sau khi dung môi bay hơi.

Trong các công thức cần thời gian mở dài hơn, Ethyl Acetate có thể được kết hợp với dung môi bay hơi chậm hơn để cân bằng tốc độ khô.

4.2. Dung môi sản xuất mực in bao bì

Ethyl Acetate trong mực in là một ứng dụng quan trọng, đặc biệt ở các hệ mực in gốc dung môi như một số công thức in ống đồng và in flexo.

Ethyl Acetate có thể hỗ trợ hòa tan nhựa mực, điều chỉnh độ nhớt và tốc độ khô. Việc sử dụng trong bao bì cần tuân thủ các yêu cầu về dung môi tồn dư và tiêu chuẩn an toàn của thành phẩm.

4.3. Dung môi trong sản xuất keo dán

Ethyl Acetate được sử dụng trong một số hệ keo dán gốc dung môi, bao gồm những công thức dùng trong công nghiệp bao bì và ghép màng.

Vai trò chính của dung môi là hòa tan hoặc phân tán thành phần phù hợp, tạo độ nhớt phục vụ gia công và bay hơi trong quá trình hình thành lớp keo.

4.4. Dung môi cho nhựa và hóa chất công nghiệp

Ethyl Acetate có thể được dùng trong một số quy trình pha chế nhựa, chất phủ và sản xuất hóa chất khi đáp ứng yêu cầu hòa tan và độ tinh khiết.

4.5. Dung môi chiết tách và xử lý trong quy trình công nghiệp

Ethyl Acetate được sử dụng trong một số quá trình chiết tách, tinh chế và xử lý sản phẩm nhờ đặc tính dung môi hữu cơ có độ phân cực trung bình.

Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào công nghệ, yêu cầu kiểm soát tạp chất và tiêu chuẩn của sản phẩm cuối cùng.

4.6. Làm sạch thiết bị và dụng cụ sản xuất

Ethyl Acetate có thể được sử dụng để làm sạch một số loại nhựa, mực hoặc chất kết dính còn bám trên thiết bị. Trước khi sử dụng cần đánh giá tương thích vật liệu, hệ thống thông gió và nguy cơ cháy nổ.

Ứng dụng Ethyl Acetate trong sơn, mực in bao bì, keo dán, sản xuất nhựa, chiết tách và làm sạch công nghiệp.
Các ứng dụng phổ biến của dung môi Ethyl Acetate EAC trong sản xuất công nghiệp.

5. Ethyl Acetate và Butyl Acetate khác nhau thế nào?

Ethyl Acetate và n-Butyl Acetate đều thuộc nhóm dung môi ester nhưng có sự khác biệt đáng kể về nhiệt độ sôi và tốc độ bay hơi.

Tiêu chí Ethyl Acetate n-Butyl Acetate
Công thức C₄H₈O₂ C₆H₁₂O₂
CAS 141-78-6 123-86-4
Nhiệt độ sôi Khoảng 77°C Khoảng 126°C
Bay hơi Nhanh hơn Chậm hơn
Lựa chọn Hệ cần khô tương đối nhanh Hệ cần thời gian bay hơi dài hơn

Trong nhiều công thức sơn và mực in, hai dung môi có thể được phối hợp để điều chỉnh tốc độ khô và khả năng tạo màng. Tuy nhiên, cần thử nghiệm trên hệ nhựa thực tế trước khi thay đổi tỷ lệ.

6. Ethyl Acetate và Acetone khác nhau thế nào?

Ethyl Acetate và Acetone đều là dung môi hữu cơ dễ cháy và có tốc độ bay hơi tương đối nhanh, nhưng thuộc hai nhóm hóa học khác nhau.

Tiêu chí Ethyl Acetate Acetone
Nhóm hóa học Ester Ketone
CAS 141-78-6 67-64-1
Nhiệt độ sôi Khoảng 77°C Khoảng 56°C
Tốc độ bay hơi Nhanh Thường nhanh hơn Ethyl Acetate
Đặc điểm Phù hợp nhiều hệ mực, keo và sơn Được sử dụng trong nhiều quy trình hòa tan và làm sạch

Không nên lựa chọn dung môi chỉ dựa vào tốc độ bay hơi. Doanh nghiệp cần đánh giá thêm khả năng hòa tan nhựa, tính tương thích, độ ổn định và yêu cầu an toàn của quy trình.

7. Ethyl Acetate và IPA có thay thế cho nhau được không?

Ethyl Acetate là dung môi ester, trong khi IPA (Isopropyl Alcohol) thuộc nhóm alcohol. Hai dung môi khác nhau về khả năng hòa tan, tương tác với nước và tính tương thích với từng loại nhựa.

Trong một số hệ mực in hoặc công thức dung môi hỗn hợp, Ethyl Acetate và IPA có thể được phối hợp để điều chỉnh tính chất sử dụng.

Tuy nhiên, việc thay thế hoàn toàn một dung môi bằng dung môi còn lại có thể làm thay đổi độ hòa tan, độ nhớt, tốc độ khô và chất lượng thành phẩm.

Tham khảo thêm sản phẩm IPA LG Chem Hàn Quốc để so sánh và lựa chọn theo yêu cầu sản xuất.

So sánh Ethyl Acetate, Acetone, IPA và Butyl Acetate về nhóm hóa học, nhiệt độ sôi và đặc tính sử dụng.
Phân biệt Ethyl Acetate với các dung môi công nghiệp phổ biến.

8. Ethyl Acetate 99,7% và 99,9% khác nhau thế nào?

Trên thị trường có nhiều cấp hàm lượng Ethyl Acetate, trong đó 99,7% và 99,9% là hai mức thường được nhắc đến trong giao dịch thương mại.

Khác biệt về hàm lượng danh nghĩa không phải yếu tố duy nhất quyết định sản phẩm có phù hợp với quy trình sản xuất hay không.

8.1. Hàm lượng Ethyl Acetate

Độ tinh khiết danh nghĩa 99,9% cao hơn 99,7% khoảng 0,2 điểm phần trăm. Tuy nhiên, cần xác định rõ phương pháp phân tích và các chỉ tiêu được công bố trong COA.

8.2. Hàm lượng nước

Hàm lượng nước có thể ảnh hưởng đến một số hệ mực, keo và quy trình sản xuất nhạy cảm. Đây là chỉ tiêu nên được kiểm tra độc lập với độ tinh khiết tổng.

8.3. Độ acid và các tạp chất

Acidity, ethanol, water và các tạp chất hữu cơ có thể là những chỉ tiêu quan trọng tùy theo yêu cầu công nghệ.

8.4. Khả năng thay thế trong sản xuất

Doanh nghiệp có thể cân nhắc giữa các cấp hàm lượng nếu thông số đáp ứng yêu cầu công thức. Với các ứng dụng nhạy cảm, cần thử nghiệm trước khi thay đổi nguồn nguyên liệu.

9. Cách lựa chọn Ethyl Acetate phù hợp cho nhà máy

Khi mua dung môi Ethyl Acetate số lượng lớn, doanh nghiệp nên đánh giá các yếu tố sau:

  • Hàm lượng: Kiểm tra chỉ tiêu purity theo COA.
  • Hàm lượng nước: Xem xét mức độ phù hợp với hệ nhựa, mực hoặc keo.
  • Độ acid: Kiểm tra nếu quy trình nhạy cảm với tạp chất acid.
  • Ngoại quan: Dung môi phải phù hợp với specification đã thống nhất.
  • Xuất xứ: Xác nhận theo nhãn gốc và chứng từ nhập khẩu.
  • Quy cách: Kiểm tra khối lượng tịnh, tình trạng phuy và điều kiện giao nhận.
  • Chứng từ: Đối chiếu COA, SDS và thông tin lô hàng.

Khách hàng có thể tìm hiểu thêm về COA và MSDS của hóa chất công nghiệp trước khi lựa chọn nguồn cung.

10. An toàn và bảo quản dung môi Ethyl Acetate

Ethyl Acetate là chất lỏng và hơi dễ cháy. Hơi dung môi có thể gây kích ứng mắt, buồn ngủ hoặc chóng mặt khi tiếp xúc ở nồng độ không phù hợp.

Trong quá trình bảo quản và sử dụng cần thực hiện các biện pháp an toàn:

  • Bảo quản tại khu vực thông thoáng, tránh nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa trần.
  • Đóng kín phuy sau khi sử dụng.
  • Sử dụng thiết bị điện và thông gió phù hợp với khu vực có nguy cơ cháy nổ.
  • Thực hiện nối đất và liên kết đẳng thế khi sang chiết theo đánh giá nguy cơ tĩnh điện.
  • Trang bị găng tay, kính bảo hộ và phương tiện bảo vệ hô hấp khi cần theo SDS.
  • Tránh để dung môi tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh.
  • Không xả dung môi hoặc chất thải nhiễm dung môi trực tiếp ra môi trường.

Khi xảy ra sự cố, cần thực hiện theo SDS và quy trình ứng phó hóa chất của cơ sở.

11. Ethyl Acetate tại kho Châu An Chemical

Châu An Chemical cung cấp dung môi Ethyl Acetate ≥99,7% phục vụ các doanh nghiệp sản xuất sơn, mực in, bao bì, keo dán và hóa chất công nghiệp.

Khách hàng có nhu cầu mua số lượng lớn nên liên hệ để xác nhận nguồn hàng, quy cách phuy, xuất xứ, tồn kho và thời gian giao hàng thực tế.

Ethyl Acetate 99,7% đóng phuy công nghiệp, nguồn dung môi cho nhà máy sơn, mực in và keo dán.
Dung môi Ethyl Acetate EAC – liên hệ Châu An Chemical kiểm tra tồn kho và quy cách.

12. Giá Ethyl Acetate 99,7% mới nhất

Giá Ethyl Acetate 99,7% phụ thuộc vào nguồn hàng, xuất xứ, quy cách đóng gói, khối lượng đặt mua, chi phí vận chuyển và biến động thị trường dung môi.

Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng nên cung cấp:

  • Số lượng cần mua theo phuy hoặc theo tháng.
  • Địa điểm nhận hàng.
  • Yêu cầu về độ tinh khiết và COA.
  • Yêu cầu xuất xứ, chứng từ và thời gian giao hàng.

Liên hệ Hotline/Zalo 0387 542 636 để nhận báo giá Ethyl Acetate mới nhất.

13. Câu hỏi thường gặp về Ethyl Acetate

13.1. Thông tin và đặc tính

Ethyl Acetate có công thức hóa học là gì?

Ethyl Acetate có công thức C₄H₈O₂, công thức cấu tạo CH₃COOCH₂CH₃ và mã CAS 141-78-6.

Ethyl Acetate có phải là EAC không?

Có. EAC là một tên viết tắt thương mại thường dùng của Ethyl Acetate.

Ethyl Acetate có dễ cháy không?

Có. Ethyl Acetate là dung môi dễ cháy, được vận chuyển theo UN1173, Class 3.

Ethyl Acetate có tan trong nước không?

Ethyl Acetate chỉ tan một phần trong nước ở điều kiện thông thường, không trộn lẫn hoàn toàn với nước như IPA hoặc Acetone.

13.2. Ứng dụng và lựa chọn

Ethyl Acetate dùng để làm gì?

Ethyl Acetate được sử dụng trong nhiều công thức sơn, mực in, keo dán, chất phủ, chiết tách và quy trình sản xuất hóa chất.

Ethyl Acetate có dùng trong mực in bao bì không?

Có. Đây là một trong các dung môi được sử dụng trong một số hệ mực in bao bì gốc dung môi, tùy theo loại nhựa và công nghệ in.

Ethyl Acetate và Butyl Acetate loại nào bay hơi nhanh hơn?

Ethyl Acetate thường bay hơi nhanh hơn n-Butyl Acetate trong cùng điều kiện.

Có thể thay Ethyl Acetate bằng Acetone không?

Chỉ nên cân nhắc sau khi đánh giá khả năng hòa tan, tốc độ bay hơi, tính tương thích và thử nghiệm trên công thức thực tế.

Mua Ethyl Acetate 99,7% cần kiểm tra gì?

Nên kiểm tra COA, SDS, hàm lượng, nước, độ acid, xuất xứ, quy cách và thông tin lô hàng.

14. Mua dung môi Ethyl Acetate 99,7% ở đâu?

Châu An Chemical cung cấp Ethyl Acetate cho các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh hóa chất công nghiệp, hỗ trợ tư vấn lựa chọn nguồn hàng phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.

Ngoài Ethyl Acetate, khách hàng có thể tham khảo các dung môi liên quan như IPA LG Chem, MIBK Hàn Quốc, Butyl Cellosolve BCS và dung môi DPM.

Việc lựa chọn dung môi cần căn cứ vào khả năng hòa tan, tốc độ bay hơi, đặc tính nhựa và yêu cầu sản xuất.

Liên hệ Châu An Chemical để nhận tư vấn và báo giá Ethyl Acetate 99,7%.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN

Thương hiệu: Châu An Chemical

Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội

Hotline/Zalo: 0387 542 636

Email: trinhthichauan36@gmail.com

Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Ethyl Acetate 99,7% – Dung Môi EAC C₄H₈O₂, CAS 141-78-6