Dimethyl Sulfoxide DMSO Trung Quốc 225kg – Dung Môi Phân Cực CAS 67-68-5

Tên sản phẩm: Dimethyl Sulfoxide (DMSO) Trung Quốc 225kg

Công thức: C₂H₆OS – (CH₃)₂SO

CAS: 67-68-5

Hàm lượng: Theo COA từng lô hàng

Khối lượng phân tử: 78,13 g/mol

Ngoại quan: Chất lỏng không màu (DMSO tinh khiết)

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 225kg/phuy nhựa xanh

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Dimethyl Sulfoxide (DMSO) Trung Quốc 225kg là dung môi hữu cơ phân cực mạnh, có công thức hóa học C₂H₆OS và số CAS 67-68-5. DMSO được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như tổng hợp hóa học, sản xuất hóa chất, nghiên cứu vật liệu, xử lý polymer và các quy trình công nghiệp cần dung môi có khả năng hòa tan đa dạng.

Sản phẩm trong hình được đóng phuy nhựa xanh 225kg, xuất xứ Trung Quốc, trên nhãn ghi nhà cung cấp Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.

Điểm nổi bật của DMSO là tính phân cực cao, khả năng hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ và một số chất vô cơ, nhiệt độ sôi tương đối cao và khả năng hòa trộn hoàn toàn với nước. Đây là những đặc tính khiến DMSO được lựa chọn cho các hệ dung môi chuyên dụng.

Châu An Chemical tiếp nhận nhu cầu mua dung môi DMSO Trung Quốc 225kg, hỗ trợ báo giá và kiểm tra thông tin kỹ thuật theo từng lô hàng.

Dung môi Dimethyl Sulfoxide DMSO Trung Quốc đóng phuy nhựa xanh 225kg, CAS 67-68-5.
DMSO Trung Quốc 225kg/phuy – dung môi phân cực dùng trong sản xuất hóa chất và nghiên cứu công nghiệp.

1. Dimethyl Sulfoxide (DMSO) là gì?

Dimethyl Sulfoxide, viết tắt là DMSO, là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh thuộc nhóm sulfoxide. Công thức cấu tạo của DMSO là (CH₃)₂SO.

Ở điều kiện thông thường, DMSO tinh khiết là chất lỏng không màu, có tính phân cực cao và khả năng hòa tan nhiều nhóm hợp chất khác nhau.

DMSO được xếp vào nhóm dung môi phân cực aprotic, tức dung môi có độ phân cực cao nhưng không có liên kết O–H hoặc N–H để đóng vai trò chất cho liên kết hydro theo cách của các dung môi protic.

Nhờ đặc điểm này, DMSO có thể tạo môi trường hòa tan và phản ứng phù hợp cho nhiều quá trình hóa học.

Các tên gọi phổ biến của DMSO

  • Dimethyl Sulfoxide
  • DMSO
  • Dimetyl Sulfoxit
  • Dimethyl Sulphoxide
  • Methyl Sulfoxide
  • Dung môi DMSO
  • DMSO CAS 67-68-5

2. Thông số kỹ thuật dung môi DMSO Trung Quốc 225kg

Chỉ tiêu Thông tin
Tên hóa học Dimethyl Sulfoxide
Tên viết tắt DMSO
Công thức phân tử C₂H₆OS
Công thức cấu tạo (CH₃)₂SO
CAS 67-68-5
Khối lượng phân tử 78,13 g/mol
Ngoại quan điển hình Chất lỏng không màu
Nhiệt độ sôi Khoảng 189°C
Nhiệt độ nóng chảy Khoảng 18,5°C
Khối lượng riêng Khoảng 1,10 g/cm³ ở 20°C
Khả năng hòa tan trong nước Hòa trộn hoàn toàn
Hàm lượng Theo COA từng lô hàng
Xuất xứ Trung Quốc
Nhà cung cấp trên nhãn Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.
Quy cách 225kg/phuy nhựa

Lưu ý: Các giá trị nhiệt độ và khối lượng riêng là thông số tham khảo của DMSO tinh khiết, không phải kết quả COA của lô hàng trong ảnh.

Công thức phân tử C₂H₆OS và cấu tạo hóa học của dung môi Dimethyl Sulfoxide DMSO CAS 67-68-5.
Cấu trúc phân tử Dimethyl Sulfoxide – dung môi phân cực aprotic.

3. Đặc tính nổi bật của dung môi Dimethyl Sulfoxide

3.1. Dung môi phân cực mạnh

DMSO có độ phân cực cao, phù hợp với nhiều hệ hóa học cần môi trường dung môi phân cực aprotic. Trong tổng hợp hữu cơ, đặc tính này có thể hỗ trợ các phản ứng mà khả năng solvat hóa ion và chất phản ứng đóng vai trò quan trọng.

3.2. Khả năng hòa tan đa dạng

DMSO có thể hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ, một số polymer và các chất vô cơ nhất định. Tuy nhiên, khả năng hòa tan thực tế phụ thuộc vào cấu trúc chất tan, nhiệt độ, nồng độ và thành phần hệ dung môi.

3.3. Nhiệt độ sôi cao

Với nhiệt độ sôi khoảng 189°C, DMSO thuộc nhóm dung môi có nhiệt độ sôi tương đối cao so với Acetone, IPA hoặc Ethyl Acetate.

Đặc điểm này có thể phù hợp với những quy trình cần dung môi ít bay hơi hơn ở nhiệt độ phòng, nhưng cũng khiến quá trình thu hồi dung môi bằng chưng cất cần được tính toán kỹ.

3.4. Hòa trộn hoàn toàn với nước

DMSO có thể hòa trộn với nước ở nhiều tỷ lệ. Tuy nhiên, sản phẩm có khả năng hút ẩm, vì vậy cần hạn chế để phuy tiếp xúc lâu với không khí ẩm.

3.5. Có thể kết tinh khi nhiệt độ thấp

DMSO có nhiệt độ nóng chảy khoảng 18,5°C. Do đó, trong điều kiện thời tiết lạnh, DMSO có thể xuất hiện tinh thể hoặc chuyển sang trạng thái rắn.

Đây là tính chất vật lý đặc trưng, không tự động đồng nghĩa sản phẩm bị hỏng. Tuy nhiên, cần kiểm tra tình trạng bao bì, điều kiện bảo quản và hướng dẫn kỹ thuật trước khi sử dụng.

4. Dung môi DMSO dùng để làm gì?

Ứng dụng của Dimethyl Sulfoxide tập trung vào những quy trình cần dung môi phân cực mạnh, khả năng hòa tan rộng và độ bay hơi thấp hơn các dung môi thông dụng.

4.1. Dung môi trong tổng hợp hóa học

DMSO được sử dụng làm môi trường phản ứng trong nhiều quy trình tổng hợp hữu cơ. Đặc tính phân cực aprotic giúp DMSO phù hợp với một số hệ phản ứng cần hòa tan các chất tham gia phản ứng có tính phân cực.

Việc lựa chọn DMSO cần xem xét khả năng tương thích với tác nhân phản ứng, nhiệt độ vận hành và yêu cầu tinh chế sản phẩm.

4.2. Dung môi xử lý polymer và vật liệu

DMSO được nghiên cứu và sử dụng trong một số quy trình hòa tan, xử lý hoặc gia công polymer và vật liệu chức năng.

Không phải mọi loại nhựa đều hòa tan trong DMSO. Doanh nghiệp cần thử nghiệm với đúng loại polymer và điều kiện công nghệ.

4.3. Sản xuất hóa chất chuyên dụng

Trong sản xuất hóa chất tinh khiết và hóa chất trung gian, DMSO có thể đóng vai trò dung môi phản ứng hoặc dung môi xử lý tùy theo quy trình.

Đối với từng ứng dụng, cần xác định yêu cầu về hàm lượng nước, độ tinh khiết và các tạp chất có thể ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm.

4.4. Nghiên cứu và phát triển công thức

DMSO được sử dụng trong nghiên cứu hóa học và vật liệu nhờ khả năng hòa tan nhiều nhóm hợp chất.

Lưu ý, DMSO công nghiệp không được mặc định phù hợp cho mục đích dược phẩm, y tế, sinh học hoặc tiếp xúc trực tiếp với cơ thể. Những lĩnh vực này yêu cầu cấp chất lượng và tiêu chuẩn riêng.

4.5. Hệ dung môi hỗn hợp

DMSO có thể được nghiên cứu phối hợp với các dung môi khác nhằm điều chỉnh độ hòa tan, độ nhớt hoặc điều kiện phản ứng.

Việc phối trộn cần đánh giá tương hợp hóa học, khả năng thu hồi và an toàn vận hành.

Ứng dụng dung môi Dimethyl Sulfoxide DMSO trong tổng hợp hóa học, polymer, vật liệu và nghiên cứu công nghiệp.
Những lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu của dung môi phân cực DMSO.

5. So sánh DMSO với DMF, NMP và DPM

Khi lựa chọn dung môi công nghiệp, DMSO thường được đặt cạnh các dung môi phân cực hoặc dung môi có nhiệt độ sôi cao khác.

Dung môi CAS Nhiệt độ sôi gần đúng Đặc điểm
DMSO 67-68-5 189°C Phân cực aprotic mạnh, hòa trộn với nước
DMF 68-12-2 153°C Dung môi phân cực aprotic, cần chú ý độc tính
NMP 872-50-4 202°C Dung môi phân cực aprotic, nhiệt độ sôi cao, có nguy cơ độc tính sinh sản
DPM 34590-94-8 Khoảng 190°C Glycol ether, khác biệt đáng kể về tính hòa tan

Các nhiệt độ sôi mang tính tham khảo; DPM thương mại có thể là hỗn hợp đồng phân.

5.1. DMSO và DMF khác nhau thế nào?

DMSO và DMF đều là dung môi phân cực aprotic, nhưng khác nhau về cấu trúc phân tử, nhiệt độ sôi, khả năng hòa tan và hồ sơ an toàn.

Không nên thay thế trực tiếp DMF bằng DMSO chỉ dựa vào độ phân cực. Cần đánh giá chất tan, nhiệt độ quy trình, khả năng thu hồi và mức độ an toàn.

5.2. DMSO và NMP có thể thay thế nhau không?

Trong một số hệ công thức, DMSO và NMP có thể được xem xét như các phương án dung môi khác nhau. Tuy nhiên, khả năng thay thế phụ thuộc vào polymer, vật liệu, độ hòa tan và điều kiện công nghệ.

5.3. DMSO và DPM có giống nhau không?

Không. DMSO là hợp chất sulfoxide phân cực aprotic, còn DPM thuộc nhóm glycol ether. Dù có nhiệt độ sôi gần nhau, hai dung môi có đặc điểm hòa tan khác nhau.

Khách hàng có thể tham khảo thêm dung môi DPM Đài Loan 197kg để lựa chọn theo nhu cầu công thức.

6. Có thể thay DMSO bằng Acetone hoặc IPA không?

Không nên xem Acetone hoặc IPA là chất thay thế trực tiếp cho DMSO.

Acetone và IPA có nhiệt độ sôi thấp hơn đáng kể so với DMSO, đồng thời khác nhau về tính phân cực và khả năng tương tác với chất tan.

Trong các công thức yêu cầu hòa tan hợp chất khó tan hoặc vận hành ở nhiệt độ cao, thay đổi dung môi có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu suất và chất lượng sản phẩm.

Tham khảo IPA LG Chem Hàn Quốc để tìm hiểu thêm về dung môi alcohol thường dùng trong sản xuất.

7. Những chỉ tiêu quan trọng khi mua DMSO công nghiệp

7.1. Hàm lượng DMSO

Độ tinh khiết là chỉ tiêu quan trọng khi lựa chọn DMSO. Tùy ứng dụng, khách hàng có thể cần kiểm soát hàm lượng DMSO và các thành phần không mong muốn.

Đối với phuy DMSO Trung Quốc 225kg trong hình, nhãn không ghi hàm lượng. Vì vậy, cần kiểm tra COA của đúng lô hàng trước khi công bố độ tinh khiết.

7.2. Hàm lượng nước

DMSO có tính hút ẩm, do đó hàm lượng nước là chỉ tiêu đáng quan tâm trong những quy trình nhạy ẩm hoặc phản ứng hóa học.

7.3. Màu sắc và ngoại quan

DMSO tinh khiết thường là chất lỏng không màu. Nếu có sự thay đổi ngoại quan bất thường, cần kiểm tra mẫu và đối chiếu specification.

7.4. Tạp chất và độ phù hợp ứng dụng

Những ứng dụng yêu cầu độ tinh khiết cao có thể cần kiểm soát thêm tạp chất hữu cơ, kim loại hoặc các chỉ tiêu chuyên biệt.

7.5. Bao bì và điều kiện bảo quản

Cần kiểm tra độ kín của phuy, tình trạng nắp, nhãn, số lô và điều kiện lưu kho. DMSO có thể tương tác với một số vật liệu, vì vậy cần sử dụng bao bì và dụng cụ đã được xác nhận tương thích.

Tham khảo COA và MSDS là gì? để hiểu rõ những tài liệu cần kiểm tra khi mua hóa chất.

Kiểm tra chất lượng dung môi DMSO Trung Quốc 225kg qua hàm lượng, độ ẩm và ngoại quan.
Các chỉ tiêu kỹ thuật cần kiểm tra khi mua dung môi Dimethyl Sulfoxide.

8. DMSO có độc không? Lưu ý an toàn khi sử dụng

DMSO có hồ sơ nguy hại khác với nhiều dung môi công nghiệp dễ bay hơi, nhưng không có nghĩa DMSO hoàn toàn an toàn.

Một đặc điểm cần đặc biệt chú ý là DMSO có thể hấp thu qua da và làm tăng sự thấm qua da của một số chất hòa tan trong nó.

Vì vậy, không được để DMSO công nghiệp hoặc dung dịch DMSO chứa hóa chất tiếp xúc trực tiếp với da.

8.1. Trang bị bảo hộ

  • Sử dụng kính bảo hộ và quần áo bảo hộ phù hợp.
  • Chọn găng tay theo bảng tương thích hóa chất và thời gian xuyên thấm.
  • Tránh hít phải hơi hoặc sương hóa chất phát sinh khi gia nhiệt hay phun.
  • Không ăn uống tại khu vực thao tác.

8.2. Bảo quản dung môi DMSO

  • Đóng kín phuy sau khi sử dụng.
  • Để tại nơi khô ráo, thông thoáng.
  • Hạn chế hấp thụ hơi ẩm từ không khí.
  • Tránh nguồn nhiệt cao và các hóa chất không tương thích.
  • Không để DMSO tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh khi chưa đánh giá tương hợp.

8.3. Xử lý DMSO khi bị kết tinh

Khi nhiệt độ xuống dưới khoảng 18,5°C, DMSO có thể kết tinh. Nếu cần đưa sản phẩm trở lại trạng thái lỏng, phải sử dụng phương pháp gia nhiệt được kiểm soát và phù hợp với hướng dẫn SDS.

Không dùng ngọn lửa trực tiếp hoặc gia nhiệt tùy tiện cho phuy hóa chất.

9. Dung môi DMSO Trung Quốc 225kg tại kho Châu An Chemical

Châu An Chemical tiếp nhận nhu cầu cung cấp Dimethyl Sulfoxide DMSO Trung Quốc 225kg/phuy cho khách hàng sản xuất hóa chất, nghiên cứu vật liệu và các đơn vị sử dụng dung môi công nghiệp.

Khách hàng vui lòng liên hệ để kiểm tra tồn kho, COA, SDS, số lô và điều kiện giao hàng tại thời điểm đặt mua.

DMSO Trung Quốc 225kg đóng phuy nhựa xanh trong kho hóa chất công nghiệp.
Dung môi Dimethyl Sulfoxide Trung Quốc quy cách 225kg/phuy.

10. Giá dung môi DMSO Trung Quốc 225kg

Giá DMSO Trung Quốc 225kg phụ thuộc vào độ tinh khiết, nguồn cung, số lượng đặt mua, chi phí vận chuyển và điều kiện giao hàng.

Khi so sánh báo giá, doanh nghiệp cần kiểm tra đúng quy cách, COA và tiêu chuẩn kỹ thuật. Hai lô DMSO có cùng tên hóa học nhưng khác độ tinh khiết hoặc hàm lượng nước có thể không phù hợp cho cùng một quy trình.

Để nhận báo giá, khách hàng vui lòng cung cấp:

  • Số lượng cần mua.
  • Yêu cầu hàm lượng DMSO.
  • Ứng dụng sản xuất.
  • Địa chỉ giao hàng.
  • Thời gian dự kiến nhận hàng.

Hotline/Zalo Châu An Chemical: 0387 542 636.

11. Câu hỏi thường gặp về dung môi DMSO

11.1. Thông tin và đặc tính DMSO

DMSO là dung môi gì?

DMSO là Dimethyl Sulfoxide, dung môi hữu cơ phân cực aprotic có công thức C₂H₆OS và CAS 67-68-5.

DMSO có tan trong nước không?

Có. DMSO hòa trộn hoàn toàn với nước.

DMSO có nhiệt độ sôi bao nhiêu?

Nhiệt độ sôi của DMSO tinh khiết khoảng 189°C ở áp suất khí quyển.

DMSO có bị đông đặc khi trời lạnh không?

Có. DMSO có nhiệt độ nóng chảy khoảng 18,5°C nên có thể kết tinh khi nhiệt độ môi trường xuống thấp.

DMSO Trung Quốc 225kg có độ tinh khiết bao nhiêu?

Nhãn lô hàng trong hình không thể hiện hàm lượng. Cần kiểm tra COA để xác định chính xác.

11.2. Ứng dụng và lựa chọn dung môi

DMSO được dùng trong ngành nào?

DMSO được sử dụng trong tổng hợp hóa học, nghiên cứu vật liệu, một số quy trình xử lý polymer và sản xuất hóa chất chuyên dụng.

DMSO có thay thế được DMF không?

Có thể nghiên cứu thay thế trong một số hệ, nhưng phải thử nghiệm độ hòa tan, tính tương hợp và điều kiện công nghệ trước khi sử dụng.

DMSO có giống DPM không?

Không. DMSO thuộc nhóm sulfoxide, còn DPM thuộc nhóm glycol ether. Hai dung môi có tính chất hòa tan khác nhau.

Có thể sử dụng DMSO công nghiệp cho mục đích y tế không?

Không được mặc định như vậy. DMSO dùng trong y tế hoặc dược phẩm cần đáp ứng tiêu chuẩn, cấp chất lượng và yêu cầu quản lý riêng.

Mua DMSO cần kiểm tra những giấy tờ gì?

Nên kiểm tra COA, SDS, nhãn sản phẩm, số lô và thông tin xuất xứ.

12. Mua dung môi DMSO Trung Quốc 225kg ở đâu?

Châu An Chemical hỗ trợ khách hàng tìm nguồn cung và báo giá dung môi Dimethyl Sulfoxide DMSO Trung Quốc 225kg phục vụ nhu cầu sản xuất công nghiệp.

Khách hàng cần mua DMSO theo phuy hoặc số lượng lớn có thể liên hệ để được hỗ trợ kiểm tra hàng hóa, thông số kỹ thuật và điều kiện giao nhận.

Tham khảo thêm các sản phẩm dung môi khác tại Châu An Chemical.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN

Thương hiệu: Châu An Chemical

Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội

Hotline/Zalo: 0387 542 636

Email: trinhthichauan36@gmail.com

Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Dimethyl Sulfoxide DMSO Trung Quốc 225kg – Dung Môi Phân Cực CAS 67-68-5