Methyl Ethyl Ketone MEK 99,7% C₄H₈O Trung Quốc 165kg/Phuy

Tên sản phẩm: Methyl Ethyl Ketone – MEK

Công thức: C₄H₈O / CH₃COCH₂CH₃

CAS: 78-93-3

Khối lượng phân tử: 72,11 g/mol

Hàm lượng: 99,7% theo nhãn sản phẩm

Ngoại quan: Chất lỏng không màu, dễ bay hơi

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 165kg/phuy

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Methyl Ethyl Ketone MEK 99,7% là dung môi ketone công nghiệp có khả năng hòa tan tốt và tốc độ bay hơi nhanh, được sử dụng phổ biến trong sơn – coating, mực in, keo dán, nhựa, cao su và nhiều quy trình sản xuất công nghiệp.

Sản phẩm trong bài có hàm lượng 99,7%, xuất xứ Trung Quốc và quy cách 165kg/phuy. MEK có công thức hóa học C₄H₈O, CAS 78-93-3, còn được gọi là 2-Butanone hoặc Butan-2-one.

Nhờ khả năng hòa tan nhiều loại resin và polymer cùng đặc tính bay hơi tương đối nhanh, MEK thường được lựa chọn trong những hệ dung môi cần khả năng hòa tan mạnh và thời gian khô nhanh. Tuy nhiên, đây là dung môi dễ cháy nên việc lưu trữ và sử dụng phải tuân thủ SDS và các yêu cầu an toàn hóa chất.

Methyl Ethyl Ketone MEK 99,7% Trung Quốc 165kg/phuy, dung môi ketone dùng trong sơn, coating, mực in, keo dán, nhựa và cao su.
Dung môi Methyl Ethyl Ketone MEK 99,7% xuất xứ Trung Quốc, quy cách 165kg/phuy..

1. Methyl Ethyl Ketone MEK là gì?

Methyl Ethyl Ketone, thường viết tắt là MEK, là một dung môi hữu cơ thuộc nhóm ketone. Tên hóa học khác của MEK là 2-Butanone hoặc Butan-2-one.

MEK có công thức phân tử C₄H₈O và cấu tạo CH₃COCH₂CH₃. Ở điều kiện thông thường, sản phẩm tồn tại ở dạng chất lỏng không màu, dễ bay hơi và có mùi đặc trưng.

Trong công nghiệp, MEK được đánh giá cao nhờ khả năng hòa tan nhiều loại resin, gum, cellulose acetate, cellulose nitrate và các vật liệu hữu cơ khác. Vì vậy MEK xuất hiện phổ biến trong ngành sơn, coating, adhesive, mực in và các quy trình sử dụng dung môi.

MEK có tốc độ bay hơi khá nhanh. Đặc điểm này đặc biệt hữu ích với các công thức cần dung môi thoát nhanh để rút ngắn thời gian khô.

2. Thông số kỹ thuật Methyl Ethyl Ketone MEK 99,7%

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Methyl Ethyl Ketone
Tên viết tắt MEK
Tên khác 2-Butanone, Butan-2-one, Ethyl Methyl Ketone
Công thức C₄H₈O / CH₃COCH₂CH₃
CAS 78-93-3
Khối lượng phân tử 72,11 g/mol
Hàm lượng 99,7% theo nhãn sản phẩm
Ngoại quan Chất lỏng không màu, dễ bay hơi
Nhiệt độ sôi tham khảo Khoảng 79,6°C
Tỷ trọng tham khảo Khoảng 0,81
UN UN 1193
Nhóm nguy hiểm vận chuyển Class 3 – Chất lỏng dễ cháy
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách 165kg/phuy

Lưu ý: hàm lượng 99,7%, xuất xứ Trung Quốc và khối lượng tịnh 165kg được thể hiện trực tiếp trên bao bì sản phẩm. Các chỉ tiêu chi tiết khác cần đối chiếu COA của đúng lô hàng.

Khách hàng mua dung môi số lượng lớn nên kiểm tra COA và SDS trước khi đưa vào sản xuất. Có thể tham khảo thêm bài COA và MSDS là gì? để hiểu rõ các chỉ tiêu cần kiểm tra khi nhập hóa chất.

Công thức hóa học Methyl Ethyl Ketone MEK C₄H₈O, CAS 78-93-3 và cấu trúc phân tử CH₃COCH₂CH₃.
MEK có công thức phân tử C₄H₈O, tên hóa học 2-Butanone và khối lượng phân tử 72,11 g/mol.

3. Đặc tính nổi bật của dung môi MEK

3.1. Khả năng hòa tan tốt

MEK có khả năng hòa tan nhiều loại resin, gum và polymer. Đây là một trong những lý do dung môi này được sử dụng rộng rãi trong coating, adhesive và mực in.

3.2. Tốc độ bay hơi nhanh

MEK có nhiệt độ sôi khoảng 79,6°C, thấp hơn nhiều dung môi có tốc độ bay hơi trung bình hoặc chậm. Trong công thức phù hợp, đặc tính này giúp dung môi thoát nhanh và hỗ trợ rút ngắn thời gian khô.

3.3. Dung môi ketone có tính ứng dụng cao

MEK được sử dụng trong nhiều hệ sơn, resin, adhesive và mực in. Tuy nhiên khả năng tương thích thực tế phụ thuộc vào loại polymer, resin và toàn bộ hệ dung môi.

3.4. Dễ cháy

MEK là chất lỏng dễ cháy. Vì vậy việc kiểm soát nguồn nhiệt, tia lửa, thiết bị điện và thông gió là yêu cầu quan trọng trong quá trình lưu trữ và sử dụng.

4. Ứng dụng của Methyl Ethyl Ketone MEK

4.1. Sơn và coating

MEK được sử dụng làm dung môi trong nhiều loại sơn và coating nhờ khả năng hòa tan resin tốt và tốc độ bay hơi nhanh. Dung môi có thể hỗ trợ điều chỉnh độ nhớt, khả năng thi công và thời gian khô của hệ.

4.2. Mực in

Trong một số hệ mực in dung môi, MEK được sử dụng để hòa tan binder và điều chỉnh tốc độ khô. Việc sử dụng cần căn cứ vào loại resin, phương pháp in và yêu cầu của sản phẩm cuối.

4.3. Keo dán và adhesive

MEK được sử dụng trong nhiều công thức adhesive nhờ khả năng hòa tan một số polymer và resin. Đây cũng là một trong những nhóm ứng dụng công nghiệp phổ biến của MEK.

4.4. Cao su tổng hợp

MEK có ứng dụng trong sản xuất và gia công một số sản phẩm cao su tổng hợp. Khả năng sử dụng cụ thể phụ thuộc vào polymer và công nghệ của từng nhà máy.

4.5. Nhựa và resin

MEK được sử dụng làm dung môi cho nhiều loại resin và vật liệu hữu cơ phù hợp. Khả năng hòa tan tốt giúp dung môi được ứng dụng trong nhiều công thức coating và vật liệu polymer.

4.6. Vệ sinh và tẩy dầu công nghiệp

Khả năng hòa tan dầu, resin, keo và cặn hữu cơ giúp MEK có thể được sử dụng trong một số quy trình vệ sinh công nghiệp. Trước khi sử dụng cần kiểm tra khả năng tương thích với bề mặt nhựa, cao su, sơn hoặc vật liệu cần vệ sinh.

Ứng dụng dung môi MEK trong sơn – coating, mực in, keo dán, cao su, nhựa – resin và vệ sinh công nghiệp.
Methyl Ethyl Ketone MEK là dung môi ketone được sử dụng trong nhiều ngành sơn, coating, mực in, keo và sản xuất công nghiệp.

5. Vì sao MEK được sử dụng nhiều trong sơn và coating?

Trong công thức coating, dung môi ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hòa tan resin, độ nhớt, tốc độ bay hơi và quá trình tạo màng. MEK kết hợp khả năng hòa tan tốt với tốc độ bay hơi tương đối nhanh nên được sử dụng trong nhiều hệ coating công nghiệp.

MEK đặc biệt phù hợp với những công thức cần dung môi thoát nhanh. Tuy nhiên nếu tốc độ bay hơi quá nhanh so với điều kiện thi công, bề mặt coating cũng có thể gặp vấn đề. Vì vậy hệ dung môi thực tế thường được phối hợp nhiều dung môi có tốc độ bay hơi khác nhau.

Đối với những công thức cần kéo dài thời gian mở hoặc điều chỉnh tốc độ bay hơi, doanh nghiệp có thể nghiên cứu kết hợp với các dung môi chậm hơn như DPM Đài Loan hoặc Butyl Cellosolve BCS, tùy hệ resin và công thức.

6. MEK và Acetone khác nhau thế nào?

MEK và Acetone đều thuộc nhóm ketone và đều là dung môi có tốc độ bay hơi nhanh. Tuy nhiên, cấu trúc và đặc tính vật lý của hai dung môi không giống nhau.

Tiêu chí MEK Acetone
Công thức C₄H₈O C₃H₆O
CAS 78-93-3 67-64-1
Nhiệt độ sôi tham khảo Khoảng 79,6°C Khoảng 56°C
Tốc độ bay hơi Nhanh Nhanh hơn MEK
Ứng dụng phổ biến Coating, keo, mực, resin Dung môi, vệ sinh, coating và nhiều quy trình công nghiệp

Không nên thay MEK bằng Acetone theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa thử nghiệm vì thay đổi tốc độ bay hơi và khả năng hòa tan có thể ảnh hưởng đến độ nhớt, thời gian khô và bề mặt sản phẩm.

7. MEK và MIBK khác nhau thế nào?

MEK và MIBK đều thuộc nhóm ketone nhưng có tốc độ bay hơi khác biệt rõ rệt. MEK có nhiệt độ sôi thấp hơn nên bay hơi nhanh hơn, trong khi MIBK có tốc độ bay hơi chậm hơn và được sử dụng trong nhiều hệ coating cần thời gian mở dài hơn.

Trong một số công thức, MEK và MIBK có thể được nghiên cứu phối hợp nhằm cân bằng khả năng hòa tan và đường cong bay hơi. Tuy nhiên tỷ lệ sử dụng cần dựa trên thử nghiệm thực tế.

Khách hàng có thể xem thêm MIBK Methyl Isobutyl Ketone Hàn Quốc 165kg để so sánh và lựa chọn dung môi ketone phù hợp.

8. MEK và Xylene khác nhau thế nào?

MEK thuộc nhóm ketone, còn Xylene thuộc nhóm hydrocarbon thơm. MEK có tính phân cực cao hơn và tốc độ bay hơi nhanh hơn Xylene.

Trong coating và mực in, hai dung môi có thể đảm nhiệm các vai trò khác nhau tùy hệ resin. Xylene thường được lựa chọn trong nhiều hệ aromatic solvent, trong khi MEK nổi bật ở khả năng hòa tan và tốc độ khô nhanh.

Do sự khác biệt này, việc thay MEK bằng Xylene hoặc ngược lại cần đánh giá lại khả năng hòa tan resin, độ nhớt, tốc độ khô và chất lượng màng.

9. Có thể phối MEK với dung môi nào?

Trong thực tế, hệ dung môi cho coating, keo và mực thường sử dụng nhiều thành phần để xây dựng đường cong bay hơi phù hợp. MEK có thể xuất hiện cùng các dung môi ketone, ester, aromatic hydrocarbon hoặc glycol ether tùy công thức.

Ví dụ, khi cần dung môi bay hơi chậm hơn có thể nghiên cứu DPM. Khi cần glycol ether có khả năng hòa tan tốt trong một số hệ coating và tẩy rửa, có thể tham khảo Butyl Cellosolve BCS.

Với các hệ cần ketone có tốc độ bay hơi chậm hơn MEK, MIBK là một lựa chọn cần được đánh giá. Không nên xác định tỷ lệ phối trộn nếu chưa thử nghiệm trên công thức thực tế.

10. Những chỉ tiêu cần kiểm tra khi mua MEK

10.1. Hàm lượng

Lô hàng trong bài ghi hàm lượng 99,7%. Khi nhập nguyên liệu, nên kiểm tra COA của đúng batch để xác nhận hàm lượng và các tạp chất liên quan.

10.2. Hàm lượng nước

Nước có thể ảnh hưởng đến một số hệ resin và coating nhạy ẩm. Vì vậy đây là chỉ tiêu đáng quan tâm đối với những ứng dụng có yêu cầu kỹ thuật cao.

10.3. Màu và tỷ trọng

Màu sắc, tỷ trọng và khoảng chưng cất có thể được sử dụng cùng các chỉ tiêu khác để đánh giá tính ổn định giữa các lô dung môi.

10.4. COA và SDS

COA dùng để kiểm tra chất lượng của lô hàng. SDS cung cấp thông tin về nguy cơ cháy, PPE, bảo quản, xử lý sự cố và vận chuyển. Hai tài liệu này đặc biệt quan trọng với dung môi dễ cháy như MEK.

11. An toàn khi sử dụng Methyl Ethyl Ketone

MEK là dung môi dễ cháy. Hơi MEK có thể gây kích ứng mắt, mũi và đường hô hấp; phơi nhiễm không phù hợp cũng có thể gây đau đầu, chóng mặt hoặc buồn ngủ.

Khu vực sử dụng MEK cần thông gió phù hợp và kiểm soát nguồn gây cháy. Người thao tác phải tham khảo SDS của đúng sản phẩm để lựa chọn PPE và phương pháp xử lý an toàn.

  • Không sử dụng gần lửa, tia lửa hoặc bề mặt nóng.
  • Không hút thuốc tại khu vực lưu trữ và thao tác.
  • Đảm bảo thông gió phù hợp.
  • Hạn chế hít hơi dung môi.
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da.
  • Sử dụng PPE theo SDS.
  • Đóng kín phuy ngay sau khi lấy hóa chất.

12. Bảo quản MEK 165kg/phuy

MEK cần được lưu trữ tại khu vực dành cho hóa chất dễ cháy, thông thoáng và tránh các nguồn nhiệt hoặc nguồn gây cháy.

  • Giữ phuy kín khi chưa sử dụng.
  • Bảo quản tại nơi mát và thông thoáng.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Tránh nhiệt, tia lửa và ngọn lửa.
  • Ngăn nước và tạp chất xâm nhập vào phuy.
  • Tách khỏi các vật liệu không tương thích theo SDS.
Bảo quản dung môi Methyl Ethyl Ketone MEK 99,7% Trung Quốc 165kg/phuy trong kho hóa chất an toàn.
MEK 165kg/phuy cần được bảo quản tại khu vực thông thoáng và cách xa nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa.

13. Quy cách Methyl Ethyl Ketone MEK Trung Quốc

  • Tên: Methyl Ethyl Ketone – MEK.
  • Công thức: C₄H₈O.
  • CAS: 78-93-3.
  • Hàm lượng: 99,7% theo nhãn sản phẩm.
  • UN: 1193.
  • Class: 3 – Chất lỏng dễ cháy.
  • Xuất xứ: Trung Quốc.
  • Quy cách: 165kg/phuy.

Ngày sản xuất, số batch và các thông số COA thay đổi theo từng lô hàng. Khách hàng cần kiểm tra đúng hồ sơ của lô được giao trước khi đưa vào sản xuất.

14. Giá Methyl Ethyl Ketone MEK 99,7% 165kg

Giá dung môi MEK thay đổi theo nguồn hàng, thị trường dung môi quốc tế, số lượng mua, tỷ giá, tồn kho và địa điểm giao hàng.

Khách hàng sử dụng MEK cho nhà máy sơn, coating, keo, mực in, nhựa hoặc cao su có thể cung cấp sản lượng dự kiến để Châu An Chemical tư vấn nguồn hàng và báo giá phù hợp.

Đối với đơn hàng số lượng lớn hoặc nhu cầu định kỳ, vui lòng liên hệ để kiểm tra tồn kho, COA/SDS và báo giá MEK 99,7% Trung Quốc 165kg/phuy tại thời điểm đặt hàng.

15. Câu hỏi thường gặp về Methyl Ethyl Ketone MEK

15.1. Thông tin cơ bản

MEK là hóa chất gì?

MEK là Methyl Ethyl Ketone, còn gọi là 2-Butanone, một dung môi hữu cơ thuộc nhóm ketone được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.

Công thức hóa học của MEK là gì?

MEK có công thức C₄H₈O và cấu tạo CH₃COCH₂CH₃.

CAS của MEK là bao nhiêu?

CAS của Methyl Ethyl Ketone là 78-93-3.

MEK có phải MIBK không?

Không. MEK và MIBK đều là ketone nhưng là hai hóa chất khác nhau, có cấu trúc, khối lượng phân tử và tốc độ bay hơi khác nhau.

15.2. Ứng dụng và lựa chọn

MEK dùng để làm gì?

MEK được sử dụng chủ yếu làm dung môi trong sơn – coating, keo dán, mực in, resin, cao su và một số quy trình vệ sinh công nghiệp.

MEK có bay hơi nhanh không?

Có. MEK là dung môi tương đối dễ bay hơi với nhiệt độ sôi khoảng 79,6°C, vì vậy được sử dụng trong nhiều hệ cần tốc độ khô nhanh.

MEK có thể thay Acetone không?

Không nên thay trực tiếp theo tỷ lệ 1:1 mà chưa thử nghiệm. Acetone bay hơi nhanh hơn MEK và sự thay đổi dung môi có thể ảnh hưởng đến khả năng hòa tan, độ nhớt và quá trình tạo màng.

15.3. Mua và bảo quản

MEK Trung Quốc đóng bao nhiêu kg?

Sản phẩm trong bài có quy cách 165kg/phuy.

MEK có dễ cháy không?

Có. MEK được phân loại là chất lỏng dễ cháy và có UN 1193. Khi sử dụng phải kiểm soát nguồn nhiệt, tia lửa và tuân thủ SDS.

Mua MEK cần kiểm tra những gì?

Nên kiểm tra hàm lượng, COA, SDS, số batch, ngày sản xuất, tình trạng bao bì và các chỉ tiêu kỹ thuật liên quan đến công thức sản xuất.

16. Mua Methyl Ethyl Ketone MEK 99,7% ở đâu?

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp MEK và nhiều dòng dung môi công nghiệp phục vụ sơn – coating, mực in, keo dán, nhựa, cao su và các ngành sản xuất.

Khách hàng đang xây dựng hệ dung môi có thể tham khảo thêm MIBK Hàn Quốc 165kg/phuy, DPM Đài Loan 197kg, Butyl Cellosolve BCS hoặc Cyclohexane 150kg/phuy.

Với nhóm ketone, việc liên kết MEK với MIBK và các bài về Acetone sẽ giúp khách hàng dễ so sánh tốc độ bay hơi và lựa chọn dung môi, đồng thời tạo cụm nội dung dung môi liên quan trên website.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Methyl Ethyl Ketone MEK 99,7% C₄H₈O Trung Quốc 165kg/Phuy