Cyclohexane C₆H₁₂ là dung môi hydrocarbon mạch vòng, không phân cực. Sản phẩm có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, mùi dung môi nhẹ và gần như không tan trong nước.
Nhờ khả năng hòa tan dầu, sáp, cao su và nhiều hợp chất hữu cơ, Cyclohexane được sử dụng trong sản xuất hóa chất, cao su, keo dán, sơn phủ, chiết tách và làm sạch thiết bị công nghiệp.
Cyclohexane còn là nguyên liệu quan trọng để sản xuất Cyclohexanone, Cyclohexanol, Axit Adipic và Caprolactam. Đây là các chất trung gian trong ngành sản xuất nylon.
Sản phẩm có mã vận chuyển UN 1145 và quy cách 150kg/phuy. Quý khách cần mua dung môi Cyclohexane có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

1. Cyclohexane là gì?
Cyclohexane là hydrocarbon no mạch vòng thuộc nhóm cycloalkane. Phân tử gồm sáu nguyên tử carbon liên kết thành vòng và có công thức:
C₆H₁₂
Ở điều kiện thường, Cyclohexane là chất lỏng trong suốt và không màu. Do có cấu trúc không phân cực, sản phẩm hòa tan tốt nhiều loại dầu, sáp, cao su, nhựa và hợp chất hữu cơ không phân cực.
Các tên gọi thường gặp gồm:
- Cyclohexane.
- Cyclohexan.
- Hexamethylene.
- Hexahydrobenzene.
- Hexanaphthene.
- Dung môi Cyclohexane.
- C₆H₁₂.
Cần phân biệt Cyclohexane với Cyclohexanone. Cyclohexane có công thức C₆H₁₂ và không chứa oxy. Cyclohexanone có công thức C₆H₁₀O và thuộc nhóm ketone.
2. Thông tin sản phẩm Cyclohexane C₆H₁₂
- Tên sản phẩm: Cyclohexane
- Tên tiếng Việt: Cyclohexan
- Tên gọi khác: Hexamethylene, Hexahydrobenzene, Hexanaphthene
- Công thức hóa học: C₆H₁₂
- Số CAS: 110-82-7
- Số EC: 203-806-2
- Khối lượng mol: Khoảng 84,16g/mol
- Hàm lượng: Theo COA của lô hàng thực tế
- Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt, không màu
- Mùi: Mùi dung môi nhẹ, hơi ngọt
- Độ tan trong nước: Gần như không tan
- Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 0,78g/cm³ ở 20°C
- Nhiệt độ nóng chảy: Khoảng 6,5–7°C
- Nhiệt độ sôi: Khoảng 80,7–81°C
- Điểm chớp cháy: Khoảng −18 đến −20°C
- Áp suất hơi: Khoảng 78mmHg ở 20°C
- Mã vận chuyển: UN 1145
- Nhóm nguy hiểm: Nhóm 3 – chất lỏng dễ cháy
- Nhóm đóng gói: II
- Xuất xứ: Theo lô hàng thực tế
- Quy cách: 150kg/phuy
Hàm lượng, độ ẩm, màu sắc, tỷ trọng và khoảng chưng cất cần được kiểm tra theo COA của từng lô hàng.
Do nhiệt độ nóng chảy khoảng 6,5°C, Cyclohexane có thể đông rắn hoặc xuất hiện tinh thể khi nhiệt độ môi trường xuống thấp. Đây là tính chất vật lý của sản phẩm, không nhất thiết là dấu hiệu hóa chất bị hỏng.
3. Tính chất của dung môi Cyclohexane
3.1. Tính chất vật lý
Cyclohexane là chất lỏng trong suốt, không màu và có khối lượng riêng thấp hơn nước. Khi tràn vào nước, sản phẩm có xu hướng nổi trên bề mặt.
Hóa chất gần như không tan trong nước nhưng hòa tan tốt trong nhiều dung môi hữu cơ như ether, acetone, alcohol và benzene.
Hơi Cyclohexane nặng hơn không khí. Trong khu vực kín hoặc vị trí thấp, hơi dung môi có thể tích tụ và tạo hỗn hợp cháy nổ.
3.2. Dung môi không phân cực
Cyclohexane là dung môi không phân cực. Sản phẩm phù hợp để hòa tan dầu, mỡ, sáp, cao su, nhựa hydrocarbon và các hợp chất hữu cơ có độ phân cực thấp.
Khả năng hòa tan thực tế phụ thuộc vào loại nguyên liệu, nhiệt độ, tỷ lệ phối trộn và yêu cầu của quy trình.
3.3. Tính dễ bay hơi
Với nhiệt độ sôi khoảng 81°C, Cyclohexane bay hơi tương đối nhanh ở điều kiện thường.
Phuy và thiết bị chứa cần được giữ kín để hạn chế thất thoát dung môi, giảm nồng độ hơi trong không khí và phòng ngừa nguy cơ cháy.
3.4. Tính dễ cháy
Cyclohexane là chất lỏng rất dễ cháy. Điểm chớp cháy thấp nên hơi dung môi có thể bắt cháy khi gặp ngọn lửa, tia lửa điện hoặc bề mặt nóng.
Thiết bị bơm, bồn chứa và đường ống cần được nối đất. Khu vực chiết rót phải sử dụng thiết bị phù hợp với môi trường có nguy cơ cháy nổ.
3.5. Khả năng phản ứng
Sản phẩm tương đối ổn định trong điều kiện lưu kho thông thường. Tuy nhiên, cần tách biệt Cyclohexane khỏi chất oxy hóa mạnh.
Phản ứng với chất oxy hóa có thể sinh nhiệt, gây cháy hoặc tạo ra các sản phẩm phân hủy nguy hiểm.

4. Ứng dụng của Cyclohexane
4.1. Sản xuất nguyên liệu ngành nylon
Cyclohexane là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất Cyclohexanol và Cyclohexanone.
Các sản phẩm trung gian này tiếp tục được sử dụng để sản xuất Axit Adipic và Caprolactam. Đây là nguyên liệu cho nylon 6 và nylon 6,6.
Ứng dụng này chiếm tỷ trọng lớn trong nhu cầu Cyclohexane công nghiệp.
4.2. Dung môi trong sản xuất cao su
Cyclohexane có khả năng hòa tan một số loại cao su tự nhiên và cao su tổng hợp.
Sản phẩm được sử dụng trong quá trình pha chế, sản xuất keo cao su, phủ bề mặt và làm sạch thiết bị.
Tỷ lệ sử dụng cần dựa trên loại polymer, độ nhớt và yêu cầu của thành phẩm.
4.3. Sản xuất keo dán
Trong một số công thức keo dán, Cyclohexane được dùng để hòa tan polymer và điều chỉnh độ nhớt.
Dung môi giúp keo dễ phủ lên bề mặt. Sau khi thi công, Cyclohexane bay hơi và để lại lớp chất kết dính.
4.4. Sơn, mực và lớp phủ công nghiệp
Cyclohexane có thể được sử dụng làm dung môi hoặc thành phần của hỗn hợp dung môi trong một số loại sơn, mực và lớp phủ.
Sản phẩm hỗ trợ hòa tan nhựa không phân cực, điều chỉnh độ nhớt và kiểm soát thời gian khô.
Cần thử nghiệm khả năng tương thích trước khi đưa vào công thức sản xuất.
4.5. Chiết tách dầu, sáp và hợp chất hữu cơ
Do không phân cực, Cyclohexane được dùng làm dung môi chiết trong một số quy trình tách dầu, sáp, chất béo và hợp chất hữu cơ.
Hiệu quả chiết phụ thuộc vào loại nguyên liệu, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và tỷ lệ dung môi.
4.6. Làm sạch thiết bị công nghiệp
Cyclohexane có thể hỗ trợ loại bỏ dầu, mỡ, sáp và cặn hữu cơ trên một số thiết bị hoặc bề mặt kỹ thuật.
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra khả năng tương thích với gioăng, nhựa, sơn phủ và vật liệu của thiết bị.
4.7. Dung môi phòng thí nghiệm
Trong phòng thí nghiệm, Cyclohexane được dùng làm dung môi phản ứng, dung môi chiết hoặc pha động trong một số phương pháp phân tích.
Ứng dụng phân tích cần lựa chọn đúng cấp độ tinh khiết như AR, HPLC hoặc loại chuyên dụng tương ứng.

5. Cách sử dụng dung môi Cyclohexane
5.1. Xác định đúng mục đích
Trước khi sử dụng, cần xác định Cyclohexane được dùng để hòa tan polymer, chiết tách, làm sạch hay làm nguyên liệu phản ứng.
Mỗi ứng dụng có yêu cầu khác nhau về hàm lượng, độ ẩm và độ tinh khiết.
5.2. Kiểm tra khả năng tương thích
Nên thử sản phẩm với một lượng nhỏ nguyên liệu trước khi dùng trong sản xuất số lượng lớn.
Cần đánh giá độ hòa tan, độ trong, độ nhớt, thời gian bay hơi và ảnh hưởng đến bề mặt thành phẩm.
5.3. Sử dụng hệ thống kín
Ưu tiên dùng bơm, đường ống và thiết bị định lượng kín để giảm lượng hơi dung môi phát tán.
Không chiết rót tại khu vực kín, thiếu thông gió hoặc gần nguồn phát lửa.
5.4. Kiểm soát tĩnh điện
Phuy, bồn chứa và thiết bị nhận dung môi cần được nối đất trước khi bơm hoặc chiết rót.
Sử dụng dụng cụ không phát tia lửa và thiết bị điện phù hợp với khu vực có chất lỏng dễ cháy.
5.5. Thu gom dung môi thải
Dung môi thải, giẻ lau và vật liệu nhiễm Cyclohexane phải được thu gom trong thùng kín, có nhãn.
Không xả sản phẩm trực tiếp xuống cống, nền đất hoặc nguồn nước.
6. Phân biệt Cyclohexane với một số dung môi khác
6.1. Cyclohexane và n-Hexane
Cả hai đều là hydrocarbon không phân cực. Tuy nhiên, Cyclohexane có cấu trúc vòng, còn n-Hexane có cấu trúc mạch thẳng.
Tính hòa tan và tốc độ bay hơi có điểm tương đồng nhưng không nên thay thế trực tiếp khi chưa thử nghiệm.
6.2. Cyclohexane và Toluene
Toluene là hydrocarbon thơm, có khả năng hòa tan nhiều loại nhựa tốt hơn trong một số công thức.
Cyclohexane thuộc nhóm cycloalkane và phù hợp hơn với các chất không phân cực như dầu, sáp và một số loại cao su.
6.3. Cyclohexane và Cyclohexanone
Cyclohexanone là dung môi ketone có độ phân cực cao hơn và chứa nguyên tử oxy.
Cyclohexane không phân cực, gần như không tan trong nước và có nhiệt độ sôi thấp hơn Cyclohexanone.
7. Cách lựa chọn Cyclohexane phù hợp
7.1. Kiểm tra hàm lượng
Hàm lượng Cyclohexane cần được xác nhận theo COA. Không đánh giá độ tinh khiết chỉ dựa trên độ trong của dung môi.
7.2. Kiểm tra hàm lượng nước
Nước có thể ảnh hưởng đến quá trình chiết, phản ứng và khả năng hòa tan của sản phẩm.
Các ứng dụng nhạy với độ ẩm cần yêu cầu chỉ tiêu nước phù hợp.
7.3. Kiểm tra ngoại quan
Dung môi ở trạng thái bình thường phải trong suốt, không màu và không có cặn.
Sản phẩm bị đục, có lớp nước hoặc có màu bất thường cần được kiểm tra trước khi sử dụng.
7.4. Kiểm tra tình trạng phuy
Phuy phải kín, không thủng, không rò rỉ và còn nguyên niêm phong.
Nhãn cần thể hiện rõ tên sản phẩm, mã UN, số lô, khối lượng và thông tin nhà sản xuất hoặc đơn vị đóng gói.
8. Bảo quản và an toàn khi sử dụng
8.1. Điều kiện bảo quản
- Bảo quản tại kho dành cho chất lỏng dễ cháy.
- Giữ phuy kín khi không sử dụng.
- Đặt phuy đứng trên pallet hoặc khu vực có gờ chống tràn.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
- Tách biệt với chất oxy hóa mạnh.
- Không để gần ngọn lửa hoặc khu vực hàn cắt.
- Đảm bảo kho có hệ thống thông gió.
- Nối đất khi bơm hoặc chiết rót.
- Giữ nguyên nhãn cảnh báo trên phuy.
8.2. Trang bị bảo hộ
- Kính bảo hộ chống bắn hóa chất.
- Găng tay phù hợp với dung môi hydrocarbon.
- Quần áo và giày bảo hộ chống tĩnh điện.
- Thiết bị bảo vệ hô hấp khi nồng độ hơi vượt mức kiểm soát.
- Hệ thống hút hơi cục bộ tại vị trí chiết rót.
8.3. Xử lý khi tiếp xúc
Nếu dung môi vào mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút.
Nếu tiếp xúc với da, tháo quần áo bị nhiễm và rửa vùng tiếp xúc bằng nước cùng xà phòng.
Nếu hít phải nhiều hơi dung môi, đưa người bị ảnh hưởng ra nơi có không khí sạch. Tìm hỗ trợ y tế khi xuất hiện chóng mặt, buồn ngủ hoặc khó thở.
Nếu nuốt phải, không tự gây nôn vì sản phẩm có thể đi vào đường hô hấp. Cần liên hệ cơ sở y tế ngay.
8.4. Xử lý khi tràn đổ
Cô lập khu vực, loại bỏ nguồn phát lửa và tăng cường thông gió.
Sử dụng vật liệu thấm hút phù hợp với dung môi. Thu gom chất thải vào thùng kín, chống cháy và có nhãn.
Không để Cyclohexane chảy vào cống, hố kỹ thuật hoặc nguồn nước.

9. Mua Cyclohexane C₆H₁₂ ở đâu?
Khi mua dung môi Cyclohexane, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có nguồn hàng rõ ràng, phuy nguyên vẹn và hỗ trợ COA, SDS theo từng lô.
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN – Châu An Chemical cung cấp dung môi và hóa chất phục vụ ngành cao su, keo dán, sơn phủ, hóa chất và sản xuất công nghiệp.
Khi yêu cầu báo giá, quý khách nên cung cấp số lượng, địa điểm giao hàng, mục đích sử dụng, yêu cầu hàm lượng và thời gian nhận hàng.
Quý khách cần mua Cyclohexane C₆H₁₂ UN 1145 quy cách 150kg/phuy, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn.
10. Câu hỏi thường gặp về Cyclohexane
Cyclohexane là hóa chất gì?
Cyclohexane là hydrocarbon no mạch vòng, không phân cực, có công thức C₆H₁₂.
Số CAS của Cyclohexane là bao nhiêu?
Số CAS của Cyclohexane là 110-82-7.
Cyclohexane có tan trong nước không?
Sản phẩm gần như không tan trong nước nhưng hòa tan tốt nhiều loại dầu, sáp và dung môi hữu cơ.
Cyclohexane dùng để làm gì?
Sản phẩm được dùng để sản xuất nguyên liệu nylon, cao su, keo dán, sơn phủ, chiết tách và làm sạch thiết bị.
Vì sao Cyclohexane có thể đông vào mùa lạnh?
Cyclohexane có nhiệt độ nóng chảy khoảng 6,5–7°C nên có thể kết tinh hoặc đông rắn khi nhiệt độ xuống thấp.
Cyclohexane có dễ cháy không?
Có. Sản phẩm có điểm chớp cháy rất thấp và hơi có thể tạo hỗn hợp cháy nổ với không khí.
UN 1145 là gì?
UN 1145 là mã vận chuyển quốc tế của Cyclohexane, thuộc nhóm chất lỏng dễ cháy.
Cyclohexane có quy cách bao nhiêu?
Sản phẩm được cung cấp theo quy cách 150kg/phuy hoặc theo lô hàng thực tế.
Cyclohexane C₆H₁₂ là dung môi hydrocarbon không phân cực, có khả năng hòa tan dầu, sáp, cao su và nhiều hợp chất hữu cơ.
Sản phẩm được sử dụng trong sản xuất nylon, cao su, keo dán, sơn phủ, chiết tách và nhiều quy trình công nghiệp.
Cyclohexane rất dễ cháy và có thể đông rắn khi nhiệt độ xuống dưới khoảng 6,5°C. Vì vậy, hóa chất cần được bảo quản kín, tránh nguồn nhiệt và sử dụng trong khu vực thông gió tốt.
Quý khách cần mua Cyclohexane UN 1145 quy cách 150kg/phuy, vui lòng liên hệ Châu An Chemical.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/
