Glycerine Malaysia 99,7% 250kg/phuy là nguyên liệu hóa chất có công thức C₃H₈O₃, CAS 56-81-5, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm, chất tẩy rửa, xà phòng, nhựa alkyd và nhiều sản phẩm công nghiệp khác.
Glycerine còn được gọi là Glycerol, Glycerin hoặc GLY, nổi bật với khả năng hút ẩm, giữ ẩm, hòa tan hoàn toàn trong nước và có độ nhớt cao. Nhờ các đặc tính này, Glycerine là thành phần quan trọng trong nhiều công thức sản xuất.
Sản phẩm trong hình có xuất xứ Malaysia, đóng phuy nhựa màu xanh dương, khối lượng tịnh 250kg/phuy. Nhãn phụ thể hiện độ tinh khiết 99,7%; khách hàng nên kiểm tra COA của từng lô để xác nhận kết quả phân tích cụ thể.
Châu An Chemical cung cấp Glycerine Malaysia cho doanh nghiệp sản xuất, hỗ trợ kiểm tra thông số kỹ thuật, nguồn hàng và báo giá theo số lượng.

1. Glycerine Malaysia là gì?
Glycerine là tên thương mại phổ biến của Glycerol, một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol đa chức (polyol). Phân tử Glycerol có ba nhóm hydroxyl (-OH), tạo nên đặc tính hút ẩm, liên kết hydrogen mạnh và khả năng hòa tan tốt trong nước.
Glycerine có công thức hóa học C₃H₈O₃, khối lượng phân tử 92,09 g/mol và tên hệ thống là Propane-1,2,3-triol.
Ở điều kiện thông thường, Glycerine tinh khiết là chất lỏng trong suốt, không màu, có độ nhớt cao. Đây là nguyên liệu đa dụng trong nhiều ngành sản xuất, nhưng cấp chất lượng cần được lựa chọn theo yêu cầu của từng ứng dụng.
Glycerine có phải dung môi không?
Glycerine có khả năng hòa tan nhiều chất phân cực và có thể đóng vai trò dung môi, đồng dung môi hoặc chất mang trong một số công thức.
Tuy nhiên, Glycerine khác với các dung môi dễ bay hơi như IPA, Acetone hoặc Ethyl Acetate. Glycerine có độ nhớt cao, nhiệt độ sôi cao và tốc độ bay hơi rất thấp trong điều kiện thông thường.
Vì vậy, sản phẩm thường được lựa chọn khi cần giữ ẩm, điều chỉnh tính chất công thức hoặc sử dụng polyol làm nguyên liệu, thay vì dùng để pha loãng sơn và bay hơi nhanh.
2. Thông số kỹ thuật Glycerine Malaysia 99,7%
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Glycerine (Glycerol) |
| Tên khác | Glycerin, GLY, Propane-1,2,3-triol |
| Công thức | C₃H₈O₃ |
| CAS | 56-81-5 |
| Hàm lượng | 99,7% theo nhãn phụ; đối chiếu COA |
| Khối lượng phân tử | 92,09 g/mol |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu, nhớt |
| Tỷ trọng tham khảo | Khoảng 1,26 g/cm³ ở 20°C đối với Glycerol tinh khiết |
| Nhiệt độ sôi tham khảo | Khoảng 290°C, có thể phân hủy khi gia nhiệt mạnh |
| Độ tan | Trộn lẫn hoàn toàn với nước |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Quy cách | 250kg/phuy |
Lưu ý: các giá trị vật lý là thông số tham khảo của Glycerol, không phải kết quả kiểm nghiệm lô hàng. Đối với sản phẩm thực tế, cần kiểm tra thêm water, color, acidity, chloride và các chỉ tiêu liên quan theo COA.
Tìm hiểu thêm về COA và MSDS trong mua bán hóa chất công nghiệp.

3. Đặc tính nổi bật của Glycerine 99,7%
3.1. Khả năng hút ẩm và giữ ẩm
Glycerine là chất hút ẩm, có khả năng tương tác mạnh với các phân tử nước. Đặc tính này giúp Glycerine được sử dụng làm humectant trong nhiều công thức mỹ phẩm, xà phòng và sản phẩm chăm sóc cá nhân.
3.2. Độ nhớt cao
So với nước và nhiều dung môi hữu cơ thông thường, Glycerine có độ nhớt cao hơn đáng kể. Khi phối hợp với nước hoặc thành phần khác, độ nhớt hỗn hợp có thể thay đổi theo tỷ lệ và nhiệt độ.
3.3. Hòa tan hoàn toàn trong nước
Glycerine có thể trộn lẫn với nước ở mọi tỷ lệ. Đặc tính này giúp nguyên liệu dễ đưa vào nhiều hệ công thức gốc nước, tùy thuộc khả năng tương thích của các thành phần khác.
3.4. Tốc độ bay hơi thấp
Glycerine không phải dung môi bay hơi nhanh. Khi được sử dụng trong công thức, nó có thể hỗ trợ duy trì độ ẩm và hạn chế sự khô nhanh của một số hệ sản phẩm.
3.5. Là nguyên liệu polyol cho tổng hợp hóa học
Với ba nhóm hydroxyl, Glycerine có thể tham gia phản ứng ester hóa và nhiều quá trình tổng hợp khác, bao gồm sản xuất nhựa alkyd và các dẫn xuất Glycerol.
4. Ứng dụng của Glycerine Malaysia trong công nghiệp
4.1. Sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân
Glycerine được sử dụng trong nhiều công thức kem dưỡng, lotion, sữa tắm, sản phẩm chăm sóc tóc và chăm sóc da nhờ đặc tính giữ ẩm.
Đối với lĩnh vực mỹ phẩm, doanh nghiệp cần kiểm tra cấp chất lượng, giới hạn tạp chất và hồ sơ phù hợp với tiêu chuẩn nguyên liệu mỹ phẩm trước khi đưa vào sản xuất.
4.2. Sản xuất nước rửa chén và chất tẩy rửa
Glycerine có thể được bổ sung vào một số công thức nước rửa tay, nước rửa chén và chất tẩy rửa dạng lỏng để hỗ trợ điều chỉnh cảm giác sử dụng và đặc tính giữ ẩm.
Glycerine không phải chất hoạt động bề mặt chính và không thay thế trực tiếp các nguyên liệu tạo bọt hoặc làm sạch. Liều lượng sử dụng phải dựa trên thử nghiệm công thức.
4.3. Sản xuất xà phòng
Glycerine là thành phần thường gặp trong xà phòng, bao gồm các hệ xà phòng trong suốt và sản phẩm làm sạch cá nhân. Nó có thể góp phần cải thiện đặc tính giữ ẩm của sản phẩm.
4.4. Sản xuất nhựa Alkyd Resin
Glycerine là một trong các polyol được sử dụng trong tổng hợp nhựa alkyd thông qua phản ứng với acid hoặc anhydride đa chức và các thành phần thích hợp.
Nhựa alkyd được sử dụng trong nhiều hệ sơn và chất phủ. Trong trường hợp này, Glycerine đóng vai trò nguyên liệu phản ứng, không phải dung môi pha loãng sơn.
4.5. Sản xuất hóa chất trung gian
Glycerine có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho các quá trình tổng hợp ester, dẫn xuất Glycerol và nhiều sản phẩm hóa học khác.
4.6. Các ứng dụng theo cấp chất lượng chuyên dụng
Glycerine cũng được sử dụng trong thực phẩm và dược phẩm khi đáp ứng đúng tiêu chuẩn, hồ sơ và quy định tương ứng. Không được mặc định rằng mọi loại Glycerine 99,7% đều phù hợp cho các mục đích này.

5. Glycerine 99,7% và Glycerine 99,5% khác nhau thế nào?
Hai loại Glycerine có thể khác nhau về hàm lượng Glycerol, nhưng đây không phải chỉ tiêu duy nhất quyết định chất lượng và khả năng sử dụng.
| Tiêu chí | Glycerine 99,7% | Glycerine 99,5% |
|---|---|---|
| Hàm lượng danh nghĩa | 99,7% | 99,5% |
| Chênh lệch | 0,2 điểm phần trăm | |
| Độ ẩm, màu, tạp chất | Theo specification/COA | Theo specification/COA |
| Khả năng thay thế | Cần đánh giá theo yêu cầu công thức và cấp chất lượng | |
Trong thực tế, doanh nghiệp nên so sánh đồng thời hàm lượng, độ ẩm, màu sắc, các tạp chất liên quan và tiêu chuẩn áp dụng thay vì chỉ lựa chọn theo một con số độ tinh khiết.
6. Glycerine và Propylene Glycol khác nhau thế nào?
Glycerine và Propylene Glycol (PG) đều là các polyol có khả năng tương tác với nước, nhưng khác nhau về cấu trúc và tính chất.
| Chỉ tiêu | Glycerine | Propylene Glycol |
|---|---|---|
| Công thức | C₃H₈O₃ | C₃H₈O₂ |
| CAS | 56-81-5 | 57-55-6 |
| Nhóm OH | 3 | 2 |
| Độ nhớt | Cao hơn đáng kể | Thấp hơn |
| Vai trò thường gặp | Giữ ẩm, polyol, điều chỉnh công thức | Dung môi, chất mang, giữ ẩm |
Trong một số công thức, hai nguyên liệu có thể được cân nhắc thay thế hoặc phối hợp. Tuy nhiên, cần thử nghiệm vì thay đổi nguyên liệu có thể ảnh hưởng đến độ nhớt, độ ổn định và tính chất sản phẩm.
7. Glycerine có thay thế được PEG 400 không?
Glycerine và PEG 400 không phải hai nguyên liệu tương đương hoàn toàn. Glycerine là phân tử polyol nhỏ có khối lượng phân tử 92,09 g/mol, còn PEG 400 là hỗn hợp polymer polyethylene glycol có khối lượng phân tử trung bình khoảng 400 g/mol.
Cả hai đều có thể được sử dụng trong một số công thức cần giữ ẩm hoặc điều chỉnh tính chất sản phẩm, nhưng khác nhau về độ nhớt, tính hòa tan và tương tác với các thành phần khác.
Doanh nghiệp không nên thay thế trực tiếp theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa đánh giá công thức. Với các sản phẩm nhạy cảm về độ nhớt hoặc độ ổn định, cần thực hiện thử nghiệm trước khi thay đổi nguyên liệu.

8. Cách lựa chọn Glycerine phù hợp cho sản xuất
8.1. Xác định mục đích sử dụng
Trước khi mua, doanh nghiệp cần xác định Glycerine được sử dụng làm chất giữ ẩm, nguyên liệu polyol, thành phần trong chất tẩy rửa hay cho một quy trình tổng hợp hóa học.
8.2. Kiểm tra hàm lượng Glycerol
Hàm lượng 99,7% là thông tin nhận diện quan trọng của sản phẩm này. Tuy nhiên, khi nghiệm thu cần kiểm tra COA đúng lô và phương pháp phân tích được áp dụng.
8.3. Kiểm tra hàm lượng nước
Hàm lượng nước có thể ảnh hưởng đến cân bằng công thức, độ nhớt và một số quá trình phản ứng. Đây là chỉ tiêu nên được kiểm tra đối với các ứng dụng nhạy cảm.
8.4. Kiểm tra màu sắc và tạp chất
Color APHA, acidity, chloride, diethylene glycol, ethylene glycol và các tạp chất liên quan có thể là những chỉ tiêu cần quan tâm tùy cấp chất lượng và mục đích sử dụng.
8.5. Kiểm tra hồ sơ và xuất xứ
Doanh nghiệp nên yêu cầu COA, SDS và chứng từ phù hợp với mục đích sử dụng. Xuất xứ Malaysia hoặc hàm lượng 99,7% không tự động chứng minh sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn thực phẩm, dược phẩm hay mỹ phẩm.
9. Bảo quản và sử dụng Glycerine an toàn
Glycerine có hồ sơ nguy hại khác với nhiều dung môi dễ cháy, dễ bay hơi. Tuy nhiên, vẫn cần tuân thủ hướng dẫn trong SDS, đặc biệt khi xử lý khối lượng lớn hoặc gia nhiệt.
- Bảo quản trong bao bì kín, sạch, phù hợp với hóa chất.
- Hạn chế tiếp xúc kéo dài với không khí ẩm vì Glycerine có tính hút ẩm.
- Tránh nguồn nhiệt cao và các chất oxy hóa mạnh.
- Sử dụng thiết bị bơm, đường ống và vật liệu tiếp xúc tương thích.
- Không gia nhiệt quá mức vì có nguy cơ phân hủy và phát sinh sản phẩm nguy hại.
- Kiểm soát tràn đổ vì Glycerine có thể làm sàn rất trơn.
- Sử dụng bảo hộ và biện pháp vệ sinh công nghiệp theo SDS.
10. Glycerine Malaysia 250kg tại kho Châu An Chemical
Châu An Chemical cung cấp Glycerine Malaysia 99,7% 250kg/phuy cho doanh nghiệp sản xuất hóa chất, chất tẩy rửa, mỹ phẩm và nguyên liệu công nghiệp.
Khách hàng cần mua số lượng lớn nên liên hệ để kiểm tra tồn kho thực tế, thông tin lô hàng, COA, SDS và phương án giao hàng.

11. Giá Glycerine Malaysia 99,7% 250kg
Giá Glycerine Malaysia 99,7% 250kg/phuy phụ thuộc vào thời điểm nhập khẩu, nguồn hàng, số lượng mua, chi phí vận chuyển và yêu cầu chứng từ của khách hàng.
Đối với doanh nghiệp sử dụng thường xuyên, nên cung cấp nhu cầu theo tháng, yêu cầu specification và địa điểm nhận hàng để được tư vấn nguồn cung phù hợp.
Liên hệ Hotline/Zalo 0387 542 636 để nhận báo giá Glycerine Malaysia mới nhất.
12. Câu hỏi thường gặp về Glycerine Malaysia
12.1. Thông tin sản phẩm
Glycerine có công thức hóa học là gì?
Glycerine có công thức C₃H₈O₃, CAS 56-81-5, khối lượng phân tử 92,09 g/mol.
Glycerine Malaysia trong hình đóng bao nhiêu kg?
Sản phẩm được ghi quy cách 250kg/phuy trên nhãn phụ.
Glycerine 99,7% có phải Glycerol không?
Có. Glycerine là tên thương mại của Glycerol. Con số 99,7% thể hiện hàm lượng danh nghĩa của sản phẩm và cần đối chiếu COA.
Glycerine có hòa tan trong nước không?
Có. Glycerine có thể trộn lẫn hoàn toàn với nước.
12.2. Ứng dụng và lựa chọn nguyên liệu
Glycerine được sử dụng trong ngành nào?
Glycerine được sử dụng trong sản xuất chất tẩy rửa, xà phòng, mỹ phẩm, nhựa alkyd và tổng hợp hóa chất. Các ứng dụng chuyên dụng yêu cầu cấp chất lượng phù hợp.
Glycerine có tạo bọt không?
Glycerine không phải chất hoạt động bề mặt tạo bọt chính. Trong chất tẩy rửa, nó thường đóng vai trò phụ trợ công thức.
Glycerine 99,7% có dùng làm mỹ phẩm được không?
Cần kiểm tra tiêu chuẩn nguyên liệu mỹ phẩm, tạp chất và hồ sơ chất lượng. Hàm lượng 99,7% chưa đủ để kết luận sản phẩm phù hợp.
Glycerine và Propylene Glycol có thể thay thế nhau không?
Có thể cân nhắc trong một số công thức, nhưng cần thử nghiệm do khác biệt về độ nhớt, cấu trúc và đặc tính sử dụng.
13. Mua Glycerine Malaysia 99,7% 250kg ở đâu?
Châu An Chemical cung cấp Glycerine Malaysia 99,7% 250kg/phuy cho doanh nghiệp sản xuất và gia công công nghiệp.
Khách hàng có thể tham khảo thêm Butyl Cellosolve BCS, dung môi DPM và IPA LG Chem Hàn Quốc nếu đang tìm nguyên liệu khác cho các công thức tẩy rửa công nghiệp.
Các sản phẩm trên có chức năng và tính chất khác Glycerine, vì vậy cần lựa chọn theo yêu cầu công thức thay vì thay thế trực tiếp.
Liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra COA, SDS, tồn kho và nhận báo giá Glycerine Malaysia 250kg/phuy.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/









