EDTA 4Na 99% là Tetrasodium EDTA dạng bột tinh thể màu trắng, thuộc nhóm chất tạo phức – chelating agent có khả năng liên kết với nhiều ion kim loại như Ca²⁺, Mg²⁺, Fe³⁺ và Cu²⁺.
Sản phẩm được sử dụng trong xử lý nước, chất tẩy rửa, vệ sinh công nghiệp, dệt nhuộm và nhiều quy trình cần kiểm soát ion kim loại hoặc độ cứng của nước.
Sản phẩm trong bài do Shijiazhuang Jackchem Co., Ltd sản xuất tại Trung Quốc. Bao hàng thực tế ghi rõ EDTA-4Na, hàm lượng ≥99.0%, khối lượng tịnh 25kg/bao và dòng For Industrial Use Only.
EDTA 4Na 99% có tính kiềm và độ hòa tan trong nước phù hợp cho nhiều hệ công nghiệp. Tuy nhiên, lượng sử dụng cần căn cứ vào nồng độ ion kim loại, độ cứng, pH và mục tiêu của từng công thức thay vì áp dụng một tỷ lệ cố định.
Châu An Chemical hỗ trợ khách hàng kiểm tra COA, SDS, batch, hàm lượng, pH, Chelate Value và tình trạng bao hàng trước khi đưa nguyên liệu vào sản xuất.

1. EDTA 4Na 99% là gì?
EDTA 4Na 99%, hay Tetrasodium EDTA, là muối bốn natri của Ethylenediaminetetraacetic Acid – EDTA.
Đặc tính quan trọng nhất của EDTA-4Na là khả năng tạo phức với nhiều ion kim loại. Khi ion kim loại được giữ trong phức EDTA, khả năng tham gia vào các phản ứng gây kết tủa, đóng cặn, đổi màu hoặc làm giảm độ ổn định của formulation có thể được hạn chế.
1.1. Thông tin hóa học
- Tên sản phẩm: EDTA-4Na
- Tên tiếng Anh: Tetrasodium EDTA
- Tên đầy đủ: Ethylenediaminetetraacetic Acid Tetrasodium Salt
- Công thức dạng tetrahydrate: C₁₀H₁₂N₂O₈Na₄·4H₂O
- CAS: 13235-36-4
- Khối lượng mol: Khoảng 452,23g/mol
- Nhóm: Chelating Agent / Sequestering Agent
Thông tin của nhà sản xuất có thể tham khảo tại Jackchem – EDTA-4Na.
Thông tin định danh của dạng Tetrasodium EDTA tetrahydrate cũng có thể tham khảo tại PubChem – Edetate Sodium Tetrahydrate.
1.2. Các tên gọi thường gặp
- EDTA 4Na
- EDTA 4Na 99%
- EDTA-4Na
- EDTA Tetrasodium
- Tetrasodium EDTA
- Tetrasodium Edetate
- Ethylenediaminetetraacetic Acid Tetrasodium Salt
- EDTA 4Na Jackchem
- EDTA 4Na Trung Quốc
- Chất tạo phức EDTA
- Chất bắt giữ ion kim loại
- Chelating Agent EDTA
1.3. Ngoại quan sản phẩm
EDTA-4Na của Jackchem được nhà sản xuất mô tả là White Crystalline Powder – bột tinh thể màu trắng.
Sản phẩm có khả năng hòa tan trong nước và tạo dung dịch có tính kiềm.
Với Tech Grade của Jackchem, pH dung dịch 1% ở 25°C được nhà sản xuất công bố trong khoảng 10,5–11,5.

2. Thông số kỹ thuật EDTA 4Na Jackchem
2.1. Thông tin xác nhận trên bao hàng
- Tên sản phẩm: EDTA-4Na
- Hàm lượng: ≥99.0%
- Nhà sản xuất: Shijiazhuang Jackchem Co., Ltd
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Khối lượng tịnh: 25kg/bao
- Khối lượng cả bì: 25,3kg/bao
- Mục đích: For Industrial Use Only
Ngày sản xuất, hạn sử dụng và Batch No. cần được kiểm tra theo đúng lô hàng giao thực tế, không nên lấy thông tin của một ảnh mẫu làm dữ liệu cố định trên trang sản phẩm.
2.2. Specification Tech Grade tham khảo từ Jackchem
| Chỉ tiêu | Specification tham khảo |
|---|---|
| Content | ≥99.00% |
| Chloride – Cl⁻ | ≤0.01% |
| Sulfate – SO₄²⁻ | ≤0.05% |
| Heavy Metal – Pb | ≤0.001% |
| Iron – Fe | ≤0.001% |
| Chelate Value | ≥220 mg CaCO₃/g |
| pH dung dịch 1%, 25°C | 10.5 – 11.5 |
| NTA | ≤1.0% |
| Ngoại quan | White Crystalline Powder |
Lưu ý: Bảng trên là specification Tech Grade do Jackchem công bố để tham khảo. Khi nghiệm thu hàng cần sử dụng COA của đúng batch thực tế.
2.3. Chelate Value là gì?
Chelate Value thể hiện khả năng tạo phức của sản phẩm và thường được quy đổi theo lượng CaCO₃ tương đương trên mỗi gram chelating agent.
Với EDTA-4Na Tech Grade, Jackchem công bố Chelate Value tối thiểu 220mg CaCO₃/g.
Chỉ tiêu này hữu ích khi doanh nghiệp lựa chọn EDTA cho các hệ cần kiểm soát độ cứng hoặc ion kim loại.
3. EDTA-4Na tạo phức với ion kim loại như thế nào?
3.1. EDTA là ligand đa càng
EDTA có nhiều vị trí có khả năng liên kết với ion kim loại.
Khi tiếp xúc với ion phù hợp, phân tử EDTA có thể “bao giữ” ion kim loại và tạo thành một phức tương đối ổn định.
3.2. Kiểm soát calcium và magnesium
Ca²⁺ và Mg²⁺ là hai ion chính gây độ cứng của nước.
Khi được EDTA tạo phức, khả năng các ion này tham gia tạo cặn với carbonate, phosphate hoặc các thành phần khác có thể giảm.
Đây là cơ sở để EDTA-4Na được ứng dụng trong xử lý nước và chất tẩy rửa.
3.3. Kiểm soát các ion kim loại khác
EDTA còn có khả năng tạo phức với nhiều ion như:
- Fe²⁺ / Fe³⁺.
- Cu²⁺.
- Zn²⁺.
- Ni²⁺.
- Mn²⁺.
- Ca²⁺.
- Mg²⁺.
Mức độ tạo phức thực tế phụ thuộc vào ion kim loại, pH, nồng độ và các thành phần khác trong hệ.

4. Ứng dụng của EDTA 4Na 99%
EDTA 4Na 99% được sử dụng chủ yếu nhờ khả năng tạo phức và kiểm soát ion kim loại. Với sản phẩm trong bài, cần lưu ý bao hàng ghi rõ For Industrial Use Only.
4.1. Xử lý nước và kiểm soát độ cứng
EDTA-4Na có thể tạo phức với calcium và magnesium, hai ion đóng vai trò quan trọng trong độ cứng và hình thành cáu cặn.
Jackchem liệt kê EDTA-4Na trong các giải pháp chelating cho xử lý nước nhằm kiểm soát Ca²⁺ và Mg²⁺, hỗ trợ hạn chế scale trong các hệ thống phù hợp.
Ứng dụng có thể được đánh giá trong:
- Nước công nghiệp.
- Hệ thống tuần hoàn.
- Quy trình vệ sinh thiết bị.
- Các formulation xử lý nước chuyên dụng.
Không nên hiểu EDTA là hóa chất “làm mềm nước” thay thế hoàn toàn hệ thống trao đổi ion ở mọi trường hợp. Việc dùng EDTA tạo phức sẽ giữ kim loại trong pha dung dịch thay vì tự động loại bỏ toàn bộ kim loại khỏi hệ.
Khách hàng có thể tham khảo thêm Hóa chất xử lý nước tại Châu An Chemical.
4.2. Sản xuất chất tẩy rửa
Đây là một trong những ứng dụng quan trọng của EDTA-4Na.
Trong detergent, EDTA giúp giữ Ca²⁺, Mg²⁺ và các ion kim loại có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm sạch.
Tác dụng này có thể hỗ trợ:
- Giảm ảnh hưởng của nước cứng.
- Hạn chế cặn khoáng.
- Ổn định formulation.
- Hạn chế một số phản ứng do ion kim loại xúc tác.
- Hỗ trợ hiệu quả tẩy rửa.
Tham khảo thêm danh mục Hóa chất tẩy rửa của Châu An Chemical.
4.3. Vệ sinh công nghiệp – I&I Cleaning
Jackchem liệt kê I&I Cleaning trong nhóm ứng dụng EDTA-4Na.
Chelating agent có thể được đưa vào các công thức vệ sinh nhằm kiểm soát ion kim loại và cặn khoáng, đặc biệt trong hệ thống sử dụng nước có độ cứng cao.
Khả năng tương thích với acid, kiềm, surfactant và các chất hoạt động khác cần được thử nghiệm theo từng formulation.
4.4. Dệt nhuộm và xử lý vải
Trong ngành dệt, ion kim loại có thể ảnh hưởng đến màu, thuốc nhuộm, quá trình tẩy và độ ổn định của một số bath xử lý.
EDTA-4Na được sử dụng như chelating agent để giữ các ion kim loại không mong muốn trong các quy trình phù hợp.
Liều sử dụng phụ thuộc độ cứng nước, loại hóa chất, chất màu và công nghệ của từng nhà máy.
4.5. Giặt công nghiệp
Trong chất giặt công nghiệp, ion Ca²⁺ và Mg²⁺ có thể làm giảm hiệu quả của một số chất hoạt động bề mặt và tạo cặn trên thiết bị hoặc vật liệu.
EDTA-4Na giúp sequester các ion này, hỗ trợ duy trì khả năng làm sạch và độ ổn định của hệ.
4.6. Công thức hóa chất công nghiệp
EDTA-4Na có thể được sử dụng trong những formulation cần:
- Kiểm soát ion kim loại.
- Giảm tác động của độ cứng nước.
- Hạn chế kết tủa.
- Ổn định nguyên liệu trước ảnh hưởng của kim loại vết.
- Duy trì chất lượng sản phẩm trong quá trình lưu trữ.
4.7. Phối hợp với Sodium Gluconate trong một số hệ chelating
EDTA-4Na và Sodium Gluconate đều có khả năng tạo phức với ion kim loại nhưng đặc tính, pH hoạt động và khả năng tạo phức không hoàn toàn giống nhau.
Trong một số formulation công nghiệp, nhà sản xuất có thể đánh giá từng chất hoặc phối hợp nhiều chelating agent để đạt mục tiêu kỹ thuật.
Khách hàng có thể tham khảo Sodium Gluconate C₆H₁₁NaO₇ Trung Quốc 25kg/bao.

5. EDTA 4Na và EDTA 2Na khác nhau thế nào?
EDTA-4Na và EDTA-2Na đều là muối của EDTA nhưng không nên xem là hai nguyên liệu giống nhau.
| Tiêu chí | EDTA-4Na | EDTA-2Na |
|---|---|---|
| Tên | Tetrasodium EDTA | Disodium EDTA |
| Số ion Na⁺ | 4 | 2 |
| Đặc tính dung dịch | Kiềm hơn | Acid hơn EDTA-4Na |
| pH grade Jackchem | Khoảng 10.5–11.5 với dung dịch 1% | Khoảng 4.0–5.0 theo specification EDTA-2Na của hãng |
| Lựa chọn | Phù hợp hệ cần chelating agent có tính kiềm | Phụ thuộc pH và formulation |
| Thay thế 1:1 | Không nên | Không nên |
5.1. EDTA-4Na có tính kiềm cao hơn
Đây là một trong những khác biệt thực tế quan trọng khi phát triển công thức.
Do đó, thay EDTA-2Na bằng EDTA-4Na có thể làm thay đổi pH của formulation.
5.2. Không thay thế chỉ dựa trên cùng tên EDTA
Khi đổi từ 2Na sang 4Na hoặc ngược lại, cần đánh giá:
- pH.
- Độ hòa tan.
- Hàm lượng hoạt chất.
- Chelate Value.
- Ion kim loại cần kiểm soát.
- Độ ổn định của formulation.

6. Cách lựa chọn EDTA 4Na 99% chất lượng
6.1. Kiểm tra hàm lượng
Bao Jackchem trong bài ghi Content ≥99.0%.
Khi nhập kho nên đối chiếu hàm lượng trên COA với specification mà nhà máy đang sử dụng.
6.2. Kiểm tra Chelate Value
Đối với ứng dụng tạo phức, Chelate Value là chỉ tiêu đáng quan tâm bên cạnh hàm lượng.
Tech Grade Jackchem công bố giá trị tối thiểu 220mg CaCO₃/g.
6.3. Kiểm tra pH
EDTA-4Na có tính kiềm.
Nếu formulation nhạy với pH, cần kiểm tra giá trị của đúng batch và tính đến tác động của nguyên liệu lên pH thành phẩm.
6.4. Kiểm tra Fe và Heavy Metals
Với các sản phẩm cần kiểm soát màu hoặc tạp kim loại, hàm lượng Fe và Heavy Metals cần được đối chiếu với specification.
Không nên chỉ đánh giá nguyên liệu bằng ngoại quan màu trắng.
6.5. Kiểm tra Chloride và Sulfate
Chloride và sulfate là các chỉ tiêu được Jackchem đưa vào specification EDTA-4Na.
Với các công thức nhạy với ion hoặc quá trình xử lý bề mặt, các chỉ tiêu này có thể cần được kiểm soát chặt.
6.6. Kiểm tra COA đúng batch
Không nên sử dụng một COA mẫu để nghiệm thu tất cả các lô.
COA cần khớp với batch trên bao hàng thực tế.
7. Cách sử dụng EDTA-4Na trong formulation
7.1. Xác định ion cần kiểm soát
Trước khi xác định liều EDTA cần biết kim loại hoặc độ cứng đang gây vấn đề.
Các thông tin hữu ích gồm:
- Hardness.
- Ca²⁺.
- Mg²⁺.
- Fe.
- Cu.
- Mn.
- pH.
- Các thành phần cạnh tranh trong formulation.
7.2. Không có một liều chung cho mọi công thức
Lượng EDTA cần sử dụng phụ thuộc vào lượng ion kim loại thực tế và mục tiêu tạo phức.
Không nên lấy một tỷ lệ EDTA từ công thức khác rồi áp dụng trực tiếp nếu chưa kiểm tra.
7.3. Hòa tan trong nước phù hợp
Nên sử dụng bồn và nước sạch phù hợp với yêu cầu sản xuất.
Cho nguyên liệu từ từ vào nước trong khi khuấy để hạn chế vón cục và giúp dung dịch đồng đều.
7.4. Theo dõi pH thành phẩm
Do EDTA-4Na có tính kiềm, lượng sử dụng có thể làm pH formulation thay đổi.
Sau khi phối trộn nên kiểm tra lại pH trước khi điều chỉnh bằng acid hoặc base.
7.5. Thử nghiệm trước khi thay nguồn
Ngay cả hai nguồn EDTA cùng ghi 99% vẫn có thể khác nhau về Chelate Value, NTA, độ ẩm hoặc các tạp chất khác.
Với formulation nhạy, nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước khi thay đổi nguồn nguyên liệu.
8. Bảo quản và an toàn EDTA-4Na
8.1. Bảo quản khô ráo
Jackchem khuyến nghị lưu trữ EDTA-4Na trong kho khô và thông gió, tránh ánh nắng trực tiếp.
Bao hàng nên được kê trên pallet và tránh tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm.
8.2. Đóng kín bao sau khi sử dụng
Sau khi mở bao, phần nguyên liệu chưa sử dụng cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm, nhiễm bụi hoặc nhiễm tạp chất.
8.3. Tránh tiếp xúc với mắt và da
Nhãn an toàn trên bao sản phẩm có cảnh báo nguy cơ gây kích ứng mắt và da.
Người thao tác cần tránh tiếp xúc trực tiếp với bột và dung dịch đậm đặc.
8.4. Hạn chế phát sinh bụi
Khi mở bao, cân hoặc đổ nguyên liệu cần thao tác nhẹ để hạn chế phát tán bụi.
Khu vực sử dụng lượng lớn nên có thông gió phù hợp.
8.5. Trang bị bảo hộ
Tùy SDS và đánh giá rủi ro của cơ sở, PPE có thể gồm:
- Kính bảo hộ.
- Găng tay phù hợp.
- Quần áo bảo hộ.
- Giày bảo hộ.
- Bảo vệ hô hấp khi môi trường phát sinh nhiều bụi.

9. Giá EDTA 4Na 99% Trung Quốc 25kg/Bao
Giá EDTA 4Na 99% phụ thuộc vào nhà sản xuất, lô nhập khẩu, tỷ giá, số lượng mua và địa điểm giao hàng.
9.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá
- Hàm lượng EDTA-4Na.
- Grade và specification.
- Chelate Value.
- Giới hạn NTA.
- Nhà sản xuất.
- Số lượng đặt mua.
- Lượng sử dụng dự kiến hàng tháng.
- Thời điểm nhập khẩu.
- Tỷ giá.
- Địa điểm giao hàng.
- Yêu cầu COA, SDS và chứng từ.
9.2. Không nên chỉ so sánh giá/kg
Hai loại EDTA-4Na cùng có hàm lượng ≥99% vẫn có thể khác về Chelate Value, NTA, Fe, Heavy Metals và specification.
Doanh nghiệp nên so sánh các nguồn hàng trên cùng yêu cầu kỹ thuật thay vì chỉ chọn sản phẩm có giá mỗi kilogram thấp nhất.
10. Mua EDTA 4Na 99% Jackchem ở đâu?
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp EDTA 4Na 99% Jackchem Trung Quốc, quy cách 25kg/bao cho khách hàng sản xuất và sử dụng hóa chất công nghiệp.
10.1. Hỗ trợ kiểm tra hàng
Khách hàng có thể yêu cầu kiểm tra:
- Hình ảnh bao thực tế.
- Hàm lượng.
- Chelate Value.
- pH.
- COA.
- SDS.
- Batch.
- Nhà sản xuất.
- Xuất xứ.
- Tình trạng bao hàng.
10.2. Thông tin cần cung cấp để báo giá nhanh
- Số lượng cần mua.
- Mục đích sử dụng.
- Grade hiện đang sử dụng.
- Specification yêu cầu.
- Chelate Value nếu có yêu cầu riêng.
- Lượng sử dụng dự kiến mỗi tháng.
- Địa điểm giao hàng.
- Thời gian cần nhận hàng.
- Yêu cầu COA/SDS/chứng từ.
10.3. Hóa chất tạo phức liên quan
Khách hàng cần thêm chất tạo phức cho tẩy rửa, xử lý nước hoặc xi mạ có thể tham khảo Sodium Gluconate Trung Quốc 25kg/bao.
EDTA-4Na và Sodium Gluconate không nên mặc định thay thế 1:1. Cần lựa chọn dựa trên ion kim loại, pH và yêu cầu của formulation.
11. Câu hỏi thường gặp về EDTA 4Na 99%
11.1. Thành phần và tính chất
EDTA 4Na là gì?
EDTA-4Na là Tetrasodium EDTA, muối bốn natri của Ethylenediaminetetraacetic Acid và được sử dụng chủ yếu như một chelating agent.
EDTA 4Na có CAS bao nhiêu?
Dạng tetrahydrate của sản phẩm Jackchem trong bài có CAS 13235-36-4.
Công thức EDTA 4Na là gì?
Jackchem công bố dạng tetrahydrate với công thức C₁₀H₁₂N₂O₈Na₄·4H₂O.
EDTA 4Na có màu gì?
Sản phẩm dạng rắn có ngoại quan bột tinh thể màu trắng.
EDTA 4Na có tính acid hay kiềm?
EDTA-4Na có tính kiềm. Jackchem công bố pH dung dịch 1% Tech Grade khoảng 10,5–11,5.
11.2. Hàm lượng và chất lượng
EDTA Jackchem trong bài có hàm lượng bao nhiêu?
Bao hàng ghi Content ≥99.0%.
Chelate Value của EDTA-4Na là bao nhiêu?
Tech Grade của Jackchem được nhà sản xuất công bố Chelate Value tối thiểu 220mg CaCO₃/g.
Có cần kiểm tra COA không?
Có. Nên kiểm tra Content, Chelate Value, pH, NTA, Fe, Chloride, Sulfate và các chỉ tiêu phù hợp của đúng batch.
11.3. Ứng dụng
EDTA 4Na dùng để làm gì?
Sản phẩm được sử dụng làm chất tạo phức trong xử lý nước, detergent, vệ sinh công nghiệp, dệt nhuộm và nhiều formulation công nghiệp.
EDTA có làm mềm nước không?
EDTA có thể tạo phức với Ca²⁺ và Mg²⁺ và nhờ đó kiểm soát ảnh hưởng của độ cứng. Tuy nhiên, nó không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn ion ra khỏi nước như một hệ trao đổi ion.
EDTA 4Na có dùng trong chất tẩy rửa không?
Có. Chelating agent giúp giữ ion Ca, Mg và kim loại khác, qua đó hỗ trợ hiệu suất và độ ổn định của detergent.
EDTA 4Na có dùng trong dệt nhuộm không?
Có thể được sử dụng để kiểm soát ion kim loại trong các quy trình dệt phù hợp.
11.4. EDTA 4Na và EDTA 2Na
EDTA 4Na và EDTA 2Na có giống nhau không?
Không. Chúng là hai dạng muối khác nhau của EDTA và có sự khác biệt rõ về pH cũng như điều kiện sử dụng.
Có thể thay EDTA 2Na bằng EDTA 4Na theo tỷ lệ 1:1 không?
Không nên. Cần kiểm tra lại hàm lượng, pH, Chelate Value và toàn bộ formulation.
11.5. Xuất xứ và quy cách
EDTA 4Na trong bài do hãng nào sản xuất?
Sản phẩm do Shijiazhuang Jackchem Co., Ltd sản xuất.
Sản phẩm xuất xứ ở đâu?
Bao hàng ghi Made in China.
Quy cách bao nhiêu?
Khối lượng tịnh của sản phẩm là 25kg/bao.
Sản phẩm có dùng cho thực phẩm không?
Không nên tự sử dụng cho thực phẩm. Bao hàng cụ thể trong bài ghi rõ For Industrial Use Only. Những ứng dụng được quản lý chuyên ngành cần đúng grade và hồ sơ phù hợp riêng.
12. Kết luận
EDTA 4Na 99% Jackchem là Tetrasodium EDTA dạng bột tinh thể màu trắng, có khả năng tạo phức với nhiều ion kim loại và được sử dụng rộng rãi trong các formulation công nghiệp.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp để đánh giá trong xử lý nước, chất tẩy rửa, vệ sinh công nghiệp, giặt công nghiệp và dệt nhuộm khi cần kiểm soát calcium, magnesium hoặc các ion kim loại khác.
Hàng trong bài do Shijiazhuang Jackchem Co., Ltd sản xuất tại Trung Quốc, hàm lượng trên bao ≥99,0% và quy cách 25kg/bao.
Khi lựa chọn hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra Content, Chelate Value, pH, NTA, Fe, COA và SDS của đúng batch thay vì chỉ so sánh giá/kg.
Quý khách cần mua EDTA 4Na 99% Jackchem Trung Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được kiểm tra hàng và báo giá theo nhu cầu thực tế.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/











