PMA Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate C₆H₁₂O₃ Đài Loan 200kg/Phuy

Tên sản phẩm: Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate

Công thức: C₆H₁₂O₃

CAS: 108-65-6

Khối lượng phân tử: 132,16 g/mol

Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt, không màu

Nhà sản xuất trên bao bì: Liang Shyi Trading Co., Ltd.

Xuất xứ: Đài Loan

Quy cách: 200kg/phuy

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

PMA – Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate, còn được gọi là PGMEA hoặc PM Acetate, là dung môi glycol ether acetate có công thức C₆H₁₂O₃ và CAS 108-65-6. PMA được sử dụng rộng rãi trong sơn – coating, mực in, keo dán, resin và một số ứng dụng vật liệu điện tử.

Sản phẩm trong bài có xuất xứ Đài Loan, nhà sản xuất ghi trên bao bì là Liang Shyi Trading Co., Ltd., quy cách 200kg/phuy. PMA có khả năng hòa tan tốt nhiều loại resin và có tốc độ bay hơi trung bình, nhờ đó được sử dụng để điều chỉnh khả năng thi công và quá trình tạo màng trong nhiều hệ coating dung môi.

Châu An Chemical cung cấp PMA cho khách hàng sản xuất sơn, coating, mực in, keo dán và các ngành công nghiệp sử dụng dung môi. Hàm lượng và các chỉ tiêu kỹ thuật cụ thể cần được kiểm tra theo COA của đúng lô hàng.

Dung môi PMA Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate C₆H₁₂O₃ Đài Loan 200kg/phuy dùng cho sơn, coating, mực in, keo và resin.
PMA Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate xuất xứ Đài Loan, quy cách 200kg/phuy.

1. Dung môi PMA là gì?

PMA là tên viết tắt thường dùng của Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate. Sản phẩm cũng được biết đến với tên PGMEA, Propylene Glycol Methyl Ether Acetate, PM Acetate hoặc 1-Methoxy-2-propyl acetate.

PMA có công thức phân tử C₆H₁₂O₃, CAS 108-65-6 và khối lượng phân tử khoảng 132,16 g/mol. Đây là dung môi thuộc nhóm glycol ether acetate.

Ở điều kiện thông thường, PMA là chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi đặc trưng. Sản phẩm có khả năng hòa tan nhiều loại resin và polymer, đồng thời có tốc độ bay hơi phù hợp với nhiều hệ coating dung môi.

Nhờ sự cân bằng giữa khả năng hòa tan và tốc độ bay hơi, PMA được sử dụng phổ biến trong ngành sơn, coating, mực in, adhesive và nhiều công thức dung môi công nghiệp.

2. Thông số kỹ thuật PMA – Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate
Tên viết tắt PMA / PGMEA
Tên khác PM Acetate, Propylene Glycol Methyl Ether Acetate, 1-Methoxy-2-propyl acetate
Công thức C₆H₁₂O₃
CAS 108-65-6
Khối lượng phân tử 132,16 g/mol
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu
Nhiệt độ sôi tham khảo Khoảng 145–146°C
Tỷ trọng tham khảo Khoảng 0,96–0,97 ở 20°C
Đặc tính Dung môi glycol ether acetate, dễ cháy
Nhà sản xuất trên bao bì Liang Shyi Trading Co., Ltd.
Xuất xứ Đài Loan
Quy cách 200kg/phuy

Lưu ý: bao bì sản phẩm trong ảnh không thể hiện hàm lượng PMA. Vì vậy không nên mặc định sản phẩm là 99%, 99,5% hoặc 99,9%. Hàm lượng, nước, màu, độ acid và các chỉ tiêu khác cần đối chiếu COA của đúng lô hàng.

Khách hàng có thể tham khảo bài COA và MSDS là gì? để hiểu rõ hơn các tài liệu cần kiểm tra khi nhập dung môi công nghiệp.

Công thức hóa học PMA Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate C₆H₁₂O₃, CAS 108-65-6.
PMA có công thức phân tử C₆H₁₂O₃ và khối lượng phân tử khoảng 132,16 g/mol.

3. Đặc tính nổi bật của dung môi PMA

3.1. Khả năng hòa tan tốt

PMA có khả năng hòa tan nhiều loại resin và polymer được sử dụng trong coating, mực in và adhesive. Đây là một trong những đặc tính quan trọng giúp PMA trở thành dung môi phổ biến trong công nghiệp sơn.

3.2. Tốc độ bay hơi trung bình

Với nhiệt độ sôi khoảng 145–146°C, PMA bay hơi chậm hơn các dung môi nhanh như Acetone và MEK nhưng nhanh hơn nhiều dung môi có nhiệt độ sôi cao. Đặc tính này giúp PMA phù hợp với nhiều hệ cần cân bằng giữa khả năng thi công và thời gian khô.

3.3. Hỗ trợ kiểm soát độ nhớt

Trong hệ coating phù hợp, PMA có thể được sử dụng để điều chỉnh độ nhớt và hỗ trợ khả năng thi công. Hiệu quả cụ thể phụ thuộc vào resin, hàm lượng chất rắn và toàn bộ hệ dung môi.

3.4. Phù hợp nhiều hệ coating dung môi

PMA được sử dụng trong nhiều hệ sơn và coating dung môi, bao gồm các hệ PU/isocyanate và epoxy phù hợp. Trước khi thay đổi dung môi hoặc tỷ lệ phối, cần thử nghiệm trên công thức thực tế.

4. Ứng dụng của dung môi PMA

4.1. Sơn và coating

PMA được sử dụng rộng rãi làm dung môi trong sơn và coating. Khả năng hòa tan resin kết hợp tốc độ bay hơi trung bình giúp sản phẩm phù hợp với nhiều công thức cần kiểm soát độ nhớt, khả năng chảy và thời gian khô.

4.2. Mực in

PMA được sử dụng làm dung môi trong một số hệ mực in dung môi, bao gồm các công thức mực in lụa phù hợp. Việc lựa chọn cần căn cứ vào binder, tốc độ máy và yêu cầu khô của hệ mực.

4.3. Keo dán và adhesive

Khả năng hòa tan nhiều polymer và resin giúp PMA được ứng dụng trong một số hệ keo dán công nghiệp. Dung môi có thể góp phần điều chỉnh độ nhớt và khả năng thi công của adhesive.

4.4. Nhựa và resin

PMA được sử dụng làm dung môi cho các hệ resin và vật liệu polymer phù hợp. Khả năng tương thích thực tế cần được đánh giá theo loại nhựa và công thức của từng nhà máy.

4.5. Vật liệu điện tử

PGMEA/PMA còn được sử dụng trong lĩnh vực vật liệu điện tử, bao gồm một số ứng dụng liên quan đến photoresist và quá trình làm sạch phù hợp. Các ứng dụng điện tử thường yêu cầu grade và giới hạn tạp chất riêng, vì vậy không nên mặc định PMA công nghiệp thông thường phù hợp với mọi quy trình điện tử.

4.6. Chất tẩy rửa và công thức dung môi

PMA có thể được sử dụng trong một số công thức cleaner công nghiệp nhờ khả năng hòa tan và đặc tính bay hơi phù hợp. Cần kiểm tra khả năng tương thích với bề mặt trước khi sử dụng.

Ứng dụng dung môi PMA trong sơn – coating, mực in, keo dán, resin, vật liệu điện tử và chất tẩy rửa công nghiệp.
PMA Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate là dung môi được sử dụng trong nhiều ngành coating, mực in, keo và vật liệu công nghiệp.

5. Vì sao PMA được sử dụng nhiều trong sơn và coating?

Trong công thức coating, dung môi không chỉ có nhiệm vụ làm giảm độ nhớt. Khả năng hòa tan resin và tốc độ bay hơi của dung môi có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình thi công và hình thành màng.

PMA có khả năng hòa tan tốt và tốc độ bay hơi ở mức trung bình. Vì vậy sản phẩm thường được sử dụng để xây dựng hệ dung môi có đường cong bay hơi phù hợp hơn so với việc chỉ sử dụng một dung môi bay hơi rất nhanh.

Trong các hệ cần dung môi chậm hơn, nhà sản xuất có thể nghiên cứu thêm dung môi DPM Đài Loan. Với các công thức cần glycol ether khác, có thể tham khảo Butyl Cellosolve BCS.

6. PMA và DPM khác nhau thế nào?

PMA và DPM đều được sử dụng trong ngành coating nhưng là hai dung môi khác nhau. PMA là glycol ether acetate, trong khi DPM thuộc nhóm dipropylene glycol methyl ether.

Tiêu chí PMA DPM
Nhóm dung môi Glycol ether acetate Glycol ether
Công thức C₆H₁₂O₃ C₇H₁₆O₃
Độ bay hơi tương đối Trung bình Chậm hơn
Ứng dụng đáng chú ý Coating, mực in, keo, resin Coating, cleaner và các công thức cần dung môi chậm

Không nên thay PMA bằng DPM theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa thử nghiệm. Thay đổi tốc độ bay hơi và khả năng tương thích có thể ảnh hưởng đến độ nhớt, thời gian khô và chất lượng màng.

7. PMA và CAC khác nhau thế nào?

PMA và Cellosolve Acetate CAC đều thuộc nhóm dung môi ester ether được sử dụng trong coating và mực in. Tuy nhiên hai sản phẩm có cấu trúc hóa học, nhiệt độ sôi và khả năng tương thích khác nhau.

Khi lựa chọn giữa PMA và CAC, cần xem xét resin, tốc độ bay hơi mong muốn, điều kiện thi công và yêu cầu của sản phẩm cuối.

Khách hàng có thể tham khảo thêm Cellosolve Acetate CAC 99,5% 200kg/phuy để so sánh trước khi lựa chọn.

8. PMA và Butyl Cellosolve BCS khác nhau thế nào?

PMA và BCS đều được sử dụng trong coating và nhiều công thức công nghiệp nhưng thuộc hai nhóm hóa học khác nhau. PMA là glycol ether acetate, còn BCS hay 2-Butoxyethanol là glycol ether.

BCS có đặc tính tương tác với nước khác PMA và được sử dụng nhiều trong cả coating lẫn chất tẩy rửa. PMA nổi bật trong các hệ coating dung môi, mực in và một số ứng dụng vật liệu điện tử.

Xem thêm Butyl Cellosolve BCS – 2-Butoxyethanol để lựa chọn hệ dung môi phù hợp.

9. PMA có thể phối với những dung môi nào?

Trong sơn, coating và mực in, PMA thường không nhất thiết được sử dụng độc lập. Nhà sản xuất có thể xây dựng hệ dung môi gồm nhiều thành phần để cân bằng khả năng hòa tan, độ nhớt và đường cong bay hơi.

Tùy resin và yêu cầu công thức, PMA có thể được nghiên cứu cùng các dung môi ketone, glycol ether, ester hoặc hydrocarbon phù hợp.

Ví dụ, khách hàng cần dung môi ketone có thể tham khảo MIBK Hàn Quốc. Với hệ cần dung môi chậm hơn có thể đánh giá DPM hoặc Isophorone Vestasol IP.

Tỷ lệ phối dung môi không nên xác định chỉ dựa trên tên hóa chất. Cần thử nghiệm trên đúng resin, chất rắn và điều kiện sản xuất thực tế.

10. PMA có dùng trong mực in không?

Có. PMA được sử dụng làm dung môi trong một số hệ mực in dung môi, đặc biệt khi công thức cần khả năng hòa tan binder tốt kết hợp tốc độ bay hơi không quá nhanh.

Tuy nhiên việc sử dụng PMA phụ thuộc vào công nghệ in, loại resin, tốc độ máy, vật liệu nền và yêu cầu khô. Với dây chuyền tốc độ cao, đường cong bay hơi của toàn bộ hỗn hợp dung môi cần được tối ưu thay vì chỉ xem xét riêng PMA.

11. Những chỉ tiêu cần kiểm tra khi mua PMA

11.1. Hàm lượng PMA

Độ tinh khiết là một trong những chỉ tiêu quan trọng của dung môi PMA. Sản phẩm trong ảnh không ghi assay trên nhãn, do đó khách hàng nên kiểm tra COA của đúng batch trước khi sử dụng.

11.2. Hàm lượng nước

Hàm lượng nước có thể ảnh hưởng đến các hệ resin hoặc coating nhạy ẩm. Đây là chỉ tiêu cần được kiểm tra theo yêu cầu của từng công thức.

11.3. Màu và độ acid

Màu sắc và độ acid có thể là các thông số quan trọng với coating, mực và những ứng dụng yêu cầu độ ổn định cao. Giới hạn chấp nhận cần căn cứ vào specification của sản phẩm.

11.4. Khoảng chưng cất

Khoảng chưng cất giúp đánh giá đặc tính bay hơi và độ ổn định giữa các lô dung môi. Nên đối chiếu với COA khi khách hàng có yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

12. An toàn khi sử dụng dung môi PMA

PMA là chất lỏng dễ cháy. Nhãn trên phuy sản phẩm cũng thể hiện biểu tượng ngọn lửa và dấu chấm than. Vì vậy khu vực sử dụng cần kiểm soát nguồn nhiệt, tia lửa và đảm bảo thông gió phù hợp.

Người thao tác cần đọc SDS của đúng sản phẩm và sử dụng PPE phù hợp. Tránh hít hơi dung môi trong thời gian dài và hạn chế tiếp xúc trực tiếp với mắt, da.

  • Tránh nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa.
  • Không hút thuốc tại khu vực thao tác.
  • Đảm bảo thông gió phù hợp.
  • Đeo kính, găng tay và PPE theo SDS.
  • Giữ kín phuy khi không sử dụng.
  • Thu gom dung môi tràn đổ theo quy trình của cơ sở.

13. Bảo quản PMA 200kg/Phuy

PMA nên được bảo quản tại kho dung môi chuyên dụng, khô ráo, mát và thông thoáng. Bao bì cần được đóng kín nhằm hạn chế bay hơi và tránh nước hoặc tạp chất xâm nhập.

  • Bảo quản phuy kín và dựng ổn định.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Tránh nguồn nhiệt và nguồn gây cháy.
  • Không để nước hoặc tạp chất lọt vào phuy.
  • Tuân thủ yêu cầu phân khu hóa chất theo SDS.
PMA Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate Đài Loan 200kg/phuy được bảo quản trong kho dung môi công nghiệp.
Phuy PMA 200kg cần được bảo quản kín tại nơi mát, khô ráo và thông thoáng.

14. Quy cách PMA Đài Loan

Tên sản phẩm: Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate

Tên viết tắt: PMA / PGMEA

Công thức: C₆H₁₂O₃

CAS: 108-65-6

Nhà sản xuất trên bao bì: Liang Shyi Trading Co., Ltd.

Xuất xứ: Đài Loan

Khối lượng tịnh: 200kg

Quy cách: 200kg/phuy sắt

Hàm lượng và các thông số kỹ thuật cụ thể cần kiểm tra theo COA của từng lô hàng.

15. Giá dung môi PMA Đài Loan 200kg

Giá PMA – Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate thay đổi theo nguồn hàng, số lượng mua, tỷ giá, tồn kho và địa điểm giao hàng.

Khách hàng sản xuất sơn, coating, mực in, keo hoặc resin có thể cung cấp sản lượng dự kiến và yêu cầu kỹ thuật để Châu An Chemical kiểm tra nguồn hàng và báo giá phù hợp.

Liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra tồn kho, COA/SDS và nhận báo giá PMA Đài Loan 200kg/phuy tại thời điểm đặt hàng.

16. Câu hỏi thường gặp về dung môi PMA

16.1. Thông tin cơ bản về PMA

PMA là dung môi gì?

PMA là Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate, một dung môi glycol ether acetate được sử dụng phổ biến trong coating, mực in, adhesive và nhiều công thức công nghiệp.

PMA và PGMEA có phải cùng một hóa chất không?

Có. PGMEA là một tên viết tắt khác thường được sử dụng cho Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate.

CAS của PMA là bao nhiêu?

CAS của Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate là 108-65-6.

Công thức hóa học của PMA là gì?

PMA có công thức phân tử C₆H₁₂O₃ và khối lượng phân tử khoảng 132,16 g/mol.

16.2. Ứng dụng và lựa chọn PMA

PMA dùng để làm gì?

PMA được sử dụng trong sơn – coating, mực in, keo dán, resin, một số vật liệu điện tử và công thức cleaner công nghiệp.

PMA có dùng cho sơn PU và epoxy không?

PMA được sử dụng làm dung môi trong các hệ coating PU/isocyanate và epoxy phù hợp. Công thức cụ thể cần được thử nghiệm theo resin và điều kiện thi công.

PMA và DPM loại nào bay hơi chậm hơn?

DPM nhìn chung có tốc độ bay hơi chậm hơn PMA. Tuy nhiên lựa chọn dung môi không nên chỉ dựa vào tốc độ bay hơi mà còn phải xét khả năng hòa tan và độ tương thích với hệ.

Có thể thay PMA bằng CAC không?

Không nên thay theo tỷ lệ 1:1 khi chưa thử nghiệm. PMA và CAC có cấu trúc và đặc tính bay hơi khác nhau nên có thể làm thay đổi tính chất của công thức.

16.3. Mua và kiểm tra PMA

PMA trong bài có hàm lượng bao nhiêu?

Nhãn sản phẩm trong ảnh không ghi hàm lượng, vì vậy cần kiểm tra COA của đúng lô hàng thay vì tự mặc định 99%, 99,5% hoặc 99,9%.

PMA Đài Loan trong bài đóng bao nhiêu kg?

Sản phẩm có quy cách 200kg/phuy.

Mua PMA cần kiểm tra những chỉ tiêu nào?

Nên kiểm tra hàm lượng, nước, màu, độ acid, khoảng chưng cất, COA, SDS, số batch và tình trạng bao bì theo yêu cầu của quy trình sản xuất.

17. Mua dung môi PMA Đài Loan 200kg ở đâu?

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp PMA và nhiều dòng dung môi phục vụ ngành sơn – coating, mực in, keo dán, resin và sản xuất công nghiệp.

Khách hàng đang xây dựng hệ dung môi có thể tham khảo thêm DPM Đài Loan, Cellosolve Acetate CAC, Butyl Cellosolve BCS, MIBK Hàn Quốc và Isophorone Vestasol IP.

Việc xây dựng cụm dung môi nhanh – trung bình – chậm giúp khách hàng dễ lựa chọn nguyên liệu phù hợp với resin, coating và tốc độ khô mong muốn.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua PMA Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate C₆H₁₂O₃ Đài Loan 200kg/Phuy