Diethylene Glycol (DEG) là hóa chất công nghiệp thuộc nhóm glycol, có công thức C₄H₁₀O₃ và CAS 111-46-6. DEG tồn tại ở dạng chất lỏng trong suốt, không màu, có độ nhớt và khả năng hút ẩm, được sử dụng làm dung môi và nguyên liệu trong nhiều ngành sản xuất.
Sản phẩm Diethylene Glycol Trung Quốc trong bài có quy cách 230kg/phuy. DEG được ứng dụng trong sản xuất nhựa polyester, plasticizer, polyurethane, sơn – mực in, keo, chất bôi trơn và nhiều quá trình tổng hợp hóa chất công nghiệp.
Với đặc điểm có nhiệt độ sôi cao và độ bay hơi thấp hơn nhiều dung môi thông thường, DEG phù hợp với những hệ công thức cần dung môi hoặc nguyên liệu glycol có khả năng lưu lại lâu hơn trong quá trình gia công. Tuy nhiên, việc lựa chọn DEG phải dựa trên yêu cầu kỹ thuật của từng công thức và COA của lô hàng.

1. Diethylene Glycol DEG là gì?
Diethylene Glycol, viết tắt là DEG, là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm glycol ether alcohol. Tên IUPAC của hóa chất này là 2-(2-hydroxyethoxy)ethanol.
DEG có hai nhóm hydroxyl (-OH) và một liên kết ether trong phân tử. Cấu trúc này tạo nên các đặc tính đáng chú ý như khả năng hút ẩm, độ nhớt tương đối cao, nhiệt độ sôi cao và khả năng hòa tan/phối hợp với nhiều hệ hóa chất.
Trong công nghiệp, DEG vừa được sử dụng với vai trò dung môi có nhiệt độ sôi cao, vừa là nguyên liệu trung gian để sản xuất nhựa, plasticizer và các dẫn xuất hóa học khác.
2. Thông số kỹ thuật Diethylene Glycol DEG
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên hóa chất | Diethylene Glycol |
| Tên viết tắt | DEG |
| Tên khác | Diglycol, 2-(2-Hydroxyethoxy)ethanol, Bis(2-hydroxyethyl) ether |
| Công thức hóa học | C₄H₁₀O₃ |
| CAS | 111-46-6 |
| Khối lượng phân tử | 106,12 g/mol |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu, có tính hút ẩm |
| Nhiệt độ sôi | Khoảng 245–246°C |
| Tỷ trọng tham khảo | Khoảng 1,118 g/cm³ tại 20°C |
| Hàm lượng | Theo COA của từng lô hàng |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 230kg/phuy |
Các thông số vật lý trong bảng là dữ liệu tham khảo của Diethylene Glycol. Hàm lượng, độ ẩm, màu và các chỉ tiêu chất lượng của hàng thương mại cần đối chiếu theo COA của đúng lô hàng.
Khi mua DEG cho dây chuyền sản xuất có yêu cầu ổn định cao, doanh nghiệp nên kiểm tra COA thay vì chỉ so sánh giá theo kg. Có thể tham khảo thêm bài COA và MSDS là gì? để hiểu các thông tin cần kiểm tra trước khi nhập nguyên liệu.

3. Tính chất của Diethylene Glycol
3.1. Chất lỏng không màu và có độ nhớt
DEG ở điều kiện thông thường là chất lỏng trong suốt, không màu và có độ nhớt. Ngoại quan của nguyên liệu là một trong những chỉ tiêu cơ bản cần kiểm tra khi tiếp nhận hàng.
3.2. Có tính hút ẩm
Diethylene Glycol có khả năng hút ẩm. Vì vậy, phuy cần được đóng kín sau khi lấy hàng để hạn chế DEG hấp thụ hơi ẩm từ môi trường và làm thay đổi hàm lượng nước của nguyên liệu.
3.3. Nhiệt độ sôi cao
DEG có nhiệt độ sôi khoảng 245°C, cao hơn đáng kể so với nhiều dung môi hữu cơ thông dụng. Đặc điểm này làm DEG hữu ích trong một số hệ cần dung môi có tốc độ bay hơi thấp.
3.4. Khả năng hòa tan tốt trong nước
DEG có khả năng trộn lẫn với nước và tương thích với nhiều dung môi phân cực. Đây là một trong những đặc điểm giúp hóa chất này được sử dụng trong nhiều công thức công nghiệp.
4. Diethylene Glycol DEG dùng để làm gì?
Diethylene Glycol có hai nhóm ứng dụng lớn: dùng trực tiếp như dung môi/chất mang và dùng làm nguyên liệu cho quá trình tổng hợp hóa học.
4.1. Sản xuất nhựa polyester
DEG được sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất một số loại polyester và nhựa polyester không no. Việc đưa DEG vào hệ phản ứng có thể được sử dụng để điều chỉnh cấu trúc và các đặc tính của sản phẩm polymer theo công thức của nhà sản xuất.
4.2. Sản xuất plasticizer
Diethylene Glycol là nguyên liệu trung gian để tổng hợp một số ester và plasticizer. Các dẫn xuất này được sử dụng trong nhiều hệ polymer và vật liệu công nghiệp.
4.3. Sơn và coating
Nhờ nhiệt độ sôi cao và khả năng hòa tan, DEG có thể được sử dụng trong một số hệ sơn, coating và formulation công nghiệp cần thành phần dung môi có độ bay hơi thấp.
Tùy yêu cầu tốc độ bay hơi và khả năng hòa tan, nhà sản xuất cũng có thể đánh giá các glycol ether khác như dung môi DPM hoặc Butyl Cellosolve BCS. Các dung môi này có cấu trúc và đặc tính khác DEG nên không thay thế trực tiếp theo tỷ lệ 1:1.
4.4. Mực in
DEG có thể đóng vai trò dung môi hoặc thành phần hỗ trợ trong một số hệ mực và formulation liên quan. Nhiệt độ sôi cao giúp hóa chất lưu lại lâu hơn so với các dung môi bay hơi nhanh.
4.5. Keo và chất kết dính
Trong một số hệ adhesive, DEG có thể được sử dụng làm dung môi, thành phần điều chỉnh hoặc nguyên liệu trung gian tùy loại polymer và công nghệ sản xuất.
4.6. Dầu bôi trơn và chất lỏng công nghiệp
DEG và các dẫn xuất của glycol được sử dụng trong một số công thức chất lỏng kỹ thuật và chất bôi trơn. Yêu cầu về hàm lượng nước và độ tinh khiết cần được kiểm soát theo từng ứng dụng.
4.7. Nguyên liệu tổng hợp hóa chất
Hai nhóm hydroxyl trong phân tử cho phép DEG tham gia nhiều phản ứng hóa học. Vì vậy, DEG còn được sử dụng như nguyên liệu trung gian trong sản xuất resin, ester và các dẫn xuất hữu cơ khác.

5. Vì sao DEG được sử dụng làm dung môi công nghiệp?
Một trong những đặc điểm đáng chú ý của Diethylene Glycol là nhiệt độ sôi cao và tốc độ bay hơi tương đối thấp. Điều này khác với các dung môi bay hơi nhanh như Acetone.
Trong một số formulation, dung môi bay hơi quá nhanh có thể không phù hợp với thời gian gia công hoặc quá trình tạo màng. DEG có thể được cân nhắc khi công thức cần thành phần phân cực, hòa tan tốt và lưu lại lâu hơn.
Tuy nhiên, DEG không phải lựa chọn thay thế trực tiếp cho mọi dung môi. Khả năng hòa tan resin, độ nhớt, tốc độ bay hơi, hàm lượng nước và yêu cầu của thành phẩm phải được đánh giá đồng thời.
6. DEG và MEG khác nhau thế nào?
MEG – Monoethylene Glycol và DEG – Diethylene Glycol đều thuộc nhóm glycol nhưng là hai hóa chất khác nhau.
| Tiêu chí | DEG | MEG |
|---|---|---|
| Tên | Diethylene Glycol | Monoethylene Glycol |
| Công thức | C₄H₁₀O₃ | C₂H₆O₂ |
| Khối lượng phân tử | 106,12 g/mol | 62,07 g/mol |
| Nhiệt độ sôi | Khoảng 245°C | Khoảng 197°C |
| Độ bay hơi | Thấp hơn | Cao hơn DEG |
Do cấu trúc và tính chất khác nhau, không nên tự động thay DEG bằng MEG theo tỷ lệ 1:1 trong công thức sản xuất. Cần kiểm tra lại công thức và yêu cầu kỹ thuật của thành phẩm.
7. DEG và DPG khác nhau thế nào?
DEG – Diethylene Glycol và DPG – Dipropylene Glycol cũng thường bị nhầm do đều là glycol dạng lỏng.
DEG có công thức C₄H₁₀O₃ và CAS 111-46-6, trong khi DPG thuộc hệ propylene glycol với cấu trúc khác. Khả năng hòa tan, mùi, độ nhớt, độ bay hơi và phạm vi ứng dụng của hai sản phẩm không hoàn toàn giống nhau.
Khi khách hàng cần thay DEG bằng DPG hoặc ngược lại, nên thử nghiệm trực tiếp trên công thức thay vì chỉ dựa vào việc cả hai đều thuộc nhóm glycol.
8. DEG và các dung môi Glycol Ether khác nhau thế nào?
DEG thường được xếp cùng nhóm tìm kiếm với DPM, BCS, PM, PMA hoặc các glycol ether khác, nhưng về cấu trúc hóa học và đặc tính sử dụng, chúng không phải cùng một sản phẩm.
Ví dụ, DPM – Dipropylene Glycol Methyl Ether là glycol ether có nhóm methyl ether, trong khi DEG có hai nhóm hydroxyl tự do. Sự khác biệt cấu trúc dẫn tới khác biệt về độ phân cực, khả năng hòa tan, tốc độ bay hơi và phản ứng hóa học.
Do đó, lựa chọn dung môi cần dựa trên resin, chất nền, nhiệt độ gia công, tốc độ khô và yêu cầu của thành phẩm.
9. Những chỉ tiêu cần kiểm tra khi mua Diethylene Glycol
9.1. Hàm lượng DEG
Đây là một trong những chỉ tiêu đầu tiên cần kiểm tra trên COA. Không nên mặc định mọi DEG Trung Quốc đều có cùng độ tinh khiết.
9.2. Hàm lượng nước
DEG có tính hút ẩm nên hàm lượng nước là thông số quan trọng, đặc biệt với các quá trình tổng hợp resin hoặc phản ứng nhạy với nước.
9.3. Màu APHA
Đối với resin, coating hoặc thành phẩm màu sáng, chỉ số màu của DEG có thể ảnh hưởng đến ngoại quan sản phẩm cuối.
9.4. Tỷ trọng
Tỷ trọng là thông số hữu ích để kiểm tra nhanh nguyên liệu và đối chiếu với specification.
9.5. COA và nguồn gốc lô hàng
Ngoài specification chung, doanh nghiệp nên kiểm tra batch number, ngày sản xuất, xuất xứ và COA của đúng lô DEG chuẩn bị đưa vào dây chuyền.
10. Diethylene Glycol có độc không?
DEG không phải hóa chất dùng cho thực phẩm hoặc đồ uống. Diethylene Glycol có nguy cơ gây độc nghiêm trọng nếu nuốt phải và phải được quản lý đúng như một hóa chất công nghiệp.
Không sử dụng DEG để thay thế Propylene Glycol hoặc các glycol được chỉ định cho thực phẩm, dược phẩm hay các ứng dụng tiếp xúc trực tiếp với người khi chưa có đánh giá và tiêu chuẩn phù hợp.
Người thao tác cần đọc SDS, sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp và tuân thủ quy trình an toàn hóa chất của cơ sở.
11. Diethylene Glycol có dùng trong thực phẩm không?
Không nên sử dụng DEG công nghiệp làm nguyên liệu thực phẩm. Đây là điểm đặc biệt quan trọng vì DEG có thể bị nhầm với các glycol khác.
Đối với sản xuất thực phẩm, dược phẩm hoặc sản phẩm có yêu cầu đặc biệt, doanh nghiệp phải lựa chọn đúng hóa chất, đúng grade và đúng tiêu chuẩn được phép áp dụng cho mục đích đó.
12. Cách bảo quản Diethylene Glycol DEG
- Bảo quản DEG trong bao bì kín.
- Đặt phuy tại khu vực khô ráo, thông thoáng.
- Hạn chế tiếp xúc với không khí ẩm do DEG có tính hút ẩm.
- Không để nước hoặc tạp chất xâm nhập vào phuy.
- Đóng kín phuy ngay sau khi lấy nguyên liệu.
- Sử dụng bơm, đường ống và dụng cụ chứa phù hợp.
- Không sử dụng bao bì thực phẩm để chứa DEG.
- Tham khảo SDS trước khi vận chuyển, lưu kho và sử dụng.

13. Quy cách Diethylene Glycol Trung Quốc
- Tên sản phẩm: Diethylene Glycol.
- Viết tắt: DEG.
- Công thức: C₄H₁₀O₃.
- CAS: 111-46-6.
- Xuất xứ: Trung Quốc.
- Quy cách: 230kg/phuy.
- Hàm lượng: Theo COA của từng lô hàng.
Lô hàng thể hiện trong hình có batch 20260406, ngày sản xuất 06/04/2026 và hạn sử dụng 05/04/2027. Thông tin batch và thời hạn sử dụng sẽ thay đổi theo từng đợt nhập hàng.
14. Giá Diethylene Glycol DEG 230kg
Giá Diethylene Glycol phụ thuộc vào nguồn hàng, độ tinh khiết, giá nguyên liệu quốc tế, tỷ giá, số lượng mua, tồn kho và địa điểm giao hàng tại từng thời điểm.
Khi so sánh hai nguồn DEG, khách hàng nên đối chiếu đồng thời hàm lượng DEG, hàm lượng nước, màu APHA, tỷ trọng, COA, xuất xứ và quy cách thay vì chỉ so sánh giá/kg.
Khách hàng cần mua DEG nguyên phuy hoặc số lượng lớn có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra tồn kho và nhận báo giá theo số lượng thực tế.
15. Câu hỏi thường gặp về Diethylene Glycol DEG
15.1. Thông tin cơ bản về DEG
DEG là hóa chất gì?
DEG là viết tắt của Diethylene Glycol, một hợp chất thuộc nhóm glycol có công thức C₄H₁₀O₃ và CAS 111-46-6.
Diethylene Glycol có công thức hóa học là gì?
Công thức phân tử của Diethylene Glycol là C₄H₁₀O₃. Công thức cấu tạo có thể viết HO–CH₂–CH₂–O–CH₂–CH₂–OH.
CAS của DEG là bao nhiêu?
CAS của Diethylene Glycol là 111-46-6.
DEG có phải dung môi không?
DEG có thể được sử dụng như một dung môi công nghiệp có nhiệt độ sôi cao. Đồng thời, DEG còn là nguyên liệu trung gian cho sản xuất resin, ester và nhiều sản phẩm hóa học.
15.2. Ứng dụng và lựa chọn DEG
Diethylene Glycol dùng để làm gì?
DEG được sử dụng trong sản xuất polyester, plasticizer, resin, sơn, mực in, keo và nhiều quá trình tổng hợp hóa chất công nghiệp.
DEG có giống MEG không?
Không. DEG và MEG là hai hóa chất khác nhau về cấu trúc, khối lượng phân tử, nhiệt độ sôi và một số ứng dụng.
DEG có thay DPG được không?
Không nên mặc định thay thế 1:1. Hai hóa chất có cấu trúc và tính chất khác nhau nên cần đánh giá lại công thức trước khi thay thế.
DEG có dùng cho thực phẩm không?
DEG công nghiệp không được lựa chọn làm nguyên liệu thực phẩm. Cần tránh nhầm DEG với các glycol khác có grade và phạm vi sử dụng khác.
15.3. Mua DEG và kiểm tra chất lượng
Khi mua DEG cần kiểm tra những chỉ tiêu nào?
Nên kiểm tra hàm lượng DEG, hàm lượng nước, màu, tỷ trọng, COA, batch, xuất xứ và tình trạng bao bì.
DEG Trung Quốc đóng phuy bao nhiêu kg?
Sản phẩm trong bài có quy cách 230kg/phuy.
DEG có hút ẩm không?
Có. Diethylene Glycol có tính hút ẩm nên cần đóng kín phuy sau khi lấy nguyên liệu.
16. Mua Diethylene Glycol DEG Trung Quốc ở đâu?
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp Diethylene Glycol DEG phục vụ các doanh nghiệp sản xuất nhựa, resin, sơn, mực in, keo và nhiều ngành công nghiệp khác.
Khách hàng cần mua Diethylene Glycol DEG Trung Quốc 230kg/phuy có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra tồn kho, COA và nhận báo giá theo số lượng thực tế.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/





