Copper Sulfate, còn được gọi là Đồng Sunfat, Đồng Sulfat, Copper Sulphate hoặc Đồng(II) Sunfat, là hợp chất vô cơ của đồng và ion sulfate.
Sản phẩm trong bài là dạng ngậm 5 nước, có công thức hóa học CuSO₄·5H₂O, thường tồn tại dưới dạng tinh thể hoặc hạt màu xanh lam, tan trong nước và tạo dung dịch màu xanh đặc trưng.
Sản phẩm trong ảnh ghi rõ Copper Sulphate Pentahydrate, khối lượng tịnh 25kg, mã vận chuyển UN 3077 và xuất xứ Made in Taiwan R.O.C.
Đồng Sunfat CuSO₄·5H₂O được sử dụng trong mạ điện, khai khoáng, sản xuất hóa chất, xử lý bề mặt, nông nghiệp và một số ứng dụng kỹ thuật khác. Việc lựa chọn cấp chất lượng và liều lượng sử dụng cần căn cứ vào mục đích thực tế.
Quý khách cần mua Copper Sulfate CuSO₄·5H₂O 25kg/bao Đài Loan tại Hà Nội, các tỉnh lân cận hoặc khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

1. Copper Sulfate CuSO₄·5H₂O là gì?
Copper Sulfate Pentahydrate là muối sunfat của đồng hóa trị II ở dạng ngậm năm phân tử nước, có công thức CuSO₄·5H₂O.
Ở điều kiện thông thường, sản phẩm có dạng tinh thể, hạt hoặc bột kết tinh màu xanh lam. Khi hòa tan trong nước, sản phẩm tạo dung dịch chứa ion Cu²⁺ và SO₄²⁻, có màu xanh đặc trưng.
Trên thị trường, sản phẩm còn được tìm kiếm với nhiều tên gọi khác nhau như:
- Copper Sulfate.
- Copper Sulphate.
- Copper Sulfate Pentahydrate.
- Đồng Sunfat.
- Đồng Sulfat.
- Đồng(II) Sunfat.
- Cupric Sulfate.
- CuSO₄·5H₂O.
- Phèn xanh.
- Đồng Sunfat Đài Loan.
Cần phân biệt Đồng Sunfat ngậm 5 nước CuSO₄·5H₂O với Đồng Sunfat khan CuSO₄. Hai dạng này khác nhau về khối lượng mol, màu sắc và tỷ lệ đồng thực tế trên một đơn vị khối lượng.

2. Thông tin sản phẩm Copper Sulfate Đài Loan
- Tên sản phẩm: Copper Sulphate Pentahydrate
- Tên tiếng Việt: Đồng Sunfat ngậm 5 nước
- Tên gọi khác: Copper Sulfate, Copper Sulphate, Cupric Sulfate, phèn xanh
- Công thức hóa học: CuSO₄·5H₂O
- Số CAS: 7758-99-8
- Số EC: 231-847-6
- Mã UN: 3077
- Khối lượng mol: Khoảng 249,68–249,69g/mol
- Hàm lượng: Theo COA của lô hàng thực tế
- Ngoại quan: Tinh thể, hạt hoặc bột kết tinh màu xanh lam
- Mùi: Không mùi hoặc gần như không mùi
- Độ tan: Tan trong nước
- Màu dung dịch: Xanh lam
- Tính chất dung dịch: Có tính axit yếu
- Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 2,28g/cm³
- Xuất xứ: Taiwan R.O.C
- Quy cách: 25kg/bao
- Ứng dụng chính: Mạ điện, khai khoáng, sản xuất hóa chất, xử lý bề mặt, nông nghiệp và các ứng dụng kỹ thuật khác
Do bao bì không thể hiện độ tinh khiết cụ thể, khách hàng nên yêu cầu COA để xác định hàm lượng CuSO₄·5H₂O, hàm lượng đồng, tạp chất và các chỉ tiêu cần thiết cho quy trình sử dụng.
Xem thêm: COA và MSDS là gì? Vì sao doanh nghiệp cần quan tâm?
3. Công thức hóa học của Copper Sulfate
Công thức của Đồng Sunfat ngậm 5 nước là:
CuSO₄·5H₂O
Khối lượng mol của sản phẩm khoảng:
249,69g/mol
Khi hòa tan trong nước, Copper Sulfate phân ly tạo ion đồng và ion sulfate:
CuSO₄ → Cu²⁺ + SO₄²⁻
Khi phản ứng với Sodium Hydroxide, sản phẩm tạo kết tủa Copper Hydroxide:
CuSO₄ + 2NaOH → Cu(OH)₂↓ + Na₂SO₄
Khi cho sắt vào dung dịch Đồng Sunfat, sắt có thể đẩy đồng ra khỏi muối:
Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu↓
Khi gia nhiệt, CuSO₄·5H₂O mất nước kết tinh và có thể chuyển dần về dạng ít nước hơn hoặc dạng khan:
CuSO₄·5H₂O → CuSO₄ + 5H₂O

4. Tính chất của Đồng Sunfat CuSO₄·5H₂O
Đồng Sunfat CuSO₄·5H₂O là chất rắn kết tinh màu xanh, tan trong nước và tham gia nhiều phản ứng hóa học quan trọng.
4.1. Tính chất vật lý
- Trạng thái: Chất rắn dạng tinh thể, hạt hoặc bột kết tinh.
- Màu sắc: Xanh lam hoặc xanh dương.
- Mùi: Không mùi hoặc gần như không mùi.
- Độ tan: Tan trong nước.
- Khối lượng mol: Khoảng 249,69g/mol.
- Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 2,28g/cm³.
- Dung dịch: Có màu xanh và tính axit yếu.
- Đặc tính nhiệt: Mất nước kết tinh khi gia nhiệt.
4.2. Tính chất hóa học
- Phân ly tạo ion Cu²⁺ và SO₄²⁻ trong nước.
- Phản ứng với bazơ tạo kết tủa đồng hydroxide.
- Phản ứng với một số kim loại hoạt động mạnh hơn đồng.
- Có thể tham gia các phản ứng tạo phức.
- Mất nước kết tinh khi gia nhiệt.
- Có thể gây độc cho sinh vật thủy sinh.
Không nên tự ý phối trộn Đồng Sunfat với hóa chất khác khi chưa đánh giá phản ứng, khả năng kết tủa, ảnh hưởng đến thiết bị và nước thải sau sử dụng.
5. Copper Sulfate CuSO₄·5H₂O dùng để làm gì?
Copper Sulfate Pentahydrate được sử dụng trong nhiều ngành nhờ khả năng cung cấp ion đồng và tham gia vào các phản ứng hóa học đặc trưng.
5.1. Ứng dụng trong mạ điện
Đồng Sunfat được dùng làm nguồn ion Cu²⁺ trong một số dung dịch mạ đồng điện hóa.
5.2. Ứng dụng trong khai khoáng
Sản phẩm có thể được dùng làm chất hoạt hóa trong một số quá trình tuyển nổi khoáng sản.
5.3. Sản xuất hóa chất chứa đồng
Đồng Sunfat là nguyên liệu để sản xuất Copper Hydroxide, Copper Carbonate, Copper Oxide và nhiều hợp chất đồng khác.
5.4. Ứng dụng trong nông nghiệp
Đồng Sunfat được dùng trong một số sản phẩm hoặc công thức chứa đồng phục vụ nông nghiệp. Việc sử dụng phải đúng cấp sản phẩm và đúng hướng dẫn chuyên môn.
5.5. Xử lý kỹ thuật và phòng thí nghiệm
Sản phẩm còn được sử dụng trong xử lý bề mặt, nghiên cứu, phân tích và nhiều quy trình kỹ thuật khác.

6. Đồng Sunfat ngậm 5 nước và Đồng Sunfat khan khác nhau thế nào?
6.1. Đồng Sunfat ngậm 5 nước
- Công thức: CuSO₄·5H₂O.
- Khối lượng mol: Khoảng 249,69g/mol.
- Màu sắc: Xanh lam.
- Dạng phổ biến: Tinh thể hoặc hạt.
6.2. Đồng Sunfat khan
- Công thức: CuSO₄.
- Khối lượng mol: Khoảng 159,61g/mol.
- Màu sắc: Trắng hoặc trắng xám.
- Đặc tính: Có thể chuyển xanh khi hút nước.
Không nên thay thế hai dạng này theo tỷ lệ khối lượng 1:1 khi công thức tính theo số mol hoặc hàm lượng đồng.
7. Ưu điểm của Copper Sulfate CuSO₄·5H₂O Đài Loan
- Dạng ngậm 5 nước: Công thức CuSO₄·5H₂O thể hiện rõ trên bao bì.
- Quy cách công nghiệp: Đóng gói 25kg/bao.
- Tan tốt trong nước: Thuận tiện cho nhiều quy trình pha dung dịch.
- Ứng dụng đa dạng: Dùng trong mạ điện, khai khoáng, hóa chất và kỹ thuật.
- Xuất xứ rõ ràng: Bao bì ghi Made in Taiwan R.O.C.
- Có mã UN: Thuận tiện cho nhận diện vận chuyển hóa chất.
8. Cách lựa chọn Đồng Sunfat phù hợp
8.1. Kiểm tra đúng công thức
Cần xác nhận đúng sản phẩm là CuSO₄·5H₂O.
8.2. Kiểm tra hàm lượng theo COA
Hàm lượng CuSO₄·5H₂O và hàm lượng đồng nguyên tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng.
8.3. Xác định đúng cấp chất lượng
Cần chọn đúng cấp công nghiệp, nông nghiệp, thức ăn chăn nuôi hoặc cấp chuyên dụng phù hợp.
8.4. Kiểm tra ngoại quan và bao bì
Sản phẩm nên có màu xanh tương đối đồng đều, bao bì còn nguyên vẹn, khô ráo và có thông tin rõ ràng.
9. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Đồng Sunfat
Đồng Sunfat có thể gây hại nếu nuốt phải, có thể gây tổn thương mắt nghiêm trọng và rất độc với sinh vật thủy sinh.
9.1. Điều kiện bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Đặt bao trên pallet, tránh nền ẩm.
- Giữ kín bao khi chưa sử dụng.
- Tách biệt với hóa chất không tương thích.
- Không để gần thực phẩm hoặc nguồn nước.
9.2. Trang bị bảo hộ
- Kính bảo hộ.
- Găng tay chống hóa chất.
- Quần áo bảo hộ.
- Khẩu trang khi phát sinh bụi.
9.3. Lưu ý môi trường
Không xả Đồng Sunfat trực tiếp ra cống, ao hồ hoặc nguồn nước tự nhiên. Nước thải chứa đồng cần được xử lý đúng quy trình.

10. Mua Copper Sulfate CuSO₄·5H₂O ở đâu?
Khi cần mua Copper Sulfate CuSO₄·5H₂O, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có thông tin sản phẩm rõ ràng, hỗ trợ COA, SDS/MSDS và tư vấn đúng mục đích sử dụng.
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN – Châu An Chemical cung cấp hóa chất phục vụ mạ điện, khai khoáng, xử lý bề mặt, sản xuất hóa chất và nhiều ngành công nghiệp.
Với địa chỉ tại Long Biên, Hà Nội, Châu An Chemical tập trung phục vụ khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc.
Quý khách cần mua Copper Sulfate CuSO₄·5H₂O Đài Loan 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.
11. Câu hỏi thường gặp về Đồng Sunfat
Đồng Sunfat là gì?
Đồng Sunfat là muối của đồng hóa trị II và ion sulfate. Sản phẩm trong bài là dạng ngậm 5 nước, có công thức CuSO₄·5H₂O.
Copper Sulfate có công thức gì?
Công thức của Copper Sulfate Pentahydrate là CuSO₄·5H₂O.
Đồng Sunfat có nguy hiểm không?
Có. Sản phẩm có thể gây hại cho sức khỏe và rất độc với môi trường nước nếu sử dụng, bảo quản hoặc thải bỏ không đúng cách.
Quy cách bao là bao nhiêu?
Sản phẩm trong ảnh có quy cách 25kg/bao.
Mua Copper Sulfate ở đâu tại Hà Nội?
Khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.
Copper Sulfate CuSO₄·5H₂O là hóa chất dạng tinh thể xanh, được sử dụng trong mạ điện, khai khoáng, sản xuất hóa chất và nhiều ứng dụng kỹ thuật khác.
Sản phẩm trong bài có xuất xứ Đài Loan, quy cách 25kg/bao. Vì bao bì không thể hiện rõ hàm lượng, doanh nghiệp nên kiểm tra COA trước khi sử dụng cho từng quy trình cụ thể.
Quý khách cần mua Đồng Sunfat CuSO₄·5H₂O Đài Loan có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/







