Cồn thực phẩm 96% là dung dịch Ethanol có độ tinh khiết cao, được sản xuất và kiểm soát chất lượng để sử dụng trong các quy trình chế biến thực phẩm phù hợp.
Sản phẩm có công thức hóa học C₂H₆O, thường ở dạng chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi cồn đặc trưng và hòa tan hoàn toàn trong nước.
Cồn thực phẩm được dùng trong chiết xuất hương liệu, sản xuất thực phẩm, pha chế nguyên liệu, vệ sinh thiết bị và một số quy trình cần dung môi Ethanol đạt cấp chất lượng phù hợp.
Sản phẩm có xuất xứ Việt Nam. Hàm lượng 96%, chỉ tiêu methanol, aldehyde, độ axit và tạp chất cần được xác nhận theo COA của từng lô hàng.
Quý khách cần mua Cồn Thực Phẩm 96% – Ethanol C₂H₆O Việt Nam, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

1. Cồn thực phẩm 96% là gì?
Cồn thực phẩm 96% là dung dịch gồm Ethanol và một lượng nước nhất định. Thành phần chính là Ethanol, còn được gọi là Ethyl Alcohol hoặc rượu etylic.
Công thức phân tử của Ethanol là:
C₂H₆O
Công thức cấu tạo được viết như sau:
CH₃CH₂OH
Hàm lượng 96% thường được nhà sản xuất công bố theo thể tích. Tuy nhiên, khách hàng cần kiểm tra rõ chỉ tiêu là phần trăm theo thể tích hay khối lượng trên COA.
Các tên gọi thường gặp của sản phẩm gồm:
- Cồn thực phẩm 96%
- Ethanol 96%
- Ethyl Alcohol
- Rượu etylic
- Cồn thực phẩm Việt Nam
- Cồn không biến tính
- Food Grade Ethanol
- C₂H₆O
Cồn thực phẩm phải được phân biệt với cồn công nghiệp và cồn biến tính. Cồn biến tính có thể được bổ sung chất làm biến tính nên không được sử dụng trong thực phẩm.
Sản phẩm cũng không phải đồ uống dùng trực tiếp. Việc sử dụng trong đồ uống hoặc thực phẩm cần tuân thủ công thức, tiêu chuẩn chất lượng và quy định của cơ sở sản xuất.
2. Thông tin sản phẩm Ethanol C₂H₆O
- Tên sản phẩm: Cồn Thực Phẩm 96%
- Tên hóa học: Ethanol
- Tên gọi khác: Ethyl Alcohol, rượu etylic, cồn thực phẩm
- Công thức hóa học: C₂H₆O
- Công thức cấu tạo: CH₃CH₂OH
- Số CAS: 64-17-5
- Số EC: 200-578-6
- Khối lượng mol: Khoảng 46,07g/mol
- Hàm lượng: Ethanol 96% hoặc theo COA
- Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt, không màu
- Mùi: Mùi cồn đặc trưng
- Độ tan: Hòa tan hoàn toàn trong nước
- Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 0,80–0,81g/cm³ ở 20°C
- Khoảng nhiệt độ sôi: Khoảng 78–80°C
- Điểm chớp cháy: Thường khoảng 13–17°C, tùy nồng độ và phương pháp thử
- Mã vận chuyển: UN 1170
- Nhóm nguy hiểm: Nhóm 3 – chất lỏng dễ cháy
- Xuất xứ: Việt Nam
- Quy cách: Can, phuy, bồn hoặc theo lô hàng thực tế
Các thông số trên là giá trị tham khảo. Khi mua hàng, khách hàng cần đối chiếu hàm lượng, tỷ trọng, methanol, aldehyde, độ axit và cặn không bay hơi theo COA.
Đối với ứng dụng thực phẩm, sản phẩm phải là cồn không biến tính và có hồ sơ chứng minh phù hợp với mục đích sử dụng.

3. Tính chất của Cồn Thực Phẩm 96%
3.1. Tính chất vật lý
Ethanol 96% có dạng chất lỏng trong suốt, không màu và có mùi cồn đặc trưng. Sản phẩm có khối lượng riêng thấp hơn nước.
Cồn bay hơi nhanh ở điều kiện thường. Vì vậy, vật chứa cần được đóng kín để hạn chế hao hụt và giảm lượng hơi phát tán trong khu vực làm việc.
Ethanol hòa tan hoàn toàn trong nước. Sản phẩm cũng trộn được với nhiều dung môi hữu cơ khác.
3.2. Khả năng hòa tan
Ethanol có cấu trúc gồm nhóm hydroxyl ưa nước và nhóm ethyl có khả năng tương tác với nhiều hợp chất hữu cơ.
Nhờ đó, sản phẩm có thể hòa tan hoặc hỗ trợ chiết xuất:
- Hương liệu tự nhiên
- Tinh dầu
- Một số hợp chất tạo màu
- Chất thơm
- Một số hoạt chất có nguồn gốc thực vật
- Nhựa và hợp chất hữu cơ phù hợp
Hiệu quả hòa tan phụ thuộc vào nồng độ cồn, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và tính chất của nguyên liệu.
3.3. Tính dễ cháy
Cồn thực phẩm 96% là chất lỏng rất dễ cháy. Hơi Ethanol có thể tạo hỗn hợp cháy với không khí khi đạt nồng độ phù hợp.
Không sử dụng sản phẩm gần ngọn lửa, tia lửa điện, bề mặt nóng hoặc khu vực hàn cắt.
Can, phuy, bồn chứa và thiết bị chiết rót cần được nối đất để hạn chế nguy cơ phát sinh tĩnh điện.
3.4. Khả năng hút ẩm
Ethanol có khả năng hút hơi ẩm từ không khí. Nếu vật chứa để hở, hàm lượng cồn có thể giảm theo thời gian.
Do đó, cần đóng kín nắp ngay sau khi lấy hàng và hạn chế mở vật chứa trong thời gian dài.
3.5. Chất lượng của cồn thực phẩm
Chất lượng sản phẩm không chỉ được đánh giá bằng hàm lượng Ethanol. Các tạp chất đi kèm cũng ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi sử dụng.
Những chỉ tiêu thường cần kiểm tra gồm:
- Hàm lượng Ethanol
- Hàm lượng Methanol
- Aldehyde
- Độ axit
- Fusel oil
- Cặn không bay hơi
- Màu sắc và mùi
- Khả năng hòa tan

4. Ứng dụng của Cồn Thực Phẩm 96%
4.1. Chiết xuất hương liệu và tinh dầu
Ethanol được dùng làm dung môi chiết xuất trong một số quy trình sản xuất hương liệu, tinh dầu và nguyên liệu có nguồn gốc thực vật.
Sản phẩm giúp hòa tan các hợp chất tạo mùi và hoạt chất phù hợp. Sau quá trình chiết, Ethanol có thể được tách hoặc điều chỉnh nồng độ theo công thức.
4.2. Sản xuất hương thực phẩm
Cồn thực phẩm có thể được sử dụng làm dung môi mang trong một số loại hương liệu lỏng.
Ethanol giúp phân tán thành phần tạo mùi và hỗ trợ phối trộn đồng đều. Tỷ lệ sử dụng phải đáp ứng công thức cùng tiêu chuẩn của sản phẩm cuối.
4.3. Chế biến thực phẩm
Trong một số quy trình, Ethanol được sử dụng làm dung môi công nghệ, chất hỗ trợ chiết hoặc thành phần của công thức chế biến.
Việc sử dụng phải tuân thủ đúng phạm vi, định mức và yêu cầu kiểm soát dư lượng của cơ sở sản xuất.
4.4. Sản xuất đồ uống theo quy trình được cấp phép
Ethanol đạt tiêu chuẩn phù hợp có thể được sử dụng làm nguyên liệu trong một số quy trình sản xuất đồ uống có cồn.
Sản phẩm không được uống trực tiếp ở nồng độ 96%. Việc pha chế và sản xuất phải được thực hiện tại cơ sở đủ điều kiện, có công thức và hệ thống kiểm soát chất lượng.
4.5. Vệ sinh thiết bị chế biến
Cồn thực phẩm có thể được sử dụng trong một số quy trình vệ sinh bề mặt, dụng cụ hoặc thiết bị chế biến.
Nồng độ sử dụng cần được điều chỉnh theo quy trình vệ sinh đã được xác nhận. Cồn 96% không phải lúc nào cũng là nồng độ phù hợp nhất cho mục đích sát khuẩn.
Sau khi sử dụng, cần kiểm soát thời gian bay hơi, nguy cơ cháy và yêu cầu về dư lượng trên bề mặt tiếp xúc thực phẩm.
4.6. Dược phẩm và mỹ phẩm theo đúng tiêu chuẩn
Ethanol còn được dùng trong một số sản phẩm dược, mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
Tuy nhiên, cồn thực phẩm không mặc định đáp ứng tiêu chuẩn dược phẩm hoặc mỹ phẩm. Cần kiểm tra đúng cấp chất lượng và hồ sơ kỹ thuật trước khi sử dụng.

5. Cách lựa chọn Cồn Thực Phẩm 96%
5.1. Kiểm tra đúng cấp Food Grade
Khách hàng cần kiểm tra tài liệu thể hiện sản phẩm phù hợp với ứng dụng thực phẩm.
Không sử dụng cồn công nghiệp hoặc cồn biến tính để thay thế cồn thực phẩm.
5.2. Kiểm tra cách biểu thị hàm lượng
Chỉ tiêu 96% có thể được biểu thị theo thể tích hoặc khối lượng.
Cần xác nhận rõ trên COA để tính đúng lượng Ethanol khi pha chế hoặc đưa vào sản xuất.
5.3. Kiểm tra hàm lượng Methanol
Methanol là tạp chất cần được kiểm soát chặt trong cồn thực phẩm.
Khách hàng không nên đánh giá sản phẩm chỉ bằng màu sắc hoặc mùi. Chỉ tiêu Methanol phải được xác nhận bằng kết quả phân tích.
5.4. Kiểm tra mùi và ngoại quan
Cồn đạt trạng thái thông thường phải trong suốt, không màu và không có cặn lơ lửng.
Sản phẩm có mùi lạ, màu bất thường hoặc xuất hiện cặn cần được kiểm tra trước khi sử dụng.
5.5. Kiểm tra vật chứa
Can, phuy hoặc bồn chứa phải sạch, kín và phù hợp với Ethanol.
Nhãn hàng cần thể hiện tên sản phẩm, hàm lượng, số lô, ngày sản xuất, quy cách và thông tin nhà cung cấp.
6. Cách sử dụng Cồn Thực Phẩm 96%
6.1. Xác định mục đích sử dụng
Trước khi sử dụng, cần xác định Ethanol được dùng để chiết xuất, phối trộn, pha loãng hay vệ sinh thiết bị.
Mỗi ứng dụng có yêu cầu khác nhau về nồng độ, độ tinh khiết và điều kiện vận hành.
6.2. Pha loãng bằng nước phù hợp
Khi cần giảm nồng độ, nên sử dụng nước có chất lượng phù hợp với mục đích sản xuất.
Cho nước vào bồn trước, sau đó bổ sung cồn từ từ trong khi khuấy. Quá trình pha có thể sinh nhiệt nhẹ.
Cần đo lại nồng độ sau khi dung dịch đã đồng nhất và nhiệt độ ổn định.
6.3. Sử dụng thiết bị kín
Ưu tiên sử dụng bơm, đường ống và bồn kín để hạn chế bay hơi.
Khu vực chiết rót cần có thông gió, thiết bị chống cháy nổ và biện pháp kiểm soát tĩnh điện.
6.4. Không sử dụng theo cảm tính
Tỷ lệ Ethanol cần dựa trên công thức sản xuất và kết quả kiểm nghiệm.
Không tự pha chế đồ uống, thực phẩm hoặc sản phẩm dùng trực tiếp từ cồn 96% khi chưa có quy trình được kiểm soát.
6.5. Thu gom phần dư và chất thải
Cồn thừa, nước rửa và vật liệu nhiễm Ethanol cần được thu gom trong vật chứa phù hợp.
Không xả lượng lớn sản phẩm trực tiếp xuống cống, nền đất hoặc nguồn nước.
7. Phân biệt cồn thực phẩm và cồn công nghiệp
7.1. Cồn thực phẩm
- Được kiểm soát tạp chất theo yêu cầu sử dụng thực phẩm.
- Không chứa chất biến tính không được phép.
- Có hồ sơ chất lượng phù hợp.
- Kiểm soát chặt Methanol, aldehyde và cặn.
- Chỉ sử dụng theo quy trình sản xuất phù hợp.
7.2. Cồn công nghiệp
- Dùng cho dung môi, nhiên liệu hoặc sản xuất công nghiệp.
- Có thể chứa chất biến tính.
- Giới hạn tạp chất có thể khác cồn thực phẩm.
- Không được sử dụng trong thực phẩm.
7.3. Cồn sát khuẩn
Cồn dùng cho sát khuẩn thường được điều chỉnh về nồng độ phù hợp với quy trình vệ sinh.
Không nên mặc định cồn 96% có hiệu quả sát khuẩn tốt hơn mọi nồng độ thấp hơn. Cần sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật đã được xác nhận.
8. Bảo quản và an toàn khi sử dụng
8.1. Điều kiện bảo quản
- Bảo quản trong kho dành cho chất lỏng dễ cháy.
- Giữ kín nắp can, phuy hoặc bồn khi không sử dụng.
- Đặt vật chứa tại khu vực có biện pháp chống tràn.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
- Không để gần ngọn lửa, tia lửa hoặc khu vực hàn cắt.
- Tách biệt với chất oxy hóa mạnh.
- Đảm bảo kho có hệ thống thông gió phù hợp.
- Giữ nguyên nhãn và thông tin số lô.
- Không hàn, cắt hoặc khoan vật chứa rỗng.
8.2. Trang bị bảo hộ
- Kính bảo hộ chống bắn hóa chất.
- Găng tay phù hợp khi chiết rót số lượng lớn.
- Quần áo và giày bảo hộ chống tĩnh điện.
- Thiết bị bảo vệ hô hấp khi thông gió không đáp ứng yêu cầu.
- Vòi rửa mắt và thiết bị chữa cháy phù hợp.
8.3. Xử lý khi tiếp xúc
Nếu cồn vào mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút.
Nếu tiếp xúc nhiều với da, rửa sạch bằng nước. Thay quần áo bị thấm cồn để tránh nguy cơ cháy.
Nếu hít phải nhiều hơi, đưa người bị ảnh hưởng đến nơi thông thoáng.
Nếu nuốt nhầm cồn đậm đặc hoặc có biểu hiện bất thường, cần liên hệ cơ sở y tế ngay.
8.4. Xử lý khi tràn đổ
Cô lập khu vực và loại bỏ toàn bộ nguồn phát lửa.
Tăng cường thông gió. Dùng vật liệu trơ, không cháy để thấm hút và thu gom sản phẩm.
Không để cồn chảy vào cống, hố kỹ thuật hoặc khu vực kín.
9. Mua Cồn Thực Phẩm 96% ở đâu?
Khi mua Cồn Thực Phẩm 96%, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có nguồn hàng rõ ràng, vật chứa sạch và hỗ trợ COA, SDS theo từng lô.
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp cồn và hóa chất phục vụ sản xuất thực phẩm, chiết xuất hương liệu và nhiều quy trình công nghiệp.
Khi yêu cầu báo giá, quý khách nên cung cấp:
- Số lượng cần mua
- Mục đích sử dụng
- Quy cách can, phuy hoặc bồn
- Địa điểm giao hàng
- Yêu cầu về hàm lượng
- Yêu cầu COA, SDS và chứng từ
- Thời gian dự kiến nhận hàng
Quý khách cần mua Cồn Thực Phẩm 96% – Ethanol C₂H₆O Việt Nam, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được hỗ trợ.

10. Câu hỏi thường gặp về Cồn Thực Phẩm 96%
Cồn Thực Phẩm 96% là gì?
Đây là dung dịch Ethanol có độ tinh khiết cao, được kiểm soát chất lượng để sử dụng trong các quy trình thực phẩm phù hợp.
Công thức hóa học của Ethanol là gì?
Ethanol có công thức phân tử C₂H₆O và công thức cấu tạo CH₃CH₂OH.
Số CAS của Ethanol là bao nhiêu?
Số CAS của Ethanol là 64-17-5.
Cồn thực phẩm có tan trong nước không?
Có. Ethanol hòa tan hoàn toàn trong nước.
Cồn Thực Phẩm 96% dùng để làm gì?
Sản phẩm được dùng trong chiết xuất hương liệu, pha chế nguyên liệu, chế biến thực phẩm và một số quy trình vệ sinh thiết bị.
Cồn Thực Phẩm 96% có uống trực tiếp được không?
Không. Cồn 96% có nồng độ rất cao và không phải sản phẩm dùng để uống trực tiếp.
Cồn thực phẩm và cồn công nghiệp có giống nhau không?
Không. Hai loại có yêu cầu kiểm soát tạp chất và phạm vi sử dụng khác nhau. Cồn công nghiệp không được dùng thay cho cồn thực phẩm.
Hàm lượng 96% là theo thể tích hay khối lượng?
Chỉ tiêu thường được công bố theo thể tích, nhưng cần xác nhận chính xác trên COA của lô hàng.
Cồn Thực Phẩm 96% có dễ cháy không?
Có. Sản phẩm rất dễ cháy và phải được bảo quản cách xa nguồn nhiệt, tia lửa cùng ngọn lửa.
Cồn Thực Phẩm 96% là dung dịch Ethanol có công thức C₂H₆O, dạng lỏng trong suốt và hòa tan hoàn toàn trong nước.
Sản phẩm được sử dụng trong chiết xuất hương liệu, chế biến thực phẩm và một số quy trình sản xuất phù hợp.
Khi lựa chọn, khách hàng cần kiểm tra hàm lượng Ethanol, Methanol, aldehyde, độ axit, cặn không bay hơi và xác nhận sản phẩm không biến tính.
Do có tính dễ cháy cao, cồn phải được bảo quản kín, tránh nguồn nhiệt và sử dụng tại khu vực thông gió tốt.
Quý khách cần mua Cồn Thực Phẩm 96% Việt Nam, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/















