Butyl Glycol (BG) là dung môi glycol ether có tên hóa học 2-Butoxyethanol, công thức C₆H₁₄O₂ và CAS 111-76-2. Sản phẩm trong bài được sản xuất bởi Hannong Chemicals – Hàn Quốc, quy cách thương mại 180kg/phuy.
Butyl Glycol còn được biết đến với nhiều tên như Butyl Cellosolve, Ethylene Glycol Monobutyl Ether, EGBE hoặc 2-Butoxyethanol. Đây là dung môi có khả năng tương tác với cả pha nước và nhiều thành phần hữu cơ, vì vậy được sử dụng phổ biến trong sơn – coating, mực in, chất tẩy rửa, tẩy dầu mỡ và nhiều công thức hóa chất công nghiệp.
Một đặc điểm đáng chú ý của BG là nhiệt độ sôi tương đối cao, khoảng 171°C, kết hợp với khả năng hòa tan tốt. Nhờ đó, dung môi này phù hợp với nhiều hệ công thức cần cân bằng giữa khả năng hòa tan, khả năng liên kết các pha và tốc độ bay hơi.

1. Butyl Glycol BG là gì?
Butyl Glycol là tên thương mại phổ biến của 2-Butoxyethanol, một dung môi thuộc nhóm glycol ether. Phân tử BG chứa đồng thời nhóm ether và nhóm hydroxyl, tạo nên khả năng tương tác với cả nước và nhiều hợp chất hữu cơ.
Đây chính là lý do Butyl Glycol được sử dụng như một dung môi và coupling solvent trong nhiều hệ công thức có cả thành phần phân cực và thành phần hữu cơ.
Trong thị trường hóa chất, khách hàng cũng thường tìm sản phẩm dưới tên Butyl Cellosolve, BCS, EGBE, Ethylene Glycol Monobutyl Ether hoặc 2-Butoxyethanol. Các tên này cần được đối chiếu CAS 111-76-2 để tránh nhầm với các glycol ether khác.
2. Thông số kỹ thuật Butyl Glycol Hannong
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Butyl Glycol |
| Tên hóa học | 2-Butoxyethanol |
| Tên khác | Butyl Cellosolve, EGBE, Ethylene Glycol Monobutyl Ether, Butoxyethanol |
| Công thức | C₆H₁₄O₂ |
| CAS | 111-76-2 |
| Khối lượng phân tử | 118,17 g/mol |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong, không màu |
| Nhiệt độ sôi | Khoảng 171°C |
| Tỷ trọng tham khảo | Khoảng 0,90 g/cm³ |
| Hàm lượng | Theo COA của từng lô hàng |
| Nhà sản xuất | Hannong Chemicals |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Quy cách | 180kg/phuy |
Hàm lượng và các chỉ tiêu chất lượng cụ thể cần đối chiếu theo COA của từng lô Butyl Glycol thực tế.
Khi mua dung môi cho dây chuyền sản xuất, khách hàng nên kiểm tra specification và COA thay vì chỉ dựa vào tên thương mại. Tham khảo thêm bài COA và MSDS là gì? để biết các thông tin cần kiểm tra trước khi nhập nguyên liệu.

3. Đặc tính nổi bật của Butyl Glycol
3.1. Khả năng hòa tan tốt
Cấu trúc phân tử của Butyl Glycol có cả phần ether và alcohol. Điều này giúp BG có khả năng hòa tan và phối hợp với nhiều thành phần khác nhau trong công thức.
Đây là lợi thế đáng chú ý trong các hệ sơn, coating, chất tẩy rửa và nhiều formulation có cả pha nước lẫn thành phần hữu cơ.
3.2. Nhiệt độ sôi tương đối cao
Butyl Glycol có nhiệt độ sôi khoảng 171°C. So với nhiều dung môi bay hơi nhanh, BG lưu lại lâu hơn trong hệ, từ đó có thể hỗ trợ quá trình gia công và tạo màng trong những công thức phù hợp.
3.3. Có khả năng tương tác với nước
BG có khả năng phối hợp tốt với nước và nhiều dung môi hữu cơ. Vì vậy, nó được sử dụng rộng rãi trong cả một số hệ coating gốc nước và các sản phẩm tẩy rửa.
4. Ứng dụng của Butyl Glycol BG
4.1. Sơn và coating
Đây là một trong những nhóm ứng dụng quan trọng của Butyl Glycol. BG được sử dụng trong nhiều hệ sơn công nghiệp và coating gốc nước để hỗ trợ hòa tan, khả năng tương hợp và quá trình tạo màng.
Trong một số công thức coating, doanh nghiệp cũng có thể sử dụng các glycol ether khác như dung môi DPM hoặc Cellosolve Acetate CAC. Mỗi dung môi có tốc độ bay hơi và khả năng hòa tan khác nhau nên không nên tự động thay thế theo tỷ lệ 1:1.
4.2. Mực in
Butyl Glycol được sử dụng làm dung môi trong một số hệ mực in. Khả năng hòa tan kết hợp với tốc độ bay hơi vừa phải giúp BG phù hợp với nhiều formulation cần kiểm soát độ chảy và thời gian làm việc.
4.3. Chất tẩy rửa và tẩy dầu mỡ
BG được sử dụng trong nhiều sản phẩm vệ sinh bề mặt và tẩy rửa công nghiệp. Dung môi hỗ trợ hòa tan dầu, mỡ và nhiều loại chất bẩn hữu cơ trên bề mặt.
4.4. Tẩy rửa bề mặt kim loại
Trong một số công thức vệ sinh kim loại, Butyl Glycol được sử dụng như thành phần dung môi để hỗ trợ loại bỏ dầu mỡ trước các công đoạn xử lý bề mặt tiếp theo.
4.5. Keo và chất kết dính
BG có thể được sử dụng trong một số hệ keo và adhesive nhằm hỗ trợ hòa tan hoặc điều chỉnh đặc tính của formulation.
4.6. Hóa chất công nghiệp
Khả năng tương thích với nhiều thành phần khiến Butyl Glycol còn được sử dụng như dung môi hoặc nguyên liệu phối trộn trong nhiều sản phẩm hóa chất chuyên dụng.

5. Vì sao Butyl Glycol được dùng nhiều trong sơn gốc nước?
Sơn gốc nước không chỉ gồm nước. Trong formulation còn có polymer, pigment, phụ gia và nhiều thành phần hữu cơ khác. Vì vậy, khả năng tương thích giữa các thành phần có ảnh hưởng lớn đến tính ổn định và quá trình tạo màng.
Butyl Glycol có phần phân tử tương tác tốt với nước đồng thời có khả năng hòa tan nhiều thành phần hữu cơ. Đặc tính này giúp BG hoạt động hiệu quả như một coupling solvent trong nhiều hệ coating.
Ngoài ra, tốc độ bay hơi không quá nhanh giúp dung môi có thời gian tham gia vào quá trình hình thành màng. Tuy nhiên, lượng sử dụng phải được tối ưu theo loại resin, pigment và yêu cầu của từng hệ sơn.
6. Vì sao Butyl Glycol được dùng trong chất tẩy rửa?
Một công thức tẩy rửa thường phải xử lý đồng thời nước, dầu mỡ và nhiều loại chất bẩn hữu cơ. BG có đặc tính phù hợp để hỗ trợ liên kết các thành phần trong formulation và hòa tan chất bẩn dầu mỡ.
Vì vậy, Butyl Glycol có thể xuất hiện trong các công thức như chất tẩy dầu mỡ, chất vệ sinh bề mặt cứng và một số sản phẩm làm sạch công nghiệp.
Tuy nhiên, tỷ lệ BG trong công thức không có một mức cố định cho mọi sản phẩm. Nhà sản xuất cần căn cứ vào chất hoạt động bề mặt, pH, loại chất bẩn, vật liệu bề mặt và yêu cầu an toàn của sản phẩm cuối.
7. Butyl Glycol và Butyl Cellosolve có khác nhau không?
Trong thị trường dung môi, Butyl Glycol và Butyl Cellosolve thường là hai tên thương mại của cùng hóa chất 2-Butoxyethanol, có CAS 111-76-2.
Do có rất nhiều cách gọi như BG, BCS, EGBE, Butoxyethanol hoặc Ethylene Glycol Monobutyl Ether, người mua nên kiểm tra CAS thay vì chỉ dựa vào tên trên báo giá.
Châu An Chemical hiện cũng có trang sản phẩm Butyl Cellosolve BCS – 2-Butoxyethanol. Nếu BG Hannong là cùng grade thương mại với sản phẩm hiện có, nên cân nhắc cập nhật/thêm thương hiệu trên trang hiện tại thay vì tạo quá nhiều URL cạnh tranh cùng một từ khóa.
8. Butyl Glycol và DPM khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Butyl Glycol | DPM |
|---|---|---|
| Tên hóa học | 2-Butoxyethanol | Dipropylene Glycol Methyl Ether |
| Công thức | C₆H₁₄O₂ | C₇H₁₆O₃ |
| Nhóm | Ethylene glycol ether | Propylene glycol ether |
| Ứng dụng nổi bật | Sơn, mực, tẩy rửa, degreasing | Coating, mực in, chất tẩy rửa và formulation cần dung môi bay hơi chậm |
Hai dung môi có cấu trúc và đặc tính khác nhau. Không nên thay Butyl Glycol bằng DPM theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa kiểm tra khả năng hòa tan, tốc độ bay hơi và hiệu quả trên công thức thực tế.
9. Butyl Glycol và Butyl Acetate khác nhau thế nào?
Butyl Glycol và Butyl Acetate đều được sử dụng trong ngành sơn nhưng thuộc hai nhóm hóa chất khác nhau.
Butyl Glycol là glycol ether có khả năng tương tác tốt với nước và thường được quan tâm trong các hệ coating gốc nước hoặc hệ hỗn hợp. Trong khi đó, Butyl Acetate là ester, có đặc tính hòa tan và tốc độ bay hơi khác.
Do đó, việc lựa chọn dung môi phải dựa trên loại resin, hệ nước hay dung môi, tốc độ khô và yêu cầu bề mặt của sản phẩm.
10. Các chỉ tiêu cần kiểm tra khi mua Butyl Glycol
10.1. Hàm lượng
Hàm lượng Butyl Glycol là chỉ tiêu cơ bản cần kiểm tra trên COA. Không nên mặc định mọi BG trên thị trường đều có cùng độ tinh khiết.
10.2. Hàm lượng nước
Nước có thể ảnh hưởng đến một số formulation, đặc biệt khi BG được sử dụng trong hệ yêu cầu kiểm soát chặt thành phần dung môi.
10.3. Màu và ngoại quan
Đối với sơn, coating hoặc thành phẩm màu sáng, ngoại quan và màu của dung môi là những thông số nên được kiểm tra khi tiếp nhận nguyên liệu.
10.4. COA và batch
Khách hàng nên đối chiếu tên sản phẩm, CAS, nhà sản xuất, batch và COA của đúng lô hàng trước khi đưa vào dây chuyền sản xuất.
11. An toàn khi sử dụng Butyl Glycol
Trên nhãn Hannong của sản phẩm trong hình có cảnh báo Butyl Glycol có thể gây hại nếu nuốt phải, gây kích ứng da và kích ứng mắt nghiêm trọng. Người thao tác cần tuân thủ SDS và quy trình an toàn hóa chất của cơ sở.
Khi làm việc với BG cần sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp, hạn chế tiếp xúc trực tiếp với da và mắt, đồng thời đảm bảo khu vực thao tác có thông gió phù hợp.
Nếu hóa chất bắn vào mắt hoặc da, cần thực hiện biện pháp sơ cứu theo SDS của nhà sản xuất và quy trình an toàn tại nơi làm việc.
12. Bảo quản Butyl Glycol BG
- Bảo quản phuy tại khu vực khô ráo và thông thoáng.
- Đóng kín bao bì sau khi lấy dung môi.
- Tránh để nước và tạp chất xâm nhập vào phuy.
- Không lưu trữ chung tùy tiện với hóa chất không tương thích.
- Sử dụng bơm và dụng cụ sang chiết phù hợp với dung môi.
- Trang bị phương tiện bảo hộ khi thao tác.
- Thực hiện lưu kho và xử lý sự cố theo SDS của nhà sản xuất.

13. Quy cách Butyl Glycol Hannong Hàn Quốc
- Tên sản phẩm: Butyl Glycol – BG.
- Tên hóa học: 2-Butoxyethanol.
- Công thức: C₆H₁₄O₂.
- CAS: 111-76-2.
- Nhà sản xuất: Hannong Chemicals.
- Xuất xứ: Hàn Quốc.
- Quy cách: 180kg/phuy.
- Hàm lượng: Theo COA của từng lô hàng.
14. Giá Butyl Glycol BG Hàn Quốc 180kg
Giá Butyl Glycol phụ thuộc vào nhà sản xuất, nguồn nhập khẩu, tỷ giá, số lượng đặt hàng, chi phí vận chuyển và tồn kho tại từng thời điểm.
Khách hàng sử dụng BG cho sơn, coating, mực in hoặc tẩy rửa nên đối chiếu thêm hàm lượng, nước, màu và COA trước khi so sánh giá giữa các nguồn hàng.
Để nhận báo giá Butyl Glycol BG Hannong Hàn Quốc 180kg/phuy, khách hàng có thể liên hệ Châu An Chemical theo số lượng và địa điểm giao hàng thực tế.
15. Câu hỏi thường gặp về Butyl Glycol
15.1. Tên gọi và đặc tính
Butyl Glycol là gì?
Butyl Glycol là tên thương mại phổ biến của 2-Butoxyethanol, dung môi glycol ether có công thức C₆H₁₄O₂ và CAS 111-76-2.
Butyl Glycol có phải Butyl Cellosolve không?
Hai tên này thường cùng chỉ 2-Butoxyethanol CAS 111-76-2. Khi mua hàng nên kiểm tra CAS và specification để xác nhận đúng sản phẩm.
BG và BCS có phải một chất không?
Trong nhiều tài liệu thương mại, BG và BCS đều được sử dụng để chỉ Butyl Glycol/Butyl Cellosolve. Tuy nhiên, nên dùng CAS 111-76-2 làm căn cứ xác định.
15.2. Ứng dụng
Butyl Glycol dùng để làm gì?
BG được sử dụng chủ yếu trong sơn và coating, mực in, chất tẩy rửa, tẩy dầu mỡ, vệ sinh bề mặt và nhiều formulation hóa chất công nghiệp.
Butyl Glycol có dùng cho sơn nước không?
Có thể. BG được sử dụng trong nhiều hệ coating gốc nước nhờ khả năng tương tác với nước và nhiều thành phần hữu cơ trong formulation.
Butyl Glycol có dùng trong chất tẩy rửa không?
Có. Đây là một trong những nhóm ứng dụng phổ biến của Butyl Glycol, đặc biệt trong các formulation cần hỗ trợ hòa tan dầu mỡ và chất bẩn hữu cơ.
15.3. Mua và sử dụng BG
Butyl Glycol Hannong xuất xứ ở đâu?
Sản phẩm trong bài được sản xuất bởi Hannong Chemicals, Hàn Quốc.
Butyl Glycol Hannong đóng bao nhiêu kg?
Quy cách thương mại của sản phẩm BG Hannong trong bài là 180kg/phuy.
Khi mua Butyl Glycol cần kiểm tra gì?
Nên kiểm tra CAS 111-76-2, hàm lượng, hàm lượng nước, màu, ngoại quan, COA, batch, nhà sản xuất và tình trạng bao bì.
16. Mua Butyl Glycol BG Hannong Hàn Quốc ở đâu?
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp Butyl Glycol và các dòng dung môi công nghiệp phục vụ sản xuất sơn, coating, mực in, chất tẩy rửa và nhiều ngành sản xuất.
Khách hàng cần mua Butyl Glycol BG Hannong Hàn Quốc 180kg/phuy có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra tồn kho, COA và nhận báo giá theo số lượng thực tế.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/











