Phenol C₆H₅OH, còn gọi là Phenol, Carbolic Acid hoặc Hydroxybenzene, là nguyên liệu hóa chất hữu cơ quan trọng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nhựa Phenolic, Bisphenol A, Caprolactam và nhiều hợp chất hữu cơ khác.
Sản phẩm Phenol trong bài được sản xuất bởi Kumho P&B Chemicals, xuất xứ Hàn Quốc. Theo thông tin kỹ thuật của nhà sản xuất, Phenol thương mại có độ tinh khiết 99,96% MIN. Sản phẩm trong ảnh được đóng phuy với khối lượng tịnh 210kg/phuy.
Ở nhiệt độ thấp, Phenol có thể tồn tại dưới dạng khối tinh thể màu trắng. Khi nhiệt độ tăng trên khoảng 41°C, Phenol chuyển sang trạng thái lỏng trong suốt. Đây là đặc tính quan trọng cần lưu ý khi lưu kho, vận chuyển và đưa Phenol vào dây chuyền sản xuất.

1. Phenol là gì?
Phenol là hợp chất hữu cơ thơm có một nhóm hydroxyl –OH liên kết trực tiếp với vòng Benzene. Công thức phân tử của Phenol là C₆H₆O, thường được viết dưới dạng cấu tạo rút gọn là C₆H₅OH.
Phenol là nguyên liệu trung gian quan trọng của ngành hóa chất. Một lượng lớn Phenol được sử dụng để sản xuất nhựa Phenolic, Bisphenol A và Caprolactam.
1.1. Tên gọi khác của Phenol
- Phenol.
- Carbolic Acid.
- Hydroxybenzene.
- Benzenol.
- Phenic Acid.
- Monophenol.
- Oxybenzene.
1.2. Thông tin nhận dạng
- Tên hóa chất: Phenol.
- Công thức phân tử: C₆H₆O.
- Công thức thường viết: C₆H₅OH.
- CAS: 108-95-2.
- Khối lượng mol: 94,11 g/mol.
- UN: UN 1671 đối với Phenol solid như thể hiện trên bao bì.
- Nhà sản xuất: Kumho P&B Chemicals.
- Xuất xứ: Hàn Quốc.
- Quy cách sản phẩm trong ảnh: 210kg/phuy.

2. Thông số kỹ thuật Phenol Kumho
Thông số dưới đây tham khảo theo thông tin sản phẩm Phenol do Kumho P&B Chemicals công bố.
| Chỉ tiêu | Thông tin |
| Tên sản phẩm | Phenol |
| Công thức | C₆H₆O / C₆H₅OH |
| CAS | 108-95-2 |
| Khối lượng mol | 94,11 g/mol |
| Độ tinh khiết | 99,96% MIN |
| Điểm đông đặc | 40,7°C MIN |
| Nước | 300 ppm MAX |
| Sắt | 0,10 ppm MAX |
| Ngoại quan | Khối tinh thể trắng / chất lỏng trong khi nhiệt độ ≥ khoảng 41°C |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Nhà sản xuất | Kumho P&B Chemicals |
| Quy cách sản phẩm trong ảnh | 210kg/phuy |
3. Tính chất của Phenol C₆H₅OH
3.1. Ngoại quan
Phenol tinh khiết có thể xuất hiện dưới dạng khối tinh thể màu trắng ở nhiệt độ thấp. Khi nhiệt độ đạt khoảng 41°C trở lên, Phenol chuyển sang dạng chất lỏng trong suốt.
3.2. Nhiệt độ nóng chảy
Phenol có nhiệt độ nóng chảy khoảng 41°C. Vì vậy, trạng thái vật lý của sản phẩm thay đổi khá dễ theo nhiệt độ môi trường.
3.3. Nhiệt độ sôi
Nhiệt độ sôi của Phenol vào khoảng 182°C.
3.4. Độ tan trong nước
Phenol có khả năng hòa tan một phần trong nước. Theo dữ liệu của Kumho P&B Chemicals, độ tan trong nước ở 25°C khoảng 8,3% khối lượng.
3.5. Tính acid yếu
Do nhóm –OH gắn trực tiếp với vòng thơm, Phenol có tính acid yếu và có thể tạo muối Phenoxide khi phản ứng với base mạnh.
4. Ứng dụng của Phenol trong công nghiệp
Phenol là nguyên liệu đầu vào quan trọng của nhiều chuỗi sản xuất hóa chất. Các ứng dụng nổi bật gồm nhựa Phenolic, Bisphenol A, Caprolactam và nhiều chất trung gian hữu cơ.
4.1. Sản xuất nhựa Phenolic
Phenol phản ứng với Formaldehyde để sản xuất Phenol Formaldehyde Resin, thường gọi là nhựa Phenolic.
Nhóm nhựa này được sử dụng trong keo gỗ, plywood, laminate, vật liệu cách nhiệt, vật liệu ma sát và nhiều sản phẩm công nghiệp.
4.2. Sản xuất Bisphenol A
Phenol là nguyên liệu chính để tổng hợp Bisphenol A – BPA.
BPA tiếp tục được sử dụng để sản xuất Polycarbonate và nhựa Epoxy. Vì vậy, Phenol nằm ở đầu chuỗi nguyên liệu của nhiều loại nhựa kỹ thuật.
4.3. Sản xuất Caprolactam
Phenol cũng được sử dụng trong chuỗi sản xuất Caprolactam, nguyên liệu quan trọng để sản xuất Nylon 6.
4.4. Sản xuất Alkyl Phenol
Phenol được dùng làm nguyên liệu tổng hợp nhiều loại Alkyl Phenol. Các dẫn xuất này tiếp tục được ứng dụng trong nhiều ngành hóa chất khác nhau.
4.5. Sản xuất Aniline và hóa chất trung gian
Phenol còn tham gia chuỗi sản xuất Aniline và nhiều hợp chất hữu cơ trung gian khác.
4.6. Ngành keo và vật liệu gỗ
Nhựa Phenol Formaldehyde sản xuất từ Phenol được sử dụng rộng rãi trong các hệ keo yêu cầu độ bền nước và độ bền nhiệt cao.
Do đó, Phenol là nguyên liệu đáng chú ý trong chuỗi sản xuất keo plywood, ván ép, laminate và vật liệu gỗ công nghiệp.

5. Phenol trong sản xuất nhựa Phenolic và keo gỗ
Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của Phenol là sản xuất Phenol Formaldehyde Resin – PF Resin.
Trong quá trình này, Phenol phản ứng với Formaldehyde để hình thành hệ nhựa nhiệt rắn có khả năng chịu nhiệt, chịu nước và độ bền hóa học tốt.
5.1. Ứng dụng trong plywood
Keo Phenol Formaldehyde thường được sử dụng cho các loại plywood yêu cầu khả năng chịu ẩm và chịu nước tốt.
Đây cũng là lý do Phenol được sử dụng với khối lượng đáng kể trong ngành gỗ công nghiệp và vật liệu xây dựng.
5.2. Ứng dụng trong laminate
Nhựa Phenolic được sử dụng làm chất kết dính trong nhiều loại laminate công nghiệp.
Khả năng chịu nhiệt và độ ổn định của hệ nhựa giúp vật liệu phù hợp với các môi trường sử dụng yêu cầu cao.
6. Phenol và Bisphenol A có giống nhau không?
Không. Phenol và Bisphenol A là hai hợp chất khác nhau.
| Tiêu chí | Phenol | Bisphenol A |
| Công thức | C₆H₅OH | C₁₅H₁₆O₂ |
| CAS | 108-95-2 | 80-05-7 |
| Vai trò | Nguyên liệu hóa chất cơ bản | Nguyên liệu trung gian |
| Ứng dụng nổi bật | Phenolic Resin, BPA, Caprolactam | Polycarbonate, Epoxy Resin |
Trong chuỗi sản xuất BPA, Phenol chính là một trong những nguyên liệu đầu vào. Vì vậy, hai sản phẩm có quan hệ trực tiếp trong chuỗi hóa chất nhưng không thể thay thế cho nhau.
7. Phenol dạng rắn và Phenol dạng lỏng khác nhau như thế nào?
Phenol có điểm nóng chảy khoảng 41°C. Do đó, cùng một hóa chất có thể chuyển đổi giữa trạng thái rắn và lỏng tùy nhiệt độ.
7.1. Phenol dạng rắn
Khi nhiệt độ thấp hơn điểm nóng chảy, Phenol có thể kết tinh thành khối màu trắng.
Phuy sản phẩm trong ảnh được ghi rõ PHENOL, SOLID – UN 1671.
7.2. Phenol dạng lỏng
Khi được gia nhiệt vượt nhiệt độ nóng chảy, Phenol chuyển thành chất lỏng trong suốt.
Trong dây chuyền sản xuất, việc kiểm soát nhiệt độ giúp duy trì Phenol ở trạng thái phù hợp để bơm và định lượng.
8. Lưu ý khi sử dụng Phenol
Phenol là hóa chất cần được kiểm soát nghiêm ngặt trong quá trình thao tác. Hóa chất có thể gây tổn thương khi tiếp xúc với da, mắt hoặc khi hít phải hơi ở điều kiện không phù hợp.
8.1. Trang bị bảo hộ
Người thao tác cần sử dụng trang bị bảo hộ phù hợp theo SDS của sản phẩm, bao gồm bảo vệ mắt, da và hệ hô hấp khi điều kiện làm việc yêu cầu.
8.2. Hạn chế tiếp xúc trực tiếp
Không để Phenol tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt. Khu vực thao tác cần có biện pháp kiểm soát hóa chất và xử lý sự cố phù hợp.
8.3. Tham khảo SDS
Trước khi sử dụng, vận chuyển hoặc sang chiết Phenol, cần đọc SDS của đúng nhà sản xuất và đúng lô sản phẩm.
9. Bảo quản Phenol
Phenol cần được bảo quản trong bao bì phù hợp và khu vực hóa chất chuyên dụng.
- Giữ phuy kín khi không sử dụng.
- Bảo quản tại khu vực thông thoáng.
- Kiểm soát nguồn nhiệt và điều kiện kho.
- Tránh để bao bì bị hư hỏng hoặc rò rỉ.
- Quản lý theo lô hàng.
- Thực hiện theo SDS của nhà sản xuất.
Do Phenol có thể đông đặc ở nhiệt độ gần 41°C, doanh nghiệp cần tính đến trạng thái vật lý của sản phẩm khi thiết kế hệ thống lưu kho, gia nhiệt, bơm và cấp liệu.

10. Quy cách Phenol Kumho Hàn Quốc
Thông tin nhận diện trực tiếp trên sản phẩm trong ảnh:
- Product: PHENOL.
- Shipping Name: PHENOL, SOLID.
- UN: 1671.
- Net Weight: 210kg.
- Origin: Made in Korea.
- Manufacturer: Kumho P&B Chemicals.
Số lô và thông tin sản xuất cần được kiểm tra trực tiếp trên từng phuy khi giao hàng.
11. Cách lựa chọn Phenol cho sản xuất
11.1. Kiểm tra độ tinh khiết
Độ tinh khiết ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nguyên liệu đầu vào và quy trình sản xuất phía sau.
Phenol Kumho có specification thương mại công bố ở mức 99,96% MIN.
11.2. Kiểm tra hàm lượng nước
Hàm lượng nước cần được xem xét đối với các quy trình tổng hợp yêu cầu kiểm soát chặt nguyên liệu.
11.3. Kiểm tra COA theo lô
Không nên chỉ dựa vào specification chung. Khi nhập hàng, doanh nghiệp nên đối chiếu COA của đúng batch đang sử dụng.
11.4. Kiểm tra nguồn gốc
Đối với Phenol Kumho, cần kiểm tra tên nhà sản xuất Kumho P&B Chemicals, xuất xứ Hàn Quốc và thông tin nhận diện trên phuy.
12. Giá Phenol C₆H₅OH Kumho Hàn Quốc
Giá Phenol phụ thuộc vào giá nguyên liệu hóa dầu, nguồn cung quốc tế, tỷ giá, cước vận chuyển, số lượng đặt hàng và thời điểm nhập khẩu.
Đối với khách hàng sản xuất nhựa, keo, vật liệu gỗ hoặc hóa chất trung gian, nên cung cấp nhu cầu sử dụng và sản lượng dự kiến để được tư vấn quy cách và báo giá phù hợp.
13. Câu hỏi thường gặp về Phenol
Phenol là gì?
Phenol là hợp chất hữu cơ thơm có công thức C₆H₅OH, được sử dụng làm nguyên liệu cho nhiều ngành hóa chất.
Công thức hóa học của Phenol là gì?
Công thức phân tử là C₆H₆O và thường được viết dưới dạng C₆H₅OH để thể hiện nhóm hydroxyl –OH.
CAS của Phenol là bao nhiêu?
CAS của Phenol là 108-95-2.
Phenol Kumho xuất xứ ở đâu?
Sản phẩm trong bài được sản xuất bởi Kumho P&B Chemicals và có xuất xứ Hàn Quốc.
Phenol Kumho có hàm lượng bao nhiêu?
Specification của nhà sản xuất công bố độ tinh khiết Phenol ở mức 99,96% MIN.
Phenol dùng để làm gì?
Phenol được sử dụng chủ yếu trong sản xuất nhựa Phenolic, Bisphenol A, Caprolactam, Alkyl Phenol, Aniline và nhiều hóa chất trung gian.
Phenol có dùng trong sản xuất keo gỗ không?
Có. Phenol là nguyên liệu sản xuất nhựa Phenol Formaldehyde, loại nhựa được sử dụng trong nhiều hệ keo gỗ và plywood.
Phenol là chất rắn hay chất lỏng?
Phenol có thể tồn tại ở cả hai trạng thái. Ở nhiệt độ thấp nó có thể kết tinh; khi nhiệt độ vượt khoảng 41°C, Phenol chuyển sang dạng lỏng.
Phenol Kumho đóng bao nhiêu kg?
Sản phẩm trong ảnh có quy cách 210kg/phuy.
14. Mua Phenol Kumho Hàn Quốc 210kg ở đâu?
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp Phenol và nhiều dòng hóa chất, dung môi, nguyên liệu phục vụ sản xuất công nghiệp.
Khách hàng cần mua Phenol C₆H₅OH Kumho Hàn Quốc 210kg/phuy có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra hàng, COA, SDS và báo giá theo số lượng.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com







