MDBE-T100 Dibasic Esters, còn gọi là DBE – Dibasic Ester, là hỗn hợp dung môi ester có nhiệt độ sôi cao và tốc độ bay hơi chậm.
Sản phẩm gồm ba thành phần chính là Dimethyl Succinate, Dimethyl Glutarate và Dimethyl Adipate. Công thức chung của nhóm Dibasic Ester được biểu diễn là CH₃OOC(CH₂)ₙCOOCH₃ với n = 2, 3, 4.
Phuy hàng trong ảnh mang thương hiệu YUANLI, mã sản phẩm MDBE-T100, ghi rõ DIBASIC ESTERS và khối lượng tịnh 220kg/phuy. Sản phẩm được sử dụng chủ yếu trong sơn, coating, mực in, resin và chất tẩy rửa công nghiệp.

1. MDBE-T100 Dibasic Esters là gì?
MDBE-T100 là dung môi hỗn hợp thuộc nhóm Dibasic Esters, viết tắt là DBE.
Sản phẩm được tạo bởi hỗn hợp các dimethyl ester của ba acid dicarboxylic: succinic acid, glutaric acid và adipic acid.
1.1. Thành phần chính
- Dimethyl Succinate – DMS: CAS 106-65-0.
- Dimethyl Glutarate – DMG: CAS 1119-40-0.
- Dimethyl Adipate – DMA: CAS 627-93-0.
Do MDBE-T100 là hỗn hợp nên không có một công thức phân tử duy nhất.
Công thức chung của nhóm được viết:
CH₃OOC(CH₂)ₙCOOCH₃, trong đó n = 2, 3, 4.
1.2. Các tên gọi thường gặp
- MDBE-T100.
- Dibasic Esters.
- DBE.
- Dibasic Ester Solvent.
- MDBE solvent.
- Dung môi DBE.
- Dung môi MDBE.
- DBE YuanLi.
- MDBE YuanLi.
- Green Solvent DBE.

2. Thông số MDBE-T100 YuanLi
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | MDBE-T100 Dibasic Esters |
| Nhóm hóa học | Dibasic Ester Mixture |
| Công thức chung | CH₃OOC(CH₂)ₙCOOCH₃, n = 2, 3, 4 |
| CAS hỗn hợp | 95481-62-2 thường được dùng cho DBE mixture |
| CAS thành phần | 106-65-0 / 1119-40-0 / 627-93-0 |
| Ester Content tham khảo | ≥98.5% theo dữ liệu sản phẩm YuanLi được công bố trên nền tảng thương mại |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu hoặc vàng rất nhạt |
| Đặc tính bay hơi | Chậm |
| Khoảng nhiệt độ sôi tham khảo | Khoảng 196–225°C |
| Tỷ trọng tham khảo | Khoảng 1.08 g/cm³ |
| Thương hiệu | YUANLI |
| Nhà sản xuất | YuanLi Chemical Group Co., Ltd. |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 220kg/phuy |
2.1. MDBE-T100 gồm những thành phần nào?
Dữ liệu thương mại tại Việt Nam ghi nhận MDBE-T100 của YuanLi là hỗn hợp gồm các ester có CAS 106-65-0, 1119-40-0 và 627-93-0.
Đây tương ứng với Dimethyl Succinate, Dimethyl Glutarate và Dimethyl Adipate.
2.2. Vì sao cần kiểm tra COA?
Tỷ lệ từng thành phần trong hỗn hợp có thể được quy định theo specification của từng grade.
Khi mua hàng, nên kiểm tra COA của đúng lot để xác nhận:
- Ester content.
- Dimethyl Succinate.
- Dimethyl Glutarate.
- Dimethyl Adipate.
- Moisture.
- Acid value.
- Color.
- Distillation range.
Nếu cần phân biệt COA và SDS, khách hàng có thể tham khảo bài COA và MSDS là gì?.
3. Tính chất của dung môi MDBE-T100
3.1. Chất lỏng trong suốt
MDBE thường có ngoại quan dạng chất lỏng trong suốt, không màu hoặc vàng rất nhạt.
Khi kiểm tra hàng, nên quan sát độ trong, màu sắc và tình trạng cặn của dung môi.
3.2. Tốc độ bay hơi chậm
DBE có khoảng nhiệt độ sôi cao hơn nhiều dung môi ketone hoặc ester nhẹ.
Nhờ đó, dung môi duy trì thời gian mở lâu hơn trong các hệ coating và mực cần quá trình dàn màng ổn định.
3.3. Khả năng hòa tan nhiều loại resin
MDBE có thể được sử dụng với nhiều hệ resin trong coating và mực in.
Khả năng tương thích thực tế cần được kiểm tra theo resin, pigment và phụ gia cụ thể.
3.4. Mùi nhẹ hơn một số dung môi truyền thống
So với một số ketone và solvent có mùi mạnh, MDBE thường được lựa chọn trong những công thức cần giảm mùi dung môi.
Tuy nhiên, việc sử dụng vẫn phải tuân thủ SDS và yêu cầu thông gió của khu vực sản xuất.
4. MDBE-T100 Dibasic Esters dùng để làm gì?
4.1. Sơn và coating
YuanLi công bố MDBE được sử dụng trong coating. Đây cũng là ứng dụng được ghi nhận phổ biến trong dữ liệu nhập khẩu tại Việt Nam.
MDBE có thể giúp điều chỉnh độ nhớt, khả năng hòa tan resin và tốc độ bay hơi của hệ sơn.
4.2. Sơn cuộn và sơn kim loại
Trong các hệ coating cần thời gian dàn màng dài hơn, DBE có thể được dùng như một dung môi bay hơi chậm.
Đặc tính này giúp hệ coating có thêm thời gian leveling trước khi dung môi thoát hoàn toàn.
4.3. Mực in
Website YuanLi liệt kê high-grade ink trong nhóm ứng dụng của MDBE.
Dung môi có thể hỗ trợ hòa tan binder và điều chỉnh tốc độ khô trong các hệ mực phù hợp.
4.4. Foundry resin
MDBE được nhà sản xuất liệt kê cho ứng dụng foundry resin.
Trong lĩnh vực này, DBE có thể đóng vai trò dung môi cho các hệ resin và phụ gia đúc phù hợp.
4.5. Chất tẩy rửa công nghiệp
YuanLi cũng công bố ứng dụng MDBE trong industrial cleaning agent.
Khả năng hòa tan của hỗn hợp ester giúp dung môi được đánh giá trong các công thức làm sạch dầu, resin hoặc chất bẩn hữu cơ.
4.6. Keo dán và resin
DBE có thể được sử dụng trong một số hệ adhesive và resin cần dung môi có nhiệt độ sôi cao.
Tỷ lệ sử dụng cần được thử nghiệm theo loại polymer và yêu cầu tốc độ khô của công thức.

5. MDBE và DBE có giống nhau không?
Trong thực tế thương mại, MDBE và DBE thường đều được dùng để chỉ nhóm hỗn hợp Dibasic Esters.
Tuy nhiên, tên grade, tỷ lệ DMS – DMG – DMA và specification có thể khác nhau giữa các nhà sản xuất.
5.1. Vì sao MDBE-T100 có nhiều CAS?
MDBE-T100 là hỗn hợp chứ không phải một chất đơn lẻ.
Vì vậy, tài liệu hoặc khai báo hàng hóa có thể thể hiện một CAS hỗn hợp như 95481-62-2, hoặc liệt kê riêng CAS của từng thành phần:
- 106-65-0 – Dimethyl Succinate.
- 1119-40-0 – Dimethyl Glutarate.
- 627-93-0 – Dimethyl Adipate.
6. MDBE và PMA/PGMEA khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | MDBE | PMA / PGMEA |
|---|---|---|
| Nhóm | Dibasic Ester Mixture | Glycol Ether Acetate |
| Cấu trúc | Hỗn hợp diester | Một glycol ether ester |
| Bay hơi | Chậm | Nhanh hơn MDBE |
| Ứng dụng | Coating, ink, resin, cleaning | Coating, ink, thinner |
Không nên thay MDBE bằng PMA theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa thử công thức.
Khác biệt về tốc độ bay hơi và khả năng hòa tan có thể ảnh hưởng đến độ nhớt, tốc độ khô và bề mặt màng.
7. MDBE có thể thay Isophorone không?
Một số tài liệu thương mại của YuanLi mô tả MDBE có thể được đánh giá như một lựa chọn thay thế cho một số dung môi truyền thống có nhiệt độ sôi cao, trong đó có Isophorone.
Tuy nhiên, hai sản phẩm không giống nhau về cấu trúc hóa học và khả năng hòa tan.
Châu An Chemical hiện có Isophorone VESTASOL IP Evonik. Khi cân nhắc thay thế, nên thử trên công thức thực tế trước khi áp dụng sản xuất.

8. Cách sử dụng MDBE-T100 trong công nghiệp
8.1. Xác định vai trò trong công thức
Cần xác định MDBE được dùng để hòa tan resin, điều chỉnh độ nhớt hay kéo dài thời gian mở của hệ.
8.2. Thử khả năng tương thích
Nên thử trên mẻ nhỏ với resin, pigment và phụ gia trước khi sử dụng quy mô lớn.
8.3. Điều chỉnh đường cong bay hơi
Do MDBE bay hơi chậm, sản phẩm thường được phối hợp với dung môi nhanh hơn để cân bằng tốc độ thoát dung môi.
8.4. Không áp dụng một tỷ lệ chung
Không có một tỷ lệ MDBE cố định phù hợp cho mọi loại sơn, mực hoặc keo.
Tỷ lệ sử dụng cần được xác định từ công thức và thử nghiệm thực tế.
9. Cách chọn mua MDBE-T100 YuanLi
9.1. Kiểm tra đúng grade MDBE-T100
Phuy cần thể hiện rõ mã sản phẩm MDBE-T100 và tên DIBASIC ESTERS.
9.2. Kiểm tra nhà sản xuất
Ảnh phuy thể hiện thương hiệu YUANLI. Nhà sản xuất là YuanLi Chemical Group Co., Ltd.
9.3. Kiểm tra COA
COA cần khớp với đúng lot hàng và specification đã đặt mua.
9.4. Kiểm tra tình trạng phuy
- Phuy nguyên vẹn.
- Không rò rỉ.
- Nắp còn kín.
- Không móp nghiêm trọng.
- Nhãn MDBE-T100 rõ ràng.
- Net Weight đúng 220kg.
10. Bảo quản MDBE-T100 Dibasic Esters
- Bảo quản tại nơi mát và khô.
- Giữ phuy đóng kín.
- Kho cần thông gió tốt.
- Tránh nguồn nhiệt và nguồn gây cháy.
- Tránh để nước hoặc tạp chất xâm nhập vào phuy.
- Sử dụng thiết bị phù hợp khi chiết rót.
Khi thao tác, cần sử dụng trang bị bảo hộ phù hợp theo SDS của sản phẩm.

11. Quy cách MDBE-T100 YuanLi
Thông tin chính thể hiện trên phuy:
- MDBE-T100.
- DIBASIC ESTERS.
- YUANLI.
- NET WT: 220KG.
- GROSS WT: 238KG.
Sản phẩm trong bài có quy cách 220kg/phuy.
YuanLi cũng có thể cung cấp Dibasic Ester ở các quy cách khác tùy thị trường và hình thức giao hàng. Dữ liệu thương mại ghi nhận cả phuy và IBC đối với MDBE.
12. Giá MDBE-T100 Dibasic Esters
Giá MDBE-T100 thay đổi theo nguồn cung, tỷ giá, số lượng và thời điểm nhập hàng.
Các yếu tố thường ảnh hưởng đến giá gồm:
- Giá nguyên liệu ester.
- Tỷ lệ DMS – DMG – DMA.
- Nhà sản xuất.
- Số lượng đặt hàng.
- Tỷ giá USD/VND.
- Chi phí vận chuyển.
- Tồn kho.
- Địa điểm giao hàng.
Khi so sánh báo giá, nên kiểm tra đúng grade MDBE-T100, COA và quy cách thay vì chỉ so giá mỗi kilogram.
13. Câu hỏi thường gặp về MDBE-T100
MDBE-T100 là gì?
MDBE-T100 là hỗn hợp Dibasic Esters được dùng làm dung môi trong coating, mực in, resin và tẩy rửa công nghiệp.
MDBE và DBE có giống nhau không?
Trong thương mại, hai tên thường cùng chỉ nhóm Dibasic Esters, nhưng grade và tỷ lệ thành phần có thể khác nhau.
MDBE-T100 gồm những chất nào?
Thành phần chính là Dimethyl Succinate, Dimethyl Glutarate và Dimethyl Adipate.
MDBE-T100 có công thức hóa học là gì?
Vì là hỗn hợp nên không có một công thức phân tử duy nhất. Công thức chung là CH₃OOC(CH₂)ₙCOOCH₃, n = 2, 3, 4.
CAS của MDBE là bao nhiêu?
CAS hỗn hợp thường gặp là 95481-62-2. Các CAS thành phần là 106-65-0, 1119-40-0 và 627-93-0.
MDBE dùng để làm gì?
Ứng dụng chính gồm coating, mực in, foundry resin, keo và chất tẩy rửa công nghiệp.
MDBE có bay hơi nhanh không?
Không. MDBE thuộc nhóm dung môi có nhiệt độ sôi cao và tốc độ bay hơi tương đối chậm.
MDBE có dùng trong sơn không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng chính được YuanLi công bố và cũng được ghi nhận trong dữ liệu nhập khẩu tại Việt Nam.
MDBE có thay PMA được không?
Không nên thay trực tiếp nếu chưa thử công thức vì hai dung môi có cấu trúc và tốc độ bay hơi khác nhau.
MDBE có thay Isophorone được không?
Có thể được đánh giá trong một số công thức, nhưng không nên thay 1:1 nếu chưa thử nghiệm khả năng hòa tan và tốc độ khô.
MDBE YuanLi xuất xứ ở đâu?
Sản phẩm YuanLi trong bài có xuất xứ Trung Quốc.
MDBE-T100 đóng phuy bao nhiêu kg?
Sản phẩm trong bài có quy cách 220kg/phuy.
14. Mua MDBE-T100 Dibasic Esters YuanLi ở đâu?
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp các dòng dung môi công nghiệp phục vụ sơn, coating, mực in, keo, resin và tẩy rửa.
Khách hàng cần mua MDBE-T100 Dibasic Esters YuanLi Trung Quốc 220kg/Phuy có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra tồn kho, COA và báo giá.
Nếu cần dung môi ketone bay hơi chậm, khách hàng có thể tham khảo Isophorone VESTASOL IP Evonik.
Với hệ cần glycol ether ester có tốc độ bay hơi khác MDBE, có thể đánh giá thêm Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate PMP.
Thông tin chính thức về dòng Dibasic Ester MDBE của YuanLi Chemical cũng xác nhận ứng dụng trong coating, mực in, foundry resin và industrial cleaning.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com









