Azomite Mỹ – Khoáng Đa Năng Micronized 20kg/Bao

Tên sản phẩm: AZOMITE® Micronized – Khoáng đa năng

Bản chất: Khoáng tự nhiên Hydrated Sodium Calcium Aluminosilicate

Grade: Micronized / Feed Ingredient theo nhãn sản phẩm

Ngoại quan: Bột khoáng mịn

Kích thước hạt: Khoảng 90% đi qua sàng 200 mesh

Nhà sản xuất: AZOMITE Mineral Products, Inc.

Xuất xứ: Utah, Hoa Kỳ

Quy cách: 44 lbs – khoảng 20kg/bao

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Azomite Mỹ là khoáng tự nhiên có nguồn gốc từ Utah, Hoa Kỳ, được sử dụng làm nguồn bổ sung khoáng trong thức ăn chăn nuôi, thức ăn thủy sản và nhiều ứng dụng nông nghiệp. Sản phẩm nổi bật nhờ phổ khoáng và nguyên tố vi lượng tự nhiên đa dạng.

Sản phẩm trong bài là AZOMITE® Micronized dạng bột mịn, do AZOMITE Mineral Products, Inc. sản xuất. Bao hàng thực tế ghi rõ Feed Ingredient – Hydrated Sodium Calcium Aluminosilicate – Anti-caking agent và có khối lượng 44 lbs, tương đương khoảng 20kg/bao.

AZOMITE Mineral Products xác nhận AZOMITE được sử dụng làm feed additive cho vật nuôi và aquaculture. Với dòng Micronized, khoảng 90% hạt có thể đi qua sàng 200 mesh.

 Azomite Mỹ Micronized khoáng đa năng 20kg
Azomite Mỹ – AZOMITE Micronized khoáng đa năng, quy cách 20kg/bao.

1. Azomite Mỹ là gì?

Azomite Mỹ là khoáng tự nhiên được khai thác từ một mỏ khoáng đặc biệt tại Utah, Hoa Kỳ.

Nhà sản xuất mô tả AZOMITE về mặt khoáng vật học là một dạng rhyolitic tuff breccia có nguồn gốc từ vật liệu núi lửa cổ.

Về mặt hóa học, AZOMITE được mô tả là Hydrated Sodium Calcium Aluminosilicate – HSCAS có chứa thêm nhiều khoáng chất và nguyên tố vi lượng tự nhiên.

1.1. AZOMITE có phải hóa chất đơn chất không?

Không. AZOMITE là khoáng tự nhiên phức hợp nên không có một công thức phân tử duy nhất giống các hóa chất tinh khiết.

Vì vậy, không nên mô tả sản phẩm bằng một con số “độ tinh khiết 98%” hoặc “99%”. Việc đánh giá chất lượng nên dựa vào đúng grade, nhãn hàng, Guaranteed Analysis và hồ sơ của sản phẩm.

1.2. AZOMITE chứa những gì?

Nhà sản xuất mô tả AZOMITE là nguồn khoáng tự nhiên có phổ rộng, thường chứa hơn 70 khoáng chất và nguyên tố vi lượng.

Tuy nhiên, con số này không có nghĩa tất cả các nguyên tố đều có hàm lượng cao hoặc đều đóng vai trò dinh dưỡng thiết yếu.

Khi khách hàng cần kiểm soát một nguyên tố cụ thể, nên sử dụng Guaranteed Analysis hoặc tài liệu phân tích của đúng sản phẩm.

1.3. Các tên gọi thường gặp

  • Azomite Mỹ.
  • AZOMITE Micronized.
  • Khoáng Azomite.
  • Khoáng đa năng Azomite.
  • Khoáng Mỹ Azomite.
  • Azomite 20kg.
  • Azomite thủy sản.
  • Khoáng vi lượng Azomite.
  • AZOMITE Feed Ingredient.
  • Hydrated Sodium Calcium Aluminosilicate.

2. Thông tin kỹ thuật AZOMITE Micronized

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm AZOMITE® Micronized
Bản chất Khoáng tự nhiên phức hợp
Mô tả hóa học Hydrated Sodium Calcium Aluminosilicate
Grade Micronized
Ngoại quan Bột khoáng mịn
Kích thước hạt Khoảng 90% đi qua sàng 200 mesh
Nhà sản xuất AZOMITE Mineral Products, Inc.
Xuất xứ Utah, Hoa Kỳ
Quy cách 44 lbs – khoảng 20kg/bao

2.1. Micronized nghĩa là gì?

Micronized là dạng AZOMITE được nghiền rất mịn.

Theo nhà sản xuất, khoảng 90% hạt của dòng Micronized có thể đi qua sàng 200 mesh.

Độ mịn này thuận tiện cho việc phối trộn với thức ăn, premix, đất, giá thể hoặc các formulation phù hợp.

2.2. Ngoại quan sản phẩm

AZOMITE Micronized có dạng bột khoáng mịn. Màu sắc thực tế có thể thay đổi nhẹ do nguồn khoáng tự nhiên và điều kiện của từng lô.

Không nên đánh giá chất lượng chỉ qua màu bột.

bột khoáng AZOMITE Micronized
Ngoại quan AZOMITE Micronized dạng bột khoáng mịn.

3. Feed Ingredient trên bao Azomite có ý nghĩa gì?

Trên bao hàng thực tế trong bài có ghi rõ:

Feed Ingredient – Hydrated Sodium Calcium Aluminosilicate – Anti-caking Agent.

Điều này rất quan trọng vì xác định một trong những mục đích sử dụng chính thức của sản phẩm là làm nguyên liệu phối trộn thức ăn.

3.1. Vai trò chống vón

HSCAS được sử dụng như một anti-caking agent trong các công thức thức ăn phù hợp.

Dạng bột khoáng giúp hạn chế hiện tượng các thành phần của hỗn hợp thức ăn bám dính hoặc kết khối trong quá trình phối trộn và bảo quản.

3.2. Giới hạn trên nhãn

Nhãn Feed Ingredient của AZOMITE ghi không vượt quá 2% tổng hỗn hợp thức ăn và phải tuân thủ thực hành phối trộn, sản xuất tốt.

Cần lưu ý rằng 2% là mức giới hạn trên của nhãn, không phải liều sử dụng mặc định cho mọi loại tôm, cá hoặc vật nuôi.

3.3. Không dùng trực tiếp như thức ăn hoàn chỉnh

AZOMITE là nguyên liệu khoáng để phối trộn.

Sản phẩm không phải thức ăn hoàn chỉnh và không nên sử dụng trực tiếp cho vật nuôi khi chưa có công thức phù hợp.

4. Ứng dụng của Azomite Mỹ

4.1. Thức ăn thủy sản

Azomite Mỹ được nhà sản xuất xác nhận sử dụng làm feed additive cho aquaculture.

Sản phẩm có thể được đưa vào các công thức thức ăn cho tôm, cá và các đối tượng thủy sản phù hợp khi đáp ứng yêu cầu về grade, formulation và hồ sơ áp dụng.

Do AZOMITE cung cấp một nguồn khoáng tự nhiên đa dạng, sản phẩm thường được đánh giá như một thành phần khoáng trong công thức feed thay vì một khoáng đơn như Calcium, Magnesium hoặc Potassium riêng biệt.

4.2. Thức ăn chăn nuôi

AZOMITE Feed được sử dụng trong các công thức dành cho nhiều nhóm vật nuôi.

Nhà sản xuất công bố sản phẩm cho livestock và aquaculture, với mục tiêu sử dụng như feed additive phù hợp.

4.3. Premix và phối trộn nguyên liệu

Dạng Micronized có kích thước hạt nhỏ nên thuận tiện cho quá trình phân tán khoáng trong hỗn hợp premix và các công thức nguyên liệu khô.

Ở quy mô sản xuất, tỷ lệ phối cần được xác định theo công thức và quy trình QC của nhà máy.

4.4. Bổ sung khoáng cho đất

AZOMITE cũng được sử dụng rộng rãi như một soil amendment nhằm bổ sung nguồn khoáng tự nhiên cho đất.

Sản phẩm không nên được xem là phân NPK hoàn chỉnh.

4.5. Phối trộn giá thể

Micronized có thể được phối với đất trồng, cocopeat, peat moss, compost và các hỗn hợp giá thể nông nghiệp phù hợp.

4.6. Sản xuất phân bón và sản phẩm dinh dưỡng cây trồng

AZOMITE Micronized được nhà sản xuất liệt kê cho các formulation nông nghiệp và horticulture.

Doanh nghiệp sản xuất phân bón cần xây dựng tỷ lệ theo specification của thành phẩm và yêu cầu pháp lý áp dụng.

 ứng dụng khoáng Azomite trong feed thủy sản và nông nghiệp
Ứng dụng AZOMITE trong thức ăn thủy sản, feed, premix và nông nghiệp.

5. Azomite Mỹ dùng trong thủy sản như thế nào?

Đây là nội dung khách hàng tại Việt Nam đặc biệt quan tâm khi tìm kiếm “Azomite thủy sản” hoặc “khoáng Azomite cho tôm”.

5.1. Ứng dụng có căn cứ rõ nhất là phối trộn feed

AZOMITE Mineral Products xác nhận sản phẩm được sử dụng làm feed additive cho aquaculture.

Do đó, khi nói về AZOMITE trong thủy sản, hướng sử dụng có cơ sở kỹ thuật rõ nhất là làm thành phần khoáng trong thức ăn hoặc formulation phù hợp.

5.2. AZOMITE có phải thuốc trị bệnh cho tôm không?

Không.

AZOMITE là khoáng/feed ingredient, không phải thuốc thú y.

Không nên quảng cáo sản phẩm theo hướng “trị cong thân”, “trị đục cơ”, “trị mềm vỏ” hoặc “phòng bệnh” nếu không có hồ sơ sản phẩm và dữ liệu chuyên biệt hỗ trợ các claim đó.

5.3. Có nên tạt trực tiếp xuống ao?

Không nên lấy một mức liều tạt ao từ các bài bán hàng khác rồi áp dụng mặc định cho sản phẩm này.

Thông tin chính hãng xác nhận AZOMITE cho aquaculture ở vai trò feed additive. Nếu doanh nghiệp muốn sử dụng theo một quy trình xử lý nước hoặc tạt ao riêng, cần có hướng dẫn và đánh giá kỹ thuật tương ứng.

5.4. Có thể thay khoáng Ca hoặc Mg bằng AZOMITE không?

Không nên mặc định.

AZOMITE là nguồn khoáng tự nhiên phổ rộng. Nếu công thức yêu cầu một lượng Calcium hoặc Magnesium xác định, cần tính từ nguồn khoáng có hàm lượng cụ thể thay vì dùng AZOMITE như một sản phẩm thay thế 1:1.

6. AZOMITE Micronized khác Field Grade và Granulated thế nào?

Grade Đặc điểm Ứng dụng phù hợp
Micronized Bột rất mịn, khoảng 90% qua 200 mesh Phối trộn, formulation, đất, giá thể và hệ phù hợp
Field Grade Hạt thô hơn, kích thước không đồng đều Rải đất, compost, blending
Granulated Dạng hạt granule Rải bằng thiết bị và phối phân hạt

Với bao hàng trong bài, khách hàng cần nhận đúng AZOMITE Micronized, không chỉ kiểm tra tên thương hiệu AZOMITE.

7. AZOMITE và khoáng đơn khác nhau thế nào?

AZOMITE là khoáng tự nhiên đa thành phần, trong khi các sản phẩm như Copper Sulfate, Magnesium Sulfate hoặc Potassium Chloride cung cấp những ion khoáng xác định hơn.

7.1. Khi cần phổ khoáng rộng

AZOMITE có thể phù hợp khi formulation cần đánh giá một nguồn khoáng tự nhiên đa dạng.

7.2. Khi cần một nguyên tố cụ thể

Nếu quy trình cần hàm lượng Cu, Mg, Ca hoặc K chính xác, nên lựa chọn nguyên liệu có specification rõ cho nguyên tố đó.

Khách hàng cần nguồn Copper có thể tham khảo Copper Sulfate CuSO₄·5H₂O Đài Loan 25kg/Bao.

Đối với nhu cầu dinh dưỡng cây trồng cần nguồn Nitrogen và Phosphorus rõ ràng, tham khảo MAP 12-61-0 – Mono Ammonium Phosphate.

8. AZOMITE Micronized và OMRI

AZOMITE Micronized hiện được OMRI liệt kê trong các phạm vi sử dụng hữu cơ phù hợp.

AZOMITE Mineral Products cũng có hồ sơ riêng cho các sản phẩm feed.

8.1. OMRI Listed nghĩa là gì?

OMRI đánh giá các vật tư đầu vào để xác định sự phù hợp với các tiêu chuẩn sản xuất hữu cơ tương ứng.

Vì vậy, cách viết phù hợp là:

“AZOMITE Micronized được OMRI Listed cho các ứng dụng phù hợp trong sản xuất hữu cơ.”

8.2. Không đồng nghĩa mọi thành phẩm đều là Organic

Việc sử dụng nguyên liệu có OMRI Listing không làm một sản phẩm cuối tự động trở thành sản phẩm hữu cơ được chứng nhận.

Tham khảo thêm tại OMRI – AZOMITE.

9. Cách lựa chọn Azomite Mỹ chính hãng

9.1. Kiểm tra thương hiệu AZOMITE

Bao phải có logo và tên AZOMITE® rõ ràng.

9.2. Kiểm tra đúng dòng Micronized

Bao trong bài ghi rõ MICRONIZED.

Đây là thông tin quan trọng vì AZOMITE còn có các dạng kích thước hạt khác.

9.3. Kiểm tra nhà sản xuất

Bao hàng thể hiện AZOMITE Mineral Products, Inc., Nephi, Utah, Hoa Kỳ.

9.4. Kiểm tra quy cách

Khối lượng tịnh trên bao là 44 lbs – khoảng 20kg.

9.5. Kiểm tra đúng mục đích sử dụng

Nếu dùng cho feed, cần kiểm tra đúng nhãn Feed Ingredient và hồ sơ áp dụng.

Nếu dùng cho nông nghiệp, cần kiểm tra specification và tài liệu của grade dành cho soil/fertilizer.

9.6. Kiểm tra hồ sơ theo lô

Doanh nghiệp nên yêu cầu các tài liệu phù hợp như:

  • COA hoặc Guaranteed Analysis.
  • SDS.
  • Batch.
  • Nhà sản xuất.
  • Xuất xứ.
  • Chứng từ nhập khẩu nếu cần.

10. Cách sử dụng Azomite trong phối trộn

10.1. Xác định đúng công thức

Không nên sử dụng một tỷ lệ duy nhất cho tất cả thức ăn, premix hoặc sản phẩm nông nghiệp.

Lượng AZOMITE cần căn cứ vào:

  • Mục đích sử dụng.
  • Đối tượng vật nuôi hoặc cây trồng.
  • Công thức tổng thể.
  • Các nguồn khoáng khác.
  • Specification của thành phẩm.
  • Quy định áp dụng.

10.2. Trộn đều nguyên liệu

Đối với bột Micronized, nên premix với một phần nguyên liệu trước khi đưa vào mẻ lớn để tăng độ phân bố đồng đều.

10.3. Không vượt giới hạn của nhãn Feed Ingredient

Đối với feed, nhãn AZOMITE quy định không vượt quá 2% tổng hỗn hợp.

Mức sử dụng thực tế có thể thấp hơn và cần được xác định theo formulation.

11. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Azomite

11.1. Bảo quản khô ráo

Giữ bao tại khu vực khô, sạch và thông gió.

Nên đặt trên pallet, không để trực tiếp trên nền ẩm.

11.2. Đóng kín bao đã mở

Nguyên liệu còn lại cần được đóng kín để hạn chế hút ẩm và nhiễm chéo.

11.3. Hạn chế bụi

Dòng Micronized có kích thước hạt nhỏ nên dễ phát sinh bụi khi mở bao, cân hoặc phối trộn.

Nhãn sản phẩm cũng cảnh báo việc hít bụi có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.

11.4. Trang bị bảo hộ

Tùy điều kiện thao tác và SDS, nên sử dụng kính, găng tay, quần áo bảo hộ và bảo vệ hô hấp phù hợp khi có nhiều bụi.

 bao khoáng Azomite Mỹ bảo quản trong kho
AZOMITE Micronized cần được bảo quản khô và hạn chế phát tán bụi.

12. Giá Azomite Mỹ 20kg/Bao

Giá Azomite Mỹ thay đổi theo lô nhập khẩu, tỷ giá, số lượng mua và địa điểm giao hàng.

12.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá

  • Grade sản phẩm.
  • Nguồn hàng.
  • Số lượng đặt mua.
  • Tỷ giá.
  • Chi phí nhập khẩu.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Yêu cầu hồ sơ và chứng từ.

12.2. Không nên chỉ so sánh giá/kg

Nhiều loại khoáng trên thị trường được gọi chung là “khoáng đa năng”.

Khi so sánh giá, khách hàng nên kiểm tra đúng thương hiệu, nguồn gốc, grade, kích thước hạt và mục đích sử dụng.

13. Mua Azomite Mỹ 20kg ở đâu?

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp Azomite Mỹ – AZOMITE Micronized quy cách 20kg/bao cho khách hàng sản xuất, phối trộn và các nhu cầu sử dụng phù hợp.

13.1. Hỗ trợ kiểm tra hàng

Khách hàng có thể yêu cầu kiểm tra:

  • Ảnh bao thực tế.
  • Grade Micronized.
  • Nhãn Feed Ingredient nếu sử dụng cho feed.
  • Nhà sản xuất.
  • Xuất xứ.
  • Batch.
  • COA / Guaranteed Analysis nếu có.
  • SDS.
  • Tình trạng bao.

13.2. Thông tin cần cung cấp để báo giá nhanh

  • Số lượng cần mua.
  • Mục đích sử dụng.
  • Dùng cho feed, thủy sản hay nông nghiệp.
  • Lượng sử dụng dự kiến.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Thời gian cần nhận hàng.
  • Yêu cầu chứng từ nếu có.

14. Câu hỏi thường gặp về Azomite Mỹ

14.1. Thông tin sản phẩm

Azomite Mỹ là gì?

AZOMITE là khoáng tự nhiên khai thác tại Utah, Hoa Kỳ, được sử dụng trong feed và nông nghiệp.

Azomite có phải hóa chất đơn chất không?

Không. Đây là khoáng tự nhiên phức hợp nên không có một công thức phân tử duy nhất.

Azomite Micronized là gì?

Micronized là dạng bột mịn của AZOMITE, với khoảng 90% hạt đi qua sàng 200 mesh.

Azomite xuất xứ ở đâu?

Sản phẩm được khai thác và sản xuất tại Utah, Hoa Kỳ.

Quy cách Azomite trong bài là bao nhiêu?

44 lbs, tương đương khoảng 20kg/bao.

14.2. Feed và thủy sản

Azomite có dùng cho tôm cá không?

Có. Nhà sản xuất xác nhận AZOMITE được sử dụng làm feed additive cho aquaculture.

Azomite có phải thuốc trị bệnh tôm không?

Không. Đây là nguyên liệu khoáng/feed ingredient, không phải thuốc thú y.

Azomite có thể trộn thức ăn không?

Có với đúng grade Feed Ingredient và formulation phù hợp. Nhãn feed quy định tổng lượng không vượt quá 2% hỗn hợp thức ăn.

2% có phải liều khuyến nghị không?

Không. Đây là giới hạn tối đa trên nhãn, không phải tỷ lệ bắt buộc cho mọi công thức.

Có thể tạt Azomite trực tiếp xuống ao không?

Không nên áp dụng một liều tạt cố định nếu không có hướng dẫn kỹ thuật phù hợp cho đúng sản phẩm và mục tiêu sử dụng.

14.3. Nông nghiệp

Azomite có dùng cho cây trồng không?

Có. AZOMITE Micronized được sử dụng trong soil amendment, giá thể, compost và các formulation nông nghiệp.

Azomite có thay được NPK không?

Không. AZOMITE không phải phân NPK hoàn chỉnh và không nên thay thế toàn bộ nguồn Nitrogen, Phosphorus và Potassium.

Azomite có tan hoàn toàn trong nước không?

Không. Dạng Micronized có thể phân tán thành huyền phù khi khuấy nhưng không phải nguyên liệu hòa tan hoàn toàn.

14.4. Chứng nhận và nguồn gốc

Azomite có OMRI không?

AZOMITE có các sản phẩm được OMRI Listed cho những phạm vi sử dụng hữu cơ phù hợp.

OMRI Listed có nghĩa là sản phẩm hữu cơ không?

Không hoàn toàn. Đây là đánh giá vật tư đầu vào phù hợp với các tiêu chuẩn sản xuất hữu cơ tương ứng.

15. Kết luận

Azomite Mỹ là nguồn khoáng tự nhiên của AZOMITE Mineral Products, Inc., được khai thác tại Utah, Hoa Kỳ.

Sản phẩm trong bài thuộc dòng AZOMITE Micronized, dạng bột mịn, khoảng 90% hạt qua sàng 200 mesh và có quy cách 44 lbs – khoảng 20kg/bao.

Trên bao hàng thể hiện rõ Feed Ingredient – Hydrated Sodium Calcium Aluminosilicate – Anti-caking agent. AZOMITE cũng được nhà sản xuất xác nhận sử dụng làm feed additive cho livestock và aquaculture.

Ngoài feed, AZOMITE còn được sử dụng trong soil amendment, giá thể, compost và các formulation nông nghiệp phù hợp.

Khi mua hàng, khách hàng nên kiểm tra đúng grade, nhãn, nguồn gốc và hồ sơ của sản phẩm thay vì chỉ dựa vào tên gọi “khoáng đa năng”.

Quý khách cần mua Azomite Mỹ – Khoáng đa năng Micronized 20kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được báo giá.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Azomite Mỹ – Khoáng Đa Năng Micronized 20kg/Bao