MAP 12-61-0 là phân bón hòa tan có hàm lượng lân cao. Sản phẩm cung cấp đồng thời nitơ dạng amoni và phosphat cho cây trồng.
Tên hóa học của MAP là Mono Ammonium Phosphate, công thức NH₄H₂PO₄. Chỉ số 12-61-0 thể hiện sản phẩm chứa 12% nitơ, 61% P₂O₅ và không chứa K₂O.
Nhờ khả năng hòa tan tốt, MAP thường được dùng trong hệ thống tưới nhỏ giọt, thủy can, phun qua lá và sản xuất phân bón hỗn hợp. Sản phẩm phù hợp với giai đoạn cây con, phát triển rễ và trước khi ra hoa.
Sản phẩm trong ảnh có xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao. Quý khách cần mua MAP 12-61-0 có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

1. MAP 12-61-0 là gì?
MAP là tên viết tắt của Mono Ammonium Phosphate. Sản phẩm còn được gọi là Monoammonium Phosphate hoặc Ammonium Dihydrogen Phosphate.
Công thức hóa học của MAP là:
NH₄H₂PO₄
MAP được tạo thành từ phản ứng giữa amoniac và axit phosphoric. Thành phẩm cung cấp hai dưỡng chất chính là nitơ và phospho.
MAP 12-61-0 thường có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, tan tốt trong nước. Sản phẩm phù hợp với các hệ thống yêu cầu phân bón có lượng cặn thấp.
Các tên gọi thường gặp gồm:
- MAP 12-61-0.
- Mono Ammonium Phosphate.
- Monoammonium Phosphate.
- Ammonium Dihydrogen Phosphate.
- Phân lân MAP.
- Phân MAP hòa tan.
- NH₄H₂PO₄.
Cần phân biệt MAP 12-61-0 với MAP dạng hạt 11-52-0. Loại 12-61-0 thường được lựa chọn cho tưới phân, thủy can và phối trộn phân bón hòa tan.

2. Thông tin sản phẩm MAP 12-61-0
- Tên sản phẩm: MAP 12-61-0
- Tên hóa học: Mono Ammonium Phosphate
- Tên gọi khác: Ammonium Dihydrogen Phosphate
- Công thức: NH₄H₂PO₄
- Số CAS: 7722-76-1
- Khối lượng mol: Khoảng 115,03g/mol
- Nitơ tổng số: Khoảng 12%
- Lân hữu hiệu: Khoảng 61% P₂O₅
- Kali: 0% K₂O
- Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng
- Mùi: Không mùi hoặc gần như không mùi
- Độ tan: Tan tốt trong nước
- Tính chất dung dịch: Có tính axit nhẹ
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Quy cách: 25kg/bao
- Ứng dụng: Tưới nhỏ giọt, thủy can, phun lá và phối trộn phân bón
Thành phần chính thức cần được xác nhận theo COA của lô hàng. Với hệ thống tưới, khách hàng nên kiểm tra thêm độ ẩm, chất không tan và độ trong của dung dịch.
3. Thành phần dinh dưỡng của MAP
3.1. Nitơ dạng amoni
MAP cung cấp khoảng 12% nitơ, chủ yếu ở dạng amoni NH₄⁺. Đây là dạng đạm cây có thể hấp thu trong điều kiện phù hợp.
Do hàm lượng đạm không quá cao, MAP thường được kết hợp với nguồn nitơ khác trong giai đoạn cây sinh trưởng mạnh.
3.2. Hàm lượng lân cao
Sản phẩm chứa khoảng 61% P₂O₅. Đây là nguồn phospho hòa tan, phù hợp với giai đoạn cây cần hình thành rễ và mô non.
Phospho còn tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng và phát triển sinh trưởng sinh sản của cây.
3.3. Không cung cấp kali
Chỉ số cuối cùng bằng 0 cho biết MAP không cung cấp K₂O.
Khi cây bước vào giai đoạn cần nhiều kali, cần bổ sung nguồn kali phù hợp theo công thức dinh dưỡng.
3.4. Dung dịch có tính axit nhẹ
Khi hòa tan trong nước, MAP phân ly như sau:
NH₄H₂PO₄ → NH₄⁺ + H₂PO₄⁻
Dung dịch tạo thành có tính axit nhẹ. Đặc điểm này có thể hỗ trợ duy trì khả năng hòa tan của phosphat và một số nguyên tố vi lượng trong điều kiện phù hợp.

4. Tác dụng của MAP đối với cây trồng
4.1. Hỗ trợ phát triển bộ rễ
Phospho cần thiết cho quá trình hình thành rễ mới và phát triển mô non. Vì vậy, MAP thường được sử dụng trong giai đoạn cây con hoặc cây mới trồng.
Bộ rễ phát triển tốt giúp cây tăng khả năng hút nước và chất dinh dưỡng.
4.2. Hỗ trợ cây phục hồi
Sau khi sang chậu, chuyển trồng hoặc bị tổn thương rễ, cây cần nguồn phospho phù hợp để phục hồi.
MAP có thể được đưa vào chương trình dinh dưỡng nhưng cần kết hợp với chế độ nước và chăm sóc hợp lý.
4.3. Hỗ trợ giai đoạn trước ra hoa
Phospho tham gia vào quá trình sinh trưởng sinh sản. MAP thường được sử dụng trước khi cây ra hoa theo công thức dinh dưỡng phù hợp.
Không nên sử dụng quá nhiều lân. Cần cân đối với đạm, kali, canxi, magie và vi lượng.
5. Ứng dụng của MAP 12-61-0
5.1. Tưới phân qua hệ thống nhỏ giọt
MAP tan tốt trong nước nên được sử dụng trong hệ thống tưới nhỏ giọt, tưới phun và châm phân tự động.
Trước khi pha, cần kiểm tra pH, EC, độ cứng và thành phần khoáng của nước tưới.
5.2. Sử dụng trong thủy can
MAP có thể được dùng làm nguồn nitơ amoni và phospho trong dung dịch thủy can.
Công thức cần được cân đối với các nguồn canxi, magie, kali và vi lượng theo nhu cầu của từng loại cây.
5.3. Phun bổ sung qua lá
MAP có thể được sử dụng để bổ sung phospho qua lá trong một số chương trình chăm sóc cây trồng.
Nên thử trên một khu vực nhỏ trước khi phun diện rộng. Không phun khi trời nắng gắt hoặc cây đang thiếu nước.
5.4. Phối trộn phân bón
MAP là nguyên liệu phổ biến trong sản xuất phân bón hòa tan, phân bón hỗn hợp và dung dịch dinh dưỡng.
Trước khi phối trộn, cần kiểm tra khả năng tương thích để hạn chế kết tủa và giảm độ tan.

6. Cách sử dụng MAP 12-61-0
6.1. Xác định nhu cầu của cây
Liều lượng MAP phụ thuộc vào loại cây, tuổi cây, giai đoạn sinh trưởng, đất, giá thể và chất lượng nước tưới.
Không nên áp dụng một mức sử dụng cố định cho mọi cây trồng.
6.2. Pha MAP đúng cách
Cho nước sạch vào bồn trước. Sau đó, thêm MAP từ từ trong khi khuấy.
Chờ sản phẩm hòa tan hoàn toàn trước khi đưa vào hệ thống. Nếu xuất hiện nhiều cặn, cần kiểm tra chất lượng nước và lô hàng.
6.3. Theo dõi pH và EC
MAP làm tăng lượng muối hòa tan và có thể làm giảm pH dung dịch.
Sau khi pha, cần đo lại pH và EC để tránh dung dịch quá đậm đặc hoặc không phù hợp với bộ rễ.
6.4. Không pha chung dung dịch mẹ với canxi
Không pha MAP trong cùng dung dịch mẹ đậm đặc với Calcium Nitrate hoặc phân có hàm lượng canxi cao.
Canxi có thể phản ứng với phosphat và tạo cặn, làm giảm dinh dưỡng hòa tan và gây tắc đầu tưới.
Trong hệ thống hai bồn, MAP nên được đặt ở bồn khác với phân chứa canxi.
7. Phân biệt MAP, DAP và MKP
7.1. MAP
- Công thức NH₄H₂PO₄.
- Cung cấp nitơ và phospho.
- Dung dịch có tính axit nhẹ.
- Không cung cấp kali.
7.2. DAP
- Công thức (NH₄)₂HPO₄.
- Hàm lượng nitơ cao hơn MAP.
- Có tính kiềm hơn MAP.
- Thường gặp ở dạng phân hạt bón đất.
7.3. MKP
- Công thức KH₂PO₄.
- Cung cấp phospho và kali.
- Không cung cấp nitơ.
- Thường có chỉ số 0-52-34.
Việc lựa chọn MAP, DAP hay MKP cần căn cứ vào nhu cầu nitơ, phospho, kali và pH của công thức dinh dưỡng.
8. Cách lựa chọn MAP 12-61-0
8.1. Kiểm tra đúng thành phần
Bao bì cần thể hiện rõ N 12%, P₂O₅ 61% và K₂O 0%.
Không nhầm với MAP 11-52-0 hoặc các loại NPK có tên gần giống.
8.2. Kiểm tra độ hòa tan
MAP dùng cho tưới nhỏ giọt cần tan tốt và có lượng chất không tan thấp.
Nên thử hòa tan một lượng nhỏ bằng nguồn nước thực tế trước khi sử dụng cho toàn bộ hệ thống.
8.3. Kiểm tra COA
Các chỉ tiêu nên quan tâm gồm nitơ tổng số, P₂O₅ hòa tan, độ ẩm, pH, chất không tan, chloride và kim loại nặng.
8.4. Kiểm tra bao bì
Bao hàng phải còn nguyên vẹn, khô ráo và không bị ngấm nước.
Sản phẩm bên trong không nên vón thành khối cứng hoặc có màu sắc bất thường.
9. Bảo quản và an toàn
- Bảo quản trong kho khô ráo và thông thoáng.
- Đặt bao trên pallet, tránh nền ẩm.
- Giữ kín miệng bao sau khi mở.
- Tránh nước mưa và ánh nắng trực tiếp.
- Không để gần nguồn nhiệt cao.
- Giữ nguyên nhãn và thông tin lô hàng.
- Đeo khẩu trang, kính và găng tay khi phát sinh bụi.
- Rửa tay sau khi thao tác.
Khi tràn đổ, thu gom bằng dụng cụ sạch và khô. Không xả lượng lớn MAP trực tiếp xuống ao hồ hoặc nguồn nước vì nitơ và phospho dư có thể gây phú dưỡng.

10. Mua MAP 12-61-0 ở đâu?
Khi mua MAP, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có nguồn hàng rõ ràng, bao bì nguyên vẹn và hỗ trợ COA theo lô.
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp hóa chất và nguyên liệu phục vụ nông nghiệp, xử lý nước và sản xuất công nghiệp.
Khi yêu cầu báo giá, quý khách nên cung cấp số lượng, địa điểm giao hàng, mục đích sử dụng và yêu cầu về độ hòa tan.
11. Câu hỏi thường gặp
MAP 12-61-0 là phân gì?
Đây là Mono Ammonium Phosphate, cung cấp khoảng 12% nitơ và 61% P₂O₅.
MAP có tan trong nước không?
Có. MAP 12-61-0 tan tốt trong nước và phù hợp với hệ thống tưới phân.
MAP thường dùng ở giai đoạn nào?
Sản phẩm thường được dùng trong giai đoạn cây con, phát triển rễ, phục hồi sau trồng và trước khi ra hoa.
MAP có cung cấp kali không?
Không. Chỉ số K₂O bằng 0 nên cần bổ sung nguồn kali khác khi cây có nhu cầu.
Có pha MAP chung với Calcium Nitrate được không?
Không nên pha chung trong cùng dung dịch mẹ đậm đặc vì canxi có thể tạo kết tủa với phosphat.
MAP có dùng cho thủy can không?
Có thể sử dụng khi được tính toán đúng trong công thức dinh dưỡng và tách riêng với phân canxi.
MAP 12-61-0 là phân bón hòa tan có hàm lượng lân cao, cung cấp thêm nitơ dạng amoni cho cây trồng.
Sản phẩm phù hợp với tưới nhỏ giọt, thủy can, phun lá và phối trộn phân bón. Khi sử dụng, cần theo dõi pH, EC và không pha chung dung dịch mẹ đậm đặc với phân chứa canxi.
Quý khách cần mua MAP 12-61-0 Trung Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

