Dissolvine NA2 Hà Lan – EDTA 2Na 99% 25kg/Bao

Tên sản phẩm: Dissolvine NA2

Công thức: C₁₀H₁₄N₂Na₂O₈·2H₂O

CAS: 6381-92-6

Hàm lượng: ≥99%

Thương hiệu / Xuất xứ: Dissolvine – Hà Lan

Quy cách: 25kg/bao

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Dissolvine NA2 là Disodium EDTA Dihydrate thuộc dòng chất tạo phức Dissolvine®, được sử dụng để kiểm soát ion kim loại trong nhiều hệ thống và formulation công nghiệp.

Sản phẩm có khả năng tạo phức bền, tan trong nước với nhiều ion kim loại như Ca²⁺, Mg²⁺, Fe³⁺, Cu²⁺, Mn²⁺ và Zn²⁺. Nhờ đó, Dissolvine NA2 được sử dụng trong chất tẩy rửa, dệt nhuộm, xử lý nước, in ấn, bleaching pulp và nhiều quy trình cần hạn chế ảnh hưởng của nước cứng hoặc kim loại vết.

Theo Product Data Sheet của Nouryon, Dissolvine NA2 là Ethylenediaminetetraacetic Acid Disodium Salt Dihydrate, CAS 6381-92-6, assay ≥99% và pH dung dịch 1% khoảng 4,0–5,0.

Sản phẩm trong bài mang thương hiệu Dissolvine®, xuất xứ Hà Lan theo lô hàng và được đóng gói 25kg/bao.

Khách hàng đang sử dụng EDTA 2Na từ nhà sản xuất khác không nên mặc định thay trực tiếp theo tỷ lệ 1:1 mà cần so sánh assay, pH, độ tan, khả năng tạo phức và COA của từng grade.

Dissolvine NA2 EDTA 2Na Hà Lan 25kg
Dissolvine NA2 – EDTA 2Na Hà Lan, quy cách 25kg/bao.

1. Dissolvine NA2 là gì?

Dissolvine NA2 là một grade EDTA dạng muối dinatri – Disodium EDTA do thương hiệu Dissolvine cung cấp.

Sản phẩm tồn tại ở dạng dihydrate, nghĩa là trong cấu trúc tinh thể có hai phân tử nước kết tinh.

EDTA có khả năng liên kết với ion kim loại và tạo thành các phức tan trong nước tương đối bền. Đây là cơ sở cho phần lớn các ứng dụng của Dissolvine NA2.

1.1. Thông tin hóa học

  • Tên thương mại: Dissolvine® NA2
  • Tên hóa học: Ethylenediaminetetraacetic Acid Disodium Salt Dihydrate
  • Dạng muối: Disodium EDTA
  • Công thức: C₁₀H₁₄N₂Na₂O₈·2H₂O
  • Cách biểu diễn của Nouryon: EDTA-Na₂H₂·2H₂O
  • CAS: 6381-92-6
  • Khối lượng mol: Khoảng 372,2g/mol
  • Nhóm: Chelating Agent / Sequestering Agent

Tham khảo thông tin sản phẩm chính thức tại Nouryon – Dissolvine NA2.

1.2. Các tên gọi thường gặp

  • Dissolvine NA2
  • Dissolvine Na2 Hà Lan
  • EDTA 2Na Hà Lan
  • EDTA 2Na Dissolvine
  • EDTA Disodium
  • Disodium EDTA
  • Disodium EDTA Dihydrate
  • EDTA Dinatri
  • EDTA 2Na 99%
  • CAS 6381-92-6
  • Chất tạo phức EDTA
  • Chelating Agent Dissolvine

1.3. Ngoại quan

Nouryon mô tả Dissolvine NA2 là free-flowing white crystalline, tức dạng tinh thể màu trắng có độ chảy tương đối tốt.

Sản phẩm có khả năng hòa tan trong nước. Theo PDS của Nouryon, độ tan tham khảo đạt khoảng 100g/L ở 20°C và khoảng 135g/L ở 40°C.

Độ tan thực tế trong formulation còn phụ thuộc nhiệt độ, pH, nồng độ muối và các thành phần khác của hệ.

tinh thể Disodium EDTA Dihydrate màu trắng
Dissolvine NA2 có ngoại quan dạng tinh thể màu trắng.

2. Thông số kỹ thuật Dissolvine NA2

2.1. Specification tham khảo từ Nouryon

Chỉ tiêu Thông tin
Tên sản phẩm Dissolvine NA2
Dạng hóa học EDTA Disodium Salt Dihydrate
CAS 6381-92-6
Assay ≥99%
pH – dung dịch 1% w/v 4,0 – 5,0
Khối lượng mol 372,2g/mol
Ngoại quan Tinh thể trắng, free-flowing
Độ tan ở 20°C Khoảng 100g/L
Độ tan ở 40°C Khoảng 135g/L
Quy cách lô hàng 25kg/bao

Lưu ý: Các thông số kỹ thuật trên được lấy từ Product Data Sheet của Nouryon. Khi nghiệm thu hàng cần sử dụng COA của đúng batch giao thực tế.

2.2. Khả năng tạo phức với ion kim loại

Nouryon công bố các giá trị sequestering lý thuyết tham khảo của Dissolvine NA2 như sau:

Ion kim loại Giá trị tạo phức tham khảo
Calcium Khoảng 105mg metal/g
Copper Khoảng 170mg metal/g
Ferric – Fe³⁺ Khoảng 150mg metal/g
Magnesium Khoảng 65mg metal/g
Manganese Khoảng 145mg metal/g
Zinc Khoảng 175mg metal/g

Đây là các giá trị lý thuyết tham khảo. Khả năng tạo phức trong formulation thực tế còn phụ thuộc vào pH, ion cạnh tranh và thành phần của hệ.

2.3. Vì sao pH 4,0–5,0 đáng chú ý?

Dissolvine NA2 có pH thấp hơn đáng kể so với EDTA-4Na.

Điều này làm EDTA-2Na phù hợp với một số formulation có pH trung tính hoặc acid nhẹ hơn, nơi EDTA-4Na có tính kiềm cao có thể gây thay đổi pH quá mạnh.

Tuy nhiên, dạng EDTA phù hợp vẫn phải được lựa chọn dựa trên toàn bộ công thức và ion kim loại cần kiểm soát.

3. Dissolvine NA2 tạo phức với kim loại như thế nào?

3.1. EDTA là một ligand đa càng

Phân tử EDTA có nhiều vị trí cho electron, cho phép liên kết với một ion kim loại tại nhiều điểm cùng lúc.

Sau khi tạo phức, ion kim loại được giữ trong cấu trúc EDTA và giảm khả năng tham gia vào những phản ứng không mong muốn.

3.2. Kiểm soát Ca²⁺ và Mg²⁺ trong nước cứng

Calcium và Magnesium là hai thành phần chính tạo nên độ cứng nước.

Dissolvine NA2 có thể liên kết với hai ion này, qua đó hạn chế ảnh hưởng của chúng đối với surfactant, chất tẩy rửa và một số quá trình công nghiệp.

3.3. Kiểm soát kim loại chuyển tiếp

Fe, Cu, Mn, Zn và nhiều kim loại khác có thể xúc tác cho phản ứng oxy hóa, gây đổi màu hoặc tạo kết tủa trong formulation.

Dissolvine NA2 giúp kiểm soát những ion kim loại này khi điều kiện pH phù hợp với khả năng tạo phức của EDTA.

 EDTA 2Na tạo phức với calcium magnesium và kim loại
Dissolvine NA2 tạo phức với nhiều ion kim loại trong dung dịch.

4. Ứng dụng của Dissolvine NA2

Dissolvine NA2 được Nouryon công bố sử dụng trong nhiều ngành cần kiểm soát ion kim loại và độ cứng.

4.1. Chất tẩy rửa và Detergent

Nouryon liệt kê detergent là một trong những ứng dụng chính của Dissolvine NA2.

Trong nước cứng, Ca²⁺ và Mg²⁺ có thể làm giảm hiệu suất của surfactant và góp phần hình thành cặn.

EDTA-2Na có thể hỗ trợ:

  • Giảm ảnh hưởng của độ cứng.
  • Hạn chế cặn khoáng.
  • Ổn định formulation.
  • Kiểm soát kim loại vết.
  • Hỗ trợ hiệu quả của hệ chất tẩy rửa.

Tham khảo thêm Hóa chất tẩy rửa tại Châu An Chemical.

4.2. Dệt nhuộm và xử lý vải

Nouryon liệt kê Textile Processing trong nhóm ứng dụng của Dissolvine NA2.

Trong các bể tẩy, nhuộm hoặc xử lý vải, ion kim loại trong nước có thể ảnh hưởng đến thuốc nhuộm, màu và độ ổn định của quá trình.

EDTA giúp tạo phức với các kim loại này và hạn chế tác động không mong muốn.

4.3. Bleaching Pulp – ngành giấy và bột giấy

Dissolvine NA2 có thể được sử dụng để kiểm soát ion kim loại trong các quy trình xử lý và bleaching pulp.

Kim loại chuyển tiếp như Fe và Mn có thể ảnh hưởng đến một số hệ oxy hóa, do đó chelating agent được sử dụng để kiểm soát hoạt tính của các ion này.

4.4. Ngành in và Printing

Nouryon công bố Dissolvine NA2 được sử dụng trong ngành in để kiểm soát độ cứng và hỗ trợ ổn định hệ.

Ứng dụng cụ thể phụ thuộc loại mực, nước công nghệ và formulation thực tế.

4.5. Xi mạ và Electroplating

Electroplating được Nouryon liệt kê trong nhóm ứng dụng của Dissolvine NA2.

EDTA có thể đóng vai trò complexing agent, giúp giữ ion kim loại trong dung dịch và điều chỉnh hoạt độ của kim loại trong các bath phù hợp.

4.6. Xử lý nước và kiểm soát độ cứng

Dissolvine chelates được Nouryon sử dụng để kiểm soát các ion độ cứng trong hệ nước.

EDTA-2Na có thể tạo phức với Ca²⁺, Mg²⁺ và nhiều kim loại khác.

Tuy nhiên, cần hiểu rằng tạo phức không đồng nghĩa với loại bỏ hoàn toàn ion khỏi nước. Kim loại vẫn có thể tồn tại trong hệ dưới dạng phức EDTA.

Tham khảo thêm danh mục Hóa chất xử lý nước.

4.7. Hệ thống hóa chất và phản ứng Redox

Nouryon công bố Dissolvine NA2 được sử dụng như một metal carrier trong một số hệ redox của ngành hóa chất.

Việc kiểm soát ion kim loại giúp điều chỉnh khả năng tham gia của kim loại trong quá trình phản ứng.

 ứng dụng EDTA Disodium trong tẩy rửa dệt nhuộm và xi mạ
Dissolvine NA2 được ứng dụng trong tẩy rửa, dệt nhuộm, giấy, in, xi mạ và xử lý nước.

5. Dissolvine NA2 và EDTA 2Na Jackchem khác nhau thế nào?

Châu An Chemical hiện có cả EDTA 2Na Jackchem và Dissolvine NA2. Hai sản phẩm cùng thuộc nhóm Disodium EDTA Dihydrate nhưng không nên xem là một grade hoàn toàn giống nhau.

Tiêu chí Dissolvine NA2 EDTA 2Na Jackchem
Thương hiệu Dissolvine® / Nouryon Jackchem
Dạng hóa học Disodium EDTA Dihydrate Disodium EDTA Dihydrate
CAS 6381-92-6 6381-92-6
Assay/Purity ≥99% theo Nouryon ≥99% theo grade Jackchem hiện có
pH 4,0–5,0 ở dung dịch 1% 4,0–5,0 theo specification Jackchem
Xuất xứ sản phẩm trong bài Hà Lan Trung Quốc
Quy cách 25kg/bao 25kg/bao

5.1. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên hàm lượng

Cả hai sản phẩm có thể cùng đạt ≥99%, nhưng chất lượng không nên được đánh giá chỉ bằng một chỉ tiêu.

Cần so sánh thêm:

  • COA.
  • Độ tan.
  • pH.
  • Chelating performance.
  • Tạp chất.
  • Độ ổn định formulation.
  • Nguồn cung.
  • Giá trên hiệu quả sử dụng thực tế.

5.2. Khi nào nên chọn Dissolvine NA2?

Dissolvine NA2 phù hợp với doanh nghiệp đang sử dụng specification hoặc formulation được xây dựng dựa trên grade Dissolvine của Nouryon và muốn giữ ổn định nguồn nguyên liệu.

5.3. Khi nào có thể đánh giá EDTA Jackchem?

Nếu doanh nghiệp muốn đánh giá nguồn EDTA-2Na khác về chi phí hoặc khả năng cung ứng, có thể chạy thử song song trên formulation thực tế.

Tham khảo EDTA 2Na 99% Trung Quốc – Jackchem 25kg/Bao.

6. Dissolvine NA2 và EDTA 4Na khác nhau thế nào?

EDTA-2Na và EDTA-4Na đều là muối của EDTA nhưng sự khác biệt về số ion natri làm đặc tính dung dịch khác nhau rõ rệt.

Tiêu chí EDTA-2Na EDTA-4Na
Dạng muối Disodium Tetrasodium
Tính pH Acid nhẹ hơn Kiềm hơn
pH tham khảo Dissolvine NA2: 4,0–5,0 ở 1% Thường cao hơn rõ rệt, tùy grade
Thay thế trực tiếp Không nên Không nên

Khách hàng cần EDTA-4Na có thể tham khảo EDTA 4Na 99% Jackchem Trung Quốc.

so sánh EDTA 2Na và EDTA 4Na
EDTA-2Na và EDTA-4Na khác nhau rõ về dạng muối và pH dung dịch.

7. Cách lựa chọn Dissolvine NA2 chất lượng

7.1. Kiểm tra đúng thương hiệu Dissolvine

Bao hàng phải thể hiện rõ logo Dissolvine®, tên grade Dissolvine NA2 và quy cách.

Đây là bước đầu tiên để tránh nhầm với các nguồn EDTA-2Na generic khác.

7.2. Kiểm tra CAS 6381-92-6

Dissolvine NA2 dạng dihydrate có CAS 6381-92-6.

Thông tin giữa bao hàng, SDS và COA cần đồng nhất.

7.3. Kiểm tra Assay

Nouryon công bố specification Assay ≥99%.

Khi nhận hàng, cần kiểm tra COA của đúng batch thay vì chỉ dựa vào thông tin chung từ PDS.

7.4. Kiểm tra pH

pH là chỉ tiêu quan trọng nếu formulation nhạy với acid – base.

Dissolvine NA2 có pH dung dịch 1% khoảng 4,0–5,0 theo PDS của Nouryon.

7.5. Kiểm tra độ tan

Nếu sử dụng ở nồng độ cao, cần tính đến giới hạn hòa tan và nhiệt độ nước.

Nouryon công bố độ tan tăng từ khoảng 100g/L ở 20°C lên khoảng 135g/L ở 40°C.

7.6. Kiểm tra COA đúng batch

COA cần khớp với số lot/batch của bao hàng đang nhận.

Không nên sử dụng một COA mẫu cho tất cả các lô hàng.

8. Cách sử dụng EDTA 2Na trong formulation

8.1. Xác định ion cần tạo phức

Trước khi tính lượng sử dụng cần xác định kim loại đang gây vấn đề, ví dụ:

  • Ca²⁺.
  • Mg²⁺.
  • Fe²⁺ / Fe³⁺.
  • Cu²⁺.
  • Mn²⁺.
  • Zn²⁺.

8.2. Không có một tỷ lệ chung

Lượng Dissolvine NA2 cần sử dụng phụ thuộc nồng độ ion kim loại, pH, thành phần formulation và mức độ tạo phức yêu cầu.

Không nên lấy một tỷ lệ EDTA cố định từ công thức khác rồi áp dụng trực tiếp.

8.3. Hòa tan có kiểm soát

Cho EDTA-2Na từ từ vào nước trong khi khuấy để hạn chế vón và giúp hòa tan đồng đều.

Nếu yêu cầu nồng độ cao, cần kiểm tra giới hạn độ tan ở nhiệt độ thực tế.

8.4. Theo dõi pH

Dissolvine NA2 có pH thấp hơn EDTA-4Na, do đó có thể tác động khác đến pH cuối của formulation.

Nên kiểm tra pH sau khi các thành phần chính đã được hòa tan và phối trộn.

8.5. Thử nghiệm khi thay nguồn

Nếu nhà máy đang sử dụng EDTA-2Na từ một hãng khác, nên đánh giá thử:

  • Thời gian hòa tan.
  • pH.
  • Độ trong.
  • Hiệu quả tạo phức.
  • Màu thành phẩm.
  • Độ ổn định sau lưu mẫu.

9. Bảo quản Dissolvine NA2

9.1. Bảo quản nơi khô

Nouryon khuyến nghị bảo quản Dissolvine NA2 trong bao bì gốc tại nơi khô ráo.

9.2. Đóng kín bao đã mở

Bao đã mở cần được đóng lại đúng cách để hạn chế hút ẩm và nhiễm tạp chất.

9.3. Kê trên pallet

Không nên đặt bao trực tiếp lên nền ẩm hoặc khu vực có nguy cơ nước xâm nhập.

9.4. Hạn chế bụi khi thao tác

Khi cân và đổ nguyên liệu cần thao tác nhẹ và đảm bảo thông gió phù hợp.

9.5. Trang bị bảo hộ

Yêu cầu PPE cụ thể cần căn cứ SDS của đúng lô hàng. Tùy điều kiện thao tác có thể cần:

  • Kính bảo hộ.
  • Găng tay phù hợp.
  • Quần áo bảo hộ.
  • Giày bảo hộ.
  • Bảo vệ hô hấp khi phát sinh bụi đáng kể.
bao Dissolvine EDTA bảo quản trên pallet
Dissolvine NA2 cần được giữ kín và bảo quản tại nơi khô ráo.

10. Giá Dissolvine NA2 Hà Lan 25kg/Bao

Giá Dissolvine NA2 phụ thuộc vào nguồn hàng, lô nhập khẩu, tỷ giá, số lượng đặt mua và địa điểm giao hàng.

10.1. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá

  • Thương hiệu Dissolvine.
  • Assay và specification.
  • Nguồn xuất xứ.
  • Số lượng mua.
  • Lượng sử dụng hàng tháng.
  • Tỷ giá ngoại tệ.
  • Thời điểm nhập khẩu.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Yêu cầu chứng từ.

10.2. Không nên chỉ so sánh giá/kg

Dissolvine NA2 và EDTA-2Na từ những nhà sản xuất khác có thể cùng đạt assay ≥99% nhưng vẫn khác về specification, độ tan, độ ổn định và kiểm soát chất lượng.

Doanh nghiệp nên so sánh trên cùng yêu cầu kỹ thuật và chi phí sử dụng thực tế.

11. Mua Dissolvine NA2 Hà Lan ở đâu?

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp Dissolvine NA2 – EDTA 2Na Hà Lan quy cách 25kg/bao cho khách hàng sử dụng trong tẩy rửa, dệt nhuộm và các ngành công nghiệp.

11.1. Hỗ trợ kiểm tra trước khi mua

Khách hàng có thể yêu cầu kiểm tra:

  • Ảnh bao hàng thực tế.
  • COA.
  • SDS.
  • Assay.
  • pH.
  • CAS.
  • Batch.
  • Xuất xứ.
  • Tình trạng bao.

11.2. Thông tin cần cung cấp để báo giá nhanh

  • Số lượng cần mua.
  • Mục đích sử dụng.
  • Grade EDTA hiện tại.
  • Specification yêu cầu.
  • Lượng sử dụng dự kiến hàng tháng.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Thời gian cần nhận hàng.
  • Yêu cầu COA/SDS/chứng từ.

11.3. Sản phẩm liên quan

Khách hàng cần EDTA-2Na nguồn Trung Quốc có thể tham khảo EDTA 2Na 99% Jackchem 25kg/Bao.

Khách hàng cần EDTA dạng Tetrasodium có thể tham khảo EDTA 4Na 99% Jackchem 25kg/Bao.

Ngoài ra, có thể tham khảo Sodium Gluconate 25kg/Bao cho các formulation cần đánh giá chất tạo phức khác.

12. Câu hỏi thường gặp về Dissolvine NA2

12.1. Thành phần và tính chất

Dissolvine NA2 là gì?

Dissolvine NA2 là EDTA Disodium Salt Dihydrate thuộc dòng chất tạo phức Dissolvine của Nouryon.

Dissolvine NA2 có CAS bao nhiêu?

CAS của dạng dihydrate là 6381-92-6.

Hàm lượng Dissolvine NA2 bao nhiêu?

Nouryon công bố Assay ≥99% trong Product Data Sheet.

Dissolvine NA2 có pH bao nhiêu?

pH dung dịch 1% w/v được Nouryon công bố trong khoảng 4,0–5,0.

Dissolvine NA2 có tan trong nước không?

Có. PDS công bố độ tan khoảng 100g/L ở 20°C và tăng lên khoảng 135g/L ở 40°C.

12.2. Ứng dụng

Dissolvine NA2 dùng để làm gì?

Sản phẩm được dùng làm chất tạo phức và stabilizer trong detergent, dệt nhuộm, in ấn, bleaching pulp, electroplating và các formulation công nghiệp.

Dissolvine NA2 có xử lý nước cứng được không?

Sản phẩm có thể tạo phức với Ca²⁺ và Mg²⁺, qua đó kiểm soát ảnh hưởng của độ cứng. Tuy nhiên, EDTA không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn các ion này khỏi nước.

Dissolvine NA2 có dùng trong xi mạ không?

Electroplating được Nouryon liệt kê trong nhóm ứng dụng của Dissolvine NA2.

12.3. So sánh EDTA

Dissolvine NA2 có phải EDTA 2Na không?

Có. Dissolvine NA2 là một grade Disodium EDTA Dihydrate.

Dissolvine NA2 có giống EDTA 4Na không?

Không. EDTA-2Na và EDTA-4Na khác nhau về dạng muối và đặc biệt là pH dung dịch.

Có thể thay EDTA 2Na Jackchem bằng Dissolvine NA2 theo tỷ lệ 1:1 không?

Không nên mặc định. Dù cùng nhóm hóa học, cần đối chiếu COA, assay, pH, độ tan và chạy thử formulation trước khi thay nguồn.

12.4. Grade và xuất xứ

Dissolvine NA2 trong bài xuất xứ ở đâu?

Lô hàng trong bài được cung cấp với xuất xứ Hà Lan.

Quy cách bao nhiêu?

Sản phẩm được đóng gói 25kg/bao.

Dissolvine NA2 có phải Food Grade không?

Không nên mặc định. Nouryon có grade riêng Dissolvine NA2-P cho các ứng dụng food/pharmaceutical phù hợp. Khi sử dụng trong ngành được quản lý chuyên biệt cần lựa chọn đúng grade và hồ sơ tương ứng.

13. Kết luận

Dissolvine NA2 là EDTA Disodium Salt Dihydrate chất lượng cao thuộc dòng Dissolvine, CAS 6381-92-6 và Assay ≥99% theo Product Data Sheet của Nouryon.

Sản phẩm có khả năng tạo phức với nhiều ion kim loại như Ca, Mg, Fe, Cu, Mn và Zn, nhờ đó phù hợp với các formulation tẩy rửa, dệt nhuộm, in ấn, xử lý nước, xi mạ và nhiều quy trình công nghiệp.

Điểm cần lưu ý khi lựa chọn EDTA-2Na là không chỉ nhìn vào hàm lượng. pH, độ tan, khả năng tạo phức, độ ổn định và COA của từng nhà sản xuất đều cần được đối chiếu.

Sản phẩm trong bài có xuất xứ Hà Lan và quy cách 25kg/bao.

Quý khách cần mua Dissolvine NA2 – EDTA 2Na Hà Lan 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được báo giá theo nhu cầu thực tế.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Dissolvine NA2 Hà Lan – EDTA 2Na 99% 25kg/Bao