Xút vảy NaOH Ấn Độ 25kg, còn gọi là Caustic Soda Flakes hoặc Sodium Hydroxide, là hóa chất kiềm mạnh có công thức NaOH và số CAS 1310-73-2. Xút vảy được sử dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hóa chất, chất tẩy rửa, dệt nhuộm, giấy, xử lý nước và nhiều quy trình công nghiệp cần điều chỉnh độ kiềm.
Sản phẩm trong hình mang thương hiệu Aditya Birla – Grasim, do Grasim Industries Limited sản xuất và tiếp thị tại Ấn Độ, đóng bao 25kg. Trên bao bì ghi Caustic Soda Flakes – Pure Grade, phù hợp để doanh nghiệp xem xét lựa chọn theo yêu cầu kỹ thuật và COA của lô hàng.
Với đặc tính kiềm mạnh, hút ẩm, hòa tan trong nước và tỏa nhiệt khi hòa tan, NaOH được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần kiểm tra hàm lượng NaOH, Na₂CO₃, NaCl, các tạp chất và tiêu chuẩn áp dụng trước khi đưa vào sản xuất.
Châu An Chemical tiếp nhận nhu cầu mua xút vảy Ấn Độ 25kg, hỗ trợ kiểm tra nguồn cung, COA, SDS và báo giá theo số lượng. Hotline/Zalo: 0387 542 636.

1. Xút vảy NaOH là gì?
Xút vảy là dạng rắn của Sodium Hydroxide, có công thức hóa học NaOH. Trong thương mại, sản phẩm thường được gọi là xút vảy, xút ăn da, Caustic Soda Flakes hoặc Sodium Hydroxide Flakes.
NaOH là bazơ mạnh, có khả năng phân ly trong nước tạo ion Na⁺ và OH⁻. Nhờ tính kiềm cao, NaOH được sử dụng trong các phản ứng trung hòa acid, xà phòng hóa chất béo, điều chỉnh pH và nhiều quy trình xử lý hóa học.
1.1. Xút vảy và Caustic Soda Flakes có giống nhau không?
Có. Caustic Soda Flakes là tên tiếng Anh của xút vảy NaOH. Sản phẩm thường có dạng vảy rắn màu trắng, dễ hút ẩm và có tính ăn mòn mạnh.
1.2. Xút vảy Ấn Độ Aditya Birla là sản phẩm gì?
Đây là sản phẩm Caustic Soda Flakes mang thương hiệu Aditya Birla, với thông tin Grasim Industries Limited được in trên bao bì. Sản phẩm có xuất xứ Ấn Độ, đóng bao 25kg.
Để đánh giá chất lượng từng lô, khách hàng nên yêu cầu COA thể hiện hàm lượng NaOH và các chỉ tiêu tạp chất liên quan.
2. Thông số kỹ thuật xút vảy NaOH Ấn Độ 25kg
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Tên hóa học | Sodium Hydroxide |
| Tên thương mại | Caustic Soda Flakes |
| Tên gọi khác | Xút vảy, xút ăn da, Natri Hydroxit |
| Công thức hóa học | NaOH |
| CAS | 1310-73-2 |
| Khối lượng phân tử | 40,00 g/mol |
| Ngoại quan | Chất rắn dạng vảy màu trắng |
| Hàm lượng NaOH | Theo COA từng lô hàng |
| Cấp sản phẩm trên bao | Pure Grade |
| Nhiệt độ nóng chảy | Khoảng 318°C |
| Khối lượng riêng | Khoảng 2,13 g/cm³ ở 20°C |
| Khả năng hòa tan | Tan mạnh trong nước, tỏa nhiều nhiệt |
| UN Number | UN 1823 |
| Phân loại vận chuyển | Class 8 – Chất ăn mòn |
| Packing Group | II |
| Thương hiệu | Aditya Birla – Grasim |
| Đơn vị sản xuất/tiếp thị | Grasim Industries Limited |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Quy cách | 25kg/bao |
Lưu ý: Các thông số vật lý là giá trị tham khảo của Sodium Hydroxide. Hàm lượng NaOH và tạp chất phải xác nhận theo COA của lô hàng. Thông tin vận chuyển cần đối chiếu SDS và quy định hiện hành.
2.1. Hàm lượng NaOH ảnh hưởng thế nào đến chất lượng?
Hàm lượng NaOH quyết định lượng kiềm hoạt tính đưa vào quy trình. Với cùng khối lượng hóa chất, sản phẩm có hàm lượng NaOH khác nhau sẽ cung cấp lượng NaOH thực tế khác nhau.
Doanh nghiệp cần tính toán theo hàm lượng trên COA thay vì mặc định mọi loại xút vảy đều có cùng độ tinh khiết.
2.2. Vì sao cần kiểm tra Na₂CO₃ và NaCl?
Na₂CO₃ có thể hình thành khi NaOH tiếp xúc với CO₂ trong không khí. NaCl có thể là tạp chất liên quan đến quá trình sản xuất.
Tùy ứng dụng, hàm lượng các thành phần này có thể ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm, độ dẫn điện, khả năng tạo cặn hoặc các yêu cầu kỹ thuật khác.

3. Đặc điểm nổi bật của xút vảy NaOH Ấn Độ
3.1. Tính kiềm mạnh
NaOH là bazơ mạnh, được sử dụng để trung hòa acid, điều chỉnh pH và tạo môi trường kiềm cho nhiều quá trình công nghiệp.
3.2. Hòa tan trong nước và tỏa nhiệt
NaOH tan mạnh trong nước, đồng thời giải phóng nhiệt đáng kể. Quá trình pha dung dịch cần được thực hiện có kiểm soát, tránh tăng nhiệt đột ngột hoặc bắn tóe.
3.3. Có khả năng phản ứng với dầu mỡ
NaOH tham gia phản ứng xà phòng hóa với chất béo, dầu và các hợp chất ester phù hợp. Đây là cơ sở cho một số ứng dụng trong sản xuất xà phòng và quy trình làm sạch công nghiệp.
3.4. Dễ hút ẩm và hấp thụ CO₂
NaOH có tính hút ẩm mạnh và có thể phản ứng với CO₂ trong không khí, tạo sodium carbonate. Vì vậy, bao bì cần được giữ kín và hạn chế tiếp xúc với môi trường ẩm.
3.5. Thuận tiện cho lưu trữ và định lượng
Dạng vảy rắn cho phép doanh nghiệp cân định lượng theo khối lượng và pha dung dịch tại cơ sở. Tuy nhiên, cần có thiết bị và quy trình thao tác phù hợp để hạn chế bụi, tiếp xúc và nguy cơ bỏng hóa chất.
4. Ứng dụng của xút vảy NaOH trong công nghiệp
Xút vảy Sodium Hydroxide là nguyên liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào hàm lượng NaOH, loại nguyên liệu, điều kiện vận hành và yêu cầu chất lượng của từng quy trình.
4.1. Xử lý nước và nước thải công nghiệp
NaOH được sử dụng để nâng pH, trung hòa dòng thải có tính acid và tạo điều kiện cho một số quá trình kết tủa hoặc xử lý hóa học.
Việc sử dụng cần dựa trên pH, độ kiềm, thành phần nước thải và kết quả thử nghiệm thực tế. Không có một liều lượng NaOH cố định phù hợp cho mọi hệ thống.
4.2. Sản xuất xà phòng và hóa chất tẩy rửa
NaOH tham gia phản ứng xà phòng hóa dầu và chất béo, đồng thời được sử dụng trong một số công thức và quy trình sản xuất hóa chất tẩy rửa công nghiệp.
Do có tính ăn mòn mạnh, việc lựa chọn nồng độ và quy trình sử dụng phải phù hợp với vật liệu, thiết bị và yêu cầu an toàn.
4.3. Ngành dệt nhuộm
NaOH được sử dụng trong một số công đoạn xử lý sợi, làm sạch tạp chất và tạo môi trường kiềm cho quá trình gia công dệt nhuộm.
Chất lượng xút và điều kiện sử dụng có thể ảnh hưởng đến độ đồng đều của quá trình xử lý và chất lượng sản phẩm dệt.
4.4. Ngành giấy và bột giấy
NaOH được sử dụng trong các quá trình sản xuất và xử lý bột giấy, bao gồm những công đoạn cần môi trường kiềm hoặc tác nhân hóa học để xử lý nguyên liệu xơ sợi.
4.5. Sản xuất hóa chất công nghiệp
NaOH là nguyên liệu cơ bản trong nhiều phản ứng trung hòa, tổng hợp muối natri và sản xuất các hợp chất hóa học khác.
4.6. Làm sạch thiết bị công nghiệp
Dung dịch NaOH được sử dụng trong một số quy trình làm sạch thiết bị, đường ống và bề mặt phù hợp nhằm xử lý dầu mỡ hoặc cặn hữu cơ.
Không sử dụng NaOH tùy tiện trên nhôm, kẽm hoặc các vật liệu không tương thích. Cần đánh giá vật liệu, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.

5. So sánh xút vảy, xút hạt và xút lỏng
NaOH có thể được cung cấp dưới nhiều dạng thương mại, trong đó phổ biến là xút vảy, xút hạt và dung dịch xút lỏng.
| Tiêu chí | Xút vảy | Xút hạt | Xút lỏng |
|---|---|---|---|
| Dạng sản phẩm | Vảy rắn | Hạt rắn | Dung dịch nước |
| Thành phần chính | NaOH | NaOH | NaOH và nước |
| Hàm lượng | Theo COA | Theo COA | Theo nồng độ công bố |
| Bảo quản | Tránh ẩm, kín bao | Tránh ẩm, kín bao | Bồn hoặc can tương thích |
| Định lượng | Cân khối lượng | Cân khối lượng | Định lượng dung dịch |
| Điểm cần lưu ý | Hút ẩm, tỏa nhiệt khi pha | Hút ẩm, tỏa nhiệt khi pha | Ăn mòn, yêu cầu thiết bị phù hợp |
5.1. Khi nào nên chọn xút vảy?
Xút vảy phù hợp với những cơ sở có hệ thống pha hóa chất, cần chủ động điều chỉnh nồng độ dung dịch hoặc lưu trữ nguyên liệu dạng rắn.
5.2. Khi nào nên chọn xút lỏng?
Xút lỏng có thể phù hợp với hệ thống định lượng tự động và quy trình sử dụng liên tục, nếu cơ sở có bồn chứa, đường ống và hệ thống an toàn tương thích.
5.3. Xút vảy và xút hạt có khác nhau về hóa học không?
Nếu cùng là Sodium Hydroxide, thành phần hóa học chính giống nhau. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở hình dạng, quy cách thương mại và các chỉ tiêu chất lượng cụ thể.
6. Cách lựa chọn xút vảy NaOH Ấn Độ cho sản xuất
6.1. Kiểm tra hàm lượng NaOH thực tế
Hàm lượng NaOH ảnh hưởng trực tiếp đến lượng kiềm sử dụng trong sản xuất. Cần yêu cầu COA để xác nhận nồng độ và các chỉ tiêu chất lượng.
6.2. Kiểm tra Na₂CO₃, NaCl và các tạp chất
Tùy ngành, doanh nghiệp có thể cần giới hạn các tạp chất như Na₂CO₃, NaCl, sắt hoặc các thành phần liên quan.
6.3. Kiểm tra tình trạng bao bì
Bao xút cần nguyên vẹn, không rách, không thấm ẩm và có thông tin nhận diện lô hàng. Nếu xút bị vón cục hoặc có dấu hiệu hút ẩm mạnh, cần kiểm tra trước khi sử dụng.
6.4. Xác nhận cấp sản phẩm phù hợp
Thông tin “Pure Grade” trên bao không tự động đồng nghĩa với cấp thực phẩm, dược phẩm hoặc một mức độ tinh khiết cụ thể. Việc sử dụng phải dựa trên tiêu chuẩn và chứng từ của đúng lô hàng.
6.5. Kiểm tra COA, SDS và chứng từ
Khách hàng nên yêu cầu COA, SDS, thông tin nhà sản xuất và chứng từ liên quan trước khi mua số lượng lớn.
Tham khảo thêm COA và MSDS là gì? để biết cách kiểm tra tài liệu kỹ thuật hóa chất.

7. Hướng dẫn pha và sử dụng xút vảy NaOH an toàn
NaOH là hóa chất ăn mòn mạnh và có thể gây bỏng nghiêm trọng. Việc pha và sử dụng phải tuân thủ SDS, quy trình an toàn của cơ sở và được thực hiện bởi nhân sự đã được đào tạo.
7.1. Nguyên tắc khi pha xút với nước
Khi pha dung dịch, phải cho xút từ từ vào nước trong điều kiện khuấy trộn và kiểm soát nhiệt phù hợp. Không đổ nước trực tiếp vào khối xút rắn vì có thể gây tăng nhiệt cục bộ và bắn tóe dung dịch ăn mòn.
Không pha lượng lớn khi chưa có thiết bị và quy trình kiểm soát nhiệt độ thích hợp.
7.2. Trang bị bảo hộ
Người thao tác cần sử dụng kính chống hóa chất, tấm che mặt khi có nguy cơ bắn tóe, găng tay chống kiềm và quần áo bảo hộ phù hợp.
7.3. Tránh tiếp xúc với vật liệu không tương thích
NaOH có thể phản ứng với một số kim loại như nhôm và kẽm, giải phóng khí hydro dễ cháy. Cần sử dụng thiết bị, dụng cụ và vật liệu chứa phù hợp.
7.4. Bảo quản tránh ẩm
Giữ bao kín, tránh tiếp xúc với nước và không khí ẩm. Khu vực bảo quản phải khô ráo, có biện pháp kiểm soát rò rỉ và phân tách hóa chất không tương thích.
7.5. Xử lý khi tiếp xúc hóa chất
Nếu NaOH tiếp xúc với da hoặc mắt, cần lập tức xả rửa bằng nhiều nước sạch và tìm hỗ trợ y tế khẩn cấp, đặc biệt khi tiếp xúc với mắt. Không tự ý trung hòa hóa chất trên cơ thể bằng acid.
8. Xút vảy Ấn Độ Aditya Birla Grasim 25kg tại Châu An Chemical
Châu An Chemical tiếp nhận nhu cầu mua xút vảy NaOH Ấn Độ Aditya Birla Grasim 25kg/bao cho các đơn vị sản xuất, xử lý nước, hóa chất tẩy rửa và ngành công nghiệp liên quan.
Khách hàng có thể liên hệ để kiểm tra tồn kho, số lượng bao, COA, SDS, tình trạng lô hàng và phương án giao nhận.

9. Giá xút vảy NaOH Ấn Độ 25kg bao nhiêu?
Giá xút vảy Ấn Độ 25kg phụ thuộc vào hàm lượng NaOH, nguồn cung, số lượng mua, thời điểm nhập hàng và địa điểm giao nhận.
Đối với doanh nghiệp sử dụng thường xuyên, nên cung cấp kế hoạch tiêu thụ để được xem xét phương án cung ứng và báo giá phù hợp.
Để nhận báo giá xút vảy Aditya Birla Grasim, vui lòng cung cấp:
- Số lượng bao hoặc tổng khối lượng cần mua.
- Yêu cầu hàm lượng NaOH và các chỉ tiêu tạp chất.
- Mục đích sử dụng.
- Địa điểm giao hàng.
- Thời gian dự kiến nhận hàng.
Hotline/Zalo: 0387 542 636.
10. Câu hỏi thường gặp về xút vảy NaOH Ấn Độ
10.1. Thông tin sản phẩm
Xút vảy Ấn Độ Aditya Birla là gì?
Đây là sản phẩm Sodium Hydroxide dạng vảy mang thương hiệu Aditya Birla Grasim, xuất xứ Ấn Độ, đóng bao 25kg.
Caustic Soda Flakes có phải NaOH không?
Có. Caustic Soda Flakes là Sodium Hydroxide dạng vảy, công thức NaOH và CAS 1310-73-2.
Xút vảy Grasim có hàm lượng 99% không?
Cần kiểm tra COA của lô hàng. Bao bì ghi Pure Grade nhưng không thể hiện rõ hàm lượng NaOH chính xác.
Xút vảy NaOH có tan trong nước không?
Có. NaOH tan mạnh trong nước và tỏa nhiều nhiệt khi hòa tan.
Xút vảy bị vón cục có sử dụng được không?
Cần đánh giá tình trạng hút ẩm, bao bì và chất lượng thực tế. Không nên sử dụng trực tiếp cho quy trình yêu cầu chất lượng nghiêm ngặt nếu chưa kiểm tra.
10.2. Ứng dụng và mua hàng
Xút vảy dùng trong xử lý nước thải để làm gì?
NaOH thường được dùng để nâng pH, trung hòa dòng thải acid và hỗ trợ một số quá trình xử lý hóa học.
Xút vảy có dùng để sản xuất xà phòng không?
Có. NaOH tham gia phản ứng xà phòng hóa dầu và chất béo trong sản xuất xà phòng.
Xút vảy và xút lỏng khác nhau thế nào?
Xút vảy là NaOH dạng rắn, còn xút lỏng là dung dịch NaOH trong nước. Cách lưu trữ, định lượng và sử dụng khác nhau.
Xút vảy Aditya Birla có dùng trong thực phẩm được không?
Chỉ được xem xét nếu đúng cấp chất lượng, có chứng từ phù hợp và đáp ứng quy định áp dụng. Dòng chữ Pure Grade hoặc ký hiệu trên bao không đủ để xác nhận cấp thực phẩm.
Mua xút vảy Ấn Độ cần kiểm tra gì?
Nên kiểm tra COA, SDS, hàm lượng NaOH, tạp chất, số lô, tình trạng bao bì và chứng từ xuất xứ.
11. Mua xút vảy NaOH Ấn Độ Aditya Birla Grasim ở đâu?
Quý khách có nhu cầu mua xút vảy NaOH Ấn Độ Aditya Birla Grasim 25kg vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được hỗ trợ kiểm tra nguồn hàng, thông số kỹ thuật và báo giá.
Tham khảo thêm các sản phẩm tại Châu An Chemical để lựa chọn hóa chất phù hợp với nhu cầu sản xuất.
12. Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/







