MIBC Trung Quốc 99% – Methyl Isobutyl Carbinol, Chất Tạo Bọt Tuyển Nổi

Tên sản phẩm: Methyl Isobutyl Carbinol (MIBC) Trung Quốc

Công thức: C6H14O

CAS: 108-11-2

Hàm lượng: ≥99%

Khối lượng phân tử: 102,18 g/mol

Ngoại quan: Chất lỏng không màu, mùi nhẹ đặc trưng

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: Phuy kim loại, khối lượng tịnh xác nhận theo lô hàng

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

MIBC Trung Quốc 99% (Methyl Isobutyl Carbinol) là hóa chất công nghiệp được sử dụng phổ biến làm chất tạo bọt trong tuyển nổi khoáng sản. Sản phẩm có tên hóa học 4-Methylpentan-2-ol, công thức C6H14O và số CAS 108-11-2.

MIBC có khả năng điều chỉnh đặc tính bọt khí trong quá trình tuyển nổi. Nhờ đó, hóa chất được sử dụng trong một số hệ tuyển quặng đồng, quặng chì – kẽm, quặng đa kim và than. MIBC cũng có thể được sử dụng làm dung môi trong những công thức công nghiệp phù hợp.

Sản phẩm tham chiếu có xuất xứ Trung Quốc, hàm lượng ghi trên nhãn ≥99%, đóng trong phuy kim loại màu xanh. Châu An Chemical tiếp nhận nhu cầu cung ứng MIBC cho nhà máy và doanh nghiệp sản xuất trên toàn quốc.

Khách hàng có thể liên hệ để kiểm tra quy cách, nguồn hàng, hồ sơ COA/SDS và nhận báo giá theo số lượng thực tế.

MIBC Trung Quốc 99%, Methyl Isobutyl Carbinol CAS 108-11-2, hóa chất tạo bọt tuyển nổi khoáng sản.
Phuy Methyl Isobutyl Carbinol (MIBC) Trung Quốc, hàm lượng ≥99%.

1. MIBC là gì? Đặc điểm của Methyl Isobutyl Carbinol

1.1. Khái niệm hóa chất MIBC

Methyl Isobutyl Carbinol, viết tắt là MIBC, là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol mạch nhánh. Tên hóa học theo danh pháp IUPAC là 4-Methylpentan-2-ol.

MIBC là chất lỏng không màu, có mùi đặc trưng và khả năng hòa tan hạn chế trong nước. Hóa chất có thể hòa tan trong nhiều dung môi hữu cơ, đồng thời thể hiện hoạt tính bề mặt phù hợp với một số hệ tuyển nổi.

Trong công nghiệp khai khoáng, MIBC được biết đến chủ yếu với vai trò chất tạo bọt, hay còn gọi là frother.

1.2. Vì sao MIBC được sử dụng trong tuyển nổi?

Tuyển nổi là phương pháp phân tách khoáng vật dựa trên sự khác biệt về tính chất bề mặt. Các hạt khoáng có tính kỵ nước có thể bám vào bọt khí và được đưa lên bề mặt thiết bị tuyển.

MIBC hỗ trợ hình thành và điều chỉnh hệ bọt khí trong quá trình này. Đặc tính bọt phù hợp giúp quá trình vận chuyển hạt khoáng diễn ra ổn định hơn.

Tuy nhiên, hiệu quả tuyển nổi còn phụ thuộc vào loại quặng, thuốc tập hợp, pH và chế độ vận hành. MIBC không trực tiếp thay thế chức năng của thuốc tập hợp.

1.3. Tên gọi khác của MIBC

Trong tài liệu kỹ thuật và giao dịch thương mại, MIBC có thể xuất hiện dưới các tên:

  • Methyl Isobutyl Carbinol.
  • 4-Methylpentan-2-ol.
  • 4-Methyl-2-pentanol.
  • Methyl Amyl Alcohol.
  • MIBC Frother hoặc chất tạo bọt MIBC.

Khi đặt mua, doanh nghiệp nên xác nhận số CAS 108-11-2 để tránh nhầm với MIBK hoặc các dung môi khác.

2. Thông số kỹ thuật MIBC Trung Quốc 99%

2.1. Thông tin nhận diện sản phẩm

Tên sản phẩm Methyl Isobutyl Carbinol (MIBC)
Tên hóa học 4-Methylpentan-2-ol
Công thức phân tử C6H14O
Công thức cấu tạo CH3–CH(OH)–CH2–CH(CH3)–CH3
Số CAS 108-11-2
Khối lượng phân tử 102,18 g/mol
Hàm lượng ≥99% theo nhãn sản phẩm
Ngoại quan Chất lỏng không màu
Mùi Mùi đặc trưng của alcohol hữu cơ
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách Phuy kim loại; khối lượng tịnh xác nhận theo lô
UN 2053
Phân loại vận chuyển Class 3 – Chất lỏng dễ cháy

Lưu ý: Hàm lượng ≥99% được thể hiện trên nhãn phuy tham chiếu. Các chỉ tiêu nghiệm thu cần được xác nhận bằng COA của lô hàng thực tế.

2.2. Tính chất vật lý và hóa học của MIBC

Trạng thái Chất lỏng
Màu sắc Không màu
Nhiệt độ sôi Khoảng 132°C
Khối lượng riêng Khoảng 0,806–0,808 g/cm³ ở 20°C
Điểm chớp cháy Khoảng 41°C, cốc kín
Nhiệt độ nóng chảy Khoảng -90°C
Độ tan trong nước Tan hạn chế
Đặc tính an toàn Chất lỏng dễ cháy, cần thông gió khi sử dụng

Những thông số trên là giá trị tham khảo của MIBC tinh khiết. Kết quả có thể thay đổi theo phương pháp thử và điều kiện đo.

2.3. Cấu tạo phân tử và đặc tính liên quan

MIBC có một nhóm hydroxyl –OH và mạch hydrocarbon phân nhánh. Cấu trúc này tạo nên những đặc tính riêng về độ phân cực, khả năng hòa tan và hoạt tính tại bề mặt phân cách.

Trong tuyển nổi, hiệu quả của MIBC không thể đánh giá chỉ bằng độ tinh khiết. Cần xem xét cả trạng thái bọt và kết quả thu hồi khoáng vật.

Công thức cấu tạo MIBC C6H14O, CAS 108-11-2, khối lượng phân tử 102,18 g/mol.
Cấu trúc hóa học Methyl Isobutyl Carbinol (4-Methylpentan-2-ol).

3. Cơ chế tạo bọt của MIBC trong tuyển nổi khoáng sản

3.1. MIBC hỗ trợ hình thành bọt khí

Trong quá trình tuyển nổi, không khí được đưa vào huyền phù quặng để hình thành các bọt khí. Những bọt khí này tiếp xúc với các hạt khoáng đã được xử lý bằng thuốc tuyển phù hợp.

MIBC tác động đến tính chất của hệ bọt. Hóa chất có thể hạn chế hiện tượng các bọt khí kết hợp quá mức, từ đó hỗ trợ duy trì kích thước bọt phù hợp.

Kích thước và độ ổn định của bọt là những yếu tố quan trọng đối với quá trình vận chuyển hạt khoáng.

3.2. MIBC giúp điều chỉnh độ ổn định của lớp bọt

Lớp bọt cần đủ ổn định để đưa hạt khoáng lên bề mặt. Tuy nhiên, bọt quá bền có thể làm tăng hiện tượng cuốn theo các hạt không mong muốn.

Vì vậy, nhà máy cần kiểm soát lượng MIBC phù hợp. Mục tiêu là duy trì trạng thái bọt đáp ứng yêu cầu thu hồi và chất lượng tinh quặng.

3.3. MIBC có làm tăng tỷ lệ thu hồi khoáng không?

MIBC có thể góp phần cải thiện kết quả tuyển nổi khi hệ bọt được điều chỉnh phù hợp. Tuy nhiên, mức cải thiện không cố định và không thể bảo đảm cho mọi loại quặng.

Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào đặc điểm nguyên liệu, thuốc tập hợp, độ mịn, pH và thiết bị. Doanh nghiệp cần đánh giá bằng thử nghiệm tuyển nổi.

4. Ứng dụng của MIBC trong khai khoáng và công nghiệp

4.1. MIBC trong tuyển nổi quặng đồng

MIBC tuyển nổi quặng đồng là một trong những ứng dụng được quan tâm trong ngành khai khoáng. Hóa chất đóng vai trò chất tạo bọt, hỗ trợ hình thành lớp bọt trong quá trình tuyển.

Khi phối hợp với thuốc tập hợp và điều kiện vận hành phù hợp, hệ bọt có thể hỗ trợ thu hồi các khoáng vật đồng có tính kỵ nước.

Nhà máy cần theo dõi tỷ lệ thu hồi, hàm lượng tinh quặng và lượng hóa chất tiêu hao để đánh giá hiệu quả.

4.2. MIBC trong tuyển nổi quặng chì – kẽm và đa kim

Đối với quặng chì – kẽm và quặng đa kim, MIBC có thể được sử dụng trong hệ thuốc tuyển nổi. Vai trò chính là điều chỉnh đặc tính lớp bọt.

Do thành phần khoáng vật thường phức tạp, quá trình lựa chọn chất tạo bọt cần gắn với sơ đồ tuyển. Không nên áp dụng trực tiếp cùng một định mức cho các loại quặng khác nhau.

4.3. MIBC trong tuyển nổi than

MIBC được sử dụng trong một số quy trình tuyển nổi than mịn. Hóa chất giúp điều chỉnh trạng thái bọt trong quá trình tách các hạt than có tính kỵ nước.

Hiệu quả còn phụ thuộc vào kích thước hạt, hàm lượng tro, thuốc tuyển và thiết bị. Việc tối ưu cần dựa trên chất lượng than sau tuyển.

4.4. MIBC trong sản xuất sơn và chất phủ

Ngoài ngành khai khoáng, MIBC có thể được sử dụng như dung môi trong một số công thức sơn và chất phủ.

Với nhiệt độ sôi khoảng 132°C, MIBC có tốc độ bay hơi khác các dung môi nhẹ như Acetone và MEK. Tuy nhiên, khả năng hòa tan phải được thử nghiệm với từng hệ nhựa.

4.5. MIBC trong tổng hợp hóa chất

MIBC có thể được sử dụng làm nguyên liệu hoặc dung môi trong một số quy trình tổng hợp hữu cơ. Một ứng dụng được ghi nhận liên quan đến sản xuất phụ gia dầu bôi trơn.

Yêu cầu chất lượng nguyên liệu có thể thay đổi theo từng quy trình. Doanh nghiệp cần kiểm tra tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi sử dụng.

4.6. MIBC trong nghiên cứu tuyển khoáng

Phòng thí nghiệm tuyển khoáng có thể sử dụng MIBC để nghiên cứu ảnh hưởng của chất tạo bọt. Các phép thử giúp đánh giá trạng thái bọt và kết quả thu hồi.

Dữ liệu thử nghiệm hỗ trợ kỹ thuật viên lựa chọn hệ thuốc tuyển phù hợp trước khi triển khai quy mô sản xuất.

Sáu ứng dụng MIBC trong tuyển nổi quặng đồng, chì kẽm, than, sơn phủ, tổng hợp hóa chất và nghiên cứu.
Những ứng dụng của Methyl Isobutyl Carbinol trong sản xuất công nghiệp.

5. So sánh MIBC với MIBK, MEK và dầu thông

5.1. Phân biệt MIBC, MIBK và MEK

Tiêu chí MIBC MIBK MEK
Tên hóa học Methyl Isobutyl Carbinol Methyl Isobutyl Ketone Methyl Ethyl Ketone
CAS 108-11-2 108-10-1 78-93-3
Công thức C6H14O C6H12O C4H8O
Nhóm hóa học Alcohol Ketone Ketone
Nhiệt độ sôi ~132°C ~116°C ~79,6°C
Ứng dụng nổi bật Chất tạo bọt tuyển nổi Dung môi sơn, chất phủ Dung môi sơn, mực in, keo

Điểm khác biệt quan trọng là MIBC thuộc nhóm alcohol, còn MIBK và MEK thuộc nhóm ketone. Các hóa chất không thể thay thế trực tiếp cho nhau chỉ vì có tên gọi gần giống.

Tham khảo thêm MIBK Hàn Quốc 165kg để nhận biết đúng sản phẩm khi mua dung môi công nghiệp.

5.2. So sánh MIBC với dầu thông

MIBC và dầu thông đều có thể được sử dụng làm chất tạo bọt trong tuyển nổi. Tuy nhiên, hai sản phẩm khác nhau về thành phần và đặc tính kỹ thuật.

MIBC là một hợp chất hóa học xác định. Dầu thông là hỗn hợp có thành phần phụ thuộc nguồn nguyên liệu và quy trình sản xuất.

Việc lựa chọn cần dựa trên kết quả thử nghiệm. Những chỉ tiêu quan trọng gồm độ ổn định bọt, khả năng thoát nước, tỷ lệ thu hồi và chất lượng tinh quặng.

5.3. Có nên thay chất tạo bọt đang dùng bằng MIBC?

Doanh nghiệp có thể cân nhắc MIBC khi cần đánh giá lại hệ chất tạo bọt. Tuy nhiên, không nên thay thế trực tiếp theo cùng một định mức.

Trước khi thay đổi, cần thử nghiệm với loại quặng và hệ thuốc tuyển đang sử dụng. Quyết định cuối cùng nên dựa trên hiệu quả sản xuất thực tế.

So sánh MIBC, MIBK và MEK về CAS, công thức hóa học, nhiệt độ sôi và ứng dụng.
Bảng phân biệt MIBC, MIBK và MEK trong công nghiệp.

6. Cách lựa chọn MIBC phù hợp cho nhà máy tuyển khoáng

6.1. Xác định đặc điểm quặng cần tuyển

Trước khi lựa chọn MIBC, doanh nghiệp cần xác định loại quặng, thành phần khoáng và sơ đồ công nghệ. Đặc điểm quặng đồng, quặng chì – kẽm và than có thể khác nhau đáng kể.

Những yếu tố này ảnh hưởng đến yêu cầu về bọt và hệ thuốc tuyển. Vì vậy, không nên chọn hóa chất chỉ dựa trên giá mua.

6.2. Kiểm tra đặc tính lớp bọt

Nhà máy nên theo dõi kích thước bọt, độ ổn định và khả năng thoát nước. Đây là những yếu tố có liên quan đến kết quả tuyển nổi.

Lớp bọt cần đủ ổn định để mang khoáng vật mục tiêu. Tuy nhiên, bọt quá bền có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

6.3. Đánh giá hiệu quả sử dụng theo chi phí thực tế

Giá MIBC là một yếu tố quan trọng, nhưng không phải tiêu chí duy nhất. Doanh nghiệp cần đánh giá mức tiêu hao hóa chất cùng kết quả tuyển nổi.

Một nguồn MIBC phù hợp phải đáp ứng yêu cầu chất lượng, tính ổn định và hiệu quả kinh tế của dây chuyền.

6.4. Kiểm tra COA và SDS

Trước khi nhập hàng, doanh nghiệp nên yêu cầu COA và SDS phù hợp với lô sản phẩm.

COA giúp kiểm tra các chỉ tiêu chất lượng. SDS cung cấp thông tin về nguy cơ, điều kiện bảo quản và biện pháp ứng phó sự cố.

Khách hàng có thể tham khảo bài viết COA và MSDS là gì? để hiểu rõ vai trò của từng tài liệu.

7. Hướng dẫn sử dụng MIBC trong tuyển nổi

7.1. Phối hợp MIBC với hệ thuốc tuyển

MIBC được sử dụng trong những hệ tuyển nổi có yêu cầu tạo bọt phù hợp. Hóa chất thường được đánh giá cùng thuốc tập hợp và các chất điều chỉnh điều kiện tuyển.

Việc phối hợp cần tuân theo quy trình công nghệ của nhà máy. Không nên tự thay đổi hệ thuốc khi chưa đánh giá tác động đến kết quả tuyển.

7.2. Xác định định mức sử dụng

Định mức MIBC phụ thuộc vào loại quặng, thiết bị và điều kiện vận hành. Không có một mức sử dụng cố định phù hợp với mọi nhà máy.

Doanh nghiệp nên xác định lượng cấp bằng thử nghiệm. Sau đó, cần theo dõi trạng thái bọt và chất lượng tinh quặng trong quá trình vận hành.

7.3. Theo dõi hiệu quả sau khi thay nguồn MIBC

Khi thay đổi nhà cung cấp hoặc lô hàng, nhà máy nên kiểm tra các chỉ tiêu kỹ thuật trước khi sử dụng hàng loạt.

Trong giai đoạn đánh giá, cần theo dõi mức tiêu hao, tỷ lệ thu hồi và hàm lượng tinh quặng. Việc ghi nhận dữ liệu giúp xác định tính ổn định của nguyên liệu.

8. An toàn và bảo quản hóa chất MIBC

8.1. Những nguy cơ cần lưu ý

MIBC là chất lỏng dễ cháy, có mã vận chuyển UN 2053. Điểm chớp cháy tham khảo khoảng 41°C.

Hóa chất có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Người thao tác cần sử dụng phương tiện bảo hộ theo hướng dẫn SDS.

8.2. Điều kiện lưu kho MIBC

Phuy MIBC cần được bảo quản tại nơi khô ráo, thông gió tốt và tránh nguồn nhiệt. Không đặt gần ngọn lửa, tia lửa hoặc thiết bị có nguy cơ phát cháy.

Bao bì phải được đóng kín khi không sử dụng. Khu vực sang chiết cần có biện pháp kiểm soát tĩnh điện và thiết bị phù hợp.

8.3. Xử lý khi hóa chất bị rò rỉ

Khi xảy ra rò rỉ, cần cô lập khu vực và kiểm soát nguồn phát lửa. Chỉ nhân sự được đào tạo mới thực hiện thu gom bằng vật liệu phù hợp.

Không xả hóa chất xuống hệ thống thoát nước. Việc xử lý phải tuân theo SDS và quy trình ứng phó sự cố của cơ sở.

9. Kiểm tra phuy MIBC Trung Quốc trước khi nhập kho

9.1. Nhận diện sản phẩm qua nhãn

Phuy MIBC trong ảnh tham chiếu có màu xanh dương và nhãn trắng. Nhãn ghi tên Methyl Isobutyl Carbinol, tên hóa học 4-Methylpentan-2-ol và hàm lượng ≥99%.

Nhãn còn thể hiện mã UN 2053 và biểu tượng cảnh báo nguy hiểm. Những thông tin này giúp doanh nghiệp kiểm tra đúng chủng loại hóa chất.

9.2. Kiểm tra bao bì và hồ sơ lô hàng

Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra tình trạng phuy, nắp, nhãn và dấu hiệu rò rỉ. Đồng thời, cần đối chiếu số lô, khối lượng tịnh và chứng từ giao nhận.

Khối lượng tịnh của phuy trong ảnh hiện chưa được xác nhận. Thông tin này cần được kiểm tra trước khi đưa vào đơn hàng.

Phuy MIBC Trung Quốc 99% trong kho hóa chất công nghiệp, phục vụ nhà máy tuyển khoáng.
Hóa chất MIBC Trung Quốc ≥99% đóng phuy kim loại màu xanh.

10. Báo giá MIBC Trung Quốc 99% cho doanh nghiệp

10.1. Giá MIBC phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Giá MIBC Trung Quốc 99% có thể thay đổi theo nguồn cung, thời điểm nhập khẩu, số lượng mua và địa điểm giao hàng.

Đối với khách hàng sử dụng thường xuyên, kế hoạch tiêu thụ là thông tin quan trọng để trao đổi phương án cung ứng. Báo giá cần được xác nhận theo từng đơn hàng.

10.2. Thông tin cần cung cấp để nhận báo giá

Khi liên hệ mua MIBC, doanh nghiệp nên cung cấp:

  • Tên hóa chất: Methyl Isobutyl Carbinol (MIBC).
  • Hàm lượng yêu cầu: ≥99% hoặc theo tiêu chuẩn riêng.
  • Khối lượng cần mua và quy cách mong muốn.
  • Ứng dụng: tuyển quặng đồng, quặng đa kim, than hoặc ngành khác.
  • Địa điểm giao hàng và thời gian dự kiến nhận.
  • Yêu cầu về COA, SDS và chứng từ.

Châu An Chemical tiếp nhận nhu cầu mua hóa chất công nghiệp từ doanh nghiệp tại Hà Nội, Phú Thọ, Bắc Ninh, Hải Phòng, TP.HCM, Đồng Nai và các khu vực khác.

Khách hàng có thể liên hệ để kiểm tra khả năng cung ứng và phương án giao nhận phù hợp.

11. Câu hỏi thường gặp về MIBC

11.1. Thông tin và tính chất MIBC

MIBC là hóa chất gì?

MIBC là Methyl Isobutyl Carbinol, thuộc nhóm alcohol hữu cơ. Hóa chất được sử dụng phổ biến làm chất tạo bọt tuyển nổi.

MIBC có công thức hóa học là gì?

MIBC có công thức C6H14O và khối lượng phân tử khoảng 102,18 g/mol.

Số CAS của MIBC là bao nhiêu?

Số CAS của MIBC là 108-11-2.

MIBC Trung Quốc trong ảnh có hàm lượng bao nhiêu?

Nhãn sản phẩm thể hiện hàm lượng ≥99%. Chất lượng từng lô cần được đối chiếu với COA.

11.2. Ứng dụng trong tuyển nổi

MIBC có dùng trong tuyển nổi quặng đồng không?

Có. MIBC được sử dụng làm chất tạo bọt trong một số quy trình tuyển nổi quặng đồng.

MIBC có sử dụng trong tuyển nổi than không?

Có. MIBC được sử dụng trong một số hệ tuyển nổi than, tùy theo nguyên liệu và công nghệ.

MIBC có phải thuốc tập hợp không?

Không. MIBC chủ yếu là chất tạo bọt. Thuốc tập hợp có chức năng khác trong quá trình tuyển nổi.

Có định mức MIBC chung cho mọi nhà máy không?

Không. Định mức cần được xác định bằng thử nghiệm theo loại quặng và điều kiện vận hành.

11.3. Mua hàng và bảo quản

MIBC và MIBK có giống nhau không?

Không. MIBC là alcohol CAS 108-11-2, còn MIBK là ketone CAS 108-10-1.

MIBC có dễ cháy không?

Có. MIBC là chất lỏng dễ cháy, thuộc nhóm vận chuyển Class 3.

Khi mua MIBC số lượng lớn cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra hàm lượng, COA, SDS, tình trạng phuy, khối lượng tịnh và chứng từ lô hàng.

12. Mua MIBC Trung Quốc 99% tại Châu An Chemical

Châu An Chemical tiếp nhận nhu cầu cung ứng hóa chất cho doanh nghiệp sản xuất và nhà máy tuyển khoáng. Khách hàng có thể trao đổi về yêu cầu kỹ thuật, hàm lượng, số lượng và địa điểm giao hàng.

Để được tư vấn và nhận báo giá MIBC Trung Quốc 99% – Methyl Isobutyl Carbinol, vui lòng liên hệ:

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra nguồn hàng và nhận báo giá MIBC theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.

Đặt mua MIBC Trung Quốc 99% – Methyl Isobutyl Carbinol, Chất Tạo Bọt Tuyển Nổi