Propylene Glycol (PG) Trung Quốc 215kg là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm glycol, có công thức hóa học C₃H₈O₂, CAS 57-55-6. Sản phẩm được sử dụng làm dung môi, chất mang, chất giữ ẩm và nguyên liệu trung gian trong nhiều lĩnh vực sản xuất công nghiệp.
Khác với các dung môi bay hơi nhanh như Acetone hay Ethyl Acetate, Propylene Glycol có nhiệt độ sôi cao, độ bay hơi thấp, khả năng hút ẩm và hòa tan tốt trong nước. Những đặc tính này giúp PG phù hợp với các công thức cần duy trì độ ẩm, kiểm soát tính chất dung dịch hoặc sử dụng làm nguyên liệu sản xuất nhựa.
Sản phẩm trong hình có xuất xứ Trung Quốc, đóng phuy 215kg, ngày sản xuất 03/11/2025 và hạn sử dụng ghi trên nhãn đến 03/11/2027. Hàm lượng và các chỉ tiêu chất lượng cần được xác nhận theo COA của lô hàng.
Châu An Chemical cung cấp Propylene Glycol cho các doanh nghiệp sản xuất hóa chất, sơn, chất phủ, nhựa và các ngành công nghiệp liên quan. Khách hàng có thể liên hệ để kiểm tra thông số kỹ thuật, tình trạng hàng và nhận báo giá theo số lượng thực tế.

1. Propylene Glycol là gì?
Propylene Glycol, còn gọi là 1,2-Propanediol, là một hợp chất diol có hai nhóm hydroxyl (-OH) trong phân tử. Công thức cấu tạo của PG là CH₃–CH(OH)–CH₂OH.
Ở điều kiện thông thường, Propylene Glycol là chất lỏng trong suốt, không màu, có độ nhớt cao hơn nước và có khả năng hòa tan hoàn toàn trong nước.
PG được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng hòa tan một số chất hữu cơ, hút ẩm, làm chất mang và tham gia các phản ứng tổng hợp hóa học.
Propylene Glycol có những tên gọi nào?
- Propylene Glycol
- PG
- 1,2-Propanediol
- Propane-1,2-diol
- 1,2-Propylene Glycol
- Monopropylene Glycol (MPG)
- Mono Propylene Glycol
Trong giao dịch hóa chất, tên gọi PG hoặc MPG thường được sử dụng để phân biệt với Dipropylene Glycol (DPG) và Tripropylene Glycol (TPG).
2. Thông số kỹ thuật Propylene Glycol Trung Quốc 215kg
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Tên hóa chất | Propylene Glycol |
| Tên hóa học | 1,2-Propanediol |
| Tên viết tắt | PG, MPG |
| Công thức phân tử | C₃H₈O₂ |
| Công thức cấu tạo | CH₃–CH(OH)–CH₂OH |
| CAS | 57-55-6 |
| Hàm lượng | Theo COA từng lô hàng |
| Khối lượng phân tử | 76,09 g/mol |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Nhiệt độ sôi tham khảo | Khoảng 188°C |
| Nhiệt độ nóng chảy tham khảo | Khoảng -59°C |
| Tỷ trọng tham khảo | Khoảng 1,04 g/cm³ ở 20°C |
| Độ hòa tan trong nước | Trộn lẫn hoàn toàn |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 215kg/phuy |
| Khối lượng cả bì | 234kg |
| Ngày sản xuất trên nhãn | 03/11/2025 |
| Hạn sử dụng trên nhãn | 03/11/2027 |
| Nhà xuất khẩu | Zenlec Limited |
Lưu ý: Các thông số vật lý là giá trị tham khảo của Propylene Glycol. Độ tinh khiết, độ ẩm, màu sắc, độ acid và các chỉ tiêu nghiệm thu phải đối chiếu COA thực tế. Thông tin ngày sản xuất, hạn sử dụng và nhà xuất khẩu ở trên thuộc lô hàng trong ảnh.

3. Đặc tính nổi bật của Propylene Glycol
3.1. Khả năng hút ẩm và giữ ẩm
Propylene Glycol có tính hút ẩm, giúp duy trì độ ẩm trong một số hệ công thức. Đặc điểm này được khai thác trong các sản phẩm hóa chất chuyên dụng, chất mang và các hệ cần hạn chế mất nước.
3.2. Hòa tan hoàn toàn trong nước
PG có thể trộn lẫn với nước ở mọi tỷ lệ, thuận lợi cho việc xây dựng một số hệ dung dịch nước và dung môi hỗn hợp.
Tuy nhiên, khả năng hòa tan các thành phần khác cần được kiểm tra riêng theo từng công thức.
3.3. Nhiệt độ sôi cao và độ bay hơi thấp
Với nhiệt độ sôi khoảng 188°C, Propylene Glycol bay hơi chậm hơn đáng kể so với các dung môi như Ethyl Acetate, Acetone và IPA.
Đặc điểm này có thể hữu ích trong các hệ cần duy trì dung môi lâu hơn hoặc hạn chế quá trình khô quá nhanh.
3.4. Có thể sử dụng làm nguyên liệu tổng hợp
Propylene Glycol là nguyên liệu tham gia sản xuất một số loại nhựa polyester không no, chất trung gian hóa học và các hợp chất công nghiệp khác.
3.5. Có nhiều cấp chất lượng khác nhau
Trên thị trường có Propylene Glycol công nghiệp và các cấp chất lượng đáp ứng tiêu chuẩn riêng như USP/EP hoặc thực phẩm.
Không được mặc định một sản phẩm PG công nghiệp phù hợp cho thực phẩm, mỹ phẩm hoặc dược phẩm khi chưa có hồ sơ kỹ thuật và chứng nhận tương ứng.
4. Propylene Glycol dùng để làm gì?
4.1. Nguyên liệu sản xuất nhựa polyester
Một ứng dụng công nghiệp quan trọng của Propylene Glycol là tham gia tổng hợp nhựa polyester, đặc biệt trong một số hệ nhựa polyester không no.
PG phản ứng với các thành phần acid hoặc anhydride phù hợp để tạo cấu trúc polymer theo công nghệ sản xuất.
Ứng dụng này có liên quan đến các lĩnh vực sản xuất composite, vật liệu gia cường và sản phẩm nhựa công nghiệp.
4.2. Dung môi và chất mang trong hóa chất công nghiệp
Propylene Glycol được sử dụng làm dung môi hoặc chất mang trong một số công thức hóa chất, giúp hòa tan hoặc phân tán các thành phần tương thích.
Việc sử dụng PG cần căn cứ vào khả năng hòa tan, độ nhớt và yêu cầu ổn định của thành phẩm.
4.3. Ứng dụng trong sơn và chất phủ
Trong một số hệ sơn và chất phủ, Propylene Glycol có thể tham gia với vai trò thành phần hỗ trợ điều chỉnh tính chất dung dịch, thời gian khô hoặc khả năng giữ ẩm.
PG không phải dung môi thay thế trực tiếp cho mọi loại glycol ether hoặc ester dùng trong sơn. Cần thử nghiệm độ tương thích trước khi đưa vào công thức.
4.4. Dung dịch truyền nhiệt và chống đông
Propylene Glycol được sử dụng trong các dung dịch truyền nhiệt và chống đông có công thức phù hợp, thường phối hợp với nước và phụ gia chống ăn mòn.
Khả năng chống đông phụ thuộc vào nồng độ PG, điều kiện vận hành và thành phần toàn bộ hệ dung dịch.
4.5. Chất giữ ẩm trong một số công thức công nghiệp
Nhờ tính hút ẩm, Propylene Glycol có thể được sử dụng để hỗ trợ kiểm soát độ ẩm và tính chất của một số sản phẩm công nghiệp.
4.6. Nguyên liệu trong các sản phẩm chuyên dụng
Propylene Glycol cũng được sử dụng trong nhiều công thức hóa chất chuyên dụng. Tùy ứng dụng, nhà sản xuất cần lựa chọn cấp PG đáp ứng yêu cầu về độ tinh khiết, tạp chất và tiêu chuẩn sử dụng.

5. Propylene Glycol và Dipropylene Glycol khác nhau thế nào?
Propylene Glycol (PG) và Dipropylene Glycol (DPG) đều thuộc nhóm glycol nhưng có cấu trúc phân tử và tính chất vật lý khác nhau.
| Tiêu chí | Propylene Glycol | Dipropylene Glycol |
|---|---|---|
| Tên viết tắt | PG, MPG | DPG |
| Công thức | C₃H₈O₂ | C₆H₁₄O₃ |
| CAS thường dùng | 57-55-6 | 25265-71-8 |
| Khối lượng phân tử | 76,09 g/mol | 134,17 g/mol |
| Nhiệt độ sôi | Khoảng 188°C | Khoảng 230–233°C |
| Độ bay hơi | Thấp | Thường thấp hơn PG |
| Lựa chọn | Theo yêu cầu dung môi và nguyên liệu | Theo yêu cầu công thức và tốc độ bay hơi |
PG và DPG không nên được xem là hai nguyên liệu thay thế trực tiếp trong mọi công thức. Sự khác biệt về khối lượng phân tử, độ nhớt và tính chất hòa tan có thể ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm.
6. Propylene Glycol và Ethylene Glycol có giống nhau không?
Propylene Glycol và Ethylene Glycol đều là các hợp chất glycol nhưng khác nhau về cấu trúc và đặc điểm độc tính.
| Tiêu chí | Propylene Glycol | Ethylene Glycol |
|---|---|---|
| Công thức | C₃H₈O₂ | C₂H₆O₂ |
| CAS | 57-55-6 | 107-21-1 |
| Nhiệt độ sôi | Khoảng 188°C | Khoảng 197°C |
| Độc tính | Độc tính cấp tính qua đường uống nhìn chung thấp hơn | Độc khi nuốt, có thể gây tổn thương nghiêm trọng |
| Ứng dụng | Nhựa, dung môi, truyền nhiệt | Polyester, truyền nhiệt, chống đông |
Mặc dù PG có hồ sơ độc tính khác Ethylene Glycol, điều đó không có nghĩa mọi loại PG đều phù hợp để sử dụng trong thực phẩm hoặc dược phẩm. Cần kiểm tra đúng cấp chất lượng và chứng từ kỹ thuật.
7. Propylene Glycol và DPM khác nhau thế nào?
Propylene Glycol và Dipropylene Glycol Monomethyl Ether (DPM) đều có liên quan đến nhóm hợp chất glycol, nhưng DPM là một glycol ether, không phải Propylene Glycol.
PG có hai nhóm hydroxyl, trong khi DPM có cấu trúc ether alcohol, vì vậy khả năng hòa tan, độ nhớt và tính tương thích với các hệ nhựa có thể khác nhau.
Trong công nghiệp sơn và chất phủ, DPM thường được cân nhắc khi cần một dung môi glycol ether có tốc độ bay hơi chậm. PG được lựa chọn theo vai trò dung môi, chất giữ ẩm hoặc nguyên liệu công nghiệp.
Khách hàng có thể tham khảo thêm dung môi DPM Đài Loan 197kg để so sánh thông số trước khi lựa chọn.

8. Propylene Glycol công nghiệp và PG USP khác nhau thế nào?
Trên thị trường, Propylene Glycol được cung cấp theo nhiều cấp chất lượng nhằm đáp ứng các yêu cầu sử dụng khác nhau.
8.1. Propylene Glycol công nghiệp
PG công nghiệp được sử dụng trong các lĩnh vực như sản xuất nhựa, dung môi, hóa chất chuyên dụng và một số hệ truyền nhiệt.
Chỉ tiêu chất lượng được xác định theo specification của nhà cung cấp và yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.
8.2. Propylene Glycol USP/EP
PG đạt cấp USP hoặc EP phải đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn dược điển tương ứng, bao gồm những giới hạn chất lượng và tạp chất theo quy định áp dụng.
Việc sản phẩm có hàm lượng cao không đồng nghĩa tự động đạt cấp USP/EP.
8.3. PG dùng trong thực phẩm
Propylene Glycol có thể được sử dụng trong một số ứng dụng thực phẩm khi đáp ứng đúng tiêu chuẩn cấp thực phẩm và quy định pháp luật liên quan.
Đối với sản phẩm PG Trung Quốc 215kg trong bài viết, chưa có căn cứ từ nhãn để xác nhận cấp thực phẩm hoặc USP. Do đó, khách hàng cần yêu cầu hồ sơ chất lượng trước khi sử dụng trong các lĩnh vực có yêu cầu đặc biệt.
9. Cách lựa chọn Propylene Glycol phù hợp cho nhà máy
Khi mua Propylene Glycol số lượng lớn, doanh nghiệp nên kiểm tra các yếu tố sau:
- Hàm lượng PG: Đối chiếu với yêu cầu sản xuất và COA.
- Hàm lượng nước: Kiểm tra khi sử dụng trong công thức nhạy cảm với độ ẩm.
- Màu sắc và ngoại quan: Đảm bảo phù hợp với specification.
- Độ acid: Kiểm tra nếu ảnh hưởng đến phản ứng hoặc độ ổn định thành phẩm.
- Tạp chất: Đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng có tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.
- Xuất xứ: Xác nhận theo nhãn và chứng từ.
- Quy cách: Kiểm tra khối lượng tịnh, tình trạng phuy và niêm phong.
- Hồ sơ: COA, SDS và specification.
Khách hàng có thể tham khảo thêm bài viết COA và MSDS là gì? để hiểu các tài liệu cần kiểm tra khi mua hóa chất công nghiệp.
10. An toàn và bảo quản Propylene Glycol
Propylene Glycol có độ bay hơi thấp ở điều kiện thường nhưng vẫn cần được bảo quản và sử dụng theo hướng dẫn an toàn của nhà cung cấp.
- Bảo quản trong phuy kín, tại nơi khô ráo, thông thoáng.
- Tránh nhiệt độ cao và các nguồn gây ô nhiễm sản phẩm.
- Hạn chế tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh.
- Sử dụng găng tay, kính bảo hộ và trang bị phù hợp khi thao tác.
- Tránh để dung môi tiếp xúc lâu với da hoặc bắn vào mắt.
- Không sử dụng bao bì không tương thích hoặc đã bị nhiễm bẩn.
- Thu gom chất thải và xử lý theo quy định hiện hành.
PG có tính hút ẩm nên cần đóng kín bao bì sau khi sử dụng để hạn chế hấp thụ hơi nước từ môi trường.
11. Propylene Glycol 215kg tại kho Châu An Chemical
Châu An Chemical cung cấp Propylene Glycol Trung Quốc 215kg/phuy phục vụ nhu cầu nguyên liệu của các doanh nghiệp sản xuất hóa chất, nhựa, sơn và chất phủ.
Khách hàng cần mua PG số lượng lớn có thể liên hệ để xác nhận tồn kho, lô hàng, hạn sử dụng, COA, điều kiện giao hàng và thời gian cung cấp.

12. Giá Propylene Glycol Trung Quốc 215kg mới nhất
Giá Propylene Glycol Trung Quốc 215kg phụ thuộc vào hàm lượng, cấp chất lượng, nguồn hàng, số lượng đặt mua, chi phí vận chuyển và biến động thị trường.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Số lượng cần mua theo phuy hoặc theo tháng.
- Địa điểm nhận hàng.
- Yêu cầu về cấp chất lượng và COA.
- Thời gian giao hàng dự kiến.
Liên hệ Hotline/Zalo 0387 542 636 để nhận báo giá Propylene Glycol 215kg.
13. Câu hỏi thường gặp về Propylene Glycol
13.1. Thông tin kỹ thuật
Propylene Glycol có công thức hóa học là gì?
Propylene Glycol có công thức C₃H₈O₂, công thức cấu tạo CH₃–CH(OH)–CH₂OH và CAS 57-55-6.
PG và MPG có phải cùng một chất không?
Có. MPG là viết tắt của Monopropylene Glycol, tên thương mại thường dùng để chỉ Propylene Glycol.
Propylene Glycol có tan trong nước không?
Có. Propylene Glycol có thể trộn lẫn hoàn toàn với nước.
Propylene Glycol có bay hơi nhanh không?
Không. PG có nhiệt độ sôi khoảng 188°C và bay hơi tương đối chậm so với nhiều dung môi công nghiệp thông dụng.
13.2. Ứng dụng và lựa chọn
Propylene Glycol dùng để làm gì?
PG được sử dụng trong sản xuất nhựa polyester, làm dung môi, chất mang, chất giữ ẩm và thành phần của một số dung dịch truyền nhiệt.
Propylene Glycol và DPG có giống nhau không?
Không. PG và DPG có công thức, khối lượng phân tử và tính chất vật lý khác nhau.
Propylene Glycol công nghiệp có dùng trong thực phẩm được không?
Không nên sử dụng khi chưa có bằng chứng sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn cấp thực phẩm và quy định áp dụng.
Propylene Glycol 215kg xuất xứ ở đâu?
Sản phẩm trong hình có nhãn ghi Made in China, quy cách 215kg/phuy.
Khi mua PG cần kiểm tra những chỉ tiêu nào?
Cần kiểm tra hàm lượng, nước, độ acid, ngoại quan, tạp chất, COA, SDS và cấp chất lượng phù hợp.
14. Mua Propylene Glycol Trung Quốc 215kg ở đâu?
Châu An Chemical cung cấp Propylene Glycol và các dòng dung môi công nghiệp phục vụ nhu cầu sản xuất, pha chế và gia công hóa chất.
Khách hàng có thể tham khảo thêm dung môi DPM Đài Loan, Butyl Cellosolve BCS và Cellosolve Acetate CAC để lựa chọn nguyên liệu phù hợp với yêu cầu sản xuất.
Liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và nhận báo giá Propylene Glycol Trung Quốc 215kg.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/



