Exxsol™ DSP 80/100 Fluid là dung môi hydrocarbon khử aromatic (dearomatized hydrocarbon fluid) thuộc dòng Exxsol™ của ExxonMobil Chemical. Sản phẩm được sử dụng làm dung môi trong nhiều ứng dụng công nghiệp, đặc biệt là keo – chất kết dính, vệ sinh công nghiệp và các công thức cần dung môi hydrocarbon có khoảng sôi thấp.
Sản phẩm Châu An Chemical cung cấp trong hình là Exxsol DSP 80/100, xuất xứ Singapore, quy cách 145kg/phuy. Nhãn hàng thể hiện CAS 64742-49-0, UN 3295 và cảnh báo chất lỏng dễ cháy.
Khác với các dung môi đơn chất như Acetone, MEK hay Ethyl Acetate, Exxsol DSP 80/100 là một hỗn hợp hydrocarbon đã qua xử lý. Vì vậy sản phẩm không có một công thức phân tử hoặc khối lượng phân tử cố định. Khi lựa chọn Exxsol DSP 80/100 cho sản xuất, cần đánh giá khoảng chưng cất, hàm lượng aromatic, khả năng hòa tan, tốc độ bay hơi và mức độ tương thích với hệ công thức.

1. Exxsol DSP 80/100 là gì?
Exxsol DSP 80/100 là một loại dung môi hydrocarbon khử aromatic thuộc thương hiệu Exxsol™ của ExxonMobil. Nhà sản xuất phân loại sản phẩm trong nhóm Dearomatized Fluid.
Thành phần trên nhãn sản phẩm được nhận diện là Naphtha (petroleum), hydrotreated light, CAS 64742-49-0. Đây là dòng hydrocarbon dầu mỏ đã trải qua quá trình xử lý, không phải một hợp chất hóa học đơn lẻ.
Do là hỗn hợp hydrocarbon, Exxsol DSP 80/100 không có một công thức hóa học duy nhất như C₄H₈O₂ của Ethyl Acetate hoặc C₄H₈O của MEK.
Điểm đáng chú ý của dòng Exxsol DSP 80/100 là khoảng sôi tương đối thấp, hàm lượng aromatic được kiểm soát rất thấp và khả năng hoạt động như một dung môi hydrocarbon trong nhiều công thức công nghiệp.
2. Thông số kỹ thuật Exxsol DSP 80/100
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Exxsol™ DSP 80/100 Fluid |
| Thương hiệu | Exxsol™ – ExxonMobil Chemical |
| Loại hóa chất | Dung môi hydrocarbon khử aromatic |
| Mô tả thành phần | Naphtha (petroleum), hydrotreated light |
| CAS | 64742-49-0 |
| Công thức hóa học | Không có công thức phân tử cố định – hỗn hợp hydrocarbon |
| Ngoại quan | Chất lỏng sáng, trong |
| Khoảng sôi tham khảo | Khoảng 87–102°C |
| Tỷ trọng tham khảo | Khoảng 0,736 |
| Hàm lượng aromatic tham khảo | Rất thấp, khoảng 0,1% khối lượng tối đa theo tài liệu ExxonMobil |
| UN | 3295 |
| Phân loại vận chuyển | Class 3 – Chất lỏng dễ cháy |
| Xuất xứ | Singapore |
| Quy cách | 145kg/phuy |
Lưu ý: CAS, xuất xứ Singapore và khối lượng 145kg/phuy được ghi nhận trực tiếp trên nhãn sản phẩm. Các chỉ tiêu kỹ thuật cần được đối chiếu với TDS/COA của đúng grade và lô hàng trước khi đưa vào sản xuất.
Khách hàng có thể tham khảo thêm COA và MSDS là gì? để hiểu rõ hơn về hồ sơ cần kiểm tra khi mua dung môi công nghiệp.
3. Exxsol DSP 80/100 có công thức hóa học không?
Exxsol DSP 80/100 không có một công thức phân tử cố định. Đây là điểm cần lưu ý khi tìm kiếm thông tin về sản phẩm.
Exxsol DSP 80/100 không phải một hóa chất tinh khiết đơn chất mà là dòng hydrocarbon dầu mỏ đã qua xử lý. Vì vậy, việc gán một công thức hóa học hoặc khối lượng phân tử duy nhất cho sản phẩm là không chính xác.
Khi đánh giá loại dung môi này, những thông số có ý nghĩa thực tế hơn gồm khoảng chưng cất, tỷ trọng, hàm lượng aromatic, tốc độ bay hơi, khả năng hòa tan và các thông số an toàn trong SDS.
4. Đặc tính nổi bật của Exxsol DSP 80/100
4.1. Dung môi hydrocarbon khử aromatic
Exxsol DSP 80/100 thuộc nhóm dearomatized hydrocarbon fluid. Theo dữ liệu kỹ thuật của ExxonMobil, hàm lượng aromatic của dòng sản phẩm này được kiểm soát ở mức rất thấp.
Đây là một trong những điểm khác biệt quan trọng khi so sánh Exxsol với các dung môi hydrocarbon aromatic như Xylene.
4.2. Khoảng sôi thấp
Exxsol DSP 80/100 có khoảng sôi thấp, khoảng 87–102°C theo dữ liệu sản phẩm của ExxonMobil. Điều này giúp dung môi có khả năng thoát tương đối nhanh trong nhiều điều kiện sử dụng.
4.3. Ngoại quan sáng và trong
Tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất mô tả ngoại quan của sản phẩm là bright & clear. Đây là đặc tính phù hợp với nhiều ứng dụng dung môi công nghiệp yêu cầu nguyên liệu sạch và ổn định.
4.4. Hàm lượng benzene và sulfur được kiểm soát thấp
ExxonMobil công bố các chỉ tiêu kiểm soát benzene và sulfur cho dòng sản phẩm. Khi khách hàng có yêu cầu giới hạn cụ thể, cần kiểm tra TDS và COA của đúng lô hàng thay vì sử dụng giá trị tham khảo chung.
5. Exxsol DSP 80/100 dùng để làm gì?
Exxsol DSP 80/100 được ExxonMobil định hướng sử dụng như một dung môi trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Các nhóm ứng dụng đáng chú ý gồm keo – chất kết dính, cleaning, sản phẩm công nghiệp và các công thức sử dụng dung môi hydrocarbon phù hợp.
5.1. Keo và chất kết dính
Solvent based adhesives là một trong những thị trường ứng dụng được ExxonMobil liệt kê cho Exxsol DSP 80/100. Dung môi có thể đóng vai trò môi trường hòa tan hoặc pha loãng cho những hệ polymer và resin tương thích.
Việc sử dụng cần dựa trên loại polymer, solid content, viscosity, open time và tốc độ khô của từng công thức keo.
5.2. Vệ sinh và làm sạch công nghiệp
Dung môi hydrocarbon có thể hỗ trợ hòa tan dầu, mỡ và nhiều chất bẩn hữu cơ trong các hệ cleaning phù hợp. Khả năng sử dụng thực tế phụ thuộc vào vật liệu cần làm sạch và yêu cầu an toàn của dây chuyền.
5.3. Cao su và các công thức polymer
Một số grade thuộc nhóm Exxsol DSP được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến cao su, adhesive và polymer. Trước khi sử dụng Exxsol DSP 80/100 cho một hệ cụ thể, cần đánh giá khả năng tương thích và khả năng hòa tan của polymer.
5.4. Các công thức dung môi công nghiệp
Exxsol DSP 80/100 có thể được sử dụng như thành phần của hệ dung môi phối trộn khi cần đặc tính của hydrocarbon dearomatized có khoảng sôi thấp. Tỷ lệ phối trộn cần được xác định bằng thử nghiệm trên công thức thực tế.

6. Exxsol DSP 80/100 có phải dung môi thơm không?
Exxsol DSP 80/100 được ExxonMobil xếp vào nhóm dearomatized hydrocarbon fluid, tức dung môi hydrocarbon đã được xử lý để kiểm soát hàm lượng hydrocarbon aromatic ở mức thấp.
Vì vậy, không nên đồng nhất Exxsol DSP 80/100 với các dung môi aromatic như Xylene hoặc Toluene. Thành phần hydrocarbon và đặc tính hòa tan của các nhóm này khác nhau.
Điều này cũng có nghĩa Exxsol không phải lựa chọn thay thế 1:1 cho Xylene trong mọi công thức. Nếu đang sử dụng Xylene để hòa tan một loại resin cụ thể, cần thử nghiệm khả năng hòa tan trước khi chuyển sang Exxsol.
7. Exxsol DSP 80/100 và Xylene khác nhau thế nào?
Điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở bản chất của hai dòng dung môi. Exxsol DSP 80/100 là dung môi hydrocarbon dearomatized có hàm lượng aromatic rất thấp, trong khi Xylene thuộc nhóm hydrocarbon aromatic.
Khả năng hòa tan resin của Xylene và Exxsol vì vậy có thể khác đáng kể. Xylene thường có khả năng hòa tan tốt đối với nhiều hệ resin ưa aromatic, trong khi Exxsol được lựa chọn cho những hệ tương thích với hydrocarbon aliphatic/dearomatized.
Không nên thay Xylene bằng Exxsol DSP 80/100 theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa thử nghiệm độ trong, độ hòa tan, viscosity, thời gian khô và ngoại quan thành phẩm.
8. Exxsol DSP 80/100 và các dung môi ester, ketone khác nhau thế nào?
Ethyl Acetate, Acetone và MEK là các dung môi oxy hóa thuộc nhóm ester hoặc ketone, trong khi Exxsol DSP 80/100 là hỗn hợp hydrocarbon.
Do cấu trúc hóa học khác nhau, khả năng hòa tan đối với resin, polymer, dầu và chất bẩn cũng khác nhau. Không thể lựa chọn dung môi chỉ dựa trên nhiệt độ sôi.
Trong một số công thức, nhà sản xuất có thể phối hợp hydrocarbon solvent với ester, ketone hoặc glycol ether để điều chỉnh khả năng hòa tan và tốc độ bay hơi. Tỷ lệ phối hợp cần được xác định bằng thử nghiệm thực tế.
9. Khi nào nên cân nhắc Exxsol DSP 80/100?
Exxsol DSP 80/100 đáng được đánh giá khi công thức cần một dung môi hydrocarbon dearomatized có khoảng sôi thấp, đặc biệt trong các ứng dụng adhesive, cleaning hoặc hệ dung môi hydrocarbon phù hợp.
Nếu công thức yêu cầu khả năng hòa tan mạnh đối với resin phân cực hoặc cần dung môi có nhóm chức ester, ketone hay glycol ether, cần đánh giá các dòng dung môi khác.
Chẳng hạn, khách hàng có thể tham khảo dung môi MIBK, Cellosolve Acetate CAC, dung môi DPM hoặc Butyl Cellosolve BCS tùy hệ công thức.
10. Những chỉ tiêu cần kiểm tra khi mua Exxsol DSP 80/100
10.1. Đúng grade DSP 80/100
Exxsol có nhiều grade như D60, D80, D100, DSP 60/95, DSP 80/100, DSP 80/110 và các dòng khác. Không nên chỉ dựa vào tên Exxsol để thay thế giữa các grade.
10.2. Khoảng chưng cất
Khoảng chưng cất ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính bay hơi của dung môi. Đây là một trong những thông số quan trọng cần đối chiếu khi nhà máy đã có công thức cố định.
10.3. Hàm lượng aromatic
Đây là chỉ tiêu đặc trưng đối với dòng dung môi dearomatized. Yêu cầu cụ thể nên được đối chiếu theo TDS và COA tương ứng.
10.4. COA, SDS, CAS và xuất xứ
Khi nhận hàng nên kiểm tra đúng tên Exxsol DSP 80/100, CAS 64742-49-0, số lô, xuất xứ, tình trạng phuy và hồ sơ kỹ thuật đi kèm.
11. An toàn và bảo quản Exxsol DSP 80/100
Exxsol DSP 80/100 là dung môi dễ cháy. Nhãn sản phẩm thể hiện UN 3295 và biểu tượng nguy hiểm Class 3. SDS của ExxonMobil cũng phân loại sản phẩm là chất lỏng dễ cháy và có các nguy cơ liên quan đến hít phải, kích ứng da, ảnh hưởng thần kinh khi phơi nhiễm và nguy hại môi trường nước.
- Không sử dụng gần ngọn lửa, tia lửa hoặc nguồn nhiệt.
- Đảm bảo thông gió tốt tại khu vực sử dụng.
- Tránh hít hơi dung môi trong thời gian dài.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
- Sử dụng PPE phù hợp theo SDS và đánh giá rủi ro của nhà máy.
- Kiểm soát nguồn phát sinh tĩnh điện khi bơm, rót và sang chiết.
- Không xả dung môi trực tiếp ra môi trường hoặc hệ thống thoát nước.
- Đóng kín phuy khi không sử dụng.
Khu vực lưu kho cần phù hợp với hóa chất dễ cháy, khô ráo, thông thoáng và tránh ánh nắng hoặc nguồn nhiệt trực tiếp. Luôn sử dụng SDS của đúng grade Exxsol DSP 80/100 để xây dựng quy trình thao tác và ứng phó sự cố.
12. Giá Exxsol DSP 80/100 ExxonMobil 145kg/Phuy
Giá Exxsol DSP 80/100 thay đổi theo thời điểm nhập hàng, tỷ giá, số lượng đặt mua, tồn kho và địa điểm giao hàng.
Đối với khách hàng sử dụng thường xuyên cho keo, chất kết dính, cleaning hoặc sản xuất công nghiệp, nên cung cấp sản lượng dự kiến và địa điểm nhận hàng để Châu An Chemical kiểm tra tồn kho và báo giá phù hợp.
Khi so sánh báo giá, cần kiểm tra chính xác grade DSP 80/100, nhà sản xuất, xuất xứ, quy cách, COA/SDS và điều kiện giao hàng. Không nên so sánh trực tiếp với một grade Exxsol khác chỉ dựa trên giá/kg.
13. Câu hỏi thường gặp về Exxsol DSP 80/100
13.1. Thông tin cơ bản
Exxsol DSP 80/100 là gì?
Đây là dung môi hydrocarbon khử aromatic thuộc dòng Exxsol™ của ExxonMobil, được sử dụng làm dung môi trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
Exxsol DSP 80/100 có CAS bao nhiêu?
Nhãn sản phẩm trong hình thể hiện CAS 64742-49-0, mô tả thành phần Naphtha (petroleum), hydrotreated light.
Exxsol DSP 80/100 có công thức hóa học không?
Không có một công thức phân tử duy nhất vì đây là hỗn hợp hydrocarbon chứ không phải một hóa chất tinh khiết đơn chất.
13.2. Ứng dụng và lựa chọn dung môi
Exxsol DSP 80/100 dùng để làm gì?
Sản phẩm được sử dụng làm dung môi, nổi bật trong các hệ adhesive, cleaning và những ứng dụng công nghiệp tương thích với hydrocarbon dearomatized.
Exxsol DSP 80/100 có dùng cho keo không?
Có. Solvent based adhesives là một trong những nhóm ứng dụng được ExxonMobil liệt kê cho dòng Exxsol DSP 80/100.
Exxsol DSP 80/100 có thay Xylene được không?
Không nên mặc định thay thế 1:1. Exxsol DSP 80/100 là dung môi dearomatized còn Xylene là aromatic hydrocarbon, vì vậy khả năng hòa tan resin có thể khác đáng kể.
13.3. Mua Exxsol DSP 80/100
Exxsol DSP 80/100 trong bài xuất xứ ở đâu?
Nhãn hàng trên phuy thể hiện xuất xứ Singapore.
Exxsol DSP 80/100 đóng bao nhiêu kg?
Sản phẩm trong hình có khối lượng tịnh 145kg/phuy.
Khi mua Exxsol DSP 80/100 cần kiểm tra gì?
Nên kiểm tra đúng grade, CAS, khoảng chưng cất, aromatic content, xuất xứ, số lô, tình trạng phuy và COA/SDS tương ứng.
14. Mua Exxsol DSP 80/100 ExxonMobil Singapore ở đâu?
Châu An Chemical cung cấp Exxsol DSP 80/100 ExxonMobil Singapore 145kg/phuy phục vụ khách hàng sản xuất keo, chất kết dính, vệ sinh công nghiệp và các ngành sử dụng dung môi hydrocarbon.
Đối với khách hàng đang lựa chọn hệ dung môi, Châu An Chemical có thể cung cấp thêm nhiều nhóm dung môi khác như MIBK, Cellosolve Acetate CAC, DPM và Butyl Cellosolve BCS để khách hàng đánh giá theo resin, khả năng hòa tan và tốc độ bay hơi yêu cầu.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/


