Dung Môi PM – Propylene Glycol Monomethyl Ether ≥99,5% Đài Loan 190kg/Phuy

Tên sản phẩm: Propylene Glycol Monomethyl Ether (PM/PGME)

Công thức: C₄H₁₀O₂

CAS: 107-98-2

Hàm lượng: ≥99,5%

Khối lượng phân tử: Khoảng 90,1 g/mol

Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt, không màu

Xuất xứ: Đài Loan

Quy cách: 190kg/phuy

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Dung môi PM (Propylene Glycol Monomethyl Ether), còn gọi là PGME, Propylene Glycol Methyl Ether hoặc 1-Methoxy-2-propanol, là dung môi glycol ether có công thức C₄H₁₀O₂ và CAS 107-98-2. PM được sử dụng phổ biến trong sơn – coating, mực in, chất tẩy rửa, keo, resin và nhiều công thức hóa chất công nghiệp.

Sản phẩm Châu An Chemical cung cấp trong hình có hàm lượng ≥99,5%, xuất xứ Đài Loan, quy cách 190kg/phuy. Nhãn hàng thể hiện UN 3092, Class 3, Packing Group III và được sử dụng cho mục đích công nghiệp.

PM nổi bật nhờ khả năng hòa tan tốt, trộn lẫn với nước và có tốc độ bay hơi tương đối nhanh trong nhóm glycol ether. Đặc tính này giúp PM trở thành một lựa chọn đáng chú ý khi nhà sản xuất cần cân bằng giữa khả năng hòa tan, khả năng coupling và tốc độ thoát dung môi.

Dung môi PM Propylene Glycol Monomethyl Ether ≥99,5% Đài Loan 190kg/phuy, CAS 107-98-2, dùng cho sơn, coating, mực in, keo và tẩy rửa.
Dung môi PM – Propylene Glycol Monomethyl Ether ≥99,5%, CAS 107-98-2, xuất xứ Đài Loan, đóng phuy 190kg.

1. Dung môi PM là gì?

PM là tên viết tắt thường dùng của Propylene Glycol Monomethyl Ether. Tên hóa học phổ biến của thành phần chính là 1-Methoxy-2-propanol. Sản phẩm còn được thị trường gọi là PGME, Propylene Glycol Methyl Ether hoặc Methoxypropanol.

PM thuộc nhóm P-series glycol ether. Phân tử chứa cả nhóm ether và nhóm hydroxyl –OH, nhờ đó dung môi có khả năng tương tác với nước đồng thời hòa tan nhiều thành phần hữu cơ.

Ở điều kiện thông thường, PM là chất lỏng trong suốt, không màu. Dung môi có nhiệt độ sôi khoảng 120°C và trộn lẫn hoàn toàn với nước.

Nhờ sự cân bằng giữa khả năng hòa tan, độ tương thích với nước và tốc độ bay hơi, dung môi PM được ứng dụng trong nhiều hệ coating, mực in, chất tẩy rửa, resin và adhesive.

2. Thông số kỹ thuật dung môi PM – PGME

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Propylene Glycol Monomethyl Ether
Tên gọi khác PM, PGME, Propylene Glycol Methyl Ether, 1-Methoxy-2-propanol
Công thức hóa học C₄H₁₀O₂
CAS 107-98-2
Hàm lượng ≥99,5%
Khối lượng phân tử Khoảng 90,1 g/mol
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu
Nhiệt độ sôi tham khảo Khoảng 120°C
Tỷ trọng tham khảo Khoảng 0,916–0,919 ở 25°C
Độ tan trong nước Trộn lẫn hoàn toàn
Điểm chớp cháy tham khảo Khoảng 31°C (closed cup)
UN 3092
Class 3
Packing Group III
Xuất xứ Đài Loan
Quy cách 190kg/phuy

Lưu ý: hàm lượng ≥99,5%, xuất xứ và quy cách được ghi nhận từ nhãn sản phẩm. Các chỉ tiêu như water content, acidity, color và distillation range cần kiểm tra theo COA của từng lô hàng.

Khách hàng có thể tham khảo COA và MSDS là gì? để hiểu rõ hơn về hồ sơ kỹ thuật cần kiểm tra khi mua dung môi công nghiệp.

Công thức hóa học dung môi PM C₄H₁₀O₂, cấu trúc Propylene Glycol Monomethyl Ether – 1-Methoxy-2-propanol, CAS 107-98-2.
Cấu trúc hóa học của Propylene Glycol Monomethyl Ether PM, công thức phân tử C₄H₁₀O₂.

3. Đặc tính nổi bật của dung môi PM

3.1. Khả năng hòa tan tốt

PM có khả năng hòa tan nhiều thành phần hữu cơ và được sử dụng như một dung môi hoạt tính trong nhiều công thức công nghiệp. Đây là đặc tính quan trọng đối với coating, resin, mực in và adhesive.

3.2. Trộn lẫn hoàn toàn với nước

Một ưu điểm đáng chú ý của PM là khả năng trộn lẫn hoàn toàn với nước. Nhờ đó, PM có thể đóng vai trò dung môi hoặc coupling solvent trong những hệ công thức có cả thành phần hữu cơ và nước.

3.3. Bay hơi tương đối nhanh

PM có nhiệt độ sôi khoảng 120°C và tốc độ bay hơi cao hơn rõ rệt so với các glycol ether có nhiệt độ sôi cao như DPM. Đặc tính này hữu ích trong những công thức cần dung môi thoát tương đối nhanh.

3.4. Phù hợp với nhiều hệ dung môi

PM có thể được phối hợp với các dung môi khác để điều chỉnh khả năng hòa tan, tốc độ bay hơi và đặc tính thi công. Tỷ lệ phối trộn cần được xác định bằng thử nghiệm trên công thức thực tế.

4. Dung môi PM dùng để làm gì?

Propylene Glycol Monomethyl Ether được sử dụng trong nhiều ngành nhờ khả năng hòa tan, coupling và đặc tính bay hơi phù hợp. Các ứng dụng phổ biến tập trung vào sơn – coating, mực in, chất tẩy rửa, resin và adhesive.

4.1. Dung môi PM trong sơn và coating

PM được sử dụng làm dung môi hoặc co-solvent trong nhiều công thức coating. Sản phẩm hỗ trợ hòa tan thành phần hữu cơ và điều chỉnh đặc tính của hệ dung môi.

Khả năng tương thích cao với nước cũng khiến PM được quan tâm trong một số hệ coating water-reducible và các công thức cần dung môi coupling.

4.2. Dung môi PM trong mực in

PM được sử dụng trong một số hệ mực in để hỗ trợ hòa tan resin và điều chỉnh quá trình bay hơi của dung môi. Ứng dụng thực tế phụ thuộc vào loại resin, pigment, phương pháp in và tốc độ sấy.

4.3. Chất tẩy rửa và vệ sinh công nghiệp

Khả năng hòa tan chất bẩn hữu cơ kết hợp với khả năng trộn với nước giúp PM được sử dụng trong nhiều công thức cleaner và chất vệ sinh công nghiệp.

4.4. Resin và polymer

PM được sử dụng làm dung môi và chất trung gian trong một số quy trình liên quan đến resin. Việc lựa chọn cần dựa trên độ hòa tan của từng loại nhựa và yêu cầu công nghệ.

4.5. Keo và chất kết dính

Trong các hệ adhesive phù hợp, PM có thể được sử dụng để hỗ trợ hòa tan thành phần hữu cơ và điều chỉnh độ nhớt, khả năng thi công cũng như tốc độ thoát dung môi.

Ứng dụng dung môi PM PGME trong sơn coating, mực in, chất tẩy rửa, resin, keo và sản xuất công nghiệp.
Propylene Glycol Monomethyl Ether PM được sử dụng làm dung môi trong nhiều ngành sản xuất công nghiệp.

5. PM và PMA khác nhau thế nào?

PM và PMA không phải cùng một dung môi. Đây là hai tên rất dễ gây nhầm lẫn khi mua hóa chất cho sơn, coating và mực in.

Tiêu chí PM / PGME PMA / PGMEA
Tên Propylene Glycol Monomethyl Ether Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate
Công thức C₄H₁₀O₂ C₆H₁₂O₃
CAS 107-98-2 108-65-6
Nhóm Glycol ether Glycol ether acetate
Nhiệt độ sôi tham khảo Khoảng 120°C Khoảng 146°C
Độ tan trong nước Trộn lẫn hoàn toàn Khoảng 16% khối lượng ở 25°C

PM có tính ưa nước cao hơn, trong khi PMA thiên về các hệ dung môi hữu cơ hơn. Việc chọn PM hay PMA cần dựa vào loại resin, hệ nước hay dung môi, tốc độ bay hơi và yêu cầu bề mặt của sản phẩm.

Không nên thay PM và PMA trực tiếp theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa thử nghiệm trên công thức thực tế.

6. PM và DPM khác nhau thế nào?

PM và DPM đều thuộc nhóm propylene glycol ether nhưng khác nhau đáng kể về tốc độ bay hơi.

PM có nhiệt độ sôi khoảng 120°C. Trong khi đó, dung môi DPM có nhiệt độ sôi khoảng 190°C và bay hơi chậm hơn đáng kể.

Vì vậy, PM thường được cân nhắc khi cần glycol ether thoát nhanh hơn. DPM phù hợp hơn với các hệ cần kéo dài thời gian mở hoặc cần dung môi bay hơi chậm.

Việc thay PM bằng DPM hoặc ngược lại có thể làm thay đổi thời gian khô, độ chảy màng và đặc tính thành phẩm, vì vậy cần thử nghiệm trước khi thay thế.

7. PM và Butyl Cellosolve BCS khác nhau thế nào?

PM và Butyl Cellosolve BCS đều thuộc nhóm glycol ether nhưng có cấu trúc và đặc tính vật lý khác nhau.

PM có nhiệt độ sôi khoảng 120°C, trong khi BCS có nhiệt độ sôi cao hơn. Vì vậy, PM nhìn chung thoát nhanh hơn trong các điều kiện tương đương.

BCS thường được quan tâm khi cần dung môi có thời gian lưu dài hơn và khả năng hòa tan phù hợp với hệ công thức. PM phù hợp hơn với những trường hợp cần glycol ether bay hơi nhanh hơn.

Không nên chỉ dựa vào nhiệt độ sôi để thay thế hai dung môi. Cần đánh giá thêm khả năng hòa tan resin, độ nhớt, thời gian khô và bề mặt thành phẩm.

8. Dung môi PM có dùng cho sơn và coating không?

Có. Sơn và coating là một trong những nhóm ứng dụng quan trọng của Propylene Glycol Monomethyl Ether.

PM có thể đóng vai trò dung môi hoặc coupling solvent tùy hệ công thức. Khả năng hòa tan tốt và tương thích với nước giúp sản phẩm được sử dụng trong nhiều công thức coating công nghiệp.

Tuy nhiên, hiệu quả của PM phụ thuộc vào resin, pigment, phụ gia và các dung môi còn lại. Nhà sản xuất nên tiến hành thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi thay đổi tỷ lệ dung môi trong công thức đang sản xuất.

9. Dung môi PM có dùng cho mực in không?

Có. PM được sử dụng trong các ứng dụng mực in phù hợp nhờ khả năng hòa tan và kiểm soát tốc độ bay hơi.

Trong công thức mực, việc lựa chọn PM cần xem xét đồng thời loại resin, pigment, phương pháp in, tốc độ máy và hệ thống sấy. PM có thể được phối cùng các dung môi khác để xây dựng đường cong bay hơi phù hợp.

Không nên sử dụng một tỷ lệ cố định cho tất cả các loại mực in vì yêu cầu của từng hệ khác nhau.

10. Khi nào nên chọn PM, PMA hoặc DPM?

Nếu công thức cần một glycol ether có khả năng trộn lẫn với nước và bay hơi tương đối nhanh, PM là một lựa chọn đáng xem xét.

Nếu hệ thiên về dung môi hữu cơ và cần glycol ether acetate với tốc độ bay hơi chậm hơn PM, có thể đánh giá PMA. Nếu cần kéo dài thời gian mở và sử dụng glycol ether bay hơi chậm hơn đáng kể, DPM là một lựa chọn khác để thử nghiệm.

Đây chỉ là định hướng lựa chọn ban đầu. Công thức thực tế vẫn cần được kiểm tra về độ hòa tan resin, viscosity, leveling, drying time, adhesion và ngoại quan bề mặt.

11. Những chỉ tiêu cần kiểm tra khi mua dung môi PM

11.1. Hàm lượng PM

Sản phẩm trong hình ghi hàm lượng ≥99,5%. Khi nhận hàng, khách hàng nên đối chiếu COA của đúng số lô để xác nhận thông số.

11.2. Hàm lượng nước

Water content là chỉ tiêu đáng quan tâm đối với coating, mực in và những hệ nhạy với độ ẩm. Yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào công thức của từng nhà máy.

11.3. Màu, acidity và khoảng chưng cất

Đây là các chỉ tiêu nên được đối chiếu với COA, đặc biệt đối với sản phẩm có yêu cầu cao về màu sắc, độ ổn định hoặc quá trình bay hơi.

11.4. CAS, xuất xứ và hồ sơ lô hàng

Nên kiểm tra CAS 107-98-2, số batch, ngày sản xuất, xuất xứ, tình trạng phuy và sự đồng nhất giữa nhãn hàng, COA và SDS.

12. An toàn và bảo quản dung môi PM

Propylene Glycol Monomethyl Ether là dung môi dễ cháy. Sản phẩm trong hình được ghi UN 3092, Class 3, Packing Group III và có biểu tượng cảnh báo chất lỏng dễ cháy.

  • Tránh nhiệt, tia lửa, ngọn lửa và các nguồn gây cháy.
  • Không hút thuốc tại khu vực bảo quản và sử dụng.
  • Sử dụng tại nơi có thông gió phù hợp.
  • Tránh hít hơi dung môi trong thời gian dài.
  • Tránh để dung môi tiếp xúc trực tiếp với mắt.
  • Sử dụng PPE phù hợp theo SDS và đánh giá rủi ro tại nơi làm việc.
  • Kiểm soát tĩnh điện trong quá trình bơm, rót và sang chiết.
  • Đóng kín phuy sau khi sử dụng.

Kho bảo quản cần khô ráo, thông thoáng và phù hợp với hóa chất dễ cháy. Việc lưu kho, sang chiết và xử lý sự cố cần tuân theo SDS của đúng sản phẩm.

Kho dung môi PM Propylene Glycol Monomethyl Ether Đài Loan 190kg/phuy phục vụ sơn, coating, mực in và sản xuất công nghiệp.
Dung môi PM ≥99,5% Đài Loan đóng phuy 190kg được bảo quản trong kho hóa chất công nghiệp.

13. Giá dung môi PM Đài Loan 190kg/Phuy

Giá dung môi PM Đài Loan 190kg/phuy thay đổi theo thời điểm nhập hàng, tỷ giá, số lượng đặt mua, tồn kho và địa điểm giao hàng.

Đối với nhà máy sử dụng PM định kỳ cho sơn, coating, mực in, keo hoặc chất tẩy rửa, khách hàng nên cung cấp sản lượng dự kiến và địa điểm giao hàng để Châu An Chemical kiểm tra nguồn hàng và báo giá phù hợp.

Khi so sánh báo giá PM giữa các nhà cung cấp, không nên chỉ so sánh đơn giá/kg. Cần kiểm tra thêm hàm lượng, xuất xứ, quy cách, COA, SDS, tình trạng bao bì và điều kiện giao hàng.

14. Câu hỏi thường gặp về dung môi PM

14.1. Dung môi PM và thông số cơ bản

Dung môi PM là gì?

PM là Propylene Glycol Monomethyl Ether, còn gọi là PGME hoặc 1-Methoxy-2-propanol. Đây là dung môi thuộc nhóm propylene glycol ether.

PM có CAS bao nhiêu?

CAS của 1-Methoxy-2-propanol là 107-98-2.

Dung môi PM có tan trong nước không?

Có. PM có khả năng trộn lẫn hoàn toàn với nước.

PM trong bài có hàm lượng bao nhiêu?

Nhãn sản phẩm trong hình thể hiện hàm lượng ≥99,5%. Các chỉ tiêu chi tiết khác cần đối chiếu COA của đúng lô hàng.

14.2. PM trong sơn, coating và mực in

Dung môi PM dùng để làm gì?

PM được sử dụng trong nhiều ứng dụng như sơn – coating, mực in, chất tẩy rửa, resin, adhesive và các quy trình công nghiệp phù hợp.

PM có dùng cho sơn gốc nước không?

PM có khả năng trộn lẫn với nước và có thể được sử dụng như dung môi hoặc coupling solvent trong một số hệ coating gốc nước phù hợp. Việc sử dụng cụ thể phụ thuộc vào công thức.

PM có dùng trong mực in không?

Có. PM được sử dụng trong các hệ mực phù hợp để hỗ trợ hòa tan và điều chỉnh đặc tính của hệ dung môi.

14.3. So sánh PM với các dung môi khác

PM có phải PMA không?

Không. PM là Propylene Glycol Monomethyl Ether, CAS 107-98-2; PMA là Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate, thường gắn với CAS 108-65-6. Hai dung môi có cấu trúc và đặc tính khác nhau.

PM và DPM loại nào bay hơi nhanh hơn?

PM bay hơi nhanh hơn đáng kể so với DPM trong điều kiện tương đương. PM có nhiệt độ sôi khoảng 120°C, trong khi DPM khoảng 190°C.

Có thể thay PM bằng PMA, DPM hoặc BCS không?

Không nên thay trực tiếp theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa thử nghiệm. Mỗi dung môi có khả năng hòa tan, độ tương thích và tốc độ bay hơi khác nhau.

14.4. Mua dung môi PM

PM Đài Loan trong bài đóng bao nhiêu kg?

Sản phẩm được đóng phuy thép với khối lượng tịnh 190kg/phuy.

Mua dung môi PM cần kiểm tra gì?

Nên kiểm tra hàm lượng, water content, acidity, màu, CAS, xuất xứ, số lô, tình trạng phuy và COA/SDS của đúng lô hàng.

Châu An Chemical có cung cấp các dung môi thay thế để thử nghiệm không?

Khách hàng có thể tham khảo thêm PMA, DPM, BCS, CAC, MIBK và các dòng dung môi khác để lựa chọn theo hệ resin, tốc độ bay hơi và yêu cầu sản xuất thực tế.

15. Mua dung môi PM Đài Loan 190kg ở đâu?

Châu An Chemical cung cấp dung môi PM – Propylene Glycol Monomethyl Ether ≥99,5% Đài Loan 190kg/phuy phục vụ khách hàng sản xuất sơn – coating, mực in, keo, chất tẩy rửa và các ngành công nghiệp.

Khách hàng đang xây dựng hoặc điều chỉnh hệ dung môi có thể tham khảo thêm dung môi DPM, Butyl Cellosolve BCS, Cellosolve Acetate CAC và dung môi MIBK.

Đối với mỗi hệ sơn, mực in hoặc keo, việc lựa chọn dung môi nên dựa trên resin, độ hòa tan, tốc độ bay hơi, thời gian khô và yêu cầu bề mặt thay vì chỉ so sánh giá dung môi.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Dung Môi PM – Propylene Glycol Monomethyl Ether ≥99,5% Đài Loan 190kg/Phuy