PMP và DPM đều thuộc nhóm dung môi Glycol Ether được sử dụng trong coating, mực in và nhiều formulation công nghiệp, nhưng chúng không phải cùng một hóa chất và không nên thay thế trực tiếp cho nhau theo tỷ lệ 1:1.
PMP – Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate là một Glycol Ether Ester có nhóm Propionate. Trong khi đó, DPM – Dipropylene Glycol Monomethyl Ether là một Glycol Ether không có nhóm Ester.
Sự khác biệt về cấu trúc làm PMP và DPM khác nhau về khả năng hòa tan Resin, mức độ tương thích với nước, tốc độ bay hơi, thời gian mở và ảnh hưởng đến quá trình tạo màng hoặc khô mực.
Với coating và mực in, không nên đặt câu hỏi đơn giản “PMP hay DPM tốt hơn?”. Cần xác định hệ đang cần Solvency mạnh hơn cho Resin, khả năng ghép pha nước – hữu cơ, thời gian mở dài hơn, Leveling tốt hơn hay tốc độ khô nhanh hơn.
1. PMP là dung môi gì?
PMP là viết tắt của Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate, còn được gọi là Propylene Glycol Methyl Ether Propionate.
- Tên: Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate.
- Viết tắt: PMP hoặc PGMP.
- Công thức: C₇H₁₄O₃.
- CAS: 148462-57-1.
- Khối lượng mol: khoảng 146,19 g/mol.
- Nhóm: Glycol Ether Ester.
- Ngoại quan: chất lỏng trong suốt, không màu.
Shiny Chemical công bố PMP là nguyên liệu sử dụng trong coating, mực in, chất tẩy rửa, xử lý da và một số formulation công nghiệp khác.
Châu An Chemical hiện cung cấp Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate PMP C₇H₁₄O₃ Đài Loan 190kg/phuy.
2. DPM là dung môi gì?
DPM là Dipropylene Glycol Monomethyl Ether, một dung môi thuộc nhóm Propylene Glycol Ether.
- Tên: Dipropylene Glycol Monomethyl Ether.
- Viết tắt: DPM, DPGME.
- Công thức: C₇H₁₆O₃.
- CAS: 34590-94-8.
- Khối lượng mol: khoảng 148,20 g/mol.
- Nhóm: Glycol Ether.
- Ngoại quan: chất lỏng trong suốt, không màu.
- Khả năng pha nước: hòa trộn hoàn toàn với nước.
DPM được sử dụng trong coating, mực in, chất tẩy rửa, keo dán và nhiều formulation cần dung môi có tốc độ bay hơi tương đối chậm.
Châu An Chemical hiện cung cấp Dipropylene Glycol Monomethyl Ether DPM C₇H₁₆O₃ Đài Loan 197kg/phuy.
3. PMP và DPM có phải cùng một loại dung môi không?
Không.
Khác biệt quan trọng nhất nằm ở cấu trúc:
PMP = Glycol Ether + nhóm Ester Propionate
DPM = Dipropylene Glycol Ether
Nhóm Ester trong PMP làm đặc tính dung môi khác đáng kể so với DPM. Vì vậy hai sản phẩm có thể cùng xuất hiện trong coating hoặc mực in nhưng đảm nhiệm vai trò khác nhau trong formulation.
4. Bảng so sánh PMP và DPM
| Tiêu chí | PMP | DPM |
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate | Dipropylene Glycol Monomethyl Ether |
| Nhóm | Glycol Ether Ester | Glycol Ether |
| Công thức | C₇H₁₄O₃ | C₇H₁₆O₃ |
| CAS | 148462-57-1 | 34590-94-8 |
| Pha nước | Không có mức Water Miscibility cao như DPM; cần kiểm tra formulation thực tế | Hòa trộn hoàn toàn với nước |
| Tốc độ bay hơi | Chậm nhưng thường nhanh hơn DPM | Chậm hơn, phù hợp kéo dài Open Time |
| Vai trò đáng chú ý | Solvency cho Resin, điều chỉnh tốc độ khô, hỗ trợ Leveling | Coupling, Coalescence, Open Time, Leveling và hệ nước |
| Coating phù hợp để đánh giá | Nhiều hệ Solvent-Borne và formulation cần Glycol Ether Ester | Water-Borne và nhiều hệ cần dung môi chậm/Coupling Solvent |
| Quy cách Châu An | 190kg/phuy | 197kg/phuy |
5. PMP và DPM khác nhau thế nào về tốc độ bay hơi?
Cả PMP và DPM đều thuộc nhóm dung môi tương đối chậm so với các dung môi nhanh như Acetone hoặc IPA.
Tuy nhiên, trong so sánh trực tiếp:
PMP → Chậm | DPM → Chậm hơn
Điều này làm DPM thường phù hợp hơn khi formulation cần:
- Open Time dài.
- Dung môi duy trì lâu hơn trong màng ướt.
- Tăng thời gian cho màng tự dàn.
- Hỗ trợ Coalescence.
Ngược lại, nếu sử dụng quá nhiều DPM, màng coating hoặc mực có thể khô chậm hơn mong muốn.
Xem thêm Dung môi bay hơi nhanh và bay hơi chậm khác nhau thế nào?
6. DPM có lợi thế gì về khả năng pha nước?
DPM hòa trộn hoàn toàn với nước.
Đây là một đặc tính quan trọng khi xây dựng:
- Water-Borne Coating.
- Water-Reducible Coating.
- Mực có pha nước.
- Cleaner nước – dung môi.
DPM có thể đóng vai trò Coupling Solvent, giúp cải thiện khả năng tương thích giữa pha nước và các thành phần hữu cơ phù hợp.
Đây là một trong những lý do DPM thường được quan tâm nhiều trong coating nước.
7. PMP phù hợp hơn với hệ Solvent-Borne?
PMP có nhóm Ester nên thường được đánh giá khi cần khả năng hòa tan phù hợp với nhiều Resin hữu cơ trong coating và mực in.
PMP có thể đáng thử trong các formulation chứa:
- Acrylic Resin.
- Alkyd.
- Epoxy phù hợp.
- Nitrocellulose.
- Một số Polyester hoặc Polyurethane tùy formulation.
Tuy nhiên không nên coi danh sách này là bảo đảm tương thích với mọi grade Resin. Cần kiểm tra Solubility và Stability trực tiếp trên công thức.
8. DPM có dùng được cho Solvent-Borne Coating không?
Có. DPM không chỉ dành cho sơn nước.
DPM có khả năng hòa tan nhiều Resin và hợp chất hữu cơ nên cũng được sử dụng trong các hệ dung môi phù hợp.
Điểm cần lưu ý là DPM tương đối chậm. Nếu tỷ lệ DPM quá cao có thể:
- Kéo dài Flash-Off.
- Tăng thời gian khô.
- Làm dung môi lưu lại trong màng lâu hơn.
- Ảnh hưởng năng suất dây chuyền.
9. PMP và DPM ảnh hưởng đến Leveling như thế nào?
Để coating tự dàn đều, màng cần duy trì độ linh động trong một khoảng thời gian đủ dài.
Nếu dung môi thoát quá nhanh:
- Độ nhớt tăng sớm.
- Màng mất khả năng tự dàn.
- Có thể xuất hiện Orange Peel hoặc dấu thi công.
PMP và DPM đều có thể được dùng như phần dung môi chậm để kéo dài quá trình dàn màng.
DPM chậm hơn nên có thể tạo Open Time dài hơn, nhưng nếu quá nhiều có thể làm màng khô quá lâu. PMP có thể phù hợp khi cần cân bằng giữa Solvency và tốc độ khô nhanh hơn DPM.
10. Open Time là gì và PMP – DPM ảnh hưởng ra sao?
Open Time là khoảng thời gian mà màng coating hoặc mực vẫn còn đủ linh động để tự dàn, kết hợp với lớp bên cạnh hoặc tiếp tục quá trình thi công.
Có thể hình dung:
Dung môi bay hơi chậm hơn → Open Time thường dài hơn → Leveling có thể cải thiện
DPM thường được ưu tiên đánh giá khi hệ đang khô quá nhanh và cần kéo dài Open Time.
PMP phù hợp khi vẫn cần một dung môi chậm nhưng không muốn kéo thời gian khô dài như khi tăng mạnh DPM.
11. Coalescence trong coating nước là gì?
Trong nhiều Latex/Water-Borne Coating, các hạt Polymer cần tiến lại gần và hợp nhất để hình thành màng liên tục sau khi nước bay hơi.
Một dung môi chậm và Water-Miscible như DPM có thể hỗ trợ quá trình tạo màng trong một số formulation phù hợp.
Vai trò cụ thể phụ thuộc:
- Loại Latex.
- MFFT.
- Nhiệt độ thi công.
- Hệ dung môi.
- Phụ gia tạo màng khác.
Do đó không nên mặc định DPM là Coalescent tối ưu cho mọi hệ Latex.
12. PMP dùng trong coating có vai trò gì?
Trong formulation phù hợp, PMP có thể thực hiện nhiều vai trò:
- Hòa tan hoặc hỗ trợ hòa tan Resin.
- Điều chỉnh độ nhớt.
- Điều chỉnh tốc độ bay hơi.
- Kéo dài thời gian màng còn linh động.
- Hỗ trợ Leveling.
- Phối hợp với các dung môi nhanh hơn trong Solvent Blend.
PMP đặc biệt đáng đánh giá khi công thức cần một Glycol Ether Ester chậm hơn PMA nhưng vẫn cần Solvency tốt cho hệ Resin phù hợp.
13. DPM dùng trong coating có vai trò gì?
DPM có thể được sử dụng để:
- Hỗ trợ Solvency.
- Làm Coupling Solvent.
- Tăng Open Time.
- Hỗ trợ Leveling.
- Hỗ trợ Coalescence trong một số hệ nước.
- Giảm tốc độ thoát dung môi của Solvent Blend.
Có thể tham khảo thêm Dung môi dùng trong ngành sơn và coating gồm những loại nào?
14. PMP và DPM trong mực in khác nhau thế nào?
Trong mực in, dung môi ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Độ hòa tan Binder.
- Độ nhớt.
- Transfer lên vật liệu in.
- Thời gian khô.
- Độ dàn mực.
- Khả năng giữ đầu in hoặc bản in không khô quá sớm.
PMP thường đáng đánh giá khi cần Solvency tốt cho Binder và một dung môi tương đối chậm nhưng vẫn cần tốc độ khô phù hợp dây chuyền.
DPM đáng đánh giá khi cần kéo dài Open Time hoặc giảm hiện tượng mực khô quá nhanh trên thiết bị, nhưng dùng quá nhiều có thể làm bản in khô chậm.
15. Mực in tốc độ cao nên chọn PMP hay DPM?
Với dây chuyền in tốc độ cao, thời gian sấy thường ngắn nên không nên chỉ sử dụng dung môi chậm mà không cân đối với dung môi nhanh.
DPM thường phù hợp hơn như một Slow/Tail Solvent trong Solvent Blend hơn là thành phần duy nhất khi máy yêu cầu khô rất nhanh.
PMP có thể cho tốc độ bay hơi nhanh hơn DPM và phù hợp hơn trong một số hệ cần cân bằng Solvency – Leveling – Drying.
Tuy nhiên lựa chọn phải dựa trên:
- Resin của mực.
- Tốc độ máy.
- Nhiệt độ sấy.
- Chiều dày lớp mực.
- Vật liệu nền.
16. DPM quá nhiều trong mực có thể gây vấn đề gì?
Do tốc độ bay hơi chậm, tỷ lệ DPM quá cao có thể làm:
- Mực khô chậm.
- Tăng thời gian sấy.
- Tăng nguy cơ Set-Off hoặc Blocking trong hệ nhạy cảm.
- Dung môi lưu lại lâu hơn trong lớp mực.
- Ảnh hưởng năng suất máy.
Vì vậy DPM thường cần được cân bằng với dung môi trung bình hoặc nhanh hơn.
17. PMP quá nhiều có thể gây vấn đề gì?
PMP cũng là dung môi tương đối chậm. Nếu formulation đã có nhiều dung môi chậm, tăng thêm PMP có thể:
- Làm khô chậm hơn mục tiêu.
- Thay đổi độ nhớt.
- Làm thay đổi Solvent Balance của Resin.
- Tăng thời gian Flash-Off.
Ngược lại, nếu hệ đang khô quá nhanh, một lượng PMP phù hợp có thể cải thiện Leveling và bề mặt.
18. PMP và DPM có thể dùng chung trong một công thức không?
Có thể.
Trong một số formulation, PMP và DPM có thể đảm nhiệm các vai trò bổ sung:
PMP hỗ trợ Solvency + DPM kéo dài Open Time/Coupling → Solvent Blend cân bằng hơn
Tuy nhiên tỷ lệ phải xác định bằng thử nghiệm, không có một công thức PMP:DPM áp dụng cho mọi coating hoặc mực.
19. Có thể thay PMP bằng DPM theo tỷ lệ 1:1 không?
Không nên.
Khi thay PMP bằng DPM, formulation có thể thay đổi về:
- Khả năng hòa tan Resin.
- Water Compatibility.
- Tốc độ bay hơi.
- Độ nhớt.
- Open Time.
- Leveling.
- Thời gian khô.
Ngay cả khi sản phẩm cuối vẫn trong suốt, chất lượng màng hoặc độ bền mực vẫn có thể thay đổi.
20. Có thể chọn dung môi chỉ dựa vào điểm sôi không?
Không.
Điểm sôi là một thông số hữu ích nhưng tốc độ bay hơi thực tế còn phụ thuộc:
- Áp suất hơi.
- Nhiệt độ thi công.
- Luồng khí.
- Độ dày màng.
- Resin.
- Các dung môi khác trong công thức.
Một Solvent Blend phải được đánh giá như một hệ hoàn chỉnh, không chỉ bằng Boiling Point của từng dung môi riêng lẻ.
21. Cách lựa chọn PMP hoặc DPM theo hệ coating
| Nhu cầu formulation | Hướng đáng đánh giá |
|---|---|
| Solvent-Borne, cần Glycol Ether Ester có Solvency tốt | PMP |
| Water-Borne, cần Water Miscibility/Coupling | DPM |
| Coating đang khô quá nhanh | Đánh giá DPM hoặc PMP trong Solvent Blend; DPM chậm hơn |
| Cần kéo dài Open Time mạnh hơn | DPM |
| Cần dung môi chậm nhưng không muốn kéo Dry Time quá dài | PMP đáng thử |
| Cần hỗ trợ Coalescence trong hệ nước | DPM đáng đánh giá theo Latex thực tế |
22. Cách lựa chọn PMP hoặc DPM cho mực in
Với mực in, nên xác định trước vấn đề mà formulation đang gặp.
| Hiện tượng | Hướng thử nghiệm |
|---|---|
| Mực khô quá nhanh trên thiết bị | Tăng thành phần dung môi chậm; DPM đáng đánh giá |
| Mực khô quá chậm trên vật liệu | Giảm DPM hoặc cân bằng bằng dung môi nhanh hơn |
| Binder khó hòa tan | Screen Solvency của PMP, DPM và Solvent Blend |
| Mực nước cần ghép pha hữu cơ | DPM đáng đánh giá nhờ Water Miscibility |
| Cần dung môi chậm cho Leveling nhưng vẫn muốn Drying nhanh hơn DPM | PMP đáng thử trong Solvent Blend |
23. Resin Compatibility quan trọng hơn tên dung môi
Không nên chọn PMP hoặc DPM chỉ vì chúng đều được quảng bá là “dùng cho coating”.
Cần kiểm tra trực tiếp:
- Resin có hòa tan hoàn toàn không.
- Dung dịch có trong hay bị Haze.
- Có Phase Separation không.
- Độ nhớt thay đổi thế nào.
- Có Gel sau lưu kho không.
Một dung môi có độ hòa tan tốt với Acrylic không đồng nghĩa sẽ cho kết quả tương tự với mọi Epoxy, PU hoặc Nitrocellulose.
24. Water Content ảnh hưởng thế nào đến coating và mực?
DPM hòa trộn hoàn toàn với nước nên chỉ nhìn ngoại quan trong suốt không thể kết luận sản phẩm không bị lẫn nước.
Với formulation nhạy với độ ẩm, Water Content cao có thể ảnh hưởng:
- Resin Solubility.
- Độ trong.
- Độ ổn định.
- Quá trình đóng rắn của một số hệ.
- Tốc độ khô.
Vì vậy khi mua PMP hoặc DPM cho coating/mực in nên kiểm tra Water Content theo COA nếu công thức có yêu cầu.
25. Vì sao Purity cao chưa đủ để chọn dung môi?
Hai dung môi đều có Purity cao nhưng vẫn có thể cho kết quả formulation khác nhau vì:
- Khác cấu trúc hóa học.
- Khác tốc độ bay hơi.
- Khác Water Miscibility.
- Khác Solvency với Resin.
- Khác tạp chất vết.
Đối với PMP Shiny, SDS của nhà sản xuất công bố hàm lượng ≥99,5%, nhưng lô hàng thực tế vẫn nên kiểm tra COA.
Với DPM, hàm lượng và các chỉ tiêu kỹ thuật cũng nên được đối chiếu theo COA của đúng batch.
26. Những chỉ tiêu nên kiểm tra khi mua PMP và DPM
| Chỉ tiêu | Vì sao cần kiểm tra |
|---|---|
| CAS | Tránh nhầm PMP, PMA, DPM, DPM Acetate |
| Purity | Kiểm soát hàm lượng dung môi chính |
| Water Content | Quan trọng với Resin và hệ nhạy độ ẩm |
| Acidity | Có thể ảnh hưởng một số Resin hoặc formulation nhạy |
| Color | Quan trọng với coating/mực màu sáng |
| Distillation Range | Liên quan độ đồng nhất và đường bay hơi |
| COA/SDS | Xác nhận đúng batch và yêu cầu an toàn |
27. Cách thử khi muốn thay PMP bằng DPM hoặc ngược lại
Không nên bắt đầu bằng việc thay 100% dung môi ở quy mô sản xuất.
Nên thực hiện thử nghiệm formulation nhỏ và theo dõi:
- Độ hòa tan Resin.
- Độ nhớt ban đầu.
- Độ nhớt sau lưu mẫu.
- Flash-Off Time.
- Surface Dry Time.
- Through Dry.
- Leveling.
- Gloss.
- Haze.
- Adhesion.
- Blocking.
- Mùi dung môi còn lại nếu liên quan.
Với mực in nên kiểm tra thêm Printability, Transfer, Drying, Rub Resistance và hiện tượng Set-Off trên đúng máy hoặc điều kiện mô phỏng phù hợp.
28. Vì sao một công thức thường cần nhiều hơn một dung môi?
Một dung môi đơn lẻ hiếm khi tối ưu đồng thời tất cả các mục tiêu:
- Solvency.
- Độ nhớt.
- Drying.
- Open Time.
- Leveling.
- Chi phí.
Do đó coating và mực thường sử dụng:
Dung môi nhanh + Dung môi trung bình + Dung môi chậm → Đường bay hơi cân bằng
PMP hoặc DPM thường chỉ là một phần của hệ dung môi tổng thể.
Xem thêm Dung môi công nghiệp là gì? Các nhóm dung môi phổ biến trong sản xuất.
29. Đừng nhầm PMP với PMA và DPM Acetate
Các tên dung môi Glycol Ether rất dễ gây nhầm lẫn.
Cần phân biệt:
| Tên | Nhóm |
|---|---|
| PMP | Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate |
| PMA / PGMEA | Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate |
| DPM | Dipropylene Glycol Monomethyl Ether |
| DPM Acetate | Glycol Ether Ester khác DPM |
Khi mua hàng, nên sử dụng tên hóa học + CAS thay vì chỉ ghi tên viết tắt.
30. Những sai lầm thường gặp khi lựa chọn PMP và DPM
- Cho rằng PMP và DPM là cùng nhóm hóa chất.
- Thay PMP bằng DPM theo tỷ lệ 1:1.
- Chọn dung môi chỉ theo giá/kg.
- Chọn chỉ theo điểm sôi.
- Không kiểm tra Resin Compatibility.
- Cho rằng dung môi càng chậm càng giúp coating đẹp.
- Dùng quá nhiều DPM trong dây chuyền cần Drying nhanh.
- Không kiểm tra Water Content.
- Nhầm PMP với PMA.
- Nhầm DPM với DPM Acetate.
- Đổi dung môi nhưng không kiểm tra lại độ nhớt và chất lượng màng.
31. An toàn khi sử dụng PMP và DPM
PMP và DPM đều là dung môi hữu cơ nên cần được sử dụng theo SDS của đúng sản phẩm.
Các nguyên tắc cơ bản gồm:
- Thông gió khu vực sản xuất phù hợp.
- Kiểm soát nguồn nhiệt và nguồn đánh lửa theo SDS.
- Kiểm soát tĩnh điện khi sang chiết.
- Đóng kín phuy sau sử dụng.
- Sử dụng PPE phù hợp.
- Không tự ý phối trộn với hóa chất không tương thích.
Phân loại nguy hiểm, điểm chớp cháy và yêu cầu lưu kho cần lấy theo SDS của đúng grade và batch đang sử dụng.
32. Câu hỏi thường gặp
PMP và DPM khác nhau thế nào?
PMP là Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate thuộc nhóm Glycol Ether Ester, còn DPM là Dipropylene Glycol Monomethyl Ether thuộc nhóm Glycol Ether. Hai dung môi khác về cấu trúc, khả năng pha nước, tốc độ bay hơi và Solvency.
PMP hay DPM bay hơi chậm hơn?
DPM nhìn chung bay hơi chậm hơn PMP. Vì vậy DPM thường được đánh giá khi cần kéo dài Open Time và hỗ trợ Leveling lâu hơn.
DPM có tan trong nước không?
Có. DPM hòa trộn hoàn toàn với nước, đây là đặc tính quan trọng trong Water-Borne Coating và các formulation cần Coupling Solvent.
PMP có dùng trong coating không?
Có. PMP được sử dụng trong coating và mực in, đặc biệt ở các formulation cần Glycol Ether Ester có Solvency phù hợp và tốc độ bay hơi tương đối chậm.
DPM có dùng trong mực in không?
Có. DPM có thể được dùng để hỗ trợ Solvency, điều chỉnh độ nhớt và kéo dài thời gian mở, nhưng tỷ lệ quá cao có thể khiến mực khô chậm.
PMP và DPM có thay nhau được không?
Có thể thử thay một phần trong một số formulation nhưng không nên thay trực tiếp 1:1. Cần kiểm tra lại Solvency, độ nhớt, Drying, Leveling và chất lượng màng hoặc mực.
Coating nước nên chọn PMP hay DPM?
DPM thường đáng đánh giá hơn khi cần Water Miscibility, Coupling và Open Time. Tuy nhiên lựa chọn cuối cùng còn phụ thuộc Resin/Latex và toàn bộ formulation.
Coating dung môi nên chọn PMP hay DPM?
PMP đáng đánh giá khi cần Glycol Ether Ester có khả năng hòa tan Resin phù hợp. DPM vẫn có thể dùng trong Solvent-Borne nhưng cần lưu ý tốc độ bay hơi chậm hơn.
Mực in khô quá nhanh nên dùng PMP hay DPM?
DPM thường đáng thử khi cần kéo dài Open Time mạnh hơn. PMP có thể phù hợp khi cần dung môi chậm nhưng muốn tốc độ khô nhanh hơn DPM. Cần test lại Solvent Blend.
PMP có giống PMA không?
Không. PMP là Propionate Ester, còn PMA/PGMEA là Acetate Ester. Hai sản phẩm có CAS, công thức và tốc độ bay hơi khác nhau.
Khi mua PMP và DPM cần kiểm tra gì?
Nên kiểm tra tên hóa học, CAS, Purity, Water Content, Acidity, Color, Distillation Range, COA, SDS, nhà sản xuất và tình trạng phuy.
33. PMP và DPM tại Châu An Chemical
PMP: Propylene Glycol Monomethyl Ether Propionate PMP Đài Loan 190kg/phuy.
- Công thức: C₇H₁₄O₃.
- CAS: 148462-57-1.
- Nhóm: Glycol Ether Ester.
- Nhà sản xuất: Shiny Chemical.
- Xuất xứ: Đài Loan.
- Quy cách: 190kg/phuy.
- SDS nhà sản xuất công bố hàm lượng ≥99,5%; lô thực tế đối chiếu COA.
DPM: Dipropylene Glycol Monomethyl Ether DPM Đài Loan 197kg/phuy.
- Công thức: C₇H₁₆O₃.
- CAS: 34590-94-8.
- Nhóm: Glycol Ether.
- Xuất xứ: Đài Loan.
- Quy cách: 197kg/phuy.
- Hàm lượng: theo COA của lô hàng thực tế.
- Hòa trộn hoàn toàn với nước.
Khi yêu cầu tư vấn dung môi cho coating hoặc mực in, doanh nghiệp nên cung cấp:
- Loại Resin/Binder.
- Water-Borne hay Solvent-Borne.
- Dung môi hiện đang sử dụng.
- Tốc độ khô mong muốn.
- Phương pháp thi công hoặc công nghệ in.
- Nhiệt độ sấy nếu có.
- Vấn đề hiện tại: khô nhanh, khô chậm, Haze, Leveling hay độ nhớt.
- Yêu cầu Purity và Water Content.
34. Kết luận: Nên chọn PMP hay DPM?
PMP và DPM không phải hai dung môi tương đương. PMP là Glycol Ether Ester, còn DPM là Glycol Ether có khả năng hòa trộn hoàn toàn với nước và tốc độ bay hơi chậm hơn.
Có thể lựa chọn ban đầu theo hướng:
Cần Solvency tốt cho Resin + dung môi tương đối chậm → Đánh giá PMP
Cần Water Miscibility + Coupling + Open Time dài → Đánh giá DPM
Coating hoặc mực đang khô quá nhanh → Đánh giá tăng thành phần dung môi chậm
Dây chuyền cần khô nhanh → Kiểm soát tỷ lệ DPM và toàn bộ Solvent Blend
Quyết định cuối cùng phải dựa trên Resin Compatibility + Water Compatibility + Evaporation Profile + Drying + Leveling + chất lượng màng hoặc bản in, không nên chỉ dựa vào giá/kg hoặc tên thương mại của dung môi.

